BÀI 16 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM Không phải bệnh nào trên tôm cũng do virus hay vi khuẩn. Trong ao nuôi còn có một nhóm tác nhân khác gồm vi bào tử trùng, ký sinh trùng đường ruột và các sinh vật bám trên mang, vỏ, chân và phần phụ của tôm. Nhóm này có một đặc điểm khá đặc biệt: nhiều trường hợp không làm tôm chết ồ ạt, nhưng lại âm thầm khiến tôm chậm lớn, ăn kém, phân đàn, khó lột xác hoặc suy yếu kéo dài. Khi môi trường ao xấu, mật độ chất hữu cơ cao hoặc tôm đang chịu stress, mức độ ảnh hưởng có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Trong số đó, EHP hiện là một trong những tác nhân đáng quan tâm nhất đối với nghề nuôi tôm thẻ chân trắng và tôm sú, vì bệnh có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng hệ số chuyển đổi thức ăn và gây thiệt hại kinh tế đáng kể dù không gây chết hàng loạt như WSSV hay AHPND. Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) là một vi bào tử trùng ký sinh nội bào, chủ yếu xâm nhiễm các tế bào biểu mô của gan tụy tôm. EHP được phát hiện trên tôm sú ở Thái Lan từ năm 2004 và được mô tả khoa học thành loài vào năm 2009. Sau đó, EHP ngày càng được ghi nhận rộng rãi trên tôm thẻ chân trắng tại nhiều quốc gia nuôi tôm ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Theo phân loại gần đây, đã có đề xuất chuyển EHP sang chi Ecytonucleospora. Tuy nhiên, tên Enterocytozoon hepatopenaei và chữ viết tắt EHP vẫn đang được sử dụng rất phổ biến trong tài liệu chuyên ngành và trong thực tế sản xuất. EHP tạo ra các bào tử có khả năng tồn tại ngoài môi trường. Bên trong mỗi bào tử có một cấu trúc đặc biệt gọi là ống cực – polar tube. Khi gặp điều kiện thích hợp, ống cực được phóng ra rất nhanh. Có thể hình dung nó giống như một chiếc “kim siêu nhỏ” giúp bào tử đưa vật chất của ký sinh trùng vào bên trong tế bào vật chủ. Sau khi xâm nhập, EHP sử dụng tế bào của tôm để phát triển và tạo ra những thế hệ bào tử mới. Quá trình phóng ống cực là một bước thiết yếu trong quá trình gây nhiễm của EHP. Đây cũng là lý do EHP khá khó kiểm soát: tôm nhiễm có thể liên tục thải bào tử ra môi trường, tạo nguồn lây cho những con khác trong ao. Dấu hiệu đáng chú ý nhất: tôm lớn mãi không lớn Khác với WSSV hay AHPND, EHP thường không làm tôm chết hàng loạt. Thiệt hại của nó âm thầm hơn. WOAH ghi nhận dấu hiệu bên ngoài của EHP thường không rõ ràng, trong khi chậm tăng trưởng và kích cỡ không đồng đều trong đàn là những vấn đề kinh tế quan trọng nhất. Tôm vẫn xuống vó. Tôm vẫn ăn. Không thấy chết nhiều. Nhưng sau mỗi lần chài kiểm tra, trọng lượng tăng rất ít và khoảng cách kích cỡ giữa các con ngày càng lớn. Khi gặp tình huống như vậy, EHP là một trong những tác nhân cần được kiểm tra, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Chất lượng giống, mật độ, thức ăn, môi trường, các bệnh mạn tính khác cũng có thể làm tôm chậm lớn. Tôm chậm lớn → nghĩ đến EHP. Nhưng chậm lớn ≠ chắc chắn nhiễm EHP. EHP đã được chứng minh có khả năng lây ngang giữa các con tôm. Tôm khỏe có thể nhiễm khi tiếp xúc với nguồn chứa bào tử, bao gồm chất thải của tôm nhiễm và thông qua việc ăn mô tôm nhiễm bệnh. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh khả năng truyền EHP qua nuôi chung và ăn nhau. Một vấn đề khác cần đặc biệt chú ý ở trại giống là thức ăn tươi sống cho tôm bố mẹ. WOAH ghi nhận polychaete (giun nhiều tơ), Artemia, nhuyễn thể và một số động vật được sử dụng làm thức ăn tươi cho tôm đã từng cho kết quả PCR dương tính với EHP và có khả năng liên quan đến nguy cơ truyền mầm bệnh. Polychaete tự nhiên vì vậy không nên mặc nhiên được xem là nguồn thức ăn “an toàn” chỉ vì nhìn bên ngoài còn tươi và khỏe. Không. EHP đã nhiều lần được phát hiện ở tôm xuất hiện hội chứng phân trắng, và mật độ bào tử cao trong phân của những đàn tôm này cũng đã được ghi nhận. Tuy nhiên, WOAH nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa EHP và hội chứng phân trắng không phải lúc nào cũng giống nhau; phân trắng thường liên quan đến những trường hợp có thêm sự tăng sinh vi khuẩn hoặc các yếu tố khác. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cũng cho thấy WFS là vấn đề phức tạp và có thể hình thành trong bối cảnh tương tác giữa EHP với các tác nhân khác. EHP có thể liên quan đến phân trắng, nhưng EHP không đồng nghĩa với phân trắng. Chỉ nhìn tôm còi hoặc phân đàn thì chưa thể xác định EHP. WOAH ghi nhận PCR và các phương pháp sinh học phân tử là những công cụ quan trọng để phát hiện EHP, trong khi mô bệnh học có thể quan sát các giai đoạn phát triển và bào tử trong tế bào biểu mô ống gan tụy. Một điểm rất đáng lưu ý là xét nghiệm càng sớm càng có giá trị. Chờ đến khi đàn tôm đã phân cỡ nghiêm trọng rồi mới kiểm tra thì phần thiệt hại về tăng trưởng đã xảy ra. Hiện nay chưa có thuốc đặc hiệu được công nhận có thể loại bỏ EHP khỏi tôm đã nhiễm. Các nghiên cứu về RNA can thiệp, hoạt chất sinh học, thảo dược, probiotics và nhiều hướng khác đang được thực hiện, nhưng phần lớn chưa thể xem là phác đồ điều trị chuẩn cho ao nuôi thương phẩm. Phòng trước khi thả quan trọng hơn tìm thuốc sau khi tôm đã nhiễm. Việc vệ sinh, khử trùng cơ sở sản xuất giống cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật phù hợp, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn và yêu cầu an toàn hóa chất, không nên tự tăng nồng độ hóa chất với suy nghĩ “càng mạnh càng diệt EHP tốt”.EHP ở tôm: nhận biết, lấy mẫu và xét nghiệm

BỆNH DO ENTEROCYTOZOON HEPATOPENAEI – EHP
EHP là gì?
EHP xâm nhập vào tế bào tôm như thế nào?
Bà con có thể thấy
Một tình huống bà con rất dễ gặp
EHP lây từ đâu?
EHP và hội chứng phân trắng có phải là một bệnh?
Vì vậy
Chẩn đoán EHP
Các phương pháp thường được sử dụng gồm
Có thuốc trị EHP không?
Vì vậy, đối với EHP
Trọng tâm gồm
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVICác vị trí thường gặp vi bào tử trùng, ký sinh trùng và sinh vật bám trên tôm: gan tụy – đường ruột – mang – vỏ – chân và phần phụ.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIHình ảnh bào tử EHP trong mô gan tụy tôm quan sát dưới kính hiển vi.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ vòng đời đơn giản của EHP: bào tử → phóng ống cực → xâm nhập tế bào gan tụy → nhân lên → hình thành bào tử mới → bào tử được thải ra môi trường.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISo sánh đàn tôm phát triển tương đối đồng đều với đàn tôm nhiễm EHP có hiện tượng chậm lớn và phân cỡ rõ.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ đường truyền EHP trong ao: tôm nhiễm → phân/chất thải và xác tôm → bào tử trong môi trường → tôm khỏe.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIMột số nguồn có nguy cơ đưa EHP vào hệ thống nuôi: tôm giống nhiễm – tôm bệnh – thức ăn tươi sống – nước và sinh vật mang bào tử.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIHình ảnh mô bệnh học gan tụy tôm nhiễm EHP với các cụm bào tử nằm trong tế bào biểu mô ống gan tụy.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIMinh họa lấy mẫu gan tụy và các loại mẫu có thể sử dụng để xét nghiệm EHP.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét