Mua một con bò có tiềm năng cho nhiều sữa chưa bảo đảm trại sẽ thu được nhiều lợi nhuận. Bò cần ăn đủ, được làm mát, sinh sản ổn định và duy trì sức khỏe. Khi những điều kiện đó chưa đáp ứng, chi phí chăm sóc có thể tăng trong khi năng suất không đạt mong đợi.
Với bò Holstein Friesian, thường gọi là HF, cần xem cả nguồn giống và điều kiện nuôi thực tế. Lựa chọn giữa bò thuần và bò lai nên dựa trên hồ sơ đàn, thay vì chỉ nhìn màu lông hoặc tỷ lệ máu.
1. Bò HF có đặc điểm gì đáng chú ý?
HF là giống bò chuyên sữa, có nhiều dòng đã được chọn lọc về sản lượng, thành phần sữa và các tính trạng khác. Các con trong cùng giống vẫn có thể khác nhau đáng kể. Hồ sơ phả hệ và kết quả đánh giá giống giúp hiểu cá thể hơn việc chỉ nhìn ngoại hình.
Holstein Association USA có các chương trình ghi nhận và đánh giá bò giống, gồm cả cấu trúc cơ thể. [1] Khi mua tinh hoặc bò, cần biết thông tin do đơn vị nào xác nhận và chỉ tiêu được đánh giá theo hệ thống nào.
Bò cho nhiều sữa thường cần lượng dưỡng chất và khả năng tỏa nhiệt phù hợp. Nếu trại thiếu nước, cỏ chất lượng hoặc gió, con có tiềm năng cao cũng khó thể hiện. Vì vậy, nâng giống phải đi cùng nâng khả năng nuôi.
2. Bò lai HF có ý nghĩa gì?
Lai giống có thể kết hợp đặc điểm sản xuất của HF với những đặc điểm thích nghi từ đàn nền. Hiệu quả còn phụ thuộc giống nền, bố mẹ được chọn và điều kiện nuôi. Không phải mọi con cùng tỷ lệ HF sẽ cho kết quả như nhau.
FAO trình bày vai trò của lai giống trong chăn nuôi bò sữa nhiệt đới và sự cần thiết duy trì một chương trình chọn lọc phù hợp. [2] Chương trình này cần có mục tiêu và hồ sơ, thay vì mỗi lứa đổi giống theo lời giới thiệu khác nhau.
Cần xác định trại muốn giữ lại bê cái làm giống hay chủ yếu mua hậu bị từ bên ngoài. Cách phối để thay đàn lâu dài có yêu cầu khác với việc chỉ tạo một lứa có tính trạng mong muốn.
3. Hiểu tỷ lệ 50%, 75% và 87,5%
Về cách tính kỳ vọng từ bố mẹ, nếu bò mẹ có 50% HF và phối với đực HF thuần, con có tỷ lệ HF kỳ vọng là (50% + 100%) ÷ 2 = 75%. Tiếp tục phối con cái 75% với đực HF thuần thì thế hệ sau kỳ vọng 87,5%.
Trong thực tế có nơi gọi các cấp này là F1, F2, F3. Tuy nhiên, cách gọi thế hệ không luôn đồng nhất giữa hồ sơ và người bán. Trong di truyền, F2 còn có thể chỉ đời con của hai cá thể F1. Vì vậy, cần xem tỷ lệ và cách phối cụ thể thay vì chỉ hỏi tên F mấy.
Tỷ lệ nguồn gốc không phải thước đo chất lượng toàn bộ. Muốn biết con bò phù hợp, cần xem sức khỏe, khả năng sinh sản, chân móng, bầu vú và kết quả sữa trong điều kiện nuôi tương tự.
4. Đánh giá khí hậu tại chuồng
Địa danh có thể gợi ý điều kiện khí hậu, nhưng hai trại trong cùng vùng vẫn có mái, gió và lịch làm mát khác nhau. Hãy đo tại nơi bò ăn, nằm và chờ vắt. Xem cả những đêm nóng khiến đàn chưa phục hồi.
Nghiên cứu về chuồng bò sữa nông hộ ở Việt Nam đã khảo sát mối liên hệ giữa thiết kế chuồng và vi khí hậu ở vùng cao, vùng thấp. [3] Điều kiện công trình vì vậy cần được xem cùng điều kiện địa lý khi chọn giống.
Nếu đàn hiện tại đã ăn giảm, thở nhanh và khó nằm trong mùa nóng, nên sửa môi trường trước khi tăng tỷ lệ giống có nhu cầu chăm sóc cao hơn. Bò lai cũng cần nước, vệ sinh và làm mát, không thể coi là miễn chịu ảnh hưởng.
5. Xem khả năng cung cấp thức ăn quanh năm
Kiểm tra lượng và chất lượng thức ăn thô trong mùa thiếu cỏ, không chỉ lúc thuận lợi nhất. Nguồn ngô ủ, cỏ, cám và phụ phẩm có ổn định không? Trại có đo độ ẩm và theo dõi lượng thực ăn không?
Con lớn hơn hoặc sản xuất nhiều hơn có thể cần nhiều thức ăn và hạ tầng hơn. Nếu không chủ động được nguồn thô, dự kiến tăng năng suất cần được tính thận trọng. Bò khó ăn đủ sẽ ảnh hưởng cả sữa và thể trạng.
Tài liệu FAO về bò sữa nhiệt đới ghi nhận việc tăng tỷ lệ giống ôn đới không phải lúc nào cũng tiếp tục cải thiện kết quả trong điều kiện đang có. [4] Khi chọn, cần nhìn cả sản lượng và khả năng duy trì qua nhiều lứa.
6. Kiểm tra hồ sơ khi mua bò
Yêu cầu mã cá thể, nguồn gốc, tuổi, lịch đẻ, phối và tình trạng mang thai khi có. Xem hồ sơ sữa, các lần điều trị và những vấn đề tái diễn. Thông tin phải gắn với đúng con đang mua.
Quan sát dáng đi, chân móng, tình trạng cơ thể và bầu vú. Nếu mua bò đang cho sữa, cần biết ngày sau đẻ vì sản lượng ở đầu và cuối chu kỳ khác nhau. Một lần cân sữa cao không mô tả cả chu kỳ.
Phối hợp thú y để đánh giá sức khỏe và kế hoạch nhập đàn. Các kiểm tra bệnh phải theo nguy cơ, nguồn và yêu cầu đang áp dụng. Không mua chỉ vì người bán khẳng định đã thích nghi mà thiếu hồ sơ.
7. Chọn tinh giống theo nhiều tính trạng
Ngoài sữa, cần xem chỉ tiêu mỡ, protein, khả năng sinh sản, dễ đẻ, sức khỏe bầu vú, chân móng và tuổi thọ nếu hệ đánh giá cung cấp. Mỗi chỉ tiêu phải được đọc theo định nghĩa của đơn vị công bố.
Giống đực cần bổ sung cho điểm yếu của bò mẹ và tránh phối cận huyết. Với bò tơ, đặc biệt quan tâm thông tin dễ đẻ và sự phù hợp kích thước. Người phối giống cần có hồ sơ để tư vấn từng nhóm, không dùng một tinh cho cả đàn chỉ vì quảng cáo sữa cao.
Ghi mã tinh, ngày phối và kết quả. Khi bê sinh ra và lớn, liên kết lại với bố mẹ để đánh giá. Nếu không giữ dữ liệu, trại khó biết phương án nào thực sự cho đàn thay thế tốt.
8. So lợi ích bằng chi phí tăng thêm
Giả sử một phương án giống cho thêm bốn kg sữa bán được mỗi ngày trong giai đoạn đang so. Với giá giả định 12.000 đồng/kg, doanh thu tăng 48.000 đồng. Nếu thức ăn tăng 24.000 đồng, làm mát tăng 10.000 đồng và các chi phí liên quan tăng 8.000 đồng, phần còn lại chỉ 6.000 đồng/ngày.
Đây là ví dụ tính, không phải so sánh thực nghiệm giữa hai giống. Cần dùng giá và lượng thực tế, đồng thời xem những ngày không có sữa bán, khả năng đậu thai, loại thải và chi phí nuôi hậu bị.
So theo nhiều lứa hoặc dữ liệu đủ dài sẽ có ý nghĩa hơn chọn con có sữa cao nhất tại một thời điểm. Cũng nên so các nhóm có điều kiện ăn, tuổi và giai đoạn sản xuất tương tự.
9. Thực hiện thay đổi từng bước
Nếu muốn tăng tỷ lệ HF, có thể bắt đầu ở nhóm đáp ứng điều kiện nuôi và có hồ sơ tốt. Theo dõi sữa, sinh sản, sức khỏe và chi phí qua các giai đoạn, rồi mới mở rộng.
Giữ phương án cấp nước và làm mát dự phòng, chuẩn bị thức ăn trước khi tăng đàn. Khi kết quả kém, kiểm tra cả chăm sóc và nguồn giống. Chọn giống phù hợp là quyết định gắn với khả năng nuôi của trại trong cả năm.
Tài liệu tham khảo
- Holstein Association USA — Holstein 101.
- FAO — Crossbreeding Bos indicus and Bos taurus for milk production in the tropics: Genetic aspects.
- Characteristics of Cowsheds in Vietnamese Smallholder Dairy Farms and Their Associations with Microclimate—A Preliminary Study. Animals, 2021.
- FAO — Feeding dairy cows in the tropics: Breeding and production considerations.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét