Trời âm u nhiều ngày, ao tôm cần chú ý điều gì?
Một ngày trời âm u thường chưa phải là vấn đề lớn đối với ao tôm có khả năng sục khí và chất lượng nước ổn định. Điều đáng chú ý hơn là trời nhiều mây, mưa hoặc thiếu nắng kéo dài nhiều ngày liên tiếp.
Khi ánh sáng giảm:
Quang hợp của phytoplankton ↓ → lượng oxy được tạo ra ban ngày ↓.
Trong khi:
Tôm + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục hô hấp → oxy vẫn bị tiêu thụ.
Nếu tình trạng này kéo dài, ao có thể xuất hiện:
- DO buổi chiều ngày càng thấp.
- DO gần sáng ngày càng thấp.
- pH buổi chiều không còn tăng cao như những ngày nắng.
- Tảo suy yếu hoặc thay đổi quần xã.
- Nguy cơ tảo tàn tăng nếu bloom trước đó quá dày.
- TAN và NO2 có thể trở thành vấn đề nếu hệ tảo suy giảm và phân hủy hữu cơ tăng.
Vì vậy khi trời âm u nhiều ngày, đừng chỉ nhìn một giá trị DO hiện tại. Điều quan trọng hơn là:
DO của ao đang thay đổi theo hướng nào qua từng ngày?
Vì sao trời âm u làm ao dễ thiếu oxy?
Trong nhiều ao nuôi, phytoplankton là một nguồn tạo oxy quan trọng.
Khi có ánh sáng:
CO2 + H2O + ánh sáng → chất hữu cơ + O2.
Nhưng quá trình này phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng.
FAO lưu ý:
Oxy do quang hợp tạo ra giảm trong những ngày nhiều mây và dừng hoàn toàn vào ban đêm.[1]
Do đó khi trời âm u:
Oxy tạo ra ↓
nhưng nhu cầu oxy của ao không tự động giảm tương ứng.
Tôm, tảo và vi sinh vẫn tiếp tục tiêu thụ oxy
Dù trời nắng hay âm u, trong ao vẫn tồn tại nhiều thành phần cần oxy:
- Tôm.
- Phytoplankton.
- Động vật phù du.
- Vi khuẩn.
- Quá trình phân hủy thức ăn dư.
- Phân và chất hữu cơ.
- Bùn đáy.
Đặc biệt, phytoplankton không chỉ quang hợp mà cũng hô hấp.
Ban ngày nếu đủ ánh sáng:
Quang hợp có thể tạo nhiều oxy hơn lượng tảo hô hấp.
Nhưng khi ánh sáng yếu:
Quang hợp ↓ trong khi hô hấp vẫn tiếp tục.
Vì vậy cân bằng oxy của ao có thể dịch dần theo hướng bất lợi.
Một ngày âm u khác với nhiều ngày âm u liên tiếp
Giả sử một ao đang ổn định và có lượng oxy dự phòng tương đối tốt.
Một ngày nhiều mây có thể chỉ làm:
DO chiều thấp hơn bình thường.
Nhưng nếu ngày hôm sau tiếp tục âm u:
DO chiều lại không phục hồi đầy đủ.
Sau một đêm tiếp tục hô hấp:
DO gần sáng ngày tiếp theo có thể thấp hơn.
Nếu tình trạng lặp lại nhiều ngày:
DOmax ban ngày ↓ + DOmin ban đêm ↓.
FAO ghi nhận nhiều ngày trời nhiều mây hoặc mưa có thể làm lượng oxy do quang hợp giảm và tạo xu hướng DO giảm dần.[1]
Đường DO có thể “tụt nền” qua từng ngày
Ví dụ minh họa:
| Ngày | Thời tiết | DO chiều | DO gần sáng |
|---|---|---|---|
| Ngày 1 | Nắng | 8,0 mg/L | 5,1 mg/L |
| Ngày 2 | Âm u | 6,8 mg/L | 4,7 mg/L |
| Ngày 3 | Âm u | 6,0 mg/L | 4,2 mg/L |
| Ngày 4 | Âm u | 5,4 mg/L | 3,7 mg/L |
Các số liệu chỉ nhằm minh họa.
Điều đáng chú ý không phải một con số riêng lẻ mà là:
DO chiều ↓ liên tục + DO gần sáng ↓ liên tục.
Đó là tín hiệu cho thấy lượng oxy được tạo lại mỗi ngày đang không theo kịp tổng nhu cầu của ao.
DO gần sáng là chỉ tiêu cần ưu tiên
Buổi chiều, dù trời âm u, ao vẫn có thể còn một mức quang hợp nhất định.
Nhưng trong suốt ban đêm:
Quang hợp = 0.
Trong khi:
Tôm + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiêu thụ oxy.
Vì vậy DO thường tiếp tục giảm qua đêm và đạt vùng thấp vào cuối đêm hoặc gần sáng.
Nếu trời âm u kéo dài, đây là thời điểm cần được theo dõi đặc biệt.
Đừng chỉ đo DO cạnh quạt
Vùng cạnh quạt thường có:
- Trao đổi khí mạnh hơn.
- Dòng nước mạnh hơn.
- DO cao hơn.
Trong khi những vùng xa quạt hoặc dòng chảy yếu có thể có DO thấp hơn.
Do đó nên ưu tiên đo:
- Vùng tôm sinh sống đại diện.
- Gần đáy.
- Vùng dòng chảy yếu nếu cần kiểm tra rủi ro.
Không nên dùng một phép đo ngay cạnh quạt để đại diện cho toàn ao.
DO gần đáy càng quan trọng khi trời âm u kéo dài
Tầng gần đáy chịu thêm nhu cầu oxy từ:
- Phân tôm.
- Thức ăn dư.
- Xác tảo.
- Chất hữu cơ lắng.
- Hô hấp của trầm tích.
Boyd và cộng sự lưu ý tôm thường sống ở hoặc gần đáy, vì vậy việc lưu thông nước giàu oxy qua vùng đáy có ý nghĩa quan trọng trong vận hành hệ thống sục khí.[2]
Đặc biệt ở ao cuối vụ:
Nhu cầu oxy đáy lớn + quang hợp giảm nhiều ngày → DO gần đáy có thể trở thành điểm rủi ro trước tầng mặt.
Ao nhiều tảo cần cảnh giác hơn
Một bloom phytoplankton dày có thể tạo lượng oxy rất lớn trong ngày nắng.
Nhưng chính sinh khối lớn này cũng:
- Hô hấp ban đêm.
- Tiêu thụ oxy.
- Có nguy cơ suy giảm khi điều kiện ánh sáng thay đổi.
FAO đặc biệt cảnh báo bloom phytoplankton quá dày có thể gây suy giảm oxy và tình trạng này đáng chú ý khi những ngày nhiều mây xuất hiện sau một giai đoạn nhiều nắng.[3]
Vì sao “nắng nhiều rồi chuyển âm u” lại đáng chú ý?
Trong nhiều ngày nắng:
Ánh sáng tốt → phytoplankton có thể phát triển mạnh → sinh khối tảo lớn.
Khi đột ngột chuyển sang nhiều ngày âm u:
Ánh sáng ↓ → quang hợp của sinh khối lớn này ↓.
Nhưng:
Lượng tảo cần hô hấp vẫn lớn.
Do đó có thể xuất hiện:
Nguồn tạo oxy ↓ nhanh trong khi nhu cầu oxy vẫn cao.
Đây là một trong những tình huống cần tăng thời gian theo dõi DO.
Nước xanh đậm không có nghĩa ao vẫn an toàn trong ngày âm u
Màu nước xanh đậm có thể cho thấy sinh khối phytoplankton lớn.
Trong ngày nắng, ao có thể có:
DO chiều rất cao.
Nhưng khi trời âm u:
DO chiều không còn tăng mạnh.
Trong khi ban đêm lượng phytoplankton lớn vẫn hô hấp.
Vì vậy một ao:
Nước rất xanh + nhiều ngày âm u
có thể đáng theo dõi hơn một ao có sinh khối phytoplankton vừa phải và hệ thống sục khí tốt.
Độ trong giúp đánh giá thêm nguy cơ bloom quá dày
Nếu tảo là nguyên nhân chính tạo độ đục, độ trong thấp thường phản ánh sinh khối phytoplankton lớn hơn.
FAO từng sử dụng độ trong Secchi cùng với điều kiện thời tiết để đánh giá nguy cơ thiếu oxy, và lưu ý nguy cơ tăng khi độ trong thấp kết hợp với nhiều ngày mây dày liên tiếp.[1]
Tuy nhiên không nên sử dụng một giá trị Secchi duy nhất cho tất cả ao vì độ trong còn chịu ảnh hưởng của:
- Biofloc.
- Đất sét.
- TSS.
- Chất hữu cơ.
Điều hữu ích hơn là:
Độ trong của chính ao đang thay đổi như thế nào?
pH buổi chiều cũng có thể giảm trong những ngày âm u
Phytoplankton lấy CO2 khỏi nước khi quang hợp.
Ngày nắng:
Quang hợp mạnh → CO2 ↓ → pH chiều ↑.
Ngày âm u:
Quang hợp yếu → lượng CO2 được lấy khỏi nước ↓ → pH chiều có thể thấp hơn.
Do đó nếu một ao thường có:
pH chiều = cao hơn rõ so với sáng
nhưng trong nhiều ngày âm u:
pH chiều không còn tăng như trước
thì điều này có thể phản ánh mức quang hợp giảm.
DO và pH nên được đọc cùng nhau
Một số tổ hợp rất hữu ích:
| Tổ hợp | Hướng cần xem xét |
|---|---|
| DO chiều ↓ + pH chiều ↓ khi trời âm u | Quang hợp đang giảm |
| DO chiều ↓ + DO sáng ↓ qua nhiều ngày | Cân bằng oxy đang xấu dần |
| DO sáng ↓ + pH sáng ↓ | Hô hấp và CO2 ban đêm cần được chú ý |
| pH chiều ↓ nhưng DO vẫn ổn | Có thể chủ yếu do giảm quang hợp; tiếp tục theo dõi |
Tảo có thể bắt đầu suy yếu nếu thiếu nắng kéo dài
Không phải cứ trời âm u là tảo sẽ tàn.
Nhưng phytoplankton phụ thuộc ánh sáng để quang hợp.
Khi điều kiện ánh sáng thay đổi kéo dài, cấu trúc quần xã và sinh khối phytoplankton có thể thay đổi.
Nếu hệ tảo bắt đầu suy giảm, người nuôi có thể thấy:
- Màu nước nhạt dần.
- Độ trong tăng.
- DO cực đại ban ngày giảm.
- pH cực đại buổi chiều giảm.
Nếu tảo chết nhiều, vấn đề sẽ chuyển sang một giai đoạn khác.
Tảo tàn làm nguy cơ thiếu oxy tăng thêm
Khi tảo tàn:
Quang hợp ↓ → nguồn O2 ↓.
Đồng thời:
Xác tảo ↑ → vi sinh phân hủy ↑ → nhu cầu O2 ↑.
Hai tác động cùng lúc:
Tạo ít oxy hơn + sử dụng nhiều oxy hơn.
Đó là lý do ao nhiều tảo đang gặp chuỗi ngày âm u cần theo dõi màu nước và độ trong chứ không chỉ DO.
Dấu hiệu cho thấy hệ tảo có thể đang suy giảm
Cần chú ý khi xuất hiện đồng thời:
Nước nhạt màu nhanh
+
Độ trong tăng
+
DO chiều giảm
+
pH chiều giảm.
Tổ hợp này có giá trị hơn nhiều so với chỉ thấy màu nước hơi thay đổi.
TAN có thể tăng nếu tảo suy giảm
Phytoplankton sống sử dụng nitơ vô cơ để phát triển.
Khi sinh khối tảo giảm:
Khả năng hấp thu N ↓.
Đồng thời:
Xác tảo phân hủy → N hữu cơ được khoáng hóa → TAN có thể ↑.
Do đó nếu sau nhiều ngày âm u xuất hiện dấu hiệu tảo suy giảm, TAN là một thông số nên được tăng theo dõi.
NO2 có thể trở thành vấn đề sau đó
Nếu TAN tăng, hệ vi sinh có thể chuyển:
NH4+ → NO2- → NO3-.
Nếu tốc độ chuyển NO2 sang NO3 không theo kịp:
NO2 có thể tích tụ.
Vì vậy sau một giai đoạn tảo suy giảm, không nên chỉ theo dõi DO trong một đêm rồi kết luận ao đã ổn.
Ao cuối vụ cần cảnh giác hơn ao đầu vụ
Càng về cuối vụ:
Sinh khối tôm ↑.
Thức ăn/ngày ↑.
Phân và hữu cơ ↑.
Bùn ↑.
Nhu cầu oxy ↑.
Boyd và cộng sự cũng lưu ý nhu cầu oxy của ao tôm tăng dần trong vụ khi sinh khối và lượng thức ăn tăng; phytoplankton vừa tạo oxy khi quang hợp vừa tiêu thụ oxy và phần tảo chết còn làm tăng phân hủy vi sinh.[2]
Do đó cùng ba ngày âm u:
Ao đầu vụ
và:
Ao cuối vụ
không có cùng mức rủi ro.
Lượng thức ăn/ngày là một thông tin rất quan trọng
Thức ăn liên quan gián tiếp nhưng rất mạnh đến nhu cầu oxy.
Thức ăn càng cao:
Sinh khối tôm lớn hơn + chất thải nhiều hơn + vi sinh phân hủy nhiều hơn → nhu cầu oxy ↑.
Vì vậy trong những ngày âm u cần xem lại:
- Lượng thức ăn/ngày.
- Phản ứng ăn thực tế.
- DO gần sáng.
- Khả năng sục khí.
Nếu tôm giảm ăn trong khi môi trường đang biến động, không nên tiếp tục đưa thức ăn theo khẩu phần cũ một cách máy móc.
Không nên giảm thức ăn chỉ vì trời có mây
Ngược lại, cũng không nên áp dụng quy tắc:
“Trời âm u thì phải giảm X% thức ăn.”
Việc điều chỉnh nên dựa trên:
- Mức ăn thực tế của tôm.
- DO.
- Nhiệt độ.
- Tình trạng tôm.
- Giai đoạn nuôi.
- Diễn biến môi trường.
Mục tiêu là tránh thức ăn dư khi khả năng chịu tải của ao đang giảm, chứ không phải giảm khẩu phần theo một tỷ lệ cố định chỉ dựa vào thời tiết.
Sục khí trở nên quan trọng hơn khi nguồn oxy tự nhiên giảm
Khi quang hợp giảm:
Ao phụ thuộc nhiều hơn vào sục khí cơ học và trao đổi khí với khí quyển.
Trong ao thâm canh, hệ thống quạt nước hoặc sục khí không chỉ đưa thêm oxy vào nước mà còn:
- Tạo dòng.
- Phân phối oxy.
- Đưa nước giàu oxy qua vùng đáy.
Boyd và cộng sự nhấn mạnh rằng DO phải được đo để xác nhận công suất sục khí thực tế có đáp ứng nhu cầu của ao hay không.[2]
Đừng vận hành quạt chỉ theo lịch cố định khi thời tiết đã thay đổi
Một lịch quạt phù hợp trong những ngày nắng chưa chắc đủ khi:
- Trời âm u nhiều ngày.
- Ao cuối vụ.
- DO chiều đang giảm.
- DO gần sáng đang giảm.
- Tảo đang suy yếu.
Do đó chế độ vận hành nên dựa vào:
DO thực tế + xu hướng DO + sinh khối + thời tiết.
Không nên chỉ dựa vào giờ cố định.
Không cần chờ DO xuống thấp mới tăng cảnh giác
Nếu chỉ dùng một ngưỡng:
DO < X → cảnh báo
thì hệ thống phải chờ đến khi DO đã xuống vùng thấp.
Trong khi dữ liệu xu hướng có thể cho cảnh báo sớm hơn.
Ví dụ:
DO gần sáng: 5,1 → 4,7 → 4,3 → 3,9 mg/L.
Dù chưa sử dụng bất kỳ ngưỡng cố định nào, chuỗi dữ liệu đã cho thấy:
Biên oxy của ao đang thu hẹp qua từng đêm.
Tốc độ giảm DO trong đêm cũng rất hữu ích
Có thể theo dõi:
Tốc độ thay đổi DO = ΔDO / Δt.
Ví dụ hai đêm đều có DO lúc 22 giờ là 5,5 mg/L.
Nhưng:
Đêm A: DO giảm 0,1 mg/L mỗi giờ.
Đêm B: DO giảm 0,4 mg/L mỗi giờ.
Tình trạng của hai đêm không giống nhau.
Nếu trời còn nhiều giờ nữa mới sáng, tốc độ giảm là thông tin rất quan trọng để đánh giá nguy cơ.
Nếu có cảm biến liên tục, nên theo dõi những chỉ số nào?
Ít nhất nên theo dõi:
- DOmax mỗi ngày.
- DOmin mỗi đêm.
- Tốc độ giảm DO ban đêm.
- Thời gian DO ở vùng thấp.
- pHmax.
- pHmin.
- Nhiệt độ.
Nếu có cảm biến độ mặn, bổ sung:
- Độ mặn hiện tại.
- Tốc độ thay đổi độ mặn.
đặc biệt khi trời âm u đi kèm mưa.
Xu hướng DO cực đại cũng rất quan trọng
Nhiều người chỉ tập trung vào DO thấp nhất gần sáng.
Nhưng trong chuỗi ngày âm u, DO cực đại ban ngày cũng cung cấp thông tin quan trọng.
Nếu:
DOmax ↓ qua từng ngày
thì khả năng tạo oxy ban ngày đang giảm.
Nếu đồng thời:
DOmin ↓
thì toàn bộ đường DO đang dịch xuống thấp.
Đây là tín hiệu đáng chú ý hơn rất nhiều so với chỉ một phép đo.
FAO khuyến nghị theo dõi cả DO lúc sáng và lúc chiều
Tài liệu FAO về quản lý chất lượng nước đề xuất theo dõi DO tại:
- Khoảng bình minh.
- Khoảng hoàng hôn.
và ghi cả điều kiện thời tiết để phát hiện:
- Biên độ DO ngày – đêm.
- Xu hướng DO sáng giảm.
- Xu hướng DO chiều giảm.
- Ảnh hưởng của mưa và mây dày đến chu kỳ oxy.[1]
Đây là cách theo dõi rất phù hợp trong giai đoạn nhiều ngày âm u.
Nếu chỉ có máy DO cầm tay thì nên đo lúc nào?
Nên ưu tiên:
Gần sáng: để biết ao còn bao nhiêu oxy sau một đêm tiêu thụ.
Và:
Cuối chiều: để biết ao đã tạo lại được bao nhiêu oxy trong ngày.
Nếu trời âm u kéo dài, nên đo cùng thời điểm qua nhiều ngày để có thể so sánh xu hướng.
Không nên so một ngày đo lúc 06:00 với ngày khác đo lúc 15:00
DO và pH đều có chu kỳ ngày – đêm rất rõ.
Do đó muốn biết thời tiết đang làm ao thay đổi như thế nào phải so:
DO sáng hôm nay ↔ DO sáng hôm qua.
và:
DO chiều hôm nay ↔ DO chiều hôm qua.
Tương tự với pH.
Nếu trời âm u kèm mưa thì phải kiểm tra thêm phân tầng
Mưa làm nước tầng mặt giảm độ mặn.
Nước ít mặn nhẹ hơn nước mặn nên có thể nằm phía trên:
Tầng mặt ít mặn + tầng đáy mặn hơn.
Khi đó cần kiểm tra:
- DO mặt và đáy.
- Độ mặn mặt và đáy.
- Nhiệt độ mặt và đáy.
- pH nếu cần.
Một tổ hợp đáng chú ý là:
Độ mặn mặt ↓ + DO đáy ↓.
Lúc này phân tầng sau mưa có thể đang làm điều kiện tầng đáy xấu thêm.
Độ kiềm có cần kiểm tra không?
Nếu chỉ âm u nhưng không mưa đáng kể, độ kiềm không phải chỉ tiêu đầu tiên cần đo.
Nhưng nếu có mưa kéo dài:
Nước mưa có thể pha loãng độ kiềm.
Nếu đồng thời pH giảm rõ, nên kiểm tra:
- Độ kiềm.
- DO.
- Độ mặn.
để phân biệt giữa:
pH giảm do CO2/giảm quang hợp
và:
pH giảm do khả năng đệm cũng đã suy giảm.
Khi nào TAN và NO2 cần được tăng theo dõi?
Đặc biệt khi:
- Tảo đang suy giảm.
- Nước nhạt màu nhanh.
- DO giảm.
- Ao cuối vụ.
- Thức ăn/ngày cao.
- Tôm giảm ăn.
Trong trường hợp này, TAN và NO2 giúp theo dõi những biến động có thể xảy ra sau khi hệ phytoplankton và chu trình nitơ bị thay đổi.
ORP có cần đo không?
ORP không phải chỉ tiêu ưu tiên trước DO.
Nhưng trong ao:
- Cuối vụ.
- Nhiều bùn.
- Hữu cơ cao.
- DO gần đáy thấp.
thì ORP gần đáy có thể bổ sung thông tin về xu hướng môi trường chuyển sang trạng thái khử hơn.
Tuy nhiên:
ORP thấp không đồng nghĩa chắc chắn H2S đang cao.
Trời âm u nhưng DO vẫn ổn thì có cần lo không?
Không cần mặc định rằng ao đang gặp vấn đề.
Nếu:
- DO gần sáng ổn định.
- DO gần đáy tốt.
- DO chiều không giảm dần.
- Tôm ăn bình thường.
- Màu nước ổn định.
thì hệ thống có thể đang đủ khả năng bù cho lượng quang hợp giảm.
Điều cần làm là:
Tiếp tục theo dõi thay vì can thiệp chỉ vì trời nhiều mây.
Khi nào nên tăng mức cảnh giác?
Nên tăng theo dõi nếu xuất hiện một hoặc nhiều yếu tố:
- Âm u liên tục từ hai đến nhiều ngày.
- Ao trước đó có bloom tảo rất dày.
- DO gần sáng đang giảm qua từng ngày.
- DO chiều cũng bắt đầu giảm.
- Ao cuối vụ.
- Lượng thức ăn/ngày cao.
- Bùn và chất hữu cơ nhiều.
- Mưa kèm theo phân tầng.
- Nước bắt đầu nhạt màu.
- Tôm giảm ăn.
Bảng kiểm tra nhanh khi trời âm u kéo dài
| Ưu tiên | Cần kiểm tra | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | DO gần sáng | Theo dõi mức oxy thấp nhất sau một đêm |
| 2 | DO gần đáy | Đánh giá vùng tôm sinh sống |
| 3 | DO cuối chiều | Đánh giá mức phục hồi oxy trong ngày |
| 4 | pH sáng – chiều | Theo dõi thay đổi quang hợp – hô hấp |
| 5 | Màu nước/độ trong | Phát hiện phytoplankton suy giảm |
| 6 | Độ mặn | Đặc biệt khi thời tiết âm u kèm mưa |
| 7 | Độ kiềm | Kiểm tra khi mưa kéo dài hoặc pH giảm |
| 8 | TAN/NO2 | Theo dõi khi hệ tảo hoặc tải hữu cơ biến động |
Bảng đọc nhanh các tình huống thường gặp
| Tình trạng | Cách hiểu |
|---|---|
| DO chiều giảm nhưng DO sáng còn ổn | Quang hợp giảm; tiếp tục theo dõi những đêm tiếp theo |
| DO chiều ↓ + DO sáng ↓ qua nhiều ngày | Toàn bộ nền DO đang dịch xuống thấp |
| Nước rất xanh + trời chuyển âm u | Bloom lớn nhưng quang hợp giảm; tăng theo dõi DO |
| Nước nhạt + độ trong ↑ + DO chiều ↓ | Tảo có thể đang suy giảm |
| Nước nhạt + DO ↓ + TAN ↑ | Tảo tàn/phân hủy hữu cơ cần được xem xét |
| Âm u kèm mưa + độ mặn mặt ↓ + DO đáy ↓ | Kiểm tra phân tầng sau mưa |
| pH chiều ↓ + DO chiều ↓ | Hoạt động quang hợp đang giảm |
Nếu chỉ có thời gian kiểm tra ba thứ thì kiểm tra gì?
Ưu tiên:
- DO gần sáng và gần đáy.
- DO cuối chiều để xem khả năng phục hồi trong ngày.
- Màu nước/độ trong và pH để xem hệ tảo đang thay đổi hay không.
Nếu trời âm u có kèm mưa lớn, bổ sung ngay:
Độ mặn mặt – đáy.
Nên làm gì về sục khí?
Khi nguồn oxy do quang hợp giảm, vai trò của sục khí cơ học tăng lên.
Nhưng không nên chỉ áp dụng:
“Trời âm u → bật tất cả quạt.”
Chế độ hợp lý nên dựa vào:
- DO hiện tại.
- DO gần sáng những ngày trước.
- Tốc độ DO đang giảm.
- Sinh khối tôm.
- Lượng thức ăn.
- Khả năng phân phối oxy trong ao.
Nếu DO đang có xu hướng giảm qua từng ngày thì cần tăng biên an toàn trước thời điểm gần sáng, thay vì chờ tôm có biểu hiện thiếu oxy mới phản ứng.
Không nên xử lý tảo chỉ vì trời âm u
Trời nhiều mây không đồng nghĩa bloom phải được xử lý.
Can thiệp mạnh làm một lượng lớn tảo chết có thể tạo:
Quang hợp ↓ thêm
+
Xác tảo ↑ → phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑.
Do đó nếu tảo vẫn ổn định, mục tiêu trước tiên là:
Duy trì oxy và theo dõi xu hướng.
Không nên tạo thêm một biến động lớn chỉ vì thời tiết đang xấu.
Không nên cố làm pH chiều tăng trở lại
Trong ngày âm u, pH chiều thấp hơn ngày nắng có thể chỉ phản ánh:
Quang hợp yếu hơn → CO2 được lấy khỏi nước ít hơn.
Do đó không nên cố đưa pH chiều trở lại đúng giá trị của ngày nắng chỉ để giữ một con số quen thuộc.
Cần xem:
- pH có nằm trong vùng phù hợp không?
- DO có ổn không?
- Độ kiềm có thay đổi không?
- Hệ tảo có ổn định không?
Thời tiết tốt trở lại chưa chắc ao phục hồi ngay
Sau nhiều ngày âm u, khi trời nắng trở lại:
Không nên mặc định rằng:
“Có nắng là ao trở lại bình thường ngay.”
Nếu phytoplankton đã suy giảm:
Khả năng quang hợp có thể chưa phục hồi ngay.
Nếu xác tảo đang phân hủy:
Nhu cầu oxy vẫn có thể còn cao.
Do đó nên tiếp tục theo dõi:
- DO chiều.
- DO gần sáng.
- pH chiều.
- Màu nước.
- Độ trong.
- TAN.
trong những ngày tiếp theo.
Quan trắc liên tục đặc biệt có giá trị trong giai đoạn âm u
Máy đo cầm tay cho biết:
DO tại thời điểm đo.
Trong khi cảm biến liên tục có thể cho biết:
- DO bắt đầu giảm từ lúc nào.
- Giảm nhanh bao nhiêu.
- DO thấp nhất lúc nào.
- Thấp trong bao lâu.
- Ngày hôm sau DO có phục hồi không.
- Xu hướng qua ba hoặc bốn ngày liên tiếp.
Đây là thông tin rất hữu ích khi thời tiết thay đổi kéo dài.
Một logic cảnh báo phù hợp hơn chỉ dùng ngưỡng DO
Thay vì chỉ:
DO < X → cảnh báo
có thể theo dõi thêm:
DOmin giảm liên tục ba đêm.
Hoặc:
DOmax ban ngày giảm liên tục.
Hoặc:
DO ban đêm đang giảm nhanh hơn bình thường trong khi trời còn nhiều giờ nữa mới sáng.
Đây là cách nhận biết nguy cơ trước khi DO thực sự đi vào vùng thấp.
Kết luận
Trời âm u nhiều ngày làm ao tôm đáng lo chủ yếu vì nguồn oxy do quang hợp giảm liên tục trong khi nhu cầu oxy của ao vẫn tồn tại.
Cơ chế chính là:
Ánh sáng ↓ → quang hợp ↓ → O2 tạo ra ↓.
Trong khi:
Tôm + tảo + vi sinh + đáy vẫn hô hấp → O2 tiếp tục bị tiêu thụ.
Nếu tình trạng kéo dài:
DO chiều ↓ → DO gần sáng ↓ → biên an toàn oxy của ao thu hẹp.
Ao cần cảnh giác hơn nếu:
- Bloom tảo trước đó rất dày.
- Ao đang cuối vụ.
- Lượng thức ăn/ngày cao.
- Bùn và hữu cơ nhiều.
- DO gần sáng vốn đã thấp.
Đặc biệt, FAO cảnh báo bloom phytoplankton quá dày có nguy cơ thiếu oxy cao hơn khi những ngày nhiều mây xuất hiện sau một giai đoạn nhiều nắng.[3]
Trong giai đoạn âm u kéo dài, nên ưu tiên theo dõi:
DO gần sáng + DO gần đáy + DO cuối chiều + pH sáng/chiều + màu nước + độ trong.
Nếu có mưa:
Kiểm tra thêm độ mặn mặt/đáy + nhiệt độ + độ kiềm.
Nếu tảo bắt đầu suy giảm:
Tăng theo dõi TAN + NO2 + DO ban đêm.
Một dấu hiệu đặc biệt đáng chú ý là:
DO chiều ngày càng thấp + DO gần sáng ngày càng thấp.
Điều này cho thấy không chỉ mức oxy thấp nhất đang xấu đi mà khả năng phục hồi oxy của ao vào ban ngày cũng đang giảm.
Nguyên tắc dễ nhớ nhất là:
Một ngày âm u thường chưa đáng ngại bằng một chuỗi ngày mà DO chiều và DO gần sáng cùng giảm dần.
Và thay vì chờ DO xuống dưới một ngưỡng mới phản ứng, nên theo dõi:
DOmax + DOmin + tốc độ giảm DO + xu hướng qua nhiều ngày.
Đó là cách phát hiện sớm khi thời tiết đang làm biên an toàn oxy của ao ngày càng nhỏ đi.
Tài liệu tham khảo
- FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về ảnh hưởng của ngày nhiều mây và mưa kéo dài đến sản xuất oxy do quang hợp; theo dõi DO lúc bình minh và hoàng hôn để nhận biết xu hướng thiếu oxy.
- Boyd, C.E. và cộng sự (2021). Aerator energy use in shrimp farming and means for improvement. Journal of the World Aquaculture Society. DOI: 10.1111/jwas.12753. Nội dung về nhu cầu oxy tăng theo sinh khối và lượng thức ăn, vai trò của phytoplankton, phân hủy và sục khí trong ao tôm.
- FAO. Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp – Indicators of Trouble and Remedial Action. Nội dung về bloom phytoplankton quá dày và nguy cơ suy giảm oxy trong những ngày nhiều mây sau giai đoạn nắng mạnh.
- FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management. Nội dung về nguồn oxy từ quang hợp, hô hấp ban đêm và nguy cơ DO thấp vào gần sáng trong ao tôm.





