Một ao cần đo DO ở bao nhiêu vị trí?
DO – oxy hòa tan – là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trong ao nuôi tôm. Tuy nhiên, một câu hỏi rất thực tế là:
Một ao cần đo DO ở bao nhiêu vị trí mới đủ?
Câu trả lời là không có một số điểm cố định áp dụng cho tất cả các ao. Số vị trí cần đo phụ thuộc vào:
- Diện tích và hình dạng ao.
- Độ sâu.
- Mật độ nuôi và sinh khối tôm.
- Cách bố trí quạt nước hoặc sục khí.
- Dòng chảy trong ao.
- Lượng bùn và chất hữu cơ.
- Ao có phân tầng hay không.
- Mục tiêu là theo dõi thường xuyên hay tìm nguyên nhân sự cố.
Điều quan trọng hơn số lượng điểm là phải hiểu:
DO đo tại một điểm chỉ phản ánh điều kiện tại chính vị trí và độ sâu đó.
Một kết quả DO đẹp cạnh quạt nước không có nghĩa toàn bộ ao đều có DO tốt.
Một vị trí đo chưa chắc đại diện cho cả ao
DO trong ao có thể thay đổi theo cả:
- Chiều ngang của ao.
- Chiều sâu.
- Thời gian trong ngày.
SRAC lưu ý rằng DO trong ao thay đổi từ vị trí này sang vị trí khác, theo chiều sâu và đặc biệt mạnh theo thời gian trong ngày. Một phép đo DO chỉ đại diện cho điều kiện tại vị trí và thời điểm thực hiện phép đo đó.[1]
Trong ao tôm có quạt nước, sự khác biệt này còn có thể rõ hơn.
Nghiên cứu của Delgado và cộng sự trên ao tôm thâm canh có paddlewheel phát hiện hai khu vực rất khác nhau:
- Vùng phía ngoài ao được khuấy trộn và sục khí tốt.
- Vùng trung tâm có dòng chảy rất yếu và có hiện tượng phân tầng.
Vào sáng sớm, DO ở vùng trung tâm thấp hơn rõ rệt vùng phía ngoài trong tất cả các ao và các ngày khảo sát. Bùn và chất hữu cơ cũng tích tụ nhiều hơn ở vùng trung tâm, nơi ghi nhận những giá trị DO và pH đáy thấp nhất.[2]
Điều đó cho thấy:
Đo cạnh quạt rồi dùng kết quả đó đại diện cho toàn ao có thể tạo cảm giác an toàn giả.
FAO khuyến nghị bao nhiêu vị trí?
Tài liệu hướng dẫn của FAO về đo DO trong ao đưa ra một cách tiếp cận khá hữu ích.
Đối với ao nông, cách đơn giản nhất là đo tại một vị trí nhưng ở nhiều độ sâu. Tuy nhiên, FAO lưu ý cách này ít chính xác hơn.
Để kết quả đại diện tốt hơn, FAO đề xuất sử dụng hai vị trí:
- Một vị trí ở giữa ao.
- Một vị trí tại phần sâu của ao.
Tại mỗi vị trí, DO được đánh giá ở nhiều độ sâu khác nhau.[3]
Đối với ao lớn hoặc sâu, FAO đề nghị có thể bổ sung thêm một vị trí ở đầu nông của ao và tăng số độ sâu đo.[3]
Như vậy, ngay trong hướng dẫn cơ bản cũng có một nguyên tắc:
Ao càng lớn, càng sâu hoặc càng không đồng nhất thì càng cần nhiều điểm đo.
Với ao tôm thực tế, có thể bắt đầu từ ba vị trí
Đối với ao tôm thương phẩm có quạt nước, một phương án thực hành khá hợp lý là sử dụng ít nhất ba khu vực đại diện để khảo sát DO định kỳ.
Ba khu vực có thể gồm:
- Vùng nước đại diện cho khu vực tôm sinh sống: có dòng chảy bình thường, không quá gần quạt.
- Vùng có nguy cơ DO thấp: giữa ao, cuối dòng hoặc khu vực dòng chảy yếu.
- Vùng tích tụ chất thải: gần hố gom, khu vực bùn nhiều hoặc vùng cuối dòng chảy.
Đây là khuyến nghị thực hành, không phải quy định bắt buộc rằng mọi ao đều phải có đúng ba điểm.
Giá trị của ba điểm nằm ở việc chúng trả lời ba câu hỏi khác nhau:
Điều kiện bình thường thế nào?
Vùng có nguy cơ thấp oxy thế nào?
Vùng chịu tải hữu cơ cao thế nào?
Không nên đặt điểm đo ngay cạnh quạt
Đây là lỗi rất thường gặp.
Nếu đầu dò đặt ngay tại vùng nước vừa được quạt hoặc sục khí mạnh, DO đo được có thể cao hơn đáng kể so với phần còn lại của ao.
SRAC cũng khuyến cáo khi lấy một điểm đo đại diện không nên đo ngay gần thiết bị sục khí.[1]
Vì vậy, nếu mục tiêu là biết tôm thực sự đang sống trong điều kiện nào, không nên đặt cảm biến chỉ vì vị trí đó:
- Dễ kéo dây điện.
- Dễ vệ sinh.
- Gần bờ.
- Gần quạt nước.
Vị trí cảm biến phải được chọn theo tính đại diện của môi trường nước.
Một vị trí phải đo mấy độ sâu?
Đây là điểm quan trọng không kém số lượng vị trí.
Một ao có ba vị trí nhưng chỉ đo tầng mặt vẫn có thể bỏ sót thiếu oxy gần đáy.
Trong quản lý ao tôm, ít nhất nên phân biệt:
- DO tầng nước đại diện.
- DO gần đáy.
Đặc biệt khi:
- Ao sâu.
- Sau mưa.
- Tảo dày.
- Cuối vụ.
- Bùn nhiều.
- DO gần sáng thấp.
thì nên kiểm tra thêm DO theo chiều sâu.
FAO thậm chí sử dụng ba độ sâu để tính DO trung bình của ao nông:
- Khoảng 30 cm dưới mặt nước.
- Khoảng giữa cột nước.
- Khoảng 80% độ sâu của cột nước.[3]
Điều này cho thấy:
“Bao nhiêu vị trí?” và “bao nhiêu độ sâu?” là hai câu hỏi phải được xem cùng nhau.
Ba vị trí nhưng hai tầng nghĩa là sáu phép đo
Ví dụ một ao được chọn ba khu vực:
- Điểm A – vùng đại diện.
- Điểm B – vùng giữa ao/dòng yếu.
- Điểm C – vùng hố gom hoặc cuối dòng.
Nếu tại mỗi điểm đo:
- Tầng nước đại diện.
- Gần đáy.
thì mỗi đợt khảo sát sẽ có:
3 vị trí × 2 độ sâu = 6 kết quả DO.
Cách này thường cung cấp nhiều thông tin hơn đáng kể so với sáu lần đo liên tiếp ở cùng một vị trí.
Có thể bố trí điểm DO theo diện tích ao như thế nào?
Không có tiêu chuẩn khoa học duy nhất quy định một diện tích ao tương ứng chính xác với một số đầu dò. Tuy nhiên, để quản lý thực tế có thể sử dụng cách phân cấp dưới đây.
| Đặc điểm ao |
Số khu vực nên khảo sát thực hành |
Gợi ý |
| Ao nhỏ, nông, trộn rất tốt |
Khoảng 2 vị trí |
Một vùng đại diện và một vùng có nguy cơ |
| Ao nuôi tôm thông thường |
Khoảng 3 vị trí |
Vùng đại diện, vùng dòng yếu và vùng tích tụ chất thải |
| Ao lớn, hình dạng phức tạp hoặc mật độ cao |
Khoảng 4–6 vị trí |
Chia ao theo các vùng thủy lực và nguy cơ |
| Đang tìm nguyên nhân sự cố |
Có thể cần nhiều hơn |
Tạo mặt cắt hoặc bản đồ DO toàn ao |
Lưu ý: các con số 2, 3 hay 4–6 ở bảng trên là gợi ý bố trí thực hành để quản lý ao, không phải ngưỡng bắt buộc từ FAO hay một quy chuẩn chung.
FAO chỉ ra nguyên tắc rằng một điểm là cách đơn giản nhưng ít chính xác hơn, hai điểm cho ước tính tốt hơn và ao lớn/deep cần bổ sung thêm điểm.[3]
Đừng chia điểm chỉ theo diện tích
Ví dụ hai ao đều rộng 5.000 m2.
Ao thứ nhất:
- Hình vuông.
- Sâu đồng đều.
- Quạt bố trí tốt.
- Không có vùng chết.
Ao thứ hai:
- Hình dạng không đều.
- Có một hố sâu.
- Dòng nước yếu ở giữa ao.
- Hố gom tích tụ nhiều bùn.
Hai ao có cùng diện tích nhưng nhu cầu bố trí điểm DO hoàn toàn khác nhau.
Do đó nên chọn điểm theo:
“các vùng môi trường khác nhau”
thay vì:
“cứ mỗi X mét vuông đặt một điểm”.
Vị trí quan trọng nhất thường là nơi có nguy cơ thấp oxy nhất
Nếu mục tiêu là bảo vệ tôm, không nhất thiết phải biết DO trung bình chính xác của toàn ao.
Thông tin có giá trị hơn thường là:
Vùng tôm có thể sống đang có DO thấp nhất bao nhiêu?
Do đó cần chú ý những vùng:
- Xa nguồn sục khí.
- Dòng chảy yếu.
- Giữa vùng tuần hoàn.
- Bùn tích tụ.
- Cuối dòng.
- Gần đáy.
Nghiên cứu ao tôm có paddlewheel cho thấy vùng trung tâm dòng chảy yếu có DO sáng sớm thấp hơn và bùn hữu cơ nhiều hơn vùng ngoài ao được quạt nước tốt.[2]
Hố gom có nên là một điểm đo không?
Có thể đo, nhưng phải hiểu mục tiêu.
Hố gom thường tập trung:
- Phân.
- Thức ăn dư.
- Bùn.
- Chất rắn hữu cơ.
Do đó DO tại đây có thể thấp hơn vùng tôm sinh sống bình thường.
Nếu đặt một đầu dò tại hố gom, nó rất hữu ích để theo dõi:
Tình trạng của vùng chất thải.
Nhưng kết quả đó không nên được dùng trực tiếp làm:
DO đại diện của toàn ao.
Tốt nhất nên có một điểm đại diện khác để so sánh.
Giữa ao có phải lúc nào cũng là điểm tốt nhất?
Không.
Nhiều người nghĩ giữa ao chắc chắn đại diện nhất. Nhưng trong ao dùng paddlewheel, chính giữa ao đôi khi lại là:
- Vùng dòng chảy yếu.
- Vùng chất rắn lắng.
- Vùng phân tầng.
Nghiên cứu thực tế đã ghi nhận trung tâm một số ao tôm gần như là vùng nước tù so với vành ngoài được quạt mạnh.[2]
Vì vậy, giữa ao có thể rất đáng đo nhưng không nhất thiết đại diện cho toàn ao.
Nên đo DO vào thời điểm nào?
Số vị trí tốt nhưng đo sai thời điểm vẫn có thể bỏ sót nguy cơ.
DO thường:
- Cao hơn vào buổi chiều sau nhiều giờ quang hợp.
- Giảm trong đêm.
- Thấp nhất vào cuối đêm hoặc gần sáng.
SRAC khuyến nghị trong ao nuôi mật độ cao nên đo ít nhất hai lần mỗi ngày trong mùa nuôi để xác định hai cực của chu kỳ DO, thường là gần sáng và gần chiều tối.[1]
Trong điều kiện nguy cơ cao, việc kiểm tra ban đêm có thể cần thường xuyên hơn.
Đối với ao tôm, nếu chỉ chọn một thời điểm để đánh giá nguy cơ thiếu oxy thì:
Gần sáng có giá trị hơn đo giữa buổi chiều.
Tại sao đo chiều lại dễ tạo cảm giác an toàn?
Buổi chiều:
- Tảo đã quang hợp nhiều giờ.
- DO tầng mặt có thể rất cao.
- Quạt vẫn đang đưa oxy vào nước.
Một phép đo lúc đó có thể cho:
DO = 7–9 mg/L hoặc cao hơn.
Nhưng điều đó không cho biết DO sẽ còn bao nhiêu lúc 4 giờ sáng.
Đặc biệt, đáy ao vẫn đang:
- Hô hấp.
- Phân hủy hữu cơ.
- Tiêu thụ oxy liên tục.
Vì vậy, quản lý DO phải theo cả không gian và thời gian.
Đo gần sáng nên tập trung vào những điểm nào?
Nếu nguồn lực hạn chế, có thể ưu tiên:
- Vùng nước đại diện cho tôm.
- Vùng có dòng chảy yếu nhất.
- Vùng đáy có nhiều hữu cơ.
Nếu ba điểm đều có DO tốt vào gần sáng, mức độ tin cậy về tình trạng oxy của ao cao hơn đáng kể so với chỉ có một kết quả ở cạnh quạt.
Sau mưa cần tăng số điểm và độ sâu đo
Mưa lớn có thể tạo phân tầng:
Nước nhạt hơn ở trên + nước mặn hơn ở dưới.
Khi đó khả năng trộn giữa hai tầng giảm và DO đáy có thể tiếp tục bị tiêu thụ.
Sau mưa, thay vì chỉ đo ba điểm ở một độ sâu, nên kiểm tra:
DO + nhiệt độ + độ mặn
ở:
- Tầng mặt.
- Giữa tầng nước.
- Gần đáy.
tại một số vị trí đại diện.
Trong trường hợp này, số độ sâu đôi khi quan trọng hơn việc tăng thêm rất nhiều vị trí ngang.
Khi tảo tàn cũng nên khảo sát lại toàn ao
Tảo tàn làm:
Sinh khối hữu cơ ↑ → phân hủy ↑ → nhu cầu oxy ↑.
Xác tảo còn có xu hướng lắng xuống đáy.
Vì vậy sau tảo tàn, DO có thể giảm không đồng đều và những vùng:
- Ít dòng chảy.
- Nhiều bùn.
- Gần đáy.
có thể xuống oxy trước.
Đây là thời điểm nên kiểm tra lại bản đồ DO thay vì chỉ dựa trên vị trí cảm biến cố định.
Cuối vụ cũng cần nhiều điểm hơn đầu vụ
Đầu vụ:
- Tôm nhỏ.
- Thức ăn ít.
- Bùn ít.
- Nhu cầu oxy thấp hơn.
Cuối vụ:
- Sinh khối lớn.
- Thức ăn/ngày cao.
- Bùn tích tụ.
- Nhu cầu oxy của tôm và đáy tăng.
Do đó, một ao đầu vụ có thể khá đồng nhất nhưng cuối vụ bắt đầu hình thành:
- Vùng DO thấp.
- Gradient mặt – đáy.
- Vùng tích tụ hữu cơ.
Vì vậy chương trình đo DO nên được tăng cường theo sinh khối và tải thức ăn, không nhất thiết giữ nguyên từ đầu tới cuối vụ.
Nếu chỉ có một máy DO cầm tay thì bố trí thế nào?
Một phương án đơn giản là chọn ba điểm cố định và đánh dấu chúng.
Ví dụ:
| Điểm |
Vị trí |
Mục đích |
| A |
Vùng nuôi đại diện, không quá gần quạt |
Theo dõi điều kiện tôm thường xuyên tiếp xúc |
| B |
Giữa ao hoặc vùng dòng chảy yếu |
Phát hiện điểm thiếu oxy tiềm ẩn |
| C |
Cuối dòng/hố gom/vùng nhiều bùn |
Theo dõi ảnh hưởng chất hữu cơ |
Tại mỗi điểm, ít nhất nên kiểm tra:
- DO tầng nước đại diện.
- DO gần đáy.
vào cùng thời điểm để so sánh.
Giữ nguyên vị trí đo qua các ngày rất quan trọng
Nếu hôm nay đo gần quạt, ngày mai đo giữa ao và ngày kia đo cạnh hố gom thì chuỗi DO có thể thay đổi chỉ vì vị trí đo thay đổi.
SRAC nhấn mạnh khi không thể khảo sát nhiều điểm, việc đo tại cùng một vị trí và cùng thời điểm mỗi ngày giúp dữ liệu có tính nhất quán và dễ nhận diện xu hướng hơn.[1]
Do đó nên:
- Đánh dấu điểm đo.
- Ghi độ sâu.
- Giữ thời điểm đo tương đối cố định.
- Ghi trạng thái quạt nước.
Nếu chỉ có một cảm biến DO cố định thì đặt ở đâu?
Nếu chỉ được lắp một cảm biến liên tục, nên chọn một vị trí:
- Đại diện cho vùng tôm sinh sống.
- Không ngay cạnh quạt.
- Không sát bờ.
- Không nằm trong hố bùn nếu mục tiêu là đại diện toàn ao.
- Có dòng nước tương đối đại diện.
Đầu dò nên đặt ở độ sâu có ý nghĩa đối với môi trường tôm, thay vì treo quá sát mặt chỉ vì dễ bảo trì.
Tuy nhiên:
Một cảm biến cố định không thể chứng minh toàn ao có cùng DO.
Vì vậy vẫn nên sử dụng máy cầm tay để khảo sát nhiều điểm định kỳ.
Hai cảm biến cố định sẽ hữu ích hơn thế nào?
Nếu có điều kiện lắp hai đầu dò, có thể chọn:
- Cảm biến A: vùng nước đại diện.
- Cảm biến B: vùng có nguy cơ cao hoặc gần đáy.
Khi đó hệ thống có thể theo dõi:
ΔDO = DO vùng đại diện − DO vùng nguy cơ.
Nếu chênh lệch ngày càng tăng, có thể cho thấy:
- Dòng chảy thay đổi.
- Đáy tích tụ hữu cơ.
- Vùng chết đang hình thành.
- Phân tầng tăng.
Đây là thông tin rất hữu ích đối với hệ thống quan trắc IoT.
Một chiến lược hợp lý là cảm biến liên tục kết hợp khảo sát cầm tay
Không nhất thiết phải lắp năm hoặc sáu đầu dò DO đắt tiền trên mỗi ao.
Một phương án thực tế hơn là:
Một cảm biến DO liên tục tại điểm đại diện
kết hợp với:
Máy DO cầm tay khảo sát định kỳ 3–5 vị trí.
Cảm biến liên tục trả lời:
DO thay đổi theo thời gian như thế nào?
Khảo sát nhiều điểm trả lời:
DO phân bố trong ao như thế nào?
Hai loại dữ liệu bổ sung cho nhau.
Nên khảo sát bản đồ DO khi nào?
Không cần ngày nào cũng đo hàng chục điểm.
Nhưng rất nên khảo sát nhiều vị trí khi:
- Đưa ao vào vận hành.
- Thay đổi bố trí quạt nước.
- Tăng mạnh mật độ hoặc sinh khối.
- Cuối vụ.
- Sau mưa lớn.
- Sau tảo tàn.
- Tôm tụ quanh quạt.
- Tôm tránh một khu vực.
- DO cảm biến giảm bất thường.
- Đáy xuất hiện bùn hoặc mùi hôi.
Có thể dùng DO để kiểm tra thiết kế dòng chảy của ao
Đo DO nhiều vị trí không chỉ để biết tôm có thiếu oxy hay không.
Nó còn có thể giúp đánh giá:
- Quạt nước có phân bố hợp lý không.
- Có vùng dòng chảy yếu không.
- Oxy có xuống được đáy không.
- Hố gom có trở thành điểm thiếu oxy quá mạnh không.
Nếu luôn thấy:
Điểm A: DO tốt
Điểm B: DO trung bình
Điểm C: DO luôn thấp
thì vấn đề không còn chỉ là “thiếu oxy toàn ao”.
Nó có thể là:
Phân bố oxy và dòng chảy không phù hợp.
Đừng lấy DO trung bình che mất một điểm DO thấp
Ví dụ ba vị trí có kết quả:
| Vị trí |
DO |
| A |
6,0 mg/L |
| B |
5,2 mg/L |
| C |
3,0 mg/L |
DO trung bình là khoảng:
4,7 mg/L.
Nhưng con số trung bình che mất thông tin rất quan trọng rằng:
Một vùng trong ao chỉ còn 3,0 mg/L.
Đối với quản lý tôm, đôi khi giá trị thấp nhất tại vùng tôm có thể tiếp xúc quan trọng hơn giá trị trung bình của ao.
Điểm thấp nhất cũng không nên lấy ở một vị trí cực đoan không đại diện
Ngược lại, nếu đầu dò được cắm ngay vào lớp bùn trong hố gom và đọc DO rất thấp, không nên kết luận toàn ao đang thiếu oxy.
Cần phân biệt:
- Điểm đại diện.
- Điểm cảnh báo nguy cơ.
- Điểm cực đoan như hố bùn.
Đây là lý do thiết kế mạng điểm đo quan trọng hơn việc chỉ tăng số lượng phép đo.
Phương án đơn giản cho một ao tôm thâm canh
Nếu cần một phương án dễ thực hiện, có thể áp dụng:
Ba vị trí cố định:
- Vùng nuôi đại diện.
- Vùng dòng chảy yếu/trung tâm.
- Vùng cuối dòng hoặc tích tụ chất thải.
Hai độ sâu chính:
- Tầng nước đại diện.
- Gần đáy.
Hai thời điểm quan trọng:
Như vậy một chương trình đầy đủ có thể được hình dung:
3 vị trí × 2 độ sâu × 2 thời điểm.
Không nhất thiết phải thực hiện toàn bộ số phép đo này hàng ngày. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh ban đầu về ao, sau đó lựa chọn những điểm quan trọng nhất để theo dõi thường xuyên.
Sau khi khảo sát vài lần có thể giảm số điểm thường xuyên
Nếu khảo sát cho thấy:
- Điểm A và B luôn gần giống nhau.
- Điểm C luôn là nơi DO thấp nhất.
thì chương trình hàng ngày có thể tập trung vào:
- Một điểm đại diện.
- Điểm C – vùng nguy cơ.
và thỉnh thoảng khảo sát lại toàn ao để kiểm tra phân bố có thay đổi không.
Cách này hiệu quả hơn việc đo rất nhiều điểm mỗi ngày nhưng không sử dụng dữ liệu để tối ưu chương trình quan trắc.
Kết luận
Không có quy định rằng một ao tôm phải đo DO đúng một, ba hay năm vị trí.
FAO cho thấy:
- Một vị trí có thể dùng như cách đơn giản nhưng ít chính xác hơn.
- Hai vị trí cho phép ước tính DO ao tốt hơn.
- Ao lớn hoặc sâu có thể cần bổ sung thêm điểm và độ sâu.[3]
Trong ao tôm thâm canh, do quạt nước, bùn và dòng chảy có thể tạo ra các vùng môi trường rất khác nhau, một phương án thực hành hợp lý là:
Ao tương đối đồng đều: khoảng 2 điểm.
Ao tôm thông thường: khoảng 3 điểm đại diện.
Ao lớn, mật độ cao, hình dạng hoặc dòng chảy phức tạp: khoảng 4–6 điểm khảo sát.
Nhưng đây là gợi ý quản lý thực hành, không phải ngưỡng bắt buộc.
Quan trọng hơn số điểm là lựa chọn đúng nơi:
Vùng đại diện + vùng nguy cơ thiếu oxy + vùng tích tụ chất thải.
Và tại các vị trí quan trọng phải xem cả:
Tầng nước đại diện + gần đáy.
Đặc biệt vào:
Cuối đêm – gần sáng.
Nếu chỉ có một cảm biến DO liên tục, nên đặt nó tại vùng nước đại diện cho môi trường tôm sống, không ngay cạnh quạt, đồng thời sử dụng máy cầm tay để kiểm tra định kỳ các vùng khác.
Một nguyên tắc rất dễ nhớ là:
Một phép đo DO chỉ trả lời “DO tại đây là bao nhiêu”, chứ không tự động trả lời “DO của cả ao là bao nhiêu”.
Vì vậy, muốn quản lý tốt ao tôm phải theo dõi DO theo cả:
Vị trí + độ sâu + thời gian.
Tài liệu tham khảo
- SRAC. Using Oxygen Meters in Aquaculture. Southern Regional Aquaculture Center, Publication No. 4601. Nội dung về biến động DO theo vị trí, độ sâu và thời gian trong ao.
- Delgado, P.C., Avnimelech, Y., McNeil, R., Bratvold, D., Browdy, C.L. & Sandifer, P. (2003). Physical, chemical and biological characteristics of distinctive regions in paddlewheel aerated shrimp ponds. Aquaculture, 217, 235–248. DOI: 10.1016/S0044-8486(02)00231-4.
- FAO. Improving Pond Water Quality – Determining the Average DO Content of the Water in a Pond. Hướng dẫn lựa chọn vị trí và độ sâu lấy mẫu DO trong ao.
- FAO. Proposed Research Programme for the Brackishwater Station to be Established at Paikgacha. Tài liệu lưu ý số vị trí đo cần thay đổi theo kích thước ao để đảm bảo mẫu đại diện.
- FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management. Nội dung về theo dõi DO và chất lượng nước trong ao nuôi tôm.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét