Chuồng có khe hở trên nóc vẫn có thể nóng và bí nếu hai bên bị chắn hoặc gió không đi qua chỗ bò nằm. Khi thiết kế mái, cần xem đồng thời nơi không khí đi vào, nơi đi ra và cách ngăn nước mưa tạt xuống thức ăn, ô nằm.
Người nuôi nên yêu cầu bản vẽ mặt cắt và sơ đồ thông gió trước khi xây. Những hình này giúp thấy được đường đi của khí và nước, rõ hơn một hình phối cảnh bên ngoài.
1. Khe nóc giúp thoát khí như thế nào?
Không khí nóng trong chuồng có thể đi lên và thoát qua vùng nóc. Đồng thời, gió bên ngoài tạo sự chênh lệch áp suất quanh công trình, giúp không khí đi qua các cửa mở. Cửa bên và khe nóc vì vậy cần được thiết kế cùng nhau.
Khi trong và ngoài chuồng gần bằng nhiệt độ, lực đẩy do khí nóng đi lên có thể yếu. Trong ngày lặng gió, chuồng có khe nóc vẫn có thể cần quạt hỗ trợ. Độ thông thoáng phải được kiểm tra tại chỗ bò sử dụng. [2]
Mái hai dốc, mái lệch hoặc dạng mái khác đều có thể có chi tiết thoát khí phù hợp. Tên gọi mái hở nóc không bắt buộc chuồng phải làm hình vòm.
2. Xem vị trí khu đất trước khi chọn hướng
Hướng Đông–Tây thường được cân nhắc để giảm một số dạng nắng chiếu vào cạnh dài của chuồng. Tuy nhiên, còn phải xem gió mùa nóng ở địa điểm xây. Nếu hướng chọn làm chuồng khuất gió sau một nhà kho lớn, hiệu quả có thể kém.
Đánh dấu các vật cản như nhà, silo, hàng cây và những công trình dự định xây thêm. Xem cả hướng gió mùa mưa để biết bên nào dễ bị mưa tạt. Mặt bằng tổng thể cần chừa khoảng cho gió đến và đi qua khu nuôi. [3]
Với nhiều dãy chuồng, cần đánh giá dãy sau có bị dãy trước chắn không. Khoảng cách giữa các nhà nên được tính theo chiều cao, hình dạng và địa hình. Không chỉ chọn theo phần đất còn trống.
3. Bản vẽ cần thể hiện những gì?
Mặt bằng cần có ô nằm, máng ăn, lối đi và các khu phụ. Mặt cắt cần thể hiện chiều cao mép mái, độ dốc mái, cửa bên và khe nóc. Phần mái che khe thoát khí phải được vẽ rõ để biết khí đi ra bằng đường nào.
Đừng chỉ hỏi khe rộng bao nhiêu. Cần xem phần mở có bị lưới, thanh kết cấu hoặc mái che làm hẹp lại không. Cửa bên cũng phải đủ để nhận không khí vào. Một phía thoát tốt nhưng phía vào bị bịt vẫn có thể làm chuồng bí.
Penn State mô tả vai trò của độ dốc, bề mặt dưới mái và các cửa mở trong chuồng thông gió tự nhiên. [1] Kích thước cụ thể cần được người thiết kế điều chỉnh theo chuồng và địa điểm.
4. Một ví dụ về diện tích khe thoát khí
Giả sử khe rộng 0,5 m và dài 40 m. Diện tích tính theo hai kích thước này là 20 m². Nhưng nếu mái che và kết cấu chắn một phần, diện tích khí thực sự đi qua sẽ nhỏ hơn.
Ví dụ, phần còn thông thoáng chỉ bằng 70% thì diện tích còn 14 m². Tỷ lệ 70% là số giả định để dễ hình dung, không phải hệ số chung cho mọi mái.
Muốn biết chuồng trao đổi được bao nhiêu không khí còn cần xét gió, chênh lệch nhiệt và các chỗ cản. Vì thế, khe rộng 40–60 cm chưa đủ để kết luận thiết kế đạt nếu chưa biết chiều rộng chuồng và cách làm mái che.
5. Chọn chiều cao và độ dốc mái
Chiều cao mép mái cần bảo đảm máy móc đi lại, tạo khoảng thoáng và giảm ảnh hưởng của mái nóng xuống bò. Khi tăng chiều cao, phải tính thêm kết cấu, gió bão và mưa tạt. Mái cao hơn không tự bảo đảm mọi ô nằm sẽ có gió.
Độ dốc cần phù hợp vật liệu lợp và lượng mưa, đồng thời giúp khí dưới mái đi đến cửa thoát. Những dải kích thước tham khảo phải được kiểm tra theo công trình cụ thể.
Nhìn mặt dưới mái xem có xà, vách hoặc lớp lót tạo vùng giữ khí nóng hay không. Khi treo thêm quạt hoặc thiết bị, cần đánh giá cả sự an toàn kết cấu và ảnh hưởng đến đường khí.
6. Che mưa cho khe nóc mà vẫn giữ đường thoát
Mái che trên khe cần ngăn mưa theo thiết kế nhưng vẫn để không khí thoát ra. Nếu sau khi xây lại đặt thêm tấm che thấp sát khe, đường thoát có thể bị hẹp nhiều.
Nước từ mái trên, mái dưới và máng thu cần đi ra khỏi ô nằm, thức ăn và lối bò đi. Xem cả nơi xả cuối tuyến. Máng thu tốt nhưng xả ngay cạnh chuồng vẫn có thể gây nước bắn hoặc đọng quanh nền.
Nếu chuồng thường bị mưa tạt, ghi giờ, hướng mưa và vị trí ướt để sửa chi tiết chắn. Đóng kín toàn bộ cửa bên trong nhiều ngày có thể tạo vấn đề ẩm và bí. Các chi tiết cửa mở, lưới và vật cản đều cần được tính khi thiết kế thông gió. [4]
7. Kiểm tra vật liệu mái từ phía bò
Mặt dưới mái nóng có thể truyền nhiệt xuống khu nuôi. Khi chọn tôn, lớp cách nhiệt hoặc sơn phản xạ, cần xem thông số vật liệu, độ bền và yêu cầu lắp. Không chỉ so nhiệt ở mặt ngoài mái.
Sau khi xử lý mái, kiểm tra nhiệt độ mặt dưới và điều kiện quanh bò trong những ngày có thể so sánh. Lớp cách nhiệt bị ướt, hở hoặc bong cần được sửa. Cũng phải xem vật liệu có thuận tiện vệ sinh và bảo trì không.
Chú ý các vị trí chim đậu phía trên máng. Thiết kế cần hạn chế phân rơi vào thức ăn và có cách kiểm tra, vệ sinh an toàn. Các yêu cầu chịu tải, chống cháy và gió bão phải được người có chuyên môn xác định.
8. Đừng để nhà phụ và rèm chắn mất gió
Kho cám, phòng kỹ thuật, bồn chứa hoặc tường đặc có thể chặn đường khí vào khu bò. Khi bố trí, hãy xem chúng nằm ở phía nào so với gió mùa nóng. Nếu cải tạo thêm nhà phụ, cần kiểm tra lại điều kiện trong chuồng.
Rèm chống mưa nên có cách điều chỉnh thuận tiện. Người trực cần biết khi nào mở, khi nào hạ và phải theo dõi tình trạng đàn sau khi thay đổi. Bê và bò trưởng thành có yêu cầu chăm sóc khác nhau nên khu nuôi cần được xem riêng.
University of Kentucky lưu ý ảnh hưởng của thiết kế mái, kích thước và khoảng cách các chuồng đến thông gió. [5] Việc sửa một phần cần được kiểm tra cùng những phần còn lại.
9. Nghiệm thu vào cả ngày ít gió
Đo nhiệt độ, độ ẩm và gió tại khu ăn, nằm, sân chờ. Chọn cả điểm giữa chuồng, cuối dãy và sau vật cản. Đo lúc gió lớn ở một cửa vào chưa đại diện cho mọi điều kiện vận hành.
Quan sát bò có tập trung về một phía, đứng nhiều hoặc thở nhanh ở cùng khu vực không. Nếu có, kiểm tra gió và nắng tại đó. Quạt bổ trợ cần đưa được gió tới vùng yếu.
Cuối cùng, ghi lại cách vận hành khi trời nóng lặng gió, mưa lớn hoặc mất điện. Người chăm sóc cần biết điều chỉnh cửa, rèm và quạt thế nào để giữ chuồng thông thoáng, chỗ nằm khô và bò có điều kiện nghỉ phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Penn State Extension — Natural Ventilation for Freestall Barns.
- University of Wisconsin–Madison — Dairy Cooling: The Benefits and Strategies.
- Ontario — Dairy housing: ventilation options for free stall barns.
- ASHRAE Handbook — Environmental Control for Animals and Plants.
- University of Kentucky — Improving Ventilation in Dairy Cow Barns.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét