ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

↗ Giá hôm nay
Giá tôm, cá và nông sản đang được cập nhật từ nguồn dữ liệu gần nhất Khi nguồn tạm lỗi, ENVI giữ giá cập nhật thành công gần nhất

Thứ Năm, 20 tháng 8, 2026

Nuôi tôm - Những vấn đề bà con thường gặp - pH sáng thấp, chiều cao: ao đang có vấn đề gì?

pH sáng thấp, chiều cao: ao đang có vấn đề gì?

Nhiều người nuôi đo pH vào sáng sớm thấy thấp, nhưng đến buổi chiều lại tăng khá cao và cho rằng ao đang gặp vấn đề.

Thực tế, đây trước hết là một chu kỳ tự nhiên của ao có hoạt động quang hợp – hô hấp.

Ban đêm:

Tôm + tảo + vi sinh + đáy hô hấp → CO2 tăng → pH giảm.

Ban ngày:

Tảo quang hợp → lấy CO2 khỏi nước → pH tăng.

Vì vậy:

pH thấp nhất thường xuất hiện gần sáng và pH cao nhất thường xuất hiện vào cuối buổi chiều.

Điều đáng quan tâm không phải chỉ là pH sáng thấp hơn pH chiều, mà là:

  • pH sáng thấp đến mức nào?
  • pH chiều cao đến mức nào?
  • Chênh lệch sáng – chiều có ngày càng lớn không?
  • DO gần sáng có đồng thời giảm không?
  • Nước có ngày càng xanh đậm không?
  • Độ kiềm có đủ khả năng đệm không?
  • TAN có đang cao trong lúc pH chiều tăng mạnh không?

Một ao dao động:

7,8 buổi sáng → 8,3 buổi chiều

khác hoàn toàn với:

7,2 buổi sáng → 9,2 buổi chiều.

Cả hai đều có hiện tượng “sáng thấp – chiều cao”, nhưng ý nghĩa quản lý rất khác nhau.

Vì sao pH thấp vào gần sáng?

Trong suốt ban đêm, quang hợp không diễn ra nhưng quá trình hô hấp vẫn tiếp tục.

Các thành phần sử dụng oxy và tạo CO2 gồm:

  • Tôm.
  • Phytoplankton.
  • Động vật phù du.
  • Vi khuẩn.
  • Các sinh vật khác trong nước.
  • Quá trình phân hủy chất hữu cơ và bùn đáy.

Có thể biểu diễn đơn giản:

Chất hữu cơ + O2 → CO2 + H2O + năng lượng.

Khi CO2 tích tụ trong nước, hệ carbonate thay đổi:

CO2 + H2O ⇌ H2CO3 ⇌ H+ + HCO3-.

H+ tăng làm:

pH giảm.

Sau nhiều giờ hô hấp liên tục, khoảng gần sáng thường là thời điểm CO2 đã tích tụ nhiều và pH tiến về mức thấp của chu kỳ ngày – đêm.

Vì sao đến buổi chiều pH lại tăng?

Khi mặt trời mọc, phytoplankton bắt đầu quang hợp:

CO2 + H2O + ánh sáng → chất hữu cơ + O2.

Trong quá trình này:

CO2 trong nước ↓ → H+ ↓ → pH ↑.

Quang hợp diễn ra trong nhiều giờ nên pH thường tiếp tục tăng từ sáng đến chiều.

Ở ao giàu phytoplankton, quá trình này có thể rất mạnh và làm pH buổi chiều tăng khá cao.

Vì vậy trong ao có tảo thường xuất hiện đồng thời:

Ban ngày: DO ↑ + pH ↑.

Ban đêm: DO ↓ + pH ↓.

Sáng thấp – chiều cao có phải là hiện tượng bình thường?

Có, nếu mức dao động tương đối ổn định và vẫn nằm trong trạng thái phù hợp với ao.

FAO mô tả chu kỳ pH trong ao như sau:

Gần sáng → pH thấp nhất.

Ánh sáng tăng → quang hợp tăng → pH tăng.

Cuối chiều → pH thường cao nhất.

Trời tối → quang hợp dừng → hô hấp tạo CO2 → pH giảm.

Chu kỳ này lặp lại mỗi ngày.

Do đó không nên cố làm cho pH sáng và chiều bằng nhau hoàn toàn.

Mục tiêu quản lý là:

Giữ dao động trong một trạng thái tương đối ổn định, tránh những cực trị bất lợi và phát hiện khi biên độ bắt đầu tăng bất thường.

Khi nào hiện tượng này bắt đầu đáng lo?

Đáng chú ý khi xuất hiện một hoặc nhiều tình huống sau:

  • pH gần sáng ngày càng thấp.
  • pH chiều ngày càng cao.
  • Chênh lệch pH sáng – chiều ngày càng lớn.
  • DO gần sáng đồng thời giảm.
  • DO chiều tăng rất cao.
  • Nước ngày càng xanh đậm.
  • Độ trong giảm nhanh.
  • Độ kiềm thấp hoặc đang giảm.
  • TAN cao trong lúc pH chiều cao.
  • Ao cuối vụ, lượng thức ăn và sinh khối lớn.

Đây thường không còn là câu chuyện của riêng pH mà là dấu hiệu cân bằng sinh học của ao đang thay đổi.

Nguyên nhân thường gặp nhất là tảo phát triển mạnh

Giả sử phytoplankton tăng dần qua nhiều ngày.

Ban ngày:

Tảo nhiều hơn → quang hợp mạnh hơn → CO2 giảm nhiều hơn → pH chiều cao hơn.

Nhưng ban đêm:

Tảo nhiều hơn → tổng hô hấp lớn hơn → CO2 tăng nhiều hơn → pH sáng thấp hơn.

Do đó bloom tảo lớn có thể làm hai đầu của đường pH tách xa nhau:

pHmin

và:

pHmax ↑.

Đây là một lý do rất thường gặp của hiện tượng pH sáng thấp nhưng chiều cao.

DO giúp xác định có phải do tảo hay không

Nếu nguyên nhân chính là hoạt động quang hợp – hô hấp mạnh, DO thường thay đổi tương ứng với pH.

Một tổ hợp điển hình là:

Buổi chiều:

pH cao + DO cao.

Gần sáng:

pH thấp + DO thấp.

Nếu qua nhiều ngày thấy:

pH chiều ↑ + DO chiều ↑ + pH sáng ↓ + DO sáng ↓

thì hoạt động của một sinh khối tảo lớn là hướng cần kiểm tra.

Ví dụ một ao có bloom ngày càng mạnh

Ngày pH sáng pH chiều DO sáng DO chiều
Ngày 1 7,9 8,3 5,2 mg/L 6,8 mg/L
Ngày 4 7,7 8,7 4,7 mg/L 8,0 mg/L
Ngày 7 7,5 9,1 4,0 mg/L 9,1 mg/L

Các con số trên chỉ dùng để minh họa, không phải ngưỡng áp dụng chung.

Nếu chỉ đo chiều:

DO ngày càng cao.

Có thể tưởng rằng môi trường đang tốt hơn.

Nhưng dữ liệu đầy đủ cho thấy:

DO sáng ↓ + pH sáng ↓ + DO chiều ↑ + pH chiều ↑.

Biên độ ngày – đêm đang tăng mạnh.

Đây mới là thông tin đáng quan tâm.

Độ kiềm thấp có thể làm pH dao động mạnh hơn

Độ kiềm thể hiện khả năng đệm của nước.

Trong nhiều ao, bicarbonate và carbonate là những thành phần quan trọng tạo nên độ kiềm.

Khi khả năng đệm tốt:

Sự thay đổi CO2 vẫn làm pH thay đổi nhưng mức dao động thường được hạn chế hơn.

Khi khả năng đệm thấp:

Cùng một mức biến động CO2 có thể tạo ra thay đổi pH lớn hơn.

Vì vậy:

Tảo nhiều + khả năng đệm thấp

là một tổ hợp dễ tạo pH sáng – chiều chênh lệch mạnh.

Độ kiềm và pH không phải là một

Đây là điểm rất dễ nhầm.

pH cho biết trạng thái acid – base của nước tại thời điểm đo.

Độ kiềm phản ánh khả năng của nước chống lại sự thay đổi pH.

Vì vậy một ao có:

pH chiều = 9,0

không có nghĩa:

Độ kiềm chắc chắn cao.

Thậm chí một ao có khả năng đệm thấp có thể xuất hiện những đợt tăng pH rất mạnh do quang hợp.

Muốn biết độ kiềm phải đo độ kiềm trực tiếp.

Hô hấp ban đêm cao cũng làm pH sáng giảm

Không phải chỉ riêng tảo.

Tổng lượng CO2 tạo ra ban đêm còn phụ thuộc:

  • Sinh khối tôm.
  • Lượng thức ăn.
  • Vi sinh vật.
  • Biofloc.
  • Chất hữu cơ.
  • Bùn.

Càng về cuối vụ:

Sinh khối ↑ + thức ăn ↑ + hữu cơ ↑ + hô hấp ↑ → CO2 ban đêm ↑.

Vì vậy pH sáng có thể giảm dần ngay cả khi pH chiều vẫn được phytoplankton đẩy lên cao.

Nếu pH sáng thấp và DO sáng cũng thấp thì nên nghĩ đến điều gì?

Đây là tổ hợp rất đáng chú ý:

DO ↓ + pH ↓ gần sáng.

Cả hai có thể cùng xuất phát từ hô hấp mạnh:

Hô hấp ↑ → O2 bị tiêu thụ ↑ + CO2 được tạo ra ↑.

Kết quả:

DO ↓ + CO2 ↑ → pH ↓.

Lúc này nên kiểm tra:

  • Sinh khối tôm.
  • Lượng thức ăn/ngày.
  • Mật độ tảo.
  • Chất hữu cơ.
  • Bùn.
  • Công suất sục khí.
  • Phân bố dòng chảy.

pH chiều cao và DO chiều cao thường cùng nguồn gốc

Trong ao có phytoplankton mạnh:

Quang hợp lấy CO2 → pH ↑.

Đồng thời:

Quang hợp tạo O2 → DO ↑.

Do đó:

pH chiều cao + DO chiều cao

thường là bằng chứng hỗ trợ cho việc quang hợp đang đóng vai trò lớn.

Tuy nhiên:

DO chiều rất cao không chứng minh ao có đủ oxy vào gần sáng.

Ao có bloom dày có thể tạo lượng oxy lớn ban ngày nhưng lại tiêu thụ rất nhiều oxy vào ban đêm.

pH chiều cao cần đặc biệt chú ý khi TAN cũng cao

TAN gồm:

NH4+ + NH3.

Tỷ lệ NH3 không ion hóa tăng khi:

  • pH tăng.
  • Nhiệt độ tăng.

Do đó cùng một TAN:

pH 7,8

và:

pH 9,0

không có cùng ý nghĩa về nguy cơ ammonia.

Đây là một lý do rất quan trọng để không xem pH chiều cao chỉ là vấn đề của tảo.

Khi pH chiều tăng cao nên kiểm tra:

TAN + pH + nhiệt độ.

Tại sao không nên chỉ đo TAN vào buổi sáng rồi bỏ qua pH chiều?

TAN có thể không thay đổi quá lớn trong vài giờ nhưng tỷ lệ NH3 có thể thay đổi đáng kể theo pH.

Ví dụ cùng một ngày:

Sáng: TAN không đổi nhưng pH thấp.

Chiều: TAN tương tự nhưng pH tăng mạnh.

Khi đó tỷ lệ NH3 vào chiều sẽ lớn hơn.

Vì vậy trong ao có pH dao động mạnh, cần lưu ý thời điểm lấy mẫu TAN và pH dùng để đánh giá ammonia.

pH sáng thấp nhưng chiều cao có thể liên quan đến tảo quá dày

Nếu đồng thời thấy:

  • Nước ngày càng xanh đậm.
  • Độ trong giảm.
  • DO chiều tăng.
  • pH chiều tăng.
  • DO sáng giảm.
  • pH sáng giảm.

thì bloom phytoplankton lớn là một hướng cần kiểm tra.

FAO lưu ý trong các ao quá giàu phytoplankton, pH nước có thể vượt 9,5 vào cuối buổi chiều.

Điều này cho thấy:

pH chiều càng cao không đồng nghĩa ao càng tốt.

Nếu tảo tàn thì đường pH có thể thay đổi ngược lại

Khi tảo đang phát triển mạnh:

pH chiều thường cao.

Nếu quần thể tảo suy giảm:

Quang hợp ↓ → lượng CO2 bị lấy khỏi nước ↓.

Đồng thời:

Xác tảo phân hủy → hô hấp vi sinh ↑ → CO2 ↑.

Do đó pH cực đại buổi chiều có thể bắt đầu giảm.

Một chuỗi đáng chú ý là:

Nước nhạt dần + độ trong ↑ + DO chiều ↓ + pH chiều ↓.

Nếu tiếp theo:

DO gần sáng ↓ + TAN ↑

thì nguy cơ tảo suy giảm mạnh và tăng phân hủy hữu cơ càng cần được kiểm tra.

Mưa lớn cũng có thể làm pH sáng thấp hơn

Nếu pH sáng giảm mạnh ngay sau mưa, nguyên nhân không nhất thiết chỉ là tảo.

Mưa có thể làm thay đổi:

  • Độ mặn.
  • Nhiệt độ.
  • Độ kiềm tầng mặt.
  • Cường độ ánh sáng.
  • Quang hợp.
  • Cấu trúc phân tầng nước.

Do đó sau mưa lớn nên kiểm tra:

pH + DO + nhiệt độ + độ mặn

ở nhiều độ sâu nếu nghi phân tầng.

Đừng chỉ đo pH tầng mặt

Trong ao nhiều tảo, tầng mặt thường nhận ánh sáng mạnh hơn:

Quang hợp tầng mặt ↑ → CO2 ↓ → pH mặt có thể ↑.

Trong khi gần đáy:

  • Ánh sáng yếu hơn.
  • Quang hợp thấp hơn.
  • Hô hấp và phân hủy vẫn diễn ra.
  • CO2 có thể cao hơn.

Vì vậy trong ao sâu, nhiều tảo hoặc khuấy trộn kém có thể xuất hiện:

pH mặt cao hơn pH gần đáy.

Nếu cần đánh giá chính xác, nên so sánh các tầng nước thay vì chỉ đo trên mặt.

Không có một ΔpH cố định áp dụng cho mọi ao

Có thể tính:

ΔpH = pH chiều − pH gần sáng.

Đây là chỉ số rất hữu ích để theo dõi.

Tuy nhiên không nên quy định:

“ΔpH vượt đúng một con số nào đó thì chắc chắn ao có vấn đề.”

Biên độ pH còn phụ thuộc:

  • Độ kiềm.
  • Mật độ phytoplankton.
  • CO2.
  • Độ sâu.
  • Hệ thống nuôi.
  • Mức khuấy trộn.

Điều có giá trị hơn là:

So sánh ΔpH của chính ao đó qua nhiều ngày.

Xu hướng tăng biên độ quan trọng hơn một giá trị đơn lẻ

Ví dụ:

Ngày pH sáng pH chiều ΔpH
Ngày 1 7,9 8,3 0,4
Ngày 4 7,8 8,6 0,8
Ngày 7 7,6 9,0 1,4

Đây chỉ là ví dụ.

Điểm cần quan tâm là:

Biên độ pH đang tăng liên tục.

Đây là tín hiệu nên kiểm tra:

  • Tảo.
  • Độ trong.
  • DO sáng – chiều.
  • Độ kiềm.
  • TAN.

Ba kiểu dữ liệu rất thường gặp

Dữ liệu Hướng cần kiểm tra
pH sáng bình thường + pH chiều tăng cao + DO chiều rất cao Quang hợp mạnh, bloom phytoplankton
pH sáng thấp + DO sáng thấp Hô hấp ban đêm, CO2, hữu cơ, sinh khối và khả năng sục khí
pH sáng thấp + pH chiều rất cao Biên độ sinh học lớn; kiểm tra tảo và khả năng đệm

Bảng chẩn đoán nhanh

Hiện tượng Nên nghĩ đến Nên kiểm tra thêm
pH sáng thấp, chiều cao nhưng ổn định nhiều ngày Chu kỳ quang hợp – hô hấp bình thường DO, độ kiềm và xu hướng
pH chiều ngày càng cao Quang hợp hoặc sinh khối tảo có thể tăng DO chiều, độ trong, màu nước
pH sáng ngày càng thấp Hô hấp và CO2 ban đêm có thể tăng DO gần sáng, thức ăn, hữu cơ, bùn
pH sáng ↓ + pH chiều ↑ Biên độ ngày – đêm đang mở rộng Tảo, độ kiềm, DO sáng – chiều
pH chiều cao + TAN cao Nguy cơ NH3 tăng TAN, pH, nhiệt độ cùng thời điểm
pH sáng thấp + DO sáng thấp Tổng hô hấp ban đêm cao CO2, sinh khối, hữu cơ, sục khí
pH dao động mạnh + độ kiềm thấp Khả năng đệm yếu Độ kiềm và nguyên nhân làm kiềm giảm
pH chiều giảm + DO chiều giảm + nước nhạt Tảo có thể đang suy giảm Độ trong, chlorophyll-a, TAN, DO đêm

Ao cuối vụ càng dễ xuất hiện biên độ pH lớn

Càng về cuối vụ:

Sinh khối tôm ↑.

Lượng thức ăn/ngày ↑.

Phân và chất hữu cơ ↑.

Hoạt động vi sinh ↑.

Bùn ↑.

Ban đêm, tất cả các thành phần này làm tổng hô hấp tăng.

Đồng thời lượng dinh dưỡng đưa vào qua thức ăn có thể hỗ trợ phytoplankton phát triển mạnh.

Vì vậy cuối vụ có thể đồng thời xảy ra:

Quang hợp ban ngày mạnh hơn + hô hấp ban đêm mạnh hơn.

Kết quả:

pH chiều cao hơn nhưng pH sáng lại thấp hơn.

Biofloc có thể có kiểu biến động khác ao nhiều tảo

Trong hệ biofloc, pH còn chịu ảnh hưởng mạnh của:

  • Hô hấp vi sinh.
  • CO2.
  • Nitrat hóa.
  • Tiêu thụ độ kiềm.

Do đó nếu pH giảm dần trong biofloc, không nên chỉ quy nguyên nhân cho tảo.

Cần kiểm tra:

Độ kiềm + TAN + NO2 + nitrate + CO2 + tải thức ăn.

Điều này cho thấy cùng một giá trị pH nhưng trong các hệ thống nuôi khác nhau có thể mang ý nghĩa khác nhau.

Không nên chỉ nhìn pH rồi lập tức bổ sung chất kiềm

Nếu pH sáng thấp nhưng chiều lại rất cao, việc chỉ cố nâng pH sáng có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Ví dụ nếu nguyên nhân là:

Tảo quá dày + hô hấp ban đêm mạnh

thì vấn đề chính nằm ở sự biến động của hệ sinh học.

Nếu nguyên nhân là:

Khả năng đệm thấp

thì độ kiềm mới là thông tin quan trọng.

Nếu nguyên nhân là:

CO2 tích tụ và DO thấp gần sáng

thì cần xem lại sục khí, tải sinh học và hữu cơ.

Do đó:

Đo nguyên nhân trước, xử lý sau.

Không nên cố kéo pH chiều xuống thật nhanh

Nếu pH chiều cao do một bloom phytoplankton lớn, một can thiệp làm lượng tảo chết nhanh có thể chuyển vấn đề từ:

pH cao

sang:

Tảo tàn → quang hợp ↓ + xác tảo phân hủy ↑ → DO ↓.

Vì vậy mục tiêu không phải là làm pH thay đổi nhanh nhất có thể.

Mục tiêu là:

Ổn định hệ thống và xử lý nguyên nhân tạo biên độ pH lớn.

Khi gặp pH sáng thấp, chiều cao nên kiểm tra gì trước?

Một trình tự thực tế là:

  1. Kiểm tra lại máy pH và hiệu chuẩn nếu cần.
  2. Đo DO gần sáng.
  3. Đo DO cuối chiều.
  4. Đo độ kiềm.
  5. Quan sát màu nước và đo độ trong.
  6. Kiểm tra TAN và nhiệt độ nếu pH chiều cao.
  7. Xem lại lượng thức ăn, sinh khối và hữu cơ nếu pH sáng thấp kèm DO thấp.

Nếu vừa mưa lớn, bổ sung:

Nhiệt độ + độ mặn + DO theo chiều sâu.

Nên đo pH vào thời điểm nào?

Nếu mục tiêu là đánh giá biên độ ngày – đêm, hai mốc quan trọng là:

Gần sáng: theo dõi vùng pH thấp.

Cuối chiều: theo dõi vùng pH cao sau nhiều giờ quang hợp.

Điều quan trọng là đo:

  • Cùng vị trí.
  • Cùng độ sâu.
  • Cùng khoảng thời gian.

để dữ liệu giữa các ngày có thể so sánh với nhau.

Đừng so pH đo lúc 6 giờ hôm nay với 15 giờ ngày mai

Ví dụ:

Hôm nay 06:00: pH = 7,6.

Ngày mai 15:00: pH = 8,7.

Không thể kết luận pH đã tăng 1,1 đơn vị vì hai số liệu nằm ở hai thời điểm khác nhau trong chu kỳ sinh học.

Muốn theo dõi xu hướng phải so:

pH sáng hôm nay ↔ pH sáng ngày mai.

và:

pH chiều hôm nay ↔ pH chiều ngày mai.

Nếu có cảm biến liên tục thì nên theo dõi gì?

Cảm biến pH liên tục cho phép tính tự động:

  • pHmin mỗi ngày.
  • pHmax mỗi ngày.
  • ΔpH.
  • Tốc độ pH tăng sau bình minh.
  • Tốc độ pH giảm sau hoàng hôn.
  • Xu hướng pH cực đại và cực tiểu qua nhiều ngày.

Khi kết hợp với cảm biến DO có thể theo dõi:

pHmax ↔ DOmax

và:

pHmin ↔ DOmin.

Đây là một cách rất hữu ích để nhận biết mức độ ảnh hưởng của quang hợp – hô hấp.

Hệ thống cảnh báo không nên chỉ dùng một ngưỡng pH

Cách đơn giản nhất là:

pH < X hoặc pH > Y → cảnh báo.

Nhưng một hệ thống tốt hơn có thể nhận biết thêm:

  • pH cực đại tăng liên tục qua nhiều ngày.
  • pH cực tiểu giảm liên tục.
  • ΔpH tăng nhanh.
  • pH chiều tăng cùng DO chiều.
  • pH sáng giảm cùng DO sáng.
  • pH cao đồng thời TAN và nhiệt độ cao.

Ví dụ:

pH chiều chưa vượt ngưỡng nhưng ΔpH đã tăng gấp nhiều lần so với bình thường của ao

có thể là thông tin cảnh báo sớm rất hữu ích.

Một bộ dữ liệu đơn giản có thể nói rất nhiều về ao

Nếu không có hệ thống quan trắc phức tạp, mỗi ngày chỉ cần ghi:

  • pH gần sáng.
  • pH cuối chiều.
  • DO gần sáng.
  • DO cuối chiều.
  • Độ trong.
  • Màu nước.
  • Thời tiết.

Định kỳ bổ sung:

  • Độ kiềm.
  • TAN.
  • NO2.

Chuỗi dữ liệu này có giá trị hơn rất nhiều so với một phép đo pH ngẫu nhiên mỗi ngày.

Kết luận

pH sáng thấp và chiều cao chưa chắc là ao đang có vấn đề.

Đây vốn là chu kỳ tự nhiên:

Ban đêm → hô hấp → CO2 ↑ → pH ↓.

Ban ngày → quang hợp → CO2 ↓ → pH ↑.

Điều cần chú ý là khi:

pH sáng ngày càng thấp + pH chiều ngày càng cao.

Điều này cho thấy biên độ ngày – đêm đang mở rộng.

Những nguyên nhân cần kiểm tra trước gồm:

  • Bloom phytoplankton phát triển mạnh.
  • Hô hấp ban đêm cao.
  • Khả năng đệm/độ kiềm chưa phù hợp.
  • Sinh khối tôm và lượng thức ăn lớn.
  • Chất hữu cơ và bùn tăng.

Nếu:

pH chiều cao + DO chiều cao

thì quang hợp mạnh là một hướng giải thích quan trọng.

Nếu:

pH sáng thấp + DO sáng thấp

thì tổng hô hấp ban đêm và CO2 cần được kiểm tra.

Nếu:

pH dao động mạnh + độ kiềm thấp

thì khả năng đệm của nước cần được đánh giá.

Nếu:

pH chiều cao + TAN cao

thì cần đặc biệt chú ý đến NH3 và phải đọc TAN cùng pH và nhiệt độ.

Do đó khi gặp hiện tượng pH sáng thấp – chiều cao, bộ kiểm tra hữu ích nhất là:

pH sáng/chiều + DO sáng/chiều + độ kiềm + độ trong + màu nước + TAN + nhiệt độ.

Quan trọng hơn một ngưỡng đơn lẻ là:

pHmin + pHmax + ΔpH + xu hướng qua nhiều ngày.

Một nguyên tắc dễ nhớ là:

pH sáng thấp – chiều cao là bình thường; pH sáng ngày càng thấp trong khi pH chiều ngày càng cao mới là tín hiệu cần tìm nguyên nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. FAO. Improving Pond Water Quality. Nội dung về chu kỳ pH ngày – đêm, pH thấp nhất lúc bình minh, tăng trong quá trình quang hợp và đạt cực đại vào cuối chiều.
  2. FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management. Nội dung về pH trong ao tôm và pH cuối chiều cao ở ao quá giàu phytoplankton.
  3. Southern Regional Aquaculture Center. Managing High pH in Freshwater Ponds. Nội dung về cân bằng quang hợp – hô hấp, CO2 và chu kỳ pH trong ao.
  4. Wurts, W.A. & Durborow, R.M. Interactions of pH, Carbon Dioxide, Alkalinity and Hardness in Fish Ponds. Southern Regional Aquaculture Center. Nội dung về CO2, độ kiềm, khả năng đệm và dao động pH ngày – đêm.
  5. FAO. Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp – Indicators of Trouble and Remedial Action. Nội dung về pH thấp, pH cao và phytoplankton trong ao tôm nước lợ.

Bài mới nhất

Đang tải bài mới...

0 nhận xét:

Đăng nhận xét