Tảo Chlorella là gì? Đặc điểm và ứng dụng phổ biến
Chlorella là một chi vi tảo lục đơn bào có kích thước rất nhỏ, sống chủ yếu trong môi trường nước và có khả năng quang hợp mạnh. Trong tự nhiên, chúng chỉ là những tế bào riêng lẻ khó nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng khi phát triển với mật độ cao, nước nuôi có thể chuyển sang màu xanh đặc trưng do lượng lớn chlorophyll trong tế bào.
Trong số các loài thuộc chi Chlorella, Chlorella vulgaris là một trong những loài được nghiên cứu và nuôi sinh khối phổ biến nhất. Vi tảo này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực như nuôi trồng thủy sản, sản xuất thức ăn, nghiên cứu sinh học, xử lý nước giàu dinh dưỡng và sản xuất các hợp chất có giá trị.
Điểm đáng chú ý là Chlorella không đơn giản là “một loại nước xanh”. Mỗi tế bào là một cơ thể sống hoàn chỉnh, có khả năng sử dụng ánh sáng, carbon dioxide và các chất dinh dưỡng trong nước để tạo thành sinh khối mới. Chính đặc điểm này tạo nên phần lớn các ứng dụng của Chlorella.
Chlorella thuộc nhóm sinh vật nào?
Chlorella thuộc nhóm vi tảo lục. Đây là những sinh vật nhân thực có kích thước hiển vi, chứa chlorophyll và thực hiện quang hợp tương tự thực vật.
Ở mức phân loại phổ biến, Chlorella thuộc ngành Chlorophyta. Một loài thường được sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất là Chlorella vulgaris, thuộc lớp Trebouxiophyceae, bộ Chlorellales và họ Chlorellaceae.
Cần phân biệt Chlorella với cách gọi chung là “tảo xanh”. Trong ao nuôi có rất nhiều nhóm tảo có màu xanh, nhưng không phải tảo nào có màu xanh cũng là Chlorella. Muốn xác định chính xác cần dựa vào hình thái dưới kính hiển vi và, khi cần thiết, các phương pháp phân loại chuyên sâu hơn.
Chlorella có hình dạng như thế nào?
Tế bào Chlorella thường có dạng gần hình cầu hoặc hình bầu dục, kích thước chỉ vài micromet tùy loài, chủng và điều kiện nuôi. Vì vậy, một giọt dịch tảo có thể chứa số lượng tế bào rất lớn mặc dù mắt thường chỉ nhìn thấy màu xanh của cả khối nước.
Một tế bào Chlorella về cơ bản có các thành phần quan trọng như:
- thành tế bào bao bên ngoài;
- màng tế bào;
- nhân tế bào;
- lục lạp chứa chlorophyll;
- các cấu trúc nội bào tham gia trao đổi chất và tích lũy chất dự trữ.
Thành tế bào của một số chủng Chlorella tương đối bền. Đây là một ưu điểm khi cần duy trì tế bào trong môi trường, nhưng cũng là vấn đề cần quan tâm khi sử dụng sinh khối làm thức ăn, vì thành tế bào có thể làm giảm khả năng tiếp cận các chất dinh dưỡng bên trong nếu nguyên liệu không được xử lý phù hợp.
Vì sao Chlorella có màu xanh đậm?
Màu xanh của Chlorella chủ yếu đến từ chlorophyll a và chlorophyll b. Đây là các sắc tố có vai trò hấp thụ năng lượng ánh sáng phục vụ quá trình quang hợp.
Có thể mô tả quá trình ở mức đơn giản như sau:
Ánh sáng + CO2 + nước + dinh dưỡng → sinh khối tảo + O2
Trong điều kiện có ánh sáng phù hợp, Chlorella hấp thu carbon vô cơ và các chất dinh dưỡng để tạo tế bào mới, đồng thời quang hợp làm phát sinh oxy. Tuy nhiên, giống như các sinh vật sống khác, Chlorella cũng hô hấp. Vì vậy, vào ban đêm khi không còn quang hợp, quần thể tảo vẫn tiêu thụ oxy.
Đây là điểm rất quan trọng trong ao nuôi: có nhiều Chlorella không đồng nghĩa với oxy hòa tan luôn cao cả ngày lẫn đêm.
Chlorella cần những gì để phát triển?
Muốn sinh khối Chlorella tăng, hệ thống phải đồng thời đáp ứng nhiều yếu tố. Không thể chỉ bổ sung một chất rồi kỳ vọng tảo sẽ phát triển tốt.
| Yếu tố |
Vai trò đối với Chlorella |
| Ánh sáng |
Cung cấp năng lượng cho quang hợp. |
| Carbon |
Là nguyên liệu để tổng hợp chất hữu cơ và sinh khối. |
| Nitơ |
Cần cho tổng hợp protein, acid nucleic và nhiều thành phần tế bào. |
| Phospho |
Tham gia chuyển hóa năng lượng, cấu trúc tế bào và vật chất di truyền. |
| Khoáng vi lượng |
Tham gia hoạt động của enzyme và các quá trình sinh hóa. |
| Nhiệt độ |
Ảnh hưởng tốc độ sinh trưởng và trao đổi chất. |
| pH |
Ảnh hưởng trạng thái carbon vô cơ, dinh dưỡng và hoạt động sinh lý của tế bào. |
Giá trị tối ưu của từng yếu tố không hoàn toàn giống nhau giữa các loài và chủng Chlorella. Môi trường nuôi trong phòng thí nghiệm, bể sinh khối và ao thủy sản cũng có điều kiện rất khác nhau. Vì vậy không nên lấy một bộ nhiệt độ, pH hoặc dinh dưỡng duy nhất rồi xem đó là ngưỡng chuẩn cho mọi hệ thống.
Chlorella sinh sản như thế nào?
Chlorella có khả năng tăng sinh tương đối nhanh khi môi trường thuận lợi. Một tế bào mẹ hình thành các tế bào con bên trong, sau đó các tế bào con được giải phóng và tiếp tục phát triển.
Nhờ cơ chế này, từ một lượng giống ban đầu tương đối nhỏ có thể nhân thành sinh khối lớn nếu kiểm soát tốt ánh sáng, dinh dưỡng, nhiệt độ, pH, trao đổi khí và tình trạng nhiễm tạp.
Tuy nhiên, màu nước xanh đậm lên chưa đủ để kết luận Chlorella đang phát triển tốt. Khi nuôi giống hoặc nuôi sinh khối, nên theo dõi thêm mật độ tế bào, hình thái tế bào và tình trạng nhiễm các vi sinh vật hoặc loài tảo khác.
Trong Chlorella có những thành phần gì đáng chú ý?
Sinh khối Chlorella được nghiên cứu nhiều vì chứa lượng đáng kể protein, lipid, carbohydrate, chlorophyll, carotenoid, khoáng và nhiều hợp chất sinh học khác. Thành phần cụ thể có thể thay đổi mạnh theo chủng và điều kiện nuôi.
Ví dụ, khi thay đổi nguồn nitơ, cường độ ánh sáng hoặc trạng thái thiếu dinh dưỡng, tỷ lệ protein và lipid trong tế bào có thể thay đổi. Vì vậy, không nên coi những con số thành phần dinh dưỡng của một nghiên cứu là giá trị cố định cho mọi sản phẩm Chlorella.
Trong nhiều nghiên cứu về thức ăn thủy sản, giá trị protein cao là một trong những lý do khiến Chlorella vulgaris được quan tâm như một nguồn nguyên liệu bổ sung hoặc nguồn protein thay thế một phần cho thức ăn truyền thống.
Ứng dụng Chlorella trong nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là một trong những lĩnh vực Chlorella được sử dụng và nghiên cứu nhiều. Tuy nhiên, Chlorella có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau tùy mô hình chứ không chỉ đơn giản là “đánh tảo xuống ao”.
Làm nguồn thức ăn trong chuỗi thức ăn tự nhiên
Vi tảo là mắt xích đầu tiên của nhiều chuỗi thức ăn thủy sinh. Chlorella có thể được sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp trong hệ thống sản xuất thức ăn sống, đặc biệt khi nuôi các sinh vật phù du dùng làm thức ăn cho ấu trùng thủy sản.
Ở đây cần phân biệt hai khái niệm:
- Chlorella là thức ăn trực tiếp cho một số đối tượng có khả năng sử dụng tế bào vi tảo;
- Chlorella nuôi sinh vật thức ăn sống, sau đó sinh vật đó mới được dùng cho cá hoặc giáp xác.
Làm nguyên liệu bổ sung trong thức ăn
Sinh khối Chlorella vulgaris đã được nghiên cứu như một thành phần thức ăn cho nhiều loài cá và động vật thủy sản. Protein, sắc tố và các hợp chất sinh học trong tảo là những yếu tố được quan tâm.
Một số nghiên cứu ghi nhận lợi ích liên quan đến dinh dưỡng, đáp ứng miễn dịch và khả năng chống chịu stress khi Chlorella được sử dụng ở mức phù hợp. Tuy nhiên, tác dụng phụ thuộc vào loài nuôi, dạng sinh khối, cách xử lý và tỷ lệ bổ sung. Bổ sung nhiều hơn không có nghĩa là hiệu quả sẽ luôn cao hơn.
Hỗ trợ quản lý dinh dưỡng trong nước
Khi tăng sinh khối, Chlorella sử dụng các dạng nitơ và phospho trong nước để hình thành tế bào mới. Do đó, vi tảo có khả năng tham gia vào quá trình thu nhận dinh dưỡng hòa tan.
Có thể hình dung:
N và P hòa tan trong nước → Chlorella hấp thu → chuyển thành sinh khối
Cơ chế này là một trong những lý do vi tảo được nghiên cứu trong xử lý nước và tái sử dụng dinh dưỡng.
Tuy vậy, trong ao nuôi không nên hiểu rằng cứ có nhiều Chlorella thì TAN, nitrit hoặc phospho sẽ luôn thấp. Khả năng hấp thu còn phụ thuộc vào mật độ tảo, ánh sáng, nhiệt độ, các dạng dinh dưỡng hiện diện, sự cạnh tranh với vi sinh vật và tốc độ phát sinh chất thải trong ao.
Chlorella có giúp tạo oxy cho ao nuôi không?
Có, nhưng cần hiểu đúng.
Ban ngày, khi có đủ ánh sáng, quang hợp của Chlorella tạo oxy và có thể đóng góp đáng kể vào oxy hòa tan của nước. Vì vậy những ao có hoạt động quang hợp mạnh thường có DO tăng từ sáng đến chiều.
Nhưng sau khi mặt trời lặn, quang hợp gần như dừng lại trong khi tảo, vật nuôi và vi sinh vật vẫn tiếp tục hô hấp:
Ban ngày: quang hợp tạo O2 + hô hấp tiêu thụ O2
Ban đêm: chủ yếu còn hô hấp tiêu thụ O2
Do đó, một ao có màu tảo rất đẹp vào buổi chiều vẫn có thể thiếu oxy vào gần sáng. Mật độ tảo quá cao thậm chí có thể làm biên độ DO ngày – đêm lớn hơn.
Đây là lý do khi quản lý ao, nên quan tâm đến diễn biến DO theo thời gian thay vì chỉ đo một lần vào ban ngày.
Chlorella có ảnh hưởng đến pH nước không?
Có. Hoạt động quang hợp và hô hấp của tảo liên quan trực tiếp đến carbon dioxide trong nước.
Ban ngày, tảo sử dụng CO2 cho quang hợp. Khi CO2 trong nước giảm, pH thường có xu hướng tăng. Ban đêm, quá trình hô hấp giải phóng CO2, khiến pH có thể giảm trở lại.
Quang hợp mạnh → CO2 giảm → pH có xu hướng tăng
Hô hấp ban đêm → CO2 tăng → pH có xu hướng giảm
Vì vậy, trong ao nhiều tảo, việc đo pH vào một thời điểm duy nhất không phản ánh đầy đủ tình trạng ao. Giá trị pH gần sáng và cuối buổi chiều, cùng với biên độ biến động giữa hai thời điểm, thường cung cấp nhiều thông tin hơn.
Ứng dụng Chlorella trong xử lý nước
Khả năng sử dụng nitơ, phospho và carbon trong quá trình tạo sinh khối khiến Chlorella được nghiên cứu rộng rãi trong xử lý nước giàu dinh dưỡng.
Nhiều nghiên cứu đã thử nghiệm Chlorella với nước thải sinh hoạt, nước thải nông nghiệp và một số dòng nước thải công nghiệp. Mục tiêu thường là kết hợp hai quá trình:
- thu nhận một phần chất dinh dưỡng từ nước;
- đồng thời tạo ra sinh khối vi tảo có thể tiếp tục được nghiên cứu để tận dụng.
Đặc biệt, nitơ và phospho vốn là chất gây ô nhiễm khi dư thừa trong nguồn nước nhưng lại là dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của vi tảo. Vì vậy, hệ thống nuôi tảo có thể chuyển một phần dinh dưỡng hòa tan thành sinh khối có thể thu hồi.
Tuy nhiên, đây không phải là cơ chế “thả tảo vào nước thải là nước sạch”. Một hệ xử lý thực tế còn phải kiểm soát tải lượng, thời gian lưu, ánh sáng, khuấy trộn, thu hồi sinh khối và nhiều yếu tố khác.
Ứng dụng trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi
Chlorella được sản xuất thương mại ở nhiều nơi dưới dạng sinh khối khô hoặc nguyên liệu bổ sung. Các thành phần được quan tâm bao gồm protein, sắc tố, acid béo, vitamin, khoáng và một số hợp chất hoạt tính sinh học.
Trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và thủy sản, Chlorella được nghiên cứu như nguồn protein, sắc tố và phụ gia chức năng. Trong thực phẩm, một số sản phẩm sử dụng sinh khối Chlorella như nguyên liệu thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung tùy quy định của từng quốc gia.
Cần lưu ý rằng kết quả nghiên cứu trên một chủng Chlorella hoặc một dạng sinh khối không tự động áp dụng cho tất cả sản phẩm thương mại mang tên “Chlorella”.
Ứng dụng trong sản xuất sắc tố và hợp chất có giá trị
Chlorella chứa chlorophyll và nhiều carotenoid. Vì vậy, ngoài việc sử dụng toàn bộ sinh khối, các nghiên cứu còn quan tâm đến việc thu nhận các thành phần riêng biệt phục vụ thực phẩm, thức ăn, công nghệ sinh học và các lĩnh vực khác.
Một ưu điểm của vi tảo là thành phần sinh hóa có thể thay đổi theo điều kiện nuôi. Bằng cách thay đổi ánh sáng, nguồn dinh dưỡng hoặc điều kiện sinh trưởng, người nghiên cứu có thể làm thay đổi tỷ lệ một số thành phần trong sinh khối.
Chlorella còn được nghiên cứu để sản xuất nhiên liệu sinh học
Một số chủng Chlorella có khả năng tích lũy lipid trong điều kiện nhất định. Điều này khiến Chlorella từng được nghiên cứu mạnh như một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho nhiên liệu sinh học.
Ý tưởng chung là:
Nuôi vi tảo → tạo sinh khối → thu lipid hoặc thành phần hữu cơ → chuyển hóa thành sản phẩm năng lượng
Tuy nhiên, việc nuôi, thu hoạch, tách nước và xử lý sinh khối trên quy mô lớn vẫn là những yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Vì vậy, hiện nay nhiều hướng nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng đồng thời nhiều sản phẩm từ sinh khối thay vì chỉ sản xuất nhiên liệu.
Chlorella khác gì với tảo tự nhiên trong ao?
| Chlorella được nuôi chủ động |
Quần xã tảo tự nhiên trong ao |
| Có thể bắt đầu từ một chủng giống xác định. |
Thường gồm nhiều loài tảo cùng tồn tại. |
| Có thể theo dõi độ thuần và mật độ. |
Thành phần loài thay đổi liên tục theo điều kiện ao. |
| Điều kiện nuôi có thể được kiểm soát. |
Chịu tác động của thời tiết, nước cấp, thức ăn, vật nuôi và hệ vi sinh. |
| Có mục tiêu tạo sinh khối cụ thể. |
Có thể xảy ra kế succession và thay đổi nhóm tảo chiếm ưu thế. |
Vì vậy, nước ao màu xanh không đủ để khẳng định “ao đang có Chlorella tốt”. Muốn biết chính xác cần quan sát mẫu, định loại và theo dõi mật độ.
Chlorella có phải lúc nào cũng có lợi?
Không. Đây là điểm rất quan trọng khi ứng dụng vi tảo vào thực tế.
Chlorella có nhiều đặc tính hữu ích, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào mật độ, trạng thái sinh lý, môi trường và mục đích sử dụng. Một quần thể tảo tăng quá mạnh có thể làm nước biến động DO và pH lớn giữa ngày và đêm. Khi lượng lớn tảo chết cùng lúc, quá trình phân hủy sinh khối còn có thể tiêu thụ oxy và giải phóng lại dinh dưỡng vào nước.
Trong thức ăn cũng vậy. Các tổng quan khoa học cho thấy Chlorella có tiềm năng tốt nhưng tỷ lệ bổ sung quá cao hoặc khả năng tiêu hóa thành tế bào kém có thể làm giảm lợi ích mong muốn ở một số đối tượng nuôi.
Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp không phải là:
“Có Chlorella càng nhiều càng tốt”
mà nên là:
đúng chủng + đúng mật độ + đúng mục đích + theo dõi được biến động
Nếu nuôi Chlorella, nên theo dõi những gì?
Dù nuôi trong bình giống, bể nhân sinh khối hay ứng dụng vào hệ thống thủy sản, việc chỉ quan sát màu bằng mắt thường là chưa đủ. Một số nhóm thông tin có giá trị gồm:
- mật độ tế bào hoặc chỉ tiêu đại diện cho sinh khối;
- màu sắc và hình thái tế bào dưới kính hiển vi;
- pH;
- nhiệt độ;
- cường độ và thời gian chiếu sáng;
- tình trạng dinh dưỡng;
- khả năng khuấy trộn và trao đổi khí;
- tình trạng nhiễm tạp;
- tốc độ tăng sinh khối theo thời gian.
Ở đây, xu hướng thay đổi thường có giá trị hơn một kết quả riêng lẻ. Ví dụ, màu tảo hôm nay vẫn xanh nhưng mật độ tế bào đã ngừng tăng, pH thay đổi bất thường hoặc tỷ lệ tế bào hư hỏng tăng thì hệ nuôi có thể đã bắt đầu gặp vấn đề.
Một cách đơn giản để hiểu Chlorella
Có thể hình dung Chlorella như một “nhà máy sinh học siêu nhỏ”. Mỗi tế bào nhận ánh sáng, carbon và dinh dưỡng từ môi trường rồi chuyển chúng thành sinh khối mới.
Chính quá trình đơn giản đó tạo ra rất nhiều ứng dụng:
| Đặc tính của Chlorella |
Ứng dụng hình thành từ đặc tính đó |
| Quang hợp |
Tạo sinh khối, sử dụng CO2, đóng góp oxy vào ban ngày. |
| Hấp thu N và P |
Ứng dụng trong thu nhận dinh dưỡng và xử lý nước. |
| Hàm lượng protein đáng kể |
Nguyên liệu và phụ gia thức ăn. |
| Chứa chlorophyll và carotenoid |
Nguồn sắc tố và các sản phẩm giá trị cao. |
| Tăng sinh nhanh trong điều kiện phù hợp |
Nuôi sinh khối quy mô từ phòng giống đến sản xuất. |
| Có thể tích lũy lipid |
Nghiên cứu nguyên liệu sinh học và năng lượng. |
Kết luận
Chlorella là một nhóm vi tảo lục đơn bào có khả năng quang hợp, tăng sinh tương đối nhanh và tạo ra sinh khối giàu nhiều thành phần có giá trị. Chính những đặc điểm này giúp Chlorella được ứng dụng từ nuôi trồng thủy sản, thức ăn, nuôi sinh khối và nghiên cứu đến xử lý nước và công nghệ sinh học.
Đối với người nuôi thủy sản, điều quan trọng nhất là không nên nhìn Chlorella đơn thuần dưới góc độ “tảo tốt”. Chlorella vẫn là một quần thể sinh vật sống: ban ngày quang hợp, ban đêm hô hấp, sử dụng dinh dưỡng, phát triển, già hóa và có thể suy tàn. Hiệu quả của nó vì vậy phụ thuộc vào cách quản lý toàn bộ hệ thống.
Hiểu được cơ chế này sẽ giúp chúng ta chuyển từ câu hỏi “có nên dùng Chlorella hay không?” sang những câu hỏi thực tế hơn: đang dùng chủng nào, mật độ bao nhiêu, tảo đang tăng hay giảm và việc đó đang làm thay đổi nước như thế nào?
Tài liệu tham khảo
- Safi C. và cộng sự – Morphology, composition, production, processing and applications of Chlorella vulgaris: A review.
- Ahmad M.T. và cộng sự – Applications of microalga Chlorella vulgaris in aquaculture, Reviews in Aquaculture.
- Chiu S.Y. và cộng sự – Cultivation of microalgal Chlorella for biomass and lipid production using wastewater as nutrient resource.
- Các tổng quan gần đây về việc sử dụng Chlorella vulgaris làm nguồn protein và thành phần thức ăn trong nuôi thủy sản.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét