Trong mô hình này, mỗi hộp nuôi một con cua. Nước từ các hộp được gom về bộ lọc, xử lý rồi bơm trở lại. Cách dùng lại nước đó được gọi là hệ thống tuần hoàn, viết tắt là RAS. Trước khi làm, người nuôi cần chọn rõ mình bán cua thịt, cua vỗ béo hay cua lột, vì mỗi loại cần cách chăm sóc khác nhau.
Chọn loại cua muốn bán trước khi mua thiết bị
Nuôi lớn là nuôi cua nhỏ đến cỡ bán được, thường phải qua nhiều lần lột. Vỗ béo là chăm sóc cua đã đủ cỡ nhưng còn ít thịt để cải thiện chất lượng. Nuôi cua lột là theo dõi để thu khi cua vừa ra khỏi vỏ cũ. Ba cách này khác nhau về thời gian giữ cua, thức ăn và số lần phải kiểm tra mỗi ngày.
Khi mua, cần phân biệt cua gầy nhưng còn khỏe với cua suy yếu hoặc bị thương. Cua rẻ nhưng khó hồi phục có thể làm người nuôi tốn thêm tiền chăm sóc mà vẫn không bán được. Với cua sắp lột, phải bố trí người kiểm tra thường xuyên để thu kịp lúc.
Nước từ hộp cua đi đâu rồi quay lại?
Nước chảy ra khỏi hộp mang theo phân và thức ăn dư. Bộ lọc cơ học giữ lại phần cặn này. Sau đó, nước qua khu xử lý sinh học, nơi vi sinh chuyển hóa một số chất thải hòa tan.
Hệ thống còn cần cấp khí và có thể có thiết bị khử trùng hoặc điều chỉnh nhiệt độ. Nước nhìn trong vẫn cần được kiểm tra vì mắt thường không thấy được amoni và nitrit.
Bơm phải đưa được nước đến cả hộp xa và hộp trên cao. Đường thoát phải đủ khả năng đưa nước ra, tránh tràn khi nghẹt. Khi chọn bộ lọc, cần biết dự kiến nuôi bao nhiêu cua và cho ăn bao nhiêu mỗi ngày. Chỉ nhìn dung tích bể hoặc công suất ghi trên máy sẽ khó biết hệ thống có đáp ứng được hay không.
Hộp riêng giúp giảm cắn nhau, nhưng bệnh vẫn có thể theo nước
Nuôi riêng giúp dễ quan sát và hạn chế cua cắn nhau. Tuy vậy, các hộp vẫn dùng chung nước. Một con chết bị bỏ sót, thức ăn hỏng hoặc hóa chất vào bể có thể ảnh hưởng nhiều hộp. Vợt, chậu và dụng cụ dùng chung cũng có thể mang tác nhân gây bệnh từ khu này sang khu khác.
Cua mới nhập cần có nơi tiếp nhận và cách ly phù hợp, dùng đường nước riêng. Mỗi con nên được ghi nguồn nhập và vị trí hộp đang nuôi. Khi một cụm hộp có nhiều cua bất thường, cần ngừng bổ sung cua vào đó, kiểm tra nước và nhờ người có chuyên môn hỗ trợ.
Hỏi rõ cách tính khi nghe giới thiệu năng suất cao
Khi nghe nói tỷ lệ sống trên 90%, hãy hỏi: theo dõi trong bao lâu, thả bao nhiêu con và những con bị loại được tính thế nào? Khi nghe nói tiết kiệm diện tích, cần tính cả chỗ đặt lọc, kho và lối đi. Khi nghe nói ít thay nước, phải hỏi lượng nước mới dùng mỗi ngày. Có đủ những thông tin này mới so sánh được các trại.
Ví dụ giả định: 1.000 hộp, mỗi hộp có 8 lít nước, thì riêng các hộp đã chứa 8 m³ nước. Chưa kể nước trong bể và đường ống. Nếu chỉ 850 hộp có cua, cần tính sản lượng theo số cua thực nuôi và số ngày giữ mỗi lứa. Những số này chỉ để minh họa cách tính, không phải kích thước nên làm cho mọi trại.
Cần kiểm tra gì trong đợt nuôi thử?
Trước hết, xác định nơi mua cua và yêu cầu của người mua sản phẩm. Khi lắp xong, chạy thử nước trước khi thả để kiểm tra rò rỉ, nghẹt và lưu lượng tại các hộp. Bộ lọc sinh học cần thời gian hoạt động và phải được kiểm tra khả năng xử lý chất thải. Có nhiều vật liệu lọc chưa có nghĩa đã sẵn sàng thả đầy cua.
Trong đợt thử, ghi số cua nhập, số chết, số bị loại, thức ăn, điện, nước và công chăm sóc. Ghi thêm số cua thực bán được và số ngày cần để bán một lứa. Đo nước ở cả nơi cấp vào và những hộp dễ thiếu nước. Những ghi chép này giúp biết chỗ nào cần sửa trước khi mở rộng.
Điều kiện nào cần có trước khi mở rộng?
Cần có nguồn cua phù hợp, người mua ổn định và người biết vận hành. Trại xa biển phải tính tiền mua nước mặn và cách xử lý nước xả. Nếu đặt trong nhà hoặc khu đô thị, phải kiểm tra sức chịu tải của sàn, điện, tiếng ồn và đường vận chuyển. Sau đó mới tính xem tiền bán cua có đủ bù các chi phí hay không.
Kết quả nghiên cứu trên cua còn rất nhỏ chưa thể dùng để dự đoán lợi nhuận nuôi cua lớn. Điều kiện từng trại cũng khác nhau. Người mới nên bắt đầu ở quy mô theo dõi được, ghi đủ kết quả rồi mới quyết định làm thêm giàn.
Bảng theo dõi để áp dụng tại trại
| Câu hỏi trước đầu tư | Bằng chứng cần có |
|---|---|
| Nuôi sản phẩm nào? | Đặc điểm cua đầu vào, tiêu chuẩn mua và lịch thu tương ứng. |
| Hệ xử lý chịu được tải nào? | Tải thức ăn, số liệu nước và kiểm tra lưu lượng thực tới các hộp. |
| Hiệu quả có lặp lại không? | Nhật ký nhiều lô, đầy đủ chết và bị loại, công, điện và hàng không đạt. |
Tài liệu tham khảo
- FAO, Shelley và Lovatelli, 2011 — Mud crab aquaculture: A practical manual
- Lu và cộng sự, 2024 — RAS trong ương ấu trùng Scylla paramamosain; không phải thử nghiệm bảo đảm lãi cua thương phẩm
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét