Ao có mùi hôi đáy: nên kiểm tra gì?
Khi đi quanh ao hoặc lúc siphon thấy bùn đáy có mùi hôi bất thường, đặc biệt mùi giống trứng thối, đây là dấu hiệu không nên bỏ qua. Mùi có thể cho thấy chất hữu cơ đang tích tụ và phân hủy trong điều kiện thiếu oxy, nhưng chỉ dựa vào mùi chưa thể kết luận ao đang có bao nhiêu H2S hay nguyên nhân chính nằm ở đâu.
FAO mô tả mùi sulfide hoặc mùi trứng thối phát sinh từ đáy ao có liên quan đến hydrogen sulfide – H2S – được tạo ra khi vật chất hữu cơ tích tụ ở đáy bị phân hủy trong điều kiện khử. Bùn đáy trong những vùng này cũng thường chuyển màu tối hoặc đen.[1][2]
Tuy nhiên, cách kiểm tra đúng không phải là cố xác định mùi nặng đến mức nào mà là đo những chỉ tiêu cho biết vì sao đáy đang chuyển xấu.
Khi phát hiện mùi hôi đáy, nên ưu tiên kiểm tra:
DO gần đáy → ORP đáy/nước gần đáy → pH → TAN → NO2 → sulfide/H2S → lượng bùn và chất hữu cơ.
Đầu tiên phải xác định mùi xuất hiện ở đâu
Một trong những thông tin quan trọng nhất là mùi hôi có xuất hiện toàn ao hay chỉ ở một vài khu vực.
Nên kiểm tra:
- Hố gom chất thải.
- Vùng cuối dòng chảy.
- Các góc ao ít được đảo nước.
- Khu vực thường xuyên có thức ăn dư.
- Vùng tôm ít xuất hiện.
- Khu vực bùn tích tụ nhiều.
Nếu chỉ một điểm có mùi hôi, vấn đề có thể chủ yếu là tích tụ chất thải cục bộ.
Nếu nhiều khu vực đều có mùi, cần nghĩ đến khả năng tải hữu cơ và điều kiện đáy của toàn ao đang trở nên bất lợi.
DO gần đáy là chỉ tiêu nên kiểm tra đầu tiên
Mùi hôi đáy thường xuất hiện sau một quá trình tích tụ hữu cơ.
Khi:
Phân + thức ăn dư + tảo chết + bùn hữu cơ ↑
thì vi sinh vật phân hủy những vật chất này và sử dụng oxy.
Kết quả:
Nhu cầu oxy đáy ↑ → DO gần đáy ↓.
Vì vậy, DO là thông số cần kiểm tra rất sớm.
Không nên chỉ đứng trên bờ và đo tầng mặt. Nếu mục tiêu là kiểm tra vấn đề đáy, cần đo nước gần vùng tiếp giáp nước – bùn và so sánh với tầng trên.
Ví dụ:
| Vị trí |
DO |
| Tầng mặt |
6,0 mg/L |
| Giữa tầng nước |
5,0 mg/L |
| Gần đáy |
3,2 mg/L |
Đây chỉ là ví dụ minh họa. Điều đáng chú ý là chênh lệch giữa tầng mặt và tầng đáy, chứ không phải các con số trên được dùng làm ngưỡng chung.
Vì sao nước mặt vẫn tốt nhưng đáy lại có mùi?
Đây là tình huống rất thường gặp.
Tầng mặt nhận oxy từ:
- Quạt nước.
- Sục khí.
- Trao đổi với không khí.
- Quang hợp của tảo vào ban ngày.
Trong khi đó, dưới đáy lại liên tục xảy ra:
Hữu cơ → phân hủy → tiêu thụ oxy.
Chỉ một lớp bùn hữu cơ tương đối mỏng cũng có thể tạo ra điều kiện oxy hóa – khử rất khác so với nước phía trên.
Vì vậy có thể xảy ra:
DO mặt nước tốt nhưng bùn phía dưới đã thiếu oxy và chuyển sang trạng thái khử.
Sau DO nên kiểm tra ORP
ORP – thế oxy hóa khử – là thông số rất hữu ích trong trường hợp đáy có mùi.
ORP giúp trả lời:
Đáy đang ở trạng thái oxy hóa hay đang chuyển sang trạng thái khử mạnh?
Khi chất hữu cơ tích tụ và oxy bị sử dụng hết dần:
DO ↓ → ORP ↓ → các quá trình yếm khí tăng.
Tổng quan về đất đáy ao nuôi cho thấy khi nhu cầu oxy của trầm tích vượt tốc độ oxy được cung cấp, lớp đáy sẽ chuyển dần sang điều kiện thiếu oxy và khử mạnh hơn.[3]
Vì vậy, tổ hợp:
Mùi hôi + DO đáy thấp + ORP thấp
có giá trị chẩn đoán tình trạng đáy cao hơn nhiều so với chỉ dựa vào mùi.
ORP thấp chưa có nghĩa chắc chắn H2S cao
ORP thấp cho biết điều kiện đang thuận lợi hơn cho các phản ứng khử.
Khi điều kiện khử đủ mạnh, sulfate có thể được vi khuẩn sử dụng và tạo sulfide:
SO42- → sulfide.
Nhưng H2S thực tế còn phụ thuộc vào:
- Hàm lượng sulfate.
- Chất hữu cơ.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Hoạt động vi khuẩn khử sulfate.
- Lượng sắt trong bùn.
Vì vậy:
ORP thấp = dấu hiệu nguy cơ môi trường khử.
Muốn xác nhận sulfide phải đo sulfide hoặc H2S bằng phương pháp phù hợp.
Bùn đen là dấu hiệu đáng kiểm tra
FAO mô tả lớp đáy giàu hữu cơ trong điều kiện khử có thể chuyển màu đen và phát sinh mùi hôi khi bị khuấy động.[1][2]
Màu đen có thể liên quan đến sự hình thành sulfide kim loại, đặc biệt khi sulfide phản ứng với sắt trong trầm tích.
Nếu thấy:
Bùn đen + mùi hôi + ORP thấp + DO đáy thấp
thì cần xem đây là một tổ hợp cảnh báo đáng chú ý.
Tuy nhiên, bùn đen vẫn không phải phép đo H2S. Muốn biết nồng độ sulfide phải đo trực tiếp.
Nếu nghi H2S, pH là thông số bắt buộc phải biết
Sulfide trong nước tồn tại dưới nhiều dạng:
H2S ⇌ HS- ⇌ S2-.
Trong đó H2S không ion hóa là dạng đáng lo hơn đối với động vật thủy sinh.
Tỷ lệ các dạng này phụ thuộc mạnh vào pH.
Khi pH giảm, tỷ lệ sulfide tồn tại dưới dạng H2S tăng.
Do đó:
Sulfide cao + pH thấp
đáng lo hơn:
Cùng lượng sulfide nhưng pH cao hơn.
Đây là lý do một kết quả “tổng sulfide” không nên được đọc tách rời pH.
Mùi trứng thối có phải chắc chắn là H2S?
Mùi trứng thối là một dấu hiệu điển hình thường liên quan đến H2S. FAO cũng sử dụng mùi này như một dấu hiệu hiện trường của đáy ao tích tụ hữu cơ và hình thành sulfide.[1][4]
Tuy nhiên, trong bùn hữu cơ còn có nhiều sản phẩm phân hủy khác tạo mùi.
Do đó không nên sử dụng:
“Mùi càng nặng = H2S càng cao.”
Mũi người không phải thiết bị định lượng.
Cũng không nên cố cúi sát bùn hoặc mẫu nước để kiểm tra mùi. Khi nghi ngờ sulfide, nên dựa vào phép đo và các chỉ tiêu môi trường.
TAN cũng cần được kiểm tra khi đáy bắt đầu hôi
Chất hữu cơ trong bùn không chỉ liên quan đến sulfide.
Nitơ hữu cơ trong:
- Thức ăn.
- Phân tôm.
- Tảo chết.
- Xác sinh vật.
có thể được khoáng hóa và giải phóng dưới dạng ammonium:
N hữu cơ → NH4+/NH3.
Do đó, khi đáy nhiều hữu cơ, TAN có thể tăng.
Nếu đồng thời DO gần đáy thấp thì quá trình oxy hóa TAN:
NH4+ → NO2- → NO3-
cũng có thể bị hạn chế.
Như vậy, đáy xấu có thể vừa:
Tạo thêm TAN
vừa:
Làm điều kiện xử lý TAN kém đi.
TAN cao phải đọc cùng pH và nhiệt độ
Nếu TAN tăng, cần xác định nguy cơ NH3.
TAN gồm:
NH4+ + NH3.
Khi:
thì tỷ lệ NH3 không ion hóa tăng.
Vì vậy:
TAN cao + pH cao + nhiệt độ cao
là tổ hợp cần quan tâm đến NH3.
Điều thú vị là pH ảnh hưởng NH3 và H2S theo hướng khác nhau:
- pH cao: tăng nguy cơ NH3.
- pH thấp: tăng tỷ lệ H2S.
Do đó không thể nói chung rằng “pH cao hay thấp đều làm khí độc tăng” mà phải biết đang nói đến hợp chất nào.
NO2 cũng nên được kiểm tra
Nitrit không phải khí, nhưng thường cần kiểm tra cùng TAN vì cả hai phản ánh trạng thái chu trình nitơ.
Nếu TAN đang được chuyển hóa:
TAN → NO2 → NO3.
Trong một hệ thống đang thiếu oxy hoặc hệ vi sinh mất cân bằng, có thể xuất hiện:
TAN cao + NO2 cao.
Hoặc:
TAN bắt đầu giảm nhưng NO2 lại tăng.
Vì vậy, khi đáy xấu và TAN bắt đầu biến động, nên tiếp tục theo dõi NO2 thay vì chỉ tập trung vào ammonia.
Độ kiềm cần kiểm tra nếu TAN và NO2 đang biến động
Nitrat hóa sử dụng cả oxy và độ kiềm.
Khi hệ thống phải xử lý tải TAN lớn:
Nitrat hóa ↑ → tiêu thụ oxy ↑ + tiêu thụ độ kiềm ↑.
Nếu độ kiềm giảm, khả năng đệm của nước giảm và pH có thể trở nên khó ổn định hơn.
Do đó khi gặp:
Đáy hôi + TAN/NO2 tăng + pH giảm
nên kiểm tra thêm độ kiềm để biết hệ xử lý nitơ có đang chịu áp lực hay không.
Kiểm tra lượng bùn quan trọng không kém kiểm tra nước
Mùi hôi đáy thường là vấn đề của nguồn hữu cơ tích tụ.
Vì vậy, chỉ đo nước nhưng không kiểm tra bùn là chưa đủ.
Nên quan sát:
- Lớp bùn dày hay mỏng.
- Màu bùn.
- Bùn tập trung ở đâu.
- Lượng bùn siphon mỗi ngày.
- Có thức ăn còn nguyên trong bùn không.
- Hố gom có hoạt động hiệu quả không.
- Có vùng chết dòng chảy không.
Nếu lớp bùn tiếp tục ở trong ao thì dù nước phía trên được cải thiện, nguồn hữu cơ vẫn còn và tiếp tục tiêu thụ oxy.
Mùi hôi chỉ ở hố siphon khác với cả đáy ao đều hôi
Nếu mùi tập trung chủ yếu tại hố siphon, điều đó có thể đơn giản phản ánh hệ thống gom chất thải đang làm đúng chức năng: chất hữu cơ được tập trung tại một vị trí.
Lúc này cần kiểm tra:
- Tần suất siphon.
- Lượng bùn tích tụ giữa hai lần siphon.
- DO tại hố.
- ORP tại khu vực gom.
Nếu bùn được loại ra thường xuyên và các vùng nuôi còn lại có đáy tốt thì vấn đề có thể chủ yếu mang tính cục bộ.
Ngược lại, nếu nhiều điểm trong ao đều xuất hiện bùn đen và mùi hôi thì có khả năng toàn hệ thống đang nhận tải hữu cơ lớn hơn khả năng xử lý.
Vùng cuối dòng chảy là nơi rất đáng kiểm tra
Quạt nước tạo dòng và có thể đưa các hạt chất thải về một số khu vực nhất định.
Nếu thiết kế dòng chảy không phù hợp, có thể hình thành:
- Điểm lắng.
- Góc chết.
- Vùng dòng chảy yếu.
Tại đây:
Chất thải tích tụ → nhu cầu oxy tăng → ORP giảm → bùn dễ chuyển sang điều kiện khử.
Do đó, khi tìm nguyên nhân mùi đáy, việc đi lấy mẫu tại nhiều vị trí có ý nghĩa hơn rất nhiều so với chỉ lấy một mẫu nước giữa ao.
Mùi hôi xuất hiện sau khi tăng mạnh lượng thức ăn là một gợi ý quan trọng
Lượng thức ăn/ngày là một chỉ báo rất tốt về tải hữu cơ.
Nếu trong những tuần gần đây:
80 kg/ngày → 120 kg/ngày → 160 kg/ngày
thì đồng thời có thể tăng:
- Phân tôm.
- Thức ăn dư.
- Nitơ bài tiết.
- Nhu cầu oxy của tôm.
- Nhu cầu oxy của vi sinh.
Nếu hệ thống gom chất thải và sục khí không tăng tương ứng, đáy có thể bắt đầu xấu.
Vì vậy khi xuất hiện mùi hôi, nên xem lại lịch sử lượng thức ăn trong ít nhất vài ngày đến vài tuần trước.
Sau tảo tàn cũng dễ xuất hiện mùi đáy
Khi tảo chết:
Tảo chết → sinh khối hữu cơ lắng xuống → vi sinh phân hủy → DO đáy giảm → ORP giảm.
Đồng thời, quá trình phân hủy có thể làm TAN tăng.
Do đó sau một đợt tảo tàn, nếu thấy mùi đáy tăng, nên kiểm tra ngay:
- DO gần đáy.
- ORP.
- TAN.
- NO2.
- pH.
- Lượng xác tảo và chất rắn.
Sau mưa lớn cũng cần kiểm tra đáy
Mưa không trực tiếp tạo H2S, nhưng có thể làm:
- Nước phân tầng.
- DO tầng đáy giảm.
- pH thay đổi.
- Tảo suy.
- Độ mặn thay đổi.
Nếu đáy vốn đã nhiều hữu cơ, sự suy giảm DO sau mưa có thể làm điều kiện khử mạnh hơn.
Vì vậy, khi mùi hôi xuất hiện sau mưa, nên đo:
DO + nhiệt độ + độ mặn theo chiều sâu
để kiểm tra có phân tầng hay không.
Cuối vụ là thời điểm nguy cơ cao hơn
Nghiên cứu theo dõi chín ao tôm đất trong 17 tuần cho thấy nhu cầu oxy của trầm tích tăng khoảng bốn lần trong vụ nuôi, số lượng vi khuẩn khử sulfate tăng hơn một bậc độ lớn và tốc độ khử sulfate tăng hơn hai bậc độ lớn, với giá trị cao nhất vào cuối vụ.[5]
Nghiên cứu cũng cho thấy lượng hữu cơ trong trầm tích có liên quan khá rõ đến tốc độ khử sulfate.
Điều này giải thích tại sao cuối vụ thường dễ xuất hiện:
Bùn nhiều → DO đáy thấp → ORP thấp → sulfide và mùi đáy trở nên đáng chú ý hơn.
ORP đáy thấp có liên quan đến H2S trong nghiên cứu tôm thẻ
Trong một thí nghiệm trên Litopenaeus vannamei, các mức redox trầm tích khoảng -65, -108 và -206 mV được so sánh.[6]
Redox của trầm tích ảnh hưởng đáng kể đến:
Ở nghiệm thức khoảng -206 mV, DO vùng tiếp giáp nước – đáy giảm và H2S trong nước tăng.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng -206 mV là kết quả trong điều kiện nghiên cứu cụ thể, không phải ngưỡng ORP áp dụng cho mọi ao.
Ý nghĩa thực tế của nghiên cứu là:
Đáy càng chuyển mạnh sang trạng thái khử thì nguy cơ môi trường vùng nước – bùn trở nên bất lợi càng lớn.
Nếu chỉ có 15 phút để kiểm tra, nên làm gì?
| Ưu tiên |
Kiểm tra |
Mục đích |
| 1 |
DO gần đáy |
Xem đáy có thiếu oxy không |
| 2 |
ORP |
Đánh giá xu hướng oxy hóa – khử |
| 3 |
pH |
Đánh giá nguy cơ H2S/NH3 |
| 4 |
TAN |
Xem hữu cơ và chất thải nitơ có đang gây tích tụ ammonia không |
| 5 |
NO2 |
Kiểm tra chu trình nitơ |
| 6 |
Bùn đáy |
Xác định màu, lượng và vị trí tích tụ |
| 7 |
Sulfide/H2S |
Xác nhận khi nghi ngờ sulfide |
Nên lấy mẫu ở đâu?
Nếu mùi đáy là vấn đề chính, nên chọn ít nhất các nhóm vị trí:
- Vị trí bình thường: làm đối chứng trong chính ao.
- Vị trí có mùi: xác định điều kiện tại điểm bất thường.
- Hố gom/cuối dòng: đánh giá vùng tích tụ.
Nếu ao lớn, nên có thêm điểm ở giữa ao hoặc vùng tôm tập trung.
Điều này cho phép trả lời:
Vấn đề chỉ nằm ở một điểm hay đã lan ra toàn ao?
Bảng đọc nhanh các tổ hợp kết quả
| Kết quả |
Nên nghĩ đến |
| Mùi hôi + bùn nhiều |
Tích tụ và phân hủy hữu cơ |
| Mùi hôi + DO đáy thấp |
Nhu cầu oxy đáy cao, điều kiện thiếu oxy |
| Mùi hôi + DO thấp + ORP giảm |
Đáy chuyển mạnh về trạng thái khử |
| Bùn đen + ORP thấp |
Điều kiện khử mạnh; cần kiểm tra sulfide |
| Sulfide cao + pH thấp |
Nguy cơ H2S tăng |
| TAN cao + pH cao + nhiệt độ cao |
Nguy cơ NH3 tăng |
| TAN giảm + NO2 tăng |
Nitơ đang chuyển sang nitrit nhưng bước tiếp theo chưa theo kịp |
| Chỉ một điểm có ORP thấp và bùn hôi |
Điểm tích tụ chất thải cục bộ |
| Nhiều điểm đều có ORP thấp và DO đáy giảm |
Tải hữu cơ toàn ao có thể đang vượt khả năng xử lý |
Không nên xử lý theo mùi trước khi biết nguyên nhân
Mùi hôi đáy là hậu quả của một quá trình.
Nếu nguyên nhân thực sự là:
- Thức ăn dư.
- Bùn tích tụ.
- Dòng chảy đáy kém.
- DO đáy thấp.
- Siphon không đủ.
- Tảo vừa tàn.
thì chỉ tập trung vào một sản phẩm “khử mùi” không loại bỏ được nguồn gây ra vấn đề.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là:
Xác định vị trí → đo DO/ORP → kiểm tra pH/TAN/NO2 → đánh giá sulfide khi cần → xác định nguồn hữu cơ → điều chỉnh vận hành.
Nếu nguyên nhân là bùn tích tụ, ưu tiên loại nguồn hữu cơ
Nếu bùn hữu cơ đã tích tụ tại hố gom hoặc vùng đáy, điều quan trọng là hạn chế để nguồn hữu cơ tiếp tục nằm trong hệ thống.
Cần xem lại:
- Hiệu quả gom chất thải.
- Tần suất siphon.
- Dòng chảy đáy.
- Lượng thức ăn dư.
- Khả năng loại chất rắn.
Trong ao mật độ cao, lượng bùn sinh ra mỗi ngày có thể thay đổi nhanh khi khẩu phần tăng. Vì vậy tần suất quản lý bùn cũng cần thay đổi theo sinh khối và lượng thức ăn, không nên giữ cố định từ đầu đến cuối vụ.
Nếu DO đáy thấp, phải xem lại cả hệ thống sục khí
Tăng sục khí có thể cải thiện oxy trong cột nước, nhưng cần kiểm tra liệu dòng nước có thực sự đưa oxy tới vùng đáy hay không.
Hai ao có cùng tổng công suất quạt vẫn có thể khác nhau rất lớn về:
- Phân bố oxy.
- Dòng chảy.
- Vị trí lắng chất thải.
Do đó, chỉ biết số lượng máy quạt chưa đủ.
Dữ liệu DO ở nhiều vị trí sẽ cho biết hệ thống đang phân phối oxy như thế nào.
Không nên khuấy mạnh vùng bùn hôi mà chưa đánh giá tình trạng đáy
Nếu một lớp bùn đang ở trạng thái khử mạnh, việc làm xáo trộn khối bùn có thể đưa nước lỗ rỗng và các chất đang tích tụ trong bùn ra cột nước.
Vì vậy, khi phát hiện vùng bùn bất thường, nên đánh giá điều kiện môi trường và lựa chọn cách quản lý phù hợp thay vì tùy tiện khuấy toàn bộ lớp đáy.
Quan trắc liên tục giúp phát hiện đáy xấu trước khi xuất hiện mùi
Mùi hôi thường là dấu hiệu người nuôi đã có thể cảm nhận bằng giác quan.
Nhưng trước đó có thể đã xuất hiện:
DO gần đáy giảm → ORP giảm → TAN bắt đầu tăng.
Nếu có dữ liệu liên tục, người nuôi có thể phát hiện xu hướng này sớm hơn.
Ví dụ:
| Tuần |
DO gần đáy |
ORP |
TAN |
| Tuần 4 |
5,8 mg/L |
+120 mV |
0,2 mg/L |
| Tuần 6 |
5,2 mg/L |
+70 mV |
0,3 mg/L |
| Tuần 8 |
4,5 mg/L |
+10 mV |
0,6 mg/L |
| Tuần 10 |
3,9 mg/L |
-70 mV |
0,9 mg/L |
Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải ngưỡng kỹ thuật.
Điều quan trọng là xu hướng:
DO đáy giảm + ORP giảm + TAN tăng.
Nếu lượng thức ăn và lượng bùn đồng thời tăng, người nuôi có thể phát hiện vấn đề trước khi đáy bắt đầu phát mùi rõ.
Nên ghi gì vào nhật ký khi đáy có mùi?
Ít nhất nên ghi:
- Ngày và giờ phát hiện.
- Vị trí có mùi.
- Màu và lượng bùn.
- DO gần đáy.
- ORP.
- pH.
- Nhiệt độ.
- TAN.
- NO2.
- Sulfide nếu đo.
- Lượng thức ăn/ngày.
- Lượng bùn siphon.
- Tình trạng tảo.
- Tình trạng tôm.
Chỉ sau vài đợt theo dõi, người nuôi có thể bắt đầu nhận ra:
Ao thường bắt đầu có vấn đề đáy sau mức thức ăn nào, tại vị trí nào và những chỉ tiêu nào thay đổi trước.
Kết luận
Khi ao có mùi hôi đáy, đừng chỉ hỏi:
“Dùng gì để hết mùi?”
Nên hỏi:
“Vì sao đáy bắt đầu phân hủy trong điều kiện bất lợi?”
Những chỉ tiêu nên kiểm tra theo thứ tự ưu tiên gồm:
DO gần đáy → ORP → pH → TAN → NO2 → sulfide/H2S → lượng bùn và chất hữu cơ.
Trong đó:
- DO thấp cho thấy oxy ở vùng đáy đang không đáp ứng đủ.
- ORP giảm cho thấy đáy đang chuyển về trạng thái khử mạnh hơn.
- Bùn đen và mùi hôi gợi ý hữu cơ đã tích tụ và các quá trình yếm khí đang đáng chú ý.
- TAN tăng cho thấy quá trình khoáng hóa và tải nitơ có thể đang lớn.
- NO2 tăng có thể cho thấy chu trình nitơ đang mất cân bằng.
- Sulfide tăng + pH thấp làm nguy cơ H2S đáng quan tâm hơn.
Điều quan trọng nhất là mùi hôi không phải nguyên nhân mà là một dấu hiệu của quá trình phía dưới.
Quá trình đó thường bắt đầu từ:
Thức ăn/chất thải tích tụ → hữu cơ đáy tăng → nhu cầu oxy tăng → DO giảm → ORP giảm → điều kiện khử tăng → sulfide và các sản phẩm phân hủy có thể hình thành.
Do đó, giải pháp bền vững không phải chỉ làm mất mùi mà là giảm nguồn hữu cơ, loại bùn hiệu quả, cải thiện phân phối oxy và giữ tải lượng ao trong khả năng xử lý của hệ thống.
Tài liệu tham khảo
- FAO. Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp. Nội dung về H2S, bùn đen và mùi đáy trong ao nuôi tôm.
- FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management. Nội dung về hydrogen sulfide và chất hữu cơ đáy.
- Avnimelech, Y. & Ritvo, G. (2003). Shrimp and fish pond soils: processes and management. Aquaculture, 220, 549–567. DOI: 10.1016/S0044-8486(02)00641-5.
- FAO. Site Selection for Aquaculture: Chemical Features of Water – Hydrogen Sulfide.
- Suplee, M.W. & Cotner, J.B. (1996). Temporal changes in oxygen demand and bacterial sulfate reduction in inland shrimp ponds. Aquaculture, 145, 141–158. DOI: 10.1016/S0044-8486(96)01339-7.
- Wiyoto, W., Sukenda, Harris, E., Nirmala, K. & Djokosetiyanto, D. (2016). Water Quality and Sediment Profile in Shrimp Culture with Different Sediment Redox Potential and Stocking Densities Under Laboratory Condition. ILMU KELAUTAN, 21(2), 65–76. DOI: 10.14710/ik.ijms.21.2.65-76.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét