SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM
Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
PHẦN 10. CHẨN ĐOÁN BỆNH TRÊN TÔM
Khi tôm bắt đầu giảm ăn, bơi bất thường, gan tụy đổi màu hoặc xuất hiện tôm chết, câu hỏi đầu tiên của người nuôi thường là:
“Tôm bị bệnh gì?”
Nhưng trong thực tế, đây lại là câu hỏi không thể trả lời chính xác chỉ bằng một dấu hiệu bên ngoài.
Tôm bỏ ăn có thể do thiếu oxy, NH3, biến động độ mặn, AHPND, WSSV hoặc nhiều nguyên nhân khác. Gan tụy nhạt có thể gặp ở AHPND nhưng cũng có thể xuất hiện trong EHP, NHP, DIV1 hoặc khi tôm giảm ăn kéo dài. Trắng cơ có thể liên quan đến IMNV nhưng cũng có thể xuất hiện sau stress môi trường.
Vì vậy, chẩn đoán bệnh trên tôm nên đi theo một chuỗi:
Quan sát ao → kiểm tra môi trường → kiểm tra tôm → khoanh vùng nguyên nhân → lấy mẫu đúng → lựa chọn xét nghiệm → đối chiếu kết quả → kết luận.
Điều quan trọng nhất cần nhớ:
Triệu chứng giúp chúng ta nghi ngờ. Xét nghiệm giúp tìm tác nhân. Nhưng chẩn đoán đúng phải đặt cả hai trong điều kiện thực tế của ao.
1. Quan sát từ ao nuôi – đừng vội bắt tôm lên rồi mới tìm bệnh
Chẩn đoán nên bắt đầu từ cái ao, trước khi bắt đầu mổ hoặc xét nghiệm từng con tôm.
Người trực tiếp chăm ao thường là người có khả năng nhận ra bất thường sớm nhất, bởi họ biết đàn tôm ngày hôm qua ăn thế nào, hôm nay bơi ra sao và môi trường vừa có thay đổi gì.
1.1. Theo dõi sức ăn
Sức ăn là một trong những chỉ báo sức khỏe có giá trị nhất trong quá trình nuôi.
Cần chú ý:
- Lượng thức ăn còn trong vó hoặc sàng.
- Thời gian tôm ăn hết thức ăn.
- Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của ao.
- Sự thay đổi giữa các cữ ăn.
- Xu hướng sức ăn trong những ngày gần nhất.
Nếu một đàn tôm đang ăn ổn định bỗng giảm ăn rõ trong nhiều cữ liên tiếp, cần tìm nguyên nhân sớm.
Giảm ăn có thể gặp trong WSSV, AHPND và nhiều bệnh truyền nhiễm khác, nhưng cũng thường xảy ra khi DO thấp, nhiệt độ thay đổi, độ mặn biến động hoặc môi trường ao xấu đi. Trong bệnh đầu vàng, một số trường hợp còn được mô tả có giai đoạn ăn mạnh bất thường trong thời gian ngắn trước khi sức ăn giảm nhanh.
Đừng chỉ hỏi hôm nay tôm ăn bao nhiêu. Hãy hỏi hôm nay tôm ăn khác hôm qua như thế nào.
1.2. Quan sát cách tôm bơi
Tôm khỏe thường phản ứng nhanh khi bị tác động. Những biểu hiện cần chú ý gồm:
- Bơi lờ đờ.
- Phản xạ yếu.
- Nổi lên mặt nước.
- Tập trung quanh quạt nước hoặc nơi cấp oxy.
- Dạt vào mé bờ.
- Bơi bất thường.
- Nằm nhiều ở đáy hoặc khu vực gom chất thải.
Tôm dạt bờ chưa chắc bị virus.
Nếu nhiều tôm cùng nổi hoặc tập trung bất thường vào gần sáng, việc đầu tiên nên làm là kiểm tra DO và điều kiện môi trường, không phải tìm thuốc trị bệnh.
1.3. Quan sát số lượng tôm chết
Không chỉ ghi:
“Hôm nay có tôm chết.”
Cần ghi rõ:
- Khoảng bao nhiêu con?
- Tăng hay giảm so với hôm trước?
- Chết ở khu vực nào?
- Tôm chết nổi hay chủ yếu nằm đáy?
- Kích cỡ nào bị ảnh hưởng nhiều?
- Tình trạng chết bắt đầu sau sự kiện gì?
Một bệnh hoặc sự cố cấp tính có thể làm số lượng tôm chết tăng nhanh trong thời gian ngắn, trong khi bệnh kéo dài hoặc môi trường xấu mạn tính có thể tạo kiểu chết rải rác.
1.4. Chim quanh ao có phải dấu hiệu bệnh?
Chim tập trung nhiều quanh ao có thể là một dấu hiệu gián tiếp cho thấy trong ao xuất hiện tôm yếu, nổi gần mặt nước hoặc tôm chết dễ bị bắt.
Nhưng không nên suy luận:
“Nhiều chim = WSSV hoặc TSV.”
Chim có thể xuất hiện vì nhiều lý do. Điều có giá trị hơn là nếu lượng chim tăng bất thường, hãy kiểm tra xem ao có tôm yếu, nổi mặt, dạt bờ hoặc chết tăng hay không.
2. Kiểm tra môi trường trước khi kết luận bệnh
Đây là bước không nên bỏ qua. Nhiều trường hợp nhìn rất giống bệnh truyền nhiễm nhưng nguyên nhân thực tế lại nằm ở môi trường.
Tôm nổi đầu
→ Có thể do DO thấp.
Tôm giảm ăn sau mưa
→ Có thể liên quan đến pH, nhiệt độ, độ mặn hoặc độ kiềm thay đổi.
Tôm yếu dù DO trong nước không thấp
→ Cần xem thêm NO2−, tình trạng mang và các nguyên nhân khác.
Tôm chết nhiều ở đáy
→ Cần kiểm tra đồng thời môi trường đáy và khả năng bệnh truyền nhiễm.
2.1. Những thông số cần ưu tiên
Tùy tình huống, nên kiểm tra:
- Nhiệt độ.
- DO.
- pH.
- Độ mặn.
- Độ kiềm.
- TAN/NH3.
- NO2−.
- H2S khi có nguy cơ đáy yếm khí.
- Màu nước và tình trạng tảo.
- Chất hữu cơ và bùn đáy.
Không nên dùng một bộ ngưỡng cố định cho mọi ao rồi chỉ kết luận “đạt” hoặc “không đạt”, vì mức độ thích hợp và độc tính của nhiều chỉ tiêu còn phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, độ mặn, tuổi tôm, thời gian tiếp xúc và mô hình nuôi.
3. Chọn tôm để kiểm tra – đừng chỉ bắt con đẹp nhất
Một lỗi thường gặp là muốn kiểm tra bệnh nhưng lại chọn những con đẹp và khỏe nhất trong vó.
Trong chẩn đoán nguyên nhân bệnh, đó chưa chắc là mẫu có giá trị nhất.
Nên ưu tiên những con:
- Còn sống nhưng yếu.
- Bơi bất thường.
- Giảm phản xạ.
- Có triệu chứng điển hình.
- Mới bắt đầu xuất hiện tổn thương.
- Đại diện cho các vị trí hoặc nhóm biểu hiện khác nhau trong ao.
Tôm đã chết lâu, phân hủy mạnh hoặc bị các động vật khác ăn thường có giá trị chẩn đoán thấp hơn vì mô bị biến đổi và dễ xảy ra nhiễm khuẩn thứ phát.
Nếu đàn có nhiều dạng bất thường khác nhau, nên lấy mẫu từ nhiều nhóm thay vì chỉ chọn một kiểu biểu hiện.
4. Kiểm tra tôm theo một thứ tự cố định
Một cách đơn giản để tránh bỏ sót là kiểm tra theo thứ tự:
Toàn thân → Vỏ → Mang → Cơ → Gan tụy → Dạ dày → Đường ruột → Phân.
5. Kiểm tra gan tụy
Gan tụy là một trong những cơ quan cần quan sát đầu tiên khi tôm giảm ăn, tăng trưởng bất thường hoặc tỷ lệ chết tăng.
Cần quan sát:
- Kích thước.
- Màu sắc.
- Độ chắc.
- Hình dạng.
- Mức độ đầy.
- Các vùng sẫm hoặc nhạt bất thường.
5.1. Gan tụy teo và nhạt
Có thể liên quan đến:
- AHPND.
- EHP.
- NHP.
- DIV1.
- Tôm bỏ ăn kéo dài.
- Rối loạn dinh dưỡng hoặc các tổn thương gan tụy khác.
AHPND gây tổn thương đặc biệt tại biểu mô ống gan tụy. Vì vậy, việc xác nhận bệnh cần dựa trên biểu hiện của đàn tôm, tổn thương mô học và xét nghiệm phát hiện tác nhân hoặc yếu tố độc lực liên quan, chứ không chỉ nhìn màu gan tụy.
Gan tụy nhạt là một manh mối, không phải tên bệnh.
6. Kiểm tra đường ruột và phân
6.1. Ruột rỗng
Ruột rỗng trước hết nói lên rằng:
Tôm không ăn hoặc ăn rất ít.
Sau đó mới tìm nguyên nhân vì sao. Có thể liên quan đến:
- Môi trường.
- Stress.
- AHPND.
- WSSV.
- YHV.
- TSV.
- DIV1.
- Các bệnh gan tụy.
- Vấn đề về thức ăn.
6.2. Ruột không liên tục
Thức ăn trong đường ruột bị gián đoạn có thể liên quan đến tôm ăn không đều hoặc hoạt động tiêu hóa bất thường.
Không nên xem ruột “đứt khúc” là dấu hiệu đặc hiệu của EHP.
6.3. Phân trắng
Nếu thấy dây phân trắng trong ao, cần ghi nhận:
- Lượng phân trắng xuất hiện.
- Vị trí tập trung.
- Thời điểm bắt đầu xuất hiện.
- Sức ăn.
- Tỷ lệ tôm có đường ruột bất thường.
- Tốc độ tăng trưởng và mức độ phân đàn.
EHP có thể liên quan đến WFS nhưng không phải mọi trường hợp phân trắng đều do EHP. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời gan tụy, đường ruột, môi trường và các tác nhân khác.
7. Kiểm tra vỏ
7.1. Đốm trắng
Các đốm trắng nằm trong lớp vỏ khiến người nuôi thường nghĩ ngay đến WSSV. Đây đúng là một dấu hiệu quan trọng, nhưng:
Đốm trắng không đủ để chẩn đoán WSSV.
Cần xem đồng thời:
- Sức ăn.
- Màu sắc cơ thể.
- Mức độ chết.
- Diễn biến của bệnh.
- Kết quả xét nghiệm.
7.2. Vết đen và tổn thương vỏ
Cần quan sát:
- Vết loét.
- Vùng melan hóa.
- Mòn vỏ.
- Mòn đuôi.
- Tổn thương chân và râu.
Những dấu hiệu này có thể liên quan đến tổn thương cơ học, vi khuẩn, nấm, sinh vật bám hoặc điều kiện môi trường.
8. Kiểm tra mang
Cần quan sát mang về:
- Màu sắc.
- Độ sạch.
- Tổn thương.
- Cặn bám.
- Sinh vật bám.
- Melan hóa.
Mang đen, nâu hoặc bẩn không phải một bệnh riêng.
Đây là lý do soi tươi mang đặc biệt có giá trị khi muốn phân biệt cặn bẩn, sinh vật bám và tổn thương thực sự của mô mang.
9. Kiểm tra cơ
Cơ bụng của tôm khỏe thường có độ trong tương đối. Nếu xuất hiện trắng cơ hoặc đục cơ, cần ghi lại:
- Vị trí bắt đầu.
- Một hay nhiều đốt bụng bị ảnh hưởng.
- Tổn thương có đối xứng hay không.
- Có xu hướng lan rộng không.
- Tỷ lệ tôm trong đàn có biểu hiện.
- Có xảy ra sau kéo lưới, thay nước hoặc biến động môi trường không.
IMNV là một trong những tác nhân cần được xem xét khi bệnh cảnh phù hợp, nhưng:
Trắng cơ không đồng nghĩa với IMNV.
10. Soi tươi – “phòng xét nghiệm nhỏ” ngay tại trại
Một kính hiển vi phù hợp có thể cung cấp nhiều thông tin hữu ích trước khi mẫu được gửi đến phòng xét nghiệm chuyên sâu.
10.1. Soi mang và vỏ
Có thể phát hiện hoặc quan sát:
- Zoothamnium.
- Epistylis.
- Vorticella.
- Vi khuẩn dạng sợi.
- Tảo.
- Chất hữu cơ và vật chất bám khác.
10.2. Soi đường ruột
Có thể quan sát:
- Gregarine.
- Thức ăn và vật chất trong ruột.
- Các cấu trúc bất thường.
- Các cấu trúc nghi ATM.
Soi tươi rất hữu ích để sàng lọc, nhưng không nên ép mọi cấu trúc nhìn thấy dưới kính thành một chẩn đoán bệnh.
11. Kiểm tra vi khuẩn
11.1. Nuôi cấy
Môi trường TCBS – Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose agar thường được sử dụng để phân lập hoặc khảo sát vi khuẩn thuộc nhóm Vibrio.
Các khuẩn lạc có thể có màu vàng, xanh hoặc các hình thái khác nhau tùy khả năng sử dụng sucrose và đặc tính của chủng vi khuẩn.
Điểm cần đặc biệt nhớ:
Màu khuẩn lạc trên TCBS không cho biết chắc vi khuẩn là loài nào, và càng không chứng minh chắc rằng vi khuẩn đó đang gây bệnh.
Muốn xác định sâu hơn có thể cần:
- Phân lập chủng.
- Định danh.
- Xét nghiệm sinh hóa.
- Xét nghiệm sinh học phân tử.
- Kiểm tra gen hoặc yếu tố độc lực đối với những bệnh cụ thể.
Đối với AHPND, điều quan trọng không phải chỉ phát hiện Vibrio parahaemolyticus, mà là xác định chủng có mang các yếu tố độc lực liên quan đến AHPND hay không.
11.2. Kháng sinh đồ
Kháng sinh đồ được sử dụng để đánh giá độ nhạy hoặc tính kháng của vi khuẩn phân lập đối với các kháng sinh phù hợp theo phương pháp thử.
Không nên gọi việc thử thảo dược hoặc chiết xuất thực vật là “kháng sinh đồ”.
Kết quả kháng sinh đồ cũng không đồng nghĩa người nuôi có thể tự chọn thuốc và sử dụng ngay.
Cần xem xét:
- Vi khuẩn phân lập có thực sự là tác nhân gây bệnh chính hay không.
- Thuốc có được phép sử dụng hay không.
- Đường sử dụng.
- Liều và thời gian điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
- Thời gian ngừng thuốc.
- An toàn thực phẩm và nguy cơ kháng kháng sinh.
12. Mô bệnh học – nhìn những gì mắt thường không thấy
Mô bệnh học giúp quan sát tổn thương ở cấp độ mô và tế bào. Đây là phương pháp có giá trị cao để xác định cơ quan nào đang bị tổn thương và kiểu tổn thương có phù hợp với bệnh nghi ngờ hay không.
12.1. Ví dụ AHPND
Trong AHPND có thể quan sát các tổn thương đặc trưng tại biểu mô ống gan tụy, bao gồm thoái hóa và bong tế bào biểu mô trong diễn tiến bệnh.
12.2. Ví dụ EHP
Mô bệnh học có thể cho thấy các giai đoạn phát triển và bào tử EHP nằm trong tế bào biểu mô của ống gan tụy.
12.3. Ví dụ NHP
Mô bệnh học kết hợp với các phương pháp đặc hiệu có thể hỗ trợ xác định tổn thương liên quan đến Hepatobacter penaei.
12.4. Thể vùi – inclusion body
Một số bệnh virus tạo ra các thể vùi hoặc những biến đổi tế bào có giá trị trong chẩn đoán.
Tuy nhiên, không nên gom IHHNV, IMNV, NHP hoặc các bệnh khác thành một nhóm “tìm thể bao giống nhau”. Tổn thương, cơ quan đích và tiêu chí mô bệnh học của từng bệnh khác nhau.
13. PCR, RT-PCR và qPCR – tìm dấu vết di truyền của mầm bệnh
PCR và các kỹ thuật liên quan là những công cụ quan trọng trong chẩn đoán bệnh tôm hiện nay.
Nhưng cần hiểu rõ:
Xét nghiệm đang tìm gì và kết quả đó trả lời câu hỏi nào?
13.1. PCR
PCR khuếch đại một đoạn DNA mục tiêu. Nhờ quá trình khuếch đại, một lượng vật liệu di truyền rất nhỏ có thể được phát hiện.
Tùy bệnh, xét nghiệm sẽ nhắm vào vùng gen đã được thiết kế và thẩm định phù hợp. Không nên hiểu rằng mọi phòng xét nghiệm bắt buộc phải sử dụng cùng một gen đích cho cùng một tác nhân.
13.2. RT-PCR
Đối với các tác nhân có bộ gen RNA như YHV hoặc TSV, RNA cần được phiên mã ngược thành DNA bổ sung – cDNA – trước khi khuếch đại.
Do đó, các kỹ thuật như RT-PCR hoặc real-time RT-PCR thường được sử dụng cho các virus RNA.
13.3. Nested PCR
Nested PCR sử dụng các bước khuếch đại liên tiếp nhằm tăng khả năng phát hiện mục tiêu ở nồng độ thấp.
Phương pháp này có thể rất nhạy nhưng đòi hỏi kiểm soát phòng xét nghiệm tốt để hạn chế nhiễm chéo giữa các sản phẩm khuếch đại.
13.4. qPCR – real-time PCR
qPCR theo dõi tín hiệu khuếch đại trong quá trình phản ứng diễn ra.
Ưu điểm có thể gồm:
- Độ nhạy cao.
- Theo dõi phản ứng theo thời gian thực.
- Giảm thao tác sau khuếch đại so với nhiều quy trình PCR truyền thống.
- Có khả năng định lượng khi phương pháp được thiết kế và chuẩn hóa cho mục đích định lượng.
Điểm cuối rất quan trọng:
Có kết quả qPCR không có nghĩa tự động biết chính xác “tôm nhiễm bao nhiêu virus”.
Một xét nghiệm real-time PCR định tính và một phép định lượng tải lượng mầm bệnh đã được chuẩn hóa không hoàn toàn giống nhau.
14. Cẩn thận với kết quả PCR dương tính
Một kết quả PCR dương tính cho biết mẫu có chứa trình tự di truyền mà xét nghiệm đang tìm.
Nhưng để kết luận tác nhân đó chính là nguyên nhân của vấn đề đang xảy ra, cần đối chiếu thêm:
- Triệu chứng.
- Tổn thương.
- Tải lượng mầm bệnh nếu có thông tin định lượng phù hợp.
- Mô bệnh học.
- Lịch sử ao.
- Các tác nhân khác.
- Điều kiện môi trường.
Ví dụ, một đàn tôm có thể dương tính với EHP nhưng nguyên nhân của hiện tượng chết cấp tính lại nằm ở một tác nhân khác.
PCR dương tính không tự động đồng nghĩa “đã tìm ra nguyên nhân duy nhất”.
15. Trường hợp đặc biệt: IHHNV và EVE
IHHNV là ví dụ điển hình cho việc kết quả PCR phải được diễn giải đúng.
Ở một số quần thể tôm, đặc biệt là tôm sú, có thể tồn tại các đoạn trình tự có nguồn gốc IHHNV đã tích hợp vào bộ gen của tôm. Những đoạn này thường được gọi là endogenous viral elements – EVE.
Các đoạn EVE có thể gây khó khăn cho một số phương pháp xét nghiệm nếu bộ mồi hoặc quy trình không có khả năng phân biệt phù hợp.
Vì vậy, không nên viết:
“IHHNV bắt buộc phải dùng Long-Amplicon PCR.”
Cách diễn đạt phù hợp hơn là:
Cần sử dụng phương pháp xét nghiệm đã được thẩm định phù hợp với mục tiêu chẩn đoán, có khả năng hạn chế hoặc phân biệt ảnh hưởng của EVE khi cần, và diễn giải kết quả theo đúng hướng dẫn của phương pháp.
16. Một bộ xét nghiệm không dùng chung cho tất cả bệnh
Khi gửi mẫu, câu hỏi nên là:
“Tôi đang nghi bệnh hoặc nhóm nguyên nhân nào?”
chứ không chỉ là:
“Xét nghiệm hết cho tôi.”
Ví dụ:
Tôm chậm lớn, phân đàn
→ Ưu tiên xem xét EHP, IHHNV, dinh dưỡng, chất lượng giống, mật độ và môi trường.
Gan tụy teo, nhạt, tôm chết tăng
→ Xem xét AHPND và các bệnh hoặc rối loạn liên quan đến gan tụy.
Trắng cơ kéo dài
→ Xem xét IMNV và các nguyên nhân truyền nhiễm hoặc môi trường khác.
Tôm chết nhanh kèm dấu hiệu nghi đốm trắng
→ Xét nghiệm WSSV bằng phương pháp phù hợp.
Đóng bẩn trên mang
→ Soi tươi có thể cung cấp thông tin trực tiếp hơn trước khi nghĩ đến PCR.
17. Lấy mẫu đúng – xét nghiệm mới có ý nghĩa
Một phương pháp xét nghiệm rất tốt vẫn có thể cho kết quả không hữu ích nếu mẫu được lấy không đúng.
Chất lượng kết quả bắt đầu từ chất lượng mẫu.
17.1. Chọn tôm
Ưu tiên:
- Tôm bệnh còn sống.
- Tôm yếu.
- Tôm có triệu chứng điển hình.
- Nhiều cá thể đại diện cho đàn.
Không nên dựa hoàn toàn vào một cá thể duy nhất để đại diện cho cả ao.
17.2. Chọn đúng mô
Không phải bệnh nào cũng lấy cùng một cơ quan. Mỗi tác nhân có thể có mô đích và loại mẫu phù hợp khác nhau.
Ví dụ:
- EHP → gan tụy là mô quan trọng.
- AHPND → gan tụy và các mẫu phù hợp để phát hiện vi khuẩn hoặc gen độc lực theo quy trình xét nghiệm.
- WSSV → lựa chọn mô phù hợp theo quy trình xét nghiệm được sử dụng.
- Bệnh liên quan đến cơ → mô cơ và các mô đích khác tùy tác nhân.
- Sinh vật bám → mang, vỏ hoặc phần phụ thường có giá trị khi soi tươi.
18. Bảo quản mẫu
Không nên sử dụng một công thức bảo quản duy nhất cho tất cả xét nghiệm.
18.1. Mẫu sinh học phân tử
Tùy phương pháp và yêu cầu của phòng xét nghiệm, mẫu có thể được:
- Bảo quản trong ethanol phù hợp.
- Bảo quản trong dung dịch chuyên dụng để ổn định nucleic acid.
- Làm lạnh hoặc đông lạnh theo quy trình.
Đối với tác nhân RNA, điều kiện bảo quản cần được chú ý đặc biệt vì RNA dễ bị phân hủy.
18.2. Mẫu mô bệnh học
Đối với mô bệnh học giáp xác, các dung dịch cố định chuyên dụng như Davidson's AFA thường được sử dụng theo quy trình của phòng xét nghiệm.
18.3. Một lỗi quan trọng cần tránh
Không nên lấy một mẫu đã cố định theo cách phù hợp cho một mục đích rồi mặc định mẫu đó vẫn tối ưu cho mọi xét nghiệm khác.
Tốt nhất trước khi lấy mẫu hãy hỏi phòng xét nghiệm:
“Bệnh nghi ngờ là gì – cần lấy mô nào – bảo quản bằng gì – cần bao nhiêu con?”
19. Vận chuyển mẫu
Mục tiêu của vận chuyển là giữ mẫu ở trạng thái phù hợp cho phương pháp xét nghiệm cần thực hiện.
Không nên áp dụng cứng một quy tắc như:
“Mọi mẫu đều giữ 4°C và phải đến phòng xét nghiệm trong 12–24 giờ.”
Yêu cầu phụ thuộc vào:
- Loại mẫu.
- Phương pháp xét nghiệm.
- Chất bảo quản.
- Tác nhân DNA hay RNA.
- Khoảng cách và thời gian vận chuyển.
Mỗi mẫu nên có tối thiểu:
- Mã ao.
- Ngày, giờ lấy mẫu.
- Tuổi tôm.
- Kích cỡ hoặc trọng lượng ước tính.
- Triệu chứng chính.
- Diễn biến và số lượng tôm chết.
- Các thông số môi trường đáng chú ý.
- Biện pháp vừa thực hiện trong ao.
- Loại mẫu và chất bảo quản.
Những thông tin này đôi khi có giá trị không kém chính mẫu tôm.
20. Chẩn đoán phân biệt – những bệnh rất dễ nhầm
20.1. Có đốm trắng trên vỏ
Cần phân biệt:
- WSSV.
- Các biến đổi khoáng hóa hoặc bất thường của lớp vỏ.
- Các tổn thương hoặc biến đổi vỏ do nguyên nhân khác.
Không nên gọi tất cả trường hợp không phải WSSV là một bệnh cụ thể khác nếu chưa xác định được tác nhân.
20.2. Trắng cơ
Cần phân biệt:
- IMNV.
- Các tác nhân truyền nhiễm khác có khả năng gây tổn thương cơ.
- Stress nhiệt.
- Biến động độ mặn.
- Thiếu oxy.
- Tổn thương cơ do thao tác.
20.3. Tôm chậm lớn
Cần xem xét:
- EHP.
- IHHNV/RDS.
- MSGS/LSNV ở tôm sú trong trường hợp phù hợp.
- Mật độ.
- Dinh dưỡng.
- Chất lượng giống.
- Môi trường kéo dài không phù hợp.
20.4. Gan tụy nhạt và teo
Cần phân biệt:
- AHPND.
- EHP.
- NHP.
- DIV1.
- Giảm ăn kéo dài.
- Rối loạn dinh dưỡng.
- Các tổn thương gan tụy khác.
20.5. Tôm đỏ thân
Cần xem xét:
- WSSV.
- TSV.
- DIV1.
- Nhiễm khuẩn.
- Stress.
- Tổn thương hoặc các nguyên nhân khác.
Đỏ thân là triệu chứng, không phải tên bệnh.
21. Đọc kết quả xét nghiệm như thế nào?
Có ba tình huống thường gặp:
21.1. Triệu chứng phù hợp + xét nghiệm dương tính + tổn thương phù hợp
Khi ba nhóm thông tin cùng phù hợp với nhau, mức độ tin cậy rằng tác nhân được phát hiện có vai trò chính trong bệnh đang xảy ra sẽ cao hơn.
21.2. Xét nghiệm dương tính nhưng tôm không có biểu hiện tương ứng
Có thể là:
- Nhiễm ở mức thấp.
- Giai đoạn chưa biểu hiện bệnh.
- Tác nhân tồn tại nhưng chưa phải nguyên nhân chính của vấn đề đang quan sát.
- Trường hợp cần diễn giải đặc biệt như ảnh hưởng của EVE đối với một số xét nghiệm IHHNV.
21.3. Triệu chứng rất giống bệnh nhưng xét nghiệm âm tính
Cần xem lại:
- Đã chọn đúng con chưa?
- Đã lấy đúng mô chưa?
- Mẫu có được bảo quản đúng không?
- Tác nhân có phân bố không đồng đều trong mẫu hay không?
- Xét nghiệm có đúng tác nhân đang nghi ngờ không?
- Có bệnh hoặc nguyên nhân khác tạo triệu chứng tương tự không?
Một kết quả xét nghiệm chỉ có giá trị khi được đặt đúng bối cảnh.
22. Sơ đồ chẩn đoán nhanh ngoài ao
TÔM BẤT THƯỜNG
↓
Có nổi đầu hoặc dạt bờ?
Có
→ Đo DO ngay → kiểm tra pH, nhiệt độ, NH3, NO2− và các yếu tố môi trường.
Không hoặc môi trường chưa cho thấy nguyên nhân rõ
↓
Tôm chết nhanh?
Có
→ Quan sát vỏ, màu thân, gan tụy, đường ruột → lấy mẫu xét nghiệm các bệnh cấp tính phù hợp với biểu hiện.
Không
↓
Chậm lớn, phân đàn?
→ Kiểm tra EHP/IHHNV + dinh dưỡng + mật độ + môi trường.
Gan tụy teo hoặc nhạt?
→ Xem xét AHPND/EHP/NHP/DIV1 và các nguyên nhân khác.
Trắng cơ?
→ Kiểm tra stress môi trường → nếu kéo dài hoặc chết tăng, xét nghiệm tác nhân truyền nhiễm phù hợp.
Đóng rong hoặc mang bẩn?
→ Soi tươi → kiểm tra chất hữu cơ và đáy ao.
Phân trắng?
→ Kiểm tra EHP + gan tụy/đường ruột + môi trường + hệ vi sinh khi phù hợp.
23. Một ca chẩn đoán tốt phải có “câu chuyện của ao”
Giả sử phòng xét nghiệm nhận hai túi tôm.
Túi thứ nhất chỉ ghi:
“Tôm bệnh.”
Túi thứ hai ghi:
“Ao A3 – tôm 32 ngày – giảm ăn từ 2 ngày trước – lượng ăn giảm khoảng một nửa so với mức bình thường – tôm chết bắt đầu tăng sáng nay – gan tụy nhạt và teo ở nhiều con – ruột rỗng – DO gần sáng vẫn ổn định – không thay nước 5 ngày qua.”
Hai túi tôm có thể chứa những mẫu nhìn gần giống nhau, nhưng túi thứ hai cung cấp cho người chẩn đoán nhiều thông tin hơn rất nhiều.
Vì vậy, hãy tạo thói quen ghi nhật ký ao nuôi và gửi thông tin kèm theo mẫu.
24. Nguyên tắc vàng trong chẩn đoán bệnh tôm
- Nhìn cả ao trước khi nhìn một con tôm.
- Kiểm tra và loại trừ sự cố môi trường trước khi vội kết luận bệnh truyền nhiễm.
- Một triệu chứng có thể có nhiều nguyên nhân.
- Trong điều tra nguyên nhân bệnh, tôm bệnh còn sống thường có giá trị hơn việc chỉ chọn tôm khỏe.
- Lấy đúng mô quan trọng không kém chọn đúng xét nghiệm.
- TCBS giúp khảo sát Vibrio nhưng không tự xác định chủng gây bệnh.
- PCR phát hiện mục tiêu di truyền; PCR dương tính chưa tự động chứng minh đó là nguyên nhân duy nhất.
- Mô bệnh học cho biết cơ thể tôm đang bị tổn thương như thế nào.
- Kết quả phòng xét nghiệm phải được đọc cùng triệu chứng, tổn thương, môi trường và lịch sử ao.
- Chẩn đoán đúng trước rồi mới nói đến xử lý.
Cách chẩn đoán đáng tin cậy nhất không phải là tìm một phương pháp xét nghiệm “mạnh nhất”, mà là ghép đúng những mảnh thông tin:
Con tôm đang biểu hiện gì + môi trường vừa xảy ra chuyện gì + tổn thương nằm ở đâu + xét nghiệm tìm thấy gì = bức tranh bệnh hoàn chỉnh hơn.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét