Tách bã phân để dùng lại làm vật liệu nằm có thể giảm lượng đệm phải mua. Nhưng bã nhìn tơi và ít nước không đồng nghĩa đã sạch. Nếu quản lý không tốt, vật liệu tái sử dụng có thể làm tăng tiếp xúc của đầu núm vú với vi sinh vật.
Vì vậy, quyết định dùng bã phân phải đi cùng đánh giá sức khỏe đàn, quy trình xử lý và khả năng duy trì chỗ nằm sạch, khô. Không nên mua máy trước rồi mới tìm cách chứng minh bã phù hợp. Lợi ích kinh tế chỉ có ý nghĩa khi chất lượng sữa và sức khỏe bò được kiểm soát.
1. Hiểu đúng “green bedding”
Recycled manure solids, viết tắt RMS, là phần chất rắn tách từ phân hoặc nước phân, được xem xét để dùng lại làm đệm. Tên “green bedding” thường nói đến vật liệu tái sử dụng này; chữ green không phải chứng nhận sạch hay vô trùng.[1]
Phần rắn có xơ thức ăn chưa tiêu hóa cùng các thành phần khác. Không có tỷ lệ cellulose cố định 70% cho mọi dòng phân. Thức ăn, vật liệu lót cũ, lượng nước rửa và thiết bị tách đều ảnh hưởng thành phần đầu vào.
Cũng cần phân biệt RMS với chuồng đệm lót ủ tại chỗ. Một bên là sản xuất vật liệu từ dòng phân rồi đưa vào ô nằm; một bên là quản lý một lớp đệm dày có hoạt động sinh học trong khu bò ở. Không sao chép điều kiện vận hành của hai hệ thống cho nhau.
2. Ép tách chủ yếu làm thay đổi nước và chất rắn
Máy trục vít tách một phần chất rắn khỏi dòng lỏng. Hiệu quả phụ thuộc nồng độ đầu vào, kích thước sàng, điều chỉnh máy và tính chất vật liệu. Năng suất quảng cáo cần được kiểm tra với phân thực của trại.[2]
Độ ẩm 65% nghĩa là trong 100 kg vật liệu có khoảng 65 kg nước và 35 kg chất khô. Chất khô là phần còn lại sau khi loại nước. Phải ghi rõ đang nói độ ẩm hay chất khô để tránh hiểu ngược khi nghiệm thu.
Ép tách không phải một bước khử trùng. Việc đạt độ khô mong muốn không chứng minh đã loại được vi khuẩn, bào tử hoặc tác nhân gây bệnh đường ruột. Cần đánh giá sản phẩm sau cả chuỗi xử lý, không chỉ lúc rơi khỏi máy.
3. Không gộp mọi công nghệ thành một quy trình
Có nơi xem xét bã mới tách, nơi dùng thêm thiết bị ủ hoặc sấy, và nơi nghiên cứu vật liệu sau phân hủy kỵ khí. Các phương án khác nhau về chất lượng vật liệu, tiêu hao năng lượng và nguy cơ vi sinh.[2,3]
Điều kiện cho phép cũng khác theo nơi. Chẳng hạn, hướng dẫn RMS tại Anh có những giới hạn cụ thể về nguồn phân, nhóm bò và cách xử lý; không thể lấy đó làm luật tại Việt Nam, nhưng nó cho thấy “tái sử dụng phân” không phải một thực hành được chấp nhận vô điều kiện.[4]
Trước đầu tư, trao đổi với thú y, đơn vị thu mua sữa và cơ quan liên quan về điều kiện áp dụng tại trại. Chọn một quy trình cụ thể để đánh giá, thay vì ghép những ưu điểm của nhiều công nghệ rồi coi như một dây chuyền có sẵn.
4. Vì sao 60–65°C trong 24–48 giờ chưa đủ để bảo đảm?
Hiệu quả giảm mầm bệnh phụ thuộc nhiệt độ thực trong vật liệu, thời gian tiếp xúc, độ ẩm, phân bố khí và loại tác nhân. Một điểm đo nóng ở giữa đống không chứng minh phần ngoài cũng được xử lý tương tự.
Đảo trộn, cấp khí và đường đi của vật liệu cần được thiết kế để hạn chế phần không đạt điều kiện. Ngay cả khi giảm mạnh một nhóm vi khuẩn, vẫn không thể tuyên bố tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật và hạt cỏ dại chỉ từ hai con số nhiệt độ, thời gian.[3]
Vật liệu còn có thể tái nhiễm từ nền, xe xúc, mưa hoặc kho chứa. Một số vi sinh vật có thể phát triển lại khi điều kiện thuận lợi. Do đó, quy trình cần được thẩm định và giám sát từ đầu vào tới khi sử dụng, không chỉ ghi nhiệt độ cao nhất.
5. Chọn nguồn phân và tách dụng cụ sạch, bẩn
Không nhận phân từ nơi khác về làm đệm chỉ vì thiếu nguyên liệu. Cần biết nguồn đàn và nguy cơ bệnh. Dòng phân từ khu cách ly, bò đang bệnh hoặc khu đẻ phải được đánh giá riêng trong kế hoạch thú y.
Không dùng chung gầu xúc bã phân với nguyên liệu thức ăn. Bố trí tuyến xe và khu chứa để vật liệu sau xử lý không đi qua vùng phân sống. Có mái che và thoát nước phù hợp để hạn chế bị ướt lại.
Đặc biệt thận trọng với bê và khu đẻ do nguy cơ tiếp xúc tác nhân đường ruột. Không mở rộng một thử nghiệm trên bò trưởng thành sang bê sơ sinh chỉ vì vật liệu trông mềm. Các giới hạn phải được xác định trước khi sử dụng.[4,5]
6. Ô nằm cần được chăm sóc mỗi ngày
Vật liệu mới tốt vẫn nhanh bẩn nếu ô nằm sai kích thước, đọng nước hoặc không được dọn. Quan sát độ sạch của chân, bầu vú và đầu núm vú khi bò đứng dậy. Tìm chỗ nước rò, vùng phân tích tụ và nơi đệm bị nén ướt.
Định lượng vật liệu bổ sung và phần lấy bỏ theo lịch phù hợp. Không phủ một lớp tơi lên trên phần nền ướt rồi coi là đã thay đệm. Nếu sản lượng bã vượt nhu cầu, phải có đầu ra khác; đừng dùng dày hơn chỉ để tiêu hết bã.
Vệ sinh núm vú trước vắt cần được thực hiện tốt và nhất quán. Đồng thời kiểm tra máy vắt, khăn, găng và chất sát trùng. Khi đánh giá đệm, không bỏ qua những khâu khác cũng ảnh hưởng viêm vú và chất lượng sữa.[5]
7. Thử có đối chiếu trước khi dùng toàn trại
Ghi số liệu nền về SCC, ca viêm vú mới, tác nhân gây bệnh, độ sạch bò và chi phí đệm trước khi thay. SCC là số tế bào soma trong sữa, một chỉ số hỗ trợ theo dõi sức khỏe vú. Cần đọc cùng ca bệnh và xét nghiệm, không dùng một mình.
Chọn phạm vi thử, thời gian và tiêu chí dừng với thú y. Theo dõi độ khô, mẫu vật liệu và hồ sơ sức khỏe bằng cùng phương pháp. Khi có bất thường, đánh giá ngay thay vì chờ hết giai đoạn thử chỉ để có đủ báo cáo.
Một nghiên cứu Canada so sánh 20 trại dùng RMS với 60 trại dùng rơm không tìm thấy liên hệ có ý nghĩa với một số chỉ tiêu viêm vú tiềm ẩn sau điều chỉnh. Kết quả trong nhóm đó không chứng minh mọi cách dùng RMS đều an toàn ở mọi khí hậu và quy trình.[6]
8. Tính tiết kiệm sau khi cộng đủ chi phí
Ví dụ giả định, trại giảm 180 triệu đồng tiền mua đệm mỗi năm. Dây chuyền phát sinh 45 triệu điện, bảo trì; 35 triệu công; 20 triệu kiểm tra, xử lý thêm và 60 triệu khấu hao. Tổng 160 triệu, nên chênh lệch còn 20 triệu trước các khoản chưa tính.
Đây chỉ là minh họa phép tính, không phải dự báo cho trại cụ thể. Nếu bỏ quên thay máy, vật tư, vận chuyển, vật liệu không đạt và thời gian ngừng, khoản tiết kiệm có thể bị thổi phồng. Không cộng lợi ích sức khỏe giả định khi chưa có số liệu.
Phần lỏng sau tách vẫn chứa chất hữu cơ và dinh dưỡng, cần tiếp tục xử lý hoặc sử dụng theo kế hoạch phù hợp. RMS có thể là một phần của quản lý chất thải, nhưng không tự làm trại hết nước thải, hết mùi hay “bảo vệ môi trường hoàn hảo”.
Tài liệu tham khảo
- AHDB: RMS làm vật liệu nằm cho bò sữa.
- Cornell PRO-DAIRY: Các công nghệ xử lý và tách phân.
- Nghiên cứu: Phương pháp xử lý RMS và sự hiện diện của tác nhân gây bệnh trong đệm sẵn dùng.
- AHDB: Các điều kiện và giới hạn sử dụng RMS tại Anh.
- Ontario: Quản lý vật liệu nằm từ bã phân tách.
- Nghiên cứu đoàn hệ Canada: RMS và viêm vú tiềm ẩn.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét