ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

PHẦN 3. BỆNH DO VIRUS

SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM

Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.

PHẦN 3. BỆNH DO VIRUS

Virus là một trong những nhóm tác nhân gây bệnh đáng lo ngại nhất trong nuôi tôm. Một số bệnh do virus có khả năng lây lan nhanh trong ao và có thể làm tôm chết với tỷ lệ cao trong thời gian ngắn.

Điều khó khăn là kháng sinh không có tác dụng điều trị bệnh do virus. Khi virus đã xâm nhập và nhân lên trong cơ thể tôm, việc sử dụng kháng sinh hoặc tùy tiện đưa thêm hóa chất xuống ao không thể xem là biện pháp chữa bệnh. Vì vậy, đối với bệnh virus, phòng bệnh luôn quan trọng hơn chữa bệnh.

Các biện pháp quan trọng gồm lựa chọn con giống được kiểm soát mầm bệnh, quản lý nguồn nước, duy trì môi trường ổn định, thực hiện an toàn sinh học và phát hiện sớm những biểu hiện bất thường của đàn tôm.

Hình 3.01. Các bệnh virus quan trọng trên tôm và những cơ quan, bộ phận thường xuất hiện tổn thương hoặc dấu hiệu bất thường.
Gợi ý sơ đồ tổng hợp: WSSV – vỏ; YHV – vùng đầu ngực và gan tụy; TSV – đuôi và phần phụ; IMNV – cơ; IHHNV – tăng trưởng và hình dạng cơ thể; DIV1 – gan tụy và toàn thân.

Một điều bà con cần nhớ là tôm nhiễm virus chưa chắc đã biểu hiện bệnh ngay, và ngược lại, nhiều triệu chứng nhìn thấy bên ngoài lại có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, hình ảnh và triệu chứng trong phần này chủ yếu giúp nhận biết và khoanh vùng bệnh nghi ngờ; để xác định chính xác vẫn cần kết hợp tình trạng ao, diễn biến của đàn tôm và xét nghiệm phù hợp.

1. Bệnh đốm trắng – WSD

1.1. Tác nhân

Bệnh đốm trắng, tiếng Anh là White Spot Disease (WSD), do White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây ra. Đây là virus DNA mạch đôi và là một trong những tác nhân virus nguy hiểm nhất đối với tôm nuôi.

Tôm thẻ chân trắng, tôm sú và nhiều loài giáp xác khác có khả năng nhiễm WSSV.

1.2. Dấu hiệu nhận biết

Khi bệnh bùng phát, một trong những thay đổi bà con có thể nhận thấy đầu tiên là tôm giảm ăn hoặc bỏ ăn khá nhanh. Sau đó, tôm trở nên yếu, bơi lờ đờ, có thể tập trung gần mặt nước hoặc ven bờ. Cơ thể một số con có thể chuyển sang màu hồng hoặc đỏ.

Dấu hiệu được biết đến nhiều nhất là sự xuất hiện của các đốm trắng nằm trong lớp vỏ. Các đốm có thể rất nhỏ hoặc đạt kích thước vài milimét, đôi khi nhiều đốm nằm sát nhau tạo thành những mảng trắng lớn hơn.

Hình 3.02. Tôm nghi nhiễm WSSV với các đốm trắng xuất hiện trên lớp vỏ.
Gợi ý hình ảnh: tôm có các đốm trắng rõ trên vỏ, ưu tiên ảnh có thước tỷ lệ hoặc ảnh so sánh với tôm bình thường.

Khi cần kiểm tra kỹ hơn, có thể quan sát mặt trong của phần vỏ giáp đầu ngực. Những đốm trắng điển hình thường dễ nhận thấy hơn ở vị trí này.

Hình 3.03. Cận cảnh các đốm trắng ở mặt trong vỏ giáp đầu ngực của tôm nghi nhiễm WSSV.
Gợi ý hình ảnh: tháo phần vỏ đầu ngực và chụp mặt trong để làm rõ vị trí, kích thước và hình dạng các đốm trắng.

Tuy nhiên, bà con cần đặc biệt lưu ý:

Có đốm trắng chưa chắc là bệnh đốm trắng, và tôm nhiễm WSSV cũng không phải lúc nào cũng xuất hiện đốm trắng rõ ràng.

Một số yếu tố môi trường và tình trạng bất thường của vỏ cũng có thể tạo ra những đốm có hình thức tương tự. Vì vậy, đốm trắng chỉ là dấu hiệu để nghi ngờ WSSV, không phải căn cứ duy nhất để kết luận.

1.3. Virus lây lan như thế nào?

Trong ao nuôi, WSSV có thể lây lan nhanh khi tôm khỏe ăn tôm bệnh hoặc xác tôm chết. Virus cũng có thể phát tán qua nước và liên quan đến các loài giáp xác hoặc sinh vật mang mầm bệnh.

Dụng cụ, nước, bùn hoặc vật liệu được chuyển từ ao bệnh sang ao khỏe cũng có thể góp phần làm mầm bệnh phát tán nếu không được kiểm soát.

Hình 3.04. Các con đường WSSV có thể phát tán trong khu nuôi.
Gợi ý sơ đồ: tôm bệnh và xác tôm → nước → giáp xác hoặc sinh vật mang mầm bệnh → dụng cụ, người và hoạt động giữa các ao.

1.4. Môi trường và sự bùng phát bệnh

Tôm có thể mang WSSV nhưng chưa biểu hiện bệnh rõ. Khi đàn tôm chịu stress hoặc điều kiện nuôi thay đổi bất lợi, nguy cơ bệnh biểu hiện có thể tăng lên.

Nhiệt độ, độ mặn, oxy hòa tan, chất lượng nước và những thay đổi đột ngột của điều kiện ao đều cần được theo dõi. Không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần một thông số môi trường vượt qua một ngưỡng nhất định thì WSSV chắc chắn sẽ bùng phát, bởi bệnh là kết quả của sự tương tác giữa mầm bệnh – sức khỏe của tôm – điều kiện môi trường.

1.5. Chẩn đoán

Không nên chẩn đoán WSSV chỉ bằng mắt thường. Khi nghi ngờ, cần lấy mẫu tôm phù hợp để xét nghiệm bằng PCR, real-time PCR hoặc phương pháp chẩn đoán phù hợp được phòng xét nghiệm áp dụng.

2. Bệnh đầu vàng – YHD

2.1. Tác nhân

Bệnh đầu vàng – Yellow Head Disease (YHD) – chủ yếu liên quan đến Yellow Head Virus genotype 1 (YHV1). Đây là virus RNA thuộc nhóm virus gây bệnh quan trọng trên tôm.

2.2. Dấu hiệu nhận biết

Một biểu hiện đáng chú ý được ghi nhận ở bệnh đầu vàng là đàn tôm có thể ăn mạnh bất thường trong thời gian ngắn, sau đó giảm ăn và ngừng ăn.

Khi bệnh tiến triển, tôm yếu dần, có thể bơi gần mặt nước hoặc tập trung ven bờ. Vùng đầu ngực có thể chuyển sang màu vàng hoặc vàng nhạt. Gan tụy nằm phía dưới lớp vỏ đầu ngực cũng có thể có màu vàng rõ hơn bình thường.

Hình 3.05. Tôm có biểu hiện nghi bệnh đầu vàng với vùng đầu ngực chuyển màu vàng bất thường.
Gợi ý hình ảnh: tôm được chụp từ mặt bên và mặt lưng để thấy rõ vùng đầu ngực.

Để bà con dễ nhận biết hơn, nên đặt hình tôm khỏe và tôm có biểu hiện nghi bệnh cạnh nhau.

Hình 3.06. So sánh vùng đầu ngực và gan tụy của tôm khỏe với tôm có biểu hiện nghi bệnh đầu vàng.
Gợi ý hình ảnh: hai cá thể đặt cạnh nhau, đánh dấu vùng đầu ngực và vị trí gan tụy.

Màu vàng ở đầu không phải lúc nào cũng xuất hiện rõ và cũng không phải dấu hiệu đủ để kết luận YHV. Khi đàn tôm giảm ăn nhanh, suy yếu và số lượng chết tăng, cần lấy mẫu xét nghiệm.

2.3. Truyền lây

Virus có thể lây ngang qua nước, tôm nhiễm bệnh và việc tôm khỏe ăn mô hoặc xác tôm mang virus. Vì vậy, khi nghi ngờ bệnh, cần hạn chế tối đa việc đưa tôm, nước, dụng cụ và vật liệu từ ao nghi bệnh sang ao khác.

3. Hội chứng Taura – TS

3.1. Tác nhân

Hội chứng Taura – Taura Syndrome (TS) – do Taura Syndrome Virus (TSV) gây ra.

Một đặc điểm đáng chú ý là biểu hiện trên tôm có thể thay đổi theo từng giai đoạn của bệnh.

3.2. Giai đoạn cấp tính

Tôm có thể yếu, giảm ăn, đường ruột ít hoặc không có thức ăn và vỏ mềm. Phần đuôi, chân bơi và một số vùng trên cơ thể có thể chuyển sang màu đỏ.

Hình 3.07. Tôm mắc hội chứng Taura giai đoạn cấp với phần đuôi và chân bơi chuyển màu đỏ.
Gợi ý hình ảnh: tập trung vào quạt đuôi, chân bơi và phần phụ có màu đỏ rõ.

Tôm ở giai đoạn này thường yếu và có thể đặc biệt nhạy cảm trong quá trình lột xác.

3.3. Giai đoạn chuyển tiếp

Những con sống qua giai đoạn cấp có thể xuất hiện các đốm hoặc mảng sẫm màu trên vỏ. Đây là những vùng tổn thương có phản ứng melan hóa của cơ thể tôm.

Hình 3.08. Các đốm melan hóa trên vỏ tôm trong giai đoạn chuyển tiếp của hội chứng Taura.
Gợi ý hình ảnh: cận cảnh các đốm hoặc mảng sẫm màu trên lớp vỏ.

3.4. Giai đoạn mạn tính

Tôm sống sót có thể không còn biểu hiện bên ngoài rõ ràng nhưng vẫn có khả năng mang virus.

Hình 3.09. Diễn biến hội chứng Taura qua ba giai đoạn: cấp tính → chuyển tiếp → mạn tính.
Gợi ý sơ đồ dòng thời gian thể hiện sự thay đổi dấu hiệu qua từng giai đoạn.

4. Bệnh hoại tử cơ truyền nhiễm – IMN

4.1. Tác nhân

Bệnh Infectious Myonecrosis (IMN) do Infectious Myonecrosis Virus (IMNV) gây ra. Đây là virus có bộ gen RNA mạch đôi.

4.2. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu dễ khiến bà con chú ý nhất là phần cơ bụng vốn trong trở nên trắng hoặc trắng đục.

Tổn thương có thể bắt đầu ở một vùng nhỏ rồi lan sang nhiều đốt bụng. Phần cơ phía sau bụng và vùng gần quạt đuôi thường là nơi dễ quan sát.

Hình 3.10. Tôm nghi nhiễm IMNV với vùng cơ bụng và cơ gần đuôi chuyển sang màu trắng đục.
Gợi ý hình ảnh: đánh dấu rõ phạm vi cơ trắng và vị trí bắt đầu của tổn thương.
Hình 3.11. So sánh cơ bụng trong bình thường của tôm khỏe với vùng cơ trắng đục ở tôm nghi mắc IMN.
Gợi ý hình ảnh: đặt hai cá thể cạnh nhau trong cùng điều kiện ánh sáng.

4.3. Đừng thấy trắng cơ là kết luận IMNV

Đây là điểm rất quan trọng. Sốc nhiệt độ, biến động độ mặn, thiếu oxy, thao tác mạnh khi kéo lưới, vận chuyển hoặc một số nguyên nhân khác cũng có thể làm cơ tôm chuyển trắng.

Trắng cơ là triệu chứng. IMN là bệnh. Hai khái niệm này không đồng nghĩa.

Nếu số tôm có biểu hiện trắng cơ tăng dần hoặc kèm theo tôm chết, cần lấy mẫu xét nghiệm để xác định nguyên nhân.

5. Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô – IHHN

5.1. Tác nhân

Bệnh IHHN liên quan đến virus thường được gọi là IHHNV. Đây là tác nhân virus thuộc nhóm parvovirus ở giáp xác.

5.2. Dấu hiệu trên tôm nuôi

Trên tôm thẻ chân trắng và một số quần thể tôm sú, vấn đề đáng chú ý không nhất thiết là tôm chết hàng loạt mà có thể là tăng trưởng kém và phân cỡ mạnh trong đàn.

Tình trạng này thường được gọi là Runt-Deformity Syndrome (RDS), có thể hiểu đơn giản là hội chứng còi cọc và dị hình.

Bà con có thể thấy cùng một tuổi nuôi nhưng trong đàn có những con lớn bình thường và nhiều con nhỏ hơn rõ rệt. Một số con có thể xuất hiện biến dạng ở vỏ hoặc hình dạng cơ thể.

Hình 3.12. So sánh tôm phát triển bình thường và tôm còi cọc, phân cỡ liên quan đến IHHNV/RDS.
Gợi ý hình ảnh: nhiều cá thể cùng tuổi nuôi nhưng kích thước chênh lệch rõ rệt.
Hình 3.13. Một số dạng biến dạng cơ thể và vỏ có thể gặp ở tôm mắc hội chứng RDS.
Gợi ý hình ảnh: biến dạng chủy, phần đầu ngực hoặc hình dạng cơ thể; có ảnh tôm bình thường để đối chiếu.

5.3. Vì sao xét nghiệm IHHNV cần cẩn thận?

Ở một số quần thể tôm, đặc biệt là tôm sú, trong bộ gen có thể tồn tại những đoạn DNA có nguồn gốc từ virus đã tích hợp từ trước. Các đoạn này thường được gọi là EVE – endogenous viral elements.

Có thể hiểu đơn giản rằng đây giống như những “dấu vết” có nguồn gốc virus nằm trong bộ gen của tôm. Một số phương pháp xét nghiệm nếu không được thiết kế để phân biệt phù hợp có thể phát hiện các đoạn này và gây khó khăn khi diễn giải kết quả.

Hình 3.14. Minh họa sự khác nhau giữa virus IHHNV đang hiện diện và các đoạn DNA có nguồn gốc virus đã tích hợp trong bộ gen tôm.
Gợi ý sơ đồ đơn giản gồm hai trường hợp: virus ngoài bộ gen và đoạn EVE nằm trong DNA của tôm.

Vì vậy, kết quả xét nghiệm IHHNV cần được diễn giải dựa trên phương pháp xét nghiệm đã sử dụng, đối tượng tôm và hướng dẫn của phòng xét nghiệm.

6. Bệnh do Decapod iridescent virus 1 – DIV1

6.1. Tác nhân

Decapod iridescent virus 1 (DIV1) là virus DNA mạch đôi có khả năng nhiễm nhiều loài giáp xác.

6.2. Biểu hiện trên tôm thẻ chân trắng

Tôm bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện như:

  • Giảm ăn.
  • Cơ thể hơi đỏ.
  • Vỏ mềm.
  • Gan tụy nhạt màu hoặc teo.
  • Dạ dày và đường ruột ít hoặc không có thức ăn.
  • Số lượng tôm chết tăng.
Hình 3.15. Tôm thẻ chân trắng nghi nhiễm DIV1 với cơ thể hơi đỏ, gan tụy nhạt màu và đường tiêu hóa ít thức ăn.
Gợi ý hình ảnh: chụp toàn thân và cận vùng gan tụy, đường ruột.

Những biểu hiện trên rất dễ nhầm với các bệnh hoặc sự cố khác. Do đó, không thể chỉ nhìn gan tụy nhạt màu hoặc thân đỏ để kết luận DIV1.

6.3. Biểu hiện trên tôm càng xanh

Ở tôm càng xanh, một dấu hiệu đáng chú ý từng được mô tả là vùng trắng đục ở gốc chủy, thường được gọi là “white head”.

Hình 3.16. Vùng trắng đục ở gốc chủy của tôm càng xanh nghi nhiễm DIV1.
Gợi ý hình ảnh: cận cảnh vùng gốc chủy, có chú thích vị trí quan sát.

DIV1 có thể gây thiệt hại nghiêm trọng trong những đợt bệnh nặng. Các trường hợp nghi ngờ cần được xác nhận bằng xét nghiệm phù hợp.

7. Một số virus khác cần lưu ý

7.1. Covert mortality nodavirus – CMNV

Covert mortality nodavirus (CMNV) liên quan đến bệnh chết ẩn do virus, trong đó tôm có thể chết rải rác, kéo dài và nhiều cá thể chết ở khu vực đáy ao nên người nuôi khó phát hiện sớm.

Tôm có thể xuất hiện:

  • Cơ bụng trắng hoặc đục.
  • Vỏ mềm.
  • Gan tụy nhạt màu hoặc teo.
  • Đường tiêu hóa ít hoặc không có thức ăn.
  • Tăng trưởng kém.
  • Chết rải rác kéo dài.
Hình 3.17. Tôm có biểu hiện bệnh liên quan CMNV với cơ bụng trắng đục và gan tụy bất thường.
Gợi ý hình ảnh: toàn thân tôm kết hợp cận cảnh vùng cơ và gan tụy.

Một điểm đáng lưu ý là số tôm chết nhìn thấy trên mặt ao hoặc ven bờ có thể thấp hơn số tôm thực sự đã chết ở vùng đáy.

Hình 3.18. Minh họa hiện tượng tôm chết ở khu vực đáy ao khiến người nuôi khó phát hiện sớm.
Gợi ý sơ đồ mặt cắt ao cho thấy tôm chết tập trung ở vùng đáy và lượng tôm quan sát được trên mặt nước thấp.

CMNV là tác nhân cần được chú ý trong chẩn đoán phân biệt khi ao xuất hiện tình trạng chết rải rác kéo dài kết hợp với tổn thương cơ.

7.2. LSNV và hội chứng chậm lớn ở tôm sú

Laem-Singh virus (LSNV) đã được nghiên cứu trong mối liên quan với hội chứng chậm lớn ở tôm sú.

Bà con có thể thấy đàn tôm tăng trưởng kém, phân cỡ rõ và một số con có hình dạng cơ thể không cân đối.

Hình 3.19. Tôm sú chậm lớn và phân cỡ trong đàn – biểu hiện cần phân biệt giữa LSNV và các nguyên nhân gây chậm lớn khác.
Gợi ý hình ảnh: nhiều tôm sú cùng tuổi nuôi có kích thước khác nhau rõ rệt.

Tuy nhiên, tôm chậm lớn có rất nhiều nguyên nhân như EHP, IHHNV, dinh dưỡng, mật độ, chất lượng giống và môi trường. Vì vậy, chậm lớn không đồng nghĩa với nhiễm LSNV.

7.3. Một số virus ở tôm giống và ấu trùng

Ở trại giống và giai đoạn tôm nhỏ còn có những virus khác từng được ghi nhận như monodon baculovirus (MBV), baculoviral midgut gland necrosis virus (BMNV) và một số tác nhân virus khác.

Hình 3.20. Minh họa một số biểu hiện bệnh virus có thể gặp ở giai đoạn ấu trùng và hậu ấu trùng tôm.
Gợi ý hình ảnh: tôm giống hoặc hậu ấu trùng có biểu hiện yếu, giảm hoạt động hoặc tổn thương đặc trưng theo từng tác nhân.

Các bệnh ở giai đoạn giống cần được xem xét riêng vì mức độ cảm nhiễm, biểu hiện, cách lấy mẫu và biện pháp quản lý có thể khác đáng kể so với tôm nuôi thương phẩm.

8. Khi nghi tôm bị bệnh virus, bà con nên làm gì?

Khi tôm có biểu hiện bất thường, điều đầu tiên không phải là tìm thuốc mà là xác định xem vấn đề có liên quan chủ yếu đến môi trường, bệnh truyền nhiễm hay sự kết hợp của nhiều yếu tố.

8.1. Bước 1. Kiểm tra nước

Kiểm tra ngay DO, pH, nhiệt độ, độ mặn và các chỉ tiêu môi trường liên quan. Đồng thời xem lại màu nước, tình trạng tảo, đáy ao và hoạt động của hệ thống cấp oxy.

8.2. Bước 2. Kiểm tra tôm

Quan sát sức ăn, hoạt động bơi, màu sắc cơ thể, mang, vỏ, cơ, gan tụy, đường ruột, tình trạng lột xác và số lượng tôm yếu hoặc chết.

8.3. Bước 3. Nhớ lại những gì vừa xảy ra trong ao

Tôm bắt đầu bất thường sau mưa? Sau khi cấp hoặc thay nước? Sau khi kéo lưới? Sau một đợt lột xác? Sau khi sử dụng hóa chất hoặc chế phẩm? Hay không có biến động môi trường rõ ràng nhưng số tôm chết vẫn tăng?

Những thông tin này rất có giá trị khi khoanh vùng nguyên nhân.

8.4. Bước 4. Hạn chế nguy cơ lây sang ao khác

Khi chưa xác định được nguyên nhân, hạn chế chuyển tôm, nước, bùn đáy, dụng cụ và các vật liệu có khả năng mang mầm bệnh từ ao nghi bệnh sang ao khỏe.

8.5. Bước 5. Lấy mẫu xét nghiệm

Tùy bệnh nghi ngờ, phòng xét nghiệm có thể sử dụng PCR, real-time PCR, RT-PCR, RT-qPCR hoặc các phương pháp phù hợp khác.

Hình 3.21. Minh họa vị trí lấy mẫu và quy trình lấy, bảo quản mẫu tôm phục vụ xét nghiệm virus.
Gợi ý sơ đồ: chọn tôm phù hợp → lấy mô theo tác nhân nghi ngờ → bảo quản đúng yêu cầu → ghi nhãn → chuyển đến phòng xét nghiệm.

8.6. Bước 6. Xử lý theo kết quả

Nếu xác định bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần tăng cường an toàn sinh học, hạn chế phát tán mầm bệnh và thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.

Hình 3.22. Quy trình xử lý khi nghi tôm mắc bệnh virus.
Gợi ý sơ đồ: Phát hiện bất thường → Kiểm tra môi trường → Quan sát tôm → Khoanh vùng nguyên nhân → Lấy mẫu xét nghiệm → Xác định bệnh → Kiểm soát và xử lý.

9. Nhìn nhanh – đừng nhầm các bệnh virus

Nhiều bệnh virus có biểu hiện bên ngoài khá giống nhau. Vì vậy, hình ảnh nên được sử dụng để định hướng bệnh nghi ngờ, không dùng riêng lẻ để kết luận.

Hình 3.23. Bảng ảnh so sánh nhanh một số biểu hiện thường gặp của các bệnh virus trên tôm.
Gợi ý bố cục: WSSV – đốm trắng; YHV – vùng đầu ngực vàng; TSV – đỏ đuôi và phần phụ; IMNV – cơ trắng đục; IHHNV – chậm lớn, phân đàn và dị hình; DIV1 – thân hơi đỏ, gan tụy nhạt màu và đường tiêu hóa ít thức ăn.

Hình ảnh chỉ giúp nhận biết và đặt nghi vấn, không thay thế kết quả xét nghiệm.

BÀ CON CẦN NHỚ

  • Đốm trắng chưa chắc là WSSV.
  • Đầu vàng chưa chắc là YHV.
  • Đỏ đuôi chưa chắc là TSV.
  • Trắng cơ chưa chắc là IMNV.
  • Tôm còi, chậm lớn chưa chắc là IHHNV.

Hãy xem triệu chứng là manh mối để tìm nguyên nhân, không phải là kết luận cuối cùng.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét