pH cho biết nước đang có tính axit hay kiềm tại lúc đo. Độ kiềm cho biết nước có khả năng chống lại sự thay đổi pH đến mức nào. Hai chỉ số liên quan với nhau nhưng không thay thế nhau. Muốn điều chỉnh ổn định, người nuôi cần biết cả kết quả đo và nguyên nhân biến động.
Phân biệt pH, độ kiềm và độ cứng
Một ao có pH buổi chiều cao chưa chắc có độ kiềm phù hợp. Tảo sử dụng khí CO2 khi có ánh sáng có thể làm pH tăng. Ban đêm, hô hấp tạo CO2 và pH có thể giảm. Độ kiềm giúp hạn chế mức thay đổi, nhưng không xóa được mọi tác động của tảo.
Độ cứng chủ yếu phản ánh lượng canxi và magiê hòa tan. Vì vậy, đo độ cứng không đồng nghĩa đã đo độ kiềm. Khi gửi mẫu hoặc đọc máy, ghi rõ tên chỉ tiêu và đơn vị; độ kiềm thường được biểu thị bằng mg/L tính theo CaCO3.
Đo đúng trước khi quyết định bổ sung
Kiểm tra pH vào những giờ cố định, chẳng hạn đầu buổi sáng và cuối buổi chiều, để thấy mức dao động. Ghi thời tiết, màu nước, lượng thức ăn và lần thay nước gần nhất. Một kết quả đứng riêng khó giải thích vì sao cá đang bất thường.
Với độ kiềm, dùng bộ thử còn hạn và thực hiện đúng thể tích mẫu, lượng thuốc thử, điểm kết thúc đổi màu. Nếu kết quả khác xa thông thường, thử lại hoặc đối chiếu nơi khác. Sau mưa lớn, lấy mẫu ở vị trí đại diện; nước mặt vừa bị pha loãng có thể khác nước phía dưới.
Không coi mọi loại vôi là một
Đá vôi nông nghiệp và dolomite có tốc độ hòa tan phụ thuộc tính chất nước, độ mịn và thành phần sản phẩm. Chúng không phải lựa chọn luôn tạo thay đổi nhanh. Bicarbonate cũng có cách tính và tác động riêng; không đổi qua lại theo cùng một số kilôgam.
Vôi sống và vôi tôi có thể làm pH tăng mạnh. Không lấy công thức cải tạo ao trống để áp cho ao đang có cá. Trước khi dùng, cần xác định đúng hóa chất, độ tinh khiết, thể tích nước và mục tiêu điều chỉnh với người có chuyên môn.
Vì sao không đưa một liều chung cho mọi ao?
Giả sử một ao chứa 10.000 m³ nước, mức tăng 20 mg/L tính theo CaCO3 tương ứng 200 kg CaCO3 quy đổi. Đây chỉ là phép tính khối lượng tương đương. Nó chưa cho biết phải dùng bao nhiêu một sản phẩm cụ thể, càng không phải khuyến cáo tăng độ kiềm cho ao đó.
Thể tích ao ước sai, sản phẩm khác thành phần hoặc nguồn nước liên tục thay đổi đều làm kết quả khác dự kiến. Chia kế hoạch thành những bước có đo lại theo hướng dẫn phù hợp với sản phẩm và tình trạng ao. Không rải thêm chỉ vì chưa nhìn thấy nước đổi màu.
Giữ ổn định bằng quản lý cả ao
Nếu tảo quá dày, thức ăn dư và chất hữu cơ tích tụ, chỉ bổ sung chất nâng kiềm sẽ không giải quyết hết. Theo dõi oxy, kiểm soát lượng ăn và xem chất lượng nước cấp. Ao ổn định cần những việc này đi cùng nhau.
Khi pH tăng, phần amoniac dạng NH3 trong tổng lượng amoni có thể tăng. Vì vậy, cần xem cả nhiệt độ và kết quả amoni trước khi điều chỉnh. Nếu cá đang khó thở, ưu tiên kiểm tra và hỗ trợ oxy, không thử nhiều hóa chất cùng lúc để tìm hiệu quả.
Bảng kiểm tra tại ao nuôi
| Thông tin cần ghi | Cách ghi cho dễ kiểm tra |
|---|---|
| pH | Giá trị; giờ đo; vị trí; thời tiết |
| Độ kiềm | mg/L tính theo CaCO3; bộ thử; ngày đo |
| Sản phẩm dự định dùng | Tên hóa chất; thành phần; độ tinh khiết |
| Sau điều chỉnh | Kết quả đo lại; mức ăn; hoạt động của cá |
Tài liệu tham khảo
- UF/IFAS — pH, độ kiềm và độ cứng trong nước ao; tài liệu giải thích nguyên lý, không phải liều riêng cho cá tra.
- UF/IFAS — sử dụng vật liệu vôi trong ao và những điều kiện ảnh hưởng tác dụng.
- FAO — hóa học nước trong nuôi thủy sản.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét