SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM
Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
PHẦN 5. VI BÀO TỬ TRÙNG, KÝ SINH TRÙNG VÀ SINH VẬT BÁM
Không phải bệnh nào trên tôm cũng do virus hay vi khuẩn. Trong ao nuôi còn có một nhóm tác nhân khác gồm vi bào tử trùng, ký sinh trùng đường ruột và các sinh vật bám trên mang, vỏ, chân và phần phụ của tôm.
Nhóm này có một đặc điểm khá đặc biệt: nhiều trường hợp không làm tôm chết ồ ạt, nhưng lại âm thầm khiến tôm chậm lớn, ăn kém, phân đàn, khó lột xác hoặc suy yếu kéo dài. Khi môi trường ao xấu, lượng chất hữu cơ cao hoặc tôm đang chịu stress, mức độ ảnh hưởng có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Trong số đó, EHP hiện là một trong những tác nhân đáng quan tâm nhất đối với nghề nuôi tôm thẻ chân trắng và tôm sú, vì có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng, kéo dài thời gian nuôi, làm tăng hệ số chuyển đổi thức ăn và gây thiệt hại kinh tế đáng kể dù thường không gây chết hàng loạt nhanh như WSSV hoặc AHPND.
1. Bệnh do Enterocytozoon hepatopenaei – EHP
1.1. EHP là gì?
Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) là một vi bào tử trùng ký sinh nội bào, chủ yếu xâm nhiễm các tế bào biểu mô của ống gan tụy tôm.
EHP được phát hiện trên tôm sú tại Thái Lan từ đầu những năm 2000 và sau đó được mô tả thành loài. Tác nhân này về sau được ghi nhận ngày càng rộng rãi trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú tại nhiều quốc gia nuôi tôm ở châu Á.
Trong một số nghiên cứu phân loại gần đây đã có đề xuất điều chỉnh vị trí phân loại của EHP. Tuy nhiên, tên Enterocytozoon hepatopenaei và chữ viết tắt EHP vẫn được sử dụng rất phổ biến trong tài liệu chuyên ngành và thực tế sản xuất.
1.2. EHP xâm nhập vào tế bào tôm như thế nào?
EHP tạo ra các bào tử có khả năng tồn tại ngoài môi trường trong một khoảng thời gian nhất định. Bên trong mỗi bào tử có một cấu trúc đặc biệt gọi là ống cực – polar tube.
Khi gặp điều kiện thích hợp, ống cực được phóng ra rất nhanh. Có thể hình dung đây giống như một chiếc “kim siêu nhỏ” giúp bào tử đưa vật chất của ký sinh trùng vào bên trong tế bào vật chủ. Sau khi xâm nhập, EHP phát triển trong tế bào và hình thành những thế hệ bào tử mới.
Đây cũng là một trong những lý do EHP khó kiểm soát trong ao nuôi: tôm nhiễm có thể tiếp tục thải bào tử ra môi trường và tạo nguồn lây cho những cá thể khác.
1.3. Dấu hiệu đáng chú ý nhất: tôm lớn mãi không lớn
Khác với WSSV hay AHPND, EHP thường không gây chết hàng loạt nhanh. Thiệt hại của bệnh thường âm thầm hơn và thể hiện rõ nhất qua sự suy giảm tăng trưởng.
Bà con có thể nhận thấy:
- Tôm tăng trọng chậm.
- Đàn tôm ngày càng phân cỡ.
- Cùng một tuổi nuôi nhưng kích thước giữa các con chênh lệch rõ.
- Thời gian nuôi kéo dài.
- Thức ăn vẫn tiêu tốn nhưng trọng lượng thu được không tương xứng.
- Hệ số chuyển đổi thức ăn có thể tăng.
- Ở đàn bị ảnh hưởng nặng có thể xuất hiện thêm bất thường về gan tụy, đường ruột hoặc sức ăn.
Một tình huống bà con rất dễ gặp là:
Tôm vẫn xuống vó. Tôm vẫn ăn. Không thấy chết nhiều. Nhưng sau mỗi lần chài kiểm tra, trọng lượng tăng rất ít và khoảng cách kích cỡ giữa các con ngày càng lớn.
Khi gặp tình huống như vậy, EHP là một trong những tác nhân cần được kiểm tra, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Chất lượng giống, mật độ nuôi, dinh dưỡng, thức ăn, môi trường và các bệnh kéo dài khác cũng có thể làm tôm chậm lớn.
Tôm chậm lớn → nghĩ đến EHP. Nhưng chậm lớn không đồng nghĩa chắc chắn nhiễm EHP.
1.4. EHP lây từ đâu?
EHP có khả năng lây ngang giữa các cá thể tôm. Tôm khỏe có thể nhiễm khi tiếp xúc với nguồn chứa bào tử, trong đó có chất thải của tôm nhiễm và mô hoặc xác tôm mang mầm bệnh.
Ở trại giống, một vấn đề cần đặc biệt chú ý là nguồn thức ăn tươi sống cho tôm bố mẹ. Một số động vật thủy sinh được sử dụng làm thức ăn như giun nhiều tơ, Artemia, nhuyễn thể hoặc các nguồn thức ăn tươi khác đã từng được phát hiện mang vật liệu di truyền của EHP.
Vì vậy, thức ăn tươi sống có nguồn gốc tự nhiên không nên mặc nhiên được xem là an toàn chỉ vì nhìn bên ngoài còn tươi và khỏe.
1.5. EHP và hội chứng phân trắng có phải là một bệnh?
Không.
EHP đã nhiều lần được phát hiện ở các đàn tôm xuất hiện hội chứng phân trắng. Tuy nhiên, hội chứng phân trắng là một vấn đề phức tạp và có thể liên quan đồng thời đến EHP, sự thay đổi của hệ vi sinh đường ruột, một số nhóm vi khuẩn, tình trạng gan tụy và các yếu tố môi trường.
Vì vậy:
EHP có thể liên quan đến phân trắng, nhưng EHP không đồng nghĩa với phân trắng.
1.6. Chẩn đoán EHP
Chỉ nhìn thấy tôm còi, phân đàn hoặc chậm lớn chưa thể xác định EHP.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Quan sát mô gan tụy.
- Mô bệnh học.
- PCR.
- Nested PCR.
- qPCR.
- Các kỹ thuật sinh học phân tử phù hợp khác.
Một điểm đáng lưu ý là phát hiện càng sớm càng có giá trị trong quản lý. Nếu chỉ chờ đến khi đàn tôm đã phân cỡ nghiêm trọng mới xét nghiệm thì phần thiệt hại về tăng trưởng và thức ăn có thể đã xảy ra.
1.7. Có thuốc trị EHP không?
Hiện chưa có thuốc đặc hiệu được công nhận có thể loại bỏ hoàn toàn EHP khỏi tôm đã nhiễm trong điều kiện nuôi thương phẩm.
Các hướng nghiên cứu như RNA can thiệp, hoạt chất sinh học, thảo dược, probiotics và nhiều giải pháp khác đang được khảo sát. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu thực nghiệm chưa nên được xem như một phác đồ điều trị chuẩn áp dụng cho mọi ao.
Vì vậy, đối với EHP:
Phòng trước khi thả quan trọng hơn tìm thuốc sau khi tôm đã nhiễm.
Trọng tâm gồm:
- Kiểm tra và kiểm soát tôm giống.
- Kiểm soát sức khỏe tôm bố mẹ.
- Kiểm soát nguồn thức ăn tươi sống.
- Thực hiện vệ sinh và an toàn sinh học tại trại giống.
- Hạn chế đưa sinh vật không được kiểm soát vào hệ thống nuôi.
- Quản lý chất thải, phân và xác tôm.
- Hạn chế di chuyển nước, tôm và dụng cụ từ ao nghi nhiễm sang ao khỏe.
Việc vệ sinh và khử trùng cơ sở sản xuất giống hoặc hệ thống nuôi cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật phù hợp, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn và yêu cầu an toàn hóa chất. Không nên tự tăng nồng độ hóa chất với suy nghĩ “càng mạnh càng diệt EHP tốt”.
2. Gregarine – ký sinh trùng đường ruột
2.1. Gregarine là gì?
Gregarine là nhóm ký sinh trùng đơn bào thuộc Apicomplexa, trong đó một số dạng có thể ký sinh trong đường tiêu hóa của tôm he. Các dạng thuộc giống Nematopsis đã được ghi nhận ở tôm sú và nhiều loài giáp xác khác.
2.2. Tôm nhiễm Gregarine biểu hiện thế nào?
Nhiễm nhẹ có thể không tạo ra dấu hiệu bên ngoài rõ ràng. Khi mật độ ký sinh cao, Gregarine có thể:
- Chiếm nhiều vị trí trong đường ruột.
- Gây kích thích hoặc tổn thương biểu mô ruột.
- Ảnh hưởng đến hoạt động tiêu hóa.
- Làm tôm ăn kém hoặc tăng trưởng chậm.
- Tạo điều kiện để các vấn đề đường ruột khác xuất hiện.
2.3. Gregarine và cấu trúc giống “con giun” trong ruột – rất dễ nhìn nhầm
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi soi tươi.
Trong gan tụy và đường tiêu hóa của một số tôm bị hội chứng phân trắng có thể xuất hiện những cấu trúc dài trông giống ký sinh trùng hoặc “con giun”. Trước đây, những cấu trúc này từng bị nhầm với Gregarine trong một số trường hợp.
Nghiên cứu mô học cho thấy một số cấu trúc dạng này có thể là Aggregated Transformed Microvilli (ATM), tức các cấu trúc vi nhung mao bị biến đổi, bong ra và kết tụ lại.
Không nên nhìn thấy một cấu trúc giống “con giun” dưới kính rồi lập tức kết luận tôm nhiễm Gregarine.
Nếu chẩn đoán sai tác nhân, biện pháp xử lý phía sau cũng rất dễ đi sai hướng.
3. Zoothamnium
Zoothamnium thuộc nhóm trùng lông có khả năng sống bám trên bề mặt cơ thể tôm.
Chúng có thể xuất hiện ở:
- Vỏ.
- Mang.
- Chân.
- Râu.
- Các phần phụ khác.
Khi số lượng ít, ảnh hưởng có thể không rõ. Nhưng khi mật độ cao, chúng có thể tạo thành những cụm bám dày, nhìn bên ngoài giống một lớp “lông tơ” hoặc lớp bẩn trên cơ thể tôm.
Môi trường giàu chất hữu cơ thường tạo điều kiện thuận lợi cho các sinh vật bám phát triển. Khi chúng phủ dày trên mang, khả năng trao đổi nước và hô hấp của tôm có thể bị ảnh hưởng.
Vấn đề càng đáng lo nếu ao đồng thời có oxy hòa tan thấp.
4. Epistylis
Epistylis cũng là nhóm trùng lông sống bám, có thể xuất hiện trên vỏ, mang hoặc các phần phụ của tôm.
Dưới kính hiển vi, chúng thường tạo thành những khuẩn lạc gồm nhiều cá thể hình chuông gắn trên các cuống phân nhánh.
Khi mật độ bám cao, tôm có thể:
- Bẩn vỏ.
- Mang bám nhiều sinh vật.
- Khó lột xác hoặc lớp vỏ sau lột không sạch.
- Giảm hoạt động.
- Ăn yếu.
- Chịu stress hô hấp nếu mang bị phủ nhiều.
Sự xuất hiện nhiều Epistylis cũng là một tín hiệu để kiểm tra lại chất hữu cơ, đáy ao và chất lượng nước.
5. Vorticella
Vorticella là một nhóm trùng lông khác có thể bám trên bề mặt tôm và các vật thể trong môi trường nước.
Dưới kính hiển vi, mỗi cá thể thường có hình giống một chiếc chuông nhỏ nằm trên cuống.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét