Rơm lúa dễ mua và bảo quản nhưng thường không đủ dinh dưỡng để nuôi bò cho năng suất cao nếu dùng gần như toàn bộ khẩu phần. Xử lý bằng urê có thể cải thiện khả năng sử dụng rơm, với điều kiện cân đúng, làm đều và đủ thời gian.
Điểm dễ nhầm là urê dùng để xử lý một mẻ rơm khác với urê bổ sung trực tiếp trong thức ăn. Công thức có vài kilôgam urê cho 100 kg rơm là tỷ lệ của quá trình xử lý, không phải hướng dẫn rắc lượng đó vào máng cho bò ăn ngay.
1. Vì sao xử lý có thể làm rơm dễ tiêu hơn?
Thành tế bào của rơm chứa những phần xơ mà vi sinh vật dạ cỏ khó tiếp cận. Urê gặp điều kiện phù hợp được chuyển thành amoniac. Quá trình xử lý bằng amoniac làm thay đổi cấu trúc và một số liên kết trong thành tế bào, giúp rơm dễ được sử dụng hơn. FAO trình bày cơ sở của phương pháp này trong tài liệu về xử lý phụ phẩm cây trồng. [1]
Rơm xử lý vẫn là thức ăn thô cần được phối với các thành phần khác. Nó không tự biến thành cỏ non, cám đạm hoặc một khẩu phần hoàn chỉnh cho bò đang cho nhiều sữa.
2. Hiểu đúng việc tăng đạm thô
Đạm thô là một chỉ tiêu thường được ước tính từ lượng nitơ trong mẫu. Urê mang nitơ nhưng không phải protein có sẵn như protein trong khô dầu. Vi sinh vật dạ cỏ cần sử dụng nguồn nitơ đó cùng các chất dinh dưỡng phù hợp để tạo protein của chúng.
Vì vậy, một kết quả “đạm thô tăng” chưa có nghĩa chất lượng protein của rơm ngang với nguồn đạm khác. Cũng không thể cứ thêm urê là giá trị thức ăn tăng theo tỷ lệ. Cần phân tích rơm sau xử lý và đưa kết quả cho người lập khẩu phần.
Tài liệu thú y về nitơ phi protein giải thích cả khả năng vi sinh vật sử dụng nguồn này và nguy cơ khi amoniac tạo ra vượt khả năng xử lý của cơ thể. [2]
3. Chọn quy trình theo rơm và điều kiện tại trại
Lượng nước cần dùng phụ thuộc độ khô ban đầu. Thời gian xử lý chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm và mức phân bố dung dịch. FAO nêu rõ không có một quy tắc duy nhất áp dụng cho mọi điều kiện. [3]
Trước khi làm, cần thống nhất quy trình với cán bộ kỹ thuật: loại rơm, độ khô, lượng mỗi mẻ, thành phần bổ sung, cách đóng kín, ngày được mở và cách sử dụng. Giữ cùng một quy trình trong mẻ đầu để có thể đánh giá.
Rơm phải sạch và không mốc. Dùng urê có thông tin thành phần, nguồn gốc và được xác nhận phù hợp cho mục đích này; không thay bằng phân hỗn hợp, sản phẩm có chất bổ sung không rõ hoặc hóa chất đã lẫn tạp.
4. Đọc tỷ lệ bằng khối lượng, tránh nhầm nồng độ dung dịch
Hướng dẫn JICA về xử lý rơm có ví dụ dùng 4 kg urê cho 100 kg rơm khô; một phương án của tài liệu dùng 80–100 lít nước. Đây là một quy trình tham khảo có điều kiện cụ thể, không phải lượng nước bắt buộc cho mọi rơm. [4]
Điều cần nhớ là “4% so với khối lượng rơm” khác với “dung dịch urê 4%”. Nếu kỹ thuật viên đã chọn tỷ lệ 4 kg trên 100 kg rơm cho mẻ của trại, 250 kg rơm sẽ tương ứng 10 kg urê theo tỷ lệ đó. Lượng nước phải tính riêng theo quy trình đã chọn.
Không dùng xô hoặc bao như đơn vị thay cho cân khi chưa biết khối lượng thực tế. Cân cả rơm và urê, ghi đơn vị rõ. Người kiểm tra nên đọc lại phiếu trước khi hòa dung dịch để phát hiện nhầm dấu phẩy hoặc nhầm số bao.
5. Hòa và phân bố đều trong cả mẻ
Chuẩn bị nền sạch, vật liệu chứa còn kín, cân và dụng cụ đo nước. Rơm có thể được chia thành các phần đã cân để kiểm soát lượng dung dịch cho từng phần, thay vì tưới gần hết vào chỗ đầu rồi thiếu ở phần cuối.
Hòa tan urê theo hướng dẫn trước khi tưới. Phân bố dung dịch qua các lớp và trộn đều, không để hạt tập trung thành cục. Sau đó nén và đóng kín theo cách phù hợp loại bao hoặc hố đã chọn.
Ghi lại tổng lượng rơm, urê, nước, người thực hiện và ngày đóng. Nếu phát hiện cân sai sau khi đã đóng, cách ly mẻ để kỹ thuật viên đánh giá; không tự bù bằng cách trộn loãng rồi đưa ngay cho bò.
6. Mật rỉ có vai trò riêng, cần được tính trong công thức
Mật rỉ có thể cung cấp đường và thay đổi mức bò thích ăn. Tuy nhiên, không nên tự thêm vào mọi quy trình xử lý urê vì thấy nguyên liệu sẵn hoặc muốn giảm mùi.
Tài liệu FAO có trình bày các thử nghiệm phối hợp urê, mật rỉ và nguồn men phân giải urê trong những điều kiện xác định. [3] Không ghép tỷ lệ từ thử nghiệm này với thời gian của quy trình khác để thành một công thức mới.
Cần làm rõ mật rỉ được thêm trong giai đoạn xử lý hay khi phối khẩu phần sau đó. Nếu thêm lúc cho ăn, vẫn phải tính tổng đường, năng lượng và nitơ từ toàn bộ thức ăn. Vị ngọt không làm urê dư trở nên an toàn.
7. Giữ kín và đánh giá trước khi sử dụng
Đặt mẻ ở nơi tránh thủng bao, nước mưa và động vật phá. Kiểm tra bên ngoài, không mở thường xuyên để xem đã được hay chưa. Nếu có rò, cần ghi nhận vị trí và thời điểm xử lý.
Thời gian 14–21 ngày trong một số hướng dẫn không bảo đảm mọi mẻ đều hoàn tất. FAO cho thấy nhiệt độ thấp có thể kéo dài quá trình đáng kể. [3] Mẻ làm trong mùa lạnh hoặc vùng cao cần được xem xét theo điều kiện thực tế.
Mở theo hướng dẫn, ở nơi thông thoáng và tránh hít trực tiếp khí thoát ra. Không dùng mùi khai như cách duy nhất để biết còn bao nhiêu urê. Việc để thoáng một khoảng thời gian cũng không sửa được mẻ cân sai hoặc xử lý chưa đạt.
Phần mốc, thối hoặc nghi nhiễm bẩn phải tách khỏi thức ăn. Với mẻ đầu hoặc mẻ có bất thường, nên lấy mẫu đánh giá trước khi sử dụng rộng.
8. Tập ăn và tính cả các nguồn urê khác
Người lập khẩu phần cần biết bò còn nhận urê hoặc nitơ phi protein từ thức ăn tinh, khối liếm hay phụ phẩm nào. Không xem từng sản phẩm riêng lẻ rồi kết luận tổng khẩu phần đã phù hợp.
Đưa rơm xử lý vào theo kế hoạch làm quen, bảo đảm đủ nước và các thức ăn đi kèm. Không dồn cho bò đói ăn lượng lớn vì vừa hết cỏ. Bê chưa phát triển chức năng dạ cỏ không được áp cách dùng của bò trưởng thành.
Theo dõi lượng ăn, phần thừa, nhai lại và biểu hiện bất thường sau khi đổi mẻ. Nếu từng ngừng sử dụng, cần xem lại kế hoạch làm quen trước khi cho ăn trở lại.
9. Xử trí khi nghi ngộ độc và đánh giá hiệu quả
Bồn chồn, chảy dãi, run cơ, chướng bụng, khó thở hoặc ngã sau khi tiếp xúc nguồn urê cần được xem là tình huống khẩn cấp. Ngừng nguồn nghi ngờ cho cả nhóm và gọi thú y ngay. Kansas State mô tả ngộ độc amoniac có thể tiến triển nhanh sau khi ăn. [5]
Giữ bao nguyên liệu, phiếu mẻ và mẫu thức ăn cho người xử lý. Không cố đổ giấm, nước hay thuốc vào miệng bò đang khó nuốt, nằm hoặc co giật; xử trí qua dạ cỏ cần người có kỹ năng để tránh sặc và chậm điều trị.
Về kinh tế, cộng cả urê, nước, vật liệu, công và phần phải bỏ vào chi phí rơm dùng được. So với phương án cũ bằng lượng ăn, tăng trọng hoặc sữa thực tế. Chỉ mở rộng khi mẻ làm ổn định và lợi ích đủ bù chi phí.
Tài liệu tham khảo
- FAO — Ammoniation of crop residues.
- Merck Veterinary Manual — Nonprotein Nitrogen Toxicosis in Animals.
- FAO — Roughage utilization in warm climates: xử lý thức ăn thô bằng urê.
- JICA — Technical Guidelines on Animal Husbandry Activities; hướng dẫn xử lý rơm.
- Kansas State University Beef Cattle Institute — Non-Protein Nitrogen/Ammonia toxicosis.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét