BÀI 50 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM Phần phụ lục này được thiết kế để bà con có thể tra nhanh ngay tại ao khi phát hiện tôm có biểu hiện bất thường. Triệu chứng chỉ giúp khoanh vùng nguyên nhân. Không nên dùng một dấu hiệu bên ngoài để kết luận chính xác tôm mắc bệnh gì. Ví dụ, đốm trắng trên vỏ thường khiến người nuôi nghĩ ngay đến WSSV, nhưng WOAH ghi nhận đốm trắng cũng có thể xuất hiện do yếu tố môi trường hoặc bệnh khác; ngược lại, tôm nhiễm WSSV nặng có thể không xuất hiện đốm trắng rõ. Trong AHPND, WOAH mô tả tổn thương bệnh lý tập trung ở gan tụy, với thoái hóa tiến triển và bong các tế bào biểu mô ống gan tụy ở giai đoạn cấp. EHP cũng cần sửa so với bảng ban đầu: vị trí ký sinh chính là tế bào biểu mô ống gan tụy, không nên viết đơn giản rằng EHP ký sinh cả “gan tụy và biểu mô ruột giữa” như hai cơ quan đích tương đương. WOAH hiện mô tả EHP là vi bào tử trùng gây bệnh chủ yếu ở gan tụy và liên quan rõ đến suy giảm tăng trưởng. Không có một phương pháp duy nhất là “tốt nhất cho tất cả bệnh”. WOAH không xem một xét nghiệm đơn độc luôn đủ cho mọi mục đích; với AHPND, tài liệu hiện hành nêu rõ chẩn đoán xác nhận cần phối hợp phương pháp. Nested PCR là một kỹ thuật có độ nhạy cao đã được phát triển cho EHP, và qPCR cũng được sử dụng để phát hiện/định lượng mục tiêu khi phương pháp được chuẩn hóa. Tuy nhiên không nên viết “Nested PCR là tiêu chuẩn vàng”. “Long-Amplicon PCR là phương pháp bắt buộc.” Điều cần thiết là sử dụng xét nghiệm đã được thẩm định, có khả năng hạn chế hoặc nhận diện ảnh hưởng của các endogenous viral elements – EVE khi diễn giải kết quả. TCVN 13656: 2023 có tên đầy đủ “Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng” và đã được công bố theo Quyết định số 3362/QĐ-BKHCN. Khi đưa các giá trị cụ thể lên website, cần đối chiếu trực tiếp với bản TCVN 13656: 2023 chính thức thay vì gán tất cả các ngưỡng độc tính trong tài liệu nghiên cứu thành “ngưỡng TCVN”. NH₃ không nên đọc một mình→ phải nhìn cùng TAN + pH + nhiệt độ. NO₂⁻ không nên đọc một mình→ phải nhìn thêm độ mặn/chloride. H₂S không nên đọc một mình→ pH ảnh hưởng tỷ lệ H₂S độc trong tổng sulfide. “Nhiệt độ <30°C = kích hoạt WSSV.” WOAH cho thấy nhiệt độ có ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh WSSV, nhưng WSSV không hoạt động như một công tắc chỉ dựa vào một mốc nhiệt độ. WSSV cũng có thể tồn tại dưới dạng nhiễm không biểu hiện và bệnh chịu tác động của nhiều yếu tố vật chủ – môi trường. Nhưng WOAH lưu ý đốm trắng có thể do yếu tố môi trường hoặc bệnh khác và không phải dấu hiệu chẩn đoán đáng tin cậy khi đứng riêng lẻ. Cần làm: lấy mẫu xét nghiệm WSSV khi bệnh cảnh phù hợp. “Đốm trắng do dư Ca²⁺/Mg²⁺.” Độ kiềm cao được WOAH ghi nhận là một yếu tố môi trường có thể tạo đốm trắng tương tự, nhưng không đủ cơ sở để biến “dư canxi/magie” thành lời giải cho mọi trường hợp không phải WSSV. Không nên dùng “ngộ độc nitrite = cơ trắng” như dấu hiệu đặc hiệu. Nitrite có thể gây stress hô hấp và nhiều thay đổi sinh lý, nhưng trắng cơ còn có rất nhiều nguyên nhân khác. WOAH hiện ghi nhận EHP là tác nhân quan trọng liên quan tới suy giảm tăng trưởng ở tôm. Cần xem xét trên tôm sú trong bối cảnh phù hợp. AHPND có tổn thương mô học đặc trưng ở gan tụy, đặc biệt sự thoái hóa và bong tế bào biểu mô ống gan tụy ở giai đoạn cấp. Nguyên tắc: Lấy đúng con + đúng mô + đúng chất bảo quản + đúng xét nghiệm. Acute Hepatopancreatic Necrosis DiseaseBệnh hoại tử gan tụy cấp tính. Aggregated Transformed MicrovilliCác cấu trúc hình thành từ vi nhung mao bị biến đổi và kết tụ; có thể gặp trong các trường hợp liên quan hội chứng phân trắng. Decapod iridescent virus 1Virus iridescent ở giáp xác. Dissolved OxygenOxy hòa tan trong nước. Enterocytozoon hepatopenaeiVi bào tử trùng ký sinh chủ yếu ở tế bào biểu mô gan tụy, liên quan đến chậm tăng trưởng và phân đàn. Feed Conversion RatioHệ số chuyển đổi thức ăn. Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virusTên thông dụng của virus gây IHHN/RDS. Infectious Myonecrosis VirusVirus gây bệnh hoại tử cơ truyền nhiễm. Necrotizing HepatopancreatitisBệnh hoại tử gan tụy nhiễm trùng do Hepatobacter penaei. Polymerase Chain ReactionPhản ứng chuỗi polymerase, dùng để khuếch đại trình tự DNA mục tiêu. Quantitative/real-time PCRPCR thời gian thực; có thể dùng định tính hoặc định lượng tùy phương pháp được thiết kế và chuẩn hóa. Reverse Transcription PCRPCR có bước phiên mã ngược, thường dùng với tác nhân RNA. Runt-Deformity SyndromeHội chứng còi cọc và dị hình. Specific Pathogen FreeKhông phát hiện những tác nhân gây bệnh cụ thể nằm trong chương trình SPF; không nên dịch đơn giản thành “tôm hoàn toàn sạch bệnh”. Specific Pathogen ResistantCó tính kháng/chống chịu đối với một tác nhân cụ thể; không có nghĩa tôm miễn nhiễm hoàn toàn. Taura Syndrome VirusVirus gây hội chứng Taura. White Feces SyndromeHội chứng phân trắng. White Spot DiseaseBệnh đốm trắng. White Spot Syndrome VirusVirus gây bệnh đốm trắng. Yellow Head DiseaseBệnh đầu vàng. Yellow Head VirusVirus đầu vàng. Một vài con bất thường chưa chắc phản ánh tình trạng toàn ao. Diễn biến thời gian là một phần rất quan trọng của chẩn đoán. gan tụy teo + ruột rỗng + giảm ăn + chết sớm có giá trị khoanh vùng hơn chỉ một dấu hiệu “gan nhạt”. Hãy gọi đó là “nghi ngờ”, đừng gọi là “đã mắc bệnh”. Để sổ tay tiếp tục được cập nhật theo thời gian, nên ưu tiên nguồn theo thứ tự: Nhóm 3 – Tài liệu kỹ thuật và truyền thông ngành Các trang chuyên ngành, tạp chí thủy sản và tài liệu doanh nghiệp có thể hữu ích để cập nhật thực tế sản xuất, nhưng không nên dùng làm nguồn duy nhất cho những khẳng định về tác nhân, chẩn đoán, liều điều trị hoặc độc tính. DO – pH – nhiệt độ – độ mặn – độ kiềm – NH₃ – NO₂⁻ – tảo – đáy Vỏ – mang – cơ – gan tụy – dạ dày – ruột – phân Soi tươi – Vi sinh – Mô bệnh học – PCR/qPCR – RT-PCR/RT-qPCR Tôm nổi đầu → kiểm tra oxy trước. Tôm bỏ ăn → kiểm tra cả nước lẫn tôm. Đốm trắng → nghi WSSV, nhưng phải xét nghiệm. Gan tụy nhạt → không mặc định AHPND. Phân trắng → không mặc định EHP hay Vibrio. Trắng cơ → không mặc định IMNV. Chậm lớn → nghĩ đến EHP nhưng đừng quên giống, thức ăn, mật độ và môi trường. Đen mang → soi mang và kiểm tra đáy ao. PCR dương tính → phải đọc cùng triệu chứng và tổn thương. Một triệu chứng không phải một chẩn đoán. Khi chưa biết nguyên nhân, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “dùng thuốc gì?”. “Con tôm đang nói cho mình biết điều gì?”Bảng tra cứu nhanh sức khỏe tôm: thấy gì, kiểm tra gì trước?
Điều quan trọng cần nhớ là
TRA CỨU NHANH: TRIỆU CHỨNG → NGUYÊN NHÂN CẦN NGHĨ ĐẾN
Bà con quan sát thấy Những nguyên nhân cần nghĩ đến Nên kiểm tra tiếp Tôm giảm ăn, bỏ ăn Thiếu oxy, biến động môi trường, AHPND, WSSV, YHV, bệnh đường ruột – gan tụy DO, pH, nhiệt độ, gan tụy, đường ruột, tỷ lệ chết Đốm trắng trên vỏ WSSV; biến đổi lớp vỏ do môi trường hoặc bệnh khác Diễn biến chết, màu thân, xét nghiệm WSSV Thân đỏ/hồng WSSV, TSV, DIV1, nhiễm khuẩn, stress môi trường Vỏ, cơ, gan tụy, sức ăn, xét nghiệm phù hợp Đuôi và chân bơi đỏ TSV là một nguyên nhân cần lưu ý; ngoài ra có thể gặp trong stress hoặc bệnh khác Giai đoạn lột xác, tỷ lệ chết, xét nghiệm TSV Cơ bụng trắng/đục IMNV, một số virus gây tổn thương cơ, stress nhiệt, độ mặn, thiếu oxy hoặc tổn thương cơ Lịch sử biến động ao, vị trí cơ tổn thương, xét nghiệm Gan tụy teo, nhạt màu AHPND, EHP, NHP, DIV1, giảm ăn kéo dài, dinh dưỡng Ruột, sức ăn, mô bệnh học/PCR theo bệnh nghi ngờ Gan tụy đổi màu hoặc cấu trúc Bệnh gan tụy, dinh dưỡng, thức ăn, nhiễm khuẩn hoặc stress Kiểm tra toàn đàn, môi trường và xét nghiệm Ruột rỗng Trước hết cho thấy tôm đang ăn ít hoặc không ăn; nguyên nhân có thể là môi trường hoặc bệnh Sức ăn, gan tụy, DO, pH, nhiệt độ, bệnh nghi ngờ Ruột không liên tục/“đứt khúc” Tôm ăn không đều, rối loạn tiêu hóa, gan tụy, thức ăn, stress Không xem đây là dấu hiệu đặc hiệu của EHP Phân trắng WFS đa yếu tố; có thể liên quan EHP, hệ vi sinh, Vibrio, gan tụy – đường ruột và môi trường EHP, gan tụy, đường ruột, môi trường, soi mẫu Chậm lớn, phân đàn EHP, IHHNV/RDS, MSGS ở tôm sú, giống, mật độ, thức ăn, môi trường Tốc độ tăng trưởng, FCR, PCR EHP/IHHNV khi phù hợp Chủy hoặc cơ thể dị hình IHHNV/RDS là một nguyên nhân cần xem xét Tỷ lệ dị hình toàn đàn và xét nghiệm Mang đen/nâu/bẩn Chất hữu cơ, sinh vật bám, nấm, vi khuẩn, tổn thương mang, môi trường Soi tươi mang + kiểm tra đáy và nước Tôm đóng “lông”, bám bẩn Zoothamnium, Epistylis, Vorticella, vi khuẩn dạng sợi, tảo, cặn hữu cơ Soi tươi mang/vỏ Tôm mềm vỏ Vừa lột xác, mất cân bằng khoáng, môi trường, dinh dưỡng hoặc một số bệnh Xem thời điểm lột xác, kiềm, độ mặn, khoáng, gan tụy Tôm nổi đầu gần sáng Ưu tiên nghĩ đến thiếu DO Đo DO ngay tại vị trí tôm tập trung Tôm chết nhanh Sự cố môi trường cấp tính hoặc bệnh truyền nhiễm như WSSV, AHPND, YHV, DIV1... Kiểm tra nước ngay + lấy mẫu bệnh Tôm chết rải rác kéo dài Bệnh mạn tính, IMNV, môi trường, đáy ao, dinh dưỡng, nhiễm khuẩn thứ phát Theo dõi số chết/ngày và xét nghiệm có mục tiêu BỆNH → TÁC NHÂN → CƠ QUAN CHÍNH BỊ ẢNH HƯỞNG
Bệnh/tình trạng Tác nhân Cơ quan hoặc mô quan trọng Bệnh đốm trắng – WSD White Spot Syndrome Virus – WSSV Biểu mô dưới vỏ, mang, dạ dày, cơ quan tạo máu và nhiều mô khác Bệnh đầu vàng – YHD YHV1 Mang, cơ quan lymphoid, tế bào máu và nhiều mô có nguồn gốc trung bì/ngoại bì Hội chứng Taura – TS TSV Biểu mô vỏ, mang, phần phụ và nhiều mô khác Hoại tử cơ truyền nhiễm – IMN IMNV Chủ yếu cơ vân; cơ quan lymphoid cũng có thể bị ảnh hưởng IHHN/RDS IHHNV Biểu mô, mô tạo máu và các mô cảm nhiễm; biểu hiện tăng trưởng/dị hình ở một số loài DIV1 DIV1 Cơ quan tạo máu, mang và nhiều mô/cơ quan khác AHPND Các chủng vi khuẩn gây AHPND mang yếu tố độc lực PirAB Gan tụy là cơ quan tổn thương chính EHP Enterocytozoon hepatopenaei Tế bào biểu mô ống gan tụy NHP Hepatobacter penaei Gan tụy Gregarine Gregarine thuộc Apicomplexa Đường tiêu hóa Zoothamnium/Epistylis/Vorticella Trùng lông sống bám Mang, vỏ và phần phụ BỆNH → NÊN DÙNG PHƯƠNG PHÁP NÀO ĐỂ KIỂM TRA?
Bệnh/tác nhân nghi ngờ Phương pháp thường có giá trị Lưu ý WSSV PCR/qPCR, mô bệnh học và các phương pháp được thẩm định Đốm trắng không đủ để kết luận YHV RT-PCR/RT-qPCR và phương pháp chuyên biệt Đây là virus RNA TSV RT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh học Cần phân biệt các giai đoạn bệnh IMNV RT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh học Trắng cơ không đặc hiệu DIV1 PCR/qPCR, mô bệnh học theo quy trình phù hợp Dấu hiệu bên ngoài không đặc hiệu AHPND PCR/qPCR nhắm yếu tố độc lực phù hợp + mô bệnh học/vi khuẩn học khi cần Phát hiện Vibrio parahaemolyticus đơn thuần chưa đủ EHP PCR/nested PCR/qPCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc kỹ thuật phù hợp Chậm lớn không đủ để kết luận IHHNV PCR/qPCR hoặc phương pháp đã được thẩm định để hạn chế ảnh hưởng EVE Không bắt buộc mọi trường hợp phải dùng “Long-Amplicon PCR” NHP PCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc phương pháp chuyên biệt Gan tụy là mô quan trọng Vibriosis Nuôi cấy + định danh + đánh giá độc lực/kháng sinh khi phù hợp TCBS chỉ là một công cụ hỗ trợ Sinh vật bám Soi tươi mang/vỏ Thường không cần PCR để nhận dạng ban đầu Gregarine/ATM Soi tươi và mô học khi cần Phải phân biệt Gregarine thật với ATM Riêng EHP
Riêng IHHNV
Không nên giữ câu
TRA CỨU NHANH CÁC THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG
Chỉ tiêu Điều cần quan tâm Khi bất thường nên nghĩ đến Nhiệt độ Giá trị hiện tại + tốc độ thay đổi Sức ăn, trao đổi chất, DO, ammonia, stress và nguy cơ bệnh DO Đặc biệt gần sáng và vùng đáy Tôm nổi đầu, giảm ăn, stress hô hấp pH Giá trị sáng – chiều và biên độ trong ngày Stress, thay đổi độc tính NH₃/H₂S, biến động tảo Độ mặn Giá trị và tốc độ biến động Stress thẩm thấu, cân bằng ion, độc tính NO₂⁻ Độ kiềm Khả năng đệm của hệ thống pH dễ dao động, ảnh hưởng hệ vi sinh và lột xác TAN/NH₃ Phải đọc cùng pH và nhiệt độ Tổn thương mang, giảm ăn, giảm tăng trưởng NO₂⁻ Phải đọc cùng độ mặn/chloride Stress hô hấp, giảm tăng trưởng H₂S Đặc biệt ở vùng đáy yếm khí; phải đọc cùng pH Độc tính hô hấp tế bào Tảo Nhóm tảo, mật độ và xu hướng pH/DO dao động, nguy cơ tảo tàn Chất hữu cơ/bùn đáy Mức tích tụ và tình trạng yếm khí DO đáy giảm, NH₃/H₂S, sinh vật bám và vi khuẩn cơ hội Ba mối quan hệ bà con nên nhớ
Không nên ghi trong bảng
PHÂN BIỆT NHANH NHỮNG BIỂU HIỆN DỄ NHẦM
1. TÔM CÓ ĐỐM TRẮNG
Có thể nghĩ đến WSSV khi

Không nên ghi cố định
PHÂN BIỆT TÔM TRẮNG CƠ
Khả năng Điểm cần xem thêm IMNV Tổn thương cơ kéo dài, chết tăng; cần xét nghiệm Virus gây bệnh cơ khác Phụ thuộc loài tôm và khu vực Sốc nhiệt/độ mặn Thường liên quan rõ với biến động môi trường Thiếu oxy Xem DO và hành vi đàn tôm Tổn thương cơ học Xem lịch sử chài, vận chuyển hoặc thao tác 
PHÂN BIỆT TÔM CHẬM LỚN
EHP
Nghĩ đến khi
IHHNV/RDS
Nghĩ đến khi
MSGS/LSNV
Không truyền nhiễm
Đừng quên


PHÂN BIỆT GAN TỤY TEO/NHẠT
Nguyên nhân cần nghĩ đến Điểm cần kiểm tra thêm AHPND Giảm ăn, ruột rỗng, diễn biến chết; PCR/mô bệnh học EHP Chậm lớn, phân đàn; PCR/qPCR/mô học NHP Gan tụy tổn thương kéo dài, tôm gầy; xét nghiệm chuyên biệt DIV1 Dấu hiệu toàn thân và xét nghiệm virus Giảm ăn/dinh dưỡng Lịch sử thức ăn, môi trường, không nhất thiết có tác nhân truyền nhiễm 
BẢNG “THẤY GÌ → LÀM GÌ TRƯỚC?”
Tình huống Việc ưu tiên đầu tiên Tôm nổi đầu hàng loạt Đo DO ngay Tôm giảm ăn đột ngột Kiểm tra nước + bắt tôm kiểm tra Tôm chết tăng nhanh Kiểm tra môi trường + lấy mẫu bệnh Đốm trắng Hạn chế phát tán + xét nghiệm WSSV Gan tụy teo/nhạt Kiểm tra AHPND/EHP/NHP/DIV1 theo bệnh cảnh Phân trắng Kiểm tra EHP + gan tụy/ruột + môi trường Chậm lớn/phân đàn Đánh giá EHP/IHHNV + dinh dưỡng + mật độ Trắng cơ Kiểm tra stress môi trường + bệnh virus nếu kéo dài Đen mang Soi mang + kiểm tra đáy và chất lượng nước Đóng rong/bám bẩn Soi tươi + kiểm tra chất hữu cơ Tôm mềm vỏ Xem lột xác + khoáng + môi trường + sức khỏe gan tụy BẢNG CHỌN MẪU KHI GỬI XÉT NGHIỆM
Nghi ngờ Mẫu/cơ quan cần ưu tiên theo hướng dẫn phòng xét nghiệm WSSV Tôm bệnh còn sống và các mô phù hợp theo quy trình xét nghiệm AHPND Gan tụy và mẫu phù hợp cho phát hiện tác nhân/gen độc lực EHP Gan tụy là mẫu đặc biệt quan trọng IMNV Tôm có vùng cơ tổn thương và mô theo quy trình IHHNV Tôm đại diện, đặc biệt nhóm chậm lớn/dị hình Vibriosis Mẫu tôm bệnh còn sống, mô tổn thương, gan tụy/hemolymph tùy mục tiêu Sinh vật bám Mang, vỏ và phần phụ để soi tươi Gregarine Đường tiêu hóa DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT
AHPND
ATM
DIV1
DO
EHP
FCR
IHHNV
IMNV
NHP
PCR
qPCR
RT-PCR
RDS
SPF
SPR
TSV
WFS
WSD
WSSV
YHD
YHV
NĂM CÂU HỎI TRƯỚC KHI KẾT LUẬN TÔM BỊ BỆNH
Khi gặp một biểu hiện bất thường, hãy tự hỏi
Cả đàn bị hay chỉ một vài con?
Môi trường vừa thay đổi gì?
Mưa, nhiệt độ, DO, pH, độ mặn, tảo, nguồn nước?
Tôm chết nhanh hay kéo dài?
Có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện không?
Ví dụ
Có xét nghiệm xác nhận chưa?
Nếu chưa
TÀI LIỆU NÊN ƯU TIÊN KHI TRA CỨU
Nhóm 1 – Tiêu chuẩn và tài liệu chính thức
Nhóm 2 – Công trình khoa học
Ưu tiên
SƠ ĐỒ TRA CỨU CUỐI SỔ TAY
TÔM CÓ BIỂU HIỆN BẤT THƯỜNG
↓
KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG
↓
KIỂM TRA TÔM
↓
KHOANH VÙNG
Virus? Vi khuẩn? EHP/ký sinh trùng? Nấm? Môi trường? Dinh dưỡng/rối loạn sinh lý?
↓
CHỌN XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP
↓
XÁC ĐỊNH NGUYÊN NHÂN
↓
XỬ LÝ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN
↓
THEO DÕI
↓
TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC VÀ NGĂN TÁI DIỄN
MỘT TRANG BÀ CON NÊN NHỚ
Hãy bắt đầu bằng
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIInfographic “Nhìn tôm – khoanh vùng nguyên nhân” với các biểu hiện: đốm trắng, đỏ thân, trắng cơ, gan tụy teo, phân trắng, chậm lớn, đen mang và nổi đầu.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIBản đồ cơ thể tôm cho thấy cơ quan đích chính của WSSV, AHPND, EHP, IMNV, NHP và các sinh vật bám.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ chọn phương pháp: Virus DNA → PCR/qPCR; virus RNA → RT-PCR/RT-qPCR; vi khuẩn → vi sinh + sinh học phân tử; ký sinh/sinh vật bám → soi/mô học; tổn thương mô → mô bệnh học.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVITam giác đánh giá độc tính: NH₃ ↔ pH/nhiệt độ; NO₂⁻ ↔ chloride/độ mặn; H₂S ↔ pH.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIInfographic “10 tình huống ngoài ao – việc cần làm đầu tiên”.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ cơ thể tôm với vị trí lấy mẫu theo bệnh nghi ngờ.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIBảng chữ viết tắt thường gặp trong bệnh học tôm.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIInfographic “5 câu hỏi trước khi gọi tên bệnh”.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ một trang tổng hợp toàn bộ cuốn sổ tay.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét