Cá basa tập trung nhiều ở cống cấp nước: ao đang báo hiệu vấn đề gì?
Trong ao nuôi cá basa, nếu một ngày bà con thấy cá tập trung nhiều bất thường ở khu vực cống cấp nước, đặc biệt vào sáng sớm hoặc những thời điểm chất lượng nước trong ao xấu đi, thì đây là dấu hiệu nên kiểm tra ngay.
Điều quan trọng là không vội kết luận:
“Cá tụ ở cống là ao đang thiếu oxy.”
Khả năng này rất đáng kiểm tra, nhưng cá có thể tập trung ở cống vì vùng nước tại đây đang khác phần còn lại của ao về:
- Oxy hòa tan.
- Dòng chảy.
- CO2.
- Nhiệt độ.
- pH.
- Hàm lượng chất thải hòa tan.
- Chất lượng nước mới được cấp vào.
Do đó câu hỏi cần đặt ra không chỉ là:
“Nước ở cống có tốt không?”
Mà là:
“Nước ở cống đang khác nước trong ao ở điểm nào khiến cá chủ động tập trung về đó?”
Việc đầu tiên: kiểm tra DO ở hai vùng
Nếu cá đột ngột tập trung nhiều ở cống cấp, chỉ tiêu nên kiểm tra đầu tiên là oxy hòa tan – DO.
Nhưng không nên chỉ đo ngay tại cống.
Hãy đo tối thiểu:
- DO tại nơi cá đang tập trung.
- DO tại một vùng đại diện cách xa cống.
Nếu có điều kiện, đo thêm:
- DO gần mặt.
- DO gần đáy.
- DO tại vùng nước ít lưu thông.
Mục tiêu là tìm xem cá đang tập trung tại cống có phải vì khu vực này đang có điều kiện hô hấp tốt hơn hay không.
Nếu DO ở cống cao hơn rõ so với phần còn lại của ao
Đây là tình huống rất đáng chú ý.
Ví dụ minh họa:
| Vị trí | DO |
|---|---|
| Ngay vùng nước cấp | 5,0 mg/L |
| Giữa ao | 3,4 mg/L |
| Gần đáy vùng xa cống | 2,8 mg/L |
Các giá trị trên chỉ để minh họa.
Trong trường hợp này, cá có thể đang tập trung tại nơi có điều kiện oxy tốt hơn.
Điều đó cho thấy vấn đề cần tìm không nằm ở bản thân cái cống mà có thể nằm ở:
- DO chung của ao đang thấp.
- Oxy phân bố không đều.
- Đáy ao tiêu thụ nhiều oxy.
- Hệ thống sục khí hoặc tuần hoàn chưa đưa oxy đến toàn bộ ao.
Cá tụ ở cống có thể là dấu hiệu sớm của thiếu oxy
Trong nhiều loài cá nuôi, hành vi tập trung tại vùng nước cấp là một trong những dấu hiệu có thể xuất hiện khi điều kiện oxy trong ao trở nên bất lợi.
Lý do khá đơn giản:
Nước mới đi vào + dòng nước chuyển động + tiếp xúc với không khí → khu vực cửa cấp có thể trở thành vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.
Nếu phần lớn ao có DO thấp nhưng vùng cống có DO cao hơn, cá có thể chủ động di chuyển đến đó.
Vì vậy hiện tượng:
Cá đang phân bố bình thường → dần tập trung nhiều ở cống → số lượng tập trung ngày càng tăng
đáng chú ý hơn việc một vài con cá xuất hiện ở khu vực này như bình thường.
Cá basa có khả năng hô hấp khí trời nhưng vẫn cần quan tâm DO
Cá basa Pangasius bocourti thuộc nhóm cá có khả năng hô hấp khí trời tùy nghi.
Khả năng này giúp cá chịu được điều kiện oxy thấp tốt hơn nhiều loài cá hoàn toàn phụ thuộc vào mang.
Tuy nhiên:
Chịu được DO thấp không có nghĩa DO thấp là điều kiện nuôi tốt.
Nếu cá phải thay đổi vị trí sống, tập trung tại vùng nước cấp hoặc tăng tần suất lên mặt lấy khí, điều đó cho thấy môi trường hô hấp trong ao có thể đã thay đổi.
Vì vậy không nên lấy khả năng chịu đựng của cá làm tiêu chuẩn để vận hành ao.
Đừng chỉ nhìn xem cá có nổi đầu hay không
Đối với cá basa, một ao có thể bắt đầu xuất hiện vấn đề trước khi bà con thấy cá nổi đầu hàng loạt.
Các dấu hiệu có thể gặp trước đó gồm:
- Cá chuyển vùng phân bố.
- Cá tập trung gần cống cấp.
- Cá tập trung gần vùng sục khí.
- Tần suất lên mặt tăng.
- Cá ăn chậm hơn.
- Cá tập trung nhiều hơn vào gần sáng.
Do đó:
Sự thay đổi hành vi và vị trí của đàn cá có thể là tín hiệu để đo nước sớm.
Nếu hiện tượng xảy ra vào gần sáng thì càng phải kiểm tra DO
Gần sáng thường là thời điểm nhạy cảm đối với oxy trong ao.
Ban đêm:
Quang hợp của tảo dừng.
Trong khi:
- Cá vẫn hô hấp.
- Tảo vẫn hô hấp.
- Vi sinh vật vẫn hô hấp.
- Chất hữu cơ vẫn tiếp tục phân hủy.
- Bùn đáy vẫn tiêu thụ oxy.
Vì vậy DO thường giảm dần trong đêm.
Nếu cá chỉ tập trung mạnh ở cống từ khoảng cuối đêm đến sáng rồi sau khi trời lên lại phân tán, nên đặc biệt xem:
DO gần sáng của ao có đang xuống thấp hay không.
Nếu cá tụ ở cống vào cả ban ngày thì sao?
Nếu hiện tượng kéo dài cả ngày, không nên chỉ nghĩ đến chu kỳ DO ban đêm.
Cần kiểm tra rộng hơn:
- DO toàn ao.
- Nhiệt độ.
- pH.
- CO2.
- TAN/NH3.
- NO2-.
- Chất lượng nước nguồn.
- Tình trạng mang và sức khỏe cá.
Đặc biệt nếu cá tập trung liên tục tại vùng nước mới trong khi phần còn lại của ao ít cá, có thể nước trong ao đã trở nên bất lợi hơn nước cấp ở một hoặc nhiều chỉ tiêu.
Đừng vội mở thêm nước chỉ vì thấy cá tụ ở cống
Đây là điểm rất quan trọng.
Thấy cá tập trung ở cống, phản ứng tự nhiên của người nuôi có thể là:
“Mở thêm nước mới vào cho cá.”
Nhưng nước cấp không phải lúc nào cũng tốt hơn nước trong ao.
Nước nguồn có thể:
- DO thấp.
- pH khác nhiều so với ao.
- Nhiệt độ khác.
- Có nhiều chất hữu cơ.
- Có ammonia hoặc nitrite.
- Có độ đục cao.
- Bị ảnh hưởng bởi nguồn xả phía thượng lưu.
FAO cũng lưu ý nước cấp từ một số nguồn có thể có DO rất thấp.
Vì vậy trước khi tăng lượng nước cấp:
Phải đo chính nước chuẩn bị đưa vào ao.
So sánh nước cấp với nước ao
Một phép kiểm tra nhanh có thể sử dụng bảng sau:
| Chỉ tiêu | Nước cấp | Trong ao | Cần xem gì? |
|---|---|---|---|
| DO | Đo | Đo | Nước cấp có thực sự giàu oxy hơn không? |
| Nhiệt độ | Đo | Đo | Có chênh lệch lớn không? |
| pH | Đo | Đo | Nước mới có làm pH ao thay đổi nhanh không? |
| TAN/NH3 | Kiểm tra khi nghi ngờ | Kiểm tra | Ao có đang tích tụ nitrogen hay nước nguồn đã có sẵn tải ammonia? |
| NO2- | Kiểm tra khi cần | Kiểm tra | Có stress nitrite trong ao không? |
Có thể chính dòng nước làm cá tập trung
Không phải mọi trường hợp cá tập trung tại cống đều là sự cố.
Khu vực cống thường có dòng chảy rõ hơn các vùng khác.
Cá có thể phản ứng với dòng nước và tập trung tại đây, đặc biệt nếu:
- Hiện tượng đã xuất hiện thường xuyên từ trước.
- Cá vẫn ăn tốt.
- Không có biểu hiện stress.
- DO và các chỉ tiêu nước ổn định.
- Cá nhanh chóng phân tán khi dòng nước dừng.
Do đó thông tin quan trọng nhất là:
Đây có phải hành vi mới xuất hiện hay không?
Nếu trước đây cá phân bố đều nhưng vài ngày gần đây bắt đầu tập trung dày ở cống, cần xem đây là tín hiệu mới của ao.
Nếu cống cấp cũng là nơi thường cho ăn
Một số ao có thói quen cho ăn hoặc vận hành thiết bị gần khu vực cống.
Khi đó cá có thể hình thành phản xạ tập trung tại vị trí này.
Nếu nghi nguyên nhân do thói quen:
hãy quan sát xem cá có:
- Chỉ tập trung đúng giờ cho ăn không?
- Tập trung ngay cả khi không cấp nước không?
- Phân tán nhanh sau thời điểm cho ăn không?
- Có biểu hiện hô hấp bất thường hay không?
Nếu cá tập trung ngoài thời gian quen thuộc và đặc biệt mạnh vào gần sáng:
Chất lượng nước nên được kiểm tra trước khi kết luận là hành vi ăn.
DO gần đáy có thể thấp dù cá đang tụ ở cống trên mặt
Ao nuôi lâu ngày thường tích tụ nhiều:
- Phân cá.
- Thức ăn dư.
- Chất hữu cơ.
- Xác tảo.
Các vật chất này lắng xuống đáy và tiếp tục bị phân hủy.
Có thể hình dung:
Hữu cơ đáy ↑ → vi sinh phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑ → DO đáy ↓.
Nếu nước gần đáy trở nên bất lợi, cá có thể chuyển lên vùng nước phía trên hoặc tìm những khu vực có trao đổi nước tốt hơn.
Do đó:
Thấy cá tập trung ở cống nhưng chỉ đo DO trên mặt là chưa đủ.
Kiểm tra vùng cá bỏ đi cũng quan trọng như vùng cá đang tập trung
Một cách chẩn đoán rất hữu ích là không chỉ đo nơi cá đang ở mà còn đo nơi cá đang tránh.
Ví dụ:
Cống cấp: cá tập trung nhiều.
Cuối ao: gần như không có cá.
Khi đó hãy đo cả hai vị trí.
Nếu thấy:
DO cuối ao thấp + DO tại cống cao hơn
thì nguyên nhân trở nên rõ hơn.
Nếu:
DO hai vùng tương đương
thì cần tìm yếu tố khác.
CO2 cũng có thể khiến cá tìm vùng nước mới
Trong ao mật độ cao, hô hấp tạo ra một lượng lớn CO2.
Ban đêm:
Hô hấp ↑ → DO ↓ + CO2 ↑.
Nếu nước cấp có CO2 thấp hơn hoặc khu vực cống trao đổi khí tốt hơn, điều kiện hô hấp tại đây có thể dễ chịu hơn phần nước còn lại.
Do đó nếu:
DO không quá thấp nhưng cá vẫn tập trung bất thường ở cống
thì nên xem tiếp:
- CO2.
- pH.
- Độ kiềm.
- Mật độ cá.
- Khả năng trao đổi khí của ao.
pH gần sáng có thể hỗ trợ đánh giá tải hô hấp
CO2 sinh ra từ hô hấp hòa tan trong nước có thể làm pH giảm.
Do đó một tổ hợp như:
DO gần sáng giảm + pH gần sáng giảm + cá tập trung ở vùng nước cấp
là lý do để xem xét:
Tổng tải hô hấp của ao có đang quá lớn hay không.
Tuy nhiên pH không phải phép đo trực tiếp CO2, vì quan hệ còn phụ thuộc độ kiềm và hệ carbonate của nước.
Nếu nước ở cống mát hơn thì sao?
Nhiệt độ cũng có thể tạo ra sự khác biệt giữa nước cấp và nước ao.
Trong ngày nóng, nước cấp có thể có nhiệt độ khác nước trong ao.
Cá có thể tập trung tại vùng có điều kiện nhiệt độ thuận lợi hơn.
Nhưng cần thận trọng:
Nước mới mát hơn không tự động có nghĩa là nước tốt hơn.
Phải đọc nhiệt độ cùng:
- DO.
- pH.
- Chất lượng nước nguồn.
Nhiệt độ và DO luôn nên được đọc cùng nhau
Khi nước ấm lên, khả năng hòa tan oxy giảm.
Đồng thời nhu cầu trao đổi chất của cá và vi sinh vật có thể tăng.
Do đó một ao vào những ngày nóng có thể gặp:
Nhu cầu oxy tăng trong khi khả năng giữ oxy của nước giảm.
Nếu cá bắt đầu tập trung tại nơi có dòng nước mới trong giai đoạn nắng nóng, nhiệt độ là thông số cần kiểm tra cùng DO.
Nếu DO tốt nhưng cá vẫn tập trung ở cống: kiểm tra TAN và NH3
Ao cá basa mật độ cao có lượng thức ăn và chất thải lớn.
TAN có thể được tạo ra từ:
- Bài tiết của cá.
- Thức ăn dư.
- Phân cá.
- Phân hủy chất hữu cơ.
TAN bao gồm:
NH4+ + NH3.
Trong đó tỷ lệ NH3 tăng khi pH và nhiệt độ tăng.
Nếu cá tập trung gần dòng nước cấp trong khi DO vẫn tương đối tốt:
TAN/NH3 là nhóm chỉ tiêu nên kiểm tra tiếp.
NO2- cũng không nên bỏ qua
Nitrite có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể cá.
Do đó đôi khi có thể xảy ra tình huống:
DO trong nước không quá thấp nhưng cá vẫn biểu hiện giống stress hô hấp.
Khi đó nên kiểm tra:
- NO2-.
- TAN.
- Mang cá.
- Các yếu tố sức khỏe khác.
Không nên chỉ nhìn một số đo DO tốt rồi loại bỏ hoàn toàn vấn đề hô hấp.
Nếu cá tập trung tại cống sau khi cấp nước thì sao?
Đây là tình huống khác với việc cá đã tụ sẵn ở cống trước khi mở nước.
Nếu:
Mở nước → vài phút sau cá bắt đầu tập trung về cống
thì có thể dòng nước mới đang tạo điều kiện hấp dẫn hơn.
Hãy so sánh:
- DO nước cấp và DO ao.
- Nhiệt độ nước cấp và ao.
- pH nước cấp và ao.
Nếu nước cấp tốt hơn rõ:
đây có thể là bằng chứng ao đang có một số yếu tố bất lợi.
Nếu cá đã tụ ở cống trước khi mở nước thì sao?
Khi cống chưa có dòng nước nhưng cá vẫn tập trung tại đây, cần xem thêm:
- Đây có phải vị trí quen thuộc của cá không?
- Khu vực này có sâu hơn hoặc mát hơn không?
- Có máy sục khí gần đó không?
- Có dòng tuần hoàn đưa nước về đây không?
- Cá có đang chờ ăn không?
Nếu hành vi mới xuất hiện:
vẫn nên kiểm tra chất lượng nước toàn ao.
Cá tụ ở cống sau nhiều ngày âm u
Đây là tình huống nên chú ý đến DO.
Nhiều ngày thiếu nắng có thể làm:
Quang hợp ↓ → oxy tạo ra ban ngày ↓.
Trong khi:
Cá + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục tiêu thụ oxy.
Kết quả có thể là:
DO chiều giảm dần → DO gần sáng giảm dần → cá bắt đầu tìm vùng nước thuận lợi hơn.
Nếu hiện tượng tụ cống xuất hiện sau một chuỗi ngày âm u, nên xem lại dữ liệu DO trong vài ngày chứ không chỉ đo một lần.
Tảo quá dày cũng có thể dẫn tới hiện tượng này
Ao có nhiều tảo có thể có DO rất cao vào ban ngày.
Nhưng ban đêm:
Tảo không còn tạo oxy mà chuyển sang tiêu thụ oxy.
Do đó có thể xảy ra:
DO chiều rất cao → DO giảm nhanh trong đêm → cá tập trung ở cống gần sáng.
Không nên lấy DO buổi chiều cao để kết luận ao sẽ an toàn vào sáng hôm sau.
Nếu tảo vừa tàn thì nguy cơ còn cao hơn
Khi tảo suy hoặc tàn:
Nguồn tạo oxy giảm.
Đồng thời:
Xác tảo phân hủy → nhu cầu oxy tăng.
Nếu bà con thấy:
- Nước nhạt màu nhanh.
- Độ trong tăng.
- DO chiều thấp hơn những ngày trước.
- Cá bắt đầu tập trung nhiều ở cống.
thì cần kiểm tra nguy cơ tảo suy/tảo tàn và DO gần sáng.
Càng về cuối vụ càng phải chú ý hiện tượng cá tụ ở cống
Càng về cuối vụ:
Sinh khối cá ↑.
Lượng thức ăn/ngày ↑.
Phân và chất thải ↑.
Bùn hữu cơ ↑.
Nhu cầu oxy ↑.
Vì vậy một hệ thống sục khí hoặc chế độ thay nước từng đủ ở đầu vụ có thể không còn đủ ở cuối vụ.
Nếu trước đây cá phân bố đều nhưng càng cuối vụ càng tập trung gần cống vào sáng sớm:
Đây là dấu hiệu nên xem lại sức tải của ao.
Lượng thức ăn/ngày là thông tin rất đáng kiểm tra
Nếu trong một vài tuần:
Lượng thức ăn tăng mạnh
và đồng thời:
Cá bắt đầu tập trung nhiều tại vùng nước cấp
thì nên kiểm tra mối liên hệ với tải hữu cơ và oxy.
Có thể hình dung:
Thức ăn ↑ → sinh khối và bài tiết ↑ → hữu cơ ↑ → vi sinh phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑.
Do đó việc quản lý oxy không nên tách rời khỏi lượng thức ăn và sinh khối thực tế.
Đừng chỉ tăng nước cấp mà bỏ qua sục khí
Nếu nguyên nhân chính là DO thấp, cấp nước mới có thể giúp trong một số trường hợp nếu nước nguồn có chất lượng tốt.
Nhưng đây không phải giải pháp duy nhất.
Nếu ao có tải hô hấp rất cao:
Tăng nước nhưng không giải quyết nhu cầu oxy và chất hữu cơ
thì hiện tượng có thể nhanh chóng quay lại.
Cần xem đồng thời:
- Sục khí.
- Tuần hoàn nước.
- Tải thức ăn.
- Đáy ao.
- Chất lượng nước nguồn.
Không nên lấy nước mới chưa kiểm tra để “cứu” ao
Đây là một sai lầm có thể làm tình hình phức tạp hơn.
Nếu nước nguồn đang:
- Thiếu oxy.
- Ô nhiễm hữu cơ.
- pH bất thường.
- Có ammonia hoặc nitrite.
thì tăng cấp nước có thể không cải thiện điều kiện ao như mong muốn.
Nguyên tắc nên là:
Đo nước nguồn trước → so sánh với nước ao → mới quyết định tăng cấp.
Đừng đo DO ngay trong tia nước chảy rồi dùng kết quả cho cả ao
Nếu đo ngay nơi nước đang đổ mạnh và xáo trộn:
kết quả có thể phản ánh chính vùng nước được trao đổi khí mạnh đó.
Nó không đại diện cho:
- Giữa ao.
- Cuối ao.
- Vùng đáy.
Vì vậy nên có:
Một điểm đo tại vùng cống + một điểm đại diện của ao + một điểm rủi ro nếu cần.
So sánh “nơi cá chọn” và “nơi cá tránh”
Đây là cách rất dễ áp dụng ngoài thực tế.
Khi cá tập trung bất thường:
Đừng chỉ đo nơi cá đang đứng.
Hãy đo thêm:
Nơi gần như không có cá.
Sau đó so sánh:
- DO.
- Nhiệt độ.
- pH.
- Độ sâu.
- Dòng nước.
Nhiều khi chính sự khác biệt giữa hai vùng sẽ giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn một phép đo duy nhất.
Bảng đọc nhanh hiện tượng cá tập trung ở cống cấp
| Hiện tượng | Hướng cần kiểm tra |
|---|---|
| Cá tụ ở cống + DO ao thấp | Thiếu oxy hoặc phân phối oxy không đủ |
| DO cống cao hơn vùng xa rõ rệt | Cá có thể đang tìm vùng có oxy tốt hơn |
| DO mặt tốt nhưng đáy thấp | Đáy tiêu thụ oxy cao hoặc tuần hoàn theo chiều sâu kém |
| Cá chỉ tụ gần sáng | Ưu tiên kiểm tra chu kỳ DO ban đêm và CO2 |
| DO tương đối tốt nhưng cá vẫn tụ | Kiểm tra CO2, pH, TAN, NO2-, nhiệt độ và mang cá |
| Cá tụ sau khi mở nước | So sánh chất lượng nước mới với nước ao |
| Cá tụ dù cống không cấp nước | Kiểm tra thói quen, dòng tuần hoàn, độ sâu và chất lượng nước tại khu vực đó |
| Cá tụ cống sau nhiều ngày âm u | Xem xu hướng DO chiều và DO gần sáng |
| Nước vừa nhạt màu + cá tụ cống | Kiểm tra tảo suy/tảo tàn và DO |
| Cuối vụ cá tụ cống ngày càng nhiều | Kiểm tra sinh khối, thức ăn, sục khí và tải hữu cơ |
Nên kiểm tra những gì theo thứ tự?
Nếu cá basa đột ngột tập trung nhiều ở cống cấp, có thể kiểm tra theo thứ tự:
- DO tại nơi cá tập trung.
- DO tại vùng đại diện và gần đáy.
- DO của chính nước nguồn đang cấp vào.
- Hệ thống sục khí và dòng tuần hoàn trong ao.
- Nhiệt độ nước ao và nước cấp.
- pH nước ao và nước cấp.
- CO2 nếu cá vẫn có biểu hiện hô hấp bất thường dù DO không thấp.
- TAN/NH3 và NO2-.
- Màu nước, tảo, chất hữu cơ và đáy ao.
- Mang và sức khỏe cá nếu chất lượng nước chưa giải thích được hiện tượng.
Trong 10 phút đầu nên làm gì?
Nếu cá tập trung ở cống nhiều hơn bình thường:
- Quan sát thời điểm và phạm vi cá tập trung.
- Đo DO ngay tại vùng cá tập trung.
- Đo DO vùng giữa hoặc cuối ao.
- Đo thêm gần đáy nếu có thể.
- Nếu đang cấp nước, đo DO, nhiệt độ và pH của nước nguồn.
- Nếu DO ao thấp, tăng khả năng sục khí và tuần hoàn phù hợp trong khi tiếp tục kiểm tra.
- Nếu DO vẫn tốt nhưng cá chưa phân tán, kiểm tra tiếp CO2, TAN và NO2-.
Nếu tăng sục khí và cá bắt đầu phân tán thì thông tin này có ý nghĩa gì?
Nếu trước đó cá tập trung dày ở cống nhưng sau khi tăng sục khí:
Cá dần phân tán trở lại các vùng khác của ao
thì đây là một dấu hiệu hỗ trợ nhận định rằng điều kiện hô hấp của ao có liên quan đến hiện tượng.
Tuy nhiên vẫn cần tìm nguyên nhân nền:
- Vì sao DO giảm?
- Sục khí hiện tại có đủ không?
- Thức ăn/ngày có tăng không?
- Đáy có nhiều hữu cơ không?
- Tảo có biến động không?
- Hiện tượng có lặp lại mỗi sáng không?
Nếu mở thêm nước và cá tập trung mạnh hơn thì sao?
Nếu nước mới vừa vào và cá càng tập trung quanh dòng nước:
có thể nước mới đang có một số điều kiện thuận lợi hơn nước ao.
Nhưng không nên suy đoán.
Hãy đo:
DO nước cấp ↔ DO ao.
Nhiệt độ nước cấp ↔ nhiệt độ ao.
pH nước cấp ↔ pH ao.
Nếu có chênh lệch rõ, dữ liệu sẽ giúp xác định hướng cần xử lý.
Nếu mở nước nhưng cá tránh xa cống thì sao?
Đây cũng là tín hiệu quan trọng.
Nếu cá đang bình thường nhưng sau khi cấp nước:
Cá rời khỏi vùng cống hoặc có biểu hiện bất thường
thì phải kiểm tra chính nguồn nước mới.
Không nên tiếp tục cấp chỉ vì cho rằng “nước mới luôn tốt”.
Nên kiểm tra:
- DO.
- pH.
- Nhiệt độ.
- TAN/NH3 nếu nghi ngờ.
- NO2-.
- Nguồn ô nhiễm phía ngoài ao.
Nếu hiện tượng lặp lại mỗi sáng nên theo dõi liên tục
Nếu cá thường xuyên tập trung tại cống từ gần sáng rồi phân tán sau khi trời lên, phép đo một lần có thể bỏ qua thời điểm xấu nhất.
Nên theo dõi:
- DO từ chiều tối đến sáng.
- DO thấp nhất mỗi đêm.
- Tốc độ giảm DO ban đêm.
- pH gần sáng.
- Thời điểm cá bắt đầu tập trung.
Sau một vài ngày có thể đối chiếu:
DO bắt đầu giảm → đến một thời điểm nhất định → cá bắt đầu tập trung về cống.
Đây là thông tin rất có giá trị để cảnh báo sớm cho chính ao nuôi đó.
Đo liên tục có thể phát hiện vấn đề trước khi cá tụ cống
Ví dụ dữ liệu DO gần sáng qua nhiều ngày:
4,8 → 4,4 → 4,0 → 3,6 mg/L.
Trong khi:
Số lượng cá tập trung gần cống ngày càng tăng.
Hai xu hướng này đi cùng nhau cho thấy biên oxy của ao đang thu hẹp.
Lúc này không nên chờ đến khi:
Cá tập trung kín cống hoặc nổi đầu hàng loạt
mới tăng mức quản lý.
Cảm biến DO nên đặt ở đâu?
Nếu sử dụng cảm biến DO liên tục, không nên đặt trực tiếp ngay trong tia nước cấp.
Vị trí đó có thể phản ánh vùng nước mới hơn là tình trạng chung của ao.
Một cảm biến cố định nên ưu tiên:
Vùng đại diện cho nơi cá sinh sống.
Sau đó dùng máy cầm tay để khảo sát thêm:
- Cống cấp.
- Vùng xa cống.
- Gần đáy.
- Vùng cá tập trung bất thường.
Nếu hệ thống có nhiều cảm biến, có thể bố trí:
Một điểm đại diện + một điểm rủi ro.
Có thể dùng hành vi cá làm một lớp cảnh báo bổ sung
Không nên dùng hành vi thay cho máy đo, nhưng có thể dùng nó như một tín hiệu kích hoạt kiểm tra.
Ví dụ:
Bình thường cá phân bố đều.
Nhưng:
Cá tập trung dày ở cống vào thời điểm không thường gặp.
→ kiểm tra DO.
Nếu:
DO thấp
→ xử lý theo hướng oxy.
Nếu:
DO tốt
→ mở rộng sang CO2, pH, nhiệt độ, TAN, NO2- và sức khỏe cá.
Những sai lầm thường gặp
- Thấy cá tụ ở cống là lập tức mở tối đa nước cấp.
- Không kiểm tra chất lượng nước nguồn trước khi cấp.
- Chỉ đo DO ngay tại cống.
- Không đo vùng cá đang tránh.
- Chỉ đo tầng mặt và bỏ qua đáy.
- Cho rằng cá basa chịu thiếu oxy tốt nên DO không quan trọng.
- Thấy DO tốt rồi bỏ qua CO2 và NO2-.
- Không xem lượng thức ăn và sinh khối cuối vụ.
- Không xem hiện tượng có phải mới xuất hiện hay vốn là thói quen của đàn cá.
- Chỉ xử lý để cá phân tán mà không tìm nguyên nhân khiến chúng phải tập trung ở cống.
Nếu chỉ nhớ ba điều thì nên nhớ gì?
Thứ nhất:
Cá basa tập trung bất thường ở cống cấp → đo DO tại cống và vùng xa cống trước.
Thứ hai:
Không mặc định nước mới tốt hơn nước ao → phải kiểm tra nước nguồn trước khi tăng cấp.
Thứ ba:
Nếu DO không giải thích được hiện tượng → kiểm tra tiếp CO2, pH, nhiệt độ, TAN, NO2- và sức khỏe cá.
Kết luận
Cá basa tập trung nhiều tại cống cấp nước không phải là một chẩn đoán bệnh và cũng không tự động có nghĩa ao đang thiếu oxy.
Nhưng nếu đây là:
Một hành vi mới xuất hiện, số lượng cá tập trung tăng mạnh hoặc hiện tượng xảy ra vào gần sáng
thì cần xem đây là một tín hiệu cảnh báo chất lượng nước.
Việc đầu tiên nên làm là:
So sánh DO tại vùng cống với DO ở phần còn lại của ao.
Nếu:
DO ở cống tốt hơn rõ + cá tập trung tại cống
thì cá có thể đang chủ động tìm vùng có điều kiện hô hấp thuận lợi hơn.
Nếu:
DO nhiều vùng vẫn tốt nhưng cá tiếp tục tập trung bất thường
thì nên kiểm tra:
CO2 → pH → nhiệt độ → TAN/NH3 → NO2- → mang và sức khỏe cá.
Đặc biệt:
Không nên mở thêm nước chỉ vì thấy cá tụ ở cống mà chưa biết chất lượng nước nguồn.
Nước mới cũng có thể thiếu oxy hoặc có chất lượng kém.
Cách kiểm tra tốt nhất là:
Nước ở nơi cá chọn + nước ở nơi cá tránh + nước chuẩn bị cấp vào ao.
Ba vị trí này thường cho biết nhiều hơn một phép đo duy nhất.
Nguyên tắc dễ nhớ là:
Cá tập trung ở cống không chỉ cho biết chúng đang thích khu vực đó; đôi khi nó đang cho biết phần nước còn lại của ao có điều gì đó khiến cá muốn rời đi.
Vì vậy thay vì chỉ hỏi:
“Có nên mở thêm nước không?”
hãy hỏi trước:
“Nước ở cống đang tốt hơn nước trong ao ở điểm nào?”
Tài liệu tham khảo
- FishBase. Pangasius bocourti. Thông tin sinh học về cá basa và khả năng hô hấp khí trời tùy nghi.
- Nguyễn Thanh Phương, Đỗ Thị Thanh Hương, Wang T. & Bayley M. Aquaculture of Air-Breathing Species in Viet Nam. Nội dung về các loài cá hô hấp khí trời nuôi phổ biến ở Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm Pangasius bocourti.
- FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về biến động oxy trong ao, chất lượng nước cấp và tăng oxy tại cửa cấp nước.
- FAO. Fish Culture in Undrainable Ponds – Management of Common Hazards. Nội dung về thiếu oxy, biểu hiện hành vi và quản lý ao khi DO giảm.
- Victorian Fisheries Authority. Fish Health Management. Nội dung về các dấu hiệu của hypoxia, trong đó cá có thể tập trung tại cửa nước.





