ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

Nhiễm khuẩn mang, vỏ và đường ruột ở tôm

Nhiễm khuẩn mang, vỏ và đường ruột ở tôm

Ao nuôi và hệ thống quản lý nước

BÀI 15 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Không phải bệnh vi khuẩn nào cũng bắt đầu từ gan tụy hay đường ruột. Vỏ, mang, chân, râu và các phần phụ của tôm cũng có thể bị tổn thương.

1. Đen mang

Mang khỏe thường sạch và có màu sắc tương đối đồng đều. Khi mang chuyển nâu hoặc đen, bà con thường gọi chung là đen mang.

[Hình 4.12. So sánh mang tôm khỏe và mang tôm bị sẫm màu, đen mang.]

Đen mang không phải tên của một bệnh duy nhất.

Nguyên nhân có thể liên quan đến

  • chất hữu cơ và bùn đáy
  • chất rắn lơ lửng
  • điều kiện nước không phù hợp
  • tổn thương mô mang
  • vi khuẩn
  • nấm
  • sinh vật bám
  • phản ứng melan hóa tại vùng tổn thương.

Nếu mang bị bám bẩn hoặc tổn thương nặng, khả năng trao đổi khí của tôm có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, khi thấy đen mang, cần kiểm tra cả con tôm lẫn môi trường, thay vì chỉ tìm thuốc trị mang.

2. Đốm đen và ăn mòn vỏ

Khi lớp vỏ bị tổn thương, một số vi khuẩn có khả năng phân giải chitin có thể tham gia vào quá trình làm tổn thương lan rộng.

Bà con có thể thấy

  • các chấm hoặc mảng nâu đen
  • vùng vỏ bị ăn mòn
  • tổn thương ở chân
  • râu bị cụt
  • quạt đuôi bị mòn.
[Hình 4.13. Các tổn thương dạng đốm đen, ăn mòn vỏ và mòn phần phụ trên tôm.]

Màu đen nhìn thấy thường liên quan đến phản ứng melan hóa của tôm tại vùng bị tổn thương, không đơn giản là màu của vi khuẩn.

[Hình 4.14. Minh họa quá trình tổn thương vỏ → vi sinh vật xâm nhập → phản ứng melan hóa → hình thành vùng màu nâu đen.]

MỘT SỐ BỆNH VÀ HỘI CHỨNG LIÊN QUAN ĐẾN VI KHUẨN

1. Hội chứng phân trắng – WFS

Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome (WFS) – thường được bà con nhận ra khi xuất hiện các dây phân màu trắng hoặc trắng vàng nổi trên mặt nước hoặc tập trung ở khu vực gom chất thải.

[Hình 4.15. Các dây phân trắng xuất hiện trong ao tôm mắc hội chứng phân trắng.]

WFS không nên được xếp đơn giản là một bệnh do Vibrio.

Các nghiên cứu cho thấy hội chứng này có thể liên quan đến sự tương tác của nhiều yếu tố, bao gồm:

  • EHP
  • sự thay đổi hệ vi sinh đường ruột
  • một số nhóm Vibrio
  • tổn thương gan tụy – đường ruột
  • điều kiện môi trường và quản lý ao.
[Hình 4.16. Sơ đồ các yếu tố có thể liên quan đến hội chứng phân trắng: EHP – hệ vi sinh đường ruột – Vibrio – gan tụy – môi trường.]

Do đó

Thấy phân trắng không có nghĩa là đã xác định được vi khuẩn gây bệnh.

Phần WFS sẽ được trình bày chi tiết hơn trong chương về các hội chứng và rối loạn thường gặp.

2. Bệnh mờ đục hậu ấu trùng – TPD

Translucent Post-Larvae Disease (TPD) là một bệnh mới nổi đáng chú ý ở hậu ấu trùng tôm thẻ chân trắng, đặc biệt trong hệ thống sản xuất giống.

Các nghiên cứu đã xác định một số chủng Vibrio parahaemolyticus có độc lực cao liên quan đến bệnh này.

Dấu hiệu

Hậu ấu trùng bệnh có thể

  • giảm ăn
  • hoạt động yếu
  • cơ thể trở nên trong hoặc mờ bất thường
  • gan tụy và đường tiêu hóa nhạt màu
  • đường ruột rỗng
  • chết tăng nhanh.
[Hình 4.17. So sánh hậu ấu trùng tôm khỏe và hậu ấu trùng có biểu hiện mờ đục trong TPD.]

Do kích thước hậu ấu trùng rất nhỏ, hình ảnh quan sát dưới kính hiển vi hoặc kính soi nổi sẽ có giá trị hơn ảnh chụp bằng mắt thường.

[Hình 4.18. Hậu ấu trùng mắc TPD quan sát dưới kính soi, thể hiện sự thay đổi ở gan tụy và đường tiêu hóa.]

Đây là bệnh mới nổi nên thông tin về tác nhân, độc lực, dịch tễ và biện pháp kiểm soát vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

3. Các vấn đề nhiễm khuẩn đường ruột

Khi tôm có đường ruột bất thường, bà con thường gọi chung là “bệnh đường ruột”. Tuy nhiên, đây không phải một bệnh duy nhất.

Tôm có thể biểu hiện

  • giảm ăn
  • ruột ít thức ăn
  • ruột rỗng
  • lượng thức ăn trong ruột không liên tục
  • phân bất thường
  • tăng trưởng kém.

Vi khuẩn cơ hội có thể tham gia vào một số trường hợp, nhưng cũng cần kiểm tra đồng thời:

  • chất lượng thức ăn
  • môi trường
  • EHP
  • gan tụy
  • các bệnh truyền nhiễm khác.
[Hình 4.19. So sánh đường ruột chứa thức ăn tương đối liên tục ở tôm khỏe với một số dạng đường ruột bất thường.]

KHI NGHI TÔM BỊ BỆNH DO VI KHUẨN, NÊN LÀM GÌ?

Khi tôm đỏ thân, gan tụy bất thường, đường ruột rỗng hoặc chết tăng, không nên bắt đầu bằng câu hỏi “dùng kháng sinh gì?”.

Hãy bắt đầu bằng việc tìm nguyên nhân.

Bước 1. Kiểm tra môi trường

Kiểm tra DO, pH, nhiệt độ, độ mặn, độ kiềm, NH₃, NO₂⁻ và các thông số cần thiết khác.

Quan sát màu nước, tảo, bùn đáy và lượng chất hữu cơ.

Bước 2. Kiểm tra thức ăn và sức ăn

Xem lượng thức ăn dư, biến động sức ăn trong những ngày gần đây và chất lượng thức ăn đang sử dụng.

Bước 3. Kiểm tra tôm

Quan sát

mang → vỏ → cơ → gan tụy → dạ dày → đường ruột → phân.

Bước 4. Lấy mẫu

Tùy bệnh nghi ngờ có thể cần

  • soi tươi
  • nuôi cấy vi khuẩn
  • định danh vi khuẩn
  • PCR/qPCR
  • mô bệnh học
  • xét nghiệm gen độc lực.
[Hình 4.20. Minh họa các vị trí và loại mẫu thường được sử dụng khi kiểm tra bệnh vi khuẩn trên tôm.]

Bước 5. Xác định nguyên nhân trước khi điều trị

Việc phát hiện một loài Vibrio không tự động chứng minh rằng chính vi khuẩn đó là nguyên nhân gây bệnh.

Cần xem xét đồng thời triệu chứng, tổn thương, số lượng và đặc tính của vi khuẩn, môi trường và kết quả xét nghiệm.

Bước 6. Chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết

Kháng sinh không nên được sử dụng để “phòng bệnh định kỳ” hoặc chỉ vì xét nghiệm nước thấy có Vibrio.

Khi cần sử dụng thuốc thú y thủy sản, phải lựa chọn sản phẩm được phép sử dụng và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, liều lượng, thời gian sử dụng và thời gian ngừng thuốc.

[Hình 4.21. Sơ đồ xử lý khi nghi bệnh vi khuẩn: Phát hiện bất thường → Kiểm tra môi trường → Kiểm tra tôm → Lấy mẫu → Xác định tác nhân → Đánh giá nguyên nhân → Lựa chọn biện pháp phù hợp → Theo dõi.]

PHÂN BIỆT NHANH MỘT SỐ BỆNH DO VI KHUẨN

Cuối phần này nên bố trí một bảng ảnh để bà con dễ đối chiếu.

[Hình 4.22. Bảng ảnh so sánh nhanh: AHPND – gan tụy nhạt và teo; Vibriosis – đỏ thân và tổn thương vỏ; bệnh phát sáng – phát quang trong điều kiện tối; NHP – gan tụy teo và tôm gầy; TPD – hậu ấu trùng mờ đục.]

BÀ CON CẦN NHỚ

Có Vibrio trong ao chưa chắc tôm bị bệnh.

Gan tụy nhạt chưa chắc là AHPND.

Đen mang chưa chắc do vi khuẩn.

Phân trắng không phải một bệnh do Vibrio đơn thuần.

Kháng sinh không phải giải pháp đầu tiên mỗi khi tôm giảm ăn.

Điều quan trọng nhất vẫn là: kiểm tra môi trường → quan sát tôm → xác định tác nhân → tìm nguyên nhân → rồi mới lựa chọn biện pháp xử lý.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét