Sau đẻ, nhu cầu tạo sữa tăng nhanh nhưng bò có thể chưa ăn đủ để đáp ứng. Cơ thể huy động phần dự trữ để bù. Nếu quá trình này diễn ra mạnh hoặc kéo dài, nguy cơ bệnh chuyển hóa và giảm năng suất sẽ tăng.
Giai đoạn chuyển tiếp thường được tính từ khoảng ba tuần trước đến ba tuần sau đẻ. Trại cần quản lý cả thức ăn, chỗ nghỉ, làm mát và phát hiện bệnh, vì một công thức tốt trên giấy chưa bảo đảm con bò thực sự ăn được.
1. Cân bằng năng lượng âm là gì?
Khi năng lượng nhận từ thức ăn thấp hơn nhu cầu, bò ở trạng thái cân bằng năng lượng âm, thường viết tắt NEB. Thuật ngữ này mô tả sự thiếu hụt, không tự xác định nguyên nhân nằm ở công thức hay sức ăn.
Penn State giải thích sự giảm lượng ăn quanh đẻ đi cùng nhu cầu tăng là thách thức chính của giai đoạn chuyển tiếp. [1] Một mức huy động dự trữ có thể xảy ra đầu kỳ sữa, nhưng mục tiêu quản lý là hạn chế thiếu hụt quá mức.
Cần hỏi hai câu riêng: khẩu phần đã đáp ứng nhu cầu dự kiến chưa, và con bò có ăn được lượng đó không? Thêm thức ăn tinh chưa chắc giải quyết được con đang bỏ ăn do bệnh hoặc bị tranh máng.
2. Từ huy động mỡ đến thể ceton và gan nhiễm mỡ
Khi mỡ dự trữ được huy động, các axit béo đi vào máu và được đưa tới gan. Gan xử lý chúng theo nhiều đường. Khi lượng huy động lớn và khả năng xử lý không theo kịp, mỡ có thể tích lại trong gan, đồng thời thể ceton tăng.
Thể ceton là nhóm chất tạo ra trong chuyển hóa năng lượng. BHB, viết tắt của beta-hydroxybutyrate, là một chất thường được đo để theo dõi tình trạng tăng thể ceton. Tài liệu Merck phân biệt tăng ceton có thể chưa có biểu hiện với bệnh ketosis biểu hiện lâm sàng. [2]
Không dùng riêng mùi hơi thở hoặc hình dáng gầy đi để kết luận bò đã mắc bệnh gì. Một con có thể bị đồng thời viêm tử cung, vấn đề dạ múi khế và tăng ceton, nên cần khám đầy đủ.
3. Chuẩn bị từ trước đẻ, tránh nuôi quá béo
Chấm thể trạng theo cùng thang điểm ở cuối kỳ sữa, lúc cạn và trước đẻ. Mục tiêu là đưa bò tới ngày đẻ với thể trạng phù hợp, không phải vỗ béo trong vài tuần cuối.
Đàn quá béo cần được sửa chương trình từ sớm. Cắt thức ăn mạnh ngay sát đẻ có thể làm bò ăn kém thêm. Với bò gầy, cũng cần tìm nguyên nhân dinh dưỡng hoặc bệnh thay vì chỉ tăng cám nhanh.
Quản lý thể trạng và giảm các yếu tố làm lượng ăn tụt là những nội dung Penn State nhấn mạnh trong chăm sóc chuyển tiếp. [3] Bò cần tiếp cận thức ăn, nước và chỗ nằm thuận tiện ngay cả khi bụng lớn hoặc di chuyển chậm.
4. Giữ lượng ăn thực tế ổn định
Cân lượng thức ăn cấp và phần thừa của nhóm, cập nhật số bò và chất khô. Chất khô là phần thức ăn không tính nước; hai mẻ nặng bằng nhau có thể cung cấp lượng dinh dưỡng khác nhau nếu độ ẩm thay đổi.
Kiểm tra cả mẻ trộn nhỏ cho nhóm sát đẻ. Nếu máy không trộn đều khi ít nguyên liệu, khoáng và thành phần lượng nhỏ có thể phân bố kém dù tổng cân đúng.
Đẩy thức ăn về tầm với, tránh để máng trống kéo dài và giảm cạnh tranh. Nước sạch cần sẵn, quạt hoạt động và ô nằm khô. Không chuyển nhóm chỉ vì thuận tiện công việc nếu việc đó liên tục làm bò mất thời gian ăn, nghỉ.
Minnesota hướng dẫn đối chiếu thức ăn được giao với công thức và theo dõi cả hiệu quả sau đẻ khi đánh giá chương trình chuyển tiếp. [4]
5. DCAD chủ yếu giúp chuẩn bị chuyển hóa canxi
DCAD là chênh lệch giữa các cation và anion trong khẩu phần, thường được tính từ natri, kali, clo và lưu huỳnh theo đơn vị điện tích. Đây không phải tên của một loại thuốc hoặc một công thức pha chung.
Khẩu phần tạo đáp ứng axit nhẹ trước đẻ có thể giúp cơ thể chuẩn bị huy động và hấp thu canxi. Khi dùng muối anion, cần tính từ phân tích thức ăn và theo dõi đáp ứng, thường có đánh giá pH nước tiểu theo chương trình. [5]
DCAD không trực tiếp bù mọi thiếu hụt năng lượng. Nếu dùng làm bò giảm ăn, chương trình cần được xem lại. Không tự thêm muối anion hoặc khoáng ngoài công thức chỉ vì bò sắp đẻ.
6. Kiểm tra ceton theo lịch thống nhất
Thú y giúp chọn những ngày sau đẻ cần kiểm tra, loại mẫu và máy hoặc que phù hợp. Người lấy mẫu cần được huấn luyện, ghi đúng mã con, ngày sau đẻ, kết quả và đơn vị.
Ngưỡng BHB máu thường dùng để phát hiện tăng ceton là từ 1,2 mmol/L. Ngưỡng và cách đọc của sữa, nước tiểu khác với máu. [2] Không lấy cùng số 1,2 để so với mọi que thử hoặc đổi mg/dL sang mmol/L bằng cảm tính.
Giả sử chương trình sàng lọc 20 con theo cùng lịch và có 4 con đạt tiêu chí dương tính, tỷ lệ trong nhóm kiểm tra là 20%. Đây chưa chắc là tỷ lệ của cả đàn nếu chỉ chọn con đã có biểu hiện. Cần ghi rõ cách chọn mẫu để quyết định có vấn đề ở cấp đàn hay không.
7. Thuốc và phụ gia cần có mục tiêu riêng
Propylene glycol có thể được dùng trong điều trị tăng thể ceton theo kế hoạch thú y. Người cho uống cần biết đúng sản phẩm, liều, lịch và cách làm để tránh sặc; không tự bơm khi bò yếu, nằm hoặc khó nuốt.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên không thấy thêm truyền dextrose vào chương trình propylene glycol giúp cải thiện các kết quả chính đã đánh giá. [6] Điều đó không loại bỏ chỉ định truyền ở từng ca đặc biệt, nhưng cho thấy thêm can thiệp chưa chắc luôn tốt hơn.
Choline được bảo vệ qua dạ cỏ là một lựa chọn dinh dưỡng cần đánh giá theo sản phẩm và khẩu phần. Phân tích tổng hợp ghi nhận lợi ích về lượng ăn và sữa nhưng chưa xác nhận tác dụng giảm ketosis hoặc mỡ gan nhất quán giữa các nghiên cứu. [7] Không xem nó là thuốc bảo đảm tránh gan nhiễm mỡ.
8. Quan sát hằng ngày theo cùng thứ tự
Quan sát trước khi làm bò di chuyển: con nào đứng tách đàn, ít ăn, bụng bên trái lép hơn, không nhai lại hoặc dáng đi khác thường. Đối chiếu với lượng sữa và hồ sơ đẻ.
Ghi thêm dấu hiệu liên quan bầu vú, dịch sau đẻ, phân và khả năng đứng. Nhiệt độ hoặc xét nghiệm được thực hiện theo hướng dẫn khi cần; không chỉ sờ tai rồi kết luận bò khỏe.
Wisconsin đề xuất dùng một cách quan sát có hệ thống để phát hiện thay đổi nhỏ ở bò mới đẻ. [8] Mỗi bất thường cần có người nhận thông tin và thời điểm kiểm tra lại, tránh ghi sổ mà không ai xử lý.
9. Khi nào cần gọi thú y ngay?
Bò không đứng được, khó thở, chướng rõ, có biểu hiện thần kinh, bỏ ăn nhiều hoặc diễn biến xấu nhanh cần được khám khẩn. Không chờ kết quả ceton để loại trừ những bệnh khác.
Sau điều trị, theo dõi lại lượng ăn, sữa và chỉ tiêu đã chọn. Nếu nhiều con cùng gặp vấn đề, xem lại thức ăn trước đẻ, chỗ ăn, làm mát, lịch chuyển nhóm và chăm sóc đẻ.
Hiệu quả chương trình được thể hiện qua những nhóm bò đẻ liên tiếp: ít con mắc mới, lượng ăn hồi phục tốt và ít ca tái phát. Dữ liệu đó giúp trại chọn thay đổi có ích thay vì liên tục mua thêm một sản phẩm bổ sung.
Tài liệu tham khảo
- Penn State — Body Condition in Transition Cows.
- Merck Veterinary Manual — Hyperketonemia in Cattle.
- Penn State — Management Practices to Minimize Stress Factors for Transition Cows.
- University of Minnesota — Managing and monitoring the health of transition dairy cows.
- University of Minnesota — Prevention and treatment of milk fever.
- Thử nghiệm ngẫu nhiên — Propylene glycol alone or in combination with dextrose as a treatment for hyperketonemia.
- Phân tích tổng hợp — Rumen-protected choline, metabolic health and performance of dairy cattle.
- University of Wisconsin — Fresh cows: Finding the “off” cow.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét