Gà con há mỏ, thở nhanh hoặc chết tăng trong những ngày đầu khiến người nuôi lo bệnh hô hấp. Một nguyên nhân cần xem xét là nấm phổi do Aspergillus, thường liên quan đến việc hít phải lượng lớn bào tử từ môi trường.
Trấu hoặc mùn cưa từng bị ướt, khu vực ấp nhiễm nấm và bụi phát tán khi xáo trộn vật liệu đều có thể là những điểm cần điều tra. Tuy nhiên, không thể kết luận chỉ từ một triệu chứng hoặc một bao trấu có mùi lạ.
Trọng tâm xử lý là xác định, loại hoặc tránh nguồn phơi nhiễm và chăm sóc đàn theo hướng dẫn thú y. Không tự pha nystatin, đồng sunfat hoặc phun thuốc diệt nấm vào đàn như một phác đồ chung.
1. Nấm phổi là gì?
Aspergillosis là bệnh do nấm thuộc giống Aspergillus. A. fumigatus là một tác nhân thường gặp, nhưng không phải loài duy nhất có thể liên quan.
Bào tử nấm có thể tồn tại trong môi trường. Khi gà hít phải, nguy cơ bệnh phụ thuộc lượng phơi nhiễm, tuổi và tình trạng của con vật.
Merck Veterinary Manual mô tả bệnh thường ảnh hưởng đường hô hấp của gia cầm non và có thể gây thiệt hại đáng kể ở đàn bị ảnh hưởng.[1]
Không nên gọi mọi nấm mốc trong cám hoặc chất độn là A. fumigatus nếu chưa kiểm tra. Tên nấm và vai trò của nó cần được xác định bằng phương pháp phù hợp.
2. Gà con dễ bị ảnh hưởng trong những điều kiện nào?
Gà non có thể bị bệnh sau khi hít nhiều bào tử từ môi trường nhiễm. Gà lớn hoặc gà có sức khỏe kém cũng có thể bị ảnh hưởng.
Một ca bệnh được Texas A&M Veterinary Medical Diagnostic Laboratory mô tả ở gà năm tháng tuổi cho thấy không nên giới hạn việc nghi ngờ chỉ ở tuần đầu.[2] Đây là một ca cụ thể, không phải tỷ lệ của mọi đàn.
Cường độ phơi nhiễm quan trọng. Một vật liệu ẩm đã mọc nấm rồi bị xáo trộn có thể đưa bào tử vào không khí.
Vì vậy, cần xem thời điểm nhận gà, trại ấp, chất độn và những công việc tạo bụi. Tuổi đàn là một phần thông tin, không phải câu trả lời duy nhất.
3. Phân biệt nhiễm nấm với độc tố nấm trong cám
Nấm phổi là tình trạng nhiễm nấm ở cơ thể, thường qua đường hít bào tử. Ngộ độc tố nấm xảy ra khi vật nuôi tiếp xúc với chất độc do một số nấm tạo ra trong nguyên liệu hoặc thức ăn.
Hai vấn đề có thể cùng liên quan đến vật liệu ẩm mốc, nhưng không phải một bệnh. Nhìn thấy cám mốc không đủ để biết loại độc tố hoặc mức độc tố.
Nếu nghi cám bất thường, giữ thông tin lô và liên hệ nhà cung cấp, thú y hoặc phòng xét nghiệm. Không chỉ bỏ lớp mốc nhìn thấy rồi coi phần còn lại đã đạt.
Tương tự, thuốc hoặc chất hấp phụ được quảng cáo cho độc tố không tự điều trị nấm phổi. Cần xác định vấn đề trước khi chọn biện pháp.
4. Trại ấp là một nguồn cần điều tra
Bào tử có thể phát sinh ở trứng, máy ấp, máy nở, phòng máy hoặc đường khí nếu điều kiện cho nấm phát triển. Trứng bẩn hoặc nứt là những điểm cần được quản lý trong chương trình trại ấp.
Nếu nhiều trại cùng nhận gà từ một nguồn và gặp vấn đề tương tự, thông tin đó có thể hỗ trợ điều tra. Nhưng không nên tự quy trách nhiệm cho trại ấp khi chưa đánh giá nguồn tại chuồng nuôi.
Cần trao đổi ngày nở, lô trứng, máy, tuyến vận chuyển và kết quả kiểm tra. Những dữ liệu này giúp chuyên môn tìm điểm tiếp xúc chung.
Trong chuồng, vẫn phải kiểm tra chất độn và không khí. Hai nguồn có thể cùng tồn tại, và xử lý một nơi không bảo đảm nơi còn lại đã phù hợp.
5. Chất độn từng bị ướt có thể phát sinh bào tử
Trấu và mùn cưa cần được mua, vận chuyển và lưu kho trong điều kiện phù hợp.[3] Vật liệu bị mưa ướt, có mùi mốc hoặc đóng khối cần được giữ riêng để đánh giá.
Một lớp ngoài nhìn khô chưa chứng minh phía trong bao hoặc đống vật liệu cũng khô. Kiểm tra nhiều vị trí trước khi trải giúp giảm nguy cơ đưa vật liệu nghi nhiễm vào chuồng.
Texas A&M lưu ý chất độn từng ướt và nhiễm nấm có liên quan đến các đợt bệnh.[2]
Không xới mạnh vật liệu nghi mốc trong khu có gà. Việc làm tung bụi có thể tăng phơi nhiễm; cách thu dọn cần được tổ chức theo hướng dẫn chuyên môn và điều kiện trại.
6. Không khí và hệ thống cấp khí cần được xem xét
Bụi từ chất độn, cám, kho hoặc đường khí có thể mang bào tử. Khi điều tra, cần kiểm tra hướng khí, bộ phận lọc nếu có và các công việc vừa thực hiện.
Tăng thông gió có thể hỗ trợ cải thiện không khí trong một số tình huống. Nhưng nếu chính đường khí đưa bào tử từ nguồn nhiễm vào chuồng, tăng quạt mà không xử lý nguồn có thể không giải quyết đúng vấn đề.
Cần đo và quan sát tại vùng đàn ở, đồng thời duy trì nhiệt phù hợp với tuổi gà. Không tạo gió lạnh trực tiếp lên gà con khi đang cố giảm bụi.
Bác sĩ thú y và kỹ thuật thông gió nên phối hợp. Một thay đổi về quạt cần được kiểm tra cả nguồn khí vào lẫn phản ứng đàn.
7. Dấu hiệu lâm sàng không đủ để phân biệt bệnh
Gà có thể thở nhanh, há mỏ, yếu, giảm ăn hoặc chết. Một số biểu hiện khác có thể xuất hiện tùy cơ quan bị ảnh hưởng.
Không nên khẳng định gà nấm phổi luôn thở im lặng hoặc không bao giờ có tiếng khò khè. Âm thanh hô hấp không đủ phân biệt chắc chắn nấm với vi khuẩn hay virus.
Cũng cần xem môi trường nóng, thiếu không khí, khí kích thích và những bệnh khác. Nếu đàn chết tăng nhanh, báo thú y ngay.
Ghi thời điểm, tuổi, vị trí và số con có dấu hiệu. Dữ liệu theo khu có thể giúp tìm nguồn phơi nhiễm cục bộ.
8. Nốt ở phổi và túi khí cần được xác nhận
Mổ khám có thể thấy các nốt hoặc mảng bất thường trong phổi và túi khí. Màu và kích thước thay đổi, không phải lúc nào cũng giống hình minh họa.
Merck nêu chẩn đoán có thể dựa trên bệnh tích điển hình và được hỗ trợ bằng nuôi cấy hoặc kiểm tra tế bào, mô.[1]
Không tự kết luận mọi nốt trắng là nấm. Cần phân biệt với những bệnh khác và xác định mối liên quan giữa tổn thương với tác nhân.
Mẫu cần được người có chuyên môn lấy và gửi đúng cách. Ảnh có ích để trao đổi nhanh nhưng không thay thế xét nghiệm khi cần xác nhận.
9. Tìm mối liên hệ giữa các đàn và lô vật liệu
Nếu nhiều chuồng nhận cùng một lô chất độn, cùng ngày nở hoặc cùng tuyến vận chuyển, hãy ghi rõ. Một điểm chung giúp xây dựng giả thuyết.
Cũng cần ghi chuồng không bị bệnh đã dùng nguồn nào. So sánh giữa nhóm bị và không bị có thể giúp thu hẹp điều tra, dù chưa tự chứng minh nguyên nhân.
Giữ mã lô vật liệu, ngày nhận và nhà cung cấp. Nếu còn mẫu chưa sử dụng, hỏi phòng xét nghiệm cách lấy và bảo quản.
Không tự đổ bỏ toàn bộ chứng cứ trước khi trao đổi chuyên môn, nhưng cũng không tiếp tục dùng vật liệu nghi mốc cho đàn mới trong khi chờ đánh giá.
10. Can thiệp ưu tiên là giảm phơi nhiễm
Merck cho biết điều trị nấm phổi ở đàn gia cầm thường không hiệu quả; chiến lược chính là giảm tiếp xúc với nguồn nhiễm.[1]
Nếu có thể chuyển đàn khỏi môi trường nhiễm, việc đó cần được tổ chức cùng thú y và an toàn sinh học. Không tự chuyển sang chuồng khác khi chưa đánh giá nguy cơ và điều kiện tiếp nhận.
Nếu phải xử lý tại chỗ, cần xác định vật liệu nhiễm và cách thu dọn hạn chế phát tán bụi. Người tham gia cần bảo hộ phù hợp và biết tuyến vận chuyển.
Sau can thiệp, kiểm tra lại đàn và môi trường. Chỉ thu một bao mốc trong khi nguồn bụi khác vẫn còn có thể không đủ.
11. Không dùng nystatin hoặc đồng sunfat như công thức chung
Nystatin được nhắc đến trong một số bệnh nấm khác, nhưng không có nghĩa có thể pha qua nước để điều trị hiệu quả nấm phổi Aspergillus trong mọi đàn.
Đồng sunfat và các chất khác có thể gây nguy cơ nếu dùng sai nồng độ, đường dùng hoặc đối tượng. Không tự pha “liều nhẹ” khi không có chỉ định và sản phẩm phù hợp.
Việc phun chất diệt nấm cũng cần xét nhãn, bề mặt, sự hiện diện của gà và an toàn người. Không phun vào đàn đang khó thở như bước mặc định.
Nếu bác sĩ thú y đề xuất một biện pháp chuyên biệt, cần ghi rõ mục tiêu, sản phẩm và điều kiện. Không biến khuyến nghị cho một tình huống thành phác đồ cho mọi trại.
12. Kháng sinh không điều trị nấm
Kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải thuốc đặc hiệu cho nấm Aspergillus. Không tự dùng kháng sinh để chữa nấm phổi.
Tuy nhiên, câu “tuyệt đối không dùng kháng sinh trong mọi trường hợp” cũng không phản ánh hết tình huống lâm sàng. Nếu có nhiễm khuẩn khác, bác sĩ thú y phải đánh giá riêng.
Mọi thuốc dùng cho gia cầm thực phẩm cần theo sản phẩm được phép, chỉ định và thời gian ngừng thuốc. Không phối thêm nhiều sản phẩm khi chưa xác định mục tiêu.
Ghi lịch sử thuốc giúp phòng xét nghiệm và thú y hiểu bối cảnh. Nếu đã dùng trước khi nghi nấm, báo đúng để tránh kết luận sai.
13. Bảo vệ người khi xử lý vật liệu nghi mốc
Bụi mốc có thể ảnh hưởng người làm việc. Cần dùng bảo hộ phù hợp với quy trình và tránh để người không liên quan vào khu đang thu dọn.
Không dùng chổi hoặc máy thổi làm bụi phát tán khắp chuồng mà không có kế hoạch. Cách làm sạch và vận chuyển phải giảm nguy cơ đưa vật liệu sang khu sạch.
Nếu nhân viên có triệu chứng sau phơi nhiễm, cần thông báo và tìm hỗ trợ y tế. Thông tin về loại công việc và thời gian tiếp xúc hữu ích cho đánh giá.
Việc bảo vệ người phải đi cùng bảo vệ đàn. Một phương án xử lý an toàn cần xét cả hai thay vì chỉ quan tâm tốc độ dọn.
14. Theo dõi đàn sau khi loại nguồn nghi nhiễm
Ghi số chết, số con khó thở, ăn uống và vị trí bị ảnh hưởng. Việc loại nguồn có thể giảm phơi nhiễm tiếp theo, nhưng không bảo đảm tất cả con đã tổn thương sẽ hồi phục ngay.
Không đánh giá kết quả chỉ sau một vài giờ. Cũng không chờ nhiều ngày nếu số chết tiếp tục tăng; cần cập nhật thú y.
Nếu đàn không cải thiện, xem lại nguồn còn sót, điều kiện không khí và khả năng có bệnh khác. Một kết quả nghi nấm không loại trừ hoàn toàn vấn đề đồng thời.
Những con bệnh nặng cần được đánh giá phúc lợi và chăm sóc phù hợp. Không bỏ mặc vì cho rằng bệnh không có điều trị hiệu quả ở quy mô đàn.
15. Phòng ngừa cho lứa sau
Trại ấp cần quản lý trứng, máy và phòng theo chương trình vệ sinh phù hợp. Trại nuôi cần kiểm tra vật liệu trước nhập, bảo quản khô và loại nguồn rò nước.
Khi vệ sinh giữa lứa, làm sạch chất hữu cơ và chọn sản phẩm đúng bề mặt, mục đích và điều kiện theo nhãn. Không dùng một hóa chất cho mọi thiết bị hoặc khi còn gà nếu sản phẩm không cho phép.
Kiểm tra nguồn khí vào và kho vật liệu, không chỉ phần nền đã trải. Nếu đã từng có ổ nghi nấm, lưu hồ sơ để xác nhận những điểm đã sửa.
Nấm phổi Aspergillus gắn chặt với phơi nhiễm môi trường. Phát hiện sớm, xét nghiệm phù hợp và loại nguồn bào tử là trọng tâm; một loại thuốc hoặc lần phun không thay thế được việc quản lý trại ấp, chất độn và không khí.
Kiểm tra kho chất độn trước khi nhập đàn
Người phụ trách nên xem mái kho, nền kê, khả năng thoát nước và dấu mưa tạt trước khi nhận vật liệu. Các bao cần được nhận diện theo lô và đặt ở vị trí có thể kiểm tra; không ép sát nơi ẩm khiến khó phát hiện bao hỏng. Với bao nghi nhiễm mốc, hạn chế di chuyển và không mở tung trong khu có gà. Trao đổi với người phụ trách an toàn và thú y về cách kiểm tra, thu gom và bảo hộ phù hợp. Ghi nhà cung cấp, ngày nhận và số lượng đã sử dụng để hỗ trợ điều tra nếu đàn có vấn đề. Vật liệu nhìn sạch bên ngoài vẫn cần được kiểm tra phù hợp trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét