SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM
Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
PHẦN 6. BỆNH DO NẤM VÀ SINH VẬT GIỐNG NẤM
So với bệnh do virus và vi khuẩn, bệnh do nấm và các sinh vật giống nấm ít được bà con nhắc đến hơn trong ao nuôi thương phẩm. Tuy nhiên, tại trại sản xuất giống, đặc biệt ở các giai đoạn trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng, nhóm tác nhân này có thể gây thiệt hại nhanh nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.
Một điểm cần làm rõ ngay từ đầu là những tác nhân thường được người nuôi gọi chung là “nấm” thực tế không hoàn toàn thuộc cùng một nhóm sinh học.
Lagenidium, Sirolpidium và Haliphthoros thuộc nhóm sinh vật giống nấm, thường được xếp trong các oomycete hoặc nhóm tương tự về mặt bệnh học thủy sản, trong khi Fusarium là nấm thật. Mặc dù khác nhau về phân loại, chúng đều có khả năng tạo cấu trúc dạng sợi, xâm nhập hoặc phát triển trên mô tôm và vì vậy thường được trình bày chung trong nhóm bệnh nấm của tôm.
Điều đáng lưu ý là Lagenidium và Sirolpidium đặc biệt đáng ngại ở giai đoạn tôm còn rất nhỏ, trong khi Fusarium được ghi nhận nhiều hơn ở tôm lớn, nhất là tại mang, lớp vỏ và những vùng mô đã bị tổn thương.
1. Bệnh do Lagenidium
1.1. Lagenidium là gì?
Lagenidium là một sinh vật giống nấm có khả năng gây bệnh nghiêm trọng ở trứng và ấu trùng của nhiều loài giáp xác.
Trong trại giống tôm, đây là một trong những tác nhân điển hình liên quan đến bệnh nấm ấu trùng. Khi điều kiện thuận lợi, bệnh có thể lan nhanh trong bể và làm tỷ lệ sống của ấu trùng giảm mạnh.
1.2. Lagenidium tấn công tôm như thế nào?
Quá trình gây nhiễm bắt đầu khi các bào tử di động, thường gọi là zoospore, tiếp xúc với bề mặt trứng hoặc cơ thể ấu trùng.
Sau khi bám vào vật chủ, bào tử nảy mầm và hình thành các cấu trúc dạng sợi. Các sợi này có thể xuyên qua lớp ngoài của tôm, tiếp tục phát triển bên trong mô và sử dụng vật chất của vật chủ để sinh trưởng.
Khi nhiễm nặng, hệ sợi có thể phát triển rộng trong cơ thể ấu trùng và dễ được quan sát dưới kính hiển vi.
1.3. Dấu hiệu trong bể giống
Ấu trùng nhiễm nặng có thể:
- Bơi yếu.
- Phản ứng chậm.
- Giảm khả năng bắt mồi.
- Chìm hoặc tập trung nhiều ở đáy bể.
- Cơ thể mất độ trong bình thường.
- Xuất hiện cấu trúc dạng sợi trong cơ thể khi quan sát dưới kính hiển vi.
- Tỷ lệ chết tăng nhanh khi bệnh lan rộng.
Trong những trường hợp nặng, hệ sợi có thể chiếm phần lớn mô bên trong cơ thể ấu trùng.
1.4. Đừng nhầm “trắng cơ” với bệnh nấm
Ấu trùng hoặc tôm có vùng trắng đục không đồng nghĩa với nhiễm nấm.
Các bệnh virus, vi khuẩn, tổn thương mô và stress môi trường cũng có thể làm cơ thể tôm mất độ trong hoặc chuyển màu trắng đục.
Muốn xác định bệnh do Lagenidium, cần quan sát dưới kính hiển vi để tìm hệ sợi và các cấu trúc sinh sản phù hợp với tác nhân nghi ngờ.
2. Bệnh do Sirolpidium
Sirolpidium cũng là một sinh vật giống nấm có khả năng gây bệnh ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng tôm.
Biểu hiện ngoài bể có thể khá giống với bệnh do Lagenidium: tôm yếu, bơi kém, giảm hoạt động và các cấu trúc dạng sợi phát triển xuyên qua mô cơ thể. Vì vậy, chỉ nhìn bằng mắt thường rất khó phân biệt hai tác nhân.
2.1. Điểm khác biệt khi quan sát
Trong quá trình sinh sản, Lagenidium và Sirolpidium có những đặc điểm khác nhau về hình thái hệ sợi và cấu trúc hình thành, giải phóng bào tử. Những đặc điểm này có thể hỗ trợ nhận diện khi soi dưới kính hiển vi.
Với người nuôi và kỹ thuật viên trại giống, điều quan trọng trước tiên không phải lúc nào cũng là xác định ngay chính xác Lagenidium hay Sirolpidium, mà là nhận ra rằng:
Ấu trùng đang có dấu hiệu bị tác nhân dạng nấm xâm nhiễm → cần soi xác nhận → hạn chế lây lan → tìm nguồn mầm bệnh trong hệ thống.
3. Bệnh do Fusarium – Fusariosis
3.1. Fusarium khác Lagenidium như thế nào?
Nếu Lagenidium và Sirolpidium đặc biệt đáng ngại ở giai đoạn ấu trùng thì Fusarium được biết đến nhiều hơn với những tổn thương ở mang, lớp vỏ và phần phụ của tôm lớn hơn.
Một số loài thuộc nhóm Fusarium, trong đó các chủng trước đây thường được ghi nhận dưới tên Fusarium solani, có thể liên quan đến bệnh trên giáp xác.
3.2. Nấm thường xâm nhập từ đâu?
Lớp vỏ nguyên vẹn là một hàng rào bảo vệ quan trọng của tôm.
Khi tôm bị:
- Xây xát.
- Tổn thương vỏ.
- Tổn thương mang.
- Stress kéo dài.
- Sống trong môi trường giàu chất hữu cơ.
- Suy giảm sức khỏe.
thì cơ hội để nấm và các vi sinh vật cơ hội xâm nhập, phát triển tại vùng tổn thương có thể tăng lên.
3.3. Dấu hiệu
Tùy vị trí và mức độ nhiễm, bà con có thể thấy:
- Mang chuyển màu nâu hoặc đen.
- Xuất hiện vùng tổn thương sẫm màu trên vỏ.
- Phần phụ bị tổn thương.
- Tôm giảm hoạt động.
- Ăn yếu.
- Khó hô hấp nếu mang bị tổn thương nặng.
- Tôm suy yếu và có thể chết khi tổn thương tiến triển hoặc xuất hiện thêm các tác nhân gây bệnh khác.
3.4. Nhưng đen mang chưa chắc là Fusarium
Đây là điểm rất quan trọng.
Đen mang là một triệu chứng, không phải tên của một bệnh.
Mang tôm chuyển màu đen hoặc nâu có thể liên quan đến:
- Nấm.
- Vi khuẩn.
- Ký sinh trùng hoặc sinh vật bám.
- Chất hữu cơ và cặn bẩn.
- Chất lượng nước không phù hợp.
- Một số hợp chất có độc tính hoặc tác động hóa học.
- Tổn thương cơ học.
- Phản ứng melan hóa của mô.
Mang đen → cần tìm nguyên nhân. Không nên nhìn mang đen rồi kết luận ngay fusariosis.
4. Bệnh nấm ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng
Đây là giai đoạn mà bệnh do nấm và sinh vật giống nấm cần được quan tâm đặc biệt.
Trứng và ấu trùng còn rất nhỏ, các hàng rào bảo vệ chưa hoàn thiện và khả năng chịu đựng biến động môi trường thấp. Trong bể nuôi mật độ cao, khi mầm bệnh xuất hiện, quá trình lây lan có thể xảy ra nhanh.
Các tác nhân từng được ghi nhận liên quan đến bệnh dạng nấm ở ấu trùng tôm gồm Lagenidium, Sirolpidium, Haliphthoros và một số tác nhân khác.
4.1. Dấu hiệu ở trứng
Trứng bị ảnh hưởng có thể:
- Mất độ trong bình thường.
- Đổi màu hoặc trở nên đục.
- Phát triển không bình thường.
- Tỷ lệ nở giảm.
- Xuất hiện cấu trúc dạng sợi trên hoặc trong khối trứng.
4.2. Dấu hiệu ở ấu trùng
Ấu trùng bị ảnh hưởng có thể:
- Giảm hoạt động.
- Bơi yếu.
- Chìm hoặc tập trung ở đáy bể.
- Cơ thể mất độ trong.
- Nhìn thấy hệ sợi xuyên qua mô khi soi dưới kính hiển vi.
- Tỷ lệ chết tăng nhanh.
Khi hệ sợi phát triển mạnh, phần bên trong cơ thể ấu trùng có thể bị chiếm bởi mạng lưới sợi. Đây là dấu hiệu khác với hiện tượng sinh vật chỉ bám trên bề mặt bên ngoài.
5. Nấm và sinh vật giống nấm đi vào trại giống từ đâu?
Bào tử hoặc nguồn mầm bệnh có thể liên quan đến:
- Nguồn nước đầu vào.
- Chất hữu cơ và cặn bẩn.
- Tôm bố mẹ.
- Trứng hoặc ấu trùng đã nhiễm.
- Thức ăn và các vật liệu đưa vào hệ thống.
- Dụng cụ.
- Bể, đường ống và các bề mặt không được vệ sinh phù hợp.
Trong môi trường bể nuôi, mật độ ấu trùng cao, thể tích nước tương đối nhỏ và khoảng cách giữa các cá thể gần nhau có thể tạo điều kiện để tác nhân lan nhanh nếu nguồn mầm bệnh không được kiểm soát.
6. Chẩn đoán bệnh nấm
6.1. Quan sát bằng mắt thường
Quan sát ngoài bể có thể giúp phát hiện:
- Ấu trùng yếu.
- Tỷ lệ chết tăng.
- Màu sắc hoặc độ trong cơ thể bất thường.
- Mang hoặc vỏ có vùng tổn thương.
- Vật chất dạng sợi trong những trường hợp nhiễm nặng.
Tuy nhiên, các dấu hiệu này không đủ để xác định tác nhân.
6.2. Soi kính hiển vi
Kính hiển vi là công cụ rất có giá trị khi nghi bệnh nấm hoặc sinh vật giống nấm.
Các cấu trúc cần chú ý gồm:
- Hệ sợi.
- Sự phân nhánh của hệ sợi.
- Cấu trúc sinh sản.
- Zoospore.
- Bào tử.
- Các cấu trúc hình thái đặc trưng của nấm như Fusarium.
6.3. Nuôi cấy, mô bệnh học và phương pháp chuyên sâu
Trong trường hợp cần xác định sâu hơn, phòng xét nghiệm có thể sử dụng:
- Nuôi cấy.
- Mô bệnh học.
- Nhận diện hình thái.
- Các kỹ thuật sinh học phân tử phù hợp.
Không nên chỉ nhìn thấy một lớp “lông”, vùng trắng hoặc mang đen rồi kết luận là bệnh nấm.
7. Phòng và kiểm soát bệnh nấm trong trại giống
Với bệnh nấm ở trứng và ấu trùng, phòng bệnh có giá trị hơn chờ bệnh xuất hiện rồi mới xử lý.
7.1. Kiểm soát nước đầu vào
Nguồn nước cần được xử lý theo quy trình kỹ thuật của trại giống trước khi đưa vào bể.
Mục tiêu là giảm nguy cơ đưa bào tử, vi khuẩn, sinh vật bám và các tác nhân gây bệnh khác vào hệ thống.
7.2. Vệ sinh bể, đường ống và dụng cụ
Sau mỗi chu kỳ sản xuất cần:
- Loại bỏ chất hữu cơ và cặn bẩn.
- Làm sạch bề mặt.
- Vệ sinh bể và hệ thống đường ống.
- Vệ sinh, xử lý dụng cụ theo quy trình.
- Chuẩn bị hệ thống đầy đủ trước lứa sản xuất tiếp theo.
Không nên xem việc tăng nồng độ hóa chất là cách đơn giản để tăng hiệu quả khử trùng. Hiệu quả còn phụ thuộc vào loại tác nhân, lượng chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ, loại bề mặt và quy trình sử dụng.
7.3. Phát hiện sớm bể có vấn đề
Nếu một bể xuất hiện ấu trùng yếu và tỷ lệ chết tăng, cần:
- Kiểm tra ngay chất lượng nước.
- Lấy mẫu soi kính hiển vi.
- Hạn chế dùng chung dụng cụ với các bể khác.
- Kiểm tra các bể sử dụng cùng nguồn nước hoặc cùng lô bố mẹ.
- Xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn biện pháp xử lý.
8. Có nên dùng thảo dược để trị nấm?
Tỏi, lá trầu và nhiều loại thực vật chứa các hợp chất đã thể hiện hoạt tính kháng nấm trong một số nghiên cứu phòng thí nghiệm. Đây là hướng nghiên cứu đáng quan tâm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ:
Có hoạt tính kháng nấm trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa đã trở thành thuốc điều trị bệnh nấm trên tôm ngoài ao hoặc trong trại giống.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
- Loại hoạt chất.
- Nồng độ.
- Phương pháp chiết xuất.
- Loài hoặc chủng tác nhân.
- Giai đoạn phát triển của tôm.
- Cách đưa hoạt chất vào hệ thống.
- Độc tính đối với tôm.
- Ảnh hưởng đến hệ vi sinh và chất lượng môi trường.
Vì vậy, sổ tay này không xem tỏi, lá trầu hoặc bất kỳ một loại thảo dược cụ thể nào là “thuốc đặc trị bệnh nấm” khi chưa có đủ bằng chứng và hướng dẫn sử dụng phù hợp.
9. Phân biệt nhanh các bệnh nấm và sinh vật giống nấm
Lagenidium: đáng chú ý ở trứng và ấu trùng; hệ sợi phát triển trong cơ thể; có thể gây tỷ lệ chết cao trong bể giống.
Sirolpidium: chủ yếu được ghi nhận ở trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng; biểu hiện có thể gần giống Lagenidium; cần quan sát cấu trúc vi thể để phân biệt.
Haliphthoros: là một tác nhân dạng nấm quan trọng khác đã được ghi nhận trong bệnh ở trứng và ấu trùng giáp xác; cần được xem xét trong chẩn đoán phân biệt bệnh nấm ấu trùng.
Fusarium: đáng chú ý hơn ở mang, lớp vỏ và các vùng mô đã bị tổn thương của tôm lớn; có thể liên quan đến tổn thương sẫm màu và melan hóa.
10. Khi nghi tôm bị bệnh nấm, bà con cần làm gì?
10.1. Bước 1. Kiểm tra môi trường
Kiểm tra chất lượng nước, lượng chất hữu cơ, cặn bẩn, tình trạng đáy bể hoặc đáy ao, oxy hòa tan và những biến động vừa xảy ra.
10.2. Bước 2. Quan sát tôm, trứng hoặc ấu trùng
Chú ý hoạt động bơi, sức ăn, độ trong của cơ thể, tình trạng mang, vỏ, phần phụ và sự xuất hiện của các cấu trúc dạng sợi.
10.3. Bước 3. Soi kính hiển vi
Khi nghi bệnh nấm ở trứng hoặc ấu trùng, nên lấy mẫu càng sớm càng tốt để kiểm tra hệ sợi, bào tử và cấu trúc sinh sản.
10.4. Bước 4. Hạn chế nguy cơ lây lan
Hạn chế dùng chung dụng cụ, nước và vật liệu giữa bể nghi bệnh với các bể khác cho đến khi nguyên nhân được xác định.
10.5. Bước 5. Tìm nguồn mầm bệnh
Kiểm tra lại:
- Nguồn nước.
- Tôm bố mẹ.
- Trứng và ấu trùng.
- Thức ăn và vật liệu đưa vào hệ thống.
- Dụng cụ.
- Bể và đường ống.
- Tình trạng vệ sinh giữa các chu kỳ sản xuất.
10.6. Bước 6. Xử lý theo nguyên nhân đã xác định
Biện pháp xử lý cần dựa trên tác nhân, giai đoạn tôm, mức độ bệnh, điều kiện hệ thống và hướng dẫn chuyên môn. Không nên tùy tiện tăng hóa chất hoặc sử dụng một sản phẩm chỉ vì thấy tôm có dấu hiệu giống bệnh nấm.
BÀ CON CẦN NHỚ
- Thấy tôm hoặc ấu trùng có vùng trắng đục chưa chắc là bệnh nấm.
- Đen mang chưa chắc là Fusarium.
- Lagenidium, Sirolpidium và Haliphthoros đặc biệt đáng chú ý ở trứng và ấu trùng.
- Fusarium thường liên quan nhiều hơn đến mang, vỏ và vùng mô bị tổn thương.
- Kính hiển vi là công cụ rất hữu ích để định hướng và xác nhận nhóm tác nhân.
- Vệ sinh, kiểm soát nguồn nước và an toàn sinh học quan trọng hơn việc chờ bệnh xuất hiện rồi mới tìm hóa chất xử lý.
Với bệnh nấm và sinh vật giống nấm, điều cần làm không chỉ là tìm cách loại bỏ tác nhân đang nhìn thấy mà còn phải tìm xem mầm bệnh đã vào hệ thống từ đâu và điều kiện nào đang giúp chúng phát triển.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét