ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

PHẦN 9. DINH DƯỠNG VÀ RỐI LOẠN SINH LÝ

 

SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM

Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.

PHẦN 9. DINH DƯỠNG VÀ RỐI LOẠN SINH LÝ

Không phải mọi vấn đề trên tôm đều bắt đầu từ mầm bệnh. Trong nhiều ao nuôi, tôm chậm lớn, mềm vỏ, lột xác kém, đường ruột không đầy hoặc sức ăn giảm có thể bắt nguồn từ dinh dưỡng chưa phù hợp, mất cân bằng khoáng, thức ăn kém chất lượng hoặc stress kéo dài.

Những vấn đề này thường diễn tiến âm thầm hơn bệnh truyền nhiễm. Tôm có thể không chết nhanh nhưng tăng trưởng kém, hệ số chuyển đổi thức ăn tăng, thời gian nuôi kéo dài và sức chống chịu giảm.

Có thể hình dung:

Dinh dưỡng không phù hợp + môi trường bất ổn + mật độ cao + stress kéo dài → rối loạn sinh lý → sức khỏe tôm suy giảm → nguy cơ bệnh tăng.

Hình 9.01. Mối quan hệ giữa dinh dưỡng, khoáng, thức ăn, stress và sức khỏe tôm.
Gợi ý sơ đồ: thức ăn – khoáng – môi trường – mật độ – stress cùng tác động đến tăng trưởng, lột xác, tiêu hóa và sức khỏe đàn tôm.

1. Thiếu và mất cân bằng khoáng

Tôm cần nhiều khoáng chất để duy trì cân bằng thẩm thấu, hoạt động của enzyme, chức năng thần kinh – cơ và đặc biệt là quá trình hình thành lớp vỏ mới sau khi lột xác.

Những khoáng thường được quan tâm gồm:

  • Canxi – Ca.
  • Magie – Mg.
  • Kali – K.
  • Natri – Na.
  • Phospho – P.
  • Các nguyên tố vi lượng khác.
Hình 9.02. Vai trò của các nhóm khoáng chính đối với lột xác, cân bằng ion và tăng trưởng của tôm.
Gợi ý sơ đồ: Ca – Mg – K – Na – P và các vi khoáng hướng đến các chức năng lột xác, cơ, enzyme, cân bằng thẩm thấu và tăng trưởng.

1.1. Vì sao khoáng trong nước quan trọng?

Tôm không chỉ nhận khoáng từ thức ăn mà còn trao đổi ion trực tiếp với môi trường nước, đặc biệt qua mang và các bề mặt trao đổi của cơ thể.

Do đó, nguy cơ mất cân bằng khoáng thường đáng chú ý hơn trong:

  • Hệ thống nuôi ở độ mặn thấp.
  • Nuôi tôm bằng nguồn nước có thành phần ion không cân đối.
  • Nước ngọt được pha hoặc bổ sung muối để nuôi tôm.
  • Sau những đợt mưa lớn làm thay đổi độ mặn.
  • Giai đoạn đàn tôm lột xác mạnh.

Một ao có tổng độ mặn phù hợp chưa chắc đã có tỷ lệ Ca – Mg – K và các ion khác phù hợp.

Hình 9.03. Hai nguồn cung cấp khoáng cho tôm: thức ăn và môi trường nước.
Gợi ý sơ đồ: khoáng từ thức ăn đi qua đường tiêu hóa; khoáng trong nước được trao đổi qua mang và bề mặt cơ thể.

1.2. Dấu hiệu có thể gặp khi khoáng không phù hợp

Tùy mức độ và nguyên nhân, tôm có thể:

  • Lột xác khó.
  • Vỏ mới lâu cứng.
  • Mềm vỏ kéo dài.
  • Giảm ăn.
  • Tăng trưởng kém.
  • Co cơ hoặc phản xạ bất thường trong một số trường hợp.
  • Suy yếu sau những đợt lột xác đồng loạt.

Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn một con tôm mềm vỏ rồi kết luận thiếu khoáng, vì mềm vỏ còn có thể liên quan đến giai đoạn sau lột, môi trường, dinh dưỡng, gan tụy và bệnh.

1.3. Có nên bổ sung khoáng định kỳ?

Không nên coi việc “đánh khoáng định kỳ” là một quy luật cố định cho mọi ao.

Cách tiếp cận hợp lý hơn là:

Đánh giá độ mặn và thành phần nguồn nước → xem giai đoạn phát triển của tôm → xác định nhu cầu → lựa chọn loại khoáng và mức bổ sung phù hợp → theo dõi lại.

Bổ sung quá mức không có nghĩa tôm sẽ hấp thu nhiều hơn hoặc tốt hơn.

2. Rối loạn lột xác

Lột xác là quá trình sinh lý bình thường giúp tôm tăng trưởng. Mỗi lần lột, tôm loại bỏ lớp vỏ cũ và hình thành lớp vỏ mới.

Đây cũng là thời điểm tôm nhạy cảm hơn với stress, thiếu oxy, biến động độ mặn, khoáng và những thay đổi khác của môi trường.

Hình 9.04. Chu kỳ lột xác của tôm.
Gợi ý sơ đồ: tiền lột xác → lột xác → hậu lột xác → giữa hai lần lột.

2.1. Khi nào cần nghĩ đến rối loạn lột xác?

Cần chú ý khi:

  • Tôm lột không hoàn toàn.
  • Xác cũ còn dính trên cơ thể.
  • Tôm chết trong hoặc ngay sau khi lột.
  • Vỏ mới mềm kéo dài.
  • Tôm lột đồng loạt bất thường sau một biến động lớn.
  • Tôm yếu rõ sau khi lột.
Hình 9.05. Một số dạng rối loạn lột xác: lột không hoàn toàn, vỏ mềm kéo dài và tôm yếu sau lột.
Gợi ý hình ảnh: tôm vướng xác, tôm mới lột bình thường và trường hợp vỏ mềm kéo dài để so sánh.

2.2. Nguyên nhân có thể gồm

  • Biến động độ mặn.
  • pH không ổn định.
  • Độ kiềm không phù hợp.
  • Mất cân bằng khoáng và ion.
  • Nhiệt độ thay đổi nhanh.
  • Thiếu oxy.
  • Dinh dưỡng chưa phù hợp.
  • Stress.
  • Tình trạng bệnh.

TSV có thể làm tôm nhạy cảm hơn quanh thời điểm lột xác, nhưng không nên thấy tôm chết lúc lột rồi kết luận là Taura.

Lột xác là một quá trình sinh lý nhạy cảm, không phải bản thân nó là một bệnh.

3. Rối loạn tiêu hóa

Đường tiêu hóa của tôm phản ánh khá nhanh tình trạng bắt mồi, chất lượng thức ăn và sức khỏe của gan tụy.

Bà con thường nhận ra vấn đề tiêu hóa qua:

  • Tôm giảm ăn.
  • Đường ruột không đầy.
  • Thức ăn trong ruột không liên tục.
  • Phân bất thường.
  • Tăng trưởng kém.
Hình 9.06. So sánh đường ruột của tôm ăn tốt với đường ruột ít thức ăn và không liên tục.
Gợi ý hình ảnh: ba trường hợp – ruột đầy, ruột không liên tục và ruột gần như rỗng.

3.1. Nguyên nhân không chỉ nằm ở đường ruột

Một con tôm có ruột rỗng có thể do:

  • Thức ăn không hấp dẫn hoặc không phù hợp.
  • Tôm đang chịu stress.
  • Môi trường xấu.
  • Gan tụy hoạt động kém.
  • Bệnh truyền nhiễm.
  • EHP.
  • AHPND.
  • Rối loạn hệ vi sinh đường tiêu hóa.

“Ruột xấu” không nên được xem như một bệnh độc lập.

3.2. Vai trò của enzyme tiêu hóa

Gan tụy và hệ tiêu hóa của tôm tạo ra nhiều enzyme giúp phân giải các thành phần dinh dưỡng như:

  • Protein.
  • Lipid.
  • Carbohydrate.

Khi gan tụy bị tổn thương hoặc tôm chịu stress kéo dài, khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng có thể suy giảm.

Không nên diễn đạt đơn giản rằng EHP luôn trực tiếp “ức chế amylase, lipase và trypsin” theo một cơ chế cố định. Điều quan trọng hơn là EHP ký sinh trong tế bào biểu mô gan tụy và có thể làm suy giảm chức năng của cơ quan này, từ đó ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa – hấp thu.

Hình 9.07. Vai trò của gan tụy và đường ruột trong quá trình tiêu hóa – hấp thu dinh dưỡng.
Gợi ý sơ đồ: thức ăn → tiêu hóa → enzyme từ gan tụy → hấp thu qua hệ tiêu hóa → tăng trưởng và dự trữ năng lượng.

4. Suy giảm chức năng gan tụy

Gan tụy là một trong những cơ quan trung tâm của hệ tiêu hóa tôm.

Cơ quan này tham gia:

  • Tiết enzyme tiêu hóa.
  • Hấp thu chất dinh dưỡng.
  • Dự trữ lipid và glycogen.
  • Chuyển hóa các chất dinh dưỡng.
  • Xử lý nhiều chất đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
Hình 9.08. Các chức năng chính của gan tụy tôm.
Gợi ý sơ đồ: tiêu hóa – hấp thu – dự trữ – chuyển hóa – liên hệ với đường ruột.

4.1. Vì sao gan tụy dễ bị ảnh hưởng?

Gan tụy tiếp xúc với nhiều chất từ thức ăn và đường tiêu hóa, đồng thời là cơ quan đích của nhiều tác nhân và vấn đề sức khỏe như:

  • AHPND.
  • EHP.
  • NHP.
  • Một số độc tố hoặc chất bất lợi.
  • Thức ăn kém chất lượng.
  • Stress kéo dài.

Khi gan tụy suy giảm chức năng, bà con có thể thấy:

  • Tôm giảm ăn.
  • Gan tụy thay đổi màu hoặc kích thước.
  • Đường ruột ít thức ăn.
  • Tăng trưởng chậm.
  • Tôm yếu.
Hình 9.09. So sánh gan tụy khỏe với một số dạng gan tụy bất thường.
Gợi ý hình ảnh: gan tụy bình thường – nhạt – teo – đổi màu; ghi chú rằng hình ảnh chỉ có giá trị định hướng.

4.2. Có thể “bổ gan” để tái tạo gan tụy không?

Đây là vấn đề cần đặc biệt thận trọng.

Nhiều loại thực vật như tỏi, gừng, atisô, diệp hạ châu và các nguồn thảo dược khác chứa những hợp chất sinh học đang được nghiên cứu trong dinh dưỡng và sức khỏe thủy sản.

Tuy nhiên, không nên chuyển những kết quả này thành các khẳng định như:

“Dùng một loại thảo dược để tái tạo tế bào gan tụy”

hoặc

“Màu gan đẹp là bằng chứng gan tụy đã khỏe trở lại.”

Màu sắc gan tụy không phải là chỉ tiêu duy nhất phản ánh chức năng của cơ quan này, và hiện không nên xem một loại thảo dược hoặc sản phẩm bổ sung cụ thể là giải pháp phục hồi gan tụy cho mọi nguyên nhân.

Nguyên tắc phù hợp hơn là:

Tìm nguyên nhân gây tổn thương gan tụy → loại bỏ hoặc kiểm soát nguyên nhân → tối ưu thức ăn và môi trường → hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp → theo dõi đáp ứng của đàn tôm.

5. Thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng

Tôm cần một khẩu phần cân đối giữa nhiều nhóm chất dinh dưỡng, trong đó có:

  • Protein.
  • Lipid.
  • Carbohydrate.
  • Vitamin.
  • Khoáng.
  • Acid béo thiết yếu.
  • Amino acid thiết yếu.
Hình 9.10. Các nhóm dinh dưỡng chính cần thiết cho tăng trưởng và sức khỏe của tôm.
Gợi ý infographic: protein – lipid – carbohydrate – vitamin – khoáng – acid béo – amino acid.

Không phải cứ tăng protein hoặc tăng lượng thức ăn là tôm sẽ lớn nhanh hơn.

Nếu khẩu phần mất cân bằng, tôm có thể:

  • Tăng trưởng kém.
  • Hệ số chuyển đổi thức ăn tăng.
  • Lột xác không tốt.
  • Sức chống chịu giảm.
  • Thải nhiều nitơ và chất hữu cơ hơn vào môi trường.
  • Làm chất lượng nước khó kiểm soát hơn.

5.1. “Bệnh đói” thực chất là gì?

Tôm bị thiếu thức ăn kéo dài hoặc không tiếp cận được thức ăn đầy đủ có thể:

  • Đường ruột thường xuyên rỗng.
  • Tăng trưởng chậm.
  • Cơ thể gầy.
  • Sức khỏe suy giảm.

Tuy nhiên, hiện tượng này có thể xảy ra ngay cả khi tổng lượng thức ăn đưa xuống ao có vẻ đủ, nếu:

  • Thức ăn phân bố không đều.
  • Thức ăn chìm ở vị trí tôm khó tiếp cận.
  • Tôm yếu nên không bắt được thức ăn.
  • Thức ăn kém hấp dẫn.
  • Môi trường khiến tôm giảm ăn.

Cho đủ thức ăn chưa chắc tất cả tôm đều ăn đủ.

6. Vai trò của vitamin

Vitamin tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa và giúp duy trì chức năng sinh lý bình thường của tôm.

Trong đó, vitamin C – acid ascorbic – thường được quan tâm vì có vai trò trong:

  • Hình thành mô liên kết.
  • Chống oxy hóa.
  • Đáp ứng với stress.
  • Một số quá trình liên quan đến miễn dịch bẩm sinh.

Thiếu vitamin C nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến tình trạng mô và sức khỏe của giáp xác. Tuy nhiên, không nên đơn giản hóa:

“Đen mang = thiếu vitamin C.”

Đen mang có rất nhiều nguyên nhân khác như nấm, vi khuẩn, chất hữu cơ, sinh vật bám, tổn thương mô và các yếu tố môi trường.

Hình 9.11. Vai trò của vitamin C trong chuyển hóa và đáp ứng stress của tôm.
Gợi ý sơ đồ: vitamin C → chống oxy hóa – mô liên kết – đáp ứng stress – hỗ trợ các chức năng sinh lý bình thường.

Việc bổ sung vitamin cũng cần hợp lý. Nhiều hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn, đặc biệt khi thức ăn công nghiệp đã được xây dựng theo công thức dinh dưỡng hoàn chỉnh.

7. Thức ăn kém chất lượng

Thức ăn là một trong những khoản chi phí lớn nhất của vụ nuôi và đồng thời là nguồn vật chất lớn được đưa vào ao mỗi ngày.

Một loại thức ăn kém chất lượng có thể gây thiệt hại theo hai hướng:

Tôm nhận dinh dưỡng kém

Ao nhận nhiều chất thải hơn.

Hình 9.12. Chuỗi tác động của thức ăn kém chất lượng.
Gợi ý sơ đồ: tiêu hóa kém → tăng trưởng giảm → FCR tăng → chất thải tăng → chất lượng nước và đáy ao xấu đi.

7.1. Những vấn đề cần lưu ý

  • Thức ăn hết hạn sử dụng.
  • Bao bị rách hoặc hút ẩm.
  • Viên thức ăn mềm, mốc hoặc đổi mùi.
  • Bảo quản ở nơi nóng hoặc ẩm.
  • Sâu mọt.
  • Dầu trong thức ăn bị oxy hóa.
  • Kích cỡ viên không phù hợp với giai đoạn tôm.
  • Thức ăn không phù hợp với đối tượng hoặc mục tiêu nuôi.

Không nên tiếp tục sử dụng thức ăn chỉ vì “nhìn còn bình thường” nếu điều kiện bảo quản hoặc tình trạng bao bì cho thấy chất lượng có nguy cơ bị ảnh hưởng.

8. Nấm mốc và độc tố nấm trong thức ăn

Nấm mốc có thể phát triển trong nguyên liệu hoặc thức ăn khi độ ẩm và điều kiện bảo quản thuận lợi.

Một số loài nấm có khả năng tạo mycotoxin – độc tố nấm mốc.

Các độc tố này có thể ảnh hưởng đến:

  • Gan tụy.
  • Đường ruột.
  • Tốc độ tăng trưởng.
  • Khả năng sử dụng thức ăn.
  • Sức khỏe tổng thể của tôm.
Hình 9.13. Con đường nguy cơ từ thức ăn ẩm mốc đến sức khỏe tôm.
Gợi ý sơ đồ: nguyên liệu/thức ăn ẩm mốc → nguy cơ mycotoxin → gan tụy và đường ruột → giảm tiêu hóa, tăng trưởng và sức khỏe.

8.1. Nấm mốc và độc tố không phải là một thứ

Ngay cả khi không còn nhìn thấy nấm phát triển rõ ràng trên thức ăn, các độc tố đã được tạo ra trước đó vẫn có thể tồn tại.

Do đó:

Thức ăn có dấu hiệu ẩm mốc hoặc hư hỏng không nên tiếp tục sử dụng.

Không nên xem nước chanh, đường thốt nốt hoặc các nguyên liệu dân gian là biện pháp có thể “làm sạch độc tố” trong thức ăn.

Biện pháp tốt nhất vẫn là ngăn thức ăn và nguyên liệu nhiễm độc tố đi vào hệ thống nuôi ngay từ đầu.

9. Quản lý thức ăn: cho đủ nhưng không dư

Quản lý thức ăn là điểm giao nhau giữa dinh dưỡng và môi trường.

Cho thiếu
→ tôm tăng trưởng kém.

Cho quá nhiều
→ thức ăn dư → chất hữu cơ tăng → NH3/NO2 có thể tăng → oxy bị tiêu thụ nhiều hơn → đáy ao xấu.

Hình 9.14. Cân bằng trong quản lý thức ăn: quá ít – phù hợp – quá nhiều.
Gợi ý infographic dạng cân bằng, thể hiện hậu quả của cho thiếu và cho dư thức ăn.

Lượng thức ăn cần điều chỉnh theo:

  • Kích cỡ tôm.
  • Sinh khối.
  • Nhiệt độ.
  • Sức ăn thực tế.
  • Tình trạng lột xác.
  • Điều kiện môi trường.
  • Tình trạng sức khỏe của đàn tôm.

Không nên giữ nguyên khẩu phần chỉ vì lịch cho ăn ghi như vậy nếu đàn tôm đang giảm ăn.

10. Stress do điều kiện nuôi

Stress không phải một bệnh nhưng là một yếu tố nền rất quan trọng ảnh hưởng đến tăng trưởng và sức khỏe tôm.

Tôm có thể chịu stress do:

  • Mật độ quá cao.
  • Thiếu oxy.
  • Nhiệt độ thay đổi.
  • Độ mặn thay đổi.
  • pH biến động.
  • NH3, NO2 hoặc H2S.
  • Kéo lưới hoặc thao tác mạnh.
  • Vận chuyển hoặc chuyển ao.
  • Giai đoạn lột xác.
  • Tiếng động và các kích thích cơ học mạnh.
  • Chất lượng đáy ao xấu.
Hình 9.15. Các nguồn gây stress thường gặp trong nuôi tôm.
Gợi ý sơ đồ: môi trường – mật độ – thao tác – lột xác – vận chuyển – chất lượng đáy cùng tác động lên tôm.

10.1. Stress ảnh hưởng tôm như thế nào?

Khi stress kéo dài:

  • Tôm phải sử dụng nhiều năng lượng hơn để duy trì cân bằng sinh lý.
  • Sức ăn có thể giảm.
  • Tốc độ tăng trưởng có thể giảm.
  • Khả năng chống chịu trước các tác nhân bất lợi có thể suy giảm.
  • Nguy cơ biểu hiện bệnh có thể tăng nếu đồng thời có mầm bệnh và điều kiện thuận lợi.

Không nên diễn đạt rằng stress đơn giản “làm tê liệt hệ miễn dịch” hoặc một mốc nhiệt độ cụ thể sẽ tự động kích hoạt virus.

Cách hiểu phù hợp hơn là:

Mầm bệnh hiện diện + sức khỏe tôm suy giảm + điều kiện môi trường thuận lợi → nguy cơ bệnh biểu hiện tăng.

11. Mật độ nuôi và gánh nặng sinh lý

Mật độ cao không tự nó là một bệnh. Tuy nhiên, mật độ và sinh khối càng tăng thì khả năng dự phòng của hệ thống càng giảm nếu thiết bị, oxy, xử lý nước và quản lý không tăng tương ứng.

Nhiều tôm hơn đồng nghĩa:

  • Nhu cầu oxy lớn hơn.
  • Lượng thức ăn lớn hơn.
  • Lượng phân và chất thải nhiều hơn.
  • Lượng chất hữu cơ lớn hơn.
  • Cạnh tranh thức ăn mạnh hơn.
  • Nguy cơ phân đàn tăng nếu thức ăn và không gian phân bố không phù hợp.
Hình 9.16. Ảnh hưởng dây chuyền của mật độ cao lên oxy, thức ăn, chất thải và stress.
Gợi ý sơ đồ: mật độ tăng → sinh khối tăng → nhu cầu oxy/thức ăn tăng → chất thải tăng → biên độ an toàn của hệ thống giảm.

Do đó, mật độ thả cần phù hợp với:

  • Diện tích và thể tích ao.
  • Khả năng cấp oxy.
  • Khả năng thay hoặc xử lý nước.
  • Khả năng thu gom chất thải.
  • Trình độ và cường độ quản lý.
  • Mục tiêu sản xuất.

12. Làm sao phân biệt vấn đề dinh dưỡng với bệnh?

Đây thường là một câu hỏi khó vì nhiều biểu hiện có thể giống nhau.

Chậm lớn
→ có thể do dinh dưỡng, EHP, IHHNV, chất lượng giống, mật độ hoặc môi trường.

Mềm vỏ
→ có thể do vừa lột, mất cân bằng khoáng, môi trường, dinh dưỡng hoặc bệnh.

Ruột rỗng
→ có thể do thiếu thức ăn, thức ăn không phù hợp hoặc bệnh làm tôm giảm ăn.

Gan tụy nhạt
→ có thể liên quan đến dinh dưỡng nhưng cũng cần phân biệt AHPND, EHP, NHP và các nguyên nhân khác.

Vì vậy, cần nhìn cả đàn tôm và cả điều kiện ao, không chỉ một dấu hiệu riêng lẻ.

Hình 9.17. Phân biệt sơ bộ giữa vấn đề dinh dưỡng – môi trường – bệnh truyền nhiễm.
Gợi ý bảng: dấu hiệu – vấn đề dinh dưỡng cần nghĩ đến – vấn đề môi trường – bệnh cần loại trừ – cách xác nhận.

13. Khi nghi tôm gặp vấn đề dinh dưỡng, nên kiểm tra gì?

13.1. Bước 1. Kiểm tra thức ăn

Kiểm tra:

  • Lô thức ăn.
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
  • Mùi.
  • Độ ẩm.
  • Tình trạng viên thức ăn.
  • Bao bì.
  • Điều kiện bảo quản.

13.2. Bước 2. Xem lại khẩu phần

Kiểm tra:

  • Lượng thức ăn đưa xuống ao.
  • Số lần cho ăn.
  • Sức ăn thực tế.
  • Lượng thức ăn còn trong vó hoặc sàng.
  • Tình trạng lột xác của đàn tôm.

13.3. Bước 3. Kiểm tra tôm

Quan sát theo trình tự:

Kích cỡ → độ đồng đều → vỏ → cơ → gan tụy → đường ruột.

13.4. Bước 4. Kiểm tra môi trường

Dinh dưỡng không thể tách khỏi môi trường. Nếu tôm giảm ăn do DO thấp, pH biến động hoặc chất lượng nước xấu thì việc chỉ thay đổi thức ăn hoặc bổ sung thêm chất dinh dưỡng sẽ không giải quyết được nguyên nhân.

13.5. Bước 5. Loại trừ bệnh khi cần

Nếu tôm chậm lớn bất thường, phân đàn mạnh, gan tụy thay đổi hoặc tỷ lệ chết tăng, cần cân nhắc xét nghiệm các tác nhân phù hợp như EHP, IHHNV, AHPND hoặc những bệnh khác dựa trên dấu hiệu và tình hình thực tế.

Hình 9.18. Quy trình kiểm tra khi nghi tôm gặp rối loạn dinh dưỡng.
Gợi ý sơ đồ: kiểm tra thức ăn → kiểm tra khẩu phần → kiểm tra tôm → kiểm tra môi trường → loại trừ bệnh → điều chỉnh → theo dõi lại.

14. Đừng biến “thuốc bổ” thành cách che giấu nguyên nhân

Một ao tôm giảm ăn không thể chỉ giải quyết bằng việc trộn thêm vitamin.

Một đàn tôm mềm vỏ không thể mặc định rằng cần bổ sung thật nhiều khoáng.

Một con tôm có gan tụy nhạt không thể chỉ “bổ gan” rồi bỏ qua khả năng AHPND, EHP, NHP hoặc các vấn đề môi trường và thức ăn.

Một đàn tôm chậm lớn cũng không thể cứ tăng lượng thức ăn với hy vọng tôm sẽ lớn nhanh hơn.

Mỗi sản phẩm bổ sung chỉ có ý nghĩa khi đúng nhu cầu, đúng thời điểm và đúng nguyên nhân.

Hình 9.19. So sánh cách xử lý theo triệu chứng với cách xác định nguyên nhân trước khi bổ sung dinh dưỡng.
Gợi ý thiết kế hai cột: “Thấy triệu chứng → bổ sung sản phẩm” và “Kiểm tra nguyên nhân → xác định nhu cầu → bổ sung phù hợp → theo dõi”.

15. Nguyên tắc dinh dưỡng cần nhớ

Hình 9.20. Năm nguyên tắc quản lý dinh dưỡng trong ao nuôi tôm.
Gợi ý infographic gồm 5 nguyên tắc chính, bố trí quanh hình một con tôm khỏe.
  1. Thức ăn tốt nhưng môi trường xấu thì tôm vẫn có thể ăn kém và tăng trưởng kém.
  2. Cho nhiều thức ăn không đồng nghĩa tôm sẽ lớn nhanh hơn.
  3. Khoáng cần cân đối; không phải càng bổ sung nhiều càng tốt.
  4. Vitamin là chất dinh dưỡng hỗ trợ, không phải thuốc chữa mọi bệnh.
  5. Gan tụy, đường ruột, thức ăn và môi trường phải được nhìn như một hệ thống.

BÀ CON CẦN NHỚ

  • Tôm chậm lớn chưa chắc là thiếu thức ăn.
  • Tôm mềm vỏ chưa chắc là thiếu khoáng.
  • Ruột rỗng chưa chắc là thức ăn kém; trước hết cần tìm nguyên nhân tôm không ăn.
  • Gan tụy nhạt không thể xử lý chỉ bằng “bổ gan”.
  • Thức ăn kém chất lượng vừa làm tôm nhận dinh dưỡng kém, vừa làm tăng gánh nặng chất thải cho ao.
  • Stress kéo dài có thể làm giảm tăng trưởng và sức chống chịu của đàn tôm.
  • Mọi sản phẩm bổ sung đều nên được sử dụng dựa trên nhu cầu thực tế, không dựa trên thói quen.

Với dinh dưỡng, mục tiêu không phải là “bổ càng nhiều càng tốt”, mà là:

ĐỦ – CÂN ĐỐI – TIÊU HÓA ĐƯỢC – PHÙ HỢP GIAI ĐOẠN – VÀ KHÔNG LÀM TĂNG GÁNH NẶNG CHO AO.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét