Cá basa nổi đầu dọc bờ ao vào sáng sớm: nên kiểm tra gì trước?
Cá basa nổi lên mặt nước hoặc tập trung dọc bờ ao vào sáng sớm là hiện tượng người nuôi cần chú ý, đặc biệt khi số lượng cá nổi nhiều hơn bình thường, cá tập trung thành từng vùng hoặc tần suất ngoi lên lấy khí tăng rõ rệt.
Điều đầu tiên nên kiểm tra là:
Oxy hòa tan (DO) tại chính khu vực cá đang tập trung.
Sau đó kiểm tra tiếp:
DO gần đáy → hệ thống sục khí và tuần hoàn nước → nhiệt độ → pH và CO2 → TAN/NH3 → NO2- → tình trạng đáy, mang và sức khỏe cá.
Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng đối với cá basa:
Cá basa có khả năng hô hấp khí trời, vì vậy việc cá ngoi lên mặt nước không phải lúc nào cũng đồng nghĩa ao đã thiếu oxy nghiêm trọng.
Điều đáng lo hơn là khi hành vi này:
- Xuất hiện đột ngột.
- Tăng mạnh so với những ngày trước.
- Xảy ra đồng loạt ở nhiều cá.
- Tập trung rõ ở một đoạn bờ hoặc gần thiết bị sục khí.
- Kéo dài lâu hơn bình thường.
- Đi kèm giảm ăn, bơi chậm hoặc phản ứng kém.
Khi đó cần xem đây là một tín hiệu chất lượng nước đang thay đổi và tiến hành kiểm tra ngay.
Vì sao cá thường nổi nhiều hơn vào gần sáng?
Trong ao nuôi có tảo, oxy thường biến động theo chu kỳ ngày – đêm.
Ban ngày:
Tảo quang hợp → tạo O2 → DO tăng.
Nhưng khi trời tối:
Quang hợp dừng.
Trong khi:
- Cá vẫn hô hấp.
- Tảo vẫn hô hấp.
- Vi sinh vật vẫn sử dụng oxy.
- Chất hữu cơ vẫn tiếp tục phân hủy.
- Bùn đáy vẫn tiêu thụ oxy.
Vì vậy:
DO thường giảm dần trong đêm và tiến về mức thấp vào cuối đêm – gần sáng.
Ao càng có:
- Mật độ cá cao.
- Sinh khối lớn.
- Lượng thức ăn cao.
- Nhiều tảo.
- Nhiều chất hữu cơ.
- Bùn đáy tích tụ.
thì tổng nhu cầu oxy ban đêm càng lớn.
Nhưng cá basa có thể lấy oxy từ không khí
Cá basa thuộc nhóm cá có khả năng sử dụng cả:
Oxy hòa tan trong nước
và:
Oxy từ không khí.
Khả năng này giúp cá chịu được điều kiện oxy thấp tốt hơn nhiều loài cá chỉ hô hấp bằng mang.
Khi oxy trong nước giảm, cá có thể tăng tần suất:
Bơi lên mặt → lấy khí → quay xuống nước.
Do đó người nuôi có thể thấy cá vẫn sống trong điều kiện mà một số loài cá khác đã biểu hiện thiếu oxy nghiêm trọng.
Tuy nhiên:
Khả năng chịu thiếu oxy không có nghĩa nên duy trì ao ở DO thấp.
Cá phải tăng hô hấp khí trời nghĩa là điều kiện hô hấp dưới nước đã thay đổi và cá phải sử dụng thêm một cơ chế để bù lại.
Đừng dùng việc cá còn sống để kết luận DO vẫn tốt
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi nuôi cá basa.
Do cá có khả năng chịu hypoxia khá tốt, ao có thể duy trì DO thấp mà chưa xảy ra chết cá hàng loạt.
Nhưng trước khi chết, DO thấp kéo dài vẫn có thể ảnh hưởng đến:
- Hoạt động của cá.
- Khả năng bắt mồi.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn.
- Tăng trưởng.
- Khả năng chống chịu các stress khác.
Vì vậy mục tiêu quản lý không nên là:
“DO thấp đến đâu cá vẫn chịu được?”
Mà nên là:
“DO của ao có đang giảm và cá có bắt đầu phải thay đổi hành vi để thích nghi hay không?”
Việc đầu tiên: đo DO ngay tại nơi cá đang tập trung
Khi phát hiện cá nổi đầu dọc bờ, không nên chỉ đi đến vị trí đặt máy đo quen thuộc.
Hãy đo ngay:
Tại đoạn bờ có cá tập trung nhiều nhất.
Lý do là DO trong ao không nhất thiết đồng đều.
Có thể xảy ra:
Vùng A: DO còn tương đối tốt.
Trong khi:
Vùng B: DO thấp hơn rõ rệt.
Nếu cá đang tập trung ở vùng B thì một phép đo tại vùng A không phản ánh điều kiện mà đàn cá đang trải qua.
Đo thêm DO gần đáy
Sau phép đo tại nơi cá nổi, nên kiểm tra thêm lớp nước gần đáy.
Đáy ao thường là vùng có nhu cầu oxy lớn vì tích tụ:
- Phân cá.
- Thức ăn dư.
- Xác tảo.
- Chất hữu cơ lắng.
- Vi sinh vật phân hủy.
Có thể hình dung:
Hữu cơ đáy ↑ → hô hấp vi sinh ↑ → nhu cầu oxy đáy ↑ → DO gần đáy ↓.
Nếu ao sâu hoặc tuần hoàn nước kém, chênh lệch giữa tầng trên và tầng dưới có thể càng rõ.
Không nên đo DO ngay cạnh thiết bị sục khí rồi kết luận cho cả ao
Vùng gần máy sục khí thường có:
- Trao đổi khí mạnh.
- Dòng nước mạnh.
- DO cao hơn vùng xa.
Ví dụ minh họa:
Cạnh quạt: 5,0 mg/L.
Giữa ao: 3,8 mg/L.
Một vùng gần đáy: 2,8 mg/L.
Các con số trên chỉ nhằm minh họa.
Nếu chỉ đo cạnh thiết bị sục khí, người nuôi có thể bỏ qua vùng nước mà cá đang thực sự chịu stress.
Nếu cá tập trung gần máy sục khí thì càng phải đo nhiều điểm
Khi thấy cá tập trung rõ quanh khu vực có sục khí, nên kiểm tra:
DO gần máy sục khí ↔ DO vùng cá tập trung ↔ DO vùng xa sục khí ↔ DO gần đáy.
Nếu chênh lệch lớn:
Vấn đề có thể nằm ở phân phối oxy chứ không chỉ tổng công suất sục khí.
Có nghĩa là hệ thống tạo được vùng nước giàu oxy nhưng chưa đưa lượng nước này đi đều trong ao.
DO bao nhiêu thì đáng chú ý?
Không nên sử dụng một con số duy nhất như ranh giới tuyệt đối cho cá basa.
Cá basa có khả năng hô hấp khí trời và chịu oxy thấp khá tốt, nên ngưỡng xuất hiện hành vi có thể thay đổi theo:
- Kích thước cá.
- Nhiệt độ.
- Mật độ.
- Khả năng tiếp cận mặt nước.
- CO2.
- Tình trạng sức khỏe.
- Tốc độ DO giảm.
Trong quản lý ao cá nói chung, khoảng 3–4 mg/L thường đã là vùng cần tăng chú ý và xem xét sục khí, đặc biệt nếu DO còn đang giảm trước bình minh.
Nhưng đối với cá basa:
Không nên chờ cá thể hiện khả năng chịu đựng cực hạn rồi mới xử lý.
Xu hướng DO quan trọng hơn việc tìm một “ngưỡng sống sót”.
DO gần sáng giảm qua nhiều ngày đáng lo hơn một số đo đơn lẻ
Ví dụ:
| Ngày |
DO gần sáng |
Nhận xét |
| Ngày 1 |
5,0 mg/L |
Biên oxy còn tương đối tốt |
| Ngày 2 |
4,5 mg/L |
DO bắt đầu giảm |
| Ngày 3 |
3,9 mg/L |
Biên an toàn thu hẹp |
| Ngày 4 |
3,3 mg/L |
Cần tìm nguyên nhân và xem lại sục khí |
Các số chỉ để minh họa.
Điểm quan trọng là:
DO thấp nhất trong ngày đang giảm liên tục.
Đây là tín hiệu sớm hơn và có giá trị quản lý cao hơn việc chờ đến ngày cá nổi hàng loạt.
Tốc độ DO giảm trong đêm cũng rất quan trọng
Hai ao lúc 02:00 đều có:
DO = 4 mg/L.
Nhưng:
Ao A: DO gần như ổn định.
Ao B: DO đang giảm nhanh 0,4–0,5 mg/L mỗi giờ.
Nếu còn vài giờ nữa mới đến bình minh:
Ao B có nguy cơ cao hơn.
Có thể theo dõi:
Tốc độ thay đổi DO = ΔDO / Δt.
Đây là một trong những lợi ích lớn của cảm biến DO liên tục.
Nếu DO thấp, kiểm tra ngay hệ thống sục khí
Nếu đã xác nhận DO thấp tại vùng cá đang sống, việc tiếp theo là kiểm tra:
- Máy sục khí có hoạt động đầy đủ không?
- Có thiết bị nào dừng hoặc chạy yếu không?
- Dòng nước có được phân phối khắp ao không?
- Có vùng nước gần như đứng yên không?
- Thiết bị có đủ khả năng đáp ứng sinh khối hiện tại không?
Không nên chỉ quan sát:
“Máy vẫn đang chạy.”
Mà phải xem:
DO tại nơi cá sống có thực sự cải thiện hay không.
Bật thêm sục khí nhưng DO chỉ đứng yên chưa chắc thiết bị không có tác dụng
Ví dụ trước khi tăng sục khí:
DO đang giảm 0,4 mg/L mỗi giờ.
Sau khi tăng sục khí:
DO giữ gần như ổn định.
Điều này có thể nghĩa là:
Lượng oxy bổ sung đang gần bằng lượng oxy toàn ao tiêu thụ.
Nếu không tăng sục khí, DO có thể tiếp tục giảm.
Do đó nên so sánh:
Tốc độ DO trước và sau khi tăng sục khí.
Nếu toàn bộ sục khí đã hoạt động nhưng DO vẫn giảm thì sao?
Khi đó cần nghĩ đến:
Tổng nhu cầu oxy của ao đang tiến gần hoặc vượt khả năng cung cấp.
Nguyên nhân có thể gồm:
- Sinh khối cá đã tăng cao.
- Lượng thức ăn/ngày tăng.
- Tảo quá dày.
- Tảo vừa suy hoặc tàn.
- Chất hữu cơ tích tụ.
- Bùn đáy tiêu thụ nhiều oxy.
- Nhiều ngày trời âm u.
- Hệ thống sục khí thực tế hoạt động kém hơn thiết kế.
Kiểm tra nhiệt độ ngay sau DO
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng oxy trong ao.
Khi nhiệt độ nước cao:
Khả năng hòa tan oxy của nước giảm.
Trong khi hoạt động trao đổi chất của cá và vi sinh vật thường tăng trong vùng nhiệt độ sinh học phù hợp.
Do đó cùng một mức DO nhưng:
Nước nóng + mật độ cao
có thể tạo áp lực hô hấp lớn hơn.
Nên đọc:
DO + nhiệt độ
thay vì chỉ nhìn DO riêng lẻ.
Sau DO, CO2 là một chỉ tiêu đặc biệt đáng chú ý ở cá basa
Trong ao nuôi, ban đêm không chỉ có oxy giảm.
Hô hấp còn tạo ra CO2:
Hô hấp ↑ → O2 ↓ + CO2 ↑.
Do đó gần sáng thường là thời điểm:
DO thấp hơn + CO2 cao hơn.
Nghiên cứu sinh lý trên cá basa cho thấy CO2 cao trong nước cũng có thể làm cá tăng hô hấp khí trời và xuất hiện hô hấp sát mặt nước.
Điều này rất quan trọng vì:
Cá nổi đầu không phải lúc nào cũng chỉ do DO thấp.
Nếu DO vẫn khá tốt nhưng cá vẫn nổi, hãy nghĩ đến CO2
Giả sử đo nhiều điểm và thấy:
DO không thấp đến mức giải thích được mức độ cá nổi.
Lúc này nên kiểm tra:
- CO2 nếu có thiết bị hoặc phương pháp phù hợp.
- pH gần sáng.
- Độ kiềm.
- Tải hữu cơ.
- Mật độ cá.
CO2 cao có thể xuất hiện trong những ao:
- Mật độ cá cao.
- Nhiều hữu cơ.
- Trao đổi khí kém.
- Hô hấp mạnh ban đêm.
- Nước ít được đảo trộn.
pH gần sáng giúp đọc thêm câu chuyện về CO2
Khi CO2 hòa tan tăng:
CO2 + H2O ⇌ H2CO3 ⇌ H+ + HCO3-.
CO2 tăng thường làm pH có xu hướng giảm.
Do đó nếu gần sáng thấy:
DO ↓ + pH ↓
thì hô hấp mạnh và CO2 tích tụ là hướng đáng kiểm tra.
Tuy nhiên:
pH không phải phép đo trực tiếp CO2.
Độ kiềm và hệ carbonate của nước cũng ảnh hưởng đến quan hệ này.
Trời âm u nhiều ngày có thể làm tình trạng rõ hơn
Khi trời nhiều mây:
Ánh sáng ↓ → quang hợp của tảo ↓ → lượng oxy tạo ra ban ngày ↓.
Trong khi:
Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục hô hấp.
Nếu kéo dài nhiều ngày:
DO chiều có thể giảm + DO gần sáng tiếp tục giảm.
FAO khuyến nghị theo dõi cả DO lúc gần sáng và chiều tối để phát hiện xu hướng giảm này.
Ao nhiều tảo vẫn có thể thiếu oxy gần sáng
Đây là một tình huống dễ gây nhầm.
Ban ngày ao nhiều tảo có thể có:
DO rất cao.
Nhưng ban đêm:
Toàn bộ sinh khối tảo chuyển từ tạo oxy sang tiêu thụ oxy.
Kết quả có thể là:
DO chiều rất cao nhưng DO sáng hôm sau thấp.
Do đó không nên dùng một phép đo DO buổi chiều để kết luận ao sẽ an toàn suốt đêm.
Tảo tàn còn nguy hiểm hơn
Khi tảo suy hoặc tàn:
Quang hợp ↓ → nguồn O2 giảm.
Đồng thời:
Xác tảo phân hủy ↑ → nhu cầu O2 tăng.
Nếu vài ngày trước nước rất xanh nhưng sau đó:
- Nước nhạt màu nhanh.
- Độ trong tăng.
- DO chiều giảm.
- pH chiều giảm.
thì cần tăng theo dõi DO ban đêm và gần sáng.
Kiểm tra lượng thức ăn và sinh khối cá
Nhu cầu oxy của ao không cố định trong cả vụ nuôi.
Càng về cuối vụ:
Sinh khối cá ↑.
Thức ăn/ngày ↑.
Phân ↑.
Hữu cơ ↑.
Nhu cầu oxy ↑.
Một hệ thống sục khí đủ ở đầu vụ chưa chắc đủ ở cuối vụ.
Nếu hiện tượng cá nổi đầu xuất hiện sau giai đoạn tăng mạnh lượng thức ăn, nên xem lại:
- Lượng thức ăn/ngày.
- Sinh khối ước tính.
- DO gần sáng.
- Khả năng đáp ứng của hệ thống sục khí.
Nếu cá nổi đầu kèm giảm ăn thì càng cần kiểm tra chất lượng nước
Giảm ăn là dấu hiệu không đặc hiệu.
Nó có thể xuất hiện do:
- DO thấp.
- CO2 cao.
- Nhiệt độ bất lợi.
- NH3.
- NO2-.
- Bệnh.
- Vấn đề ở mang.
Vì vậy:
Cá nổi đầu + giảm ăn
là lý do để đo nước ngay thay vì chỉ quan sát cá.
Sau DO, nhiệt độ, pH và CO2, nên kiểm tra TAN
TAN bao gồm:
NH4+ + NH3.
Trong đó NH3 không ion hóa là dạng đáng quan tâm hơn về độc tính.
Tỷ lệ NH3 tăng khi:
pH tăng + nhiệt độ tăng.
Gần sáng pH thường thấp nên tỷ lệ NH3 có thể thấp hơn buổi chiều, nhưng TAN cao vẫn cho thấy:
- Tải nitrogen lớn.
- Khả năng xử lý chất thải của ao đang chịu áp lực.
- Cần theo dõi biến động tiếp trong ngày.
Nếu TAN cao, nên đặc biệt xem lại pH và nhiệt độ vào buổi chiều vì phần NH3 có thể tăng khi pH tăng.
NO2- rất đáng kiểm tra nếu DO không giải thích được hiện tượng
Nitrite có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy trong máu của cá.
Do đó trong một số trường hợp:
Nước vẫn có oxy nhưng cơ thể cá sử dụng và vận chuyển oxy không hiệu quả.
Nếu cá có biểu hiện giống thiếu oxy nhưng DO đo được không quá thấp, NO2- là một trong những chỉ tiêu nên kiểm tra tiếp.
Mức độ ảnh hưởng của nitrite còn phụ thuộc:
- Loài cá.
- Nồng độ chloride.
- Thời gian tiếp xúc.
- Các stress môi trường khác.
Đừng quên kiểm tra đáy ao
Nếu hiện tượng lặp lại nhiều sáng liên tiếp, đặc biệt ở ao cuối vụ, nên kiểm tra:
- Lượng bùn.
- Màu và trạng thái bùn.
- Vùng tích tụ thức ăn, phân và hữu cơ.
- DO gần đáy.
- ORP nếu có thiết bị.
Đáy hữu cơ cao có thể:
Tiêu thụ oxy liên tục suốt đêm.
Nếu vùng cá nổi nằm gần một khu vực tích tụ bùn, mối liên hệ này càng đáng kiểm tra.
H2S có phải kiểm tra đầu tiên không?
Không.
Khi cá nổi đầu gần sáng, ưu tiên vẫn là:
DO trước.
H2S hoặc sulfide đáng quan tâm hơn khi đồng thời có:
- DO đáy thấp kéo dài.
- Bùn hữu cơ cao.
- Môi trường đáy có tính khử mạnh.
- ORP thấp.
Không nên dùng mùi để kết luận H2S cao.
Nếu cần xác định, nên sử dụng phép đo phù hợp.
Nếu cá chỉ tập trung dọc một đoạn bờ thì sao?
Đây là một chi tiết chẩn đoán rất hữu ích.
Nếu vấn đề là thiếu oxy toàn ao rất nặng, hành vi bất thường thường có xu hướng xuất hiện rộng.
Nhưng nếu cá chỉ tập trung tại một đoạn bờ, hãy kiểm tra xem đoạn đó có:
- Dòng nước tốt hơn không?
- Gần vị trí cấp nước không?
- Gần sục khí không?
- Nhiệt độ khác vùng khác không?
- DO khác vùng giữa ao không?
Cá có thể đang chủ động lựa chọn vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.
Nếu cá nổi khắp ao thì sao?
Khi hiện tượng xuất hiện đồng loạt trên diện rộng, cần ưu tiên các nguyên nhân ảnh hưởng toàn ao như:
- DO toàn ao thấp.
- CO2 cao.
- Tảo biến động mạnh.
- Thời tiết âm u kéo dài.
- Tải sinh khối quá cao.
- Hệ thống sục khí không đủ.
- Biến động chất lượng nước trên diện rộng.
Nếu DO vẫn tốt ở nhiều vị trí mà cá vẫn liên tục nổi thì sao?
Đây là lúc không nên tiếp tục cố quy mọi nguyên nhân cho thiếu oxy.
Trước tiên cần xác nhận:
- Máy DO có hoạt động và hiệu chuẩn phù hợp không?
- Đã đo tại khu vực cá tập trung chưa?
- Đã đo gần đáy chưa?
- Đã kiểm tra nhiều vị trí chưa?
Nếu DO thực sự tương đối tốt, nên chuyển sang kiểm tra:
CO2 → pH → nhiệt độ → NO2- → TAN/NH3 → mang cá → sức khỏe đàn cá.
Vì sao CO2 nên được đặt khá sớm trong quy trình kiểm tra?
Cá basa có khả năng hô hấp khí trời nên hành vi nổi lên mặt không chỉ phản ánh lượng oxy hòa tan.
Các nghiên cứu sinh lý cho thấy khi CO2 trong nước tăng rất cao, cá basa cũng có thể:
Tăng hô hấp khí trời → tăng hoạt động sát mặt nước.
Do đó một tình huống như:
DO không quá thấp + cá vẫn ngoi nhiều + pH gần sáng thấp
là lý do để kiểm tra CO2 và tổng tải hô hấp của ao.
Không nên xem mọi lần cá ngoi lên lấy khí là “nổi đầu”
Cá basa vốn có thể thực hiện hô hấp khí trời.
Vì vậy một số cá ngoi lên mặt rồi nhanh chóng lặn xuống có thể là hành vi sinh lý bình thường.
Điều nên theo dõi là:
- Tần suất ngoi lên có tăng không?
- Số lượng cá cùng ngoi có tăng không?
- Cá có tập trung thành vùng không?
- Hiện tượng có kéo dài không?
- Cá có giảm ăn hoặc bơi yếu không?
- Chỉ xuất hiện gần sáng hay kéo dài cả ngày?
Sự thay đổi so với trạng thái bình thường của chính ao đó quan trọng hơn một lần nhìn thấy cá lên mặt.
Quan sát tần suất nổi có thể trở thành một chỉ báo thực tế
Ví dụ bình thường người nuôi chỉ thấy một số cá rải rác lên lấy khí.
Nhưng trong ba ngày:
Ngày 1: xuất hiện ít.
Ngày 2: số cá ngoi nhiều hơn.
Ngày 3: tập trung thành dải dọc bờ từ 04:00–06:00.
Chuỗi này đáng chú ý hơn một sự kiện đơn lẻ.
Nên đối chiếu với:
- DO gần sáng.
- CO2.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Lượng thức ăn.
- Thời tiết.
Bảng ưu tiên kiểm tra khi cá basa nổi đầu dọc bờ vào sáng sớm
| Ưu tiên |
Kiểm tra |
Mục đích |
| 1 |
DO tại nơi cá tập trung |
Xác nhận nhanh tình trạng oxy tại chính vùng cá đang sống |
| 2 |
DO gần đáy và nhiều vị trí |
Phát hiện thiếu oxy cục bộ hoặc chênh lệch trong ao |
| 3 |
Sục khí và dòng nước |
Kiểm tra khả năng cung cấp và phân phối oxy |
| 4 |
Nhiệt độ |
Đọc DO trong bối cảnh nhiệt độ và nhu cầu hô hấp |
| 5 |
pH và CO2 |
Phát hiện tải hô hấp/CO2 cao gần sáng |
| 6 |
TAN/NH3 |
Đánh giá tải nitrogen và nguy cơ ammonia |
| 7 |
NO2- |
Kiểm tra stress liên quan đến khả năng vận chuyển oxy |
| 8 |
Đáy ao và chất hữu cơ |
Tìm nguồn tiêu thụ oxy kéo dài |
| 9 |
Mang và sức khỏe cá |
Mở rộng chẩn đoán nếu chất lượng nước không giải thích được hiện tượng |
Bảng đọc nhanh một số tình huống thường gặp
| Dấu hiệu |
Hướng ưu tiên kiểm tra |
| Cá nổi gần sáng + DO thấp nhiều điểm |
Thiếu oxy toàn ao, tải hô hấp cao hoặc sục khí không đủ |
| Cá tập trung quanh sục khí |
Kiểm tra chênh lệch DO và khả năng phân phối dòng nước |
| DO mặt tốt nhưng DO đáy thấp |
Phân tầng, tuần hoàn kém hoặc nhu cầu oxy đáy cao |
| DO tương đối tốt nhưng cá vẫn nổi nhiều |
Kiểm tra CO2, pH, NO2- và mang cá |
| DO thấp + pH thấp gần sáng |
Hô hấp mạnh, CO2 tích tụ |
| Nước rất xanh + DO chiều cao + DO sáng thấp |
Hô hấp ban đêm của bloom tảo lớn |
| Nước nhạt nhanh + DO chiều giảm |
Tảo suy/tảo tàn và tăng phân hủy |
| Cá nổi nhiều hơn sau khi tăng mạnh lượng thức ăn |
Sinh khối, tải hữu cơ và nhu cầu oxy tăng |
| Chỉ một vùng bờ có nhiều cá |
Đo chênh lệch DO, nhiệt độ và dòng nước giữa các vùng |
Trong 10 phút đầu nên làm gì?
- Quan sát xem cá nổi toàn ao hay chỉ tập trung một đoạn bờ.
- Đo DO ngay tại nơi cá tập trung.
- Đo thêm DO gần đáy và ít nhất một vùng khác trong ao.
- Nếu DO thấp, tăng khả năng sục khí và tuần hoàn phù hợp ngay trong lúc tiếp tục kiểm tra.
- Kiểm tra tất cả thiết bị sục khí có hoạt động bình thường hay không.
- Đo nhiệt độ và pH.
- Nếu DO không quá thấp nhưng cá vẫn nổi nhiều, ưu tiên kiểm tra CO2.
- Kiểm tra TAN và NO2- nếu hiện tượng không được giải thích đầy đủ bởi DO/CO2.
- Xem lại lượng thức ăn, thời tiết, màu nước và tình trạng đáy những ngày gần đây.
Có nên cho ăn ngay sau khi cá vừa nổi đầu?
Không nên tiếp tục khẩu phần một cách máy móc nếu cá vừa trải qua một giai đoạn stress hô hấp.
Trước khi cho ăn nên xem:
- DO đã phục hồi chưa?
- Cá đã phân bố trở lại bình thường chưa?
- Hoạt động bơi có bình thường không?
- Phản ứng bắt mồi có tốt không?
Nếu cá ăn kém nhưng vẫn đưa lượng thức ăn như cũ:
Thức ăn dư ↑ → hữu cơ ↑ → phân hủy ↑ → nhu cầu oxy đêm sau ↑.
Điều này có thể làm vấn đề lặp lại.
Tuy nhiên không nên sử dụng một tỷ lệ giảm thức ăn cố định cho mọi trường hợp; cần dựa trên phản ứng thực tế của đàn cá và chất lượng nước.
Sau khi cá hết nổi vẫn cần tìm nguyên nhân
Nếu tăng sục khí rồi cá trở lại bình thường, đây là một thông tin rất có giá trị.
Nó hỗ trợ giả thuyết rằng điều kiện hô hấp của nước là một phần nguyên nhân.
Nhưng không nên dừng ở đó.
Cần hỏi tiếp:
- Vì sao DO xuống thấp?
- Vì sao hiện tượng chỉ mới xuất hiện gần đây?
- Sinh khối đã tăng bao nhiêu?
- Thức ăn/ngày có tăng không?
- Tảo đang dày hay vừa suy?
- Đáy ao có tích tụ hữu cơ không?
- Sục khí còn đủ cho giai đoạn hiện tại không?
Nếu không giải quyết nguyên nhân nền, hiện tượng có thể lặp lại vào sáng hôm sau.
Nên kiểm tra lại DO vào cuối chiều
Sau một buổi sáng cá nổi đầu, nên đo lại DO vào cuối chiều.
DO chiều giúp trả lời:
Trong ngày ao có tạo và phục hồi được lượng oxy đủ lớn hay không?
Nếu:
DO sáng thấp nhưng DO chiều cao
thì cần xem hô hấp ban đêm, mật độ tảo và tải hữu cơ.
Nếu:
DO sáng thấp + DO chiều cũng thấp
thì toàn bộ nền oxy của ao có thể đang suy giảm.
Tình huống này thường đáng chú ý hơn.
Nếu có cảm biến DO liên tục thì nên xem gì?
Không nên chỉ xem giá trị thấp nhất.
Hãy xem:
- DO chiều hôm trước.
- Thời điểm DO bắt đầu giảm.
- Tốc độ giảm trong đêm.
- DO thấp nhất.
- Thời điểm đạt DO thấp nhất.
- Phản ứng của DO khi tăng sục khí.
Đồng thời theo dõi xu hướng qua nhiều ngày.
Ví dụ:
DO gần sáng: 4,8 → 4,3 → 3,8 → 3,2 mg/L.
Ngay cả trước khi cá nổi hàng loạt, đường xu hướng này đã cho thấy:
Biên oxy của ao đang giảm.
Có thể theo dõi hành vi cá cùng dữ liệu DO
Đối với cá basa, hành vi ngoi lên lấy khí có thể trở thành một chỉ báo bổ sung rất hữu ích.
Có thể ghi nhận:
- Thời điểm bắt đầu xuất hiện nhiều cá trên mặt.
- Tần suất ngoi lên.
- Vị trí tập trung.
- Thời gian hiện tượng kéo dài.
Sau đó đối chiếu với:
DO + nhiệt độ + pH + CO2 + thời gian trong ngày.
Qua nhiều ngày, người nuôi có thể nhận ra:
Ở điều kiện nào của chính ao mình, hành vi cá bắt đầu thay đổi.
Những sai lầm thường gặp
- Thấy cá basa có khả năng thở khí trời nên cho rằng DO thấp không quan trọng.
- Chỉ đo DO cạnh máy sục khí.
- Chỉ đo tầng mặt.
- Thấy DO không quá thấp rồi bỏ qua CO2.
- Chỉ xem một phép đo mà không xem xu hướng qua nhiều đêm.
- Không tăng mức sục khí theo sinh khối và lượng thức ăn.
- Không kiểm tra tảo và đáy ao.
- Cho rằng mọi hành vi ngoi lên của cá basa đều là thiếu oxy.
- Ngược lại, cho rằng vì cá basa thường ngoi lên nên mọi hiện tượng nổi đầu đều bình thường.
Nếu chỉ nhớ ba việc thì nên nhớ gì?
Thứ nhất:
Cá basa nổi đầu nhiều vào gần sáng → đo DO tại chính nơi cá đang tập trung trước.
Thứ hai:
DO không thấp rõ nhưng cá vẫn nổi → kiểm tra CO2, pH và các yếu tố cản trở hô hấp như NO2-.
Thứ ba:
Không chỉ tìm cách làm cá hết nổi trong buổi sáng đó; phải tìm nguyên nhân khiến:
Nhu cầu oxy tăng, nguồn oxy giảm hoặc môi trường hô hấp của cá trở nên bất lợi.
Kết luận
Khi cá basa nổi đầu hoặc tập trung dọc bờ vào sáng sớm, DO là chỉ tiêu nên kiểm tra đầu tiên.
Nhưng cá basa khác một số loài cá ở chỗ chúng có khả năng hô hấp khí trời.
Vì vậy:
Việc cá lên mặt không tự động đồng nghĩa DO đã xuống mức cực thấp.
Điều cần quan tâm là:
Hành vi đó có tăng bất thường so với trạng thái bình thường của đàn cá hay không.
Thứ tự kiểm tra thực tế nên là:
DO tại nơi cá tập trung → DO gần đáy và nhiều vị trí → sục khí/dòng nước → nhiệt độ → pH và CO2 → TAN/NH3 → NO2- → đáy và sức khỏe cá.
Đặc biệt:
Nếu DO vẫn tương đối tốt nhưng cá vẫn liên tục ngoi lên gần sáng, CO2 là một nguyên nhân không nên bỏ qua.
Hô hấp cả đêm có thể đồng thời:
Làm DO giảm + làm CO2 tăng + làm pH giảm.
Ngoài một giá trị DO tức thời, nên theo dõi:
DO thấp nhất gần sáng + tốc độ giảm DO trong đêm + xu hướng qua nhiều ngày.
Nếu:
DO gần sáng ngày càng thấp + cá ngày càng ngoi nhiều
thì hệ thống đang cho tín hiệu từ trước khi xảy ra một sự cố lớn.
Nguyên tắc dễ nhớ nhất là:
Cá basa có thể chịu oxy thấp và có thể thở khí trời, nhưng đừng lấy khả năng chịu đựng của cá làm tiêu chuẩn vận hành ao.
Và khi cá nổi đầu dọc bờ vào gần sáng:
Đo DO trước; nếu DO không giải thích được hiện tượng, hãy kiểm tra tiếp CO2 và toàn bộ điều kiện hô hấp của ao.
Tài liệu tham khảo
- Lefevre, S., Huong, D.T.T., Wang, T., Phuong, N.T. & Bayley, M. (2011). Hypoxia tolerance and partitioning of bimodal respiration in the striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus). Comparative Biochemistry and Physiology Part A, 158(2), 207–214. DOI: 10.1016/j.cbpa.2010.10.029.
- Morgan, R. và cộng sự (2021). Striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus) use air-breathing and aquatic surface respiration when exposed to severe aquatic hypercarbia. Journal of Experimental Zoology Part A. DOI: 10.1002/jez.2453.
- FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về chu kỳ DO ngày – đêm, đo DO lúc bình minh và chiều tối, nhận biết xu hướng thiếu oxy và ảnh hưởng của thời tiết.
- FAO. Aeration and Oxygenation in Aquaculture. Nội dung về nguồn tạo oxy, tiêu thụ oxy của nước, đáy ao, cá và vận hành sục khí.
- FAO. Site Selection for Aquaculture – Chemical Features of Water. Nội dung về biến động DO trong ao nhiệt đới, ảnh hưởng của phytoplankton và nguy cơ DO giảm mạnh về gần sáng.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét