ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

Hiển thị các bài đăng có nhãn nuoi-ca. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn nuoi-ca. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026

Nuôi cá basa - Những vấn đề bà con thường gặp - Cuối vụ cá lớn nhanh nhưng nước ao xuống chất lượng rất nhanh: vì sao?

Cuối vụ cá lớn nhanh nhưng nước ao xuống chất lượng rất nhanh: vì sao?

Càng về cuối vụ, nhiều ao nuôi cá basa xuất hiện một hiện tượng khá rõ: cá vẫn tăng trọng tốt, lượng thức ăn mỗi ngày tăng lên nhưng nước ao lại trở nên khó quản lý hơn rất nhiều.

Bà con có thể thấy:

  • Nước nhanh đục hoặc đổi màu.
  • DO gần sáng xuống thấp hơn trước.
  • pH biến động mạnh hơn.
  • Nước có nhiều chất lơ lửng.
  • Đáy ao tích tụ nhiều bùn.
  • Cá bắt đầu tập trung ở vùng nước tốt hơn.
  • TAN hoặc các hợp chất nitrogen có xu hướng khó kiểm soát.
  • Chỉ sau một vài ngày thời tiết xấu, chất lượng nước thay đổi rất nhanh.

Điều này không phải ngẫu nhiên.

Nguyên nhân cốt lõi là:

Càng cuối vụ, sinh khối cá và lượng thức ăn tăng rất nhanh nhưng thể tích nước của ao gần như không thay đổi.

Vì vậy cùng một ao nước phải tiếp nhận ngày càng nhiều:

Hô hấp của cá + chất bài tiết + phân + thức ăn dư + chất hữu cơ + hoạt động vi sinh.

Khi tải này tiến gần khả năng chịu tải của ao, chỉ một thay đổi nhỏ về thời tiết, thức ăn hoặc hệ thống sục khí cũng có thể khiến chất lượng nước xuống rất nhanh.

Điều thay đổi lớn nhất cuối vụ là sinh khối, không phải số lượng cá

Một trong những nguyên nhân dễ bị bỏ qua là bà con thường nhìn vào số lượng cá trong ao.

Ví dụ ao vẫn còn khoảng:

10.000 con cá.

Số lượng cá gần như không thay đổi nhiều.

Nhưng nếu đầu giai đoạn cá trung bình:

200 g/con

thì tổng sinh khối chỉ khoảng:

2.000 kg.

Khi cá đạt:

800 g/con

thì cùng 10.000 con đó đã tạo thành:

8.000 kg sinh khối.

Tức là:

Số lượng cá không đổi nhưng tổng khối lượng cá trong ao tăng gấp 4 lần.

Trong khi:

Diện tích ao không tăng.

Thể tích nước gần như không tăng.

Diện tích đáy ao không tăng.

Khả năng trao đổi khí tự nhiên cũng không tự tăng gấp 4 lần.

Đây là lý do cuối vụ hệ thống bắt đầu chịu áp lực rất lớn.

Cá lớn hơn đồng nghĩa tổng nhu cầu oxy của ao tăng

Mỗi con cá đều cần oxy để duy trì hoạt động sống.

Khi tổng sinh khối tăng:

Tổng lượng oxy đàn cá cần sử dụng cũng tăng.

Nhưng cá không phải thành phần duy nhất sử dụng oxy.

Trong ao còn có:

  • Phytoplankton hô hấp vào ban đêm.
  • Vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ.
  • Vi khuẩn chuyển hóa nitrogen.
  • Sinh vật trong bùn.
  • Quá trình oxy hóa các chất trong nước và đáy.

Do đó cuối vụ có thể xuất hiện:

Nhu cầu oxy của cá ↑

đồng thời:

Nhu cầu oxy của môi trường ↑.

Hai nguồn tiêu thụ cùng tăng làm biên oxy của ao ngày càng nhỏ.

Không chỉ cá lớn hơn, lượng thức ăn mỗi ngày cũng tăng mạnh

Trong nhiều ao, thông số phản ánh áp lực môi trường tốt hơn số con cá là:

Kg thức ăn đưa xuống ao mỗi ngày.

Đầu vụ có thể chỉ sử dụng một lượng thức ăn tương đối thấp.

Nhưng khi cá lớn:

Sinh khối ↑ → lượng thức ăn/ngày ↑.

Và thức ăn là nguồn đưa một lượng lớn:

  • Carbon.
  • Nitrogen.
  • Phosphorus.
  • Chất hữu cơ.

vào hệ thống ao.

Một phần thức ăn trở thành thịt cá.

Phần còn lại cuối cùng có thể xuất hiện dưới dạng:

  • Phân cá.
  • Chất bài tiết hòa tan.
  • Ammonia.
  • CO2.
  • Thức ăn không được sử dụng.
  • Chất hữu cơ lơ lửng.
  • Bùn đáy.

Vì vậy có thể hình dung:

Thức ăn ↑ → cá lớn ↑ nhưng đồng thời tải môi trường cũng ↑.

Không phải toàn bộ thức ăn đều biến thành cá

Đây là điểm rất quan trọng.

Nếu đưa 1 kg thức ăn xuống ao:

Không phải toàn bộ vật chất trong 1 kg thức ăn đó đều trở thành 1 kg cá.

Một phần được cá sử dụng để:

  • Duy trì trao đổi chất.
  • Hô hấp và tạo năng lượng.
  • Tăng trưởng.

Một phần khác được thải trở lại môi trường.

Các nghiên cứu về nuôi Pangasius ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy một lượng đáng kể nitrogen và phosphorus đầu vào cuối cùng được thải ra khỏi hệ thống nuôi thay vì được giữ hoàn toàn trong sinh khối cá.

Vì vậy:

Càng cho nhiều thức ăn, hệ thống càng phải xử lý nhiều chất thải.

Thức ăn làm tăng nhu cầu oxy theo hai con đường

Thức ăn không chỉ làm cá lớn và khiến cá cần nhiều oxy hơn.

Nó còn tạo thêm nhu cầu oxy gián tiếp.

Có thể hình dung hai con đường:

Thức ăn → cá → hô hấp → tiêu thụ O2.

và:

Thức ăn → phân/chất hữu cơ → vi sinh phân hủy → tiêu thụ O2.

Do đó khi lượng thức ăn/ngày tăng:

Tổng nhu cầu oxy của ao có thể tăng mạnh hơn mức bà con nhìn thấy chỉ từ kích thước con cá.

Đây là lý do DO gần sáng thường khó quản lý hơn vào cuối vụ

Ban ngày, tảo có thể quang hợp và tạo oxy.

Nhưng khi trời tối:

Quang hợp dừng.

Trong khi:

Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục hô hấp.

Vì vậy DO giảm dần trong đêm.

Đầu vụ:

Tổng nhu cầu oxy còn thấp → DO giảm chậm.

Cuối vụ:

Sinh khối cao + thức ăn cao + hữu cơ cao → DO có thể giảm nhanh hơn.

Do đó gần sáng thường là thời điểm dễ nhìn thấy áp lực của cuối vụ nhất.

Cùng một DO nhưng cuối vụ có thể nguy hiểm hơn

Giả sử lúc 01:00 DO đều là:

4,5 mg/L.

Nhưng đầu vụ:

DO chỉ giảm khoảng 0,1 mg/L mỗi giờ.

Trong khi cuối vụ:

DO đang giảm khoảng 0,4 mg/L mỗi giờ.

Nếu còn nhiều giờ nữa mới đến sáng:

Hai tình huống có mức rủi ro hoàn toàn khác nhau.

Do đó cuối vụ không nên chỉ nhìn:

DO hiện tại.

Mà nên xem:

DO đang giảm nhanh đến mức nào.

Có thể theo dõi tốc độ giảm DO trong đêm

Có thể sử dụng một chỉ số đơn giản:

Tốc độ thay đổi DO = ΔDO / Δt.

Nếu qua nhiều tuần:

Tốc độ giảm DO ban đêm ngày càng lớn

thì đây là dấu hiệu tổng tải hô hấp của ao đang tăng.

Ví dụ minh họa:

Giai đoạn DO lúc 20:00 DO gần sáng Nhận xét
Đầu vụ 6,0 mg/L 5,0 mg/L Biên oxy còn lớn
Giữa vụ 6,2 mg/L 4,1 mg/L Nhu cầu oxy ban đêm tăng
Cuối vụ 6,4 mg/L 3,2 mg/L Biên oxy gần sáng thu hẹp rõ

Các số trên chỉ để minh họa, không phải ngưỡng áp dụng cho mọi ao.

Điểm quan trọng là:

DO buổi tối có thể vẫn đẹp nhưng lượng oxy bị tiêu thụ trong suốt đêm đã tăng lên rất nhiều.

Chất hữu cơ tích lũy dần chứ không biến mất sau mỗi ngày

Mỗi ngày ao nhận thêm:

Thức ăn → phân → chất bài tiết → xác tảo → chất hữu cơ.

Một phần được phân hủy.

Một phần được thay ra ngoài theo nước.

Nhưng một phần tiếp tục:

Lắng xuống đáy và tích lũy.

Do đó đáy ao ở tháng cuối không còn giống đáy ao ở tháng đầu.

Càng về cuối vụ:

Lượng vật chất mà hệ thống phải xử lý không chỉ là chất thải của hôm nay mà còn có phần tích lũy từ những tuần trước.

Bùn đáy trở thành một “máy tiêu thụ oxy”

Chất hữu cơ lắng xuống đáy được vi sinh vật tiếp tục phân hủy.

Trong điều kiện có oxy:

Phân hủy hữu cơ → tiêu thụ O2.

Vì vậy đáy ao có thể tạo ra một nhu cầu oxy riêng, thường được gọi là:

Nhu cầu oxy của trầm tích.

Điều này giải thích tại sao cuối vụ có thể xuất hiện:

DO mặt vẫn tương đối tốt nhưng DO gần đáy thấp.

Vùng đáy xấu có thể xuất hiện trước khi cả ao cùng xấu

Không phải mọi vị trí đáy đều tích tụ chất hữu cơ giống nhau.

Các vùng có thể chịu tải cao hơn gồm:

  • Điểm dòng nước yếu.
  • Vùng cuối dòng.
  • Vị trí thức ăn thường xuyên lắng.
  • Hố sâu.
  • Vùng bùn tích tụ lâu ngày.

Vì vậy nếu cuối vụ cá bắt đầu tránh một khu vực hoặc tập trung nhiều ở vùng có dòng nước tốt:

Nên đo DO và kiểm tra đáy tại chính vùng cá đang tránh.

Khi oxy đáy giảm, quá trình phân hủy cũng thay đổi

Khi lớp đáy được cung cấp đủ oxy, nhiều quá trình phân hủy diễn ra theo hướng oxy hóa.

Nhưng nếu:

Tải hữu cơ quá lớn + DO đáy thấp kéo dài

thì điều kiện đáy có thể chuyển dần sang trạng thái khử.

Có thể thấy:

DO đáy ↓ → ORP đáy ↓ → nguy cơ xuất hiện các quá trình kỵ khí ↑.

Trong điều kiện khử mạnh, một số sản phẩm như sulfide có thể trở nên đáng quan tâm.

Tuy nhiên:

ORP thấp không tự động có nghĩa H2S đang cao.

Nếu nghi ngờ sulfide cần sử dụng phép đo phù hợp.

TAN tăng vì cá bài tiết nhiều hơn

Protein trong thức ăn là nguồn nitrogen quan trọng.

Sau khi cá sử dụng thức ăn, một phần nitrogen không được giữ lại trong cơ thể mà được bài tiết.

Một sản phẩm quan trọng là ammonia.

Do đó:

Sinh khối ↑ + lượng thức ăn ↑ → lượng ammonia phát sinh mỗi ngày có thể ↑.

TAN trong nước bao gồm:

NH4+ + NH3.

Trong đó NH3 không ion hóa thường là dạng đáng quan tâm hơn về độc tính.

Không nên nhìn TAN mà bỏ qua pH và nhiệt độ

Cùng một TAN nhưng mức rủi ro có thể khác nhau tùy:

pH + nhiệt độ.

Khi pH và nhiệt độ tăng:

Tỷ lệ TAN tồn tại dưới dạng NH3 thường tăng.

Do đó một ao cuối vụ có TAN tương đối cao cần được đọc cùng:

  • pH buổi chiều.
  • Nhiệt độ.
  • Diễn biến TAN.

Không nên chỉ dùng một con số TAN để đánh giá nguy cơ.

Vi sinh chuyển hóa ammonia cũng cần oxy

Trong điều kiện phù hợp, ammonia có thể được chuyển hóa qua quá trình nitrate hóa:

NH4+ → NO2- → NO3-.

Nhưng quá trình này không miễn phí.

Nó cần:

Oxy.

và tiêu thụ:

Độ kiềm.

Cuối vụ có thể xảy ra một vòng áp lực:

Thức ăn ↑ → ammonia ↑ → nhu cầu nitrate hóa ↑ → nhu cầu oxy ↑.

Nếu DO xuống thấp:

Khả năng xử lý ammonia của hệ vi sinh cũng có thể bị hạn chế.

Khi đó lượng ammonia phát sinh tăng trong khi khả năng chuyển hóa lại không tăng tương ứng.

Không phải cứ cuối vụ là nitrite chắc chắn tăng

Đây là điểm cần tránh hiểu đơn giản.

Cuối vụ tải nitrogen cao hơn làm nguy cơ mất cân bằng các quá trình chuyển hóa nitrogen tăng.

Nhưng NO2- thực tế có tăng hay không còn phụ thuộc:

  • DO.
  • pH.
  • Độ kiềm.
  • Nhiệt độ.
  • Hệ vi sinh.
  • Thay nước.
  • Khả năng nitrate hóa và khử nitrate.

Thậm chí một nghiên cứu tại các ao cá tra thâm canh ở Cần Thơ ghi nhận nitrite và nitrate không đơn giản tăng liên tục về cuối vụ.

Do đó:

Phải đo, không nên suy đoán chỉ dựa vào giai đoạn nuôi.

CO2 cũng tăng theo tải hô hấp

Khi cá, tảo và vi sinh vật hô hấp:

O2 được sử dụng và CO2 được tạo ra.

Do đó cuối vụ:

Tổng hô hấp ↑ → nguy cơ CO2 tích tụ ↑.

Đặc biệt vào ban đêm và gần sáng:

DO thường thấp hơn trong khi CO2 có xu hướng cao hơn.

Đây là lý do chỉ đo DO đôi khi chưa mô tả hết điều kiện hô hấp của cá.

pH cuối vụ có thể thay đổi vì nhiều quá trình diễn ra cùng lúc

pH ao không chỉ phụ thuộc vào một nguyên nhân.

Các quá trình liên quan gồm:

  • Quang hợp của tảo.
  • Hô hấp và CO2.
  • Độ kiềm.
  • Nitrate hóa.
  • Thay nước.
  • Chất hữu cơ.

Ban đêm:

Hô hấp → CO2 ↑ → pH có xu hướng ↓.

Ban ngày:

Quang hợp → CO2 ↓ → pH có xu hướng ↑.

Cuối vụ khi hệ sinh học lớn hơn, chu kỳ này có thể trở nên khó ổn định hơn.

Tảo cuối vụ vừa giúp tạo oxy vừa có thể trở thành rủi ro

Nitrogen và phosphorus từ thức ăn có thể kích thích phytoplankton phát triển.

Một lượng tảo phù hợp có thể:

Tạo oxy vào ban ngày.

Nhưng bloom quá dày có thể làm:

DO chiều rất cao.

đồng thời:

Hô hấp ban đêm rất lớn.

Do đó một ao cuối vụ có thể xuất hiện:

DO chiều cao nhưng DO gần sáng thấp.

Đây không phải mâu thuẫn.

Nó cho thấy biên độ ngày – đêm của hệ thống đang lớn.

Bloom tảo làm ao phụ thuộc nhiều hơn vào thời tiết

Trong ngày nắng:

Tảo quang hợp mạnh → oxy được bổ sung nhiều.

Nhưng nếu trời chuyển sang nhiều mây:

Quang hợp giảm.

Trong khi:

Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục hô hấp.

Đó là lý do một ao cuối vụ có thể đang tương đối ổn vào hôm nay nhưng chỉ sau một vài ngày âm u lại xuống nước rất nhanh.

Tảo tàn có thể làm nước xuống nhanh hơn nữa

Khi một bloom tảo suy giảm:

Nguồn tạo oxy giảm.

Đồng thời:

Xác tảo trở thành chất hữu cơ cần được phân hủy.

Có thể hình dung:

Tảo tàn → quang hợp ↓ + phân hủy ↑ → DO dễ giảm.

Trong ao cuối vụ vốn đã có tải cá và tải thức ăn lớn, sự kiện này có thể làm chất lượng nước thay đổi rất nhanh.

Vì sao cuối vụ chỉ một cơn mưa hoặc vài ngày âm u cũng dễ gây vấn đề?

Đầu vụ hệ thống còn một khoảng dự phòng lớn.

Có thể hình dung khả năng chịu tải của ao là:

Khả năng cung cấp oxy + khả năng phân hủy + khả năng chuyển hóa nitrogen + khả năng trao đổi nước.

Đầu vụ:

Tải thực tế thấp hơn nhiều so với khả năng của hệ thống.

Cuối vụ:

Tải thực tế tiến gần khả năng của hệ thống.

Do đó chỉ cần một yếu tố nhỏ như:

  • Trời âm u.
  • Mưa lớn.
  • Một máy sục khí giảm hiệu suất.
  • Lượng thức ăn tăng.
  • Tảo suy.
  • Giảm thay nước.

là cán cân có thể đổi rất nhanh.

Đây là vấn đề về “khoảng dự phòng” của ao

Có thể hiểu đơn giản:

Khả năng xử lý của ao = 100.

Đầu vụ hệ thống mới sử dụng:

30–40.

Một biến động nhỏ chưa tạo ra vấn đề lớn.

Nhưng cuối vụ tải đã lên:

90–95.

Chỉ cần thời tiết hoặc thiết bị làm năng lực thực tế giảm một chút:

Hệ thống có thể vượt khả năng chịu tải.

Các con số trên chỉ minh họa nguyên lý, không phải giá trị tính toán thực tế.

Đây là lý do bà con thường có cảm giác:

“Nước cuối vụ đang bình thường mà xuống rất nhanh.”

Thực tế hệ thống có thể đã tiến sát giới hạn từ trước.

Nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng ghi nhận nước xấu dần về cuối vụ

Nghiên cứu theo dõi ao cá tra thâm canh tại Cần Thơ đo nước ở tầng mặt, giữa và đáy tại đầu, giữa và cuối chu kỳ nuôi.

Kết quả cho thấy:

  • DO biến động mạnh theo ngày – đêm, độ sâu và thời gian nuôi.
  • pH có xu hướng giảm theo thời gian nuôi.
  • Các hợp chất nitrogen thay đổi trong chu kỳ.
  • Nhìn chung chất lượng nước diễn biến theo chiều hướng xấu hơn ở cuối vụ.

Mặc dù đây là nghiên cứu trên cá tra Pangasianodon hypophthalmus, không phải một ngưỡng riêng cho cá basa Pangasius bocourti, kết quả rất hữu ích để minh họa áp lực môi trường của các hệ thống nuôi Pangasius thâm canh ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Thay nước có giải quyết được vấn đề cuối vụ không?

Thay nước có thể giúp trong một số trường hợp vì có thể:

  • Pha loãng một số chất tích tụ.
  • Bổ sung nước có chất lượng tốt hơn.
  • Đưa một phần chất lơ lửng ra khỏi ao.
  • Cải thiện điều kiện trao đổi nước.

Nhưng thay nước không làm biến mất nguyên nhân nền nếu:

Sinh khối và lượng thức ăn vẫn tiếp tục tạo ra tải lớn mỗi ngày.

Ví dụ:

Thay nước hôm nay → TAN giảm.

Nhưng nếu:

Tải thức ăn vẫn rất cao + hệ xử lý sinh học không theo kịp

thì TAN có thể tăng trở lại.

Nước mới cũng phải tốt hơn nước trong ao

Không nên mặc định:

“Nước sông mới luôn tốt.”

Trước khi tăng thay nước nên kiểm tra ít nhất:

  • DO.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • Độ đục.
  • TAN hoặc các chỉ tiêu cần thiết nếu nguồn nước có nguy cơ.

Nếu chất lượng nước ngoài kém:

Thay nhiều nước có thể chỉ đổi một vấn đề trong ao thành một vấn đề khác.

Cuối vụ không nên quản lý nước giống đầu vụ

Một lịch vận hành cố định từ đầu đến cuối vụ thường không phản ánh đúng tải thực tế.

Ví dụ:

Đầu vụ chạy sục khí 4 giờ/đêm.

Nếu cuối vụ vẫn giữ nguyên chỉ vì:

“Từ đầu tới giờ vẫn chạy như vậy.”

thì hệ thống có thể không còn đáp ứng tải mới.

Tương tự với:

  • Lịch đo DO.
  • Tần suất kiểm tra TAN.
  • Chế độ thay nước.
  • Kiểm tra đáy.
  • Khẩu phần thức ăn.

Càng về cuối vụ, tần suất theo dõi nên tăng theo mức độ rủi ro.

Thông số nào nên ưu tiên theo dõi cuối vụ?

Thông số Vì sao quan trọng cuối vụ? Nên xem thêm
DO Tổng nhu cầu oxy tăng theo sinh khối, thức ăn, vi sinh và đáy DO gần sáng, gần đáy và tốc độ giảm trong đêm
Nhiệt độ Ảnh hưởng nhu cầu hô hấp, DO bão hòa và độc tính NH3 Đọc cùng DO và TAN
pH Phản ánh quang hợp, CO2, khả năng đệm và ảnh hưởng đến NH3 Đo gần sáng và chiều cùng khung giờ
TAN Tải nitrogen từ thức ăn và bài tiết tăng Đọc cùng pH và nhiệt độ
NO2- Có thể xuất hiện khi chuyển hóa nitrogen mất cân bằng Theo dõi xu hướng, không mặc định luôn tăng cuối vụ
Độ kiềm Liên quan khả năng đệm pH và quá trình nitrate hóa Theo dõi cùng pH và TAN
Màu nước/độ trong Giúp nhận biết biến động phytoplankton và chất lơ lửng So với DO và pH ngày – đêm
Đáy ao Chất hữu cơ tích lũy làm tăng nhu cầu oxy của trầm tích DO đáy, bùn, ORP khi cần
Thức ăn/ngày Là chỉ báo trực tiếp của tải vật chất đưa vào ao Đối chiếu sinh khối, DO và TAN

Đừng chỉ theo dõi cá nặng bao nhiêu, hãy theo dõi tổng sinh khối

Một thông số rất hữu ích là:

Sinh khối ước tính = số cá còn lại × khối lượng trung bình.

Ví dụ:

20.000 con × 0,3 kg = 6.000 kg.

Sau một thời gian:

19.000 con × 0,8 kg = 15.200 kg.

Dù số cá giảm:

Tổng sinh khối vẫn tăng hơn 2,5 lần.

Đây mới là yếu tố phản ánh rõ hơn áp lực lên nước.

Kg thức ăn/ngày cũng nên được xem như một chỉ tiêu môi trường

Thông thường thức ăn được quản lý chủ yếu với mục tiêu:

Tăng trưởng + FCR + chi phí.

Nhưng về mặt chất lượng nước, lượng thức ăn/ngày cũng là một thông số rất đáng theo dõi.

Nếu:

Thức ăn/ngày tăng liên tục

thì nên dự kiến trước:

Nhu cầu oxy ↑ + ammonia phát sinh ↑ + chất hữu cơ ↑ + tải bùn ↑.

Thay vì đợi các chỉ tiêu nước xấu rồi mới phản ứng.

Không nên cố giữ lượng thức ăn khi cá đã giảm ăn

Nếu cuối vụ chất lượng nước xấu làm cá bắt đầu giảm ăn nhưng vẫn tiếp tục đưa xuống khẩu phần cũ:

Thức ăn không sử dụng hết → hữu cơ ↑ → phân hủy ↑ → tiêu thụ oxy ↑.

Điều này tạo thành một vòng xấu:

Nước xấu → cá ăn kém → thức ăn dư → nước xấu hơn.

Do đó khẩu phần nên được điều chỉnh theo:

  • Phản ứng ăn thực tế.
  • DO.
  • Nhiệt độ.
  • Tình trạng nước.
  • Sức khỏe đàn cá.

Không nên giảm thức ăn theo một tỷ lệ cố định cho mọi ao, nhưng cũng không nên cho ăn hoàn toàn theo lịch khi cá đang có dấu hiệu stress.

Đừng chờ DO xuống thấp mới tăng sục khí

Cuối vụ biên oxy nhỏ hơn nên cách vận hành cũng cần thay đổi.

Thay vì:

DO thấp → mới bật thêm sục khí.

Nên quan sát:

DO hiện tại + tốc độ giảm + thời gian còn lại đến sáng + sinh khối + lượng thức ăn.

Nếu DO đang giảm nhanh vào đầu đêm:

Có thể cần tăng sục khí trước khi DO bước vào vùng thấp.

Kiểm tra phản ứng của DO sau khi tăng sục khí

Phản ứng của ao sau khi tăng sục khí cung cấp rất nhiều thông tin.

Nếu:

DO tăng rõ → hệ thống còn khả năng phục hồi tốt.

Nếu:

DO ngừng giảm → lượng oxy bổ sung đang gần cân bằng nhu cầu.

Nếu:

DO vẫn giảm nhưng chậm hơn → sục khí đang giúp nhưng chưa đủ.

Nếu:

DO vẫn giảm nhanh dù hệ thống đã chạy mạnh → cần kiểm tra tải ao, hiệu suất thiết bị và phân phối oxy.

Đủ máy sục khí nhưng nước vẫn xấu vì sao?

Sục khí chủ yếu giải quyết một phần bài toán oxy và tuần hoàn.

Nó không tự động loại bỏ:

  • Ammonia.
  • Phân cá.
  • Thức ăn dư.
  • Bùn đáy.
  • Phosphorus.
  • Toàn bộ chất lơ lửng.

Do đó một ao có hệ thống sục khí tốt vẫn có thể:

DO tạm ổn nhưng TAN, bùn và chất hữu cơ tiếp tục tích lũy.

Quản lý cuối vụ phải nhìn cả hệ thống chứ không chỉ tăng công suất sục khí.

Không nên cố “làm nước đẹp” mà bỏ qua tải thực tế

Nước có màu đẹp chưa chắc chất lượng tốt.

Ví dụ cuối vụ nước vẫn xanh nhưng:

DO gần sáng ↓ + TAN ↑ + bùn ↑ + lượng thức ăn/ngày ↑.

Khi đó màu nước không phản ánh đầy đủ tình trạng ao.

Ngược lại, nước đổi màu không tự động có nghĩa phải xử lý tảo ngay.

Nên đo trước:

DO → pH → TAN → NO2- → nhiệt độ → xem lại tảo và đáy.

Vì sao cuối vụ thường khó cứu hơn đầu vụ?

Đầu vụ khi xảy ra một sai lệch nhỏ:

Hệ thống còn nhiều khả năng tự cân bằng.

Cuối vụ:

Sinh khối cao + thức ăn cao + bùn cao + nhu cầu oxy cao.

Vì vậy thời gian phản ứng ngắn hơn.

Một sự cố như:

Mất điện, thiết bị sục khí hỏng, tảo tàn hoặc nhiều ngày âm u

có thể gây thay đổi nhanh hơn so với đầu vụ.

Cá tăng trọng tốt không có nghĩa hệ thống còn nhiều sức tải

Đây là một hiểu nhầm khá phổ biến.

Cá vẫn:

Ăn tốt + tăng trọng tốt

không có nghĩa:

Nước vẫn còn rất nhiều khả năng chịu tải.

Thậm chí:

Cá càng tăng trưởng tốt → sinh khối và thức ăn càng tăng → áp lực lên nước càng tiến nhanh.

Do đó chính giai đoạn cá đang lớn nhanh lại là lúc cần nâng mức quản lý nước.

Những dấu hiệu cho thấy ao đang tiến gần giới hạn

Bà con nên chú ý nếu qua nhiều ngày xuất hiện đồng thời:

  • DO gần sáng ngày càng giảm.
  • Phải chạy sục khí lâu hơn mới giữ được DO.
  • DO đáy thấp hơn mặt rõ hơn.
  • pH ngày – đêm thay đổi khác trước.
  • Nước đậm màu hoặc biến động màu nhanh.
  • Độ trong thay đổi.
  • TAN khó giảm dù đã quản lý như trước.
  • Lượng thức ăn/ngày tiếp tục tăng.
  • Bùn và chất hữu cơ tích tụ.
  • Cá bắt đầu thay đổi vùng phân bố.

Một dấu hiệu riêng lẻ chưa đủ để kết luận.

Nhưng nhiều xu hướng xuất hiện cùng nhau cho thấy:

Khoảng dự phòng của ao đang thu hẹp.

Cuối vụ nên theo dõi xu hướng thay vì chờ vượt ngưỡng

Ví dụ DO gần sáng:

4,8 → 4,5 → 4,1 → 3,8 mg/L.

Hoặc TAN:

0,4 → 0,6 → 0,8 → 1,1 mg/L.

Các số chỉ nhằm minh họa.

Ngay cả khi từng giá trị riêng lẻ chưa tạo ra một sự cố rõ ràng:

Xu hướng đã cho thấy hệ thống đang thay đổi.

Điều quan trọng là phát hiện tại thời điểm:

“Nước đang đi xuống.”

chứ không phải đợi đến:

“Nước đã xấu.”

Nếu có cảm biến liên tục thì cuối vụ nên xem dữ liệu nào?

Đối với DO:

  • DO thấp nhất mỗi đêm.
  • DO cao nhất ban ngày.
  • Tốc độ giảm DO trong đêm.
  • Thời gian DO nằm trong vùng thấp.
  • Chênh lệch DO mặt – đáy.
  • Phản ứng sau khi tăng sục khí.

Đối với pH:

  • pH gần sáng.
  • pH buổi chiều.
  • Biên độ ngày – đêm.
  • Xu hướng qua nhiều ngày.

Và nên đối chiếu với:

Kg thức ăn/ngày + sinh khối ước tính + thời tiết.

Một bảng theo dõi cuối vụ có thể rất đơn giản

Theo dõi Xu hướng cần chú ý
Sinh khối ước tính Tăng nhanh
Thức ăn/ngày Tăng liên tục hoặc tăng đột ngột
DO gần sáng Giảm dần qua nhiều ngày
Tốc độ giảm DO ban đêm Ngày càng nhanh
pH Biến động khác trạng thái bình thường của ao
TAN Tăng hoặc khó trở về mức nền cũ
Nước/tảo Đổi màu nhanh, bloom quá dày hoặc suy nhanh
Đáy Bùn tích tụ, DO đáy giảm, vùng cá tránh xuất hiện

Cuối vụ nên ưu tiên quản lý gì?

Ưu tiên đầu tiên là oxy.

Không để đến lúc cá nổi đầu hoặc tập trung mạnh tại vùng nước tốt mới kiểm tra.

Ưu tiên thứ hai là lượng thức ăn.

Theo dõi lượng thức ăn thực tế, phản ứng ăn và sinh khối thay vì cố giữ khẩu phần theo lịch.

Ưu tiên thứ ba là chất hữu cơ và đáy.

Hạn chế để thức ăn dư, chất thải và bùn tiếp tục tích tụ không kiểm soát.

Ưu tiên thứ tư là nitrogen.

Theo dõi TAN, NO2-, pH, nhiệt độ và độ kiềm theo xu hướng.

Ưu tiên thứ năm là tảo và thời tiết.

Đặc biệt cảnh giác khi ao có bloom dày nhưng thời tiết chuẩn bị chuyển âm u hoặc mưa kéo dài.

Không nên xử lý từng chỉ tiêu như những vấn đề độc lập

Cuối vụ các vấn đề thường liên kết với nhau.

Ví dụ:

Thức ăn ↑

phân và ammonia ↑

vi sinh hoạt động ↑

nhu cầu oxy ↑

DO đáy ↓

quá trình chuyển hóa nitrogen có thể bị ảnh hưởng

TAN/NO2- có nguy cơ mất ổn định.

Đồng thời:

N/P ↑ → tảo ↑ → DO và pH ngày – đêm dao động mạnh hơn.

Đây là lý do cuối vụ thường không có một “chỉ tiêu duy nhất” giải thích mọi vấn đề.

Vì sao xử lý một lần rồi vài ngày sau nước lại xấu?

Nếu chỉ xử lý biểu hiện nhưng đầu vào vẫn như cũ:

Tải mới tiếp tục được đưa vào ao mỗi ngày.

Ví dụ:

TAN cao → thay nước → TAN giảm.

Nhưng:

Cá vẫn bài tiết + thức ăn vẫn cao + hữu cơ vẫn nhiều.

Sau đó TAN có thể lại tăng.

Hoặc:

DO thấp → tăng sục khí → DO phục hồi.

Nhưng:

Đáy và tải hữu cơ vẫn cao.

Đêm hôm sau nhu cầu oxy vẫn lớn.

Vì vậy cuối vụ cần quản lý:

Nguồn phát sinh + khả năng xử lý

chứ không chỉ:

Giá trị đo tại thời điểm xảy ra sự cố.

Những sai lầm thường gặp ở cuối vụ

  • Thấy cá ăn mạnh nên tiếp tục tăng thức ăn mà không theo dõi DO và TAN.
  • Chỉ quan tâm số con, không tính tổng sinh khối.
  • Giữ nguyên chế độ sục khí từ đầu vụ đến cuối vụ.
  • Chỉ đo DO ban ngày.
  • Chỉ đo DO trên mặt hoặc ngay cạnh máy sục khí.
  • Cho rằng nước xanh và DO chiều cao nghĩa là ao dư oxy.
  • Đợi TAN hoặc NO2- cao mới xem lại tải thức ăn.
  • Thay nước nhưng không kiểm tra chất lượng nước nguồn.
  • Chỉ xử lý màu nước mà không xem chất hữu cơ và bùn đáy.
  • Đợi cá nổi đầu mới tăng cường theo dõi.

Nếu chỉ nhớ một công thức thì nên nhớ gì?

Có thể hiểu cuối vụ bằng một cân bằng rất đơn giản:

Tải vào ao = cá + thức ăn + chất thải + hữu cơ.

Trong khi:

Khả năng xử lý = oxy + vi sinh + tảo + đáy + thay nước + thiết bị.

Khi:

Tải phát sinh < khả năng xử lý

→ nước tương đối ổn định.

Khi:

Tải phát sinh tiến sát khả năng xử lý

→ nước trở nên nhạy với thời tiết và vận hành.

Khi:

Tải phát sinh > khả năng xử lý

→ chất lượng nước xuống nhanh.

Kết luận

Cuối vụ cá basa lớn nhanh nhưng nước ao xuống chất lượng nhanh không phải là hai hiện tượng tách rời.

Chúng có cùng một nguyên nhân nền:

Sinh khối và lượng thức ăn đang tăng nhanh.

Khi cá lớn:

Sinh khối ↑ → nhu cầu oxy của cá ↑.

Khi cho ăn nhiều hơn:

Thức ăn ↑ → bài tiết ↑ + ammonia ↑ + phân ↑ + chất hữu cơ ↑.

Khi chất hữu cơ tích lũy:

Vi sinh và đáy tiêu thụ nhiều oxy hơn.

Khi dinh dưỡng trong nước tăng:

Tảo có thể phát triển mạnh → DO và pH biến động ngày – đêm lớn hơn.

Đến cuối vụ:

Tải của hệ thống tiến gần khả năng chịu tải của ao.

Vì vậy chỉ cần:

Một vài ngày âm u + một đợt tảo suy + lượng thức ăn tăng + thiết bị sục khí hoạt động kém

là nước có thể thay đổi rất nhanh.

Điểm bà con nên theo dõi không chỉ là:

“Cá hôm nay lớn thêm bao nhiêu?”

Mà còn là:

“Tổng sinh khối hiện tại là bao nhiêu và mỗi ngày ao đang phải xử lý bao nhiêu kg thức ăn?”

Cuối vụ nên đặc biệt theo dõi:

DO gần sáng + tốc độ giảm DO trong đêm + pH ngày – đêm + TAN + NO2- + lượng thức ăn/ngày + sinh khối + tình trạng đáy.

Và quan trọng nhất:

Đừng đợi một chỉ tiêu vượt ngưỡng mới cho rằng ao có vấn đề.

Nếu:

DO gần sáng giảm dần + lượng thức ăn tăng + bùn tích lũy + nước ngày càng khó ổn định

thì ao đã bắt đầu báo trước rằng khoảng dự phòng đang thu hẹp.

Có thể nhớ ngắn gọn:

Cuối vụ nước xuống nhanh vì cá lớn nhanh hơn khả năng tự làm sạch của ao.

Và trong quản lý thực tế:

Không chỉ theo dõi con cá đang lớn thế nào; phải theo dõi cả sức tải của ao đang còn lại bao nhiêu.

Tài liệu tham khảo

  1. Đại học Cần Thơ. Diễn biến một số chỉ tiêu chất lượng nước trong ao nuôi cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) thâm canh. Nghiên cứu theo dõi chất lượng nước theo ngày đêm, độ sâu và giai đoạn nuôi tại các ao thâm canh ở Cần Thơ.
  2. Boyd, C.E., Torrans, E.L. & Tucker, C.S. (2018). Dissolved oxygen and aeration in ictalurid catfish aquaculture. Journal of the World Aquaculture Society, 49(1), 7–70. Tổng quan về cân bằng oxy, tải thức ăn, hô hấp và sục khí trong ao cá da trơn thâm canh.
  3. De Silva, S.S. và cộng sự (2010). Estimation of Nitrogen and Phosphorus in Effluent from the Striped Catfish Farming Sector in the Mekong Delta, Vietnam. Ambio. Nghiên cứu cân bằng nitrogen và phosphorus trong nuôi Pangasius ở Đồng bằng sông Cửu Long.
  4. Nhan, D.K., Verdegem, M.C.J., Milstein, A. & Verreth, J.A.J. (2008). Water and nutrient budgets of ponds in integrated agriculture–aquaculture systems in the Mekong Delta, Vietnam. Aquaculture Research, 39, 1216–1228. Nghiên cứu về đầu vào thức ăn, tích lũy chất dinh dưỡng trong bùn và chất thải từ ao nuôi.
  5. FAO. Fish Culture in Undrainable Ponds – A Manual for Extension. Nội dung về tăng cường thâm canh, lượng thức ăn, tích lũy dinh dưỡng, bloom tảo, chất hữu cơ và nguy cơ thiếu oxy trong ao cá.

Cá basa tập trung nhiều ở cống cấp nước: ao đang báo hiệu vấn đề gì?

Trong ao nuôi cá basa, nếu một ngày bà con thấy cá tập trung nhiều bất thường ở khu vực cống cấp nước, đặc biệt vào sáng sớm hoặc những thời điểm chất lượng nước trong ao xấu đi, thì đây là dấu hiệu nên kiểm tra ngay.

Điều quan trọng là không vội kết luận:

“Cá tụ ở cống là ao đang thiếu oxy.”

Khả năng này rất đáng kiểm tra, nhưng cá có thể tập trung ở cống vì vùng nước tại đây đang khác phần còn lại của ao về:

  • Oxy hòa tan.
  • Dòng chảy.
  • CO2.
  • Nhiệt độ.
  • pH.
  • Hàm lượng chất thải hòa tan.
  • Chất lượng nước mới được cấp vào.

Do đó câu hỏi cần đặt ra không chỉ là:

“Nước ở cống có tốt không?”

Mà là:

“Nước ở cống đang khác nước trong ao ở điểm nào khiến cá chủ động tập trung về đó?”

Việc đầu tiên: kiểm tra DO ở hai vùng

Nếu cá đột ngột tập trung nhiều ở cống cấp, chỉ tiêu nên kiểm tra đầu tiên là oxy hòa tan – DO.

Nhưng không nên chỉ đo ngay tại cống.

Hãy đo tối thiểu:

  • DO tại nơi cá đang tập trung.
  • DO tại một vùng đại diện cách xa cống.

Nếu có điều kiện, đo thêm:

  • DO gần mặt.
  • DO gần đáy.
  • DO tại vùng nước ít lưu thông.

Mục tiêu là tìm xem cá đang tập trung tại cống có phải vì khu vực này đang có điều kiện hô hấp tốt hơn hay không.

Nếu DO ở cống cao hơn rõ so với phần còn lại của ao

Đây là tình huống rất đáng chú ý.

Ví dụ minh họa:

Vị trí DO
Ngay vùng nước cấp 5,0 mg/L
Giữa ao 3,4 mg/L
Gần đáy vùng xa cống 2,8 mg/L

Các giá trị trên chỉ để minh họa.

Trong trường hợp này, cá có thể đang tập trung tại nơi có điều kiện oxy tốt hơn.

Điều đó cho thấy vấn đề cần tìm không nằm ở bản thân cái cống mà có thể nằm ở:

  • DO chung của ao đang thấp.
  • Oxy phân bố không đều.
  • Đáy ao tiêu thụ nhiều oxy.
  • Hệ thống sục khí hoặc tuần hoàn chưa đưa oxy đến toàn bộ ao.

Cá tụ ở cống có thể là dấu hiệu sớm của thiếu oxy

Trong nhiều loài cá nuôi, hành vi tập trung tại vùng nước cấp là một trong những dấu hiệu có thể xuất hiện khi điều kiện oxy trong ao trở nên bất lợi.

Lý do khá đơn giản:

Nước mới đi vào + dòng nước chuyển động + tiếp xúc với không khí → khu vực cửa cấp có thể trở thành vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.

Nếu phần lớn ao có DO thấp nhưng vùng cống có DO cao hơn, cá có thể chủ động di chuyển đến đó.

Vì vậy hiện tượng:

Cá đang phân bố bình thường → dần tập trung nhiều ở cống → số lượng tập trung ngày càng tăng

đáng chú ý hơn việc một vài con cá xuất hiện ở khu vực này như bình thường.

Cá basa có khả năng hô hấp khí trời nhưng vẫn cần quan tâm DO

Cá basa Pangasius bocourti thuộc nhóm cá có khả năng hô hấp khí trời tùy nghi.

Khả năng này giúp cá chịu được điều kiện oxy thấp tốt hơn nhiều loài cá hoàn toàn phụ thuộc vào mang.

Tuy nhiên:

Chịu được DO thấp không có nghĩa DO thấp là điều kiện nuôi tốt.

Nếu cá phải thay đổi vị trí sống, tập trung tại vùng nước cấp hoặc tăng tần suất lên mặt lấy khí, điều đó cho thấy môi trường hô hấp trong ao có thể đã thay đổi.

Vì vậy không nên lấy khả năng chịu đựng của cá làm tiêu chuẩn để vận hành ao.

Đừng chỉ nhìn xem cá có nổi đầu hay không

Đối với cá basa, một ao có thể bắt đầu xuất hiện vấn đề trước khi bà con thấy cá nổi đầu hàng loạt.

Các dấu hiệu có thể gặp trước đó gồm:

  • Cá chuyển vùng phân bố.
  • Cá tập trung gần cống cấp.
  • Cá tập trung gần vùng sục khí.
  • Tần suất lên mặt tăng.
  • Cá ăn chậm hơn.
  • Cá tập trung nhiều hơn vào gần sáng.

Do đó:

Sự thay đổi hành vi và vị trí của đàn cá có thể là tín hiệu để đo nước sớm.

Nếu hiện tượng xảy ra vào gần sáng thì càng phải kiểm tra DO

Gần sáng thường là thời điểm nhạy cảm đối với oxy trong ao.

Ban đêm:

Quang hợp của tảo dừng.

Trong khi:

  • Cá vẫn hô hấp.
  • Tảo vẫn hô hấp.
  • Vi sinh vật vẫn hô hấp.
  • Chất hữu cơ vẫn tiếp tục phân hủy.
  • Bùn đáy vẫn tiêu thụ oxy.

Vì vậy DO thường giảm dần trong đêm.

Nếu cá chỉ tập trung mạnh ở cống từ khoảng cuối đêm đến sáng rồi sau khi trời lên lại phân tán, nên đặc biệt xem:

DO gần sáng của ao có đang xuống thấp hay không.

Nếu cá tụ ở cống vào cả ban ngày thì sao?

Nếu hiện tượng kéo dài cả ngày, không nên chỉ nghĩ đến chu kỳ DO ban đêm.

Cần kiểm tra rộng hơn:

  • DO toàn ao.
  • Nhiệt độ.
  • pH.
  • CO2.
  • TAN/NH3.
  • NO2-.
  • Chất lượng nước nguồn.
  • Tình trạng mang và sức khỏe cá.

Đặc biệt nếu cá tập trung liên tục tại vùng nước mới trong khi phần còn lại của ao ít cá, có thể nước trong ao đã trở nên bất lợi hơn nước cấp ở một hoặc nhiều chỉ tiêu.

Đừng vội mở thêm nước chỉ vì thấy cá tụ ở cống

Đây là điểm rất quan trọng.

Thấy cá tập trung ở cống, phản ứng tự nhiên của người nuôi có thể là:

“Mở thêm nước mới vào cho cá.”

Nhưng nước cấp không phải lúc nào cũng tốt hơn nước trong ao.

Nước nguồn có thể:

  • DO thấp.
  • pH khác nhiều so với ao.
  • Nhiệt độ khác.
  • Có nhiều chất hữu cơ.
  • Có ammonia hoặc nitrite.
  • Có độ đục cao.
  • Bị ảnh hưởng bởi nguồn xả phía thượng lưu.

FAO cũng lưu ý nước cấp từ một số nguồn có thể có DO rất thấp.

Vì vậy trước khi tăng lượng nước cấp:

Phải đo chính nước chuẩn bị đưa vào ao.

So sánh nước cấp với nước ao

Một phép kiểm tra nhanh có thể sử dụng bảng sau:

Chỉ tiêu Nước cấp Trong ao Cần xem gì?
DO Đo Đo Nước cấp có thực sự giàu oxy hơn không?
Nhiệt độ Đo Đo Có chênh lệch lớn không?
pH Đo Đo Nước mới có làm pH ao thay đổi nhanh không?
TAN/NH3 Kiểm tra khi nghi ngờ Kiểm tra Ao có đang tích tụ nitrogen hay nước nguồn đã có sẵn tải ammonia?
NO2- Kiểm tra khi cần Kiểm tra Có stress nitrite trong ao không?

Có thể chính dòng nước làm cá tập trung

Không phải mọi trường hợp cá tập trung tại cống đều là sự cố.

Khu vực cống thường có dòng chảy rõ hơn các vùng khác.

Cá có thể phản ứng với dòng nước và tập trung tại đây, đặc biệt nếu:

  • Hiện tượng đã xuất hiện thường xuyên từ trước.
  • Cá vẫn ăn tốt.
  • Không có biểu hiện stress.
  • DO và các chỉ tiêu nước ổn định.
  • Cá nhanh chóng phân tán khi dòng nước dừng.

Do đó thông tin quan trọng nhất là:

Đây có phải hành vi mới xuất hiện hay không?

Nếu trước đây cá phân bố đều nhưng vài ngày gần đây bắt đầu tập trung dày ở cống, cần xem đây là tín hiệu mới của ao.

Nếu cống cấp cũng là nơi thường cho ăn

Một số ao có thói quen cho ăn hoặc vận hành thiết bị gần khu vực cống.

Khi đó cá có thể hình thành phản xạ tập trung tại vị trí này.

Nếu nghi nguyên nhân do thói quen:

hãy quan sát xem cá có:

  • Chỉ tập trung đúng giờ cho ăn không?
  • Tập trung ngay cả khi không cấp nước không?
  • Phân tán nhanh sau thời điểm cho ăn không?
  • Có biểu hiện hô hấp bất thường hay không?

Nếu cá tập trung ngoài thời gian quen thuộc và đặc biệt mạnh vào gần sáng:

Chất lượng nước nên được kiểm tra trước khi kết luận là hành vi ăn.

DO gần đáy có thể thấp dù cá đang tụ ở cống trên mặt

Ao nuôi lâu ngày thường tích tụ nhiều:

  • Phân cá.
  • Thức ăn dư.
  • Chất hữu cơ.
  • Xác tảo.

Các vật chất này lắng xuống đáy và tiếp tục bị phân hủy.

Có thể hình dung:

Hữu cơ đáy ↑ → vi sinh phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑ → DO đáy ↓.

Nếu nước gần đáy trở nên bất lợi, cá có thể chuyển lên vùng nước phía trên hoặc tìm những khu vực có trao đổi nước tốt hơn.

Do đó:

Thấy cá tập trung ở cống nhưng chỉ đo DO trên mặt là chưa đủ.

Kiểm tra vùng cá bỏ đi cũng quan trọng như vùng cá đang tập trung

Một cách chẩn đoán rất hữu ích là không chỉ đo nơi cá đang ở mà còn đo nơi cá đang tránh.

Ví dụ:

Cống cấp: cá tập trung nhiều.

Cuối ao: gần như không có cá.

Khi đó hãy đo cả hai vị trí.

Nếu thấy:

DO cuối ao thấp + DO tại cống cao hơn

thì nguyên nhân trở nên rõ hơn.

Nếu:

DO hai vùng tương đương

thì cần tìm yếu tố khác.

CO2 cũng có thể khiến cá tìm vùng nước mới

Trong ao mật độ cao, hô hấp tạo ra một lượng lớn CO2.

Ban đêm:

Hô hấp ↑ → DO ↓ + CO2 ↑.

Nếu nước cấp có CO2 thấp hơn hoặc khu vực cống trao đổi khí tốt hơn, điều kiện hô hấp tại đây có thể dễ chịu hơn phần nước còn lại.

Do đó nếu:

DO không quá thấp nhưng cá vẫn tập trung bất thường ở cống

thì nên xem tiếp:

  • CO2.
  • pH.
  • Độ kiềm.
  • Mật độ cá.
  • Khả năng trao đổi khí của ao.

pH gần sáng có thể hỗ trợ đánh giá tải hô hấp

CO2 sinh ra từ hô hấp hòa tan trong nước có thể làm pH giảm.

Do đó một tổ hợp như:

DO gần sáng giảm + pH gần sáng giảm + cá tập trung ở vùng nước cấp

là lý do để xem xét:

Tổng tải hô hấp của ao có đang quá lớn hay không.

Tuy nhiên pH không phải phép đo trực tiếp CO2, vì quan hệ còn phụ thuộc độ kiềm và hệ carbonate của nước.

Nếu nước ở cống mát hơn thì sao?

Nhiệt độ cũng có thể tạo ra sự khác biệt giữa nước cấp và nước ao.

Trong ngày nóng, nước cấp có thể có nhiệt độ khác nước trong ao.

Cá có thể tập trung tại vùng có điều kiện nhiệt độ thuận lợi hơn.

Nhưng cần thận trọng:

Nước mới mát hơn không tự động có nghĩa là nước tốt hơn.

Phải đọc nhiệt độ cùng:

  • DO.
  • pH.
  • Chất lượng nước nguồn.

Nhiệt độ và DO luôn nên được đọc cùng nhau

Khi nước ấm lên, khả năng hòa tan oxy giảm.

Đồng thời nhu cầu trao đổi chất của cá và vi sinh vật có thể tăng.

Do đó một ao vào những ngày nóng có thể gặp:

Nhu cầu oxy tăng trong khi khả năng giữ oxy của nước giảm.

Nếu cá bắt đầu tập trung tại nơi có dòng nước mới trong giai đoạn nắng nóng, nhiệt độ là thông số cần kiểm tra cùng DO.

Nếu DO tốt nhưng cá vẫn tập trung ở cống: kiểm tra TAN và NH3

Ao cá basa mật độ cao có lượng thức ăn và chất thải lớn.

TAN có thể được tạo ra từ:

  • Bài tiết của cá.
  • Thức ăn dư.
  • Phân cá.
  • Phân hủy chất hữu cơ.

TAN bao gồm:

NH4+ + NH3.

Trong đó tỷ lệ NH3 tăng khi pH và nhiệt độ tăng.

Nếu cá tập trung gần dòng nước cấp trong khi DO vẫn tương đối tốt:

TAN/NH3 là nhóm chỉ tiêu nên kiểm tra tiếp.

NO2- cũng không nên bỏ qua

Nitrite có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể cá.

Do đó đôi khi có thể xảy ra tình huống:

DO trong nước không quá thấp nhưng cá vẫn biểu hiện giống stress hô hấp.

Khi đó nên kiểm tra:

  • NO2-.
  • TAN.
  • Mang cá.
  • Các yếu tố sức khỏe khác.

Không nên chỉ nhìn một số đo DO tốt rồi loại bỏ hoàn toàn vấn đề hô hấp.

Nếu cá tập trung tại cống sau khi cấp nước thì sao?

Đây là tình huống khác với việc cá đã tụ sẵn ở cống trước khi mở nước.

Nếu:

Mở nước → vài phút sau cá bắt đầu tập trung về cống

thì có thể dòng nước mới đang tạo điều kiện hấp dẫn hơn.

Hãy so sánh:

  • DO nước cấp và DO ao.
  • Nhiệt độ nước cấp và ao.
  • pH nước cấp và ao.

Nếu nước cấp tốt hơn rõ:

đây có thể là bằng chứng ao đang có một số yếu tố bất lợi.

Nếu cá đã tụ ở cống trước khi mở nước thì sao?

Khi cống chưa có dòng nước nhưng cá vẫn tập trung tại đây, cần xem thêm:

  • Đây có phải vị trí quen thuộc của cá không?
  • Khu vực này có sâu hơn hoặc mát hơn không?
  • Có máy sục khí gần đó không?
  • Có dòng tuần hoàn đưa nước về đây không?
  • Cá có đang chờ ăn không?

Nếu hành vi mới xuất hiện:

vẫn nên kiểm tra chất lượng nước toàn ao.

Cá tụ ở cống sau nhiều ngày âm u

Đây là tình huống nên chú ý đến DO.

Nhiều ngày thiếu nắng có thể làm:

Quang hợp ↓ → oxy tạo ra ban ngày ↓.

Trong khi:

Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục tiêu thụ oxy.

Kết quả có thể là:

DO chiều giảm dần → DO gần sáng giảm dần → cá bắt đầu tìm vùng nước thuận lợi hơn.

Nếu hiện tượng tụ cống xuất hiện sau một chuỗi ngày âm u, nên xem lại dữ liệu DO trong vài ngày chứ không chỉ đo một lần.

Tảo quá dày cũng có thể dẫn tới hiện tượng này

Ao có nhiều tảo có thể có DO rất cao vào ban ngày.

Nhưng ban đêm:

Tảo không còn tạo oxy mà chuyển sang tiêu thụ oxy.

Do đó có thể xảy ra:

DO chiều rất cao → DO giảm nhanh trong đêm → cá tập trung ở cống gần sáng.

Không nên lấy DO buổi chiều cao để kết luận ao sẽ an toàn vào sáng hôm sau.

Nếu tảo vừa tàn thì nguy cơ còn cao hơn

Khi tảo suy hoặc tàn:

Nguồn tạo oxy giảm.

Đồng thời:

Xác tảo phân hủy → nhu cầu oxy tăng.

Nếu bà con thấy:

  • Nước nhạt màu nhanh.
  • Độ trong tăng.
  • DO chiều thấp hơn những ngày trước.
  • Cá bắt đầu tập trung nhiều ở cống.

thì cần kiểm tra nguy cơ tảo suy/tảo tàn và DO gần sáng.

Càng về cuối vụ càng phải chú ý hiện tượng cá tụ ở cống

Càng về cuối vụ:

Sinh khối cá ↑.

Lượng thức ăn/ngày ↑.

Phân và chất thải ↑.

Bùn hữu cơ ↑.

Nhu cầu oxy ↑.

Vì vậy một hệ thống sục khí hoặc chế độ thay nước từng đủ ở đầu vụ có thể không còn đủ ở cuối vụ.

Nếu trước đây cá phân bố đều nhưng càng cuối vụ càng tập trung gần cống vào sáng sớm:

Đây là dấu hiệu nên xem lại sức tải của ao.

Lượng thức ăn/ngày là thông tin rất đáng kiểm tra

Nếu trong một vài tuần:

Lượng thức ăn tăng mạnh

và đồng thời:

Cá bắt đầu tập trung nhiều tại vùng nước cấp

thì nên kiểm tra mối liên hệ với tải hữu cơ và oxy.

Có thể hình dung:

Thức ăn ↑ → sinh khối và bài tiết ↑ → hữu cơ ↑ → vi sinh phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑.

Do đó việc quản lý oxy không nên tách rời khỏi lượng thức ăn và sinh khối thực tế.

Đừng chỉ tăng nước cấp mà bỏ qua sục khí

Nếu nguyên nhân chính là DO thấp, cấp nước mới có thể giúp trong một số trường hợp nếu nước nguồn có chất lượng tốt.

Nhưng đây không phải giải pháp duy nhất.

Nếu ao có tải hô hấp rất cao:

Tăng nước nhưng không giải quyết nhu cầu oxy và chất hữu cơ

thì hiện tượng có thể nhanh chóng quay lại.

Cần xem đồng thời:

  • Sục khí.
  • Tuần hoàn nước.
  • Tải thức ăn.
  • Đáy ao.
  • Chất lượng nước nguồn.

Không nên lấy nước mới chưa kiểm tra để “cứu” ao

Đây là một sai lầm có thể làm tình hình phức tạp hơn.

Nếu nước nguồn đang:

  • Thiếu oxy.
  • Ô nhiễm hữu cơ.
  • pH bất thường.
  • Có ammonia hoặc nitrite.

thì tăng cấp nước có thể không cải thiện điều kiện ao như mong muốn.

Nguyên tắc nên là:

Đo nước nguồn trước → so sánh với nước ao → mới quyết định tăng cấp.

Đừng đo DO ngay trong tia nước chảy rồi dùng kết quả cho cả ao

Nếu đo ngay nơi nước đang đổ mạnh và xáo trộn:

kết quả có thể phản ánh chính vùng nước được trao đổi khí mạnh đó.

Nó không đại diện cho:

  • Giữa ao.
  • Cuối ao.
  • Vùng đáy.

Vì vậy nên có:

Một điểm đo tại vùng cống + một điểm đại diện của ao + một điểm rủi ro nếu cần.

So sánh “nơi cá chọn” và “nơi cá tránh”

Đây là cách rất dễ áp dụng ngoài thực tế.

Khi cá tập trung bất thường:

Đừng chỉ đo nơi cá đang đứng.

Hãy đo thêm:

Nơi gần như không có cá.

Sau đó so sánh:

  • DO.
  • Nhiệt độ.
  • pH.
  • Độ sâu.
  • Dòng nước.

Nhiều khi chính sự khác biệt giữa hai vùng sẽ giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn một phép đo duy nhất.

Bảng đọc nhanh hiện tượng cá tập trung ở cống cấp

Hiện tượng Hướng cần kiểm tra
Cá tụ ở cống + DO ao thấp Thiếu oxy hoặc phân phối oxy không đủ
DO cống cao hơn vùng xa rõ rệt Cá có thể đang tìm vùng có oxy tốt hơn
DO mặt tốt nhưng đáy thấp Đáy tiêu thụ oxy cao hoặc tuần hoàn theo chiều sâu kém
Cá chỉ tụ gần sáng Ưu tiên kiểm tra chu kỳ DO ban đêm và CO2
DO tương đối tốt nhưng cá vẫn tụ Kiểm tra CO2, pH, TAN, NO2-, nhiệt độ và mang cá
Cá tụ sau khi mở nước So sánh chất lượng nước mới với nước ao
Cá tụ dù cống không cấp nước Kiểm tra thói quen, dòng tuần hoàn, độ sâu và chất lượng nước tại khu vực đó
Cá tụ cống sau nhiều ngày âm u Xem xu hướng DO chiều và DO gần sáng
Nước vừa nhạt màu + cá tụ cống Kiểm tra tảo suy/tảo tàn và DO
Cuối vụ cá tụ cống ngày càng nhiều Kiểm tra sinh khối, thức ăn, sục khí và tải hữu cơ

Nên kiểm tra những gì theo thứ tự?

Nếu cá basa đột ngột tập trung nhiều ở cống cấp, có thể kiểm tra theo thứ tự:

  1. DO tại nơi cá tập trung.
  2. DO tại vùng đại diện và gần đáy.
  3. DO của chính nước nguồn đang cấp vào.
  4. Hệ thống sục khí và dòng tuần hoàn trong ao.
  5. Nhiệt độ nước ao và nước cấp.
  6. pH nước ao và nước cấp.
  7. CO2 nếu cá vẫn có biểu hiện hô hấp bất thường dù DO không thấp.
  8. TAN/NH3 và NO2-.
  9. Màu nước, tảo, chất hữu cơ và đáy ao.
  10. Mang và sức khỏe cá nếu chất lượng nước chưa giải thích được hiện tượng.

Trong 10 phút đầu nên làm gì?

Nếu cá tập trung ở cống nhiều hơn bình thường:

  1. Quan sát thời điểm và phạm vi cá tập trung.
  2. Đo DO ngay tại vùng cá tập trung.
  3. Đo DO vùng giữa hoặc cuối ao.
  4. Đo thêm gần đáy nếu có thể.
  5. Nếu đang cấp nước, đo DO, nhiệt độ và pH của nước nguồn.
  6. Nếu DO ao thấp, tăng khả năng sục khí và tuần hoàn phù hợp trong khi tiếp tục kiểm tra.
  7. Nếu DO vẫn tốt nhưng cá chưa phân tán, kiểm tra tiếp CO2, TAN và NO2-.

Nếu tăng sục khí và cá bắt đầu phân tán thì thông tin này có ý nghĩa gì?

Nếu trước đó cá tập trung dày ở cống nhưng sau khi tăng sục khí:

Cá dần phân tán trở lại các vùng khác của ao

thì đây là một dấu hiệu hỗ trợ nhận định rằng điều kiện hô hấp của ao có liên quan đến hiện tượng.

Tuy nhiên vẫn cần tìm nguyên nhân nền:

  • Vì sao DO giảm?
  • Sục khí hiện tại có đủ không?
  • Thức ăn/ngày có tăng không?
  • Đáy có nhiều hữu cơ không?
  • Tảo có biến động không?
  • Hiện tượng có lặp lại mỗi sáng không?

Nếu mở thêm nước và cá tập trung mạnh hơn thì sao?

Nếu nước mới vừa vào và cá càng tập trung quanh dòng nước:

có thể nước mới đang có một số điều kiện thuận lợi hơn nước ao.

Nhưng không nên suy đoán.

Hãy đo:

DO nước cấp ↔ DO ao.

Nhiệt độ nước cấp ↔ nhiệt độ ao.

pH nước cấp ↔ pH ao.

Nếu có chênh lệch rõ, dữ liệu sẽ giúp xác định hướng cần xử lý.

Nếu mở nước nhưng cá tránh xa cống thì sao?

Đây cũng là tín hiệu quan trọng.

Nếu cá đang bình thường nhưng sau khi cấp nước:

Cá rời khỏi vùng cống hoặc có biểu hiện bất thường

thì phải kiểm tra chính nguồn nước mới.

Không nên tiếp tục cấp chỉ vì cho rằng “nước mới luôn tốt”.

Nên kiểm tra:

  • DO.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • TAN/NH3 nếu nghi ngờ.
  • NO2-.
  • Nguồn ô nhiễm phía ngoài ao.

Nếu hiện tượng lặp lại mỗi sáng nên theo dõi liên tục

Nếu cá thường xuyên tập trung tại cống từ gần sáng rồi phân tán sau khi trời lên, phép đo một lần có thể bỏ qua thời điểm xấu nhất.

Nên theo dõi:

  • DO từ chiều tối đến sáng.
  • DO thấp nhất mỗi đêm.
  • Tốc độ giảm DO ban đêm.
  • pH gần sáng.
  • Thời điểm cá bắt đầu tập trung.

Sau một vài ngày có thể đối chiếu:

DO bắt đầu giảm → đến một thời điểm nhất định → cá bắt đầu tập trung về cống.

Đây là thông tin rất có giá trị để cảnh báo sớm cho chính ao nuôi đó.

Đo liên tục có thể phát hiện vấn đề trước khi cá tụ cống

Ví dụ dữ liệu DO gần sáng qua nhiều ngày:

4,8 → 4,4 → 4,0 → 3,6 mg/L.

Trong khi:

Số lượng cá tập trung gần cống ngày càng tăng.

Hai xu hướng này đi cùng nhau cho thấy biên oxy của ao đang thu hẹp.

Lúc này không nên chờ đến khi:

Cá tập trung kín cống hoặc nổi đầu hàng loạt

mới tăng mức quản lý.

Cảm biến DO nên đặt ở đâu?

Nếu sử dụng cảm biến DO liên tục, không nên đặt trực tiếp ngay trong tia nước cấp.

Vị trí đó có thể phản ánh vùng nước mới hơn là tình trạng chung của ao.

Một cảm biến cố định nên ưu tiên:

Vùng đại diện cho nơi cá sinh sống.

Sau đó dùng máy cầm tay để khảo sát thêm:

  • Cống cấp.
  • Vùng xa cống.
  • Gần đáy.
  • Vùng cá tập trung bất thường.

Nếu hệ thống có nhiều cảm biến, có thể bố trí:

Một điểm đại diện + một điểm rủi ro.

Có thể dùng hành vi cá làm một lớp cảnh báo bổ sung

Không nên dùng hành vi thay cho máy đo, nhưng có thể dùng nó như một tín hiệu kích hoạt kiểm tra.

Ví dụ:

Bình thường cá phân bố đều.

Nhưng:

Cá tập trung dày ở cống vào thời điểm không thường gặp.

→ kiểm tra DO.

Nếu:

DO thấp

→ xử lý theo hướng oxy.

Nếu:

DO tốt

→ mở rộng sang CO2, pH, nhiệt độ, TAN, NO2- và sức khỏe cá.

Những sai lầm thường gặp

  • Thấy cá tụ ở cống là lập tức mở tối đa nước cấp.
  • Không kiểm tra chất lượng nước nguồn trước khi cấp.
  • Chỉ đo DO ngay tại cống.
  • Không đo vùng cá đang tránh.
  • Chỉ đo tầng mặt và bỏ qua đáy.
  • Cho rằng cá basa chịu thiếu oxy tốt nên DO không quan trọng.
  • Thấy DO tốt rồi bỏ qua CO2 và NO2-.
  • Không xem lượng thức ăn và sinh khối cuối vụ.
  • Không xem hiện tượng có phải mới xuất hiện hay vốn là thói quen của đàn cá.
  • Chỉ xử lý để cá phân tán mà không tìm nguyên nhân khiến chúng phải tập trung ở cống.

Nếu chỉ nhớ ba điều thì nên nhớ gì?

Thứ nhất:

Cá basa tập trung bất thường ở cống cấp → đo DO tại cống và vùng xa cống trước.

Thứ hai:

Không mặc định nước mới tốt hơn nước ao → phải kiểm tra nước nguồn trước khi tăng cấp.

Thứ ba:

Nếu DO không giải thích được hiện tượng → kiểm tra tiếp CO2, pH, nhiệt độ, TAN, NO2- và sức khỏe cá.

Kết luận

Cá basa tập trung nhiều tại cống cấp nước không phải là một chẩn đoán bệnh và cũng không tự động có nghĩa ao đang thiếu oxy.

Nhưng nếu đây là:

Một hành vi mới xuất hiện, số lượng cá tập trung tăng mạnh hoặc hiện tượng xảy ra vào gần sáng

thì cần xem đây là một tín hiệu cảnh báo chất lượng nước.

Việc đầu tiên nên làm là:

So sánh DO tại vùng cống với DO ở phần còn lại của ao.

Nếu:

DO ở cống tốt hơn rõ + cá tập trung tại cống

thì cá có thể đang chủ động tìm vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.

Nếu:

DO nhiều vùng vẫn tốt nhưng cá tiếp tục tập trung bất thường

thì nên kiểm tra:

CO2 → pH → nhiệt độ → TAN/NH3 → NO2- → mang và sức khỏe cá.

Đặc biệt:

Không nên mở thêm nước chỉ vì thấy cá tụ ở cống mà chưa biết chất lượng nước nguồn.

Nước mới cũng có thể thiếu oxy hoặc có chất lượng kém.

Cách kiểm tra tốt nhất là:

Nước ở nơi cá chọn + nước ở nơi cá tránh + nước chuẩn bị cấp vào ao.

Ba vị trí này thường cho biết nhiều hơn một phép đo duy nhất.

Nguyên tắc dễ nhớ là:

Cá tập trung ở cống không chỉ cho biết chúng đang thích khu vực đó; đôi khi nó đang cho biết phần nước còn lại của ao có điều gì đó khiến cá muốn rời đi.

Vì vậy thay vì chỉ hỏi:

“Có nên mở thêm nước không?”

hãy hỏi trước:

“Nước ở cống đang tốt hơn nước trong ao ở điểm nào?”

Tài liệu tham khảo

  1. FishBase. Pangasius bocourti. Thông tin sinh học về cá basa và khả năng hô hấp khí trời tùy nghi.
  2. Nguyễn Thanh Phương, Đỗ Thị Thanh Hương, Wang T. & Bayley M. Aquaculture of Air-Breathing Species in Viet Nam. Nội dung về các loài cá hô hấp khí trời nuôi phổ biến ở Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm Pangasius bocourti.
  3. FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về biến động oxy trong ao, chất lượng nước cấp và tăng oxy tại cửa cấp nước.
  4. FAO. Fish Culture in Undrainable Ponds – Management of Common Hazards. Nội dung về thiếu oxy, biểu hiện hành vi và quản lý ao khi DO giảm.
  5. Victorian Fisheries Authority. Fish Health Management. Nội dung về các dấu hiệu của hypoxia, trong đó cá có thể tập trung tại cửa nước.

Nuôi cá basa - Những vấn đề bà con thường gặp - Cá basa nổi đầu dọc bờ ao vào sáng sớm: nên kiểm tra gì trước?

Cá basa nổi đầu dọc bờ ao vào sáng sớm: nên kiểm tra gì trước?

Cá basa nổi lên mặt nước hoặc tập trung dọc bờ ao vào sáng sớm là hiện tượng người nuôi cần chú ý, đặc biệt khi số lượng cá nổi nhiều hơn bình thường, cá tập trung thành từng vùng hoặc tần suất ngoi lên lấy khí tăng rõ rệt.

Điều đầu tiên nên kiểm tra là:

Oxy hòa tan (DO) tại chính khu vực cá đang tập trung.

Sau đó kiểm tra tiếp:

DO gần đáy → hệ thống sục khí và tuần hoàn nước → nhiệt độ → pH và CO2 → TAN/NH3 → NO2- → tình trạng đáy, mang và sức khỏe cá.

Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng đối với cá basa:

Cá basa có khả năng hô hấp khí trời, vì vậy việc cá ngoi lên mặt nước không phải lúc nào cũng đồng nghĩa ao đã thiếu oxy nghiêm trọng.

Điều đáng lo hơn là khi hành vi này:

  • Xuất hiện đột ngột.
  • Tăng mạnh so với những ngày trước.
  • Xảy ra đồng loạt ở nhiều cá.
  • Tập trung rõ ở một đoạn bờ hoặc gần thiết bị sục khí.
  • Kéo dài lâu hơn bình thường.
  • Đi kèm giảm ăn, bơi chậm hoặc phản ứng kém.

Khi đó cần xem đây là một tín hiệu chất lượng nước đang thay đổi và tiến hành kiểm tra ngay.

Vì sao cá thường nổi nhiều hơn vào gần sáng?

Trong ao nuôi có tảo, oxy thường biến động theo chu kỳ ngày – đêm.

Ban ngày:

Tảo quang hợp → tạo O2 → DO tăng.

Nhưng khi trời tối:

Quang hợp dừng.

Trong khi:

  • Cá vẫn hô hấp.
  • Tảo vẫn hô hấp.
  • Vi sinh vật vẫn sử dụng oxy.
  • Chất hữu cơ vẫn tiếp tục phân hủy.
  • Bùn đáy vẫn tiêu thụ oxy.

Vì vậy:

DO thường giảm dần trong đêm và tiến về mức thấp vào cuối đêm – gần sáng.

Ao càng có:

  • Mật độ cá cao.
  • Sinh khối lớn.
  • Lượng thức ăn cao.
  • Nhiều tảo.
  • Nhiều chất hữu cơ.
  • Bùn đáy tích tụ.

thì tổng nhu cầu oxy ban đêm càng lớn.

Nhưng cá basa có thể lấy oxy từ không khí

Cá basa thuộc nhóm cá có khả năng sử dụng cả:

Oxy hòa tan trong nước

và:

Oxy từ không khí.

Khả năng này giúp cá chịu được điều kiện oxy thấp tốt hơn nhiều loài cá chỉ hô hấp bằng mang.

Khi oxy trong nước giảm, cá có thể tăng tần suất:

Bơi lên mặt → lấy khí → quay xuống nước.

Do đó người nuôi có thể thấy cá vẫn sống trong điều kiện mà một số loài cá khác đã biểu hiện thiếu oxy nghiêm trọng.

Tuy nhiên:

Khả năng chịu thiếu oxy không có nghĩa nên duy trì ao ở DO thấp.

Cá phải tăng hô hấp khí trời nghĩa là điều kiện hô hấp dưới nước đã thay đổi và cá phải sử dụng thêm một cơ chế để bù lại.

Đừng dùng việc cá còn sống để kết luận DO vẫn tốt

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi nuôi cá basa.

Do cá có khả năng chịu hypoxia khá tốt, ao có thể duy trì DO thấp mà chưa xảy ra chết cá hàng loạt.

Nhưng trước khi chết, DO thấp kéo dài vẫn có thể ảnh hưởng đến:

  • Hoạt động của cá.
  • Khả năng bắt mồi.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn.
  • Tăng trưởng.
  • Khả năng chống chịu các stress khác.

Vì vậy mục tiêu quản lý không nên là:

“DO thấp đến đâu cá vẫn chịu được?”

Mà nên là:

“DO của ao có đang giảm và cá có bắt đầu phải thay đổi hành vi để thích nghi hay không?”

Việc đầu tiên: đo DO ngay tại nơi cá đang tập trung

Khi phát hiện cá nổi đầu dọc bờ, không nên chỉ đi đến vị trí đặt máy đo quen thuộc.

Hãy đo ngay:

Tại đoạn bờ có cá tập trung nhiều nhất.

Lý do là DO trong ao không nhất thiết đồng đều.

Có thể xảy ra:

Vùng A: DO còn tương đối tốt.

Trong khi:

Vùng B: DO thấp hơn rõ rệt.

Nếu cá đang tập trung ở vùng B thì một phép đo tại vùng A không phản ánh điều kiện mà đàn cá đang trải qua.

Đo thêm DO gần đáy

Sau phép đo tại nơi cá nổi, nên kiểm tra thêm lớp nước gần đáy.

Đáy ao thường là vùng có nhu cầu oxy lớn vì tích tụ:

  • Phân cá.
  • Thức ăn dư.
  • Xác tảo.
  • Chất hữu cơ lắng.
  • Vi sinh vật phân hủy.

Có thể hình dung:

Hữu cơ đáy ↑ → hô hấp vi sinh ↑ → nhu cầu oxy đáy ↑ → DO gần đáy ↓.

Nếu ao sâu hoặc tuần hoàn nước kém, chênh lệch giữa tầng trên và tầng dưới có thể càng rõ.

Không nên đo DO ngay cạnh thiết bị sục khí rồi kết luận cho cả ao

Vùng gần máy sục khí thường có:

  • Trao đổi khí mạnh.
  • Dòng nước mạnh.
  • DO cao hơn vùng xa.

Ví dụ minh họa:

Cạnh quạt: 5,0 mg/L.

Giữa ao: 3,8 mg/L.

Một vùng gần đáy: 2,8 mg/L.

Các con số trên chỉ nhằm minh họa.

Nếu chỉ đo cạnh thiết bị sục khí, người nuôi có thể bỏ qua vùng nước mà cá đang thực sự chịu stress.

Nếu cá tập trung gần máy sục khí thì càng phải đo nhiều điểm

Khi thấy cá tập trung rõ quanh khu vực có sục khí, nên kiểm tra:

DO gần máy sục khí ↔ DO vùng cá tập trung ↔ DO vùng xa sục khí ↔ DO gần đáy.

Nếu chênh lệch lớn:

Vấn đề có thể nằm ở phân phối oxy chứ không chỉ tổng công suất sục khí.

Có nghĩa là hệ thống tạo được vùng nước giàu oxy nhưng chưa đưa lượng nước này đi đều trong ao.

DO bao nhiêu thì đáng chú ý?

Không nên sử dụng một con số duy nhất như ranh giới tuyệt đối cho cá basa.

Cá basa có khả năng hô hấp khí trời và chịu oxy thấp khá tốt, nên ngưỡng xuất hiện hành vi có thể thay đổi theo:

  • Kích thước cá.
  • Nhiệt độ.
  • Mật độ.
  • Khả năng tiếp cận mặt nước.
  • CO2.
  • Tình trạng sức khỏe.
  • Tốc độ DO giảm.

Trong quản lý ao cá nói chung, khoảng 3–4 mg/L thường đã là vùng cần tăng chú ý và xem xét sục khí, đặc biệt nếu DO còn đang giảm trước bình minh.

Nhưng đối với cá basa:

Không nên chờ cá thể hiện khả năng chịu đựng cực hạn rồi mới xử lý.

Xu hướng DO quan trọng hơn việc tìm một “ngưỡng sống sót”.

DO gần sáng giảm qua nhiều ngày đáng lo hơn một số đo đơn lẻ

Ví dụ:

Ngày DO gần sáng Nhận xét
Ngày 1 5,0 mg/L Biên oxy còn tương đối tốt
Ngày 2 4,5 mg/L DO bắt đầu giảm
Ngày 3 3,9 mg/L Biên an toàn thu hẹp
Ngày 4 3,3 mg/L Cần tìm nguyên nhân và xem lại sục khí

Các số chỉ để minh họa.

Điểm quan trọng là:

DO thấp nhất trong ngày đang giảm liên tục.

Đây là tín hiệu sớm hơn và có giá trị quản lý cao hơn việc chờ đến ngày cá nổi hàng loạt.

Tốc độ DO giảm trong đêm cũng rất quan trọng

Hai ao lúc 02:00 đều có:

DO = 4 mg/L.

Nhưng:

Ao A: DO gần như ổn định.

Ao B: DO đang giảm nhanh 0,4–0,5 mg/L mỗi giờ.

Nếu còn vài giờ nữa mới đến bình minh:

Ao B có nguy cơ cao hơn.

Có thể theo dõi:

Tốc độ thay đổi DO = ΔDO / Δt.

Đây là một trong những lợi ích lớn của cảm biến DO liên tục.

Nếu DO thấp, kiểm tra ngay hệ thống sục khí

Nếu đã xác nhận DO thấp tại vùng cá đang sống, việc tiếp theo là kiểm tra:

  • Máy sục khí có hoạt động đầy đủ không?
  • Có thiết bị nào dừng hoặc chạy yếu không?
  • Dòng nước có được phân phối khắp ao không?
  • Có vùng nước gần như đứng yên không?
  • Thiết bị có đủ khả năng đáp ứng sinh khối hiện tại không?

Không nên chỉ quan sát:

“Máy vẫn đang chạy.”

Mà phải xem:

DO tại nơi cá sống có thực sự cải thiện hay không.

Bật thêm sục khí nhưng DO chỉ đứng yên chưa chắc thiết bị không có tác dụng

Ví dụ trước khi tăng sục khí:

DO đang giảm 0,4 mg/L mỗi giờ.

Sau khi tăng sục khí:

DO giữ gần như ổn định.

Điều này có thể nghĩa là:

Lượng oxy bổ sung đang gần bằng lượng oxy toàn ao tiêu thụ.

Nếu không tăng sục khí, DO có thể tiếp tục giảm.

Do đó nên so sánh:

Tốc độ DO trước và sau khi tăng sục khí.

Nếu toàn bộ sục khí đã hoạt động nhưng DO vẫn giảm thì sao?

Khi đó cần nghĩ đến:

Tổng nhu cầu oxy của ao đang tiến gần hoặc vượt khả năng cung cấp.

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Sinh khối cá đã tăng cao.
  • Lượng thức ăn/ngày tăng.
  • Tảo quá dày.
  • Tảo vừa suy hoặc tàn.
  • Chất hữu cơ tích tụ.
  • Bùn đáy tiêu thụ nhiều oxy.
  • Nhiều ngày trời âm u.
  • Hệ thống sục khí thực tế hoạt động kém hơn thiết kế.

Kiểm tra nhiệt độ ngay sau DO

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng oxy trong ao.

Khi nhiệt độ nước cao:

Khả năng hòa tan oxy của nước giảm.

Trong khi hoạt động trao đổi chất của cá và vi sinh vật thường tăng trong vùng nhiệt độ sinh học phù hợp.

Do đó cùng một mức DO nhưng:

Nước nóng + mật độ cao

có thể tạo áp lực hô hấp lớn hơn.

Nên đọc:

DO + nhiệt độ

thay vì chỉ nhìn DO riêng lẻ.

Sau DO, CO2 là một chỉ tiêu đặc biệt đáng chú ý ở cá basa

Trong ao nuôi, ban đêm không chỉ có oxy giảm.

Hô hấp còn tạo ra CO2:

Hô hấp ↑ → O2 ↓ + CO2 ↑.

Do đó gần sáng thường là thời điểm:

DO thấp hơn + CO2 cao hơn.

Nghiên cứu sinh lý trên cá basa cho thấy CO2 cao trong nước cũng có thể làm cá tăng hô hấp khí trời và xuất hiện hô hấp sát mặt nước.

Điều này rất quan trọng vì:

Cá nổi đầu không phải lúc nào cũng chỉ do DO thấp.

Nếu DO vẫn khá tốt nhưng cá vẫn nổi, hãy nghĩ đến CO2

Giả sử đo nhiều điểm và thấy:

DO không thấp đến mức giải thích được mức độ cá nổi.

Lúc này nên kiểm tra:

  • CO2 nếu có thiết bị hoặc phương pháp phù hợp.
  • pH gần sáng.
  • Độ kiềm.
  • Tải hữu cơ.
  • Mật độ cá.

CO2 cao có thể xuất hiện trong những ao:

  • Mật độ cá cao.
  • Nhiều hữu cơ.
  • Trao đổi khí kém.
  • Hô hấp mạnh ban đêm.
  • Nước ít được đảo trộn.

pH gần sáng giúp đọc thêm câu chuyện về CO2

Khi CO2 hòa tan tăng:

CO2 + H2O ⇌ H2CO3 ⇌ H+ + HCO3-.

CO2 tăng thường làm pH có xu hướng giảm.

Do đó nếu gần sáng thấy:

DO ↓ + pH ↓

thì hô hấp mạnh và CO2 tích tụ là hướng đáng kiểm tra.

Tuy nhiên:

pH không phải phép đo trực tiếp CO2.

Độ kiềm và hệ carbonate của nước cũng ảnh hưởng đến quan hệ này.

Trời âm u nhiều ngày có thể làm tình trạng rõ hơn

Khi trời nhiều mây:

Ánh sáng ↓ → quang hợp của tảo ↓ → lượng oxy tạo ra ban ngày ↓.

Trong khi:

Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục hô hấp.

Nếu kéo dài nhiều ngày:

DO chiều có thể giảm + DO gần sáng tiếp tục giảm.

FAO khuyến nghị theo dõi cả DO lúc gần sáng và chiều tối để phát hiện xu hướng giảm này.

Ao nhiều tảo vẫn có thể thiếu oxy gần sáng

Đây là một tình huống dễ gây nhầm.

Ban ngày ao nhiều tảo có thể có:

DO rất cao.

Nhưng ban đêm:

Toàn bộ sinh khối tảo chuyển từ tạo oxy sang tiêu thụ oxy.

Kết quả có thể là:

DO chiều rất cao nhưng DO sáng hôm sau thấp.

Do đó không nên dùng một phép đo DO buổi chiều để kết luận ao sẽ an toàn suốt đêm.

Tảo tàn còn nguy hiểm hơn

Khi tảo suy hoặc tàn:

Quang hợp ↓ → nguồn O2 giảm.

Đồng thời:

Xác tảo phân hủy ↑ → nhu cầu O2 tăng.

Nếu vài ngày trước nước rất xanh nhưng sau đó:

  • Nước nhạt màu nhanh.
  • Độ trong tăng.
  • DO chiều giảm.
  • pH chiều giảm.

thì cần tăng theo dõi DO ban đêm và gần sáng.

Kiểm tra lượng thức ăn và sinh khối cá

Nhu cầu oxy của ao không cố định trong cả vụ nuôi.

Càng về cuối vụ:

Sinh khối cá ↑.

Thức ăn/ngày ↑.

Phân ↑.

Hữu cơ ↑.

Nhu cầu oxy ↑.

Một hệ thống sục khí đủ ở đầu vụ chưa chắc đủ ở cuối vụ.

Nếu hiện tượng cá nổi đầu xuất hiện sau giai đoạn tăng mạnh lượng thức ăn, nên xem lại:

  • Lượng thức ăn/ngày.
  • Sinh khối ước tính.
  • DO gần sáng.
  • Khả năng đáp ứng của hệ thống sục khí.

Nếu cá nổi đầu kèm giảm ăn thì càng cần kiểm tra chất lượng nước

Giảm ăn là dấu hiệu không đặc hiệu.

Nó có thể xuất hiện do:

  • DO thấp.
  • CO2 cao.
  • Nhiệt độ bất lợi.
  • NH3.
  • NO2-.
  • Bệnh.
  • Vấn đề ở mang.

Vì vậy:

Cá nổi đầu + giảm ăn

là lý do để đo nước ngay thay vì chỉ quan sát cá.

Sau DO, nhiệt độ, pH và CO2, nên kiểm tra TAN

TAN bao gồm:

NH4+ + NH3.

Trong đó NH3 không ion hóa là dạng đáng quan tâm hơn về độc tính.

Tỷ lệ NH3 tăng khi:

pH tăng + nhiệt độ tăng.

Gần sáng pH thường thấp nên tỷ lệ NH3 có thể thấp hơn buổi chiều, nhưng TAN cao vẫn cho thấy:

  • Tải nitrogen lớn.
  • Khả năng xử lý chất thải của ao đang chịu áp lực.
  • Cần theo dõi biến động tiếp trong ngày.

Nếu TAN cao, nên đặc biệt xem lại pH và nhiệt độ vào buổi chiều vì phần NH3 có thể tăng khi pH tăng.

NO2- rất đáng kiểm tra nếu DO không giải thích được hiện tượng

Nitrite có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy trong máu của cá.

Do đó trong một số trường hợp:

Nước vẫn có oxy nhưng cơ thể cá sử dụng và vận chuyển oxy không hiệu quả.

Nếu cá có biểu hiện giống thiếu oxy nhưng DO đo được không quá thấp, NO2- là một trong những chỉ tiêu nên kiểm tra tiếp.

Mức độ ảnh hưởng của nitrite còn phụ thuộc:

  • Loài cá.
  • Nồng độ chloride.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Các stress môi trường khác.

Đừng quên kiểm tra đáy ao

Nếu hiện tượng lặp lại nhiều sáng liên tiếp, đặc biệt ở ao cuối vụ, nên kiểm tra:

  • Lượng bùn.
  • Màu và trạng thái bùn.
  • Vùng tích tụ thức ăn, phân và hữu cơ.
  • DO gần đáy.
  • ORP nếu có thiết bị.

Đáy hữu cơ cao có thể:

Tiêu thụ oxy liên tục suốt đêm.

Nếu vùng cá nổi nằm gần một khu vực tích tụ bùn, mối liên hệ này càng đáng kiểm tra.

H2S có phải kiểm tra đầu tiên không?

Không.

Khi cá nổi đầu gần sáng, ưu tiên vẫn là:

DO trước.

H2S hoặc sulfide đáng quan tâm hơn khi đồng thời có:

  • DO đáy thấp kéo dài.
  • Bùn hữu cơ cao.
  • Môi trường đáy có tính khử mạnh.
  • ORP thấp.

Không nên dùng mùi để kết luận H2S cao.

Nếu cần xác định, nên sử dụng phép đo phù hợp.

Nếu cá chỉ tập trung dọc một đoạn bờ thì sao?

Đây là một chi tiết chẩn đoán rất hữu ích.

Nếu vấn đề là thiếu oxy toàn ao rất nặng, hành vi bất thường thường có xu hướng xuất hiện rộng.

Nhưng nếu cá chỉ tập trung tại một đoạn bờ, hãy kiểm tra xem đoạn đó có:

  • Dòng nước tốt hơn không?
  • Gần vị trí cấp nước không?
  • Gần sục khí không?
  • Nhiệt độ khác vùng khác không?
  • DO khác vùng giữa ao không?

Cá có thể đang chủ động lựa chọn vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.

Nếu cá nổi khắp ao thì sao?

Khi hiện tượng xuất hiện đồng loạt trên diện rộng, cần ưu tiên các nguyên nhân ảnh hưởng toàn ao như:

  • DO toàn ao thấp.
  • CO2 cao.
  • Tảo biến động mạnh.
  • Thời tiết âm u kéo dài.
  • Tải sinh khối quá cao.
  • Hệ thống sục khí không đủ.
  • Biến động chất lượng nước trên diện rộng.

Nếu DO vẫn tốt ở nhiều vị trí mà cá vẫn liên tục nổi thì sao?

Đây là lúc không nên tiếp tục cố quy mọi nguyên nhân cho thiếu oxy.

Trước tiên cần xác nhận:

  • Máy DO có hoạt động và hiệu chuẩn phù hợp không?
  • Đã đo tại khu vực cá tập trung chưa?
  • Đã đo gần đáy chưa?
  • Đã kiểm tra nhiều vị trí chưa?

Nếu DO thực sự tương đối tốt, nên chuyển sang kiểm tra:

CO2 → pH → nhiệt độ → NO2- → TAN/NH3 → mang cá → sức khỏe đàn cá.

Vì sao CO2 nên được đặt khá sớm trong quy trình kiểm tra?

Cá basa có khả năng hô hấp khí trời nên hành vi nổi lên mặt không chỉ phản ánh lượng oxy hòa tan.

Các nghiên cứu sinh lý cho thấy khi CO2 trong nước tăng rất cao, cá basa cũng có thể:

Tăng hô hấp khí trời → tăng hoạt động sát mặt nước.

Do đó một tình huống như:

DO không quá thấp + cá vẫn ngoi nhiều + pH gần sáng thấp

là lý do để kiểm tra CO2 và tổng tải hô hấp của ao.

Không nên xem mọi lần cá ngoi lên lấy khí là “nổi đầu”

Cá basa vốn có thể thực hiện hô hấp khí trời.

Vì vậy một số cá ngoi lên mặt rồi nhanh chóng lặn xuống có thể là hành vi sinh lý bình thường.

Điều nên theo dõi là:

  • Tần suất ngoi lên có tăng không?
  • Số lượng cá cùng ngoi có tăng không?
  • Cá có tập trung thành vùng không?
  • Hiện tượng có kéo dài không?
  • Cá có giảm ăn hoặc bơi yếu không?
  • Chỉ xuất hiện gần sáng hay kéo dài cả ngày?

Sự thay đổi so với trạng thái bình thường của chính ao đó quan trọng hơn một lần nhìn thấy cá lên mặt.

Quan sát tần suất nổi có thể trở thành một chỉ báo thực tế

Ví dụ bình thường người nuôi chỉ thấy một số cá rải rác lên lấy khí.

Nhưng trong ba ngày:

Ngày 1: xuất hiện ít.

Ngày 2: số cá ngoi nhiều hơn.

Ngày 3: tập trung thành dải dọc bờ từ 04:00–06:00.

Chuỗi này đáng chú ý hơn một sự kiện đơn lẻ.

Nên đối chiếu với:

  • DO gần sáng.
  • CO2.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • Lượng thức ăn.
  • Thời tiết.

Bảng ưu tiên kiểm tra khi cá basa nổi đầu dọc bờ vào sáng sớm

Ưu tiên Kiểm tra Mục đích
1 DO tại nơi cá tập trung Xác nhận nhanh tình trạng oxy tại chính vùng cá đang sống
2 DO gần đáy và nhiều vị trí Phát hiện thiếu oxy cục bộ hoặc chênh lệch trong ao
3 Sục khí và dòng nước Kiểm tra khả năng cung cấp và phân phối oxy
4 Nhiệt độ Đọc DO trong bối cảnh nhiệt độ và nhu cầu hô hấp
5 pH và CO2 Phát hiện tải hô hấp/CO2 cao gần sáng
6 TAN/NH3 Đánh giá tải nitrogen và nguy cơ ammonia
7 NO2- Kiểm tra stress liên quan đến khả năng vận chuyển oxy
8 Đáy ao và chất hữu cơ Tìm nguồn tiêu thụ oxy kéo dài
9 Mang và sức khỏe cá Mở rộng chẩn đoán nếu chất lượng nước không giải thích được hiện tượng

Bảng đọc nhanh một số tình huống thường gặp

Dấu hiệu Hướng ưu tiên kiểm tra
Cá nổi gần sáng + DO thấp nhiều điểm Thiếu oxy toàn ao, tải hô hấp cao hoặc sục khí không đủ
Cá tập trung quanh sục khí Kiểm tra chênh lệch DO và khả năng phân phối dòng nước
DO mặt tốt nhưng DO đáy thấp Phân tầng, tuần hoàn kém hoặc nhu cầu oxy đáy cao
DO tương đối tốt nhưng cá vẫn nổi nhiều Kiểm tra CO2, pH, NO2- và mang cá
DO thấp + pH thấp gần sáng Hô hấp mạnh, CO2 tích tụ
Nước rất xanh + DO chiều cao + DO sáng thấp Hô hấp ban đêm của bloom tảo lớn
Nước nhạt nhanh + DO chiều giảm Tảo suy/tảo tàn và tăng phân hủy
Cá nổi nhiều hơn sau khi tăng mạnh lượng thức ăn Sinh khối, tải hữu cơ và nhu cầu oxy tăng
Chỉ một vùng bờ có nhiều cá Đo chênh lệch DO, nhiệt độ và dòng nước giữa các vùng

Trong 10 phút đầu nên làm gì?

  1. Quan sát xem cá nổi toàn ao hay chỉ tập trung một đoạn bờ.
  2. Đo DO ngay tại nơi cá tập trung.
  3. Đo thêm DO gần đáy và ít nhất một vùng khác trong ao.
  4. Nếu DO thấp, tăng khả năng sục khí và tuần hoàn phù hợp ngay trong lúc tiếp tục kiểm tra.
  5. Kiểm tra tất cả thiết bị sục khí có hoạt động bình thường hay không.
  6. Đo nhiệt độ và pH.
  7. Nếu DO không quá thấp nhưng cá vẫn nổi nhiều, ưu tiên kiểm tra CO2.
  8. Kiểm tra TAN và NO2- nếu hiện tượng không được giải thích đầy đủ bởi DO/CO2.
  9. Xem lại lượng thức ăn, thời tiết, màu nước và tình trạng đáy những ngày gần đây.

Có nên cho ăn ngay sau khi cá vừa nổi đầu?

Không nên tiếp tục khẩu phần một cách máy móc nếu cá vừa trải qua một giai đoạn stress hô hấp.

Trước khi cho ăn nên xem:

  • DO đã phục hồi chưa?
  • Cá đã phân bố trở lại bình thường chưa?
  • Hoạt động bơi có bình thường không?
  • Phản ứng bắt mồi có tốt không?

Nếu cá ăn kém nhưng vẫn đưa lượng thức ăn như cũ:

Thức ăn dư ↑ → hữu cơ ↑ → phân hủy ↑ → nhu cầu oxy đêm sau ↑.

Điều này có thể làm vấn đề lặp lại.

Tuy nhiên không nên sử dụng một tỷ lệ giảm thức ăn cố định cho mọi trường hợp; cần dựa trên phản ứng thực tế của đàn cá và chất lượng nước.

Sau khi cá hết nổi vẫn cần tìm nguyên nhân

Nếu tăng sục khí rồi cá trở lại bình thường, đây là một thông tin rất có giá trị.

Nó hỗ trợ giả thuyết rằng điều kiện hô hấp của nước là một phần nguyên nhân.

Nhưng không nên dừng ở đó.

Cần hỏi tiếp:

  • Vì sao DO xuống thấp?
  • Vì sao hiện tượng chỉ mới xuất hiện gần đây?
  • Sinh khối đã tăng bao nhiêu?
  • Thức ăn/ngày có tăng không?
  • Tảo đang dày hay vừa suy?
  • Đáy ao có tích tụ hữu cơ không?
  • Sục khí còn đủ cho giai đoạn hiện tại không?

Nếu không giải quyết nguyên nhân nền, hiện tượng có thể lặp lại vào sáng hôm sau.

Nên kiểm tra lại DO vào cuối chiều

Sau một buổi sáng cá nổi đầu, nên đo lại DO vào cuối chiều.

DO chiều giúp trả lời:

Trong ngày ao có tạo và phục hồi được lượng oxy đủ lớn hay không?

Nếu:

DO sáng thấp nhưng DO chiều cao

thì cần xem hô hấp ban đêm, mật độ tảo và tải hữu cơ.

Nếu:

DO sáng thấp + DO chiều cũng thấp

thì toàn bộ nền oxy của ao có thể đang suy giảm.

Tình huống này thường đáng chú ý hơn.

Nếu có cảm biến DO liên tục thì nên xem gì?

Không nên chỉ xem giá trị thấp nhất.

Hãy xem:

  • DO chiều hôm trước.
  • Thời điểm DO bắt đầu giảm.
  • Tốc độ giảm trong đêm.
  • DO thấp nhất.
  • Thời điểm đạt DO thấp nhất.
  • Phản ứng của DO khi tăng sục khí.

Đồng thời theo dõi xu hướng qua nhiều ngày.

Ví dụ:

DO gần sáng: 4,8 → 4,3 → 3,8 → 3,2 mg/L.

Ngay cả trước khi cá nổi hàng loạt, đường xu hướng này đã cho thấy:

Biên oxy của ao đang giảm.

Có thể theo dõi hành vi cá cùng dữ liệu DO

Đối với cá basa, hành vi ngoi lên lấy khí có thể trở thành một chỉ báo bổ sung rất hữu ích.

Có thể ghi nhận:

  • Thời điểm bắt đầu xuất hiện nhiều cá trên mặt.
  • Tần suất ngoi lên.
  • Vị trí tập trung.
  • Thời gian hiện tượng kéo dài.

Sau đó đối chiếu với:

DO + nhiệt độ + pH + CO2 + thời gian trong ngày.

Qua nhiều ngày, người nuôi có thể nhận ra:

Ở điều kiện nào của chính ao mình, hành vi cá bắt đầu thay đổi.

Những sai lầm thường gặp

  • Thấy cá basa có khả năng thở khí trời nên cho rằng DO thấp không quan trọng.
  • Chỉ đo DO cạnh máy sục khí.
  • Chỉ đo tầng mặt.
  • Thấy DO không quá thấp rồi bỏ qua CO2.
  • Chỉ xem một phép đo mà không xem xu hướng qua nhiều đêm.
  • Không tăng mức sục khí theo sinh khối và lượng thức ăn.
  • Không kiểm tra tảo và đáy ao.
  • Cho rằng mọi hành vi ngoi lên của cá basa đều là thiếu oxy.
  • Ngược lại, cho rằng vì cá basa thường ngoi lên nên mọi hiện tượng nổi đầu đều bình thường.

Nếu chỉ nhớ ba việc thì nên nhớ gì?

Thứ nhất:

Cá basa nổi đầu nhiều vào gần sáng → đo DO tại chính nơi cá đang tập trung trước.

Thứ hai:

DO không thấp rõ nhưng cá vẫn nổi → kiểm tra CO2, pH và các yếu tố cản trở hô hấp như NO2-.

Thứ ba:

Không chỉ tìm cách làm cá hết nổi trong buổi sáng đó; phải tìm nguyên nhân khiến:

Nhu cầu oxy tăng, nguồn oxy giảm hoặc môi trường hô hấp của cá trở nên bất lợi.

Kết luận

Khi cá basa nổi đầu hoặc tập trung dọc bờ vào sáng sớm, DO là chỉ tiêu nên kiểm tra đầu tiên.

Nhưng cá basa khác một số loài cá ở chỗ chúng có khả năng hô hấp khí trời.

Vì vậy:

Việc cá lên mặt không tự động đồng nghĩa DO đã xuống mức cực thấp.

Điều cần quan tâm là:

Hành vi đó có tăng bất thường so với trạng thái bình thường của đàn cá hay không.

Thứ tự kiểm tra thực tế nên là:

DO tại nơi cá tập trung → DO gần đáy và nhiều vị trí → sục khí/dòng nước → nhiệt độ → pH và CO2 → TAN/NH3 → NO2- → đáy và sức khỏe cá.

Đặc biệt:

Nếu DO vẫn tương đối tốt nhưng cá vẫn liên tục ngoi lên gần sáng, CO2 là một nguyên nhân không nên bỏ qua.

Hô hấp cả đêm có thể đồng thời:

Làm DO giảm + làm CO2 tăng + làm pH giảm.

Ngoài một giá trị DO tức thời, nên theo dõi:

DO thấp nhất gần sáng + tốc độ giảm DO trong đêm + xu hướng qua nhiều ngày.

Nếu:

DO gần sáng ngày càng thấp + cá ngày càng ngoi nhiều

thì hệ thống đang cho tín hiệu từ trước khi xảy ra một sự cố lớn.

Nguyên tắc dễ nhớ nhất là:

Cá basa có thể chịu oxy thấp và có thể thở khí trời, nhưng đừng lấy khả năng chịu đựng của cá làm tiêu chuẩn vận hành ao.

Và khi cá nổi đầu dọc bờ vào gần sáng:

Đo DO trước; nếu DO không giải thích được hiện tượng, hãy kiểm tra tiếp CO2 và toàn bộ điều kiện hô hấp của ao.

Tài liệu tham khảo

  1. Lefevre, S., Huong, D.T.T., Wang, T., Phuong, N.T. & Bayley, M. (2011). Hypoxia tolerance and partitioning of bimodal respiration in the striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus). Comparative Biochemistry and Physiology Part A, 158(2), 207–214. DOI: 10.1016/j.cbpa.2010.10.029.
  2. Morgan, R. và cộng sự (2021). Striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus) use air-breathing and aquatic surface respiration when exposed to severe aquatic hypercarbia. Journal of Experimental Zoology Part A. DOI: 10.1002/jez.2453.
  3. FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về chu kỳ DO ngày – đêm, đo DO lúc bình minh và chiều tối, nhận biết xu hướng thiếu oxy và ảnh hưởng của thời tiết.
  4. FAO. Aeration and Oxygenation in Aquaculture. Nội dung về nguồn tạo oxy, tiêu thụ oxy của nước, đáy ao, cá và vận hành sục khí.
  5. FAO. Site Selection for Aquaculture – Chemical Features of Water. Nội dung về biến động DO trong ao nhiệt đới, ảnh hưởng của phytoplankton và nguy cơ DO giảm mạnh về gần sáng.