Thiết bị đo và điều khiển theo EC/TDS/Độ mặn ENVI-EC101
ENVI-EC101 là thiết bị đo và điều khiển chất lượng dung dịch dựa trên độ dẫn điện, phù hợp cho các ứng dụng cần theo dõi liên tục EC, TDS hoặc độ mặn và tự động điều khiển thiết bị bên ngoài theo cận dưới – cận trên đã cài đặt.
Thiết bị sử dụng cảm biến EC có dải đo 0–50.000 µS/cm, tích hợp đo nhiệt độ để bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên độ dẫn điện và quy đổi kết quả về điều kiện tham chiếu 25°C. Từ giá trị EC, hệ thống có thể hiển thị dưới dạng EC, TDS hoặc độ mặn tùy theo nhu cầu sử dụng.
ENVI-EC101 không chỉ là một thiết bị hiển thị số đo. Giá trị đo có thể được sử dụng trực tiếp để điều khiển bơm, van, chuông cảnh báo hoặc các thiết bị ngoại vi, giúp tự động hóa nhiều bài toán trong thủy canh, nuôi trồng thủy sản, pha dung dịch và xử lý nước.
Thông số và chức năng chính
| Thông số | ENVI-EC101 |
|---|---|
| Tên thiết bị | Thiết bị đo và điều khiển theo EC/TDS/Độ mặn |
| Model | ENVI-EC101 |
| Thông số đo chính | Độ dẫn điện EC |
| Dải đo EC | 0–50.000 µS/cm |
| Đơn vị hiển thị | EC, TDS hoặc độ mặn |
| Nhiệt độ | Đo nhiệt độ phục vụ bù nhiệt cho cảm biến EC |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Điều khiển | Theo cận dưới và cận trên cài đặt |
| Thiết bị có thể điều khiển | Bơm, van, chuông, đèn cảnh báo hoặc thiết bị ngoại vi phù hợp |
| Lưu dữ liệu | Hỗ trợ lưu dữ liệu trên thẻ nhớ |
EC là thông số đo nền của thiết bị
EC – Electrical Conductivity – là độ dẫn điện của dung dịch. Trong nước, các ion hòa tan có khả năng dẫn điện nên khi nồng độ ion thay đổi, EC cũng thay đổi theo.
Có thể hiểu đơn giản:
Nồng độ ion hòa tan tăng → EC thường tăng.
Nồng độ ion hòa tan giảm → EC thường giảm.
Nhờ đặc điểm này, EC được sử dụng rộng rãi để theo dõi:
- Nồng độ dung dịch dinh dưỡng.
- Độ mặn của nguồn nước.
- Sự thay đổi chất lượng nước.
- Quá trình pha loãng hoặc cô đặc dung dịch.
- Hiệu quả của một số hệ thống xử lý nước.
Một cảm biến có thể hiển thị EC, TDS hoặc độ mặn
ENVI-EC101 đo trực tiếp độ dẫn điện của nước. Từ giá trị EC đã được bù nhiệt, thiết bị có thể quy đổi để người sử dụng lựa chọn cách hiển thị phù hợp với từng ứng dụng.
EC phù hợp với thủy canh, xử lý nước và các hệ thống kỹ thuật.
TDS phù hợp với những ứng dụng quen sử dụng đơn vị hàm lượng chất hòa tan quy đổi.
Độ mặn thuận tiện trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm và giám sát nguồn nước lợ.
Nhờ đó cùng một ENVI-EC101 có thể sử dụng cho nhiều mục đích mà không cần thay đổi cảm biến chỉ vì người sử dụng muốn xem một đơn vị khác.
Nhiệt độ được sử dụng để bù nhiệt cho EC
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy cùng một mẫu nước nhưng đo ở hai nhiệt độ khác nhau có thể cho hai giá trị EC khác nhau dù lượng ion hòa tan không thay đổi.
ENVI-EC101 đo đồng thời nhiệt độ và sử dụng giá trị này để bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo.
Nguyên tắc xử lý là:
Đo EC + đo nhiệt độ → bù nhiệt về 25°C → hiển thị EC/TDS/độ mặn.
Nhờ đó thay đổi nhiệt độ của nước ít bị nhầm với thay đổi thực sự về nồng độ dung dịch.
Hiệu chuẩn được lưu trực tiếp theo cảm biến
Cảm biến của ENVI-EC101 có khả năng lưu các hệ số hiệu chuẩn cần thiết cho phép đo EC.
Điều này giúp thông tin hiệu chuẩn đi cùng cảm biến thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bộ hiển thị đang sử dụng.
Khi cần bảo trì hoặc kiểm tra hệ thống, người sử dụng có thể truy cập chức năng hiệu chuẩn và thông tin cảm biến để kiểm tra:
- Mã cảm biến.
- Model.
- Serial number.
- Phiên bản firmware.
- Thông tin hiệu chuẩn.
Cách tổ chức này phù hợp với hệ thống có nhiều cảm biến vì từng đầu đo có thể được quản lý và nhận dạng riêng.
Hiển thị trực tiếp tại thiết bị
ENVI-EC101 sử dụng màn hình màu để hiển thị các thông tin cần thiết trong quá trình vận hành.
Giao diện có thể cho người sử dụng theo dõi:
- Giá trị EC/TDS/độ mặn hiện tại.
- Nhiệt độ.
- Đơn vị đo đang sử dụng.
- Trạng thái cảm biến.
- Trạng thái ngõ điều khiển.
Giá trị đo chính được hiển thị lớn để dễ quan sát tại hiện trường.
Cài đặt cận dưới và cận trên
Một trong những chức năng chính của ENVI-EC101 là sử dụng chính giá trị EC/TDS/độ mặn để điều khiển thiết bị bên ngoài.
Người sử dụng có thể đặt:
Cận dưới.
và:
Cận trên.
Tùy chế độ ứng dụng, ngõ ra có thể được kích hoạt khi giá trị:
- Thấp hơn mức cần duy trì.
- Cao hơn mức cho phép.
- Đi ra khỏi khoảng cài đặt.
Nhờ đó ENVI-EC101 có thể được dùng như một bộ điều khiển chất lượng dung dịch thay vì chỉ là một máy đo.
Vì sao nên sử dụng hai cận điều khiển?
Giả sử một hệ thống cần bật thiết bị khi EC xuống thấp.
Nếu chỉ có một ngưỡng duy nhất, EC dao động quanh giá trị đó có thể làm relay đóng – ngắt liên tục.
Ví dụ:
1,99 → 2,01 → 1,98 → 2,02 mS/cm.
Việc sử dụng cận dưới và cận trên tạo ra một khoảng làm việc ổn định hơn.
Ví dụ:
EC xuống cận dưới → bật bơm.
EC tăng đến cận trên → tắt bơm.
Nguyên tắc này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần pha hoặc duy trì nồng độ dung dịch.
Ứng dụng trong thủy canh
Thủy canh là một trong những ứng dụng điển hình của ENVI-EC101.
Trong dung dịch thủy canh, phần lớn chất dinh dưỡng tồn tại dưới dạng ion. Vì vậy EC được sử dụng để theo dõi mức tổng thể của các ion hòa tan trong dung dịch.
ENVI-EC101 có thể:
- Đo EC liên tục trong bồn dinh dưỡng.
- Hiển thị EC hoặc TDS theo nhu cầu.
- Bù nhiệt độ cho phép đo.
- Phát hiện EC giảm khi dung dịch bị pha loãng hoặc được cây hấp thu.
- Điều khiển bơm bổ sung dung dịch khi EC xuống thấp.
- Dừng bổ sung khi EC đạt cận trên.
Một chu trình điều khiển có thể là:
EC giảm xuống cận dưới → bật bơm dinh dưỡng → dung dịch được trộn → EC tăng → đạt cận trên → dừng bơm.
Nhờ đó người trồng không phải liên tục đo EC bằng máy cầm tay rồi tự bật và tắt bơm.
Ứng dụng trong hệ thống pha dung dịch
ENVI-EC101 phù hợp với các bể cần pha dung dịch đến một mức nồng độ xác định.
Ví dụ hệ thống bắt đầu bằng nước có EC thấp.
Khi cần pha dung dịch:
EC thấp → bơm dung dịch đậm đặc hoạt động.
Sau khi dung dịch được đưa vào và trộn đều:
EC tăng đến cận trên → bơm dừng.
Thiết bị có thể được ứng dụng cho:
- Bồn pha dinh dưỡng.
- Bể phối trộn.
- Bể pha nước lợ.
- Các hệ thống cần duy trì nồng độ ion trong một khoảng xác định.
Ứng dụng lấy nước sông cho ao nuôi tôm
Một ứng dụng thực tế khác là sử dụng ENVI-EC101 để theo dõi độ mặn của nước sông hoặc kênh cấp trước khi lấy nước vào ao trữ.
Độ mặn của nước tại các vùng ven biển có thể thay đổi theo:
- Thủy triều.
- Mùa.
- Lượng nước ngọt từ thượng nguồn.
- Mưa.
- Khoảng cách đến cửa sông.
Do đó không phải lúc nào nguồn nước cũng có độ mặn phù hợp để lấy vào hệ thống nuôi.
ENVI-EC101 có thể được đặt tại điểm lấy nước để theo dõi liên tục.
Ví dụ cơ sở nuôi chỉ muốn lấy nước khi:
Độ mặn từ khoảng 8‰ trở lên.
Khi giá trị đo đạt mức cài đặt:
Nước đạt độ mặn yêu cầu → kích hoạt hoặc cho phép bơm lấy nước vào ao trữ.
Khi độ mặn giảm xuống dưới cận đã thiết lập:
Bơm có thể được dừng.
Nhờ đó việc lấy nước được quyết định theo chất lượng nguồn nước thực tế thay vì chỉ dựa vào giờ thủy triều hoặc đo thủ công từng thời điểm.
Ứng dụng cảnh báo xâm nhập mặn
ENVI-EC101 cũng có thể được sử dụng theo chiều ngược lại: không phải chờ nước đủ mặn để lấy mà là phát hiện nước bắt đầu nhiễm mặn để ngừng sử dụng.
Thiết bị có thể đặt tại:
- Sông.
- Kênh.
- Mương cấp nước.
- Cửa lấy nước.
- Bể nước nguồn.
Khi EC hoặc độ mặn vượt cận trên:
ENVI-EC101 → kích hoạt chuông hoặc đèn cảnh báo.
Hoặc:
ENVI-EC101 → ngắt yêu cầu vận hành bơm lấy nước.
Ứng dụng này phù hợp với khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn.
Bảo vệ nguồn nước tưới
Đối với sản xuất nông nghiệp cần nguồn nước ngọt, EC có thể được sử dụng như một chỉ báo nhanh về mức muối của nước tưới.
Logic vận hành có thể là:
EC nằm dưới giới hạn → cho phép lấy nước.
EC tăng vượt cận trên → dừng bơm và phát cảnh báo.
Như vậy cùng một ENVI-EC101 nhưng cách điều khiển sẽ khác với ứng dụng nuôi tôm.
Trong nuôi tôm:
Nước đủ mặn → cho phép bơm.
Trong hệ thống cần nước ngọt:
Nước quá mặn → không cho phép bơm.
Cảnh báo thay đổi bất thường của nguồn nước
EC không chỉ được sử dụng cho độ mặn.
Trong một nguồn nước tương đối ổn định, EC thường dao động trong một khoảng nhất định.
Nếu xuất hiện:
EC tăng hoặc giảm đột ngột
thì điều đó cho thấy thành phần ion hòa tan trong nguồn nước đã thay đổi.
ENVI-EC101 có thể được sử dụng để:
- Phát hiện sự thay đổi bất thường.
- Kích hoạt chuông hoặc đèn cảnh báo.
- Ngừng lấy nước.
- Yêu cầu người vận hành kiểm tra nguồn nước.
Ví dụ một kênh có EC nền tương đối ổn định nhưng đột nhiên xuất hiện một đợt EC tăng mạnh.
Thiết bị có thể phát cảnh báo trước khi người vận hành tiến hành lấy mẫu và phân tích sâu hơn.
Cần lưu ý:
EC cho biết nước đã thay đổi về tổng môi trường ion nhưng không xác định được chất nào đã gây ra sự thay đổi đó.
Ứng dụng giám sát nước đầu vào
Trong các hệ thống sử dụng một nguồn nước cố định, ENVI-EC101 có thể đóng vai trò như một thiết bị kiểm soát đầu vào.
Ví dụ:
EC nằm trong khoảng bình thường → cho phép hệ thống hoạt động.
Nếu:
EC vượt khỏi khoảng bình thường → cảnh báo hoặc ngừng cấp nước.
Cách này có thể được áp dụng cho:
- Hệ thống xử lý nước.
- Trại nuôi thủy sản.
- Bồn pha dung dịch.
- Hệ thống sản xuất cần nguồn nước ổn định.
Ứng dụng giám sát nước sau xử lý
EC còn có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của những quá trình xử lý làm thay đổi hàm lượng ion hòa tan.
Ví dụ một hệ thống bình thường có:
EC đầu ra thấp và ổn định.
Nếu sau một thời gian:
EC đầu ra tăng vượt giới hạn
thì ENVI-EC101 có thể phát cảnh báo để người vận hành kiểm tra hệ thống.
Thiết bị có thể được sử dụng như một lớp giám sát liên tục, trong khi các phép phân tích chuyên sâu được thực hiện khi cần xác định nguyên nhân cụ thể.
Ứng dụng trong hệ thống RO
Trong hệ thống lọc RO, nồng độ ion trong nước sau màng thường thấp hơn nhiều so với nước cấp.
ENVI-EC101 có thể theo dõi EC nước sau xử lý.
Nếu:
EC vượt cận trên
hệ thống có thể:
- Phát cảnh báo.
- Không cho nước đi sang công đoạn sử dụng.
- Yêu cầu kiểm tra tình trạng hệ thống lọc.
Đây là một ví dụ sử dụng EC như chỉ tiêu giám sát quá trình thay vì chỉ sử dụng để đo độ mặn.
EC có thể hoạt động như một “công tắc chất lượng nước”
Điểm mạnh của ENVI-EC101 nằm ở khả năng biến giá trị đo thành một điều kiện điều khiển.
| Ứng dụng | Điều kiện | Hành động |
|---|---|---|
| Thủy canh | EC thấp hơn cận dưới | Bật bơm bổ sung dung dịch |
| Pha dung dịch | EC đạt cận trên | Dừng bơm pha |
| Lấy nước nuôi tôm | Độ mặn đạt mức yêu cầu | Cho phép bơm vào ao trữ |
| Cảnh báo xâm nhập mặn | EC/độ mặn vượt cận trên | Bật chuông hoặc đèn cảnh báo |
| Nước tưới | EC vượt giới hạn sử dụng | Ngừng bơm lấy nước |
| Nguồn nước bất thường | EC ra khỏi khoảng bình thường | Phát cảnh báo để kiểm tra nguồn nước |
| Nước sau xử lý | EC đầu ra vượt cận trên | Cảnh báo hoặc không cho nước đi tiếp |
Không nên điều khiển khi dung dịch chưa được trộn đều
Trong các hệ thống pha dung dịch, vị trí cảm biến và thời gian trộn có ảnh hưởng rất lớn đến độ ổn định của quá trình điều khiển.
Ví dụ:
Bơm dung dịch đậm đặc → dung dịch chưa kịp phân bố → cảm biến vẫn thấy EC thấp → bơm tiếp tục chạy → nồng độ thực tế vượt quá mức cần thiết.
Do đó hệ thống nên:
- Có dòng tuần hoàn phù hợp.
- Đặt cảm biến tại vị trí đại diện.
- Không đặt cảm biến ngay tại điểm châm dung dịch.
- Có thời gian để nước trộn trước khi đánh giá lại.
Vị trí đặt cảm biến rất quan trọng
Trong bể pha hoặc thủy canh, cảm biến nên đặt tại vùng nước đã được trộn tương đối đồng đều.
Trong nguồn nước sông hoặc kênh, đầu đo nên đặt tại vị trí:
- Có dòng nước lưu thông.
- Đại diện cho nguồn nước chuẩn bị được lấy.
- Không nằm trong vùng nước tù.
Trong hệ thống xử lý nước, cảm biến nên được đặt tại đúng điểm cần kiểm soát chất lượng đầu vào hoặc đầu ra.
Một giá trị chính xác tại vị trí không đại diện vẫn có thể dẫn đến quyết định điều khiển không phù hợp.
Lưu dữ liệu để theo dõi quá trình lâu dài
ENVI-EC101 hỗ trợ lưu dữ liệu vận hành trên thẻ nhớ.
Việc lưu dữ liệu cho phép người sử dụng xem lại:
- EC thay đổi theo thời gian.
- Thời điểm xuất hiện biến động.
- Nhiệt độ trong quá trình đo.
- Diễn biến trước và sau khi thiết bị điều khiển hoạt động.
- Xu hướng chất lượng nước hoặc dung dịch trong thời gian dài.
Điều này đặc biệt hữu ích với các ứng dụng mà xu hướng quan trọng hơn một phép đo đơn lẻ.
Đo liên tục cho biết nhiều hơn một giá trị tức thời
Ví dụ hai nguồn nước hiện đều có:
EC = 14.000 µS/cm.
Nhưng nguồn thứ nhất:
13.900 → 14.000 → 14.100 → 14.000 µS/cm.
cho thấy trạng thái tương đối ổn định.
Trong khi nguồn thứ hai:
7.000 → 9.000 → 11.000 → 14.000 µS/cm.
cho thấy EC đang tăng rất nhanh.
Dù số đo hiện tại giống nhau, ý nghĩa quản lý hoàn toàn khác.
Đây là một trong những lợi ích lớn của việc theo dõi liên tục.
TDS là giá trị quy đổi từ EC
Khi chọn chế độ TDS, ENVI-EC101 sử dụng EC để quy đổi sang giá trị TDS theo hệ số được cấu hình.
Có thể biểu diễn nguyên tắc:
TDS ≈ EC × hệ số quy đổi.
Do đó TDS hiển thị trên thiết bị nên được hiểu là:
TDS quy đổi từ độ dẫn điện.
Nó không phải phép xác định trực tiếp khối lượng cặn hòa tan bằng phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.
Độ mặn cũng được tính từ độ dẫn điện
Trong nước lợ và nước có thành phần ion gần với nước biển, độ dẫn điện có mối quan hệ chặt với độ mặn.
ENVI-EC101 sử dụng EC đã được bù nhiệt để quy đổi sang đơn vị độ mặn thuận tiện cho người sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Hai loại nước có cùng EC nhưng thành phần ion rất khác nhau không nhất thiết có cùng ý nghĩa về độ mặn.
Vì vậy:
- Nước sông chịu ảnh hưởng nước biển: có thể sử dụng chế độ độ mặn.
- Dung dịch thủy canh: nên ưu tiên EC hoặc TDS.
- Dung dịch công nghiệp có thành phần ion đặc biệt: nên ưu tiên EC.
ENVI-EC101 không xác định riêng từng chất hòa tan
EC cho biết khả năng dẫn điện tổng thể của dung dịch.
Thiết bị không thể chỉ từ một giá trị EC để xác định riêng:
- NaCl.
- Nitrate.
- Phosphate.
- Calcium.
- Magnesium.
- Kim loại.
Do đó trong quan trắc nước, vai trò phù hợp của EC là:
Phát hiện trạng thái và sự thay đổi của nguồn nước.
Nếu EC xuất hiện biến động bất thường, người sử dụng có thể tiếp tục lấy mẫu hoặc đo các chỉ tiêu chuyên sâu để xác định nguyên nhân.
ENVI-EC101 phù hợp với những ứng dụng nào?
| Lĩnh vực | Ứng dụng |
|---|---|
| Thủy canh | Theo dõi EC/TDS và điều khiển bổ sung dung dịch dinh dưỡng |
| Nuôi tôm | Theo dõi độ mặn nguồn nước, chọn thời điểm bơm nước vào ao trữ, cảnh báo biến động mặn |
| Pha dung dịch | Tự động điều khiển nồng độ theo cận dưới – cận trên |
| Nông nghiệp | Cảnh báo nước tưới nhiễm mặn và ngăn lấy nước khi EC vượt giới hạn |
| Quan trắc nguồn nước | Theo dõi biến động EC và phát hiện sớm thay đổi bất thường của nguồn nước |
| Xử lý nước | Theo dõi EC đầu vào, đầu ra và cảnh báo khi quá trình thay đổi |
| RO và nước tinh khiết | Giám sát EC nước sau xử lý và cảnh báo khi vượt cận |
Điểm nổi bật của ENVI-EC101
- Dải đo EC từ 0–50.000 µS/cm.
- Cho phép lựa chọn hiển thị EC, TDS hoặc độ mặn.
- Tích hợp nhiệt độ phục vụ bù nhiệt phép đo về 25°C.
- Lưu hệ số hiệu chuẩn theo cảm biến.
- Hiển thị trực tiếp giá trị đo và trạng thái hệ thống.
- Cài đặt cận dưới và cận trên.
- Tự động điều khiển bơm, van hoặc thiết bị cảnh báo theo giá trị đo.
- Hỗ trợ lưu dữ liệu để theo dõi quá trình vận hành lâu dài.
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng từ thủy canh, nuôi tôm đến xử lý và giám sát nguồn nước.
Kết luận
ENVI-EC101 – Thiết bị đo và điều khiển theo EC/TDS/Độ mặn được thiết kế cho những hệ thống cần theo dõi độ dẫn điện liên tục và sử dụng chính số liệu đo để đưa ra quyết định điều khiển.
Thiết bị đo EC trong dải:
0–50.000 µS/cm.
Nhiệt độ được đo đồng thời để:
Bù nhiệt cho EC về điều kiện tham chiếu 25°C.
Từ EC, người sử dụng có thể lựa chọn hiển thị:
EC → TDS → độ mặn.
Nhưng điểm quan trọng hơn là khả năng:
Đo → so sánh với cận cài đặt → tự động điều khiển.
Trong thủy canh:
EC thấp → bổ sung dinh dưỡng → đạt cận trên → dừng.
Trong nuôi tôm:
Độ mặn nước sông đạt yêu cầu → cho phép bơm nước vào ao trữ.
Trong cảnh báo xâm nhập mặn:
EC vượt mức cài đặt → bật chuông cảnh báo hoặc ngừng bơm lấy nước.
Trong quan trắc nguồn nước:
EC thay đổi bất thường → cảnh báo để kiểm tra nguyên nhân.
Trong xử lý nước:
EC đầu ra vượt vùng kiểm soát → cảnh báo hệ thống cần được kiểm tra.
Như vậy ENVI-EC101 không chỉ trả lời câu hỏi:
“EC hiện tại là bao nhiêu?”
Mà còn có thể sử dụng giá trị đó để trả lời:
“Khi chất lượng nước thay đổi, hệ thống cần làm gì?”
Đây là điểm khác biệt giữa một thiết bị chỉ dùng để đo và một thiết bị đo – giám sát – điều khiển theo EC/TDS/độ mặn.





