Khi SCC bồn tăng, trại cần tìm con bò và thời điểm phát sinh vấn đề. Rửa bồn kỹ hơn có thể cần cho vệ sinh, nhưng chưa giải quyết được một con đang nhiễm khuẩn bầu vú và thải nhiều tế bào vào sữa.
SCC là viết tắt của Somatic Cell Count, tức số tế bào soma trong một mililít sữa. Chỉ tiêu này hữu ích cho quản lý bầu vú, với điều kiện hiểu mẫu được lấy từ đâu và không suy bệnh nặng nhẹ chỉ bằng một con số.
1. SCC khác với tổng vi khuẩn
Tế bào soma chủ yếu gồm tế bào miễn dịch và một phần tế bào từ mô tuyến. Khi bầu vú bị viêm, số tế bào miễn dịch có thể tăng, làm SCC tăng.
Tổng vi khuẩn là phép đánh giá khác, liên quan lượng vi khuẩn trong mẫu. Sữa có thể có SCC cao do tình trạng bầu vú, hoặc vi khuẩn cao do vệ sinh, bảo quản và các nguồn nhiễm khác. Hai vấn đề có thể xuất hiện cùng lúc nhưng không phải cùng một chỉ tiêu.
Wisconsin Veterinary Diagnostic Laboratory khuyến cáo đọc kết quả bồn cùng SCC, hồ sơ viêm vú và thông tin môi trường. [1] Nhờ vậy trại chọn được hướng điều tra thay vì dùng cùng một biện pháp cho mọi kết quả xấu.
2. Mốc 200.000 tế bào/ml dùng để sàng lọc
Với mẫu từng bò, SCC từ khoảng 200.000 tế bào/ml trở lên thường là dấu hiệu làm tăng nghi ngờ nhiễm ở ít nhất một phần bầu vú. AHDB sử dụng mốc này trong quản lý cá thể. [2]
Đây không phải đường ranh tuyệt đối giữa khỏe và bệnh. Giai đoạn sau đẻ, cuối kỳ sữa, biến động theo cữ và lịch sử từng con đều cần được xét cùng kết quả.
Không phân loại máy móc “trên một triệu là viêm vú nặng”. Một con SCC rất cao có thể chưa có biểu hiện bên ngoài. Mức nặng cần đánh giá cả sữa, bầu vú và dấu hiệu toàn thân như sốt, bỏ ăn hoặc suy sụp.
Giới hạn nhận sữa và mức thưởng phạt của bên mua cũng khác mục tiêu sàng lọc cá thể. Cần giữ hai loại ngưỡng ở hai cột riêng trong hồ sơ.
3. SCC bồn là bình quân có tính lượng sữa
Mỗi con đóng góp vào SCC bồn theo cả SCC và lượng sữa đưa vào bồn. Con cho nhiều sữa có trọng số khác con cho ít; không lấy trung bình cộng SCC của các con rồi gọi là SCC bồn.
Ví dụ giả định, chín con mỗi con cho 20 lít, SCC 100.000; một con cho 10 lít, SCC 2.000.000. Tổng lượng sữa là 190 lít. SCC dự kiến của hỗn hợp bằng (180 × 100.000 + 10 × 2.000.000) ÷ 190 = 200.000 tế bào/ml.
Nếu lấy bình quân mười con không tính sản lượng, kết quả là 290.000, khác đáng kể. Ví dụ sử dụng thể tích và giả định hỗn hợp đồng nhất để minh họa phép tính.
University of Kentucky giải thích cách xếp hạng mức đóng góp tế bào từ từng con vào bồn để hỗ trợ quyết định quản lý. [3]
4. Bồn giảm chưa chắc số con nhiễm đã giảm
Trong ví dụ trên, nếu sữa con SCC cao được tách theo quy trình, SCC bồn còn lại là 100.000. Chỉ số bồn cải thiện ngay, nhưng con đó chưa được chứng minh đã khỏi.
Chuyển bò cạn, loại thải hoặc thay đổi lượng sữa cũng có thể làm chỉ số bồn thay đổi. Cần ghi rõ con nào góp sữa trong từng lô để không hiểu nhầm tác dụng của thuốc, khoáng hoặc sản phẩm vệ sinh vừa đổi.
Không dùng pha loãng sữa bất thường như cách quản lý bệnh. Sữa cần loại khỏi nguồn giao phải được tách đúng yêu cầu; đồng thời vẫn cần tìm nguyên nhân và xử lý con bò.
5. Điều tra khi SCC tăng theo một trình tự
Trước tiên xác minh mã bồn, ngày lấy, đơn vị và cách ghi kết quả. Một số phiếu ghi theo nghìn tế bào/ml, nên số 250 có thể nghĩa là 250.000. Kiểm tra mẫu đã được lấy đúng và không nhầm mã.
Tiếp theo, đối chiếu danh sách bò đang cho sữa, những con mới đẻ, mới nhập, vừa điều trị hoặc bắt đầu góp sữa lại. Quan sát sữa và bầu vú, làm xét nghiệm từng con theo kế hoạch.
CMT, tức California Mastitis Test, hỗ trợ phát hiện phần bầu vú có phản ứng tế bào cao. Nó không xác định chính xác loại vi khuẩn hoặc tự chọn kháng sinh phù hợp.
Nếu nhiều con cùng chuyển xấu, kiểm tra thao tác vắt, độ phủ dung dịch, máy và khu nằm. Đừng bỏ qua thời điểm lỗi bắt đầu: thay người, thay bộ lót, mưa làm nền ướt hoặc một nhóm bò mới vào.
6. Lấy mẫu để biết tác nhân khi cần
Thú y có thể chỉ định nuôi cấy hoặc xét nghiệm khác cho mẫu từng phần bầu vú. Mẫu phải được lấy vô trùng, ghi mã rõ và bảo quản, gửi đúng hướng dẫn phòng xét nghiệm.
Minnesota phân biệt nuôi cấy bồn, nuôi cấy cá thể và PCR. Nuôi cấy tìm vi sinh vật còn sống trong điều kiện xét nghiệm, còn PCR tìm vật liệu di truyền, nên ý nghĩa kết quả không hoàn toàn giống nhau. [4]
Một kết quả âm tính không luôn loại trừ vấn đề. Việc đã dùng thuốc, cách lấy mẫu và sự thải mầm bệnh thay đổi có thể ảnh hưởng kết quả. Cần diễn giải cùng lâm sàng, lịch sử SCC và chỉ định lấy lại mẫu khi phù hợp.
7. Theo dõi con mắc mới và con cao kéo dài
Lập bảng từng con qua các lần kiểm tra, kèm ngày sau đẻ và ca viêm vú. Một kết quả tăng mới khác với SCC cao liên tục nhiều tháng; hai nhóm cần cách điều tra và tiên lượng khác nhau.
Ví dụ, tại lần kiểm tra có 80 con dưới ngưỡng theo chương trình, kỳ sau bốn con chuyển lên cao. Tỷ lệ chuyển mới trong nhóm theo dõi là 4 ÷ 80 = 5%. Không chia cho cả đàn nếu một số con chưa có đủ hai lần kết quả.
Gọi đây là tỷ lệ chuyển SCC để tránh coi mọi trường hợp đã được xác nhận nhiễm mới bằng nuôi cấy. Theo dõi thêm nhóm cạn vào cao, sau đẻ thấp và nhóm xuất hiện cao sau cạn giúp đánh giá từng giai đoạn quản lý.
8. Tổ chức kế hoạch kiểm soát thành năm nhóm việc
Có thể gom việc tại trại thành năm nhóm để dễ phân công: vệ sinh vắt và nhúng núm; kiểm tra máy; quản lý nơi nằm; chăm sóc con bệnh và bò cạn; ghi nhận, giám sát cùng an toàn nhập đàn.
Đây là cách sắp xếp công việc để áp dụng. Chương trình NMC trình bày nhiều thành phần kiểm soát viêm vú, gồm mục tiêu, môi trường, vắt, điều trị phù hợp và đánh giá định kỳ. [5] Không rút thành năm dòng rồi bỏ phần theo dõi hiệu quả.
Với con cao kéo dài, thú y và chủ trại cần cân nhắc tác nhân, số phần vú bị ảnh hưởng, lịch điều trị, sản lượng và khả năng quản lý. Không điều trị lặp hoặc loại thải chỉ dựa một kết quả đơn lẻ.
9. Tính chi phí và kiểm tra việc đã làm
Chi phí SCC cao có thể gồm sữa mất, sữa loại bỏ, xét nghiệm, chữa bệnh và điều chỉnh giá theo hợp đồng. Không lấy một mức phạt của thị trường khác áp vào trại Việt Nam.
Giả sử hợp đồng thực tế giảm 200 đồng/kg và một lô 2.000 kg bị áp mức đó, khoản giảm thu là 400.000 đồng cho lô. Đây là ví dụ giả định để tính, chưa gồm tổn thất ở con bò.
Đánh giá thay đổi qua nhiều kỳ, giữ hồ sơ con nào ra vào bồn. Nếu SCC bồn thấp hơn đồng thời ít con chuyển cao và ít ca viêm vú mới, trại có cơ sở rõ hơn để tin chương trình đang cải thiện sức khỏe bầu vú.
Tài liệu tham khảo
- Wisconsin Veterinary Diagnostic Laboratory — Bulk Tank Milk Result Interpretation Guidelines.
- AHDB — Somatic cell count: An indicator of milk quality.
- University of Kentucky — Using the DHI Hot Sheet to Manage Herd Somatic Cell Count.
- University of Minnesota — Cost-effective mastitis screening programs.
- NMC — Recommended Mastitis Control Program.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét