ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

↗ Giá hôm nay
Giá tôm, cá và nông sản đang được cập nhật từ nguồn dữ liệu gần nhất Khi nguồn tạm lỗi, ENVI giữ giá cập nhật thành công gần nhất

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

Nuôi tôm - Những vấn đề bà con thường gặp - Tôm bơi lờ đờ: những chỉ tiêu nước nào cần đo ngay?

Tôm bơi lờ đờ: những chỉ tiêu nước nào cần đo ngay?

Tôm đang hoạt động bình thường nhưng đột nhiên bơi chậm, phản ứng kém, tụ gần quạt nước, dạt vào bờ, nổi lên tầng mặt hoặc giảm bắt mồi là dấu hiệu cần kiểm tra ngay. Tuy nhiên, tôm bơi lờ đờ không phải là tên của một bệnh và cũng không thể chỉ nhìn biểu hiện bên ngoài để xác định nguyên nhân.

Trong ao nuôi, cùng một biểu hiện lờ đờ có thể xuất hiện khi thiếu oxy hòa tan, nhiệt độ thay đổi nhanh, pH biến động, độ mặn thay đổi, NH3 hoặc NO2- tích tụ, đáy ao thiếu oxy và phát sinh sulfide. Ngược lại, một số vấn đề sức khỏe và bệnh lý cũng có thể khiến tôm hoạt động yếu và giảm ăn.

Vì vậy, khi thấy tôm bất thường, điều quan trọng nhất không phải là vội sử dụng một sản phẩm xử lý nước mà là đo nhanh những thông số có khả năng gây stress cấp tính, xác định vị trí xảy ra vấn đề và so sánh với dữ liệu trước đó.

Thứ tự kiểm tra thực tế nên ưu tiên: DO → nhiệt độ → pH → độ mặn → TAN/NH3 → NO2- → độ kiềm → đáy ao và sulfide/H2S.

DO là chỉ tiêu cần kiểm tra đầu tiên

Oxy hòa tan (DO) nên là thông số đầu tiên được đo khi tôm bơi lờ đờ. Tôm lấy oxy qua mang; khi DO giảm, quá trình hô hấp và tạo năng lượng bị ảnh hưởng, khiến tôm giảm hoạt động, giảm ăn và có thể tìm đến những khu vực có điều kiện oxy tốt hơn.

FAO xem DO là một trong những thông số quan trọng nhất trong quản lý ao tôm. Các tài liệu kỹ thuật của FAO khuyến nghị DO trong ao nên được duy trì khoảng 4 mg/L trở lên và nhấn mạnh rằng tình trạng oxy thấp kéo dài có thể làm giảm tăng trưởng, giảm sức chống chịu và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây chết tôm.[1][2]

Tuy nhiên, không nên hiểu 4 mg/L là một ranh giới tuyệt đối giữa “an toàn” và “nguy hiểm”. Trong nuôi mật độ cao, mục tiêu quản lý thường nên có khoảng dự phòng tốt hơn, nhất là vào giai đoạn cuối vụ khi sinh khối tôm, lượng thức ăn và nhu cầu oxy của ao đều tăng.

Vì sao tôm thường có vấn đề vào gần sáng?

Ban ngày, tảo và thực vật phù du quang hợp, tạo thêm oxy cho nước. Khi trời tối, quá trình quang hợp dừng lại nhưng tôm, tảo, vi khuẩn và các sinh vật khác vẫn tiếp tục hô hấp và tiêu thụ oxy.

DO vì vậy thường giảm dần trong đêm và dễ xuống thấp nhất vào khoảng cuối đêm – gần sáng. Đây cũng là lý do FAO khuyến nghị những giờ sáng sớm là thời điểm quan trọng để kiểm tra chế độ oxy của ao.[3]

Một ao đo được DO 7 mg/L lúc 15 giờ chiều không có nghĩa là DO vẫn tốt vào lúc 4 giờ sáng hôm sau.

Dấu hiệu tại ao gợi ý cần nghĩ đến thiếu oxy

  • Tôm tập trung quanh quạt nước hoặc vùng sục khí.
  • Tôm bơi lên tầng nước phía trên.
  • Tôm dạt về một phía ao.
  • Tôm giảm ăn rõ vào buổi sáng.
  • Ao vừa trải qua nhiều ngày âm u hoặc mưa kéo dài.
  • Màu nước quá đậm, mật độ tảo cao.
  • Tảo vừa suy hoặc tàn.
  • Đáy ao nhiều thức ăn dư, phân và chất hữu cơ.
  • Tôm đã lớn nhưng công suất sục khí vẫn giữ như đầu vụ.

Đừng chỉ đo DO ở mặt nước

Một lỗi thường gặp là đứng trên bờ, nhúng đầu dò xuống khoảng 20–30 cm và sử dụng kết quả đó để đại diện cho toàn bộ ao.

Trong thực tế, DO có thể khác nhau đáng kể giữa các vị trí và độ sâu. Tầng mặt tiếp xúc với không khí và ánh sáng nên có thể có DO cao hơn, trong khi tầng gần đáy lại phải chịu nhu cầu oxy từ tôm, vi sinh vật và quá trình phân hủy chất hữu cơ.

Khi tôm lờ đờ, nên đo ít nhất tại:

  • Khu vực tôm đang tập trung bất thường.
  • Giữa ao hoặc vùng đại diện cho khối nước chính.
  • Khu vực gần quạt nước.
  • Vùng cuối dòng chảy, nơi dễ tích tụ chất hữu cơ.
  • Tầng nước phía trên và tầng gần đáy nếu thiết bị cho phép.

Ví dụ, DO mặt nước có thể là 5,5 mg/L nhưng tầng gần đáy chỉ còn khoảng 3 mg/L. Trong trường hợp đó, kết luận “DO của ao vẫn tốt” chỉ dựa trên phép đo mặt nước sẽ dễ bỏ sót vấn đề.

Nhiệt độ phải được đo cùng với DO

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động trao đổi chất của tôm và đồng thời tác động đến nhiều quá trình trong ao.

Khi nhiệt độ tăng:

  • Hoạt động trao đổi chất của tôm thay đổi và nhu cầu oxy có thể tăng.
  • Khả năng hòa tan oxy trong nước giảm.
  • Vi sinh vật và quá trình phân hủy chất hữu cơ hoạt động mạnh hơn.
  • Tốc độ các phản ứng hóa học và sinh học tăng.
  • Tỷ lệ NH3 độc trong tổng amoniac tăng.

FAO ghi nhận khoảng nhiệt độ 25–30°C thuận lợi cho nhiều loài tôm he, nhưng trong thực tế không chỉ giá trị nhiệt độ tuyệt đối mà mức thay đổi nhiệt độ trong thời gian ngắn cũng rất đáng quan tâm.[1]

Ví dụ, sau một trận mưa lớn, nhiệt độ tầng mặt có thể giảm nhanh trong khi tầng sâu thay đổi chậm hơn. Nếu đồng thời xuất hiện chênh lệch độ mặn và DO, tôm có thể chịu tác động của nhiều yếu tố cùng lúc.

pH: cần xem cả giá trị và mức biến động

FAO ghi nhận pH khoảng 7,5–9,0 nhìn chung phù hợp cho sản xuất tôm; pH quá cao, đặc biệt trên khoảng 9,5, có thể gây bất lợi cho tăng trưởng và khả năng sống.[1]

Tuy nhiên, người nuôi không nên chỉ hỏi:

“pH hiện tại là bao nhiêu?”

Mà cần hỏi thêm:

  • pH sáng nay so với sáng hôm qua thế nào?
  • pH buổi chiều có tăng quá nhanh không?
  • Chênh lệch pH sáng – chiều có đang lớn dần không?
  • pH có giảm mạnh sau mưa không?
  • pH có thay đổi cùng lúc với màu nước không?

Sự dao động lớn có thể phản ánh biến động của tảo, CO2, độ kiềm và hoạt động sinh học trong ao.

pH còn quyết định một phần độc tính của NH3

Đây là một điểm rất quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua khi đọc kết quả nước ao.

Amoniac tồn tại chủ yếu dưới hai dạng:

NH4+ ⇌ NH3

  • NH4+: dạng ion hóa, nhìn chung ít độc hơn.
  • NH3: dạng không ion hóa, độc hơn đối với động vật thủy sinh.

Nghiên cứu kinh điển của Emerson và cộng sự cho thấy tỷ lệ NH3 trong tổng amoniac phụ thuộc rất mạnh vào pH và nhiệt độ. Khi pH và nhiệt độ tăng, tỷ lệ NH3 cũng tăng.[4]

FAO đưa ra một ví dụ rất dễ hình dung: ở nhiệt độ khoảng 28°C và độ mặn khoảng 24 ppt, để tạo ra khoảng 0,1 mg/L NH3 không ion hóa, tổng amoniac cần khoảng 26,1 mg/L khi pH 6,8; nhưng ở pH 8,4, tổng amoniac chỉ cần khoảng 0,8 mg/L đã có thể tạo ra lượng NH3 tương tự.[2]

Điều đó cho thấy một kết quả TAN không thể được đánh giá đúng nếu không biết pH và nhiệt độ tại thời điểm lấy mẫu.

TAN/NH3: cần kiểm tra khi ao nhiều chất hữu cơ

TAN – Total Ammonia Nitrogen hình thành liên tục trong ao từ:

  • Quá trình bài tiết của tôm.
  • Thức ăn dư.
  • Phân tôm.
  • Tảo chết.
  • Xác sinh vật.
  • Chất hữu cơ bị vi sinh vật phân hủy.

Khi tôm lớn dần, lượng thức ăn đưa vào ao tăng. Điều này đồng nghĩa tải nitơ trong hệ thống cũng tăng. Nếu quá trình chuyển hóa nitơ của ao không theo kịp, TAN có thể tích tụ.

Vì vậy, nếu tôm lờ đờ đi kèm giảm ăn, đáy ao nhiều hữu cơ, tảo biến động hoặc TAN đã có xu hướng tăng trong những ngày trước, cần kiểm tra ngay TAN cùng với pH và nhiệt độ.

Cẩn thận với đơn vị trên bộ test

Cùng một bộ chỉ tiêu “amoniac” nhưng nhà sản xuất có thể biểu diễn dưới các dạng:

  • TAN.
  • NH3-N.
  • NH4-N.
  • NH3.
  • Ammonia-N.

Các cách biểu diễn này không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, trước khi lấy một ngưỡng từ tài liệu để so sánh, cần kiểm tra chính xác bộ test của mình đang báo đại lượng nào.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến các bảng “ngưỡng amoniac cho tôm” trên Internet có thể đưa ra những con số rất khác nhau.

NO2-: một nguyên nhân dễ bị bỏ qua

Nitrit là chất trung gian trong chu trình chuyển hóa nitơ. Có thể hình dung đơn giản:

NH3/NH4+ → NO2- → NO3-

Nếu quá trình chuyển NO2- thành NO3- không theo kịp quá trình hình thành nitrit, NO2- có thể tích tụ.

Nguy cơ thường đáng chú ý hơn khi:

  • Mật độ tôm cao.
  • Lượng thức ăn lớn.
  • Đáy ao nhiều chất hữu cơ.
  • DO tầng đáy thấp.
  • Hệ vi sinh chưa ổn định.
  • TAN đã tăng trước đó.

Độ mặn làm thay đổi độc tính của nitrit

Không nên sử dụng một ngưỡng NO2 duy nhất cho tất cả các ao nuôi.

Nghiên cứu của Lin và Chen trên tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei cho thấy độc tính cấp của nitrit thay đổi rất mạnh theo độ mặn.[5]

Độ mặn LC50 sau 96 giờ của NO2-N
15‰ 76,5 mg/L
25‰ 178,3 mg/L
35‰ 321,7 mg/L

Lưu ý rất quan trọng: đây là LC50, tức nồng độ gây chết 50% số tôm trong điều kiện thí nghiệm độc tính cấp. Đây không phải là mức khuyến nghị để duy trì trong ao nuôi.

Giá trị của nghiên cứu nằm ở việc chứng minh rằng khi độ mặn giảm từ 35‰ xuống 15‰, tôm trở nên nhạy cảm hơn rõ rệt với nitrit. Vì vậy, tôm nuôi ở vùng độ mặn thấp cần được chú ý đặc biệt khi NO2 tăng.

NO2 và NO2-N không phải một đơn vị

Một lỗi khá phổ biến là lấy kết quả NO2-N từ bộ test rồi so với một bảng ngưỡng biểu diễn theo NO2-.

Có thể quy đổi gần đúng:

NO2- = NO2-N × 3,29

Ví dụ:

1 mg/L NO2-N ≈ 3,29 mg/L NO2-.

Nếu không đọc kỹ đơn vị, kết quả có thể bị hiểu sai hơn ba lần.

Tôm lờ đờ sau mưa: phải nghĩ đến phân tầng nước

Sau mưa lớn, người nuôi thường chú ý đến pH và độ mặn nhưng có một hiện tượng khác cũng rất quan trọng: phân tầng nước.

Nước mưa có độ mặn thấp và khối lượng riêng nhỏ hơn nên có thể tạo thành lớp nước phía trên, trong khi lớp nước mặn hơn nằm phía dưới. FAO cảnh báo rằng sau mưa lớn, hiện tượng phân tầng có thể khiến tầng nước phía dưới bị thiếu oxy nếu sự trộn nước không đủ.[2]

Do đó, nếu tôm bắt đầu bất thường sau mưa, nên đo:

  • DO tầng mặt và gần đáy.
  • Nhiệt độ tầng mặt và gần đáy.
  • Độ mặn tầng mặt và gần đáy.
  • pH tại các vị trí đại diện.

Nếu các tầng có chênh lệch rõ, một kết quả đo duy nhất trên mặt nước sẽ không phản ánh đúng tình trạng của ao.

Độ kiềm: cần kiểm tra khi pH dao động mạnh

Độ kiềm có vai trò quan trọng đối với khả năng đệm của nước. Khi độ kiềm thấp, pH có thể dễ thay đổi hơn trước hoạt động quang hợp, hô hấp, mưa và các quá trình sinh học.

Độ kiềm thường không phải thông số đầu tiên cần đo khi tôm đột ngột lờ đờ. Tuy nhiên, nên kiểm tra khi:

  • pH sáng – chiều dao động ngày càng lớn.
  • pH giảm mạnh sau mưa.
  • Ao có TAN hoặc NO2 không ổn định.
  • Hệ thống nuôi có quá trình nitrat hóa mạnh.

Điều quan trọng là nhìn độ kiềm như một phần của hệ thống pH – CO2 – tảo – vi sinh – chu trình nitơ, chứ không phải một chỉ tiêu độc lập.

Đừng bỏ qua đáy ao và sulfide/H2S

Khi lượng thức ăn và sinh khối tăng, phân tôm, thức ăn dư, xác tảo và các chất hữu cơ khác sẽ tích tụ ngày càng nhiều ở đáy.

Nếu lớp đáy thiếu oxy, các quá trình yếm khí có thể hình thành sulfide. FAO mô tả đáy ao giàu chất hữu cơ có thể chuyển màu đen và phát sinh H2S, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tôm sống gần đáy.[1]

Nghiên cứu của Thulasi và cộng sự trên Penaeus vannamei cũng cho thấy sulfide gây ảnh hưởng đến enzyme cytochrome c oxidase trong quá trình tạo năng lượng; tác động trở nên nghiêm trọng hơn khi sulfide đi cùng điều kiện thiếu oxy và pH thấp.[6]

Điều này cho thấy trong ao nuôi thực tế, không nên xem H2S là một vấn đề riêng biệt. Đáy xấu + DO thấp + sulfide có thể tạo thành một tổ hợp stress đáng lo hơn nhiều.

Dấu hiệu gợi ý cần kiểm tra đáy ao

  • Bùn đáy chuyển màu đen.
  • Chất hữu cơ tích tụ nhiều.
  • DO gần đáy thấp.
  • Tôm tránh một số vùng đáy nhất định.
  • Tôm thường tập trung vùng có dòng chảy mạnh hoặc gần quạt.
  • Tôm bắt đầu yếu vào cuối vụ khi sinh khối cao.
  • Sự cố xuất hiện sau khi đáy bị khuấy trộn.

Không nên cúi sát hoặc cố ngửi trực tiếp khí từ bùn đáy. Nếu nghi ngờ, nên đánh giá bùn, DO tầng đáy, ORP nếu có thiết bị và sulfide bằng phương pháp đo phù hợp.

Nếu chỉ có 10 phút, nên đo gì?

Ưu tiên Chỉ tiêu Câu hỏi cần trả lời
Rất cao DO Tôm có đang thiếu oxy, đặc biệt ở tầng gần đáy không?
Rất cao Nhiệt độ Có sốc nhiệt hoặc phân tầng nước không?
Rất cao pH pH có biến động mạnh và làm tăng tỷ lệ NH3 không?
Cao Độ mặn Có thay đổi nhanh sau mưa, cấp nước hoặc xảy ra phân tầng không?
Cao TAN/NH3 Amoniac có đang tích tụ không?
Cao NO2 Chu trình nitơ có đang mất cân bằng không?
Bổ sung Độ kiềm Khả năng đệm của nước có phù hợp không?
Bổ sung Đáy ao/sulfide Đáy có đang thiếu oxy và tích tụ chất hữu cơ không?

Nhìn biểu hiện của tôm để biết nên đo ở đâu

Hiện tượng Nên nghĩ đến Đo ngay
Tôm tụ quanh quạt gần sáng Thiếu oxy DO tại vùng tôm tụ, giữa ao và gần đáy
Tôm lờ đờ sau mưa lớn Sốc nhiệt, độ mặn, pH hoặc phân tầng DO, nhiệt độ, pH và độ mặn theo chiều sâu
Tôm giảm ăn, đáy nhiều hữu cơ DO thấp, TAN/NH3, NO2 DO, pH, nhiệt độ, TAN và NO2
DO mặt nước tốt nhưng tôm vẫn yếu DO đáy, NH3, NO2, sulfide hoặc bệnh DO gần đáy, TAN, NO2 và kiểm tra tôm
Tôm tránh một vùng trong ao Đáy xấu hoặc điều kiện nước cục bộ So sánh DO, nhiệt độ và đáy giữa vùng đó với vùng bình thường
Tôm bất thường ngay sau cấp nước Chênh nhiệt độ, pH, độ mặn hoặc chất lượng nước cấp Đo đồng thời nước ao và nước cấp

Đừng đo một lần rồi kết luận

Một phép đo nước chỉ phản ánh trạng thái của ao tại đúng thời điểm đó.

Giả sử lúc 8 giờ sáng, người nuôi đo được:

  • DO: 5,3 mg/L.
  • pH: 8,0.
  • Nhiệt độ: 29°C.

Các giá trị này nhìn qua không có gì bất thường rõ rệt.

Nhưng nếu hệ thống ghi dữ liệu cho thấy lúc 4 giờ sáng DO từng xuống 2,8 mg/L rồi tăng trở lại sau khi mặt trời mọc, phép đo lúc 8 giờ đã hoàn toàn bỏ lỡ sự cố.

Tương tự, pH có thể là 7,8 vào sáng sớm nhưng tăng lên 9,0 vào buổi chiều. Nếu chỉ đo một lần mỗi ngày, người nuôi sẽ không thấy được biên độ dao động thực sự.

Đây là giá trị lớn của quan trắc liên tục: không chỉ biết nước hiện tại như thế nào mà còn biết điều gì đã xảy ra trước khi tôm bắt đầu biểu hiện bất thường.

Xu hướng đôi khi quan trọng hơn một ngưỡng đơn lẻ

Ví dụ DO hiện tại vẫn còn 5 mg/L. Con số này có vẻ chưa đáng lo.

Nhưng nếu dữ liệu cho thấy:

  • 22:00 – 7,1 mg/L
  • 00:00 – 6,4 mg/L
  • 02:00 – 5,8 mg/L
  • 03:00 – 5,4 mg/L
  • 04:00 – 5,0 mg/L

thì vấn đề đáng quan tâm là DO đang giảm liên tục và vẫn còn thời gian trước khi trời sáng.

Tương tự với pH, nhiệt độ, độ mặn và EC. Một thông số chưa vượt ngưỡng nhưng đang thay đổi rất nhanh vẫn có thể là tín hiệu cảnh báo sớm.

Không nên xử lý “mù” khi chưa biết nguyên nhân

Khi thấy tôm yếu, người nuôi có thể có xu hướng lập tức:

  • Đánh vi sinh.
  • Đánh khoáng.
  • Điều chỉnh pH.
  • Thay nước.
  • Xử lý tảo.
  • Sử dụng sản phẩm hấp phụ khí độc.

Nhưng một biện pháp đúng trong tình huống này có thể không phù hợp trong tình huống khác.

Ví dụ, nếu TAN đang cao và pH cũng đang cao, điều cần quan tâm là phần NH3 độc có thể tăng. Nếu nguyên nhân chính lại là thiếu oxy gần đáy thì chỉ tập trung xử lý TAN mà không cải thiện điều kiện oxy sẽ không giải quyết được toàn bộ vấn đề.

Nguyên tắc hợp lý hơn là:

Quan sát → đo → so sánh với dữ liệu trước đó → khoanh vùng nguyên nhân → xử lý → đo lại để kiểm chứng.

Nếu các chỉ tiêu nước đều bình thường thì sao?

Nếu DO, nhiệt độ, pH, độ mặn, TAN và NO2 không cho thấy bất thường đủ lớn để giải thích tình trạng tôm lờ đờ, cần chuyển sang kiểm tra sức khỏe đàn tôm.

Nên quan sát:

  • Khả năng phản xạ khi bắt tôm.
  • Mức độ đầy của đường ruột.
  • Màu sắc và hình dạng gan tụy.
  • Mang có sạch hay đổi màu không.
  • Vỏ có mềm bất thường không.
  • Cơ tôm có bất thường không.
  • Tôm có đang trong đợt lột xác nhiều không.
  • Có tôm chết rải rác ở đáy không.
  • Tỷ lệ chết có tăng qua từng ngày không.

Nếu biểu hiện kéo dài, tỷ lệ chết tăng hoặc xuất hiện bất thường rõ trên tôm, cần lấy mẫu đại diện để kiểm tra bệnh bằng phương pháp phù hợp thay vì tiếp tục điều chỉnh nước theo kiểu thử – sai.

Bộ dụng cụ tối thiểu nên có tại ao nuôi

Để có thể phản ứng nhanh khi tôm bất thường, một ao nuôi nên có khả năng kiểm tra ít nhất:

  • DO và nhiệt độ.
  • pH.
  • Độ mặn hoặc EC phù hợp.
  • TAN/amoniac.
  • NO2.
  • Độ kiềm.

Nếu có điều kiện, nên bổ sung thiết bị hoặc phương pháp theo dõi:

  • ORP.
  • Độ trong.
  • Tình trạng bùn đáy.
  • Dữ liệu DO và pH liên tục.

Thiết bị chỉ có giá trị khi được bảo quản và hiệu chuẩn đúng. Một máy pH sai 0,5 đơn vị hoặc cảm biến DO đọc cao hơn thực tế có thể khiến người nuôi đưa ra quyết định sai dù đã thực hiện phép đo.

Một mẫu nhật ký đơn giản nhưng rất có giá trị

Thông tin Nội dung nên ghi
Thời gian Ngày và giờ đo
Thời tiết Nắng, mưa, âm u, mưa kéo dài bao lâu
Vị trí Giữa ao, gần quạt, cuối dòng, vùng tôm tụ
Độ sâu Mặt, giữa hoặc gần đáy
DO mg/L
Nhiệt độ °C
pH Giá trị đo
Độ mặn ‰ hoặc ppt
TAN Giá trị và đúng đơn vị bộ test
NO2 Ghi rõ NO2- hay NO2-N
Tình trạng tôm Bơi, ăn, đường ruột, gan tụy, vị trí tập trung
Vận hành ao Quạt nước, lượng thức ăn, lần cấp nước gần nhất

Chỉ cần duy trì nhật ký này đều đặn, người nuôi sẽ dần nhìn thấy mối liên hệ giữa thời tiết – lượng thức ăn – tảo – DO – pH – nitơ – hoạt động của tôm.

Điều quan trọng nhất cần nhớ

Khi tôm bơi lờ đờ, không nên vội kết luận là tôm bị bệnh và cũng không nên lập tức xử lý nước theo kinh nghiệm.

Hãy kiểm tra theo trình tự:

DO → nhiệt độ → pH → độ mặn → TAN/NH3 → NO2 → độ kiềm → đáy ao/sulfide.

Trong đó, ba nguyên tắc đặc biệt quan trọng là:

  • DO phải được kiểm tra đầu tiên, đặc biệt vào gần sáng và ở tầng gần đáy.
  • TAN phải đọc cùng pH và nhiệt độ vì tỷ lệ NH3 độc thay đổi theo hai yếu tố này.
  • NO2 phải đọc cùng độ mặn và đúng đơn vị, vì độc tính nitrit thay đổi theo điều kiện nước và NO2-N khác NO2-.

Một phép đo đơn lẻ giống như một bức ảnh của ao tại một thời điểm. Dữ liệu theo thời gian giống như một đoạn phim, cho phép người nuôi biết điều gì đã thay đổi trước khi tôm bắt đầu có biểu hiện bất thường.

Đây cũng là lý do việc theo dõi liên tục các thông số như DO, pH, nhiệt độ và độ mặn/EC ngày càng có giá trị trong nuôi tôm: mục tiêu không chỉ là phát hiện khi một thông số đã vượt ngưỡng mà còn nhận biết sớm khi môi trường đang thay đổi theo hướng bất lợi.

Tài liệu tham khảo

  1. FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management.
  2. FAO. Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp.
  3. FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Routine Pond Management.
  4. Emerson, K., Russo, R.C., Lund, R.E. & Thurston, R.V. (1975). Aqueous Ammonia Equilibrium Calculations: Effect of pH and Temperature. Journal of the Fisheries Research Board of Canada, 32, 2379–2383. DOI: 10.1139/F75-274.
  5. Lin, Y.C. & Chen, J.C. (2003). Acute toxicity of nitrite on Litopenaeus vannamei juveniles at different salinity levels. Aquaculture, 224, 193–201. DOI: 10.1016/S0044-8486(03)00220-5.
  6. Thulasi, D., Muralidhar, M. & Saraswathy, R. (2020). Effect of sulphide in Pacific white shrimp Penaeus vannamei under varying oxygen and pH levels. Aquaculture Research, 51, 2389–2399. DOI: 10.1111/are.14582.

Bài mới nhất

Đang tải bài mới...

0 nhận xét:

Đăng nhận xét