Trước khi chui khỏi vỏ cũ, cua đã chuẩn bị lớp vỏ mới bên dưới. Sau khi thoát vỏ, cơ thể mở rộng và vỏ mới dần cứng lại. Người nuôi cần theo dõi cả quá trình này để chăm sóc và thu đúng loại sản phẩm, thay vì chỉ chờ đúng lúc cua chui ra.
Nhận biết các giai đoạn của một lần lột
Có thể chia quá trình thành bốn giai đoạn. Trước lột là lúc cua chuẩn bị thay vỏ. Lột là lúc cua thoát khỏi vỏ cũ. Sau lột là lúc vỏ còn mềm và tiếp tục thay đổi. Giữa hai lần lột là khoảng cua sống với lớp vỏ đã ổn định hơn. Thời gian mỗi giai đoạn thay đổi theo cỡ cua và điều kiện nuôi.
Người vận hành nên thống nhất cách gọi và tiêu chí ghi. “Sắp lột” cần phân biệt với “đã thấy thoát vỏ”; thời điểm quan sát có thể chỉ là thời điểm phát hiện, không phải thời điểm thật. Khoảng giữa hai lần kiểm tra phải được lưu nếu dùng dữ liệu để đánh giá khoảng thời gian thích hợp để thu cua mềm.
Cơ thể cua tự điều khiển việc lột bằng hormone
Hormone là chất truyền tín hiệu trong cơ thể. Ở cua, hormone ức chế lột, viết tắt MIH, liên quan đến hệ thần kinh ở cuống mắt; tuyến Y tạo một nhóm hormone tham gia quá trình lột. Nói đơn giản, việc lột được điều khiển bởi nhiều tín hiệu trong cơ thể, đồng thời chịu ảnh hưởng của dinh dưỡng và môi trường.
Nghiên cứu cơ chế trên Scylla serrata đã khảo sát MIH và các đường truyền tín hiệu ở tuyến Y; nghiên cứu trên S. paramamosain cũng xem biểu hiện gene liên quan qua chu kỳ. Chúng giúp giải thích sinh học, không cung cấp phác đồ hormone tại trại. Không chuyển mô tả nội tiết thành hướng dẫn cắt mắt, gây tổn thương hoặc tự dùng hoạt chất không được đánh giá.
Vì sao cua tăng cân ngay sau khi lột?
Vỏ cũ được chuẩn bị để tách, còn lớp mới đã phát triển bên dưới trước lúc thoát. Khoáng được huy động và trao đổi theo các quá trình khác nhau; không nên kể đơn giản rằng toàn bộ canxi vỏ cũ đều được thu hồi rồi dùng lại nguyên vẹn. Nước, ion và dinh dưỡng cùng liên quan hoàn thiện lớp vỏ mới.
Sau khi ra khỏi vỏ cũ, cua hút nước để cơ thể nở ra trước khi vỏ mới định hình. Vì thế, cân nặng tăng ngay lúc đó chưa có nghĩa đã tăng từng ấy thịt. Khi so hiệu quả thức ăn hoặc mức tăng trưởng, phải ghi thời điểm cân và cua đang trước hay sau lột.
Giữ hộp ổn định, hạn chế bắt và chuyển cua
Giữ nước đủ chất lượng, dòng phù hợp, không có điểm kẹt và không để mồi thừa gây bẩn. Hạn chế mở, soi và chuyển con liên tục nếu không cần. Một hộp sạch, dễ quan sát và có lịch trực hợp lý giúp giảm việc phải chạm vào cá thể đang nhạy cảm.
Không tạt canxi, kiềm hoặc chất kích thích vào cả vòng nước chỉ vì vài con sắp lột. Mỗi thay đổi có thể ảnh hưởng pH, ion, hệ vi sinh và những con ở giai đoạn khác. Quyết định chỉnh môi trường phải dựa số đo, thành phần nước và quy trình được xác nhận, không phải lịch dự đoán lột.
Cua lột khó: cần kiểm tra những gì?
Lột không thành công có thể cần xem sức khỏe đầu vào, tổn thương, dinh dưỡng, nước và thao tác. Vỏ mềm kéo dài cũng không tự xác nhận thiếu canxi. Kiểm tra cả kiềm, pH, khoáng phù hợp, chất lượng thức ăn và các chất bất lợi; phối hợp chuyên môn khi vấn đề tăng hoặc lặp lại.
Ghi cá thể, giai đoạn, thời điểm phát hiện, dữ liệu nước và sản phẩm đã dùng. Giữ hình ảnh có mốc thời gian nhưng tránh thao tác gây stress chỉ để chụp rõ. Khi nhiều ca tập trung ở một cụm, kiểm tra cấp thoát và dòng nước trước khi áp cùng một bổ sung cho toàn trại.
Sắp xếp lịch trực theo số cua đang gần lột
Với cua thịt, chọn thời điểm bán theo tiêu chuẩn độ đầy, không chỉ ngày nuôi. Với cua lột, cần tỷ lệ phát hiện và thu đạt độ mềm, cùng người trực và xử lý sau thu. Kế hoạch công phải theo số con ở nhóm cần quan sát, không chia đều một lịch cố định cho mọi hộp.
Ghi chép qua nhiều lứa sẽ giúp biết khoảng thời gian lột thường gặp tại trại. Dù vậy, không thể dự đoán chính xác giờ lột chỉ bằng một dấu hiệu. Người nuôi nên tập trung giữ nước phù hợp, giảm tổn thương và phát hiện kịp thời, thay vì tìm cách làm cả đàn lột đồng loạt.
Bảng theo dõi để áp dụng tại trại
| Giai đoạn | Điểm theo dõi |
|---|---|
| Tiền lột | Hành vi, lượng ăn, dấu hiệu vỏ và mức độ chắc chắn của nhận định. |
| Lột và sau lột | Thời gian phát hiện, nguyên vẹn, điều kiện hộp và mục tiêu thu. |
| Đánh giá tăng trưởng | Ghi trạng thái khi cân và không gộp nước hút sau lột thành thịt. |
Tài liệu tham khảo
- Thử nghiệm MIH và tổng hợp ecdysteroid ở tuyến Y của Scylla serrata
- Nghiên cứu gene MIH và biểu hiện theo chu kỳ lột, buồng trứng ở S. paramamosain
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét