ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

pH, độ kiềm, độ mặn và nhiệt độ ao tôm: nhìn cả xu hướng

pH, độ kiềm, độ mặn và nhiệt độ ao tôm: nhìn cả xu hướng

Ao nuôi và hệ thống quản lý nước

BÀI 30 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM

Tôm có khả năng thích nghi trong một khoảng nhất định, nhưng pH quá cao, quá thấp hoặc biến động nhanh đều có thể tạo stress.

pH phản ánh tính axit – kiềm của nước.

FAO mô tả khoảng pH khoảng 7,5–9,0 nhìn chung phù hợp cho sản xuất tôm trong các hệ thống được đề cập, nhưng giá trị quản lý cụ thể cần xem xét theo loài, hệ thống và tiêu chuẩn áp dụng.

[Hình 8.11. Thang pH và vùng pH thường phù hợp cho ao nuôi tôm.]

pH cao

pH cao đáng chú ý vì nó không chỉ tác động trực tiếp lên tôm mà còn làm tăng tỷ lệ NH₃ trong tổng ammonia.

Do đó

TAN cao + pH cao + nhiệt độ cao thường đáng lo hơn chỉ nhìn một thông số riêng lẻ.

pH thấp

pH thấp kéo dài có thể

  • gây stress
  • ảnh hưởng cân bằng ion
  • tác động đến quá trình lột xác
  • làm thay đổi độc tính của một số hợp chất
  • ảnh hưởng hoạt động của hệ vi sinh.

BIẾN ĐỘNG pH NGÀY – ĐÊM

Không chỉ giá trị pH, biên độ pH trong ngày cũng cung cấp nhiều thông tin về trạng thái ao.

Ban ngày, tảo quang hợp lấy CO₂ khỏi nước làm pH có xu hướng tăng.

Ban đêm, hô hấp tạo CO₂ khiến pH giảm.

Vì vậy

Sáng sớm: pH thường thấp → Chiều: pH thường cao.

[Hình 8.12. Chu kỳ pH ngày – đêm liên quan đến quang hợp và hô hấp của tảo.]

Nếu chênh lệch sáng – chiều tăng lớn, cần xem lại

  • mật độ tảo
  • độ kiềm
  • lượng chất hữu cơ
  • khả năng đệm của nước.

Không nên chỉ đo pH một lần mỗi ngày rồi kết luận ao ổn định.

ĐỘ KIỀM KHÔNG PHÙ HỢP

Nếu pH giống như kim đồng hồ đang chỉ trạng thái nước tại thời điểm đo, thì độ kiềm có thể hình dung như “bộ giảm xóc” giúp pH ít biến động hơn.

Độ kiềm phản ánh khả năng trung hòa axit của nước, chủ yếu liên quan đến bicarbonate, carbonate và các hệ đệm khác.

Khi độ kiềm quá thấp, pH thường dễ dao động hơn.

Độ kiềm còn liên quan đến

  • quá trình lột xác
  • cân bằng khoáng
  • hệ vi sinh
  • hoạt động nitrate hóa
  • khả năng ổn định hệ thống nuôi.
[Hình 8.13. Minh họa vai trò của độ kiềm như hệ đệm giúp hạn chế dao động pH.]

Có phải cứ kiềm thấp là bón CaCO₃?

Không nên xử lý máy móc.

Việc lựa chọn vật liệu và lượng sử dụng phụ thuộc

  • pH
  • độ kiềm hiện tại
  • loại nước
  • độ mặn
  • loại vật liệu
  • mục tiêu cần điều chỉnh.

Vì vậy, đo trước – tính toán – rồi mới bổ sung hợp lý hơn việc bón định kỳ theo một liều cố định.

BIẾN ĐỘNG ĐỘ MẶN

Tôm thẻ chân trắng có khả năng thích nghi với khoảng độ mặn tương đối rộng, nhưng khả năng chịu một độ mặn nhất định không có nghĩa tôm chịu được việc độ mặn thay đổi đột ngột.

Mưa lớn có thể tạo một lớp nước nhạt nằm trên mặt ao.

Nếu ao ít được khuấy trộn, có thể hình thành

lớp nước mặt độ mặn thấp → lớp nước sâu độ mặn cao hơn.

[Hình 8.14. Hiện tượng phân tầng độ mặn sau một trận mưa lớn.]

Tôm phải sử dụng năng lượng để điều hòa áp suất thẩm thấu. Khi độ mặn thay đổi quá nhanh, stress tăng và có thể ảnh hưởng:

  • sức ăn
  • lột xác
  • cân bằng ion
  • tăng trưởng
  • sức chống chịu.

SỐC NHIỆT ĐỘ

Tôm là động vật biến nhiệt. Nhiệt độ cơ thể và tốc độ trao đổi chất chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiệt độ nước.

Nhiệt độ tác động đến

  • sức ăn
  • tốc độ trao đổi chất
  • nhu cầu oxy
  • tăng trưởng
  • quá trình lột xác
  • hoạt động vi sinh
  • độc tính của ammonia
  • mối quan hệ giữa tôm và mầm bệnh.
[Hình 8.15. Những quá trình trong ao chịu ảnh hưởng của nhiệt độ: tôm – oxy – vi sinh – ammonia – tảo – mầm bệnh.]

Không nên viết đơn giản

“Nhiệt độ dưới 30°C sẽ kích hoạt WSSV.”

WOAH ghi nhận nhiệt độ có ảnh hưởng rõ đến biểu hiện bệnh WSSV, nhưng nguy cơ phụ thuộc vào toàn bộ mối quan hệ virus – vật chủ – môi trường, chứ 30°C không phải một công tắc bật/tắt bệnh.

Tương tự, nhiệt độ và độ mặn cao được ghi nhận là những yếu tố dịch tễ liên quan đến NHP, nhưng chúng là yếu tố nguy cơ, không phải căn cứ chẩn đoán bệnh.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét