ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

PHẦN 6. BỆNH DO NẤM VÀ SINH VẬT GIỐNG NẤM

SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM

Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.

PHẦN 6. BỆNH DO NẤM VÀ SINH VẬT GIỐNG NẤM

So với bệnh do virus và vi khuẩn, bệnh do nấm và các sinh vật giống nấm ít được bà con nhắc đến hơn trong ao nuôi thương phẩm. Tuy nhiên, tại trại sản xuất giống, đặc biệt ở các giai đoạn trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng, nhóm tác nhân này có thể gây thiệt hại nhanh nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.

Một điểm cần làm rõ ngay từ đầu là những tác nhân thường được người nuôi gọi chung là “nấm” thực tế không hoàn toàn thuộc cùng một nhóm sinh học.

Lagenidium, SirolpidiumHaliphthoros thuộc nhóm sinh vật giống nấm, thường được xếp trong các oomycete hoặc nhóm tương tự về mặt bệnh học thủy sản, trong khi Fusarium là nấm thật. Mặc dù khác nhau về phân loại, chúng đều có khả năng tạo cấu trúc dạng sợi, xâm nhập hoặc phát triển trên mô tôm và vì vậy thường được trình bày chung trong nhóm bệnh nấm của tôm.

Hình 6.01. Các vị trí thường bị ảnh hưởng bởi nấm và sinh vật giống nấm trên tôm.
Gợi ý sơ đồ: trứng – ấu trùng – mang – vỏ – chân và các phần phụ.

Điều đáng lưu ý là LagenidiumSirolpidium đặc biệt đáng ngại ở giai đoạn tôm còn rất nhỏ, trong khi Fusarium được ghi nhận nhiều hơn ở tôm lớn, nhất là tại mang, lớp vỏ và những vùng mô đã bị tổn thương.

1. Bệnh do Lagenidium

1.1. Lagenidium là gì?

Lagenidium là một sinh vật giống nấm có khả năng gây bệnh nghiêm trọng ở trứng và ấu trùng của nhiều loài giáp xác.

Trong trại giống tôm, đây là một trong những tác nhân điển hình liên quan đến bệnh nấm ấu trùng. Khi điều kiện thuận lợi, bệnh có thể lan nhanh trong bể và làm tỷ lệ sống của ấu trùng giảm mạnh.

1.2. Lagenidium tấn công tôm như thế nào?

Quá trình gây nhiễm bắt đầu khi các bào tử di động, thường gọi là zoospore, tiếp xúc với bề mặt trứng hoặc cơ thể ấu trùng.

Sau khi bám vào vật chủ, bào tử nảy mầm và hình thành các cấu trúc dạng sợi. Các sợi này có thể xuyên qua lớp ngoài của tôm, tiếp tục phát triển bên trong mô và sử dụng vật chất của vật chủ để sinh trưởng.

Hình 6.02. Quá trình Lagenidium gây nhiễm trên ấu trùng tôm.
Gợi ý sơ đồ: zoospore trong nước → bám lên ấu trùng → nảy mầm → sợi xâm nhập mô → hệ sợi phát triển → hình thành và giải phóng bào tử mới.

Khi nhiễm nặng, hệ sợi có thể phát triển rộng trong cơ thể ấu trùng và dễ được quan sát dưới kính hiển vi.

Hình 6.03. Ấu trùng tôm nhiễm Lagenidium với hệ sợi phát triển trong cơ thể quan sát dưới kính hiển vi.
Gợi ý hình ảnh: ảnh hiển vi toàn thân ấu trùng, có mũi tên đánh dấu mạng lưới sợi trong mô.

1.3. Dấu hiệu trong bể giống

Ấu trùng nhiễm nặng có thể:

  • Bơi yếu.
  • Phản ứng chậm.
  • Giảm khả năng bắt mồi.
  • Chìm hoặc tập trung nhiều ở đáy bể.
  • Cơ thể mất độ trong bình thường.
  • Xuất hiện cấu trúc dạng sợi trong cơ thể khi quan sát dưới kính hiển vi.
  • Tỷ lệ chết tăng nhanh khi bệnh lan rộng.

Trong những trường hợp nặng, hệ sợi có thể chiếm phần lớn mô bên trong cơ thể ấu trùng.

1.4. Đừng nhầm “trắng cơ” với bệnh nấm

Ấu trùng hoặc tôm có vùng trắng đục không đồng nghĩa với nhiễm nấm.

Các bệnh virus, vi khuẩn, tổn thương mô và stress môi trường cũng có thể làm cơ thể tôm mất độ trong hoặc chuyển màu trắng đục.

Muốn xác định bệnh do Lagenidium, cần quan sát dưới kính hiển vi để tìm hệ sợi và các cấu trúc sinh sản phù hợp với tác nhân nghi ngờ.

2. Bệnh do Sirolpidium

Sirolpidium cũng là một sinh vật giống nấm có khả năng gây bệnh ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng tôm.

Biểu hiện ngoài bể có thể khá giống với bệnh do Lagenidium: tôm yếu, bơi kém, giảm hoạt động và các cấu trúc dạng sợi phát triển xuyên qua mô cơ thể. Vì vậy, chỉ nhìn bằng mắt thường rất khó phân biệt hai tác nhân.

Hình 6.04. Ấu trùng tôm nhiễm Sirolpidium với hệ sợi phát triển trong mô.
Gợi ý hình ảnh: ảnh hiển vi có đánh dấu hệ sợi trong cơ thể ấu trùng.

2.1. Điểm khác biệt khi quan sát

Trong quá trình sinh sản, LagenidiumSirolpidium có những đặc điểm khác nhau về hình thái hệ sợi và cấu trúc hình thành, giải phóng bào tử. Những đặc điểm này có thể hỗ trợ nhận diện khi soi dưới kính hiển vi.

Hình 6.05. So sánh hình thái LagenidiumSirolpidium dưới kính hiển vi.
Gợi ý hình ảnh: đặt hai tác nhân cạnh nhau, tập trung vào hệ sợi và cấu trúc sinh sản giúp phân biệt.

Với người nuôi và kỹ thuật viên trại giống, điều quan trọng trước tiên không phải lúc nào cũng là xác định ngay chính xác Lagenidium hay Sirolpidium, mà là nhận ra rằng:

Ấu trùng đang có dấu hiệu bị tác nhân dạng nấm xâm nhiễm → cần soi xác nhận → hạn chế lây lan → tìm nguồn mầm bệnh trong hệ thống.

3. Bệnh do Fusarium – Fusariosis

3.1. Fusarium khác Lagenidium như thế nào?

Nếu LagenidiumSirolpidium đặc biệt đáng ngại ở giai đoạn ấu trùng thì Fusarium được biết đến nhiều hơn với những tổn thương ở mang, lớp vỏ và phần phụ của tôm lớn hơn.

Một số loài thuộc nhóm Fusarium, trong đó các chủng trước đây thường được ghi nhận dưới tên Fusarium solani, có thể liên quan đến bệnh trên giáp xác.

Hình 6.06. Tôm nghi mắc fusariosis với tổn thương sẫm màu ở mang và vùng vỏ.
Gợi ý hình ảnh: toàn thân tôm kết hợp cận cảnh vùng mang hoặc vỏ có tổn thương sẫm màu.

3.2. Nấm thường xâm nhập từ đâu?

Lớp vỏ nguyên vẹn là một hàng rào bảo vệ quan trọng của tôm.

Khi tôm bị:

  • Xây xát.
  • Tổn thương vỏ.
  • Tổn thương mang.
  • Stress kéo dài.
  • Sống trong môi trường giàu chất hữu cơ.
  • Suy giảm sức khỏe.

thì cơ hội để nấm và các vi sinh vật cơ hội xâm nhập, phát triển tại vùng tổn thương có thể tăng lên.

Hình 6.07. Quá trình hình thành tổn thương do nấm tại vùng vỏ hoặc mang đã bị tổn thương.
Gợi ý sơ đồ: tổn thương vỏ/mang → bào tử tiếp xúc → sợi nấm phát triển tại mô tổn thương → phản ứng mô và melan hóa.

3.3. Dấu hiệu

Tùy vị trí và mức độ nhiễm, bà con có thể thấy:

  • Mang chuyển màu nâu hoặc đen.
  • Xuất hiện vùng tổn thương sẫm màu trên vỏ.
  • Phần phụ bị tổn thương.
  • Tôm giảm hoạt động.
  • Ăn yếu.
  • Khó hô hấp nếu mang bị tổn thương nặng.
  • Tôm suy yếu và có thể chết khi tổn thương tiến triển hoặc xuất hiện thêm các tác nhân gây bệnh khác.
Hình 6.08. So sánh mang tôm khỏe và mang bị tổn thương, melan hóa trong trường hợp nghi nhiễm Fusarium.
Gợi ý hình ảnh: mang bình thường và mang chuyển nâu hoặc đen đặt cạnh nhau.

3.4. Nhưng đen mang chưa chắc là Fusarium

Đây là điểm rất quan trọng.

Đen mang là một triệu chứng, không phải tên của một bệnh.

Mang tôm chuyển màu đen hoặc nâu có thể liên quan đến:

  • Nấm.
  • Vi khuẩn.
  • Ký sinh trùng hoặc sinh vật bám.
  • Chất hữu cơ và cặn bẩn.
  • Chất lượng nước không phù hợp.
  • Một số hợp chất có độc tính hoặc tác động hóa học.
  • Tổn thương cơ học.
  • Phản ứng melan hóa của mô.

Mang đen → cần tìm nguyên nhân. Không nên nhìn mang đen rồi kết luận ngay fusariosis.

4. Bệnh nấm ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng

Đây là giai đoạn mà bệnh do nấm và sinh vật giống nấm cần được quan tâm đặc biệt.

Trứng và ấu trùng còn rất nhỏ, các hàng rào bảo vệ chưa hoàn thiện và khả năng chịu đựng biến động môi trường thấp. Trong bể nuôi mật độ cao, khi mầm bệnh xuất hiện, quá trình lây lan có thể xảy ra nhanh.

Các tác nhân từng được ghi nhận liên quan đến bệnh dạng nấm ở ấu trùng tôm gồm Lagenidium, Sirolpidium, Haliphthoros và một số tác nhân khác.

4.1. Dấu hiệu ở trứng

Trứng bị ảnh hưởng có thể:

  • Mất độ trong bình thường.
  • Đổi màu hoặc trở nên đục.
  • Phát triển không bình thường.
  • Tỷ lệ nở giảm.
  • Xuất hiện cấu trúc dạng sợi trên hoặc trong khối trứng.
Hình 6.09. So sánh trứng tôm phát triển bình thường với trứng bị sinh vật dạng nấm xâm nhiễm.
Gợi ý hình ảnh: trứng khỏe và trứng bất thường đặt cạnh nhau, có cận cảnh sợi phát triển quanh khối trứng.

4.2. Dấu hiệu ở ấu trùng

Ấu trùng bị ảnh hưởng có thể:

  • Giảm hoạt động.
  • Bơi yếu.
  • Chìm hoặc tập trung ở đáy bể.
  • Cơ thể mất độ trong.
  • Nhìn thấy hệ sợi xuyên qua mô khi soi dưới kính hiển vi.
  • Tỷ lệ chết tăng nhanh.
Hình 6.10. So sánh ấu trùng tôm khỏe và ấu trùng bị bệnh dạng nấm dưới kính hiển vi.
Gợi ý hình ảnh: một ấu trùng trong suốt bình thường và một ấu trùng có mạng sợi phát triển trong cơ thể.

Khi hệ sợi phát triển mạnh, phần bên trong cơ thể ấu trùng có thể bị chiếm bởi mạng lưới sợi. Đây là dấu hiệu khác với hiện tượng sinh vật chỉ bám trên bề mặt bên ngoài.

5. Nấm và sinh vật giống nấm đi vào trại giống từ đâu?

Bào tử hoặc nguồn mầm bệnh có thể liên quan đến:

  • Nguồn nước đầu vào.
  • Chất hữu cơ và cặn bẩn.
  • Tôm bố mẹ.
  • Trứng hoặc ấu trùng đã nhiễm.
  • Thức ăn và các vật liệu đưa vào hệ thống.
  • Dụng cụ.
  • Bể, đường ống và các bề mặt không được vệ sinh phù hợp.
Hình 6.11. Các con đường có thể đưa mầm nấm và sinh vật giống nấm vào trại giống.
Gợi ý sơ đồ: nước đầu vào – bố mẹ – trứng/ấu trùng – thức ăn và vật liệu – dụng cụ – bể và đường ống.

Trong môi trường bể nuôi, mật độ ấu trùng cao, thể tích nước tương đối nhỏ và khoảng cách giữa các cá thể gần nhau có thể tạo điều kiện để tác nhân lan nhanh nếu nguồn mầm bệnh không được kiểm soát.

6. Chẩn đoán bệnh nấm

6.1. Quan sát bằng mắt thường

Quan sát ngoài bể có thể giúp phát hiện:

  • Ấu trùng yếu.
  • Tỷ lệ chết tăng.
  • Màu sắc hoặc độ trong cơ thể bất thường.
  • Mang hoặc vỏ có vùng tổn thương.
  • Vật chất dạng sợi trong những trường hợp nhiễm nặng.

Tuy nhiên, các dấu hiệu này không đủ để xác định tác nhân.

6.2. Soi kính hiển vi

Kính hiển vi là công cụ rất có giá trị khi nghi bệnh nấm hoặc sinh vật giống nấm.

Các cấu trúc cần chú ý gồm:

  • Hệ sợi.
  • Sự phân nhánh của hệ sợi.
  • Cấu trúc sinh sản.
  • Zoospore.
  • Bào tử.
  • Các cấu trúc hình thái đặc trưng của nấm như Fusarium.
Hình 6.12. Các cấu trúc cần quan sát dưới kính hiển vi khi nghi bệnh nấm hoặc sinh vật giống nấm.
Gợi ý hình ảnh: hệ sợi – cấu trúc sinh sản – zoospore – bào tử – cấu trúc đặc trưng của Fusarium.

6.3. Nuôi cấy, mô bệnh học và phương pháp chuyên sâu

Trong trường hợp cần xác định sâu hơn, phòng xét nghiệm có thể sử dụng:

  • Nuôi cấy.
  • Mô bệnh học.
  • Nhận diện hình thái.
  • Các kỹ thuật sinh học phân tử phù hợp.

Không nên chỉ nhìn thấy một lớp “lông”, vùng trắng hoặc mang đen rồi kết luận là bệnh nấm.

7. Phòng và kiểm soát bệnh nấm trong trại giống

Với bệnh nấm ở trứng và ấu trùng, phòng bệnh có giá trị hơn chờ bệnh xuất hiện rồi mới xử lý.

7.1. Kiểm soát nước đầu vào

Nguồn nước cần được xử lý theo quy trình kỹ thuật của trại giống trước khi đưa vào bể.

Mục tiêu là giảm nguy cơ đưa bào tử, vi khuẩn, sinh vật bám và các tác nhân gây bệnh khác vào hệ thống.

7.2. Vệ sinh bể, đường ống và dụng cụ

Sau mỗi chu kỳ sản xuất cần:

  • Loại bỏ chất hữu cơ và cặn bẩn.
  • Làm sạch bề mặt.
  • Vệ sinh bể và hệ thống đường ống.
  • Vệ sinh, xử lý dụng cụ theo quy trình.
  • Chuẩn bị hệ thống đầy đủ trước lứa sản xuất tiếp theo.
Hình 6.13. Quy trình vệ sinh cơ bản trong trại giống.
Gợi ý sơ đồ: loại bỏ chất hữu cơ → rửa sạch → khử trùng theo quy trình → tráng/rửa hoặc xử lý tiếp theo phù hợp → chuẩn bị bể cho chu kỳ mới.

Không nên xem việc tăng nồng độ hóa chất là cách đơn giản để tăng hiệu quả khử trùng. Hiệu quả còn phụ thuộc vào loại tác nhân, lượng chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ, loại bề mặt và quy trình sử dụng.

7.3. Phát hiện sớm bể có vấn đề

Nếu một bể xuất hiện ấu trùng yếu và tỷ lệ chết tăng, cần:

  • Kiểm tra ngay chất lượng nước.
  • Lấy mẫu soi kính hiển vi.
  • Hạn chế dùng chung dụng cụ với các bể khác.
  • Kiểm tra các bể sử dụng cùng nguồn nước hoặc cùng lô bố mẹ.
  • Xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn biện pháp xử lý.
Hình 6.14. Quy trình xử lý khi nghi bệnh nấm tại trại giống.
Gợi ý sơ đồ: phát hiện ấu trùng yếu → kiểm tra nước → soi kính hiển vi → xác định nhóm tác nhân → hạn chế nguy cơ lây → vệ sinh và xử lý theo quy trình phù hợp.

8. Có nên dùng thảo dược để trị nấm?

Tỏi, lá trầu và nhiều loại thực vật chứa các hợp chất đã thể hiện hoạt tính kháng nấm trong một số nghiên cứu phòng thí nghiệm. Đây là hướng nghiên cứu đáng quan tâm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ:

Có hoạt tính kháng nấm trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa đã trở thành thuốc điều trị bệnh nấm trên tôm ngoài ao hoặc trong trại giống.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Loại hoạt chất.
  • Nồng độ.
  • Phương pháp chiết xuất.
  • Loài hoặc chủng tác nhân.
  • Giai đoạn phát triển của tôm.
  • Cách đưa hoạt chất vào hệ thống.
  • Độc tính đối với tôm.
  • Ảnh hưởng đến hệ vi sinh và chất lượng môi trường.

Vì vậy, sổ tay này không xem tỏi, lá trầu hoặc bất kỳ một loại thảo dược cụ thể nào là “thuốc đặc trị bệnh nấm” khi chưa có đủ bằng chứng và hướng dẫn sử dụng phù hợp.

9. Phân biệt nhanh các bệnh nấm và sinh vật giống nấm

Hình 6.15. Bảng ảnh so sánh nhanh LagenidiumSirolpidiumHaliphthorosFusarium.
Gợi ý bố cục bốn cột: tác nhân – giai đoạn tôm thường bị ảnh hưởng – vị trí tổn thương – dấu hiệu vi thể nổi bật.

Lagenidium: đáng chú ý ở trứng và ấu trùng; hệ sợi phát triển trong cơ thể; có thể gây tỷ lệ chết cao trong bể giống.

Sirolpidium: chủ yếu được ghi nhận ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng; biểu hiện có thể gần giống Lagenidium; cần quan sát cấu trúc vi thể để phân biệt.

Haliphthoros: là một tác nhân dạng nấm quan trọng khác đã được ghi nhận trong bệnh ở trứng và ấu trùng giáp xác; cần được xem xét trong chẩn đoán phân biệt bệnh nấm ấu trùng.

Fusarium: đáng chú ý hơn ở mang, lớp vỏ và các vùng mô đã bị tổn thương của tôm lớn; có thể liên quan đến tổn thương sẫm màu và melan hóa.

Hình 6.16. Vị trí thường gặp của các tác nhân gây bệnh dạng nấm trên tôm.
Gợi ý sơ đồ: Lagenidium/Sirolpidium/Haliphthoros – trứng và ấu trùng; Fusarium – mang, vỏ và vùng mô tổn thương.

10. Khi nghi tôm bị bệnh nấm, bà con cần làm gì?

10.1. Bước 1. Kiểm tra môi trường

Kiểm tra chất lượng nước, lượng chất hữu cơ, cặn bẩn, tình trạng đáy bể hoặc đáy ao, oxy hòa tan và những biến động vừa xảy ra.

10.2. Bước 2. Quan sát tôm, trứng hoặc ấu trùng

Chú ý hoạt động bơi, sức ăn, độ trong của cơ thể, tình trạng mang, vỏ, phần phụ và sự xuất hiện của các cấu trúc dạng sợi.

10.3. Bước 3. Soi kính hiển vi

Khi nghi bệnh nấm ở trứng hoặc ấu trùng, nên lấy mẫu càng sớm càng tốt để kiểm tra hệ sợi, bào tử và cấu trúc sinh sản.

10.4. Bước 4. Hạn chế nguy cơ lây lan

Hạn chế dùng chung dụng cụ, nước và vật liệu giữa bể nghi bệnh với các bể khác cho đến khi nguyên nhân được xác định.

10.5. Bước 5. Tìm nguồn mầm bệnh

Kiểm tra lại:

  • Nguồn nước.
  • Tôm bố mẹ.
  • Trứng và ấu trùng.
  • Thức ăn và vật liệu đưa vào hệ thống.
  • Dụng cụ.
  • Bể và đường ống.
  • Tình trạng vệ sinh giữa các chu kỳ sản xuất.

10.6. Bước 6. Xử lý theo nguyên nhân đã xác định

Biện pháp xử lý cần dựa trên tác nhân, giai đoạn tôm, mức độ bệnh, điều kiện hệ thống và hướng dẫn chuyên môn. Không nên tùy tiện tăng hóa chất hoặc sử dụng một sản phẩm chỉ vì thấy tôm có dấu hiệu giống bệnh nấm.

Hình 6.17. Sơ đồ tra cứu khi nghi bệnh nấm hoặc sinh vật giống nấm trên tôm.
Gợi ý sơ đồ: phát hiện bất thường → kiểm tra môi trường → quan sát mẫu → soi kính hiển vi → xác định nhóm tác nhân → tìm nguồn lây → kiểm soát và xử lý.

BÀ CON CẦN NHỚ

  • Thấy tôm hoặc ấu trùng có vùng trắng đục chưa chắc là bệnh nấm.
  • Đen mang chưa chắc là Fusarium.
  • Lagenidium, SirolpidiumHaliphthoros đặc biệt đáng chú ý ở trứng và ấu trùng.
  • Fusarium thường liên quan nhiều hơn đến mang, vỏ và vùng mô bị tổn thương.
  • Kính hiển vi là công cụ rất hữu ích để định hướng và xác nhận nhóm tác nhân.
  • Vệ sinh, kiểm soát nguồn nước và an toàn sinh học quan trọng hơn việc chờ bệnh xuất hiện rồi mới tìm hóa chất xử lý.

Với bệnh nấm và sinh vật giống nấm, điều cần làm không chỉ là tìm cách loại bỏ tác nhân đang nhìn thấy mà còn phải tìm xem mầm bệnh đã vào hệ thống từ đâu và điều kiện nào đang giúp chúng phát triển.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét