Vỏ cà phê và tàn dư thực vật là nguồn vật liệu có thể tận dụng để làm phân ủ. Cách làm này giúp giảm lượng phụ phẩm phải xử lý và đưa một phần chất hữu cơ, dinh dưỡng trở lại vườn.
Tuy nhiên, đổ vỏ thành đống, tưới men rồi chờ hai tháng không bảo đảm thu được phân hoai. Đống có thể khô bên ngoài, yếm khí bên trong hoặc vẫn chứa nhiều vật liệu chưa ổn định khi đưa ra bón.
Muốn làm tốt cần quản lý nguyên liệu, nước, không khí, nhiệt và giai đoạn ổn định. Trichoderma chỉ phát huy vai trò khi sản phẩm, thời điểm và môi trường phù hợp; không thay thế những điều kiện cơ bản ấy.
1. Phân biệt vỏ khô với phụ phẩm chế biến ướt
Vỏ từ xay xát quả khô và thịt vỏ từ chế biến ướt có độ ẩm, cấu trúc và trạng thái phân giải khác nhau. Cùng một tấn cân ngoài thực tế không có nghĩa cùng lượng chất khô.
Ví dụ giả định: một tấn nguyên liệu có 15% nước chứa khoảng 850 kg chất khô; một tấn có 70% nước chỉ chứa khoảng 300 kg chất khô. Dùng cùng lượng phụ gia và nước cho hai loại có thể tạo hỗn hợp rất khác.
Cần ghi rõ nguồn vật liệu và tình trạng khi nhận. Phụ phẩm đã để lâu, lên men chua hoặc lẫn nhiều đất cũng khác nguyên liệu mới.
Loại bỏ nilon, dây, kim loại và rác không phân hủy. Không đưa bao bì phân thuốc hoặc vật liệu không rõ nguồn vào đống ủ.
Nếu có cành lá nghi mang tác nhân gây hại, phải đánh giá cách xử lý riêng. Một đống ủ thông thường chưa được theo dõi không tự động là biện pháp vệ sinh bảo đảm cho mọi ổ dịch.
2. Không dùng một công thức cho mọi nguyên liệu
Công thức kiểu một tấn vỏ, một ít phân chuồng, lân và vài kilôgam chế phẩm chỉ có ý nghĩa khi biết loại vỏ, độ ẩm và mục tiêu của quy trình.
Thành phần hữu cơ giàu carbon cần được phối hợp với nguồn phù hợp để vi sinh vật hoạt động. Nhưng không nên tự tăng đạm hoặc thêm vôi vì cho rằng càng nhiều càng nóng, càng nhanh hoai.
Nguyên liệu quá mịn hoặc dễ xẹp có thể cần vật liệu tạo độ thoáng. Nguyên liệu quá thô lại phân giải chậm và khó trộn đều. Kích thước cần phù hợp cách đảo và điều kiện đống.
FAO xác định nước, không khí, tỷ lệ nguyên liệu và nhiệt là những yếu tố quan trọng trong ủ phân. [1] Điều đó giải thích vì sao chỉ thay thương hiệu men mà không chỉnh hỗn hợp thường chưa giải quyết được vấn đề.
Nếu chưa có công thức đã được kiểm chứng cho nguồn vật liệu của mình, nên làm mẻ nhỏ, ghi chép và xin hỗ trợ kỹ thuật trước khi mở rộng.
3. Chọn nơi ủ và tổ chức dòng vật liệu
Nơi ủ cần thuận vận chuyển, có khả năng quản lý nước mưa và nước rỉ, tránh để chúng chảy trực tiếp vào nguồn nước hoặc khu sinh hoạt.
Tách khu nguyên liệu chưa xử lý và khu phân đã ổn định. Không dùng xẻng hoặc phương tiện vừa xúc vật liệu nguy cơ để trộn lại phân thành phẩm mà không được làm sạch phù hợp.
Nền và mái che cần phục vụ điều kiện cụ thể. Mái giúp kiểm soát mưa nhưng không thay cho thông khí. Bạt phủ cũng phải được bố trí để tránh nước vào quá nhiều mà không bịt kín toàn bộ khối đang ủ hiếu khí.
Để đủ khoảng trống cho đảo và kiểm tra nhiều vị trí. Một đống lớn nằm sát tường, không tiếp cận được phía sau sẽ khó đảo đều.
Gắn mã mẻ, ngày bắt đầu và nguồn nguyên liệu. Khi có nhiều mẻ, việc này giúp không nhầm vật liệu mới với phân đã qua giai đoạn ổn định.
4. Làm ẩm đều, không tưới ngập
Nhiều hướng dẫn ủ hiếu khí dùng độ ẩm khoảng 50–60% làm mức tham khảo ban đầu cho hỗn hợp thích hợp. [1][2] Phải hiểu theo cơ sở đo tương ứng, không suy ra chính xác chỉ từ một lần nắm tay.
Vỏ khô có thể khó thấm đều. Nên làm ẩm và trộn từng phần để tránh bên ngoài ướt, bên trong vẫn khô. Đừng chỉ tưới lên đỉnh rồi coi toàn đống đã đạt.
Thử nắm có thể hỗ trợ đánh giá nhanh: vật liệu cần ẩm và có khả năng kết lại phù hợp, nhưng nước chảy nhiều khi bóp là dấu hiệu phải xem nguy cơ quá ướt. Đặc tính vỏ khác nhau làm cảm giác thay đổi.
Ví dụ số học: 100 kg vật liệu có độ ẩm 20% chứa 80 kg chất khô. Muốn đạt 55% nước mà chưa thêm nguyên liệu khác, tổng khối lượng cần khoảng 177,8 kg, tức bổ sung khoảng 77,8 kg nước.
Ví dụ này không phải lượng nước cố định cho mỗi 100 kg vỏ. Khi thêm phân chuồng hoặc nguyên liệu khác, phải tính lại cả nước và chất khô của chúng.
5. Giữ không khí cho quá trình hiếu khí
Vi sinh vật trong quá trình ủ hiếu khí cần không khí. Đống quá ướt, nén chặt hoặc cấu trúc quá bí có thể chuyển sang trạng thái bất lợi, xuất hiện mùi và phân giải kém.
Đảo trộn hoặc hệ thống thông khí phù hợp giúp đưa không khí vào. Đại học North Carolina State nhấn mạnh vai trò của oxy và độ ẩm đối với quá trình này. [2]
Không nén đống bằng cách giẫm chặt chỉ để chứa thêm vật liệu. Cũng không phủ bạt kín như đóng một túi ủ yếm khí rồi kỳ vọng vẫn đạt quá trình hiếu khí.
Khi có mùi khó chịu, kiểm tra độ ẩm, độ chặt và nguyên liệu trước khi đổ thêm men. Nếu điều kiện thiếu oxy chưa thay đổi, vi sinh vật bổ sung chưa chắc khắc phục được.
Việc bổ sung vật liệu tạo độ thoáng cần đi cùng trộn đều. Một lớp cành lớn nằm riêng dưới đáy không tự bảo đảm mọi vùng bên trên đều được cấp khí.
6. Theo dõi nhiệt ở nhiều điểm
Nhiệt tăng cho thấy hoạt động phân giải, nhưng một điểm nóng không đại diện toàn bộ mẻ. Rìa, đáy và vùng gần mặt có thể khác phần giữa.
Dùng nhiệt kế phù hợp, đo tại các vị trí và độ sâu đã quy ước. Ghi kết quả để quyết định đảo, làm ẩm hoặc điều chỉnh thông khí.
Nhiệt cao có thể hỗ trợ giảm một số mầm bệnh và hạt cỏ khi đạt điều kiện thời gian–nhiệt độ thích hợp. Tuy nhiên, không thể khẳng định toàn đống đã được vệ sinh chỉ vì nhiệt kế ở giữa chạm 60°C một lần.
Đảo cần đưa phần ngoài vào trong theo quy trình, thay vì chỉ xới lớp mặt. Nếu một vùng luôn khô hoặc lạnh, phải tìm nguyên nhân và điều chỉnh.
Không coi càng nóng càng tốt. Nhiệt quá cao hoặc kéo dài bất thường cần được quản lý theo quy trình; cũng không được suy rằng tất cả vi sinh vật có ích đã trộn vào đều sống được ở pha nhiệt cao.
7. Bổ sung Trichoderma theo đúng sản phẩm và giai đoạn
Trichoderma là tên một nhóm nấm có nhiều loài, chủng và dạng chế phẩm. Sản phẩm dùng để hỗ trợ phân giải nguyên liệu không tự động có cùng công dụng với sản phẩm được hướng dẫn cho quản lý bệnh.
Đọc thành phần, hạn dùng, cách bảo quản, mục tiêu và liều trên nhãn. Khối lượng 1 hoặc 2 kg không đủ để so hiệu lực nếu mật độ và chất lượng vi sinh khác nhau.
Không mặc định đưa Trichoderma vào pha nóng 60–65°C sẽ bảo toàn được nấm. Cần làm theo hướng dẫn sản phẩm về nhiệt độ và thời điểm bổ sung; một số quy trình có bước đưa vi sinh vào khi vật liệu đã nguội phù hợp.
Hướng dẫn về bảo quản chế phẩm sinh học của Crop Protection Network nhấn mạnh tính sống và ảnh hưởng của điều kiện bảo quản, sử dụng. [3] Nguyên tắc này hữu ích để tránh coi một gói men đã chịu nóng hoặc hết hạn như sản phẩm còn hoạt lực.
Cũng không pha chung với chất sát khuẩn hoặc hóa chất khác khi chưa biết tương thích. Trộn đều đúng lúc quan trọng hơn việc rắc một lớp trên mặt cho nhìn thấy “đã có men”.
8. Đảo theo diễn biến, không chỉ theo ngày cố định
Một lịch đảo ngày 20, ngày 40 có thể thuộc một quy trình cụ thể, nhưng không đủ để quản lý mọi đống. Mẻ quá ướt hoặc thiếu khí có thể cần điều chỉnh sớm hơn.
Khi đảo, kiểm tra đồng thời độ ẩm, mùi, phần vật liệu còn nguyên và mức phân bố nhiệt. Bổ sung nước từng phần nếu cần, tránh tưới quá tay rồi lại làm đống bí.
Nếu mẻ không nóng, kiểm tra kích thước, độ ẩm, phối trộn và khả năng giữ nhiệt. Không lập tức tăng men khi chưa loại trừ những nguyên nhân cơ bản.
Nếu sau đảo nhiệt tăng trở lại mạnh, đó là thông tin cho thấy quá trình phân giải vẫn đang diễn ra. Chưa nên chỉ dựa vào màu nâu sẫm để đem bón sát rễ.
Ghi lượng nước và nguyên liệu thêm vào trong mỗi lần đảo. Chúng làm thay đổi khối lượng mẻ, cần được tính khi đánh giá sản lượng và chi phí.
9. Có giai đoạn ổn định trước khi sử dụng
Sau pha hoạt động mạnh, phân cần thời gian ổn định phù hợp. FAO nêu vai trò của giai đoạn này trong hạn chế bất lợi khi dùng compost chưa chín. [1]
Dấu hiệu tham khảo gồm vật liệu phân giải tương đối, mùi phù hợp, nhiệt không tăng mạnh trở lại khi được đảo và làm ẩm theo cách kiểm tra. Không dấu hiệu đơn lẻ nào bảo đảm mọi chỉ tiêu chất lượng.
Thời gian 60–75 ngày có thể đạt trong một số điều kiện, nhưng không là hạn bắt buộc cho mọi mẻ vỏ cà phê. Nguyên liệu, thời tiết và cách quản lý quyết định tốc độ.
Với sản xuất quy mô lớn hoặc cần bảo đảm chất lượng, nên phân tích các chỉ tiêu phù hợp như độ ẩm, dinh dưỡng, độ ổn định, muối và an toàn. Không tự gọi sản phẩm đạt chuẩn phân hữu cơ vi sinh chỉ vì đã trộn chế phẩm.
Khả năng có Trichoderma sống ở cuối quá trình cần được kiểm chứng nếu đó là mục tiêu hoặc chỉ tiêu công bố. Không thể suy từ lượng ban đầu thành số lượng vi sinh còn lại sau nhiều tuần.
10. Tính dinh dưỡng và chi phí bằng số thực
Phân ủ có thể cung cấp hữu cơ và dinh dưỡng, nhưng thành phần thay đổi theo nguyên liệu và quá trình. Không mặc định một tấn phân ủ thay được một tỷ lệ cố định phân khoáng.
Nếu có kết quả phân tích, cần biết báo cáo theo chất khô hay theo sản phẩm ẩm. Ví dụ, 1% N trên chất khô không bằng 1% N trên toàn bộ phân có nhiều nước.
Cũng phải phân biệt tổng dinh dưỡng với phần cây có thể sử dụng trong vụ đầu. Không trừ toàn bộ tổng N của phân ủ khỏi chương trình phân khoáng mà không có phương pháp phù hợp.
Về chi phí, cộng thu gom, vận chuyển, nền hoặc mái, nước, công đảo, chế phẩm, phân tích và hao hụt khối lượng. Vỏ miễn phí không có nghĩa phân thành phẩm không tốn tiền.
Ví dụ giả định, tổng chi phí mẻ là 3 triệu đồng và thu 1,5 tấn thành phẩm ở độ ẩm đã ghi, giá thành là 2.000 đồng/kg. Muốn so với mẻ khác phải xét cả chất khô và chất lượng, không chỉ số tấn cân được.
11. Bón và bảo quản để giữ chất lượng
Bảo quản tránh nước mưa làm quá ướt hoặc cuốn trôi, đồng thời tránh tái nhiễm rác và vật liệu nguy cơ. Giữ nhãn mẻ để truy lại quá trình khi cần.
Không chất phân sát cổ rễ hoặc đổ thành một đống lớn ở một gốc. Bố trí theo vùng rễ và phương án bón phù hợp, hạn chế xới làm tổn thương rễ.
Nếu mẻ vẫn nóng, có mùi bất thường hoặc chưa rõ độ ổn định, tiếp tục kiểm tra trước khi dùng. Đừng đưa thẳng vào vườn chỉ vì đã đến lịch bón.
Theo dõi phản ứng đất và cây, nhưng không hứa phân ủ sẽ chữa được mọi bệnh rễ. Vệ sinh nguyên liệu, môi trường đất và quản lý nước vẫn cần được thực hiện.
Một mẻ ủ tốt là kết quả của nhiều lần kiểm tra và điều chỉnh. Khi nguyên liệu rõ, nước và không khí được quản lý, giai đoạn nhiệt và ổn định được theo dõi, phụ phẩm cà phê mới trở thành nguồn đầu vào có thể đánh giá chất lượng và giá trị thực tế.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét