Đưa ong vào nhà màng có thể giảm công thụ phấn bằng tay, nhất là khi nhiều cây nở hoa cùng lúc. Tuy nhiên, một thùng ong đặt giữa vườn chưa bảo đảm trái sẽ đậu đều. Đàn ong phải khỏe, thích nghi được với không gian nhà màng và đến đúng những hoa cần thụ phấn.
Người trồng cần theo dõi hai việc song song: ong có làm việc trên hoa hay không, và những hoa đó có hình thành trái đạt yêu cầu hay không. Nếu chỉ nhìn thấy ong bay nhiều rồi cho rằng việc thụ phấn đã tốt, nhà vườn có thể bỏ lỡ cả đợt hoa quan trọng.
Bài này hướng dẫn cách lựa chọn, bố trí và đánh giá đàn ong. Những con số minh họa dùng để giải thích cách quản lý, không phải định mức số đàn áp dụng cho mọi nhà màng.
1. Ong giúp cây đậu trái bằng cách nào?
Khi đến hoa lấy mật hoặc phấn, cơ thể ong có thể mang phấn từ bao phấn sang đầu nhụy. Phấn phù hợp nảy mầm, tạo điều kiện cho quá trình thụ tinh và hình thành hạt. Quá trình này liên quan đến khả năng đậu trái và sự phát triển của trái.
Đối với dưa lưới, không nên đánh giá một lượt ong đậu trên cánh hoa là một lượt thụ phấn hoàn chỉnh. Ong cần tiếp xúc với bộ phận sinh sản của hoa. Một con chỉ lấy mật ở vị trí ít chạm đầu nhụy có thể đóng góp khác với con mang nhiều phấn và đi qua đầu nhụy.
Các nghiên cứu trên dưa trồng trong nhà màng cho thấy một số loài ong không ngòi đốt có thể hỗ trợ đậu trái. Hiệu quả phụ thuộc loài ong, giống dưa và điều kiện thí nghiệm; không thể chuyển nguyên kết quả của một nghiên cứu thành cam kết năng suất cho vườn khác. [1][2]
Trong sản xuất, mục tiêu cuối cùng là đủ trái đạt chuẩn để tuyển chọn, có hình dạng phù hợp với giống và phát triển đồng đều. Số ong xuất hiện trong vườn chỉ là thông tin hỗ trợ đánh giá.
2. Phân biệt ong mật với nhóm thường được gọi là “ong Trigona”
Ong mật thuộc chi Apis. Trong khi đó, tên “ong Trigona” thường được dùng khá rộng trong trao đổi thương mại để chỉ ong không ngòi đốt. Cách gọi này dễ khiến người mua tưởng rằng tất cả các đàn đều cùng một loài và có khả năng thụ phấn giống nhau.
Thực tế, các nghiên cứu dưa lưới sử dụng nhiều loài khác nhau, chẳng hạn Heterotrigona itama, Tetragonula laeviceps hoặc Tetragonula pagdeni. Đây không phải các tên có thể thay thế cho nhau. Kết quả tốt với một loài chưa chứng minh đàn ong mang tên thương mại tương tự sẽ cho kết quả tương đương. [1][3][4]
Khi mua hoặc thuê, cần hỏi tên loài nếu cơ sở cung cấp xác định được, nguồn gốc đàn, thời gian đàn đã ổn định và kinh nghiệm thụ phấn cây trồng trong nhà màng. Nên yêu cầu hướng dẫn cụ thể về vận chuyển, đặt tổ và chăm sóc.
Không tự đưa một loài ong từ nơi khác về chỉ vì đọc được nghiên cứu có kết quả tốt. Ưu tiên đàn có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp điều kiện địa phương và được người có chuyên môn hỗ trợ.
3. Chọn phương án theo quy mô và khả năng quản lý
Vườn nhỏ, số hoa cần xử lý ít và có lao động thành thạo có thể tiếp tục thụ phấn bằng tay. Cách này cho phép biết rõ ngày xử lý từng hoa, thuận tiện khi cần tạo một lứa trái tương đối đồng đều.
Vườn có nhiều cây nở hoa cùng lúc có thể cân nhắc dùng ong. Tuy nhiên, phải tính cả công quan sát đàn, bảo vệ ong và xử lý những khu đậu trái kém. Dùng ong không đồng nghĩa với bỏ toàn bộ công kiểm tra hoa.
Một phương án thực tế là thử ở một khu trước. Chọn khu có giống, tuổi cây và cách chăm sóc tương đối đồng nhất. Theo dõi kết quả trong cả đợt hoa cần giữ trái, thay vì kết luận sau một buổi ong bay khỏe.
Khi so sánh với thụ phấn bằng tay, cần ghi cả số trái bán được, chi phí thuê hoặc mua đàn, công chăm ong và công thụ phấn bổ sung. Phương án rẻ hơn tính trên một hoa chưa chắc rẻ hơn tính trên một trái đạt chuẩn.
4. Chuẩn bị nhà màng trước khi đưa ong vào
Trước hết, kiểm tra điều kiện thông thoáng và những vị trí dễ tích nhiệt. Một nhà màng quá nóng có thể làm cây khó đậu trái, đồng thời khiến ong làm việc kém. Bổ sung đàn ong không giải quyết được nguyên nhân nằm ở môi trường.
Kiểm tra cửa, lưới, khe hở và khu vực thường mở để vận chuyển vật tư. Cần thống nhất cách ra vào để vừa giữ điều kiện bảo vệ cây, vừa hạn chế ong thoát ra hoặc tập trung ở vị trí không mong muốn.
Lập kế hoạch sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trước khi nhận đàn. Ghi rõ sản phẩm đã dùng, ngày xử lý và hướng dẫn liên quan đến ong trên nhãn. Không dựa vào cảm giác “thuốc nhẹ” hoặc “thuốc sinh học” để kết luận đàn ong có thể vào ngay.
Cuối cùng, xác định lịch ra hoa dự kiến. Đưa ong vào quá muộn có thể bỏ lỡ đợt hoa ở vị trí định giữ trái. Đưa quá sớm khi chưa có nguồn hoa thích hợp lại phát sinh yêu cầu chăm sóc đàn mà nhà vườn chưa chuẩn bị.
5. Đánh giá đàn ong trước khi nhận
Một thùng tổ đẹp không phản ánh đầy đủ sức đàn. Người cung cấp cần giải thích đàn đang ở trạng thái nào, hoạt động bình thường ra sao và dấu hiệu nào cần liên hệ hỗ trợ.
Nên quan sát hoạt động ra vào tổ trong điều kiện thời tiết phù hợp. Tìm hiểu đàn có bị xáo trộn do vừa chia, vừa di chuyển xa hoặc vừa trải qua giai đoạn thiếu thức ăn hay không. Không lấy một lần quan sát lúc trời mưa hoặc giữa nắng nóng làm kết luận duy nhất.
Với hợp đồng thuê, nên thống nhất cách kiểm tra và trách nhiệm khi đàn yếu, chết hoặc không thích nghi. Điều khoản chỉ ghi “giao một thùng ong” thường chưa đủ rõ để đánh giá dịch vụ.
Cũng cần phân biệt sức đàn với hiệu quả trên dưa. Một đàn có hoạt động ra vào mạnh vẫn có thể ít đến hoa dưa trong điều kiện cụ thể. Vì vậy, kiểm tra tổ chỉ là bước đầu; đánh giá trên hoa mới cho biết đàn có phục vụ đúng mục tiêu hay không.
6. Đặt tổ ở vị trí dễ chăm sóc và ít bị tác động
Vị trí đặt cần ổn định, tránh mưa tạt, nắng chiếu trực tiếp kéo dài và luồng nước tưới hoặc phun sương hướng vào tổ. Giá đỡ phải chắc, không rung lắc khi người đi lại hoặc kéo dây chăm cây.
Không đặt tổ sát nơi pha thuốc, chứa hóa chất hay thường xuyên rửa dụng cụ. Tránh vị trí bị cây che kín dần, khiến cửa tổ và đường bay thay đổi mạnh trong quá trình tán dưa phát triển.
Việc chọn độ cao, hướng cửa và cách che tổ nên theo hướng dẫn dành cho loài ong và kiểu tổ đang sử dụng. Không lấy cách đặt của ong mật áp dụng nguyên cho tất cả ong không ngòi đốt.
Sau khi đặt, đánh dấu vị trí và hạn chế di chuyển tùy tiện. Nếu bắt buộc thay đổi, trao đổi trước với người quản lý ong. Di chuyển tổ nhiều lần vì thấy ong chưa bay ngay có thể làm quá trình thích nghi thêm khó khăn.
7. Quan sát ong trên hoa theo một cách thống nhất
Chọn các điểm theo dõi đại diện cho đầu, giữa và cuối nhà màng. Nếu có khu gần cửa, khu nóng hơn hoặc khu cây phát triển chậm, nên bổ sung điểm tại đó.
Ở mỗi điểm, quan sát trong cùng khoảng thời gian và ghi số hoa đang nở, số hoa được ong ghé cùng hành vi trên hoa. Phân biệt hoa đực với hoa có bầu trái; ong tập trung nhiều ở hoa đực chưa chứng minh hoa cần đậu trái đã được phục vụ đủ.
Có thể dùng một phiếu đơn giản gồm ngày, giờ, khu, tình trạng thời tiết và nhận xét hoạt động. Khi so sánh các ngày, phải chú ý số hoa nở và điều kiện môi trường khác nhau.
Không cần biến việc quan sát thành một nghiên cứu phức tạp. Điều quan trọng là làm nhất quán để nhận ra khu nào thường xuyên ít ong đến, khung giờ nào hoạt động giảm và đợt hoa nào cần hỗ trợ bằng tay.
8. Không ấn định số đàn chỉ từ diện tích
Câu hỏi “1.000 m² cần mấy thùng ong?” chưa đủ thông tin để trả lời chính xác. Hai nhà màng cùng diện tích có thể khác nhau về loài ong, sức đàn, mật độ cây, số hoa nở mỗi ngày và cấu trúc thông gió.
Một đàn cũng không phải đơn vị có sức làm việc cố định. Đàn nhỏ mới ổn định và đàn phát triển tốt có thể khác xa nhau, dù được bán trong hai thùng có kích thước tương tự.
Nghiên cứu trên các loài ong không ngòi đốt khác nhau cho thấy cần đánh giá riêng hiệu quả từng loài và điều kiện sử dụng. Điều này củng cố lý do không áp dụng một định mức chung chỉ dựa trên tên “ong không ngòi đốt”. [5]
Nên bắt đầu theo khuyến nghị có cơ sở của đơn vị cung cấp, sau đó kiểm tra mức ghé hoa và kết quả đậu trái. Khi phát hiện khu thiếu thụ phấn, cần xem cả đường bay, môi trường và nguồn hoa trước khi quyết định tăng số đàn.
9. Bảo vệ ong trong lịch chăm sóc cây
Người quản lý ong và người quyết định phun thuốc phải dùng chung một lịch. Nếu hai nhóm làm việc riêng, nhà vườn có thể vừa đưa đàn vào buổi sáng rồi xử lý sản phẩm không phù hợp trong ngày.
Đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn về đối tượng sử dụng, thời điểm xử lý và nguy cơ với ong. Sản phẩm được phép dùng cho cây chưa mặc nhiên phù hợp khi đang có đàn ong thụ phấn.
Phun lúc ong ít bay không tự loại bỏ rủi ro. Ong có thể tiếp xúc với phần tồn lưu trên hoa, lá hoặc nguồn nước sau đó. Việc di chuyển tổ, cách ly và thời gian đưa trở lại phải dựa trên sản phẩm cụ thể cùng hướng dẫn chuyên môn.
Các tài liệu quản lý thụ phấn nhấn mạnh việc phối hợp giữa người trồng và người cung cấp ong. [6] Trong thực tế, nên ghi người chịu trách nhiệm thông báo, thời điểm xác nhận đã nhận thông tin và cách xử lý khi cần can thiệp khẩn cấp.
10. Khi nào nên thụ phấn bổ sung bằng tay?
Cần xem xét bổ sung khi hoa ở vị trí dự kiến giữ trái đang nở nhưng ít được ong ghé, hoặc một khu liên tục cho tỷ lệ đậu thấp hơn khu khác. Không nên đợi tất cả hoa thích hợp đã qua rồi mới đánh giá.
Trước khi bổ sung, kiểm tra hoa và điều kiện cây. Nếu cây đang héo vì thiếu nước hoặc rễ bị tổn thương, chỉ tăng lượng phấn có thể không cải thiện kết quả như mong muốn.
Đánh dấu những hoa được hỗ trợ bằng tay để phân biệt với nhóm chỉ dùng ong. Nếu không ghi, cuối vụ sẽ khó biết đàn ong thực sự đóng góp đến đâu.
Có thể dùng thụ phấn bổ sung như biện pháp bảo đảm đợt trái, nhưng vẫn cần tìm nguyên nhân. Nếu ngày nào cũng phải xử lý hầu hết hoa, phương án dùng ong chưa đạt mục tiêu giảm công và cần được điều chỉnh.
11. Đánh giá bằng trái đạt chuẩn và chi phí thực tế
Giả sử theo dõi 100 hoa có bầu trái trong một khu. Sau đó có 88 trái phát triển, 78 trái đạt tiêu chí giữ lại và cuối vụ có 70 trái bán được. Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau.
Tỷ lệ hình thành trái đang phát triển là 88/100, tức 88%. Tỷ lệ trái đạt tiêu chí tuyển chọn là 78%. Tỷ lệ trái bán được tính trên số hoa ban đầu là 70%. Không nên chỉ dùng 88% để mô tả toàn bộ hiệu quả cuối vụ.
Tuy nhiên, 18 trái mất từ sau giai đoạn phát triển đến bán hàng chưa chắc đều do thụ phấn. Cần ghi riêng nguyên nhân loại như méo trái, sâu bệnh, nứt hoặc không đạt kích thước.
Về kinh tế, cộng tiền đàn ong, vận chuyển, chăm sóc và công bổ sung. Chia tổng đó cho số trái đạt chuẩn của khu theo dõi. Khi so sánh giữa các phương án, giữ cách tính và tiêu chuẩn phân loại giống nhau để kết luận có ý nghĩa.
12. Quy trình áp dụng cho một vụ đầu tiên
Trước đợt hoa, chọn loại ong có nguồn gốc rõ, thống nhất cách chăm đàn và rà soát lịch thuốc. Chuẩn bị vị trí tổ, phiếu quan sát và người chịu trách nhiệm theo dõi.
Khi bắt đầu sử dụng, kiểm tra hoạt động trên hoa tại nhiều khu. Gắn việc quan sát ong với theo dõi hoa cần giữ trái, thay vì chỉ đứng trước cửa tổ đếm số con ra vào.
Trong đợt đậu trái, đánh dấu nhóm theo dõi, hỗ trợ bằng tay khi cần và ghi rõ những can thiệp đó. Sau khi tuyển trái, so sánh mức đồng đều giữa các khu để quyết định điều chỉnh cho vụ sau.
Kết thúc vụ, tổng hợp số trái đạt chuẩn, công lao động và toàn bộ chi phí. Chỉ mở rộng khi phương án thực sự phù hợp với nhà màng của mình. Một đàn ong làm việc tốt là một phần của hệ thống quản lý; hiệu quả còn cần hoa khỏe, môi trường phù hợp và quá trình chăm trái ổn định.
Tài liệu tham khảo
- Atmowidi và cộng sự — Stingless Bees Pollination Increases Fruit Formation of Strawberry and Melon. Nghiên cứu thụ phấn trong nhà màng; cần đọc kết quả riêng cho từng cây và loài ong.
- Effects of Pollination by the Indo-Malaya Stingless Bee on the Quality of Greenhouse-Produced Rockmelon. So sánh các phương án thụ phấn trong điều kiện nghiên cứu.
- POLLINATION SERVICES OF Tetragonula laeviceps ON MELON PLANTS. Nghiên cứu trên loài ong và hệ thống cụ thể.
- The Comparison of Pollination Efficiency of Tetragonula pagdeni on Fruit Setting of Muskmelon. Tài liệu về hiệu quả thụ phấn của một loài ong không ngòi đốt.
- Malaysian Applied Biology — Evaluation of Native Stingless Bee Species for Pollination Efficiency on Melon Manis Terengganu. Đánh giá hai loài ong trong điều kiện thí nghiệm.
- Hort Innovation — Melon pollination manual. Tài liệu quản lý thụ phấn và phối hợp chăm sóc đàn ong.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét