ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

Soi tươi, vi khuẩn, mô bệnh học và PCR trong chẩn đoán bệnh tôm

Soi tươi, vi khuẩn, mô bệnh học và PCR trong chẩn đoán bệnh tôm

Ao nuôi và hệ thống quản lý nước

BÀI 39 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Một chiếc kính hiển vi đơn giản có thể cung cấp rất nhiều thông tin trước khi mẫu được gửi đi xét nghiệm chuyên sâu.

Soi mang và vỏ

Có thể phát hiện các sinh vật bám như

  • Zoothamnium
  • Epistylis
  • Vorticella
  • vi khuẩn dạng sợi
  • tảo và vật chất bám khác.
[Hình 10.13. Hình ảnh Zoothamnium – Epistylis – Vorticella dưới kính hiển vi.]

Soi đường ruột

Có thể quan sát

  • Gregarine
  • thức ăn
  • vật chất bất thường
  • các cấu trúc nghi ATM.
[Hình 10.14. So sánh Gregarine và ATM dưới kính hiển vi.]

Soi tươi rất hữu ích để sàng lọc, nhưng không nên ép mọi cấu trúc nhìn thấy dưới kính thành một chẩn đoán bệnh.

KIỂM TRA VI KHUẨN

1. Nuôi cấy

Môi trường TCBS – Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose agar thường được sử dụng để phân lập hoặc khảo sát vi khuẩn thuộc nhóm Vibrio.

Các khuẩn lạc có thể có màu vàng hoặc xanh tùy đặc tính chuyển hóa sucrose của chủng vi khuẩn.

[Hình 10.15. Ví dụ các dạng khuẩn lạc phát triển trên môi trường TCBS.]

Nhưng đây là điểm cần đặc biệt nhớ

Màu khuẩn lạc trên TCBS không cho biết chắc vi khuẩn là loài nào, và càng không cho biết chắc nó có gây bệnh hay không.

Muốn xác định sâu hơn cần

  • phân lập
  • định danh
  • xét nghiệm sinh hóa hoặc sinh học phân tử
  • kiểm tra gen độc lực nếu bệnh yêu cầu.

Đối với AHPND, điều quan trọng không phải chỉ phát hiện Vibrio parahaemolyticus, mà là xác định các chủng mang yếu tố độc lực liên quan đến AHPND. WOAH có các xét nghiệm nhắm vào vùng/gen độc tố Pir để hỗ trợ chẩn đoán.

2. Kháng sinh đồ

Kháng sinh đồ được sử dụng để xác định độ nhạy hoặc kháng của vi khuẩn phân lập với các kháng sinh thích hợp.

Không nên gọi việc thử thảo dược là “kháng sinh đồ”.

Hai khái niệm này khác nhau.

[Hình 10.16. Minh họa nguyên tắc thử độ nhạy kháng sinh của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.]

Kết quả kháng sinh đồ cũng không đồng nghĩa người nuôi có thể tự chọn thuốc và sử dụng ngay. Việc điều trị còn phải xem:

  • vi khuẩn đó có thực sự là nguyên nhân gây bệnh hay không
  • thuốc có được phép sử dụng không
  • đường dùng
  • liều
  • thời gian điều trị
  • thời gian ngừng thuốc
  • an toàn thực phẩm.

MÔ BỆNH HỌC – NHÌN NHỮNG GÌ MẮT THƯỜNG KHÔNG THẤY

Mô bệnh học giúp quan sát tổn thương ở cấp độ mô và tế bào.

Đây là một trong những phương pháp rất có giá trị để xác định bệnh đang gây tổn thương gì trong cơ thể tôm.

[Hình 10.17. Quy trình mô bệnh học: lấy mô → cố định → xử lý mô → cắt lát → nhuộm → quan sát kính hiển vi.]

Ví dụ AHPND

Có thể quan sát tổn thương đặc trưng ở biểu mô ống gan tụy, bao gồm sự thoái hóa và bong các tế bào biểu mô trong diễn tiến bệnh.

[Hình 10.18. So sánh mô gan tụy bình thường với tổn thương mô học trong AHPND.]

Ví dụ EHP

Có thể thấy các giai đoạn phát triển hoặc bào tử của EHP trong tế bào biểu mô ống gan tụy.

Ví dụ NHP

Mô bệnh học và các phương pháp đặc hiệu khác có thể hỗ trợ phát hiện tổn thương do Hepatobacter penaei. WOAH còn mô tả các phương pháp như lai tại chỗ và miễn dịch mô hóa học cho NHP.

Thể bao – inclusion body

Một số bệnh virus tạo các thể vùi hoặc thay đổi tế bào có giá trị chẩn đoán.

Tuy nhiên, không nên gom IHHNV, IMNV và NHP thành một nhóm “tìm thể bao giống nhau”. Tổn thương mô học và vị trí đích của mỗi bệnh khác nhau, phải đọc theo tiêu chí của từng tác nhân.

PCR, RT-PCR VÀ qPCR – TÌM DẤU VẾT DI TRUYỀN CỦA MẦM BỆNH

PCR là một trong những công cụ quan trọng nhất trong chẩn đoán bệnh tôm hiện nay.

Nhưng cần hiểu PCR đang trả lời câu hỏi gì.

1. PCR

PCR khuếch đại một đoạn DNA mục tiêu.

Có thể sử dụng để phát hiện các tác nhân có DNA hoặc DNA được tạo ra từ quy trình phù hợp.

Tùy bệnh, xét nghiệm sẽ nhắm vào vùng gen đã được thẩm định, không nên hiểu đơn giản rằng mọi phòng xét nghiệm WSSV đều bắt buộc phải “nhắm VP28”.

[Hình 10.19. Nguyên lý PCR đơn giản: một lượng DNA mục tiêu rất nhỏ → khuếch đại → đủ để phát hiện.]

2. RT-PCR

Đối với virus RNA như YHV hoặc TSV, RNA cần được phiên mã ngược thành DNA bổ sung (cDNA) trước khi khuếch đại.

Do đó thường sử dụng RT-PCR hoặc real-time RT-PCR.

[Hình 10.20. Phân biệt đơn giản PCR cho DNA và RT-PCR cho tác nhân RNA.]

3. Nested PCR

Nested PCR thực hiện các bước khuếch đại liên tiếp để tăng khả năng phát hiện mục tiêu ở nồng độ thấp.

Phương pháp này có thể rất nhạy nhưng cũng đòi hỏi kiểm soát phòng xét nghiệm tốt để hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.

4. qPCR – real-time PCR

qPCR theo dõi tín hiệu khuếch đại theo thời gian thực.

Ưu điểm có thể gồm

  • độ nhạy cao
  • hệ thống khép kín hơn so với một số PCR truyền thống
  • giảm thao tác sau khuếch đại
  • có khả năng định lượng khi phương pháp được thiết kế, chuẩn hóa và có đường chuẩn/chuẩn định lượng phù hợp.

Điểm cuối đặc biệt quan trọng

Có qPCR không có nghĩa tự động biết chính xác “tôm nhiễm bao nhiêu virus”.

Một xét nghiệm real-time PCR định tính và một phép định lượng tải lượng mầm bệnh không hoàn toàn giống nhau.

CẨN THẬN VỚI KẾT QUẢ PCR DƯƠNG TÍNH

Một kết quả PCR dương tính trả lời rằng

mẫu có chứa trình tự di truyền mà xét nghiệm đang tìm.

Nhưng để kết luận tác nhân đó chính là nguyên nhân của bệnh đang xảy ra, cần đối chiếu thêm:

  • dấu hiệu
  • tổn thương
  • tải lượng nếu có
  • mô bệnh học
  • lịch sử ao
  • các tác nhân khác
  • môi trường.

Ví dụ một đàn tôm có thể dương tính EHP nhưng nguyên nhân tôm chết cấp lại nằm ở một tác nhân khác.

Đây là lý do

PCR dương tính ≠ tự động đồng nghĩa “đã tìm ra nguyên nhân duy nhất”.

TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT: IHHNV VÀ EVE

IHHNV là ví dụ điển hình cho việc kết quả PCR phải được diễn giải đúng.

Ở một số quần thể tôm, đặc biệt tôm sú, có thể tồn tại các đoạn trình tự có nguồn gốc IHHNV đã tích hợp vào bộ gen của tôm, được gọi là endogenous viral elements – EVE.

Các đoạn này có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm nếu bộ mồi không được thiết kế phù hợp.

WOAH lưu ý sự tồn tại của các đoạn trình tự IHHNV tích hợp trong bộ gen tôm và đưa ra các phương pháp/chỉ dẫn chẩn đoán để xử lý vấn đề này.

[Hình 10.21. Minh họa sự khác nhau giữa virus IHHNV đang tồn tại dạng nhiễm và đoạn EVE nằm trong bộ gen tôm.]

Vì vậy, không nên viết

“IHHNV bắt buộc phải dùng Long-Amplicon PCR.”

Đúng hơn là

Phải sử dụng phương pháp PCR đã được thẩm định có khả năng hạn chế hoặc phân biệt ảnh hưởng của EVE và diễn giải theo hướng dẫn của phương pháp xét nghiệm.

MỘT BỘ XÉT NGHIỆM KHÔNG DÙNG CHUNG CHO TẤT CẢ BỆNH

Khi gửi mẫu, câu hỏi nên là

“Tôi đang nghi bệnh nào?”

chứ không phải

“Xét nghiệm hết cho tôi.”

Ví dụ

Tôm chậm lớn, phân đàn→ ưu tiên nghĩ đến EHP, IHHNV và các nguyên nhân tăng trưởng.

Gan tụy teo, nhạt, tôm chết sớm→ xem xét AHPND và các bệnh gan tụy.

Trắng cơ kéo dài→ xem xét IMNV và các nguyên nhân liên quan.

Tôm chết nhanh kèm dấu hiệu nghi đốm trắng→ xét nghiệm WSSV.

Đóng bẩn trên mang→ soi tươi có thể hữu ích hơn việc bắt đầu bằng PCR.

[Hình 10.22. Sơ đồ lựa chọn xét nghiệm theo biểu hiện chính của đàn tôm.]

0 nhận xét:

Đăng nhận xét