Vỏ trứng mỏng thường khiến người nuôi nghĩ ngay đến thiếu canxi. Nhưng bổ sung thêm đá vôi không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề. Khẩu phần có đủ canxi trên giấy nhưng đàn ăn ít vẫn có thể nhận không đủ; ngược lại, vỏ xấu còn có thể liên quan đến sức khỏe hoặc khâu thu trứng.
Điều cần quản lý là lượng canxi thực tế đàn nhận, chất lượng nguồn khoáng và sự phù hợp với quá trình tạo vỏ. Không nên chỉ chọn cỡ hạt theo truyền miệng hoặc rải thêm vào ban đêm như một công thức chung.
Bài này giải thích cách đọc nhu cầu và kiểm tra khẩu phần cùng người phụ trách dinh dưỡng. Những ví dụ tính toán là minh họa, không phải công thức phối trộn cho mọi đàn.
1. Vỏ trứng được hình thành trong một quá trình kéo dài
Trứng đi qua các phần của ống dẫn trứng, nhận lòng trắng, màng và vỏ. Tuyến vỏ, thường gọi là tử cung, là nơi diễn ra phần chính của quá trình tạo vỏ.
Tài liệu Hy-Line về chất lượng trứng mô tả trứng lưu ở vùng này khoảng 18–20 giờ.[1] Vì vậy, không nên coi việc hình thành vỏ là một sự kiện chỉ diễn ra trong vài giờ ngay trước khi đẻ.
Thời điểm trong ngày liên quan đến nhịp đẻ và chương trình của đàn. Không thể mặc định mọi con đều khoáng hóa vỏ theo cùng khung 18 giờ đến 6 giờ sáng.
Hiểu quá trình kéo dài giúp giải thích vì sao nguồn khoáng và thời gian sẵn có cần được xét cùng nhau. Tuy nhiên, nó không đồng nghĩa phải bật đèn cả đêm hoặc đánh thức đàn để cho ăn.
2. Canxi trong thức ăn và canxi được sử dụng là hai khái niệm khác nhau
Hàm lượng ghi trong công thức cho biết mức dự kiến của khẩu phần. Lượng nhận mỗi ngày còn phụ thuộc lượng cám thực ăn.
Ví dụ giả định, gà ăn 110 g cám có 4% canxi thì lượng canxi đưa vào qua cám là 4,4 g/con/ngày. Nếu chỉ ăn 90 g ở cùng hàm lượng, mức đưa vào còn 3,6 g.
Chênh lệch là 0,8 g, dù công thức không đổi. Đây là ví dụ phép tính, không phải khuyến cáo mọi đàn cần ăn 110 g hoặc dùng 4%.
Ngoài lượng đưa vào, khả năng sử dụng còn phụ thuộc nguồn khoáng và điều kiện sinh học. Vì vậy, không lấy lượng canxi tính được làm bằng chứng chắc chắn toàn bộ đã hấp thu và đi vào vỏ.
3. Xương tham gia cân bằng khoáng nhưng không phải nguồn dự phòng vô hạn
Gà có thể huy động khoáng từ cơ thể trong quá trình tạo trứng. Tuy nhiên, nếu cân bằng dinh dưỡng và sức khỏe không phù hợp, việc duy trì sản xuất có thể đi cùng vấn đề xương.
Merck Veterinary Manual nêu mối liên hệ giữa thiếu canxi, phospho hoặc vitamin D₃ với rối loạn chuyển hóa canxi và tổn thương xương ở gà đẻ.[2]
Không nên chỉ nhìn vỏ còn tương đối tốt rồi kết luận đàn không có vấn đề khoáng. Tình trạng đi lại, gãy xương hoặc yếu cần được đánh giá riêng.
Cũng không tự dùng thêm canxi để xử lý mọi trường hợp bại chân. Nguyên nhân có thể khác, cần thú y phối hợp dinh dưỡng xác định thay vì quy toàn bộ cho việc đẻ nhiều.
4. Đá vôi mịn và hạt lớn có vai trò khác nhau
Cỡ hạt ảnh hưởng đến đặc tính của nguồn canxi trong đường tiêu hóa. Trong thực hành, phối hợp phần mịn và phần lớn được dùng nhằm đáp ứng quá trình cung cấp khoáng.
Tuy nhiên, cỡ hạt không phải yếu tố duy nhất. Độ hòa tan và thành phần của nguồn nguyên liệu cũng quan trọng. Hai loại nhìn cùng kích thước chưa chắc có đặc tính tương đương.
Không nên mô tả rằng toàn bộ canxi mịn bị đào thải vào ban ngày hoặc hạt lớn chắc chắn được giữ nguyên đến hết đêm. Những cách nói tuyệt đối làm sai ý nghĩa của việc phối hợp nguồn khoáng.
Khi đổi nhà cung cấp, cần xem hồ sơ nguyên liệu và khả năng đánh giá chất lượng. Chỉ có nhãn “đá hạt cho gà đẻ” chưa đủ để xác định phù hợp với công thức đang dùng.
5. Đừng nhầm đá vôi cung cấp canxi với sạn hỗ trợ nghiền
Từ “grit” đôi khi được dùng không nhất quán trong trao đổi thương mại. Có nơi gọi hạt đá vôi hoặc vỏ sò là grit, trong khi tài liệu khác dùng từ đó cho vật liệu ít tan hỗ trợ nghiền.
Lohmann lưu ý sự khác biệt này trong hướng dẫn quản lý.[3] Vì vậy, khi mua nguyên liệu cần xác định thành phần và mục đích, không chỉ dựa vào tên gọi.
Một vật liệu hỗ trợ nghiền không tự trở thành nguồn canxi tương đương đá vôi. Ngược lại, hạt cung cấp canxi cũng không nên được chọn chỉ theo độ cứng.
Hợp đồng và phiếu nhập cần ghi rõ loại nguyên liệu, tiêu chuẩn và thông tin chất lượng. Cách ghi cụ thể giúp tránh đổi nhầm sản phẩm khi người mua hoặc nhà cung cấp thay đổi.
6. Tỷ lệ mịn và hạt lớn phải thuộc một chương trình hoàn chỉnh
Các bảng dinh dưỡng có thể thay đổi tỷ lệ theo giai đoạn và tình trạng sản xuất. Không nên tách một mức như 35% mịn–65% hạt lớn rồi áp dụng cho mọi đàn trên 40 tuần.
Trước hết, cần biết tỷ lệ đó tính trên phần nào: toàn bộ khẩu phần, lượng đá vôi bổ sung hay một thành phần được định nghĩa trong công thức. Nhầm mẫu số tạo sai khác rất lớn.
Ví dụ, nếu một mẻ có 90 kg đá vôi bổ sung và chương trình giả định chia 35:65 theo khối lượng đá vôi, phần mịn là 31,5 kg và phần hạt lớn là 58,5 kg.
Điều đó không có nghĩa khẩu phần chứa 65% canxi hoặc 65% đá vôi. Ví dụ chỉ minh họa việc đọc đúng tỷ lệ; công thức thực phải do người phụ trách dinh dưỡng xác định.
7. Canxi nguyên tố khác khối lượng nguyên liệu
Đá vôi không phải canxi nguyên tố tinh khiết. Vì vậy, đưa thêm một kg nguyên liệu không có nghĩa bổ sung một kg canxi.
Giả sử kết quả phân tích của một lô cho thấy 38% canxi. Khi dùng 90 kg nguyên liệu đó, lượng canxi theo phép tính là 34,2 kg. Đây là giả định để minh họa, không phải mức phân tích của mọi đá vôi.
Công thức còn nhận canxi từ các thành phần khác. Nếu chỉ cộng nguyên liệu bổ sung mà bỏ qua nguồn sẵn có, việc đánh giá tổng khẩu phần sẽ thiếu.
Khi kiểm tra sai lệch, cần dùng thông tin đúng lô và đơn vị. Phần trăm canxi, phần trăm độ tinh khiết và phần trăm một hợp chất không nên bị dùng thay cho nhau.
8. Thời điểm cung cấp cần phối hợp với lịch ăn và nghỉ
Nguồn khoáng có thể được tổ chức trong khẩu phần hoặc chương trình cho ăn phù hợp. Nhưng việc tạo nguồn sẵn có cho thời gian tạo vỏ không đồng nghĩa bắt buộc rải đá lúc nửa đêm.
Trước khi đổi giờ cấp, cần xem lịch sáng, khả năng trộn, thiết bị phân phối và mức ăn của đàn. Một thay đổi khiến gà chọn ăn nguyên liệu riêng có thể làm khẩu phần thực nhận khác thiết kế.
Không tự thêm bữa đêm hoặc ngắt khoảng tối chỉ để sửa vỏ. Nếu chương trình giống có phương án đặc biệt, cần áp dụng với hướng dẫn đầy đủ và theo dõi.
Sau thay đổi, đánh giá cả chất lượng vỏ, mức ăn và hành vi. Không chỉ nhìn số đá còn trong máng để kết luận đàn đã nhận đúng lượng.
9. Tránh bổ sung chồng lên khẩu phần hoàn chỉnh
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh thường đã được thiết kế cho giai đoạn cụ thể. Nếu thêm đá vôi hoặc chất bổ sung riêng mà không tính lại, tỷ lệ các chất có thể thay đổi ngoài dự kiến.
Người phụ trách cần biết đang dùng cám hoàn chỉnh hay tự phối trộn. Hai tình huống này có cách kiểm soát khác nhau.
Khi muốn bổ sung, trao đổi với nhà cung cấp hoặc chuyên gia dinh dưỡng trên cơ sở mức ăn, tuổi, sản lượng và chất lượng vỏ. Không quyết định chỉ từ vài quả trứng mỏng.
Các sản phẩm dùng qua nước cũng phải được tính vào chương trình nếu có ý nghĩa dinh dưỡng. Tên gọi “khoáng bổ sung” không tự bảo đảm phù hợp khi dùng cùng mọi khẩu phần khác.
10. Vỏ xấu có thể do nguyên nhân ngoài canxi
Vỏ mỏng, méo, sần hoặc nứt không phải một chẩn đoán thống nhất. Có biểu hiện hình thành từ cơ thể gà, có biểu hiện do va chạm sau đẻ.
Merck Veterinary Manual ghi nhận viêm phế quản truyền nhiễm có thể ảnh hưởng sản lượng và chất lượng trứng.[4] Vì vậy, khi xuất hiện biến động bất thường, không nên chỉ tăng khoáng.
Cần kiểm tra môi trường, mức ăn, nước, tình trạng đàn và tuyến thu trứng. Nếu có dấu hiệu bệnh hoặc giảm sản lượng, cần thú y đánh giá.
Chất bổ sung không thay thế việc chẩn đoán. Việc trì hoãn tìm nguyên nhân vì đang chờ đá vôi phát huy tác dụng có thể làm trại bỏ lỡ vấn đề cần xử lý sớm.
11. Phân loại trứng lỗi để tìm đúng công đoạn
Trại nên tách nhóm nứt do cơ học, vỏ mỏng và những bất thường khác theo cách ghi nhận đã thống nhất. Mô tả cụ thể giúp chọn hướng điều tra.
Nếu trứng nhìn nguyên khi ra khỏi lồng nhưng nứt nhiều sau điểm chuyển băng, cần kiểm tra tuyến thu. Nếu lỗi đã có ngay khi đẻ, cần xem các yếu tố ở đàn.
Không lấy tổng trứng loại làm bằng chứng duy nhất rằng khẩu phần thiếu canxi. Tỷ lệ lỗi có thể thay đổi khi tốc độ băng hoặc cách đóng gói thay đổi.
Ảnh mẫu và ghi vị trí phát hiện giúp bàn giao giữa các bộ phận. Tuy nhiên, cần tránh chỉ chọn những quả lỗi nặng rồi coi chúng đại diện cho toàn bộ sản lượng.
12. Lấy mẫu và theo dõi trước sau thay đổi
Trước khi chỉnh chương trình, ghi mức nền về tỷ lệ lỗi, khối lượng trứng, mức ăn và điều kiện đàn. Sau đó dùng cùng cách lấy mẫu để so sánh.
Ví dụ minh họa, trong 1.000 quả được đánh giá có 40 quả thuộc nhóm lỗi vỏ đã định nghĩa thì tỷ lệ là 4%. Một lần khác có 30 quả trên 1.000 là 3%.
Chênh lệch một điểm phần trăm chưa tự chứng minh riêng nguồn khoáng tạo ra kết quả. Còn phải xét thời gian, cách lấy mẫu và các thay đổi khác.
Nếu đang có vấn đề sức khỏe, không chờ đủ một thử nghiệm dinh dưỡng mới xử lý. Theo dõi dài hơn có ích cho đánh giá hiệu quả, nhưng nhu cầu chăm sóc bất thường cần được giải quyết ngay.
13. Tính hiệu quả theo trứng bán được
Giả sử một đàn tạo 9.000 quả/ngày và tỷ lệ không đạt nhóm bán mục tiêu giảm từ 4% xuống 3% trong điều kiện đầu ra tương đương. Số trứng tăng thêm ở nhóm đạt là 90 quả/ngày.
Đây là ví dụ tính toán, chưa chứng minh một biện pháp có thể tạo mức giảm đó. Muốn tính lợi ích, cần dùng chênh lệch giá bán thực tế giữa các loại.
Sau đó trừ chi phí nguyên liệu, vận hành và những khoản phát sinh khác. Không lấy toàn bộ giá trứng nguyên vẹn làm lợi ích nếu trứng loại trước đó vẫn bán được ở mức khác.
Cũng cần xem sức khỏe xương và tình trạng đàn. Một biện pháp chỉ cải thiện chỉ tiêu vỏ trong ngắn hạn nhưng làm chương trình dinh dưỡng mất cân đối không phải lựa chọn tốt.
14. Hồ sơ khoáng cần đi cùng hồ sơ đàn
Một hồ sơ hữu ích gồm nguồn nguyên liệu, kết quả chất lượng, công thức, mức ăn và cách phân phối. Thời điểm thay lô hoặc đổi tỷ lệ phải được ghi rõ.
Khi xảy ra lỗi vỏ, hồ sơ này giúp kiểm tra liệu vấn đề trùng với thay đổi nguyên liệu, lượng ăn hay thiết bị. Nó cũng giúp trao đổi với nhà cung cấp có căn cứ hơn.
Mỗi quyết định điều chỉnh cần có mục tiêu, người chịu trách nhiệm và cách kiểm tra lại. Nếu chưa biết nguyên nhân, ghi đúng điều chưa xác định thay vì gọi chung là thiếu canxi.
Quản lý canxi hiệu quả là cung cấp phù hợp trong một khẩu phần cân đối và một hệ thống chăm sóc tốt. Cỡ hạt, thời điểm và tỷ lệ chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong đúng chương trình của đàn.
Tài liệu tham khảo
- Hy-Line International — The Science of Egg Quality, quá trình hình thành trứng và chất lượng vỏ.
- Merck Veterinary Manual — Calcium Metabolism Problems in Hens.
- Lohmann Breeders — Cage Housing Management Guide, phần phân biệt grit và nguồn đá vôi.
- Merck Veterinary Manual — Infectious Bronchitis in Chickens.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét