Nước cần có sẵn, sạch và lấy được đối với mọi nhóm dê. Trại có bồn lớn vẫn có thể thiếu ở cuối đường ống, khi van hỏng hoặc dê nhỏ không sử dụng được núm uống.
Đừng dùng một lượng cho mọi con NSW đưa các mức tham khảo nước uống, đồng thời yêu cầu điều chỉnh theo tuổi, sản xuất, thời tiết, thức ăn và khối lượng. Khi có tiết sữa hoặc nắng nóng, nhu cầu có thể khác nhóm duy trì. [1]
MSD cũng lưu ý độ ẩm thức ăn, vận động và lượng muối khoáng ảnh hưởng mức uống. [2] Vì vậy, số lít trong tài liệu giúp lập kế hoạch ban đầu, còn việc vận hành phải bảo đảm dê tiếp cận theo nhu cầu.
Tính cả dự trữ và lưu lượng Ví dụ hoàn toàn giả định, kế hoạch sử dụng 8 lít/con/ngày cho 40 con tương ứng 320 lít, chưa gồm vệ sinh, hao hụt và dự phòng. Con số dùng trong ví dụ phải được thay bằng mức đánh giá thực tế của trại.
Ngoài tổng lít, thử nhiều máng cùng hoạt động. Ghi lưu lượng ở điểm xa, thời gian bồn hồi và thời gian có thể cấp khi mất điện hoặc ngừng nguồn.
Kiểm tra chất lượng và vệ sinh Quan sát mùi, màu, cặn và dấu bẩn; khi nguồn có nguy cơ, chọn phân tích phù hợp với người chuyên môn. Cảm quan tốt chưa xác định toàn bộ chất lượng nước.
Lập lịch làm sạch máng, kiểm tra van và đường ống. Ghi máng nào thường tràn hoặc có cặn để sửa nguyên nhân. Che và bảo vệ bồn, tránh để chất thải từ khu nuôi vào nguồn.
Quan sát dê sử dụng thiết bị Với núm hoặc van tự động, kiểm tra từng nhóm biết dùng và kích hoạt được. Sau chuyển ô, không mặc định dê nhỏ đã tìm thấy nước.
Theo dõi lượng dùng theo ngày có thể giúp phát hiện thay đổi, nhưng phải phân biệt uống, rò và nước vệ sinh. Nếu lượng giảm bất thường, kiểm tra cả hệ cấp và đàn. Nếu tăng đột ngột, rà van, thời tiết, thức ăn và tình trạng sức khỏe trước khi kết luận.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét