ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

Chẩn đoán và phòng bệnh nấm trong trại giống tôm

Chẩn đoán và phòng bệnh nấm trong trại giống tôm

Ao nuôi và hệ thống quản lý nước

BÀI 20 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Đây là giai đoạn mà bệnh do nấm và sinh vật giống nấm đáng được quan tâm nhất.

Trứng và ấu trùng còn rất nhỏ, lớp bảo vệ chưa hoàn thiện và khả năng chống chịu với biến động môi trường thấp. Khi mầm bệnh xuất hiện trong bể, tốc độ lan truyền có thể nhanh hơn nhiều so với ao nuôi thương phẩm.

Các tác nhân được ghi nhận trong bệnh nấm ấu trùng ở tôm bao gồm Lagenidium, Sirolpidium, Haliphthoros và một số tác nhân khác.

Dấu hiệu ở trứng

Trứng bị ảnh hưởng có thể

  • mất độ trong bình thường
  • đổi màu hoặc trở nên đục
  • phát triển không bình thường
  • tỷ lệ nở giảm
  • xuất hiện sợi dạng nấm trên hoặc trong khối trứng.
[Hình 6.9. So sánh trứng tôm phát triển bình thường với trứng bị sinh vật dạng nấm xâm nhiễm.]

Dấu hiệu ở ấu trùng

Ấu trùng có thể

  • giảm hoạt động
  • bơi yếu
  • chìm xuống đáy
  • cơ thể mất độ trong
  • nhìn thấy hệ sợi xuyên qua mô dưới kính hiển vi
  • tỷ lệ chết tăng nhanh.
[Hình 6.10. Ấu trùng tôm khỏe và ấu trùng bị bệnh nấm quan sát dưới kính hiển vi.]

Khi hệ sợi phát triển mạnh, toàn bộ phần bên trong cơ thể ấu trùng có thể bị chiếm bởi mạng lưới sợi của tác nhân gây bệnh. Đây là dấu hiệu rất khác với một lớp sinh vật đơn thuần bám bên ngoài.

NẤM VÀ SINH VẬT GIỐNG NẤM ĐI VÀO TRẠI GIỐNG TỪ ĐÂU?

Bào tử có thể liên quan đến

  • nguồn nước
  • chất hữu cơ và cặn bẩn
  • tôm bố mẹ
  • trứng hoặc ấu trùng đã nhiễm
  • dụng cụ
  • bể và đường ống không được vệ sinh phù hợp
  • các nguồn sinh vật hoặc vật liệu đưa vào hệ thống.

FAO ghi nhận zoospore hoặc bào tử của các tác nhân này có thể xuất phát từ chất hữu cơ, xác vụn, ấu trùng nhiễm và tôm bố mẹ.

[Hình 6.11. Sơ đồ các đường đưa mầm nấm vào trại giống: nước đầu vào – bố mẹ – trứng/ấu trùng – thức ăn và vật liệu – dụng cụ – bể và đường ống.]

Điểm đáng chú ý là bệnh có thể lây rất nhanh trong môi trường bể nuôi, vì lượng nước nhỏ, mật độ ấu trùng cao và khoảng cách giữa các cá thể rất gần nhau.

CHẨN ĐOÁN BỆNH NẤM

Quan sát bằng mắt thường

Quan sát giúp phát hiện

  • ấu trùng yếu
  • tỷ lệ chết tăng
  • màu sắc bất thường
  • mang hoặc vỏ có vùng tổn thương
  • vật chất dạng sợi có thể nhìn thấy trong trường hợp nhiễm nặng.

Nhưng những biểu hiện trên không đủ để xác định tác nhân.

Soi kính hiển vi

Đây là phương pháp rất có giá trị.

Có thể tìm

  • hệ sợi phân nhánh
  • cấu trúc sinh sản
  • zoospore
  • bào tử
  • hình thái đặc trưng của Fusarium.

FAO mô tả việc quan sát hệ sợi phân nhánh dưới kính hiển vi và nuôi cấy là những phương pháp được sử dụng trong chẩn đoán bệnh nấm ở tôm.

[Hình 6.12. Các cấu trúc cần quan sát dưới kính hiển vi khi nghi bệnh nấm: hệ sợi – túi bào tử – zoospore – bào tử Fusarium.]

Nuôi cấy và mô bệnh học

Trong trường hợp cần xác định sâu hơn, phòng xét nghiệm có thể sử dụng:

  • nuôi cấy
  • mô bệnh học
  • nhận diện hình thái
  • các kỹ thuật sinh học phân tử phù hợp.

Không nên chỉ nhìn một lớp “lông” hoặc vùng trắng trên tôm rồi kết luận là nấm.

PHÒNG VÀ KIỂM SOÁT BỆNH NẤM TRONG TRẠI GIỐNG

Với bệnh nấm ở trứng và ấu trùng, phòng bệnh có giá trị hơn chờ bệnh xuất hiện rồi mới xử lý.

1. Kiểm soát nước đầu vào

Nguồn nước cần được xử lý theo quy trình của trại giống trước khi đưa vào bể.

Mục tiêu là giảm nguy cơ đưa bào tử, vi khuẩn, sinh vật bám và các tác nhân gây bệnh khác vào hệ thống.

2. Vệ sinh bể, đường ống và dụng cụ

Sau mỗi chu kỳ sản xuất cần

  • loại bỏ chất hữu cơ
  • làm sạch bề mặt
  • vệ sinh bể và hệ thống đường ống
  • xử lý dụng cụ
  • để hệ thống đủ thời gian vệ sinh và chuẩn bị trước lứa tiếp theo.
[Hình 6.13. Quy trình vệ sinh trại giống: loại bỏ chất hữu cơ → rửa sạch → khử trùng theo quy trình → tráng/rửa phù hợp → chuẩn bị bể cho chu kỳ mới.]

Không nên xem việc tăng nồng độ hóa chất là cách đơn giản để tăng hiệu quả khử trùng. Hiệu quả phụ thuộc vào loại tác nhân, chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ và loại bề mặt.

3. Phát hiện sớm bể có vấn đề

Nếu một bể xuất hiện ấu trùng yếu và chết tăng

  • kiểm tra ngay chất lượng nước
  • lấy mẫu soi
  • hạn chế dùng chung dụng cụ với bể khác
  • kiểm tra các bể sử dụng cùng nguồn nước hoặc cùng lô bố mẹ
  • xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn biện pháp xử lý.
[Hình 6.14. Sơ đồ xử lý khi nghi bệnh nấm tại trại giống: phát hiện ấu trùng yếu → kiểm tra nước → soi kính hiển vi → xác định tác nhân → cách ly nguy cơ → vệ sinh và xử lý theo quy trình.]

CÓ NÊN DÙNG THẢO DƯỢC ĐỂ TRỊ NẤM?

Tỏi, lá trầu và nhiều loại thực vật có chứa các hợp chất thể hiện hoạt tính kháng nấm trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm.

Đây là hướng nghiên cứu đáng quan tâm.

Nhưng cần phân biệt rất rõ

Có hoạt tính kháng nấm trong phòng thí nghiệm ≠ đã trở thành thuốc điều trị bệnh nấm trên tôm ngoài ao hoặc trại giống.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào

  • hoạt chất
  • nồng độ
  • phương pháp chiết
  • loài nấm
  • giai đoạn tôm
  • cách đưa hoạt chất vào cơ thể hoặc môi trường
  • độc tính đối với tôm
  • ảnh hưởng đến hệ vi sinh và môi trường.

Vì vậy, sổ tay này không khuyến cáo dùng tỏi, lá trầu hoặc một loại thảo dược cụ thể như thuốc đặc trị bệnh nấm khi chưa có đủ bằng chứng và hướng dẫn sử dụng phù hợp.

PHÂN BIỆT NHANH CÁC BỆNH NẤM

[Hình 6.15. Bảng ảnh so sánh nhanh Lagenidium – Sirolpidium – Fusarium.]

Lagenidium

Thường đáng chú ý ở trứng và ấu trùng → hệ sợi phát triển trong cơ thể → có thể gây chết nhanh trong bể giống.

Sirolpidium

Chủ yếu trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng → biểu hiện gần giống Lagenidium → cần soi cấu trúc vi thể để phân biệt.

Fusarium

Đáng chú ý hơn ở mang, vỏ và vùng mô tổn thương của tôm lớn → có thể gây tổn thương sẫm màu và melan hóa.

Haliphthoros

Cũng là một tác nhân dạng nấm/oomycete quan trọng trong bệnh nấm ấu trùng và nên được bổ sung vào sổ tay, thay vì chỉ giới hạn ở ba tên ban đầu. Các tổng quan gần đây vẫn ghi nhận Haliphthoros cùng Lagenidium và Sirolpidium trong nhóm tác nhân gây larval mycosis trên tôm.

[Hình 6.16. Sơ đồ vị trí thường gặp: Lagenidium/Sirolpidium/Haliphthoros – trứng và ấu trùng; Fusarium – mang, vỏ và mô tổn thương.]

KHI NGHI TÔM BỊ BỆNH NẤM, BÀ CON CẦN NHỚ

Thấy tôm có mảng trắng chưa chắc là nấm. Đen mang chưa chắc là Fusarium. Lagenidium và Sirolpidium đặc biệt đáng chú ý ở trại giống. Fusarium thường liên quan nhiều hơn đến mang, vỏ và vùng mô bị tổn thương. Kính hiển vi là công cụ rất hữu ích để xác định bệnh nấm. Vệ sinh và an toàn sinh học quan trọng hơn việc chờ bệnh xuất hiện rồi tìm hóa chất để xử lý.

Với bệnh nấm, điều cần làm không chỉ là tìm cách loại bỏ tác nhân đang nhìn thấy mà còn phải tìm nguồn bào tử đã vào hệ thống từ đâu và điều kiện nào đang giúp chúng phát triển.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét