BÀI 20 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM Đây là giai đoạn mà bệnh do nấm và sinh vật giống nấm đáng được quan tâm nhất. Trứng và ấu trùng còn rất nhỏ, lớp bảo vệ chưa hoàn thiện và khả năng chống chịu với biến động môi trường thấp. Khi mầm bệnh xuất hiện trong bể, tốc độ lan truyền có thể nhanh hơn nhiều so với ao nuôi thương phẩm. Các tác nhân được ghi nhận trong bệnh nấm ấu trùng ở tôm bao gồm Lagenidium, Sirolpidium, Haliphthoros và một số tác nhân khác. Khi hệ sợi phát triển mạnh, toàn bộ phần bên trong cơ thể ấu trùng có thể bị chiếm bởi mạng lưới sợi của tác nhân gây bệnh. Đây là dấu hiệu rất khác với một lớp sinh vật đơn thuần bám bên ngoài. FAO ghi nhận zoospore hoặc bào tử của các tác nhân này có thể xuất phát từ chất hữu cơ, xác vụn, ấu trùng nhiễm và tôm bố mẹ. Điểm đáng chú ý là bệnh có thể lây rất nhanh trong môi trường bể nuôi, vì lượng nước nhỏ, mật độ ấu trùng cao và khoảng cách giữa các cá thể rất gần nhau. Nhưng những biểu hiện trên không đủ để xác định tác nhân. Đây là phương pháp rất có giá trị. FAO mô tả việc quan sát hệ sợi phân nhánh dưới kính hiển vi và nuôi cấy là những phương pháp được sử dụng trong chẩn đoán bệnh nấm ở tôm. Trong trường hợp cần xác định sâu hơn, phòng xét nghiệm có thể sử dụng: Không nên chỉ nhìn một lớp “lông” hoặc vùng trắng trên tôm rồi kết luận là nấm. Với bệnh nấm ở trứng và ấu trùng, phòng bệnh có giá trị hơn chờ bệnh xuất hiện rồi mới xử lý. Nguồn nước cần được xử lý theo quy trình của trại giống trước khi đưa vào bể. Mục tiêu là giảm nguy cơ đưa bào tử, vi khuẩn, sinh vật bám và các tác nhân gây bệnh khác vào hệ thống. Không nên xem việc tăng nồng độ hóa chất là cách đơn giản để tăng hiệu quả khử trùng. Hiệu quả phụ thuộc vào loại tác nhân, chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ và loại bề mặt. Tỏi, lá trầu và nhiều loại thực vật có chứa các hợp chất thể hiện hoạt tính kháng nấm trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm. Đây là hướng nghiên cứu đáng quan tâm. Có hoạt tính kháng nấm trong phòng thí nghiệm ≠ đã trở thành thuốc điều trị bệnh nấm trên tôm ngoài ao hoặc trại giống. Vì vậy, sổ tay này không khuyến cáo dùng tỏi, lá trầu hoặc một loại thảo dược cụ thể như thuốc đặc trị bệnh nấm khi chưa có đủ bằng chứng và hướng dẫn sử dụng phù hợp. Thường đáng chú ý ở trứng và ấu trùng → hệ sợi phát triển trong cơ thể → có thể gây chết nhanh trong bể giống. Chủ yếu trứng, ấu trùng và hậu ấu trùng → biểu hiện gần giống Lagenidium → cần soi cấu trúc vi thể để phân biệt. Đáng chú ý hơn ở mang, vỏ và vùng mô tổn thương của tôm lớn → có thể gây tổn thương sẫm màu và melan hóa. Cũng là một tác nhân dạng nấm/oomycete quan trọng trong bệnh nấm ấu trùng và nên được bổ sung vào sổ tay, thay vì chỉ giới hạn ở ba tên ban đầu. Các tổng quan gần đây vẫn ghi nhận Haliphthoros cùng Lagenidium và Sirolpidium trong nhóm tác nhân gây larval mycosis trên tôm. Thấy tôm có mảng trắng chưa chắc là nấm. Đen mang chưa chắc là Fusarium. Lagenidium và Sirolpidium đặc biệt đáng chú ý ở trại giống. Fusarium thường liên quan nhiều hơn đến mang, vỏ và vùng mô bị tổn thương. Kính hiển vi là công cụ rất hữu ích để xác định bệnh nấm. Vệ sinh và an toàn sinh học quan trọng hơn việc chờ bệnh xuất hiện rồi tìm hóa chất để xử lý. Với bệnh nấm, điều cần làm không chỉ là tìm cách loại bỏ tác nhân đang nhìn thấy mà còn phải tìm nguồn bào tử đã vào hệ thống từ đâu và điều kiện nào đang giúp chúng phát triển.Chẩn đoán và phòng bệnh nấm trong trại giống tôm

Dấu hiệu ở trứng
Trứng bị ảnh hưởng có thể
Dấu hiệu ở ấu trùng
Ấu trùng có thể
NẤM VÀ SINH VẬT GIỐNG NẤM ĐI VÀO TRẠI GIỐNG TỪ ĐÂU?
Bào tử có thể liên quan đến
CHẨN ĐOÁN BỆNH NẤM
Quan sát bằng mắt thường
Quan sát giúp phát hiện
Soi kính hiển vi
Có thể tìm
Nuôi cấy và mô bệnh học
PHÒNG VÀ KIỂM SOÁT BỆNH NẤM TRONG TRẠI GIỐNG
1. Kiểm soát nước đầu vào
2. Vệ sinh bể, đường ống và dụng cụ
Sau mỗi chu kỳ sản xuất cần
3. Phát hiện sớm bể có vấn đề
Nếu một bể xuất hiện ấu trùng yếu và chết tăng
CÓ NÊN DÙNG THẢO DƯỢC ĐỂ TRỊ NẤM?
Nhưng cần phân biệt rất rõ
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào
PHÂN BIỆT NHANH CÁC BỆNH NẤM
Lagenidium
Sirolpidium
Fusarium
Haliphthoros
KHI NGHI TÔM BỊ BỆNH NẤM, BÀ CON CẦN NHỚ
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISo sánh trứng tôm phát triển bình thường với trứng bị sinh vật dạng nấm xâm nhiễm.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIẤu trùng tôm khỏe và ấu trùng bị bệnh nấm quan sát dưới kính hiển vi.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ các đường đưa mầm nấm vào trại giống: nước đầu vào – bố mẹ – trứng/ấu trùng – thức ăn và vật liệu – dụng cụ – bể và đường ống.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVICác cấu trúc cần quan sát dưới kính hiển vi khi nghi bệnh nấm: hệ sợi – túi bào tử – zoospore – bào tử Fusarium.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIQuy trình vệ sinh trại giống: loại bỏ chất hữu cơ → rửa sạch → khử trùng theo quy trình → tráng/rửa phù hợp → chuẩn bị bể cho chu kỳ mới.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ xử lý khi nghi bệnh nấm tại trại giống: phát hiện ấu trùng yếu → kiểm tra nước → soi kính hiển vi → xác định tác nhân → cách ly nguy cơ → vệ sinh và xử lý theo quy trình.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVIBảng ảnh so sánh nhanh Lagenidium – Sirolpidium – Fusarium.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ vị trí thường gặp: Lagenidium/Sirolpidium/Haliphthoros – trứng và ấu trùng; Fusarium – mang, vỏ và mô tổn thương.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.






0 nhận xét:
Đăng nhận xét