Làm mát bằng phun ướt kết hợp quạt gồm hai việc: đưa nước đến thân bò và dùng gió hỗ trợ nước bay hơi. Phương pháp này đã được nghiên cứu tại Israel và nhiều nơi khác. Khi lắp tại trại, cần kiểm tra lượng nước, dòng gió và cách bò sử dụng khu làm mát.
Lịch hẹn giờ chỉ là một phần. Cùng thời gian phun nhưng béc khác, áp lực khác hoặc bò đứng chật hơn thì hiệu quả có thể khác.
1. Hiểu một chu kỳ và một phiên làm mát
Một chu kỳ là một lần phun nước kèm khoảng thời gian tiếp theo không phun. Quạt giúp làm mát trong quá trình đó theo cách vận hành của hệ thống. Nhiều chu kỳ liên tiếp tạo thành một phiên.
Ví dụ, chu kỳ năm phút có 30 giây phun và bốn phút 30 giây không phun. Một phiên 30 phút gồm sáu chu kỳ. Trong cả phiên, nước chỉ mở tổng cộng ba phút.
Người cài đặt cần xác định rõ quạt chạy lúc nào. Nhiều hệ thống duy trì quạt cả khi phun và khi nghỉ nước. Nếu đóng nước rồi tắt luôn quạt, phần hỗ trợ bay hơi có thể không đủ.
2. Nghiên cứu Israel giúp rút ra điều gì?
Nghiên cứu của Flamenbaum và cộng sự năm 1986 xem xét thời gian phun, thời gian làm mát và mật độ bò tại sân chờ. Kết quả cho thấy cách tổ chức đàn ảnh hưởng mức giảm nhiệt. [1] Vì vậy, cùng bộ hẹn giờ nhưng dồn quá nhiều bò vào một khu có thể cho kết quả kém hơn.
Một nghiên cứu khác năm 2012 so sánh năm với tám phiên làm mát mỗi ngày trên 42 bò Holstein. Mỗi phiên kéo dài 45 phút, lặp chu kỳ phun 30 giây rồi thông gió không phun bốn phút 30 giây. [2]
Đó là lịch của nghiên cứu trong điều kiện cụ thể. Trại cần chọn lịch theo đàn, thời tiết và năng lực thiết bị, rồi kiểm tra lại. Không nên hứa trước một mức hạ thân nhiệt hoặc tăng sữa cố định chỉ vì dùng cùng thời gian.
3. Nước và gió phải đến được bò
Quan sát vùng thân được phun. Nước cần tiếp xúc phần cần làm mát, không chỉ bay qua hoặc đọng ở ngọn lông. Tránh phun vào mặt khiến bò né, đồng thời giữ thức ăn và ô nằm tránh nước tạt.
Kiểm tra gió ngay chỗ bò đứng. Bò ở giữa hai quạt hoặc sau cột có thể ít gió hơn bò sát quạt. Nếu có máy đo, ghi tốc độ ở nhiều điểm để biết vùng nào cần chỉnh.
Chuồng cần đưa khí ẩm ra ngoài. Nghiên cứu tại Volcani Center xem xét làm mát cùng bóng che và quạt. [3] Khi áp dụng, cần kiểm tra cả ba điều kiện này để biết vì sao đàn vẫn nóng.
4. Chọn làm mát ở sân chờ hay máng ăn?
Sân chờ thuận tiện vì bò tập trung trước khi vắt. Tuy nhiên, nơi này dễ nóng nếu đàn đứng quá chật hoặc chờ lâu. Nếu đưa bò vào làm mát thêm giữa các lần vắt, cần tính cả thời gian đi lại và phần thời gian ăn, nghỉ bị giảm.
Phun tại máng ăn cho phép bò tiếp cận khi ăn. Cách này có thể giảm công lùa, nhưng phải tránh nước vào thức ăn và bảo đảm bò yếu cũng được tiếp cận. Một số con ít đến máng có thể nhận ít làm mát hơn.
Khảo sát hệ thống dọc máng tại Israel đã dùng cách vận hành khác một số lịch ở sân chờ. [4] Vì vậy, nơi lắp đặt và cách đàn sử dụng cần được xác định trước khi cài chu kỳ.
5. Kiểm tra thiết bị trước khi tăng số lần phun
Đo lượng nước ở béc đầu, giữa và cuối tuyến trong cùng một phút. Thử khi các vùng mở như lúc dùng thật. Nếu béc cuối yếu, cần xem cặn, bộ lọc, van và đường ống.
Kiểm tra nước có thoát hết khỏi lối đi không. Nền trơn, phân loãng đọng và đệm nằm bị ướt cần được sửa trước. Bầu vú bị nước bẩn tạt cũng là dấu hiệu phải chỉnh vị trí phun.
Máng uống phải vẫn cấp đủ khi hệ thống làm mát chạy. Nếu dùng chung bơm, cần thử cả hai cùng lúc. Thiếu nước uống sẽ làm giảm hiệu quả chăm sóc dù lịch phun được tăng lên.
6. Tính lượng nước cho một phiên
Giả sử có 12 béc, mỗi béc phun 2 lít/phút. Mỗi lần mở 30 giây thì một béc dùng một lít. Với sáu lần phun trong phiên 30 phút, mỗi béc dùng sáu lít.
Cả 12 béc dùng 72 lít cho một phiên. Nếu chạy sáu phiên trong ngày, lượng nước là 432 lít, chưa tính rò rỉ hoặc lần chạy thêm. Đây là ví dụ tính lượng cấp, không phải cấu hình khuyến nghị cho mọi số lượng bò.
Cũng cần tính thời gian gom đàn. Nếu mỗi phiên mất thêm mười phút đưa bò đi và về, sáu phiên cộng thêm một giờ di chuyển, chờ. Phải xem việc đó có làm bò mất quá nhiều thời gian nghỉ hay không.
7. Cài điều khiển để người trực dễ kiểm tra
Bộ điều khiển nên hiển thị rõ vùng nào đang phun, thời gian còn lại và quạt nào đang chạy. Cho phép điều chỉnh riêng thời gian phun, thời gian nghỉ và số chu kỳ. Người vận hành cần biết cách dừng một vùng khi van hoặc đường nước có lỗi.
Cảm biến nhiệt ẩm có thể hỗ trợ kích hoạt theo điều kiện chuồng. Khi cảm biến không gửi số liệu, hệ thống phải báo lỗi và có cách vận hành dự phòng. Không để người trực tưởng chuồng đang mát chỉ vì dữ liệu đã ngừng cập nhật.
Nếu hệ thống chỉ phun khi phát hiện bò ở máng, cần thử xem có bỏ sót bò đứng lệch hoặc mở nhầm khi người đi qua không. Đồng hồ nước giúp nhận ra van kẹt hoặc lượng dùng khác thường.
8. Đánh giá bò trong và sau khi làm mát
Chọn nhóm đại diện và đếm nhịp thở vào các thời điểm giống nhau. Ghi trước phiên, sau phiên và trước lần tiếp theo. Như vậy mới biết bò có bớt nóng và giữ được trạng thái đó bao lâu.
Nếu đo thân nhiệt, cần thiết bị và kỹ thuật phù hợp. Nhiệt bề mặt lông sau phun khác nhiệt bên trong cơ thể, nên không dùng hai số này thay thế nhau. Việc đo không được tạo thêm căng thẳng không cần thiết cho bò.
Theo dõi thêm ăn, nhai lại, nằm nghỉ và hành vi né nước. Các nghiên cứu về bò Holstein lai Gir cũng xem cách phân bố nước và thời gian làm mát. [5] Dữ liệu tại trại sẽ giúp chọn lịch phù hợp với cả giải nhiệt và sinh hoạt của đàn.
9. Chỉnh từng việc và ghi kết quả
Sửa lỗi rõ ràng trước, chẳng hạn béc tắc hoặc vùng không có gió. Sau đó thử thay một thành phần của lịch để biết nó có tác dụng gì. Nếu đổi cả béc, áp lực, số phiên và thức ăn cùng lúc, sẽ khó tìm nguyên nhân của kết quả.
Ghi thời tiết trong những ngày so sánh. Một ngày mưa mát sau khi chỉnh lịch chưa đủ để kết luận hệ thống mới tốt hơn. Khi tính tiền, cần xem cả nước, điện, công lùa và xử lý nước thải.
Duy trì lịch giúp bò bớt thở nhanh, ăn và nghỉ thuận lợi, đồng thời không tạo nước bẩn hoặc mất thời gian chờ quá mức. Đó là những điều cần xác nhận trước khi áp dụng rộng cho cả trại.
Tài liệu tham khảo
- Flamenbaum và cộng sự, 1986 — Cooling dairy cattle by a combination of sprinkling and forced ventilation and its implementation in the shelter system.
- Honig và cộng sự, 2012 — Performance and welfare of high-yielding dairy cows subjected to 5 or 8 cooling sessions daily under hot and humid climate.
- Acute heat stress brings down milk secretion in dairy cows by up-regulating the activity of the milk-borne negative feedback regulatory system, nghiên cứu tại Volcani Center.
- Israel Dairy — Wetting at low pressure and force ventilation along the feeding line as a method for cooling dairy cows in Israel.
- Evaluation of different cooling management strategies for lactating Holstein × Gir dairy cows.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét