ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

Bài 49. Làm nấm rơm theo VietGAP: bắt đầu từ cách sản xuất và ghi chép có thể kiểm tra

Một trại nấm nhìn sạch, không thấy phun thuốc và có tem trên hộp vẫn chưa đủ để xác nhận sản phẩm đạt VietGAP. Muốn đánh giá đúng, cần biết trại áp dụng tiêu chuẩn nào, phạm vi được chứng nhận đến đâu và hồ sơ có phản ánh việc đã làm hay không.

Với hộ trồng nấm rơm, việc chuẩn bị không nên bắt đầu bằng mua tem hoặc làm sổ thật đẹp. Cần nhìn lại đường đi của nguyên liệu, nước, người lao động và sản phẩm. Bài này hướng dẫn cách tổ chức công việc để tiến tới đánh giá chứng nhận; các ví dụ thực hành không thay thế toàn văn tiêu chuẩn và hướng dẫn đánh giá áp dụng cho cơ sở.

1. Kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn trước khi chuẩn bị hồ sơ

Theo thông tin của Trung tâm Chứng nhận Phù hợp, Bộ Khoa học và Công nghệ đã công bố TCVN 11892-1:2026 về VietGAP trồng trọt ngày 08/7/2026, thay thế phiên bản 2017. Vì vậy, cơ sở chuẩn bị mới vào thời điểm tháng 10/2026 cần kiểm tra yêu cầu của phiên bản hiện hành, thay vì sao chép một bộ hồ sơ cũ trên mạng. Nguồn: QUACERT.

Với chứng nhận đang còn hạn theo phiên bản trước, cần hỏi tổ chức đã cấp giấy về kế hoạch giám sát và chuyển đổi. Thông báo tháng 10/2026 của Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Lâm Đồng nêu cách xử lý chuyển tiếp cho các cơ sở thuộc hoạt động chứng nhận của trung tâm. Không nên tự suy ra rằng mọi giấy cũ đều mất giá trị ngay. Thông báo chuyển đổi.

Trước khi ký dịch vụ, ghi rõ sản phẩm là nấm rơm, địa điểm sản xuất, các công đoạn muốn đánh giá và phiên bản tiêu chuẩn. Nếu có thu gom hàng từ hộ khác hoặc sơ chế tại nơi khác, phải nói ngay. Phạm vi không rõ từ đầu dễ dẫn đến hiểu nhầm rằng mọi hàng cơ sở bán ra đều được chứng nhận.

2. Vẽ đường đi trong trại để thấy chỗ dễ gây nhiễm

Dùng giấy vẽ vị trí nhận rơm, xử lý nguyên liệu, cấy meo, nuôi nấm, thu hái và tập kết thành phẩm. Đánh dấu thêm nơi chứa hóa chất, nhà vệ sinh, đường đưa bã nấm ra ngoài và nguồn nước. Bản vẽ đơn giản này giúp nhìn ra những đoạn vật liệu bẩn có thể gặp hàng vừa thu.

Ví dụ, nếu xe chở bã phải đi ngang chỗ phân loại nấm tươi, cần tìm cách đổi đường đi hoặc bố trí công việc để hạn chế giao cắt. Nếu bình chứa hóa chất nằm cạnh bao bì thực phẩm, phải sắp xếp lại. Đây là những việc sửa được bằng tổ chức mặt bằng, chưa nhất thiết cần xây mới toàn bộ.

Sau khi thay đổi, kiểm tra vào lúc làm việc đông nhất. Một lối đi trông rộng khi trại vắng có thể bị chặn bởi rơm, sọt và xe đẩy vào ngày thu hoạch. Quy trình chỉ dùng được khi người làm có thể thực hiện trong điều kiện thực tế, chứ không chỉ khi có đoàn đến xem.

3. Quản lý nước theo mục đích sử dụng

Cùng trong một trại nhưng nước có thể dùng cho nhiều việc: làm ẩm nguyên liệu, vệ sinh nền, rửa dụng cụ hoặc tiếp xúc với sản phẩm trong sơ chế. Không nên lấy một kết quả xét nghiệm bất kỳ rồi kết luận mọi cách dùng đều phù hợp. Cần xác định nguồn nước, điểm sử dụng và nguy cơ tại từng công đoạn.

Những câu hỏi thực tế gồm bồn có đậy không, đường ống có chỗ rò không, nước thải có thể chảy ngược vào khu lấy nước không và nguồn có thay đổi theo mùa không. Nếu dùng nước qua xử lý, cần biết ai vận hành, theo dõi bằng cách nào và khi hệ thống hỏng thì ngừng công việc nào.

Kế hoạch lấy mẫu và chỉ tiêu kiểm tra cần được xây dựng theo yêu cầu áp dụng và nguy cơ của cơ sở, với đơn vị có chuyên môn. Không tự đặt một lịch xét nghiệm chung cho mọi trại. Sau sửa đường ống, ngập nước hoặc đổi nguồn, cần đánh giá lại tình trạng thay vì chỉ chờ đến ngày kiểm tra theo lịch cũ.

4. Theo dõi rơm, meo và vật tư ngay lúc nhận

Mỗi lần nhập rơm nên ghi người cung cấp, ngày nhận, lượng nhập và dấu hiệu bất thường. Với meo, giữ thông tin nhà cung cấp, lô và ngày liên quan trên bao bì. Không cần ghi dài, nhưng phải nối được nguồn vật tư với khu đã sử dụng khi có vấn đề.

Một cách làm dễ hiểu là đặt mã cho khu trồng và mã cho từng đợt nguyên liệu. Khi cấy meo, ghi lô meo nào dùng cho khu nào. Nếu một lô meo được chia nhiều khu, phải thể hiện được việc chia đó. Nếu chỉ ghi “meo tốt, rơm tốt”, hồ sơ gần như không giúp tìm nguyên nhân.

Vật tư chuyển sang chai hoặc hộp khác cần giữ thông tin nhận biết phù hợp, tránh người làm lấy nhầm. Không dùng chai nước uống để chứa hóa chất trong khu làm việc. Người phụ trách nên kiểm tra cả chỗ cất tạm, bởi những vật chứa không nhãn thường xuất hiện khi trại bận hoặc có người mới vào làm.

5. Ghi nhật ký để người khác hiểu được việc đã xảy ra

Nhật ký nên trả lời được ai làm, làm ở đâu, vào lúc nào và đã làm gì. Khi có xử lý nguyên liệu hoặc điều chỉnh chăm sóc, ghi thêm thông tin cần thiết để kiểm tra quyết định. Không cần chép những câu dài giống nhau mỗi ngày nếu chúng không phản ánh hoạt động thực tế.

Ví dụ, thay vì viết “chăm sóc bình thường”, có thể ghi “khu A, kiểm tra sáng, thấy nước đọng ở lối giữa; đã sửa chỗ rò, người thực hiện là anh B”. Cách ghi này giúp lần kiểm tra sau biết cần xem lại điều gì. Những nhận xét như “tốt”, “đạt” nên đi cùng dấu hiệu hoặc kết quả cụ thể.

Theo thông tin cập nhật của Bộ Khoa học và Công nghệ, phiên bản 2026 nâng thời gian lưu hồ sơ lên tối thiểu 24 tháng từ ngày thu hoạch. Cơ sở cần đối chiếu thêm yêu cầu áp dụng của khách hàng và tổ chức chứng nhận khi lập cách lưu. Nguồn cập nhật VietGAP 2026.

Nên lưu một bản dự phòng cho tài liệu quan trọng. Ảnh chụp sổ cần đủ rõ và sắp theo ngày, không để lẫn trong hàng nghìn ảnh cá nhân. Nếu sửa thông tin, giữ dấu vết và lý do sửa; đừng viết lại toàn bộ sổ cuối vụ theo trí nhớ để làm cho mọi con số khớp đẹp.

Công việcThông tin thực hành nên nối đượcCâu hỏi dùng để tự kiểm tra
Nhận nguyên liệuNguồn, ngày, lô, lượngLô này đã đưa vào khu nào?
Cấy meoKhu trồng và lô meoKhi meo có vấn đề, tìm được nơi dùng không?
Chăm sócViệc làm và người làmQuyết định dựa vào dấu hiệu nào?
Thu hoạchNgày, khu, lượngLượng thu đã đi đâu?
Giao hàngKhách nhận, lô, lượngCó liên hệ được khi cần kiểm tra không?

6. Không phun thuốc là một thông tin, chưa phải toàn bộ an toàn

Một hộ có thể không dùng thuốc bảo vệ thực vật trong vụ nhưng sản phẩm vẫn gặp nguy cơ từ nước, dụng cụ, vật liệu lẫn tạp hoặc người thao tác. Vì vậy, không nên lấy câu “không phun thuốc” làm bằng chứng thay cho quản lý cả quá trình. Cũng không nên dùng câu đó nếu thực tế đã dùng mà người ghi sổ không biết.

Khi có sinh vật gây hại, trước hết cần theo dõi biểu hiện, giữ vệ sinh, hạn chế nguồn phát tán và kiểm tra nguyên nhân. Nếu cân nhắc sử dụng thuốc, phải xác minh sản phẩm được phép cho mục đích và đối tượng sử dụng cụ thể theo quy định hiện hành, cùng hướng dẫn trên nhãn. Không suy từ việc thuốc dùng được trên cây khác sang nấm rơm.

Người phụ trách cần kiểm tra cả dịch vụ thuê ngoài. Nếu thuê người xử lý khu trồng nhưng không biết họ dùng gì, cơ sở vẫn thiếu dữ liệu để quản lý sản phẩm của mình. Trước khi làm, phải thống nhất phương pháp và trách nhiệm cung cấp thông tin. Không để việc xử lý diễn ra rồi mới tìm cách bổ sung sổ.

7. Giữ nhận biết lô khi thu hoạch và bán hàng

Mã lô nên đủ đơn giản để người hái và người cân dùng đúng. Chẳng hạn, cơ sở có thể kết hợp ngày thu với mã khu, miễn quy tắc được thống nhất và tránh trùng. Đây là ví dụ cách tổ chức, không phải một định dạng mã bắt buộc cho mọi cơ sở.

Khi nấm từ nhiều khu được ghép vào một đơn, cần ghi các lô nguồn liên quan. Nếu mua thêm hàng ngoài, phải giữ tách biệt và mô tả đúng tình trạng chứng nhận. Không thể lấy giấy của một khu trồng để giới thiệu cho lượng hàng không thuộc phạm vi đó, dù hình thức sản phẩm giống nhau.

QUACERT giới thiệu yêu cầu của phiên bản 2026 về kiểm soát cân bằng khối lượng và tránh trộn lẫn sản phẩm được chứng nhận với sản phẩm khác. Có thể hiểu việc đối chiếu này là kiểm tra lượng nhập, thu, bán và còn lại có giải thích được hay không. Với nấm, không được hiểu thành một tỷ lệ chuyển đổi cố định từ rơm sang nấm. Nguồn: QUACERT.

8. Tập xử lý một phản ánh trước khi có sự cố thật

Cơ sở có thể tự chọn một lô đã bán rồi thử tìm lại ngày thu, khu trồng, nguyên liệu liên quan và khách đã nhận. Đo xem mất bao lâu để tìm đủ thông tin và chỗ nào bị đứt. Nếu chỉ tìm được tên người mua chung chung mà không biết họ nhận lô nào, cần sửa cách ghi giao hàng.

Giả sử một khách phản ánh lô X có dấu hiệu bất thường, người phụ trách phải biết còn bao nhiêu hàng cùng lô và đang nằm ở đâu. Cần giữ lại thông tin phản ánh, khoanh phần liên quan và đánh giá cách xử lý theo nguy cơ. Không xóa dữ liệu, thay mã lô hoặc chuyển hàng sang nơi khác để tránh bị trả.

FAO xem truy xuất là công cụ hỗ trợ xác định và đưa lô thực phẩm liên quan ra khỏi lưu thông khi cần. Tem điện tử chỉ giúp nếu dữ liệu phía sau đủ đúng và tìm lại được. Một mã quét ra trang quảng cáo về trại chưa thể thay cho hồ sơ lô hàng. Tham khảo FAO về truy xuất và thu hồi.

9. Đào tạo người làm bằng thao tác nhìn thấy được

Người mới cần được chỉ cách nhận biết khu sạch, đường đưa bã ra ngoài, nơi rửa tay và dụng cụ dùng riêng. Sau hướng dẫn, nên để họ làm thử rồi quan sát. Ký tên đã học nhưng vẫn đặt sọt nấm xuống nền bẩn cho thấy cách đào tạo chưa chuyển thành hành động.

Với máy, điện, hơi nóng hoặc hóa chất, cần giao đúng người có khả năng thực hiện và hướng dẫn xử lý khi có trục trặc. Không vì đang gấp vụ mà bỏ qua che chắn, bảo dưỡng hoặc phương tiện bảo vệ cần thiết. An toàn người làm là phần của tổ chức sản xuất, không tách riêng khỏi chất lượng nấm.

Nhóm hộ cần có người theo dõi việc áp dụng giữa các thành viên. Nếu mỗi hộ ghi mã lô và xử lý phản ánh theo một cách, khâu gom hàng sẽ khó kiểm tra. Có thể thống nhất mẫu tối thiểu trước, rồi bổ sung theo yêu cầu thực tế; tránh đưa một tập biểu mẫu quá phức tạp khiến mọi người bỏ ghi.

10. Chứng nhận phải đi cùng khả năng duy trì và đầu ra phù hợp

Trước đánh giá, tự kiểm tra một vụ thật từ lúc nhận rơm đến lúc thanh toán. Những chỗ không tìm được thông tin hoặc không thực hiện đúng cần được sửa nguyên nhân. Nếu bồn nước thường bẩn vì không có người phụ trách, giải pháp phải gồm phân công và lịch kiểm tra, chứ không chỉ vệ sinh một lần để chụp ảnh.

Khi nhận giấy chứng nhận, đọc tên cơ sở, sản phẩm, địa điểm, phạm vi, thời hạn và điều kiện duy trì. Thông tin sử dụng trên bao bì hoặc khi giới thiệu hàng phải phù hợp với phạm vi được xác nhận. Nếu thay đổi khu trồng, mở thêm nơi sơ chế hoặc thu gom nguồn khác, cần trao đổi trước với tổ chức chứng nhận.

VietGAP có thể hỗ trợ việc chứng minh cách quản lý sản xuất, nhưng không tự bảo đảm siêu thị nhận hàng hay giá bán tăng. Cần hỏi riêng bên mua về sản lượng, chất lượng, bao gói, hồ sơ, lịch giao và thanh toán. Tính cả chi phí duy trì chứng nhận, kiểm nghiệm và nhân công ghi chép khi đánh giá phương án kinh doanh.

Làm nấm rơm theo VietGAP có ích khi người trong trại hiểu việc mình làm và có thể kiểm tra lại bằng dữ liệu thật. Bắt đầu từ một đường đi sạch hơn, một mã lô dùng đúng và một cuốn sổ ghi được công việc sẽ thiết thực hơn việc có nhiều biểu mẫu nhưng không tìm được câu trả lời khi xảy ra vấn đề.

Bài mới nhất

Đang tải bài mới...

0 nhận xét:

Đăng nhận xét