Một ổ mủ dưới da chưa đủ để kết luận tụ cầu. Khi nhiều con có cục ở vùng hạch hoặc tái phát, cần giữ mẫu và đánh giá nguyên nhân trước khi tự rạch.
Ghi vị trí và lịch sử tổn thương Ghi mã con, ngày thấy, vị trí, kích thước ước tính, có vỡ hay chưa và tiền sử tiêm hoặc chấn thương tại đó. Chụp ảnh để so và tìm những con cùng nhóm.
NSW mô tả viêm hạch bã đậu, gọi là CLA hoặc CL, do vi khuẩn gây áp xe hạch ngoài da hoặc bên trong ở dê. [1] Vì vậy, một cục mủ cần được xem trong chẩn đoán phân biệt bệnh lây của đàn.
Xác định tác nhân bằng mẫu phù hợp University of Arkansas lưu ý tụ cầu và một số vi khuẩn khác có thể tạo ổ áp xe tương tự; nuôi cấy, nhận dạng tác nhân giúp xác nhận. [2]
Trao đổi thú y về cách lấy mẫu trước khi bôi hoặc dùng thuốc. Không dùng hình ảnh “mủ đặc” làm xét nghiệm thay thế. Nếu cục đã vỡ, báo rõ để người xử lý xem đường phát tán.
Tránh tự rạch trong khu nuôi chung Tách con hoặc nhóm liên quan theo hướng dẫn. Dùng đồ bảo hộ và dụng cụ riêng, quản lý mủ, vật liệu bẩn và nền tiếp xúc. Chỉ định mở, dẫn lưu hoặc xử lý khác phải xét vị trí, tác nhân và nguy cơ lây.
Không nặn mủ chảy xuống gầm chuồng rồi coi vết ngoài đã lành là khỏi. Không dùng một kháng sinh hoặc cồn iod như công thức “triệt để” cho mọi trường hợp.
Theo dõi con và đàn sau xử lý Lưu kết quả mẫu, sản phẩm, thời gian, người làm và mốc đánh giá lại. Theo dõi áp xe mới ở con đó và con tiếp xúc, cùng thể trạng và sức khỏe chung.
Quyết định giữ giống, nhập lại nhóm hoặc loại cần được trao đổi theo nguyên nhân và mục tiêu sức khỏe đàn. Khi mua dê mới, hỏi lịch áp xe, kiểm tra và hồ sơ của nguồn. Sau sự cố, sửa cách xử lý vết thương, dụng cụ và tiếp nhận để giảm việc lặp lại, thay vì chỉ đợi cục tiếp theo xuất hiện.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét