ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

Bảng tra cứu nhanh sức khỏe tôm: thấy gì, kiểm tra gì trước?

Bảng tra cứu nhanh sức khỏe tôm: thấy gì, kiểm tra gì trước?

BÀI 50 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Phần phụ lục này được thiết kế để bà con có thể tra nhanh ngay tại ao khi phát hiện tôm có biểu hiện bất thường.

Điều quan trọng cần nhớ là

Triệu chứng chỉ giúp khoanh vùng nguyên nhân. Không nên dùng một dấu hiệu bên ngoài để kết luận chính xác tôm mắc bệnh gì.

Ví dụ, đốm trắng trên vỏ thường khiến người nuôi nghĩ ngay đến WSSV, nhưng WOAH ghi nhận đốm trắng cũng có thể xuất hiện do yếu tố môi trường hoặc bệnh khác; ngược lại, tôm nhiễm WSSV nặng có thể không xuất hiện đốm trắng rõ.

TRA CỨU NHANH: TRIỆU CHỨNG → NGUYÊN NHÂN CẦN NGHĨ ĐẾN

Bà con quan sát thấyNhững nguyên nhân cần nghĩ đếnNên kiểm tra tiếp
Tôm giảm ăn, bỏ ănThiếu oxy, biến động môi trường, AHPND, WSSV, YHV, bệnh đường ruột – gan tụyDO, pH, nhiệt độ, gan tụy, đường ruột, tỷ lệ chết
Đốm trắng trên vỏWSSV; biến đổi lớp vỏ do môi trường hoặc bệnh khácDiễn biến chết, màu thân, xét nghiệm WSSV
Thân đỏ/hồngWSSV, TSV, DIV1, nhiễm khuẩn, stress môi trườngVỏ, cơ, gan tụy, sức ăn, xét nghiệm phù hợp
Đuôi và chân bơi đỏTSV là một nguyên nhân cần lưu ý; ngoài ra có thể gặp trong stress hoặc bệnh khácGiai đoạn lột xác, tỷ lệ chết, xét nghiệm TSV
Cơ bụng trắng/đụcIMNV, một số virus gây tổn thương cơ, stress nhiệt, độ mặn, thiếu oxy hoặc tổn thương cơLịch sử biến động ao, vị trí cơ tổn thương, xét nghiệm
Gan tụy teo, nhạt màuAHPND, EHP, NHP, DIV1, giảm ăn kéo dài, dinh dưỡngRuột, sức ăn, mô bệnh học/PCR theo bệnh nghi ngờ
Gan tụy đổi màu hoặc cấu trúcBệnh gan tụy, dinh dưỡng, thức ăn, nhiễm khuẩn hoặc stressKiểm tra toàn đàn, môi trường và xét nghiệm
Ruột rỗngTrước hết cho thấy tôm đang ăn ít hoặc không ăn; nguyên nhân có thể là môi trường hoặc bệnhSức ăn, gan tụy, DO, pH, nhiệt độ, bệnh nghi ngờ
Ruột không liên tục/“đứt khúc”Tôm ăn không đều, rối loạn tiêu hóa, gan tụy, thức ăn, stressKhông xem đây là dấu hiệu đặc hiệu của EHP
Phân trắngWFS đa yếu tố; có thể liên quan EHP, hệ vi sinh, Vibrio, gan tụy – đường ruột và môi trườngEHP, gan tụy, đường ruột, môi trường, soi mẫu
Chậm lớn, phân đànEHP, IHHNV/RDS, MSGS ở tôm sú, giống, mật độ, thức ăn, môi trườngTốc độ tăng trưởng, FCR, PCR EHP/IHHNV khi phù hợp
Chủy hoặc cơ thể dị hìnhIHHNV/RDS là một nguyên nhân cần xem xétTỷ lệ dị hình toàn đàn và xét nghiệm
Mang đen/nâu/bẩnChất hữu cơ, sinh vật bám, nấm, vi khuẩn, tổn thương mang, môi trườngSoi tươi mang + kiểm tra đáy và nước
Tôm đóng “lông”, bám bẩnZoothamnium, Epistylis, Vorticella, vi khuẩn dạng sợi, tảo, cặn hữu cơSoi tươi mang/vỏ
Tôm mềm vỏVừa lột xác, mất cân bằng khoáng, môi trường, dinh dưỡng hoặc một số bệnhXem thời điểm lột xác, kiềm, độ mặn, khoáng, gan tụy
Tôm nổi đầu gần sángƯu tiên nghĩ đến thiếu DOĐo DO ngay tại vị trí tôm tập trung
Tôm chết nhanhSự cố môi trường cấp tính hoặc bệnh truyền nhiễm như WSSV, AHPND, YHV, DIV1...Kiểm tra nước ngay + lấy mẫu bệnh
Tôm chết rải rác kéo dàiBệnh mạn tính, IMNV, môi trường, đáy ao, dinh dưỡng, nhiễm khuẩn thứ phátTheo dõi số chết/ngày và xét nghiệm có mục tiêu
[Hình 13.1. Infographic “Nhìn tôm – khoanh vùng nguyên nhân” với các biểu hiện: đốm trắng, đỏ thân, trắng cơ, gan tụy teo, phân trắng, chậm lớn, đen mang và nổi đầu.]

BỆNH → TÁC NHÂN → CƠ QUAN CHÍNH BỊ ẢNH HƯỞNG

Bệnh/tình trạngTác nhânCơ quan hoặc mô quan trọng
Bệnh đốm trắng – WSDWhite Spot Syndrome Virus – WSSVBiểu mô dưới vỏ, mang, dạ dày, cơ quan tạo máu và nhiều mô khác
Bệnh đầu vàng – YHDYHV1Mang, cơ quan lymphoid, tế bào máu và nhiều mô có nguồn gốc trung bì/ngoại bì
Hội chứng Taura – TSTSVBiểu mô vỏ, mang, phần phụ và nhiều mô khác
Hoại tử cơ truyền nhiễm – IMNIMNVChủ yếu cơ vân; cơ quan lymphoid cũng có thể bị ảnh hưởng
IHHN/RDSIHHNVBiểu mô, mô tạo máu và các mô cảm nhiễm; biểu hiện tăng trưởng/dị hình ở một số loài
DIV1DIV1Cơ quan tạo máu, mang và nhiều mô/cơ quan khác
AHPNDCác chủng vi khuẩn gây AHPND mang yếu tố độc lực PirABGan tụy là cơ quan tổn thương chính
EHPEnterocytozoon hepatopenaeiTế bào biểu mô ống gan tụy
NHPHepatobacter penaeiGan tụy
GregarineGregarine thuộc ApicomplexaĐường tiêu hóa
Zoothamnium/Epistylis/VorticellaTrùng lông sống bámMang, vỏ và phần phụ

Trong AHPND, WOAH mô tả tổn thương bệnh lý tập trung ở gan tụy, với thoái hóa tiến triển và bong các tế bào biểu mô ống gan tụy ở giai đoạn cấp.

EHP cũng cần sửa so với bảng ban đầu: vị trí ký sinh chính là tế bào biểu mô ống gan tụy, không nên viết đơn giản rằng EHP ký sinh cả “gan tụy và biểu mô ruột giữa” như hai cơ quan đích tương đương. WOAH hiện mô tả EHP là vi bào tử trùng gây bệnh chủ yếu ở gan tụy và liên quan rõ đến suy giảm tăng trưởng.

[Hình 13.2. Bản đồ cơ thể tôm cho thấy cơ quan đích chính của WSSV, AHPND, EHP, IMNV, NHP và các sinh vật bám.]

BỆNH → NÊN DÙNG PHƯƠNG PHÁP NÀO ĐỂ KIỂM TRA?

Không có một phương pháp duy nhất là “tốt nhất cho tất cả bệnh”.

Bệnh/tác nhân nghi ngờPhương pháp thường có giá trịLưu ý
WSSVPCR/qPCR, mô bệnh học và các phương pháp được thẩm địnhĐốm trắng không đủ để kết luận
YHVRT-PCR/RT-qPCR và phương pháp chuyên biệtĐây là virus RNA
TSVRT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh họcCần phân biệt các giai đoạn bệnh
IMNVRT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh họcTrắng cơ không đặc hiệu
DIV1PCR/qPCR, mô bệnh học theo quy trình phù hợpDấu hiệu bên ngoài không đặc hiệu
AHPNDPCR/qPCR nhắm yếu tố độc lực phù hợp + mô bệnh học/vi khuẩn học khi cầnPhát hiện Vibrio parahaemolyticus đơn thuần chưa đủ
EHPPCR/nested PCR/qPCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc kỹ thuật phù hợpChậm lớn không đủ để kết luận
IHHNVPCR/qPCR hoặc phương pháp đã được thẩm định để hạn chế ảnh hưởng EVEKhông bắt buộc mọi trường hợp phải dùng “Long-Amplicon PCR”
NHPPCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc phương pháp chuyên biệtGan tụy là mô quan trọng
VibriosisNuôi cấy + định danh + đánh giá độc lực/kháng sinh khi phù hợpTCBS chỉ là một công cụ hỗ trợ
Sinh vật bámSoi tươi mang/vỏThường không cần PCR để nhận dạng ban đầu
Gregarine/ATMSoi tươi và mô học khi cầnPhải phân biệt Gregarine thật với ATM

WOAH không xem một xét nghiệm đơn độc luôn đủ cho mọi mục đích; với AHPND, tài liệu hiện hành nêu rõ chẩn đoán xác nhận cần phối hợp phương pháp.

Riêng EHP

Nested PCR là một kỹ thuật có độ nhạy cao đã được phát triển cho EHP, và qPCR cũng được sử dụng để phát hiện/định lượng mục tiêu khi phương pháp được chuẩn hóa. Tuy nhiên không nên viết “Nested PCR là tiêu chuẩn vàng”.

Riêng IHHNV

Không nên giữ câu

“Long-Amplicon PCR là phương pháp bắt buộc.”

Điều cần thiết là sử dụng xét nghiệm đã được thẩm định, có khả năng hạn chế hoặc nhận diện ảnh hưởng của các endogenous viral elements – EVE khi diễn giải kết quả.

[Hình 13.3. Sơ đồ chọn phương pháp: Virus DNA → PCR/qPCR; virus RNA → RT-PCR/RT-qPCR; vi khuẩn → vi sinh + sinh học phân tử; ký sinh/sinh vật bám → soi/mô học; tổn thương mô → mô bệnh học.]

TRA CỨU NHANH CÁC THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG

TCVN 13656: 2023 có tên đầy đủ “Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng” và đã được công bố theo Quyết định số 3362/QĐ-BKHCN.

Khi đưa các giá trị cụ thể lên website, cần đối chiếu trực tiếp với bản TCVN 13656: 2023 chính thức thay vì gán tất cả các ngưỡng độc tính trong tài liệu nghiên cứu thành “ngưỡng TCVN”.

Chỉ tiêuĐiều cần quan tâmKhi bất thường nên nghĩ đến
Nhiệt độGiá trị hiện tại + tốc độ thay đổiSức ăn, trao đổi chất, DO, ammonia, stress và nguy cơ bệnh
DOĐặc biệt gần sáng và vùng đáyTôm nổi đầu, giảm ăn, stress hô hấp
pHGiá trị sáng – chiều và biên độ trong ngàyStress, thay đổi độc tính NH₃/H₂S, biến động tảo
Độ mặnGiá trị và tốc độ biến độngStress thẩm thấu, cân bằng ion, độc tính NO₂⁻
Độ kiềmKhả năng đệm của hệ thốngpH dễ dao động, ảnh hưởng hệ vi sinh và lột xác
TAN/NH₃Phải đọc cùng pH và nhiệt độTổn thương mang, giảm ăn, giảm tăng trưởng
NO₂⁻Phải đọc cùng độ mặn/chlorideStress hô hấp, giảm tăng trưởng
H₂SĐặc biệt ở vùng đáy yếm khí; phải đọc cùng pHĐộc tính hô hấp tế bào
TảoNhóm tảo, mật độ và xu hướngpH/DO dao động, nguy cơ tảo tàn
Chất hữu cơ/bùn đáyMức tích tụ và tình trạng yếm khíDO đáy giảm, NH₃/H₂S, sinh vật bám và vi khuẩn cơ hội

Ba mối quan hệ bà con nên nhớ

NH₃ không nên đọc một mình→ phải nhìn cùng TAN + pH + nhiệt độ.

NO₂⁻ không nên đọc một mình→ phải nhìn thêm độ mặn/chloride.

H₂S không nên đọc một mình→ pH ảnh hưởng tỷ lệ H₂S độc trong tổng sulfide.

[Hình 13.4. Tam giác đánh giá độc tính: NH₃ ↔ pH/nhiệt độ; NO₂⁻ ↔ chloride/độ mặn; H₂S ↔ pH.]

Không nên ghi trong bảng

“Nhiệt độ <30°C = kích hoạt WSSV.”

WOAH cho thấy nhiệt độ có ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh WSSV, nhưng WSSV không hoạt động như một công tắc chỉ dựa vào một mốc nhiệt độ. WSSV cũng có thể tồn tại dưới dạng nhiễm không biểu hiện và bệnh chịu tác động của nhiều yếu tố vật chủ – môi trường.

PHÂN BIỆT NHANH NHỮNG BIỂU HIỆN DỄ NHẦM

1. TÔM CÓ ĐỐM TRẮNG

Có thể nghĩ đến WSSV khi

  • đốm nằm trong lớp vỏ
  • đàn tôm đồng thời giảm ăn
  • bơi yếu
  • thân hồng/đỏ
  • số tôm chết tăng nhanh.

Nhưng WOAH lưu ý đốm trắng có thể do yếu tố môi trường hoặc bệnh khác và không phải dấu hiệu chẩn đoán đáng tin cậy khi đứng riêng lẻ.

Cần làm: lấy mẫu xét nghiệm WSSV khi bệnh cảnh phù hợp.

Đốm trắng ở mặt trong vỏ tôm
[Hình 13.5. So sánh đốm trắng nghi WSSV với một số biến đổi trắng trên lớp vỏ không đặc hiệu.] Nguồn ảnh: NACA Asia-Pacific Aquatic Animal Disease Field Guide.

Không nên ghi cố định

“Đốm trắng do dư Ca²⁺/Mg²⁺.”

Độ kiềm cao được WOAH ghi nhận là một yếu tố môi trường có thể tạo đốm trắng tương tự, nhưng không đủ cơ sở để biến “dư canxi/magie” thành lời giải cho mọi trường hợp không phải WSSV.

PHÂN BIỆT TÔM TRẮNG CƠ

Khả năngĐiểm cần xem thêm
IMNVTổn thương cơ kéo dài, chết tăng; cần xét nghiệm
Virus gây bệnh cơ khácPhụ thuộc loài tôm và khu vực
Sốc nhiệt/độ mặnThường liên quan rõ với biến động môi trường
Thiếu oxyXem DO và hành vi đàn tôm
Tổn thương cơ họcXem lịch sử chài, vận chuyển hoặc thao tác
Tôm có vùng cơ trắng đục
[Hình 13.6. Cây quyết định nhanh khi phát hiện tôm trắng cơ.] Nguồn ảnh: NACA Asia-Pacific Aquatic Animal Disease Field Guide.

Không nên dùng “ngộ độc nitrite = cơ trắng” như dấu hiệu đặc hiệu. Nitrite có thể gây stress hô hấp và nhiều thay đổi sinh lý, nhưng trắng cơ còn có rất nhiều nguyên nhân khác.

PHÂN BIỆT TÔM CHẬM LỚN

EHP

Nghĩ đến khi

  • tốc độ tăng trưởng giảm
  • đàn phân cỡ
  • không nhất thiết chết hàng loạt.

WOAH hiện ghi nhận EHP là tác nhân quan trọng liên quan tới suy giảm tăng trưởng ở tôm.

IHHNV/RDS

Nghĩ đến khi

  • tăng trưởng kém
  • đàn không đồng đều
  • có dị hình kèm theo ở một số trường hợp.

MSGS/LSNV

Cần xem xét trên tôm sú trong bối cảnh phù hợp.

Không truyền nhiễm

Đừng quên

  • giống
  • mật độ
  • lượng và chất lượng thức ăn
  • DO
  • NH₃/NO₂⁻
  • độ mặn
  • nhiệt độ
  • chất lượng đáy.
Đàn tôm có sự khác biệt kích thướcTôm có khác biệt hình dạng cơ thể
[Hình 13.7. Sơ đồ phân biệt chậm lớn: EHP – IHHNV – MSGS – dinh dưỡng – mật độ – môi trường.] Nguồn ảnh: NACA Asia-Pacific Aquatic Animal Disease Field Guide.

PHÂN BIỆT GAN TỤY TEO/NHẠT

Nguyên nhân cần nghĩ đếnĐiểm cần kiểm tra thêm
AHPNDGiảm ăn, ruột rỗng, diễn biến chết; PCR/mô bệnh học
EHPChậm lớn, phân đàn; PCR/qPCR/mô học
NHPGan tụy tổn thương kéo dài, tôm gầy; xét nghiệm chuyên biệt
DIV1Dấu hiệu toàn thân và xét nghiệm virus
Giảm ăn/dinh dưỡngLịch sử thức ăn, môi trường, không nhất thiết có tác nhân truyền nhiễm

AHPND có tổn thương mô học đặc trưng ở gan tụy, đặc biệt sự thoái hóa và bong tế bào biểu mô ống gan tụy ở giai đoạn cấp.

Gan tụy giảm kích thước ở tôm
[Hình 13.8. So sánh các tình trạng có thể làm gan tụy nhạt hoặc teo và những xét nghiệm cần dùng để phân biệt.] Nguồn ảnh: NACA Asia-Pacific Aquatic Animal Disease Field Guide.

BẢNG “THẤY GÌ → LÀM GÌ TRƯỚC?”

Tình huốngViệc ưu tiên đầu tiên
Tôm nổi đầu hàng loạtĐo DO ngay
Tôm giảm ăn đột ngộtKiểm tra nước + bắt tôm kiểm tra
Tôm chết tăng nhanhKiểm tra môi trường + lấy mẫu bệnh
Đốm trắngHạn chế phát tán + xét nghiệm WSSV
Gan tụy teo/nhạtKiểm tra AHPND/EHP/NHP/DIV1 theo bệnh cảnh
Phân trắngKiểm tra EHP + gan tụy/ruột + môi trường
Chậm lớn/phân đànĐánh giá EHP/IHHNV + dinh dưỡng + mật độ
Trắng cơKiểm tra stress môi trường + bệnh virus nếu kéo dài
Đen mangSoi mang + kiểm tra đáy và chất lượng nước
Đóng rong/bám bẩnSoi tươi + kiểm tra chất hữu cơ
Tôm mềm vỏXem lột xác + khoáng + môi trường + sức khỏe gan tụy
[Hình 13.9. Infographic “10 tình huống ngoài ao – việc cần làm đầu tiên”.]

BẢNG CHỌN MẪU KHI GỬI XÉT NGHIỆM

Nghi ngờMẫu/cơ quan cần ưu tiên theo hướng dẫn phòng xét nghiệm
WSSVTôm bệnh còn sống và các mô phù hợp theo quy trình xét nghiệm
AHPNDGan tụy và mẫu phù hợp cho phát hiện tác nhân/gen độc lực
EHPGan tụy là mẫu đặc biệt quan trọng
IMNVTôm có vùng cơ tổn thương và mô theo quy trình
IHHNVTôm đại diện, đặc biệt nhóm chậm lớn/dị hình
VibriosisMẫu tôm bệnh còn sống, mô tổn thương, gan tụy/hemolymph tùy mục tiêu
Sinh vật bámMang, vỏ và phần phụ để soi tươi
GregarineĐường tiêu hóa
[Hình 13.10. Sơ đồ cơ thể tôm với vị trí lấy mẫu theo bệnh nghi ngờ.]

Nguyên tắc: Lấy đúng con + đúng mô + đúng chất bảo quản + đúng xét nghiệm.

DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

AHPND

Acute Hepatopancreatic Necrosis DiseaseBệnh hoại tử gan tụy cấp tính.

ATM

Aggregated Transformed MicrovilliCác cấu trúc hình thành từ vi nhung mao bị biến đổi và kết tụ; có thể gặp trong các trường hợp liên quan hội chứng phân trắng.

DIV1

Decapod iridescent virus 1Virus iridescent ở giáp xác.

DO

Dissolved OxygenOxy hòa tan trong nước.

EHP

Enterocytozoon hepatopenaeiVi bào tử trùng ký sinh chủ yếu ở tế bào biểu mô gan tụy, liên quan đến chậm tăng trưởng và phân đàn.

FCR

Feed Conversion RatioHệ số chuyển đổi thức ăn.

IHHNV

Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virusTên thông dụng của virus gây IHHN/RDS.

IMNV

Infectious Myonecrosis VirusVirus gây bệnh hoại tử cơ truyền nhiễm.

NHP

Necrotizing HepatopancreatitisBệnh hoại tử gan tụy nhiễm trùng do Hepatobacter penaei.

PCR

Polymerase Chain ReactionPhản ứng chuỗi polymerase, dùng để khuếch đại trình tự DNA mục tiêu.

qPCR

Quantitative/real-time PCRPCR thời gian thực; có thể dùng định tính hoặc định lượng tùy phương pháp được thiết kế và chuẩn hóa.

RT-PCR

Reverse Transcription PCRPCR có bước phiên mã ngược, thường dùng với tác nhân RNA.

RDS

Runt-Deformity SyndromeHội chứng còi cọc và dị hình.

SPF

Specific Pathogen FreeKhông phát hiện những tác nhân gây bệnh cụ thể nằm trong chương trình SPF; không nên dịch đơn giản thành “tôm hoàn toàn sạch bệnh”.

SPR

Specific Pathogen ResistantCó tính kháng/chống chịu đối với một tác nhân cụ thể; không có nghĩa tôm miễn nhiễm hoàn toàn.

TSV

Taura Syndrome VirusVirus gây hội chứng Taura.

WFS

White Feces SyndromeHội chứng phân trắng.

WSD

White Spot DiseaseBệnh đốm trắng.

WSSV

White Spot Syndrome VirusVirus gây bệnh đốm trắng.

YHD

Yellow Head DiseaseBệnh đầu vàng.

YHV

Yellow Head VirusVirus đầu vàng.

[Hình 13.11. Bảng chữ viết tắt thường gặp trong bệnh học tôm.]

NĂM CÂU HỎI TRƯỚC KHI KẾT LUẬN TÔM BỊ BỆNH

Khi gặp một biểu hiện bất thường, hãy tự hỏi

Cả đàn bị hay chỉ một vài con?

Một vài con bất thường chưa chắc phản ánh tình trạng toàn ao.

Môi trường vừa thay đổi gì?

Mưa, nhiệt độ, DO, pH, độ mặn, tảo, nguồn nước?

Tôm chết nhanh hay kéo dài?

Diễn biến thời gian là một phần rất quan trọng của chẩn đoán.

Có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện không?

Ví dụ

gan tụy teo + ruột rỗng + giảm ăn + chết sớm

có giá trị khoanh vùng hơn chỉ một dấu hiệu “gan nhạt”.

Có xét nghiệm xác nhận chưa?

Nếu chưa

Hãy gọi đó là “nghi ngờ”, đừng gọi là “đã mắc bệnh”.

[Hình 13.12. Infographic “5 câu hỏi trước khi gọi tên bệnh”.]

TÀI LIỆU NÊN ƯU TIÊN KHI TRA CỨU

Để sổ tay tiếp tục được cập nhật theo thời gian, nên ưu tiên nguồn theo thứ tự:

Nhóm 1 – Tiêu chuẩn và tài liệu chính thức

  • WOAH – World Organisation for Animal Health: Aquatic Animal Health Code, Manual of Diagnostic Tests for Aquatic Animals và các Disease Card.
  • FAO – Food and Agriculture Organization of the United Nations: tài liệu về sức khỏe thủy sản, an toàn sinh học, trại giống và thực hành nuôi.
  • TCVN 13656: 2023: Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng. Tiêu chuẩn này đã được công bố chính thức tại Việt Nam.
  • Các văn bản của cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam về thú y thủy sản, giống, thức ăn, thuốc thú y và sản phẩm xử lý môi trường.

Nhóm 2 – Công trình khoa học

Ưu tiên

  • bài báo đã qua phản biện
  • nghiên cứu thực nghiệm
  • tổng quan hệ thống
  • tài liệu của viện nghiên cứu và trường đại học chuyên ngành.

Nhóm 3 – Tài liệu kỹ thuật và truyền thông ngành

Các trang chuyên ngành, tạp chí thủy sản và tài liệu doanh nghiệp có thể hữu ích để cập nhật thực tế sản xuất, nhưng không nên dùng làm nguồn duy nhất cho những khẳng định về tác nhân, chẩn đoán, liều điều trị hoặc độc tính.

SƠ ĐỒ TRA CỨU CUỐI SỔ TAY

[Hình 13.13. Sơ đồ một trang tổng hợp toàn bộ cuốn sổ tay.]

TÔM CÓ BIỂU HIỆN BẤT THƯỜNG

KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG

DO – pH – nhiệt độ – độ mặn – độ kiềm – NH₃ – NO₂⁻ – tảo – đáy

KIỂM TRA TÔM

Vỏ – mang – cơ – gan tụy – dạ dày – ruột – phân

KHOANH VÙNG

Virus? Vi khuẩn? EHP/ký sinh trùng? Nấm? Môi trường? Dinh dưỡng/rối loạn sinh lý?

CHỌN XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP

Soi tươi – Vi sinh – Mô bệnh học – PCR/qPCR – RT-PCR/RT-qPCR

XÁC ĐỊNH NGUYÊN NHÂN

XỬ LÝ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN

THEO DÕI

TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC VÀ NGĂN TÁI DIỄN

MỘT TRANG BÀ CON NÊN NHỚ

Tôm nổi đầu → kiểm tra oxy trước. Tôm bỏ ăn → kiểm tra cả nước lẫn tôm. Đốm trắng → nghi WSSV, nhưng phải xét nghiệm. Gan tụy nhạt → không mặc định AHPND. Phân trắng → không mặc định EHP hay Vibrio. Trắng cơ → không mặc định IMNV. Chậm lớn → nghĩ đến EHP nhưng đừng quên giống, thức ăn, mật độ và môi trường. Đen mang → soi mang và kiểm tra đáy ao. PCR dương tính → phải đọc cùng triệu chứng và tổn thương. Một triệu chứng không phải một chẩn đoán.

Khi chưa biết nguyên nhân, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “dùng thuốc gì?”.

Hãy bắt đầu bằng

“Con tôm đang nói cho mình biết điều gì?”

0 nhận xét:

Đăng nhận xét