DO ban ngày cao nhưng gần sáng lại thấp: vì sao?
Một ao tôm có thể đo được DO rất cao vào buổi trưa hoặc buổi chiều nhưng đến gần sáng lại xuống thấp. Hai kết quả này không hề mâu thuẫn.
Nguyên nhân nằm ở cân bằng giữa quá trình tạo oxy và quá trình tiêu thụ oxy trong suốt 24 giờ.
Ban ngày, khi có ánh sáng:
Quang hợp tạo O2 + quạt/sục khí + trao đổi với không khí → DO tăng.
Nhưng ban đêm:
Quang hợp dừng + tôm hô hấp + tảo hô hấp + vi sinh hô hấp + đáy tiêu thụ oxy → DO giảm.
Do đó, một ao có thể đạt:
DO rất cao vào buổi chiều
nhưng vẫn:
Thiếu oxy vào cuối đêm – gần sáng.
Điểm quan trọng là không nên đánh giá khả năng cung cấp oxy của ao chỉ dựa trên giá trị DO cao nhất trong ngày. Trong quản lý thực tế, DO thấp nhất trong đêm và tốc độ DO giảm thường có ý nghĩa hơn đối với nguy cơ thiếu oxy.
DO trong ao luôn có chu kỳ ngày – đêm
Trong ao có tảo, DO thường biến động theo ánh sáng.
Một chu kỳ điển hình có thể hình dung:
Sáng → quang hợp bắt đầu → DO tăng.
Trưa – chiều → quang hợp mạnh → DO tiếp tục tăng.
Chiều muộn → DO thường ở vùng cao trong ngày.
Mặt trời lặn → quang hợp dừng → DO bắt đầu giảm.
Suốt đêm → hô hấp tiếp tục → DO giảm dần.
Gần sáng → DO thường tiến tới mức thấp nhất.
Mặt trời mọc → quang hợp phục hồi → DO bắt đầu tăng trở lại.
FAO mô tả quang hợp là nguồn oxy rất quan trọng trong ao. Quá trình này phụ thuộc ánh sáng nên dừng vào ban đêm, trong khi hô hấp vẫn tiếp tục.[1][2]
Ban ngày tảo có thể làm DO tăng rất mạnh
Trong ao có mật độ tảo cao, ánh sáng buổi sáng và buổi chiều thúc đẩy quang hợp:
CO2 + H2O + ánh sáng → chất hữu cơ + O2.
Nếu tốc độ tạo oxy lớn hơn tốc độ hô hấp:
DO tăng nhanh.
Trong những ao có năng suất sinh học cao, nước tầng mặt thậm chí có thể đạt trạng thái bão hòa hoặc quá bão hòa oxy vào ban ngày.[1]
Do đó, nếu đo lúc 14–16 giờ, người nuôi có thể thấy một con số rất đẹp.
Nhưng con số này chủ yếu cho biết:
Ao đang tạo nhiều oxy tại thời điểm có ánh sáng.
Nó chưa trả lời được:
Ao sẽ còn lại bao nhiêu oxy sau một đêm hô hấp.
Tảo tạo oxy ban ngày nhưng lại tiêu thụ oxy ban đêm
Đây là điểm rất quan trọng.
Tảo không chỉ quang hợp. Tảo cũng hô hấp như các sinh vật khác.
Ban ngày:
Quang hợp > hô hấp → tảo góp phần làm DO tăng.
Ban đêm:
Quang hợp = 0 nhưng hô hấp vẫn tiếp tục → tảo trở thành một thành phần tiêu thụ oxy.
Vì vậy, mật độ tảo càng lớn thì hai hiện tượng có thể cùng mạnh:
- DO chiều tăng rất cao.
- DO giảm mạnh trong đêm.
Đây là lý do DO buổi chiều rất cao đôi khi lại đi cùng biên độ DO ngày – đêm rất lớn.
DO cao ban ngày chưa chắc là dấu hiệu ao ổn định
Ví dụ minh họa:
| Thời gian |
DO |
| 06:00 |
3,8 mg/L |
| 09:00 |
5,2 mg/L |
| 12:00 |
7,5 mg/L |
| 15:00 |
9,2 mg/L |
| 20:00 |
7,0 mg/L |
| 00:00 |
5,5 mg/L |
| 04:00 |
4,1 mg/L |
Các giá trị trên chỉ để minh họa.
Nếu chỉ đo lúc 15 giờ:
DO = 9,2 mg/L
thì ao có vẻ rất tốt.
Nhưng nhìn cả chu kỳ lại thấy:
DO đã giảm hơn 5 mg/L trong đêm.
Thông tin đáng chú ý hơn chính là biên độ dao động lớn.
Tôm tiếp tục sử dụng oxy suốt đêm
Tôm không ngừng hô hấp khi trời tối.
Oxy vẫn được sử dụng cho:
- Trao đổi chất.
- Vận động.
- Tiêu hóa.
- Điều hòa sinh lý.
- Các hoạt động sống khác.
Càng về cuối vụ:
Sinh khối tôm ↑ → tổng nhu cầu oxy của đàn tôm ↑.
Do đó một hệ thống quạt đủ dùng vào đầu vụ chưa chắc còn tạo cùng mức dự phòng oxy khi sinh khối đã tăng nhiều lần.
Lượng thức ăn tăng cũng làm DO gần sáng dễ giảm
Lượng thức ăn/ngày là một trong những chỉ báo rất thực tế về áp lực oxy của ao.
Khi thức ăn tăng:
Thức ăn ↑
↓
Sinh khối tôm và hoạt động hô hấp ↑
+
Phân và thức ăn dư ↑
↓
Hoạt động vi sinh phân hủy ↑
↓
Nhu cầu oxy ↑.
Nghiên cứu về ao tôm thâm canh đã cho thấy DO lúc bình minh có mối liên hệ với lượng thức ăn đưa vào so với mức sục khí sử dụng.[3]
Điều này giải thích vì sao khi khẩu phần tăng qua từng tuần, DO ban ngày vẫn có thể đẹp nhờ tảo quang hợp nhưng DO gần sáng lại giảm dần.
Vi sinh vật có thể là một nguồn tiêu thụ oxy rất lớn
Vi sinh vật phân hủy:
- Phân tôm.
- Thức ăn dư.
- Xác tảo.
- Chất hữu cơ hòa tan.
- Biofloc.
Quá trình phân hủy hiếu khí sử dụng oxy liên tục:
Chất hữu cơ + O2 → CO2 + sản phẩm phân hủy + sinh khối.
Hoạt động này không phụ thuộc vào việc đang là ban ngày hay ban đêm theo cách quang hợp phụ thuộc ánh sáng.
Vì vậy vào ban đêm:
Tảo ngừng tạo oxy nhưng vi sinh vẫn tiếp tục lấy oxy.
Ao càng nhiều hữu cơ thì tốc độ giảm DO ban đêm càng có thể lớn.
Đáy ao cũng liên tục tiêu thụ oxy
Đáy là nơi tích tụ:
- Phân.
- Thức ăn dư.
- Tảo chết.
- Chất rắn hữu cơ.
Những vật chất này tiếp tục bị phân hủy và tạo ra nhu cầu oxy của trầm tích – Sediment Oxygen Demand.
Do đó cân bằng DO ban đêm không chỉ gồm tôm và tảo:
DO giảm ban đêm = hô hấp tôm + hô hấp tảo + hô hấp vi sinh + nhu cầu oxy đáy − oxy được bổ sung.
Càng về cuối vụ, phần đóng góp của đáy có thể ngày càng quan trọng.
Vì vậy DO gần đáy có thể giảm mạnh hơn DO mặt
Ngay trong cùng một ao có thể xảy ra:
DO mặt = 5,0 mg/L
nhưng:
DO gần đáy = 3,5 mg/L.
Đây chỉ là ví dụ.
Nguyên nhân là tầng mặt nhận oxy thuận lợi hơn từ:
- Khí quyển.
- Quạt nước.
- Quang hợp khi trời sáng.
Trong khi vùng đáy chịu thêm nhu cầu oxy từ bùn.
FAO lưu ý trong ao giàu sinh vật và có độ đục cao, DO ở tầng sâu có thể thấp hơn đáng kể do ánh sáng và quang hợp giảm theo độ sâu.[1]
Ao có quạt nước vẫn có thể xuất hiện vùng DO thấp
Có quạt không đồng nghĩa oxy được phân phối hoàn toàn đồng đều.
Nghiên cứu của Delgado và cộng sự trên ao tôm sử dụng paddlewheel ghi nhận:
- Vùng ngoài ao được trộn và sục khí tốt.
- Vùng trung tâm có dòng nước yếu.
- Vùng trung tâm tích tụ nhiều bùn và hữu cơ hơn.
- DO sáng sớm tại vùng trung tâm thấp hơn rõ rệt vùng ngoài.[4]
DO thấp nhất còn xuất hiện ở nước đáy của vùng tích tụ bùn.
Vì vậy:
DO gần quạt tốt vào gần sáng chưa chắc toàn ao đều tốt.
Quạt ban đêm không đủ cũng làm khoảng cách ngày – đêm tăng
Ban ngày tảo có thể che đi sự thiếu hụt công suất sục khí.
Ví dụ:
Ban ngày: quang hợp tạo ồ ạt oxy → DO cao.
Nhưng ban đêm:
Quang hợp mất đi → hệ thống chỉ còn quạt, trao đổi khí và các nguồn oxy nhân tạo khác để chống lại toàn bộ nhu cầu hô hấp.
Nếu khả năng sục khí không theo kịp:
DO sẽ giảm mạnh về cuối đêm.
Do đó DO gần sáng là một chỉ báo rất hữu ích để đánh giá liệu khả năng cấp oxy thực tế có theo kịp sinh khối và lượng thức ăn hiện tại hay không.
Tảo dày là một nguyên nhân điển hình của biên độ DO lớn
Nếu ao có tảo dày:
Ban ngày → quang hợp rất mạnh → DO cao.
Ban đêm → sinh khối tảo lớn cùng hô hấp → DO giảm nhanh.
Do đó có thể xảy ra một hiện tượng tưởng như nghịch lý:
Ao có DO chiều cao nhất lại chưa chắc là ao có DO gần sáng tốt nhất.
Điều đáng xem là:
DO cao nhất − DO thấp nhất = biên độ DO ngày – đêm.
Biên độ DO càng lớn thì càng nên kiểm tra tảo và tải hô hấp
Ví dụ hai ao:
| Thông số |
Ao A |
Ao B |
| DO chiều |
6,5 mg/L |
10,0 mg/L |
| DO gần sáng |
5,0 mg/L |
3,5 mg/L |
| Biên độ |
1,5 mg/L |
6,5 mg/L |
Chỉ nhìn DO chiều, ao B có vẻ tốt hơn.
Nhưng nhìn chu kỳ 24 giờ, ao B có biến động lớn hơn rất nhiều.
Đây có thể gợi ý:
- Sinh khối tảo lớn.
- Tổng hô hấp ban đêm cao.
- Hệ thống phụ thuộc nhiều vào quang hợp ban ngày.
pH thường dao động cùng với DO khi nguyên nhân chính là tảo
Quang hợp không chỉ tạo oxy mà còn sử dụng CO2.
Ban ngày:
Quang hợp ↑ → CO2 ↓ → DO ↑ → pH thường ↑.
Ban đêm:
Hô hấp ↑ → O2 ↓ → CO2 ↑ → pH thường ↓.
Vì vậy nếu thấy đồng thời:
DO chiều cao + pH chiều cao
và:
DO gần sáng thấp + pH gần sáng thấp hơn
thì hoạt động quang hợp – hô hấp của sinh khối trong ao là một hướng giải thích rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, pH còn phụ thuộc độ kiềm và nhiều quá trình khác nên không thể dùng pH thay thế phép đo DO.
Những ngày âm u có thể làm DO gần sáng thấp hơn
Nếu trời nhiều mây:
Ánh sáng ↓ → quang hợp ↓ → oxy tạo ra ban ngày ↓.
Nhưng ban đêm:
Tôm + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục sử dụng oxy.
Ao vì vậy bước vào đêm với lượng oxy tích lũy thấp hơn.
FAO lưu ý sản lượng oxy từ quang hợp giảm vào những ngày nhiều mây, trong khi hô hấp vẫn tiếp tục; nhiều ngày âm u liên tiếp có thể làm nguy cơ thiếu oxy tăng.[1]
Điều đáng lo hơn là nhiều ngày âm u liên tiếp
Ví dụ:
| Ngày |
DO chiều |
DO gần sáng hôm sau |
| Ngày nắng |
8,5 mg/L |
5,0 mg/L |
| Âm u ngày 1 |
6,5 mg/L |
4,3 mg/L |
| Âm u ngày 2 |
5,8 mg/L |
3,6 mg/L |
Đây chỉ là ví dụ minh họa.
Điểm cần nhìn là:
DO thấp nhất đang giảm qua từng đêm.
Tảo tàn còn nguy hiểm hơn chỉ có trời âm u
Khi tảo tàn, xảy ra đồng thời hai tác động bất lợi:
Nguồn tạo oxy do quang hợp giảm.
và:
Xác tảo trở thành hữu cơ → vi sinh phân hủy → nhu cầu oxy tăng.
Có thể biểu diễn:
Tảo chết → quang hợp ↓ + phân hủy ↑ → DO ↓.
Do đó sau tảo tàn, DO gần sáng có thể giảm nhanh hơn bình thường.
Đây cũng là lúc nên kiểm tra thêm:
- TAN.
- NO2.
- pH.
- ORP gần đáy.
- Lượng chất rắn và bùn.
Nước nóng cũng làm tình hình khó hơn
Nhiệt độ tác động đến oxy theo nhiều hướng.
Khi nước ấm hơn:
- Khả năng hòa tan oxy của nước giảm.
- Tốc độ chuyển hóa của nhiều sinh vật tăng.
- Hoạt động vi sinh và hô hấp có thể tăng.
Vì vậy trong thời kỳ nóng:
Khả năng chứa oxy thấp hơn nhưng nhu cầu oxy sinh học lại có thể lớn hơn.
FAO cũng nhấn mạnh nhiệt độ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến DO và tốc độ các quá trình sinh học trong ao.[1][2]
DO cao ban ngày nhưng thấp gần sáng thường phản ánh ao phụ thuộc nhiều vào quang hợp
Nếu quang hợp đang cung cấp phần lớn oxy ban ngày thì khi ánh sáng mất đi, nguồn oxy này cũng biến mất.
Một ao ổn định hơn cần có:
- Khả năng sục khí phù hợp.
- Phân phối oxy tốt.
- Tải hữu cơ được kiểm soát.
- Lượng bùn không quá lớn.
- Sinh khối và lượng thức ăn nằm trong khả năng chịu tải của hệ thống.
Thay vì phụ thuộc vào:
“Ban ngày tảo sẽ tạo lại oxy.”
Không nên chỉ tìm nguyên nhân ở tảo
DO giảm mạnh ban đêm có thể xuất phát từ nhiều nguồn tiêu thụ cùng lúc.
| Nguyên nhân |
Cơ chế |
| Tảo dày |
Tạo nhiều O2 ban ngày nhưng hô hấp nhiều vào ban đêm |
| Sinh khối tôm cao |
Tổng nhu cầu hô hấp tăng |
| Thức ăn/ngày cao |
Tăng sinh khối, phân, hữu cơ và vi sinh |
| Bùn nhiều |
Sediment oxygen demand tăng |
| Biofloc/TSS cao |
Sinh khối vi sinh hô hấp nhiều |
| Sục khí chưa đủ |
Không bù được tổng nhu cầu oxy ban đêm |
| Dòng chảy kém |
Một số vùng không nhận đủ oxy |
| Trời âm u |
Giảm lượng oxy được tạo vào ban ngày |
| Tảo tàn |
Giảm quang hợp và tăng phân hủy cùng lúc |
Làm sao biết nguyên nhân chính là tảo?
Một tổ hợp thường gợi ý ảnh hưởng mạnh của tảo là:
DO chiều rất cao + pH chiều cao + DO giảm nhiều trong đêm + pH giảm về sáng.
Nên kiểm tra thêm:
- Màu nước.
- Độ trong.
- Mật độ tảo nếu có điều kiện phân tích.
- Biên độ pH sáng – chiều.
- Biên độ DO sáng – chiều.
Nếu cả DO và pH đều dao động rất mạnh theo chu kỳ ngày – đêm thì hoạt động quang hợp – hô hấp là một hướng giải thích quan trọng.
Làm sao biết nguyên nhân chính là hữu cơ và bùn?
Nếu thấy:
DO gần đáy giảm mạnh + ORP giảm + bùn tăng
trong khi lượng thức ăn cũng tăng thì cần nghĩ nhiều đến tải hữu cơ đáy.
Có thể kèm theo:
- TAN tăng.
- NO2 biến động.
- Bùn sẫm màu.
- Mùi đáy.
Lúc này tăng DO ban ngày bằng quang hợp không xử lý được nguồn tiêu thụ oxy nằm trong lớp đáy.
Làm sao biết vấn đề nằm ở phân phối oxy?
Nên đo nhiều vị trí vào cùng thời điểm gần sáng.
Ví dụ:
| Vị trí |
DO gần sáng |
| Gần quạt |
5,5 mg/L |
| Vùng nuôi đại diện |
4,6 mg/L |
| Vùng dòng yếu |
3,6 mg/L |
Đây chỉ là ví dụ.
Nếu chênh lệch lớn như vậy, vấn đề có thể không chỉ là thiếu tổng lượng oxy mà còn là:
Oxy không được phân phối đều trong ao.
DO giảm trong đêm nhanh hay chậm cũng rất quan trọng
Nếu có cảm biến liên tục, có thể theo dõi tốc độ giảm:
Tốc độ giảm DO = ΔDO / Δt.
Ví dụ:
- 20:00: 7,0 mg/L.
- 22:00: 6,4 mg/L.
- 00:00: 5,7 mg/L.
- 02:00: 4,8 mg/L.
Không chỉ thấy DO đang giảm mà còn thấy tốc độ suy giảm đang lớn dần.
Nếu vẫn còn vài giờ nữa mới sáng thì đây là thông tin cảnh báo rất hữu ích.
Không cần đợi DO xuống thấp mới phát hiện vấn đề
Một hệ thống quan trắc liên tục có thể phát hiện sớm từ:
DO đang giảm quá nhanh vào ban đêm.
Ví dụ:
DO hiện tại vẫn tương đối tốt nhưng giảm liên tục trong nhiều giờ.
Nếu chỉ đặt một ngưỡng cảnh báo tuyệt đối, hệ thống phải chờ DO xuống tới ngưỡng đó mới phản ứng.
Trong khi theo dõi tốc độ thay đổi có thể phát hiện vấn đề sớm hơn.
Nên theo dõi DO thấp nhất mỗi đêm
Một chỉ số rất hữu ích là:
DOmin = DO thấp nhất trong đêm.
Ví dụ qua các tuần:
| Tuần |
DO chiều |
DO thấp nhất ban đêm |
| Tuần 3 |
7,5 mg/L |
5,5 mg/L |
| Tuần 6 |
8,0 mg/L |
4,9 mg/L |
| Tuần 9 |
8,4 mg/L |
4,2 mg/L |
| Tuần 12 |
8,2 mg/L |
3,6 mg/L |
Các giá trị chỉ nhằm minh họa.
DO chiều gần như vẫn rất cao.
Nếu chỉ ghi dữ liệu ban ngày, ao có vẻ ổn định.
Nhưng:
DO thấp nhất mỗi đêm đang giảm liên tục.
Đây là tín hiệu rất rõ rằng biên an toàn oxy đang thu hẹp.
Thời gian DO thấp cũng quan trọng
Hai ao đều có DO thấp nhất giống nhau chưa chắc tác động đến tôm giống nhau.
Ví dụ:
Ao A: DO xuống vùng thấp trong 15 phút rồi tăng.
Ao B: DO duy trì vùng thấp trong nhiều giờ.
Thời gian phơi nhiễm khác nhau có thể tạo mức stress khác nhau.
Do đó, dữ liệu liên tục nên theo dõi:
- DO thấp nhất.
- Thời điểm DO thấp nhất.
- Thời gian duy trì thấp.
- Tốc độ giảm.
DO cao ban ngày có cần tăng sục khí không?
Không thể quyết định chỉ dựa trên DO ban ngày.
Nếu buổi chiều DO cao nhưng gần sáng vẫn giảm mạnh, vấn đề cần xem là:
- Chế độ vận hành quạt vào ban đêm.
- Công suất sục khí.
- Phân bố dòng chảy.
- Sinh khối tôm.
- Thức ăn/ngày.
- Tảo.
- Chất hữu cơ.
- Bùn đáy.
Không nên cố làm DO ban ngày cao thêm nếu vấn đề thực sự là không đủ oxy vào ban đêm.
Đừng chỉ chạy quạt sau khi DO đã xuống thấp
Nếu dữ liệu cho thấy một quy luật lặp lại:
20 giờ DO bắt đầu giảm → 0 giờ giảm nhanh → 4 giờ xuống thấp
thì hệ thống quản lý có thể chủ động điều chỉnh vận hành sục khí trước khi DO tiến vào vùng bất lợi.
Quan trắc liên tục vì vậy cho phép chuyển từ:
Phản ứng sau khi thiếu oxy xảy ra
sang:
Dự báo nguy cơ từ xu hướng giảm DO.
Không nên cố giữ DO ở mức cực cao suốt 24 giờ
Mục tiêu quản lý không phải làm DO luôn đạt giá trị cao nhất có thể.
Nghiên cứu gần đây trên tôm thẻ cho thấy trong điều kiện thí nghiệm, những dao động DO ngày – đêm ở mức không gây thiếu oxy nghiêm trọng không nhất thiết làm giảm tăng trưởng hoặc tỷ lệ sống so với hệ thống duy trì DO gần bão hòa liên tục.[5]
Điều cần tránh là:
- DO xuống mức bất lợi.
- DO giảm quá nhanh.
- DO thấp kéo dài.
- Vùng đáy hoặc vùng dòng yếu thiếu oxy nhưng cảm biến không phát hiện.
Do đó không cần biến ao thành một hệ thống có DO hoàn toàn phẳng, nhưng cần giữ biên an toàn đủ lớn ở thời điểm xấu nhất.
Nên kiểm tra gì khi thấy DO chiều cao nhưng sáng thấp?
| Kiểm tra |
Mục đích |
| DO chiều và gần sáng |
Xác định biên độ ngày – đêm |
| DO theo giờ trong đêm |
Xác định tốc độ giảm |
| DO gần đáy |
Phát hiện thiếu oxy vùng tôm sống |
| DO nhiều vị trí |
Phát hiện vùng dòng yếu |
| pH sáng – chiều |
Đánh giá ảnh hưởng quang hợp – hô hấp |
| Màu nước/độ trong/tảo |
Đánh giá sinh khối quang hợp |
| Thức ăn/ngày |
Đánh giá tải sinh học hiện tại |
| Bùn và chất rắn |
Đánh giá tải hữu cơ và SOD |
| ORP gần đáy |
Phát hiện xu hướng đáy chuyển sang trạng thái khử |
Bảng đọc nhanh các tình huống thường gặp
| Dữ liệu quan sát |
Nên nghĩ đến |
| DO chiều rất cao + pH chiều cao + DO sáng thấp |
Quang hợp và hô hấp của tảo mạnh, biên độ ngày – đêm lớn |
| DO chiều cao + DO sáng giảm dần qua các tuần |
Sinh khối, thức ăn và tổng nhu cầu oxy đang tăng |
| DO mặt tốt + DO đáy thấp |
SOD, phân tầng hoặc phân phối oxy kém |
| DO gần quạt tốt + xa quạt thấp |
Dòng chảy và phân phối oxy không đều |
| DO sáng giảm sau nhiều ngày âm u |
Sản xuất oxy ban ngày giảm |
| DO giảm nhanh sau tảo tàn |
Mất quang hợp + tăng phân hủy hữu cơ |
| DO đáy thấp + ORP giảm + bùn tăng |
Tải hữu cơ đáy đang tăng |
Nên quản lý theo DO thấp nhất chứ không phải DO cao nhất
Nếu phải lựa chọn một con số để đánh giá nguy cơ thiếu oxy, DO 9 mg/L lúc 15 giờ thường ít quan trọng hơn DO thấp nhất của đêm.
Một ao có:
DO chiều = 9 mg/L, DO sáng = 3,5 mg/L
không nhất thiết ổn định hơn ao có:
DO chiều = 6,5 mg/L, DO sáng = 5,0 mg/L.
Ao thứ hai có thể có cân bằng tạo – tiêu thụ oxy ổn định hơn.
Do đó nên theo dõi đồng thời:
- DOmax – DO cao nhất.
- DOmin – DO thấp nhất.
- Biên độ DO.
- Tốc độ giảm ban đêm.
- Thời gian DO ở vùng thấp.
Quan trắc liên tục đặc biệt hữu ích trong trường hợp này
Nếu chỉ đo hai lần/ngày, người nuôi biết:
DO chiều và DO gần sáng.
Nếu có cảm biến liên tục, có thể biết thêm:
- DO bắt đầu giảm lúc nào.
- Giai đoạn nào giảm nhanh nhất.
- DO thấp nhất chính xác lúc nào.
- Sau khi bật thêm quạt, DO tăng nhanh hay chậm.
- DO thấp có kéo dài hay không.
- Xu hướng qua từng đêm.
Đây là dữ liệu rất hữu ích để tối ưu thời gian vận hành quạt thay vì chỉ phản ứng khi DO đã xuống thấp.
Kết luận
DO ban ngày cao nhưng gần sáng thấp là hiện tượng hoàn toàn có thể xảy ra và thường phản ánh sự mất cân đối giữa nguồn tạo oxy ban ngày và nhu cầu oxy ban đêm.
Ban ngày:
Ánh sáng → tảo quang hợp → DO tăng mạnh.
Ban đêm:
Quang hợp dừng
nhưng:
Tôm + tảo + vi sinh + đáy vẫn tiếp tục tiêu thụ oxy.
Do đó:
DO chiều cao không đảm bảo DO gần sáng sẽ cao.
Hiện tượng này càng dễ rõ khi:
- Tảo dày.
- Sinh khối tôm cao.
- Lượng thức ăn/ngày lớn.
- Biofloc hoặc chất rắn nhiều.
- Bùn hữu cơ tích tụ.
- Công suất sục khí chưa theo kịp tải.
- Oxy phân bố không đều.
- Trời âm u nhiều ngày.
- Tảo vừa tàn.
Khi gặp tình trạng này, không nên chỉ tìm cách làm DO ban ngày cao hơn.
Nên kiểm tra:
DO gần sáng + DO gần đáy + tốc độ giảm DO ban đêm + pH sáng/chiều + thức ăn/ngày + tảo + bùn + phân bố quạt.
Một nguyên tắc rất dễ nhớ là:
DO ban ngày cho biết ao đang tạo được bao nhiêu oxy khi có ánh sáng; DO gần sáng cho biết sau một đêm tiêu thụ, ao còn lại bao nhiêu oxy.
Và trong quản lý rủi ro cho tôm:
DO thấp nhất trong đêm thường quan trọng hơn DO cao nhất vào buổi chiều.
Tài liệu tham khảo
- FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về quang hợp, hô hấp và chu kỳ DO ngày – đêm trong ao.
- FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management. Nội dung về nguồn oxy, hô hấp, chất hữu cơ và suy giảm DO vào lúc gần sáng trong ao tôm.
- Fast, A.W. & Boyd, C.E. (1991). The relationship between feeding rate, paddlewheel aeration rate and expected dawn dissolved oxygen in intensive shrimp ponds. Aquacultural Engineering, 10(4), 281–290. DOI: 10.1016/0144-8609(91)90017-E.
- Delgado, P.C., Avnimelech, Y., McNeil, R., Bratvold, D., Browdy, C.L. & Sandifer, P. (2003). Physical, chemical and biological characteristics of distinctive regions in paddlewheel aerated shrimp ponds. Aquaculture, 217, 235–248. DOI: 10.1016/S0044-8486(02)00231-4.
- San Andres, R.C. và cộng sự (2025). Effects of Diurnal Oxygen Variation on Survival, Growth, and Stress Gene Expression in Pacific White Shrimp Litopenaeus vannamei. Aquaculture Research.
- Tho, N., Ut, V.N. & Merckx, R. (2011). Physico-chemical characteristics of the improved extensive shrimp farming system in the Mekong Delta of Vietnam. Aquaculture Research, 42, 1600–1614. DOI: 10.1111/j.1365-2109.2010.02750.x.
nuoi-tom, oxy-hoa-tan, chat-luong-nuoc, quan-ly-ao-nuoi
0 nhận xét:
Đăng nhận xét