Gà vươn cổ, há mỏ để thở và có dịch nhầy lẫn máu là tình huống cần được thú y kiểm tra nhanh. Viêm thanh khí quản truyền nhiễm, viết tắt là ILT, là một khả năng cần xem xét, nhưng không thể xác nhận chỉ bằng tiếng thở hoặc vết máu trên vách.
ILT do virus herpes ở gia cầm gây ra. Bệnh có thể ở mức nhẹ hoặc nặng; những con đã hồi phục vẫn có thể mang virus tiềm ẩn và trở thành nguồn lây sau này.
Khi nghi ngờ, trại cần kiểm soát di chuyển, duy trì chăm sóc và phối hợp lấy mẫu. Không tự nhỏ lại vaccine cho toàn trại với cam kết chặn bệnh trong 48 giờ, hoặc phun sản phẩm vào không khí như một cách thay thế chẩn đoán.
1. ILT ảnh hưởng đường hô hấp như thế nào?
Virus ILT tác động lên mô ở đường hô hấp trên. Trong trường hợp nặng, chất nhầy, máu hoặc mô tổn thương có thể làm hẹp đường thở.
Gà có thể cố hít vào bằng cách vươn cổ, há mỏ và phát tiếng bất thường. Một số con ho hoặc khạc dịch; trường hợp khác biểu hiện nhẹ hơn.
WOAH mô tả ILT có thể xuất hiện ở nhiều mức độ, từ cấp nặng đến nhẹ hoặc mạn tính.[1] Vì vậy, không nên chờ thấy đờm máu ở mọi con mới nghi ngờ.
Mức chết và biểu hiện thực tế thay đổi theo đàn, virus và điều kiện. Các con số trong tài liệu chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng phạm vi đã được mô tả.
2. Dịch nhầy lẫn máu là dấu hiệu cảnh báo, không phải kết luận
Ở thể nặng, gà có thể ho ra dịch lẫn máu và làm vách hoặc nền có vết bắn. Đây là dấu hiệu cần báo ngay, nhưng không có nghĩa mọi vết máu trong chuồng chắc chắn do ILT.
Cần kiểm tra đàn, ghi vị trí và thời điểm. Có thể dùng ảnh hỗ trợ, nhưng phải cho thú y biết ảnh được chụp ở khu nào và liên quan đến con nào.
Không tự thao tác sâu vào miệng hoặc khí quản để lấy chất nhầy khi chưa được huấn luyện. Việc bắt giữ và can thiệp không phù hợp có thể làm gà khó thở hơn.
Nếu nhiều con khó thở hoặc chết tăng nhanh, cần xử lý như tình huống khẩn về chăm sóc và an toàn sinh học, đồng thời lấy mẫu theo hướng dẫn.
3. Thể nhẹ dễ bị nhầm với bệnh hô hấp khác
Gà có thể chỉ có dịch mắt, dịch mũi, ho nhẹ hoặc giảm sản lượng. Những dấu hiệu này cũng gặp trong nhiều bệnh khác.
Merck lưu ý biểu hiện ILT có thể giống các bệnh hô hấp truyền nhiễm khác và cần xét nghiệm phù hợp.[2]
Không nên tự kết luận là CRD rồi dùng kháng sinh, hoặc tự kết luận ILT rồi nhỏ vaccine, chỉ từ một đợt khò khè.
Theo dõi số con bị, mức ăn uống và diễn biến theo ngày. Nếu đàn đẻ, ghi thêm sản lượng và chất lượng trứng để cung cấp bối cảnh cho bác sĩ thú y.
4. Những bệnh và điều kiện cần phân biệt
Newcastle, cúm gia cầm, viêm phế quản truyền nhiễm và các vấn đề khác có thể tạo dấu hiệu hô hấp. Một số tình huống môi trường cũng làm gà thở khó.
Vì vậy, không chỉ hỏi “có đúng ILT không” mà cần cho thú y biết toàn bộ triệu chứng, số chết và thay đổi gần đây.
Nếu có nghi ngờ bệnh nguy hiểm hoặc chết tăng nhanh, báo cơ quan thú y theo quy định. Không tự di chuyển đàn để giảm mật độ trước khi có hướng dẫn.
Kiểm tra quạt, nước, bụi và khí trong chuồng vẫn cần thực hiện ngay. Điều kiện môi trường tốt hỗ trợ đàn nhưng không tự loại bỏ tác nhân truyền nhiễm.
5. Virus có thể đi theo người và vật dụng
Dịch tiết hô hấp, chất độn, dụng cụ và quần áo bị nhiễm có thể tham gia lây lan. Merck cũng nêu nguy cơ từ việc vận chuyển gà hoặc thiết bị bị nhiễm.[2]
Khi nghi bệnh, hạn chế người và đồ dùng không cần thiết đi giữa các chuồng. Dụng cụ chăm sóc khu nghi bệnh cần được quản lý riêng.
Cần xem tuyến thu xác, nhận cám, lấy trứng và sửa chữa. Một lối đi được kiểm soát ở cửa chuồng có thể bị vô hiệu nếu thiết bị dùng chung được mang qua lối khác.
Không tự kết luận nguồn lây chỉ từ việc có một xe vừa vào trại. Giữ hồ sơ di chuyển để cơ quan thú y đánh giá khi cần.
6. Gà hồi phục có thể mang virus tiềm ẩn
Sau nhiễm ILT, virus có thể tồn tại tiềm ẩn và được thải lại sau đó. WOAH mô tả khả năng tồn tại con mang virus.[3]
Vì vậy, đàn đã hết biểu hiện không tự động đồng nghĩa không còn nguy cơ đối với đàn mẫn cảm. Việc chuyển gà, dụng cụ hoặc chất độn cần được đánh giá.
Tình trạng này cũng làm kế hoạch lứa sau quan trọng. Chỉ xử lý giai đoạn gà đang khó thở mà không xem hồ sơ đàn và luồng vận chuyển có thể bỏ sót nguồn nguy cơ.
Người quản lý nên giữ kết quả xét nghiệm và lịch sử đàn. Không xóa thông tin chỉ vì sau đó sản lượng đã hồi phục.
7. Lấy mẫu đúng thời điểm và đúng loại
Bác sĩ thú y hoặc phòng xét nghiệm sẽ hướng dẫn chọn gà, vị trí lấy mẫu và phương pháp. Mẫu phải được ghi mã, tuổi và thời điểm liên quan đến biểu hiện.
PCR có thể phát hiện vật liệu di truyền của virus; mô học có thể giúp đánh giá tổn thương trong một số tình huống. Kết quả cần được đọc cùng lịch vaccine và bệnh cảnh.
Không tự bảo quản mẫu bằng hóa chất tùy ý. Mẫu cho PCR và mẫu cho mô học có thể có yêu cầu khác nhau.
Nếu đã dùng vaccine ILT sống, cần báo loại và ngày thực hiện. Thông tin này giúp phòng xét nghiệm lựa chọn cách đánh giá khi cần phân biệt nguồn virus.
8. Một kết quả xét nghiệm cần được giải thích trong bối cảnh
Kết quả dương tính cho biết điều gì được phát hiện trong mẫu theo phương pháp đó. Nó không tự mô tả toàn bộ mức độ bệnh trong mọi chuồng.
Kết quả âm tính cũng cần xem chất lượng mẫu, thời điểm và số lượng mẫu. Nếu triệu chứng vẫn nghiêm trọng, thú y có thể chỉ định kiểm tra thêm.
Merck nêu việc xét nghiệm và phân tích đặc điểm virus có thể hỗ trợ phân biệt nguồn liên quan vaccine hoặc chủng thực địa trong những trường hợp cần thiết.[2]
Không dùng kết quả một mẫu để tự quy trách nhiệm cho nhà cung cấp hoặc khẳng định nguồn lây. Cần ghép bằng chứng với lịch sử và điều tra dịch tễ.
9. Chăm sóc đàn trong khi chờ kết quả
Bảo đảm nước đến được đàn và điều kiện chuồng phù hợp. Gà khó thở có thể giảm ăn uống; người trực cần kiểm tra thực tế tại các vùng.
Thông gió phải được vận hành để kiểm soát nhiệt, ẩm, bụi và khí mà không gây gió bất lợi cho đàn. Không tắt quạt chỉ vì sợ bệnh “lan theo gió” mà chưa đánh giá môi trường.
Theo dõi số chết, số con khó thở và sản lượng nếu là gà đẻ. Ghi theo cùng cách mỗi ngày để thấy xu hướng.
Trường hợp gà đau đớn hoặc không thể tiếp cận thức ăn, nước cần được thú y đánh giá phúc lợi. Không để đàn chờ xét nghiệm mà không có người chịu trách nhiệm chăm sóc.
10. Vaccine ILT cần chương trình chuyên môn
Có những loại vaccine ILT khác nhau, gồm vaccine sống giảm độc lực và vaccine công nghệ khác. Việc lựa chọn phụ thuộc nguy cơ, tình trạng đàn, sản phẩm và quy định.
Không tự nhỏ vaccine sống cho toàn trại ngay khi thấy đờm máu. Một quyết định trong ổ dịch cần được chuyên môn và cơ quan liên quan đánh giá.
Cũng không hứa vaccine tạo bảo vệ đủ để chặn đứng bệnh sau đúng 48 giờ. Thời gian đáp ứng và hiệu quả phụ thuộc sản phẩm, đàn và mức phơi nhiễm.
Ghi lịch vaccine, số lô và cách thực hiện. Nếu chương trình thay đổi, cần thông báo cho các khu và giữ hồ sơ để giải thích kết quả sau này.
11. Vaccine sống có những giới hạn cần hiểu
Một số vaccine sống có thể liên quan đến nguy cơ virus tồn lưu, lây lan hoặc khó phân biệt với virus thực địa nếu thiếu thông tin. Rủi ro cụ thể phụ thuộc sản phẩm và cách dùng.
Vì vậy, không xem vaccine sống là lựa chọn tự động cho vùng chưa xác định nguy cơ. Cần cân nhắc cùng bác sĩ thú y và chương trình của cơ sở.
Đàn đã nhận vaccine vẫn phải duy trì an toàn sinh học. Vaccine không thay thế kiểm soát người, xe và dụng cụ.
Nếu có dấu hiệu bệnh sau vaccine, ghi thời điểm và thông tin sản phẩm rồi báo chuyên môn. Không tự kết luận vaccine là nguyên nhân hoặc chắc chắn không liên quan.
12. Kháng sinh và thuốc hỗ trợ không điều trị trực tiếp virus
ILT do virus herpes gây ra; kháng sinh không diệt virus này. Việc dùng kháng sinh chỉ được xem xét khi thú y đánh giá có chỉ định đối với vấn đề vi khuẩn.
Không phối thuốc long đờm, enzyme và kháng sinh phổ rộng thành một phác đồ chung cho mọi đàn. Hiệu quả, đối tượng và điều kiện dùng cần được xác định riêng.
Nếu sản phẩm được chỉ định, tuân thủ nhãn và thời gian ngừng thuốc cho thịt hoặc trứng. Không suy thời gian ngừng trứng từ thời gian ngừng thịt.
Ghi các thuốc đã dùng để tránh trùng lặp. Khi đàn không cải thiện, bác sĩ cần xem lại chẩn đoán và cách thực hiện, không chỉ tăng số loại thuốc.
13. Không tự phun nano bạc để thay thế kiểm soát dịch
Một sản phẩm được quảng cáo giảm virus trong không khí cần bằng chứng về công thức, nồng độ, phương pháp và điều kiện sử dụng. Không thể suy từ tên “nano bạc” rằng mọi sản phẩm đều an toàn và hiệu quả trong chuồng có gà.
Gà đang tổn thương hô hấp có thể nhạy với bụi hoặc hạt phun. Không tự phun sương vào đàn theo kinh nghiệm khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
Nếu dùng sản phẩm xử lý bề mặt, cần đúng mục đích và theo nhãn. Việc phun không thay thế làm sạch chất hữu cơ và quản lý dòng người, dụng cụ.
Ưu tiên những biện pháp có thể kiểm chứng: kiểm tra không khí, nước, di chuyển và mẫu chẩn đoán. Mỗi biện pháp cần có người chịu trách nhiệm.
14. Theo dõi sản lượng và sức khỏe mỗi ngày
Ghi số chết, số loại, mức ăn uống và số con có dấu hiệu hô hấp. Với gà đẻ, theo dõi sản lượng và chất lượng trứng theo cùng cách.
Ví dụ minh họa, một đàn 8.000 con ghi 16 con chết trong ngày, tương ứng 0,2% theo mẫu số đầu ngày. Cần so với những ngày trước và xem số đàn đã thay đổi thế nào.
Một tỷ lệ thấp không loại trừ bệnh ở giai đoạn đầu. Ngược lại, tăng chết cần được đánh giá cùng thời tiết, thiết bị và các nguyên nhân khác.
Nếu diễn biến xấu, báo thú y ngay. Không chờ đủ một tuần số liệu mới chuyển thông tin.
15. Vệ sinh giữa lứa và bảo vệ chuồng đã sạch
Sau khi đàn ra, lập kế hoạch thu chất độn, làm sạch, sát trùng và bảo trì. Chọn sản phẩm theo tác nhân mục tiêu, nhãn và hướng dẫn chuyên môn.
Không chỉ phun nhanh lên lớp bụi hoặc phân. Chất hữu cơ cần được loại bỏ để công đoạn sát trùng có điều kiện hoạt động.
Kiểm tra dụng cụ vận chuyển, quạt, cửa khí và khu vực tiếp giáp. Nếu một phần vẫn mang chất bẩn, khu đã làm sạch có thể bị nhiễm lại.
Trước nhận đàn mới, xác nhận công việc hoàn tất và thiết bị vận hành. Giữ hồ sơ những điểm phải làm lại để cải thiện quy trình.
16. Phối hợp thông tin giữa các lứa
Cuối đợt, tổng hợp kết quả xét nghiệm, loại vaccine, lịch di chuyển và diễn biến đàn. Đánh dấu phần nào đã xác nhận và phần nào còn là nghi ngờ.
Trao đổi với thú y và đơn vị liên quan về nguy cơ cho đàn mới. Với bệnh có khả năng tồn lưu, lịch sử đàn và cách xử lý vật liệu cần được xem cùng nhau.
Không khẳng định đã loại bỏ hoàn toàn virus chỉ vì chuồng không còn gà ho. Kế hoạch theo dõi và an toàn sinh học phải tiếp tục.
ILT cần được phát hiện nhanh, chẩn đoán phù hợp và quản lý nguy cơ lây lan. Vaccine và thuốc chỉ nên được sử dụng trong chương trình có căn cứ, cùng với chăm sóc đàn và kiểm soát môi trường.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét