ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

Nitrite và khí độc H₂S trong ao tôm: dấu hiệu và cách kiểm tra

Nitrite và khí độc H₂S trong ao tôm: dấu hiệu và cách kiểm tra

Ao nuôi và hệ thống quản lý nước

BÀI 29 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Nitrite – NO₂⁻ – là sản phẩm trung gian. Trong một hệ thống ổn định, vi khuẩn nitrate hóa tiếp tục chuyển nitrite thành nitrate.

Nitrite hình thành như thế nào?

Trong quá trình chuyển hóa nitơ

Ammonia → Nitrite → Nitrate

Nhưng khi quá trình này mất cân bằng, NO₂⁻ có thể tích tụ.

[Hình 8.7. Chu trình chuyển hóa nitơ trong ao: NH₃/NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻.]

Nguy cơ tích tụ có thể tăng khi

  • lượng chất thải cao
  • hệ vi sinh chưa ổn định
  • oxy không đủ
  • tải lượng thức ăn tăng nhanh
  • hệ thống nuôi mật độ cao
  • điều kiện môi trường thay đổi.

Vì sao nitrite làm tôm khó lấy oxy?

Máu của tôm sử dụng hemocyanin – sắc tố chứa đồng – để vận chuyển oxy.

Nitrite có thể làm thay đổi trạng thái oxy hóa của hemocyanin, tạo methemocyanin, làm giảm khả năng vận chuyển oxy. Vì vậy, tôm có thể xuất hiện stress hô hấp ngay cả khi DO đo trong nước không quá thấp.

Các tổng quan gần đây tiếp tục ghi nhận nitrite có thể ảnh hưởng hô hấp, stress oxy hóa, tăng trưởng và nhiều quá trình sinh lý khác ở tôm.

[Hình 8.8. Minh họa nitrite tác động lên hemocyanin và làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể tôm.]

Tôm bị ảnh hưởng có thể

  • giảm ăn
  • yếu
  • bơi bất thường
  • tăng trưởng kém
  • chịu stress hô hấp
  • chết khi mức độ phơi nhiễm nghiêm trọng.

Độ mặn rất quan trọng khi đánh giá NO₂⁻

Độc tính nitrite đối với giáp xác có liên quan mạnh đến nồng độ chloride trong nước. Do đó, cùng một nồng độ NO₂⁻ nhưng mức độ nguy hiểm có thể khác nhau giữa ao độ mặn thấp và ao độ mặn cao.

Đây là lý do không nên sử dụng một “ngưỡng NO₂⁻ chung” mà bỏ qua độ mặn.

HYDRO SULFIDE – H₂S

H₂S là một trong những chất mà người nuôi tôm đặc biệt không muốn xuất hiện ở vùng đáy.

H₂S hình thành từ đâu?

Khi đáy ao tích tụ nhiều chất hữu cơ nhưng thiếu oxy, quá trình phân hủy chuyển dần sang điều kiện yếm khí.

Trong điều kiện này, hoạt động của vi sinh vật có thể hình thành sulfide.

[Hình 8.9. Quá trình hình thành sulfide ở đáy ao: thức ăn dư + phân tôm + xác tảo → chất hữu cơ tích tụ → đáy thiếu oxy → phân hủy yếm khí → sulfide/H₂S.]

Bùn đáy đen, vùng đáy yếm khí và mùi giống trứng thối là những dấu hiệu cảnh báo đáng chú ý.

Tuy nhiên, không nên dựa vào mùi để xác định nồng độ H₂S.

Vì sao H₂S nguy hiểm?

H₂S có khả năng cản trở quá trình hô hấp ở cấp độ tế bào. Các tài liệu kinh điển về chất lượng nước nuôi tôm đã từ lâu xem hydrogen sulfide là một yếu tố độc quan trọng trong ao nuôi.

Mức độc phụ thuộc vào

  • pH
  • nhiệt độ
  • độ mặn
  • thời gian tiếp xúc
  • sức khỏe tôm.

Đặc biệt, pH càng thấp thì tỷ lệ sulfide tồn tại dưới dạng H₂S độc hơn càng tăng.

[Hình 8.10. Minh họa ảnh hưởng của pH đến cân bằng H₂S – HS⁻ trong nước.]

Vì vậy, câu “duy trì H₂S dưới 0,2 mg/L là an toàn” quá đơn giản. Với H₂S, mục tiêu quản lý tốt nhất là hạn chế tối đa sự hình thành và tích tụ ở đáy ao.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét