Một thuốc có tên quen thuộc không có nghĩa hiện còn được phép sử dụng. Một hoạt chất được dùng trên cây khác cũng không tự động được dùng cho cà phê. Và một sản phẩm được phép không đồng nghĩa có thể sử dụng theo bất kỳ liều, thời điểm hoặc cách pha nào.
Nguyên tắc “4 đúng” chỉ phát huy tác dụng khi người trồng thực hiện được những bước cụ thể: xác định đối tượng, kiểm tra sản phẩm, tính lượng, vận hành thiết bị và ghi chép.
Bài được đối chiếu theo thông tin văn bản đến ngày 27/10/2026. Danh mục và yêu cầu thị trường có thể thay đổi; khi mua hoặc sử dụng cần kiểm tra lại nguồn chính thức và nhãn sản phẩm tại thời điểm đó.
1. Bắt đầu từ văn bản đang áp dụng
Thông tư 75/2025/TT-BNNMT ngày 26/12/2025 ban hành danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép và cấm sử dụng tại Việt Nam, có hiệu lực từ 10/02/2026. [1]
Thông tư 28/2026/TT-BNNMT ngày 30/06/2026 sửa đổi, bổ sung Thông tư 75, có hiệu lực từ 15/08/2026. [2] Vì vậy, chỉ tải một danh mục năm 2024 rồi dùng suốt vụ 2026 có thể bỏ sót thay đổi.
Khi tra, cần xem văn bản gốc, phụ lục, sửa đổi và quy định chuyển tiếp liên quan. Một tên vẫn có trong tài liệu đã lưu không đủ xác nhận được sử dụng tại ngày đang xét.
Không đặt tiêu đề một bảng là “hoạt chất an toàn” rồi dùng như danh sách mua thuốc. Tình trạng được phép, nguy cơ khi sử dụng và yêu cầu thị trường là những vấn đề khác nhau.
Nguồn tra cần là cơ quan quản lý hoặc cơ sở văn bản chính thức. Tờ rơi, bài bán hàng và lời giới thiệu tại cửa hàng chỉ nên được kiểm chứng bằng những nguồn đó.
2. Hiểu “đúng thuốc” theo sản phẩm và đối tượng
Trước hết, xác định đang quản lý rệp trên chùm quả, rệp rễ, bệnh lá hay một tác nhân khác. Thuốc trừ nấm không tự giải quyết tổn thương do mọt; thuốc trên tán chưa chắc phù hợp tưới đất.
Sau đó đối chiếu tên thương phẩm, hoạt chất, hàm lượng, dạng thuốc, tổ chức đăng ký và phạm vi cây trồng–đối tượng. Không chỉ tìm thấy chữ “cà phê” ở đâu đó trong một trang dài rồi kết luận cả dòng sản phẩm đều phù hợp.
Nếu hai sản phẩm cùng hoạt chất nhưng khác dạng hoặc hàm lượng, liều và hướng dẫn có thể khác. Không lấy liều của chai này cho chai kia.
Danh mục cũng không thay hoàn toàn nhãn. Cần đọc đường dùng, lượng nước, số lần, thời gian cách ly và các hạn chế liên quan.
Nếu thông tin giữa bao bì và nguồn tra không khớp, dừng để xác minh với đơn vị chuyên môn. Không chọn cách diễn giải thuận tiện nhất để tiếp tục phun.
Khi mở phụ lục, nên kiểm tra một dòng đăng ký theo thứ tự cố định. Trước tiên tìm đúng tên thương phẩm và hàm lượng, sau đó đối chiếu dạng thuốc, đơn vị đăng ký, cây cà phê và đối tượng. Nếu một hoạt chất có nhiều sản phẩm, không dừng ở kết quả tìm kiếm đầu tiên. Lưu lại tên văn bản, ngày tra và trang hoặc dòng liên quan để có thể kiểm chứng. Cuối cùng đối chiếu nhãn của chính bao bì đang mua với kết quả đó. Nếu chỉ có ảnh nhãn một chai khác cùng tên nhưng khác hàm lượng, hồ sơ vẫn chưa đầy đủ. Cách tra từng bước này mất thêm vài phút lúc mua nhưng giúp tránh dùng nhầm liều hoặc chọn sản phẩm chỉ được đăng ký cho cây khác.
3. Phân biệt “cấm”, “loại khỏi danh mục” và “không đăng ký cho mục tiêu”
Đây là những cách mô tả pháp lý không nên dùng lẫn. Một hoạt chất có thể bị loại khỏi danh mục được phép theo quyết định riêng; điều đó cần được kiểm tra cùng mốc chuyển tiếp.
Ví dụ, Glyphosate đã có quyết định loại bỏ khỏi danh mục được phép; cơ quan quản lý cũng có thông tin về những hoạt chất khác đã bị loại. [3] Một bài kỹ thuật cũ còn nêu tên không tạo quyền sử dụng trở lại.
Ngay cả khi sản phẩm tồn tại hợp pháp trên một cây khác, việc đó không tự cho phép dùng cho cà phê hoặc một đối tượng chưa được đăng ký.
Không lấy danh sách cấm ngắn hơn danh sách được phép làm cách suy luận: “không thấy trong cấm thì dùng được”. Phải kiểm tra chiều được phép cho đúng sản phẩm và phạm vi.
Nếu còn thuốc cũ trong kho mà chưa rõ tình trạng, giữ nguyên bao bì, tách quản lý và hỏi nơi có trách nhiệm về xử lý. Không dùng hết cho khỏi phí hoặc cho người khác sử dụng.
4. “Đúng liều lượng, nồng độ” cần hai phép kiểm tra
Liều trên diện tích và nồng độ trong bình là hai thông tin khác nhau. Tính đúng một phần nhưng sai phần còn lại vẫn có thể làm lượng sử dụng lệch.
Ví dụ hoàn toàn giả định: một nhãn phù hợp hướng dẫn 0,6 lít sản phẩm/ha, với lượng nước tương ứng đã xác định là 400 lít/ha. Khi đó, trung bình 100 lít dung dịch chứa 150 ml sản phẩm; bình 16 lít tương ứng 24 ml.
Phép tính chỉ minh họa cách quy đổi, không phải liều cho bất kỳ thuốc nào. Nếu thực tế người phun dùng 800 lít/ha mà vẫn giữ 24 ml mỗi bình, tổng sản phẩm sẽ tăng gấp đôi so với giả định.
Vì vậy, phải hiệu chỉnh máy bằng nước sạch để biết lượng dung dịch trên khu hoặc số cây. Không dùng số bình theo trí nhớ khi đã đổi vòi, áp lực hoặc kích thước tán.
Không tăng liều vì sâu nằm sâu, bệnh nặng hoặc sản phẩm lần trước không đạt. Cần kiểm tra chẩn đoán, thời điểm, cách tiếp cận và hướng dẫn xử lý trước.
5. “Đúng lúc” bao gồm giai đoạn dịch hại và cây
Thời điểm cần dựa vào kết quả thăm vườn, mức phát triển của đối tượng và khả năng tác động. Chờ đến khi sâu nằm sâu trong gỗ có thể làm biện pháp bên ngoài khó tiếp cận.
Với bệnh, mô đã chết không được phục hồi chỉ bằng thuốc. Mục tiêu có thể là hạn chế tổn thương mới hoặc bảo vệ phần khỏe theo hướng dẫn, không phải làm vết bệnh cũ biến mất.
Xem cả hoa, quả và thời gian đến thu hoạch. Một sản phẩm có thời gian cách ly dài không thể được sử dụng sát ngày hái chỉ vì đang cần xử lý nhanh.
Điều kiện nắng, gió và mưa phải phù hợp. Không phun khi gió làm thuốc đi sang người, nhà, nguồn nước hoặc cây không phải mục tiêu.
Bảo vệ sinh vật thụ phấn và thiên địch theo yêu cầu sản phẩm. Tình trạng dịch hại không tự tạo lý do bỏ qua những hạn chế về thời điểm hoặc nơi sử dụng.
6. “Đúng cách” từ pha đến tiếp cận mục tiêu
Chuẩn bị nơi pha, nước và dụng cụ đo phù hợp; đọc thứ tự pha và yêu cầu khuấy. Không dùng dụng cụ đong thực phẩm cho thuốc.
Kiểm tra vòi, dây, van và bình trước khi pha. Rò ở dây gần tay hoặc lưng có thể tạo phơi nhiễm dù phần phun vào cây trông bình thường.
Đưa thuốc đến đúng vị trí theo nhãn, không chỉ làm ướt mặt ngoài tán. Nếu tán quá rậm, cần xem cách chăm sóc và thiết bị thay vì tăng nồng độ để bù độ phủ kém.
Không pha chung nhiều sản phẩm nếu chưa có hướng dẫn tương thích. Một hỗn hợp không kết tủa vẫn có thể không phù hợp sinh học hoặc tăng nguy cơ gây hại cây.
Nếu dùng thiết bị bay, phải xác nhận sản phẩm, dạng thuốc, đường dùng và điều kiện pháp lý tương ứng. Không chuyển ngang nồng độ của bình đeo vai sang lượng nước rất thấp rồi coi là cùng cách sử dụng.
7. Hiểu thời gian cách ly và thời gian vào lại
Thời gian cách ly trước thu hoạch, thường gọi PHI, là khoảng phải tuân thủ từ lần sử dụng đến thu hoạch theo nhãn. Nó không phải số ngày tính từ lúc mua thuốc hoặc từ đợt phun đầu mùa.
Ví dụ, nếu một sản phẩm giả định yêu cầu 14 ngày và được dùng lại vào ngày 10, phải tính lại từ lần cuối theo hướng dẫn. Không cộng số ngày đã chờ của lần trước để rút ngắn.
Thời gian vào lại khu đã xử lý là một yêu cầu khác, liên quan đến người làm việc trong vùng đó. Không dùng PHI để suy rằng ngày hôm sau người lao động đã có thể vào an toàn.
Hướng dẫn của Health Canada phân biệt việc sử dụng theo nhãn, bảo hộ và khoảng trước thu hoạch. [4] Đây là nguồn tham khảo khái niệm an toàn, không thay thế quy định Việt Nam hoặc nhãn sản phẩm tại vườn.
Ghi ngày, giờ và thông báo cho người cùng làm. Nếu chỉ người phun biết, người thu hoạch hoặc kéo ống có thể vào nhầm khu đang phải hạn chế.
8. PHI không phải giấy bảo đảm dư lượng cho mọi thị trường
MRL là giới hạn dư lượng tối đa áp dụng cho hoạt chất và mặt hàng theo hệ thống quy định tương ứng. Nó khác với việc một hoạt chất được chấp thuận sử dụng ở đâu.
Cơ sở dữ liệu của Ủy ban châu Âu cho phép tra hoạt chất và MRL theo sản phẩm. [5] Khi tra cà phê, cần đúng mặt hàng, dạng sản phẩm và định nghĩa dư lượng liên quan.
Không lấy MRL của rau, hồ tiêu hoặc một dạng sản phẩm khác gán cho cà phê. Cũng không coi MRL như liều lượng được phép phun.
Tuân thủ PHI là cần thiết nhưng không tự bảo đảm mọi lô đạt tất cả yêu cầu thị trường trong mọi cách dùng. Liều, số lần, cách sử dụng, thời tiết và điều kiện hợp đồng cần được xem cùng.
Trước vụ, trao đổi với đơn vị thu mua về thị trường đích, danh sách hạn chế và yêu cầu kiểm tra. Khi cần xét nghiệm, chọn mẫu đại diện và phòng phù hợp; không trộn lô chưa rõ tình trạng vào lô đã được kiểm soát.
9. Bảo hộ phải theo nguy cơ và nhãn
Trang phục, găng, kính, giày và bảo vệ hô hấp cần phù hợp sản phẩm và thao tác. Người pha dung dịch đậm đặc có thể gặp kiểu phơi nhiễm khác người vận hành thiết bị.
Khẩu trang vải hoặc một lớp than hoạt tính không được mặc định thay thế mặt nạ lọc theo yêu cầu. Loại phin, khả năng vừa mặt, bảo dưỡng và thời điểm thay đều quan trọng.
Hướng dẫn bảo hộ của Health Canada yêu cầu lựa chọn theo nhãn, trong đó có thể cần bảo vệ mắt, quần áo hoặc thiết bị hô hấp phù hợp. [4]
Không dùng găng đã rách hoặc vật liệu không tương thích. Sau công việc, tháo bảo hộ theo cách hạn chế chạm mặt ngoài bẩn vào da; vệ sinh và cất riêng theo hướng dẫn.
Nếu có sự cố phơi nhiễm hoặc biểu hiện bất thường, ngừng công việc và tìm hỗ trợ y tế phù hợp, mang thông tin nhãn. Không tự áp dụng mẹo xử lý hoặc tiếp tục phun cho hết bình.
10. Quản lý nước rửa, bao bì và thuốc thừa
Pha vừa lượng cần cho khu đã tính giúp giảm dư thừa. Nếu còn dung dịch, xử lý đúng nhãn và hướng dẫn địa phương, không đổ vào mương, ao, giếng hoặc một góc đất tùy tiện.
Vệ sinh bình ở nơi có khả năng kiểm soát dòng nước, tránh gần nguồn sinh hoạt. Không súc ngay tại miệng giếng hoặc để nước rửa chảy vào vườn cây khác.
Bao gói sau dùng cần được thu gom vào nơi tiếp nhận phù hợp theo hệ thống địa phương. Không tái dùng để đựng nước, thức ăn hoặc sản phẩm nông nghiệp.
Việc rửa bao bì, nếu áp dụng, phải theo loại bao, hướng dẫn và quy trình tiếp nhận; không coi mọi gói hoặc chai đều xử lý giống nhau.
Kho thuốc cần có nhãn, kiểm kê, ngăn tiếp cận không phù hợp và tách thực phẩm. Giữ sản phẩm trong bao bì gốc, không chiết vào chai nước uống dù đã viết thêm tên bên ngoài.
11. Nhật ký giúp truy lại quyết định
Một bản ghi nên có lô, cây trồng, đối tượng, ngày, sản phẩm, hoạt chất, lượng dùng, diện tích, lượng nước, người làm và thời gian cách ly.
Lưu thêm căn cứ tra sản phẩm tại thời điểm chọn, ảnh nhãn và thông tin lô hàng. Khi có sửa đổi danh mục hoặc cảnh báo, hồ sơ này giúp rà lại đúng sản phẩm đã dùng.
Ghi cả sự cố như mưa sau phun, máy rò hoặc mở nhầm khu. Không chỉ ghi kế hoạch dự kiến khi thực tế đã khác.
Sau xử lý, kiểm tra hiệu quả theo cùng cách lấy mẫu trước đó. Nếu không đạt, phân tích nguyên nhân trước khi tăng tần suất hoặc đổi thuốc.
“4 đúng” là một quy trình ra quyết định có thể kiểm tra. Sử dụng ít hơn khi chưa cần, chọn đúng sản phẩm khi phải dùng và lưu đủ hồ sơ sẽ giúp bảo vệ cây, người làm và chất lượng lô cà phê tốt hơn một danh sách hoạt chất được gọi chung là an toàn.
Tài liệu tham khảo
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ — Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và ngày hiệu lực 10/02/2026.
- Công báo Chính phủ — Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, ban hành 30/06/2026, hiệu lực 15/08/2026.
- Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật TP.HCM — Quy định về các thuốc bị loại khỏi danh mục được phép sử dụng.
- Health Canada — Stay safe when using pesticides; đọc nhãn, bảo hộ và thời gian trước thu hoạch.
- European Commission — EU Pesticides Database; tra cứu hoạt chất và MRL.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét