ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

Bơm lấy mẫu khí cá nhân

Bơm lấy mẫu cá nhân ENVIS – kiểm soát lưu lượng bằng chênh áp, ghi nhận điều kiện lấy mẫu và kết nối Android

Trong quan trắc không khí, một mẫu tốt không chỉ phụ thuộc vào việc “bơm đã chạy đủ thời gian hay chưa”. Điều quan trọng hơn là phải biết chính xác bao nhiêu thể tích không khí đã đi qua hệ thống lấy mẫu, lưu lượng có được duy trì ổn định trong suốt quá trình hay không, mẫu được lấy tại đâu, vào thời điểm nào và trong điều kiện môi trường như thế nào.

Từ yêu cầu đó, dòng bơm lấy mẫu ENVIS được phát triển theo hướng một thiết bị lấy mẫu chủ động có khả năng đo và kiểm soát lưu lượng, tính thể tích khí đã lấy, ghi thời gian vận hành, đồng thời thu nhận thêm nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển và tọa độ vị trí. Thiết bị có thể vận hành trực tiếp hoặc kết nối với phần mềm trên điện thoại Android để cài đặt và theo dõi quá trình lấy mẫu.

ENVIS không được thiết kế chỉ cho một chất ô nhiễm cụ thể. Các phiên bản có dải lưu lượng khác nhau nhằm phục vụ nhiều sampling train như bình hấp thụ, ống hấp phụ, cassette lọc và các cấu hình lấy mẫu chủ động khác trong quan trắc môi trường và môi trường lao động. Việc một cấu hình cụ thể có phù hợp với một phương pháp tiêu chuẩn hay không vẫn phải căn cứ vào chính phương pháp lấy mẫu được áp dụng.

Điểm cốt lõi của ENVIS: lưu lượng được xác định bằng chênh áp

Ở một bơm thông thường, nếu chỉ điều khiển tốc độ động cơ rồi giả định rằng một tốc độ nhất định tương ứng với một lưu lượng nhất định thì kết quả có thể thay đổi đáng kể khi trở lực của hệ thống lấy mẫu thay đổi. Bình hấp thụ, ống dẫn, đầu lọc, ống hấp phụ và lượng chất lỏng trong bình đều tạo ra tổn thất áp suất khác nhau.

ENVIS được thiết kế theo hướng khác. Dòng khí đi qua một phần tử đo lưu lượng và thiết bị xác định chênh lệch áp suất trước và sau phần tử đo. Giá trị chênh áp này được liên hệ với lưu lượng thông qua đặc tính đã được hiệu chuẩn của hệ thống đo.

Dòng khí → phần tử đo → đo ΔP → xác định lưu lượng Q → điều khiển bơm

Vì vậy, ENVIS không suy đoán lưu lượng chỉ từ số vòng quay hoặc mức công suất của động cơ. Khi trở lực phía trước bơm thay đổi, hệ thống điều khiển có thể tăng hoặc giảm hoạt động của bơm để đưa lưu lượng thực tế trở về giá trị cài đặt.

Có thể hình dung một cách đơn giản: lưu lượng là đại lượng cần giữ, còn công suất bơm là đại lượng được thay đổi để giữ lưu lượng đó.

Vậy trở lực của bình hấp thụ có ảnh hưởng đến ENVIS không?

Cần phân biệt hai vấn đề khác nhau.

  • Đo lưu lượng: ENVIS xác định lưu lượng từ hệ thống đo chênh áp chứ không lấy tốc độ động cơ làm lưu lượng.
  • Khả năng hút của bơm: khi sampling train có trở lực lớn hơn, bơm phải làm việc mạnh hơn để duy trì lưu lượng đã đặt.

Do đó, việc thay một bình hấp thụ, kéo dài đường ống hoặc thay loại vật liệu lấy mẫu không có nghĩa rằng lưu lượng sẽ tự động thay đổi tương ứng với tốc độ bơm như ở một hệ thống điều khiển hở. Trong phạm vi khả năng tạo chênh áp của bơm, vòng điều khiển sẽ bù lại sự thay đổi trở lực để giữ lưu lượng.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa một bơm có thể làm việc với trở lực vô hạn. Khi sampling train bị nghẹt, đường ống bị gập, đầu lấy mẫu bị tắc hoặc trở lực vượt quá khả năng của bơm thì lưu lượng không thể tiếp tục được duy trì. Đây là giới hạn vật lý chung của mọi hệ thống lấy mẫu.

Hiệu chuẩn bơm phải đi cùng hệ thống lấy mẫu

Một nguyên tắc rất quan trọng trong lấy mẫu chủ động là không nên chỉ hiệu chuẩn riêng bơm rồi cho rằng toàn bộ hệ thống lấy mẫu đã đúng lưu lượng.

Trước khi lấy mẫu chính thức, ENVIS cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn lưu lượng bằng một thiết bị chuẩn phù hợp. Khi có thể, việc này nên được thực hiện với toàn bộ sampling train trong cấu hình gần giống nhất với cấu hình sẽ sử dụng ngoài hiện trường.

Ví dụ, nếu lấy mẫu SO2 bằng bình hấp thụ thì cấu hình kiểm tra lưu lượng nên là:

Thiết bị chuẩn lưu lượng → bình hấp thụ → đường ống → ENVIS

thay vì chỉ:

Thiết bị chuẩn lưu lượng → ENVIS

Sự khác nhau này rất quan trọng. Ở cấu hình thứ nhất, phép kiểm tra bao gồm cả trở lực của bình hấp thụ, đường ống, đầu nối và những thành phần khác mà bơm thực sự phải làm việc cùng khi lấy mẫu.

Đây cũng là nguyên tắc thường gặp trong hướng dẫn lấy mẫu của NIOSH và US EPA: độ chính xác của kết quả nồng độ phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác của thể tích không khí đã lấy, vì vậy lưu lượng phải được kiểm tra với sampling train đại diện cho cấu hình thực tế.

Tại sao vẫn phải hiệu chuẩn sampling train khi ENVIS đã tự đo lưu lượng?

Đây là hai lớp kiểm soát chất lượng khác nhau.

Cảm biến chênh áp bên trong ENVIS giúp thiết bị theo dõi và điều khiển lưu lượng trong quá trình vận hành. Thiết bị chuẩn lưu lượng bên ngoài lại đóng vai trò chuẩn tham chiếu độc lập để xác nhận rằng giá trị mà hệ thống đang báo tương ứng với lưu lượng thực tế đi qua sampling train.

Do đó, khả năng tự đo lưu lượng không loại bỏ yêu cầu hiệu chuẩn. Ngược lại, nó làm cho việc kiểm soát sau hiệu chuẩn có ý nghĩa hơn: sau khi xác nhận lưu lượng bằng chuẩn bên ngoài, ENVIS tiếp tục giám sát và duy trì giá trị đó trong suốt thời gian lấy mẫu.

Sau khi kết thúc lấy mẫu, việc kiểm tra lại lưu lượng cũng có giá trị để đánh giá mức độ thay đổi của hệ thống trong cả quá trình, đặc biệt đối với những phương pháp yêu cầu kiểm tra lưu lượng trước và sau lấy mẫu.

ENVIS được phát triển thành nhiều dải lưu lượng

Không có một lưu lượng duy nhất phù hợp với mọi phương pháp quan trắc. Có phương pháp chỉ yêu cầu vài chục hoặc vài trăm mL/min, có phương pháp sử dụng khoảng 1–2 L/min, trong khi một số cấu hình cần vài L/min hoặc cao hơn.

Model Dải lưu lượng thiết kế Nhóm ứng dụng
ENVIS 1.0.5 50–500 mL/min Các phương pháp lấy mẫu lưu lượng thấp
ENVIS 1.1.5 200–1.500 mL/min Bình hấp thụ và nhiều phương pháp lấy mẫu khí thông dụng
ENVIS 1.5.0 1.000–5.000 mL/min Các hệ thống lấy mẫu yêu cầu lưu lượng trung bình
ENVIS 1.25.0 3.000–25.000 mL/min Các ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn, cấu hình bơm BLDC

Việc chia thành nhiều model giúp chọn bơm đúng vùng làm việc thay vì sử dụng một bơm có dải quá rộng cho tất cả ứng dụng. Đây là yếu tố quan trọng vì khả năng điều khiển ổn định và độ phân giải cần thiết ở 100 mL/min khác đáng kể so với ở 20 L/min.

Ví dụ với các phương pháp quan trắc không khí xung quanh

QCVN 05:2023/BTNMT quy định các phương pháp quan trắc tương ứng cho nhiều thông số không khí xung quanh. ENVIS được định hướng để ghép với các phương pháp lấy mẫu chủ động sử dụng lưu lượng thấp đến trung bình, đặc biệt là những phương pháp sử dụng bình hấp thụ, ống hấp phụ hoặc vật liệu thu mẫu.

Thông số Ví dụ lưu lượng Ý nghĩa đối với ENVIS
SO2 Có thể lấy mẫu khoảng 0,5–1,0 L/min theo TCVN 5971:1995; 1,0 L/min là một giá trị sử dụng được trong khoảng này Phù hợp với dải ENVIS 1.1.5
NO2 Khoảng 0,4–0,6 L/min theo TCVN 6137:2009; có thể thiết lập 0,4 hoặc 0,5 L/min theo phương án lấy mẫu Nằm trong vùng làm việc của ENVIS 1.0.5 hoặc ENVIS 1.1.5 tùy cấu hình
NH3 Phụ thuộc phương pháp lấy mẫu được lựa chọn Chọn model theo lưu lượng và trở lực của sampling train
H2S Phụ thuộc phương pháp lấy mẫu được lựa chọn Có thể ghép với hệ lấy mẫu chủ động phù hợp
CH3SH và các chất khác Phụ thuộc tiêu chuẩn/phương pháp phân tích cụ thể Lựa chọn dải ENVIS theo yêu cầu phương pháp

Điểm cần lưu ý là bơm lấy mẫu không quyết định bản thân phương pháp phân tích. Với cùng một ENVIS, việc thay bình hấp thụ, vật liệu thu mẫu, lưu lượng và thời gian lấy mẫu có thể tạo ra những sampling train hoàn toàn khác nhau.

ENVIS vì vậy nên được xem là nền tảng tạo và kiểm soát dòng khí cho nhiều phương pháp lấy mẫu chủ động, chứ không phải một thiết bị tự mình thay thế toàn bộ quy trình quan trắc.

Không phải mọi thông số trong QCVN 05 đều dùng cùng loại bơm

Đây là một giới hạn cần nói rõ. QCVN 05:2023/BTNMT bao gồm cả các phương pháp đo trực tiếp, phương pháp tự động và các phương pháp lấy bụi có lưu lượng rất lớn. Những phương pháp đó có thể yêu cầu một hệ thống thiết bị chuyên dụng khác.

Do đó, cách diễn đạt chính xác là: ENVIS được thiết kế để bao phủ một dải rộng các phương pháp lấy mẫu chủ động trong quan trắc không khí, đặc biệt các phương pháp sử dụng bình hấp thụ, ống hấp phụ và vật liệu thu mẫu nằm trong dải lưu lượng của từng model.

Ba chế độ vận hành cho ba cách tổ chức lấy mẫu khác nhau

Ngoài việc cài đặt lưu lượng, ENVIS được thiết kế với ba chế độ vận hành. Điều này giúp thiết bị phù hợp cả với lấy mẫu hiện trường thủ công lẫn những đợt lấy mẫu yêu cầu kiểm soát chính xác thể tích hoặc thời gian.

Chế độ lưu lượng – chạy đến khi người dùng dừng

Người vận hành đặt lưu lượng yêu cầu và khởi động bơm. ENVIS duy trì lưu lượng đặt cho đến khi nhận lệnh dừng.

Chế độ này phù hợp khi kỹ thuật viên trực tiếp kiểm soát thời gian lấy mẫu hoặc phương pháp yêu cầu thao tác chủ động tại hiện trường.

Đặt Q → START → duy trì Q → STOP

Chế độ lưu lượng + thể tích mục tiêu

Người vận hành đặt lưu lượng và tổng thể tích khí cần lấy. ENVIS theo dõi lượng khí đã đi qua hệ thống trong quá trình vận hành.

Nguyên lý tổng quát là:

V = ∫ Q(t)dt

Nếu lưu lượng được giữ gần như không đổi, có thể hình dung đơn giản:

V ≈ Q × t

Điểm mạnh của cách này là mục tiêu lấy mẫu được biểu diễn trực tiếp bằng đại lượng có ý nghĩa đối với phép tính nồng độ: thể tích không khí đã lấy.

Chế độ lưu lượng + thời gian bắt đầu/kết thúc

ENVIS có thể được cấu hình theo lưu lượng, thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc. Chế độ này hữu ích khi nhiều thiết bị phải hoạt động theo cùng một khoảng thời gian hoặc khi một chương trình quan trắc có lịch lấy mẫu xác định trước.

Q + thời điểm bắt đầu + thời điểm kết thúc

Ba chế độ này giúp tách rõ ba câu hỏi thường gặp ngoài hiện trường: chạy bao lâu tùy người vận hành, lấy đủ bao nhiêu lít khí, hay lấy mẫu đúng một khoảng thời gian định trước.

Không chỉ ghi lưu lượng: ENVIS ghi cả điều kiện diễn ra phép lấy mẫu

Một kết quả quan trắc không chỉ là một con số nồng độ. Khi cần kiểm tra lại một đợt lấy mẫu, kỹ thuật viên thường phải trả lời thêm: mẫu được lấy khi nào, ở đâu và trong điều kiện môi trường nào.

ENVIS được tích hợp các thông tin hỗ trợ truy xuất quá trình lấy mẫu gồm:

  • Nhiệt độ không khí;
  • độ ẩm tương đối;
  • áp suất khí quyển;
  • tọa độ vị trí;
  • thời gian;
  • lưu lượng cài đặt;
  • lưu lượng thực tế;
  • thể tích khí tích lũy;
  • trạng thái hoạt động của bơm.

Nhiệt độ và áp suất có ý nghĩa gì?

Thể tích của một lượng khí phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Vì vậy, trong những phép tính yêu cầu quy đổi thể tích khí về điều kiện tham chiếu, thông tin nhiệt độ và áp suất tại thời điểm lấy mẫu là dữ liệu quan trọng.

Việc ghi chúng cùng quá trình lấy mẫu cũng giúp hạn chế tình trạng sau khi về phòng thí nghiệm mới phát hiện thiếu thông tin hiện trường cần thiết cho quá trình tính toán.

Độ ẩm để làm gì?

Độ ẩm cung cấp thêm thông tin về điều kiện môi trường khi lấy mẫu. Đối với một số sampling train, độ ẩm cao còn có thể liên quan đến hiện tượng ngưng tụ, thay đổi đặc tính vật liệu thu mẫu hoặc điều kiện vận hành của hệ thống.

ENVIS ghi nhận thông số này như một phần của hồ sơ điều kiện hiện trường; việc sử dụng độ ẩm trong tính toán cuối cùng phụ thuộc vào từng phương pháp quan trắc.

Tại sao cần tọa độ?

Tọa độ giúp gắn dữ liệu lấy mẫu với vị trí thực tế. Khi có nhiều điểm quan trắc trong cùng một ngày, dữ liệu vị trí giúp kiểm tra mẫu nào được lấy ở điểm nào và hỗ trợ truy xuất lại lịch sử hiện trường.

Đặc biệt đối với chương trình quan trắc có số lượng điểm lớn, việc gắn thời gian + tọa độ + lưu lượng + thể tích vào cùng một phiên lấy mẫu có giá trị hơn nhiều so với chỉ ghi một con số lưu lượng trên sổ tay.

Kết nối phần mềm Android

ENVIS được thiết kế để có thể kết nối với phần mềm trên điện thoại Android. Điện thoại trở thành giao diện thuận tiện để cấu hình và theo dõi bơm trong quá trình chuẩn bị cũng như khi lấy mẫu.

Các thông tin của một bơm có thể được quản lý theo cấu trúc gồm:

  • mã và model thiết bị;
  • tên bơm;
  • trạng thái đang chạy, tạm dừng hoặc dừng;
  • chế độ vận hành;
  • dải lưu lượng của model;
  • lưu lượng cài đặt;
  • lưu lượng đang đo;
  • thể tích khí đã lấy;
  • thời gian bắt đầu và kết thúc;
  • nhiệt độ;
  • độ ẩm;
  • áp suất khí quyển;
  • tọa độ vị trí.

Điểm quan trọng của phần mềm không phải chỉ là biến điện thoại thành một chiếc điều khiển từ xa. Giá trị lớn hơn là giúp gom thông tin kỹ thuật của một phiên lấy mẫu về cùng một nơi.

Ví dụ, thay vì hồ sơ hiện trường chỉ ghi:

SO2 – 1,0 L/min – 60 phút

một phiên lấy mẫu có thể được mô tả đầy đủ hơn bằng:

điểm lấy mẫu + tọa độ + thời gian + Q đặt + Q thực tế + thể tích + nhiệt độ + độ ẩm + áp suất + trạng thái bơm

Từ “bơm hút khí” thành một thiết bị kiểm soát quá trình lấy mẫu

Trong phép xác định nồng độ bằng phương pháp lấy mẫu tích lũy, thể tích không khí là một thành phần trực tiếp của phép tính. Ở dạng khái quát:

Nồng độ = lượng chất thu được / thể tích không khí đã lấy

Nếu lượng chất phân tích trong phòng thí nghiệm là đúng nhưng thể tích khí bị sai, kết quả nồng độ cuối cùng vẫn sai.

Đây là lý do ENVIS được phát triển không chỉ để tạo chân không. Các thành phần đo lưu lượng, điều khiển lưu lượng, tính thể tích, ghi thời gian và ghi điều kiện môi trường đều phục vụ một mục tiêu chung: kiểm soát tốt hơn đại lượng “thể tích không khí đã thực sự đi qua mẫu”.

Một ví dụ hoàn chỉnh với lấy mẫu SO2

Giả sử phương án lấy mẫu lựa chọn lưu lượng 1,0 L/min. Trình tự kiểm soát về mặt thiết bị có thể hình dung như sau.

  1. Lắp đúng sampling train dự kiến sử dụng ngoài hiện trường.
  2. Kết nối thiết bị chuẩn lưu lượng ở đầu vào của sampling train.
  3. Kết nối theo thứ tự: thiết bị chuẩn → hệ thu mẫu → đường ống → ENVIS.
  4. Đặt ENVIS ở 1,0 L/min.
  5. Cho hệ thống hoạt động ổn định và so sánh lưu lượng ENVIS với thiết bị chuẩn.
  6. Hoàn thành kiểm tra/hiệu chuẩn theo quy trình chất lượng áp dụng.
  7. Thực hiện lấy mẫu chính thức với đúng cấu hình sampling train đã kiểm tra.
  8. Ghi nhận lưu lượng thực tế, thời gian, thể tích và điều kiện môi trường trong quá trình lấy mẫu.
  9. Sau lấy mẫu, kiểm tra lại lưu lượng khi quy trình áp dụng yêu cầu hoặc khi cần đánh giá độ trôi của hệ thống.

Điểm quan trọng nhất trong ví dụ này không phải con số 1,0 L/min mà là việc ENVIS được kiểm tra trong chính cấu hình mà nó phải làm việc.

Nguyên tắc này cũng áp dụng cho NO2

TCVN 6137:2009 quy định bơm và hệ thống điều chỉnh có khả năng hút khoảng 0,4–0,6 L/min. Vì vậy, nếu chương trình chọn 0,4 hoặc 0,5 L/min, ENVIS được đặt tại giá trị tương ứng và được kiểm tra cùng bình hấp thụ, đường ống và các thành phần của sampling train.

Nếu thay đổi bình hấp thụ hoặc cấu hình đường ống, điều quan trọng không phải là cố giữ nguyên mức công suất motor cũ. ENVIS đo lại lưu lượng và điều khiển bơm để duy trì giá trị Q đã đặt.

Thiết kế theo tinh thần của hệ thống lấy mẫu tiêu chuẩn

ENVIS được phát triển dựa trên những nguyên tắc kỹ thuật phổ biến trong các phương pháp và hướng dẫn lấy mẫu của US EPA, NIOSH và các tiêu chuẩn về bơm lấy mẫu cá nhân:

  • lưu lượng phải được xác định và kiểm soát;
  • thể tích khí là dữ liệu quan trọng của phép lấy mẫu;
  • sampling pump cần được kiểm tra bằng chuẩn lưu lượng phù hợp;
  • khi hiệu chuẩn nên sử dụng sampling train đại diện cho cấu hình thực tế;
  • cần quan tâm đến khả năng duy trì lưu lượng khi trở lực tăng;
  • thời gian và thông tin hiệu chuẩn phải có khả năng truy xuất.

ISO 13137 về bơm lấy mẫu cá nhân cũng xem độ ổn định lưu lượng khi chênh áp/trở lực tăng là một đặc tính quan trọng của bơm lấy mẫu. Đây cũng chính là một trong những vấn đề ENVIS hướng tới giải quyết bằng hệ đo lưu lượng chênh áp kết hợp điều khiển bơm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “thiết kế dựa trên các nguyên tắc của phương pháp tiêu chuẩn”“thiết bị đã được chứng nhận phù hợp một tiêu chuẩn cụ thể”. Khả năng đáp ứng chính thức một tiêu chuẩn cần được xác nhận bằng thử nghiệm, hiệu chuẩn và hồ sơ đánh giá tương ứng.

ENVIS phù hợp với ai?

Dòng bơm được định hướng cho những công việc cần lấy mẫu không khí chủ động và cần kiểm soát tốt lưu lượng, bao gồm:

  • quan trắc không khí xung quanh;
  • quan trắc môi trường lao động;
  • nghiên cứu môi trường;
  • lấy mẫu bằng bình hấp thụ;
  • lấy mẫu bằng ống hấp phụ;
  • lấy mẫu qua vật liệu lọc;
  • các thí nghiệm cần hút một lượng khí xác định;
  • các hệ thống lấy mẫu được thiết kế riêng theo phương pháp nghiên cứu.

Điều ENVIS muốn giải quyết không phải chỉ là “hút được khí”

Một bơm có thể hút khí nhưng chưa chắc đã tạo ra một phép lấy mẫu tốt.

Đối với ENVIS, câu hỏi quan trọng hơn là:

  • Lưu lượng thực tế là bao nhiêu?
  • Lưu lượng có được giữ ổn định hay không?
  • Tổng cộng đã lấy bao nhiêu lít khí?
  • Mẫu bắt đầu và kết thúc lúc nào?
  • Mẫu được lấy tại vị trí nào?
  • Nhiệt độ, độ ẩm và áp suất lúc lấy mẫu ra sao?
  • Bơm đã được kiểm tra với chính sampling train đó hay chưa?

Khi những câu hỏi này được trả lời bằng dữ liệu thay vì chỉ dựa vào ghi nhớ của người vận hành, bơm lấy mẫu không còn đơn thuần là một nguồn tạo chân không. Nó trở thành một phần của hệ thống bảo đảm chất lượng cho toàn bộ quá trình lấy mẫu.

Tài liệu tham khảo

  • QCVN 05:2023/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí.
  • TCVN 5971:1995 – Không khí xung quanh – Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh dioxit.
  • TCVN 6137:2009 – Không khí xung quanh – Xác định nồng độ khối lượng của nitơ dioxit – Phương pháp Griess-Saltzman cải biên.
  • NIOSH Manual of Analytical Methods – Sampling and Calibration Techniques.
  • ISO 13137:2022 – Workplace atmospheres – Pumps for personal sampling of chemical and biological agents – Requirements and test methods.
  • U.S. Environmental Protection Agency – các hướng dẫn và quy trình lấy mẫu không khí có sử dụng sampling pump và sampling train.

Kết luận

ENVIS được phát triển theo hướng một nền tảng bơm lấy mẫu có khả năng làm việc với nhiều phương pháp thay vì gắn cố định với một chỉ tiêu. Cốt lõi của thiết kế là đo lưu lượng bằng chênh áp, điều khiển bơm theo lưu lượng thực tế và quản lý toàn bộ phiên lấy mẫu bằng dữ liệu.

Từ SO2 ở khoảng 1 L/min, NO2 ở khoảng 0,4–0,5 L/min đến nhiều hệ lấy mẫu NH3, H2S, CH3SH và các chất khác, người sử dụng lựa chọn model ENVIS, sampling train, lưu lượng và thời gian theo đúng phương pháp áp dụng.

Và dù bơm có khả năng tự đo và duy trì lưu lượng, nguyên tắc quan trọng vẫn không thay đổi: hãy kiểm tra hoặc hiệu chuẩn bơm cùng với hệ thống lấy mẫu mà nó thực sự sẽ sử dụng.

Bài mới nhất

Đang tải bài mới...

0 nhận xét:

Đăng nhận xét