Đàn bò có khẩu phần tính trên giấy khá tốt nhưng lượng ăn lên xuống thất thường. Một số con phân lỏng, sữa giảm hoặc mỡ sữa thấp hơn trước. Đây là tình huống cần kiểm tra cách cho ăn và sức khỏe dạ cỏ. Tuy nhiên, chỉ nhìn phân có bọt rồi kết luận cả đàn bị toan dạ cỏ sẽ dễ dẫn đến xử lý sai.
Toan dạ cỏ bán cấp, viết tắt là SARA, là tình trạng pH trong dạ cỏ xuống thấp lặp lại trong ngày. Bệnh thường liên quan đến lượng chất dễ lên men, lượng xơ có tác dụng kích thích nhai lại và cách bò tiếp cận thức ăn. Muốn kiểm soát bền vững, cần xem cả khẩu phần lẫn những gì thực sự xảy ra tại máng.
1. Vì sao dạ cỏ bị quá tải axit?
Vi sinh vật dạ cỏ phân giải thức ăn và tạo ra các axit béo bay hơi. Đây là nguồn năng lượng quan trọng của bò. Vấn đề xuất hiện khi lượng axit tạo ra vượt khả năng hấp thu và trung hòa trong một khoảng thời gian.
Nhai và nhai lại giúp tạo nước bọt chứa chất đệm. Chất đệm có tác dụng hạn chế biến động độ axit. Thành dạ cỏ cũng hấp thu các sản phẩm lên men. Vì vậy, độ ổn định không chỉ do lượng cám mà còn do chất xơ, nhịp ăn và khả năng thích nghi của dạ cỏ.[1]
Cần phân biệt SARA với toan dạ cỏ cấp sau ăn quá nhiều hạt. Trong SARA, axit béo bay hơi thường đóng vai trò chính; axit lactic không nhất thiết tăng kéo dài. Viết rằng mọi trường hợp SARA đều do “bùng phát axit lactic” sẽ làm người nuôi hiểu sai cơ chế.[1]
2. Một con số pH không đủ để kết luận
pH là chỉ số biểu thị độ axit; số càng thấp thì môi trường càng chua. pH dạ cỏ thay đổi theo thời điểm ăn và vị trí lấy mẫu. Kết quả từ dịch lấy qua miệng, mẫu lấy bằng kỹ thuật khác và thiết bị theo dõi liên tục không thể so sánh máy móc.
Một số tài liệu dùng ngưỡng pH dưới 5,6 trong hơn ba giờ mỗi ngày để mô tả SARA, nhưng đây không phải tiêu chuẩn duy nhất áp dụng cho mọi phương pháp. Một mẫu đo tức thời không cho biết bò đã ở dưới ngưỡng bao lâu.[2]
Khi nghi ngờ ở cấp đàn, bác sĩ thú y và chuyên gia dinh dưỡng cần chọn nhóm có nguy cơ, xác định thời điểm và cách đánh giá phù hợp. Người nuôi không tự chọc lấy dịch dạ cỏ. Kết quả phải được đọc cùng khẩu phần, diễn biến lượng ăn, giai đoạn nuôi và các bệnh khác.
3. Những dấu hiệu nào đáng ghi lại?
Các dấu hiệu gợi ý gồm lượng ăn thất thường, thay đổi phân ở nhiều con sau một lần đổi thức ăn, nhai lại giảm và hiệu quả sử dụng thức ăn kém. Với bò sữa, biến động mỡ sữa cũng là thông tin cần theo dõi. Nhưng không dấu hiệu nào trong số này tự xác nhận SARA.[3]
Phân lỏng có thể liên quan đến khẩu phần, ký sinh trùng hoặc bệnh đường ruột. Hạt trong phân cần được đánh giá cùng mức nghiền, chế biến và tốc độ tiêu hóa. Mỡ sữa thấp cũng có thể xuất phát từ thành phần chất béo trong thức ăn và các yếu tố khác.
Bò đi đau chân phải được khám móng, không mặc nhiên quy cho axit từ dạ cỏ. Tổn thương sừng móng có nhiều nguyên nhân. Mối liên hệ giữa SARA và các bệnh móng không đơn giản đến mức thấy phân lỏng là có thể dự báo con bò sẽ viêm móng.[1]
4. Kiểm tra điều gì đã thay đổi trong tuần vừa rồi?
Hãy lập một dòng thời gian ngắn: ngày đổi lô ngô, tăng cám, thay cỏ, hỏng máy trộn, hết thức ăn hoặc thời tiết nóng. Ghi cả người vận hành và số lượng bò trong ô. Nhiều vấn đề xuất hiện từ một thay đổi nhỏ nhưng lặp lại mỗi ngày.
Ví dụ giả định, mẻ TMR vẫn dùng đúng số kilôgam cỏ ủ như cũ nhưng lô mới ướt hơn. Phần chất khô từ cỏ giảm, trong khi lượng cám không đổi. Khẩu phần thực tế vì vậy khác với bản tính. Cân đúng khối lượng tươi chưa đủ; cần cập nhật độ khô và thành phần nguyên liệu.
TMR là thức ăn được trộn chung để bò ăn các thành phần cùng nhau. Tuy vậy, bò vẫn có thể lựa cám trước và bỏ phần cỏ dài lại. Một khẩu phần cân đối trong máy trộn chưa chắc đã cân đối trong từng miếng bò ăn.[4]
5. Xem chất xơ bằng cả phân tích và quan sát
Hàm lượng xơ trên phiếu xét nghiệm cho biết thành phần hóa học. Kích thước và tính chất của phần xơ lại ảnh hưởng đến nhai lại và lựa thức ăn. Cỏ bị băm quá nhỏ không có tác dụng giống nguyên liệu có cấu trúc thích hợp; cỏ quá dài cũng có thể bị bỏ lại.
Bộ sàng Penn State giúp so sánh phân bố kích thước thức ăn. Lấy mẫu theo quy trình thống nhất ở nhiều vị trí máng, rồi so thức ăn mới giao với phần còn lại. Chênh lệch rõ giữa hai mẫu có thể gợi ý bò đang lựa thức ăn.[5]
Sàng không đo trực tiếp pH, không thay phân tích dinh dưỡng và không tự đưa ra công thức đúng. Khi sửa khẩu phần, cần phối hợp lượng xơ, khả năng tiêu hóa và lượng tinh bột dễ lên men. Không đổ thêm rơm dài một cách tùy tiện rồi coi vấn đề đã được giải quyết.
6. Sửa nhịp cho ăn để tránh những bữa quá lớn
Máng trống kéo dài rồi được cấp nhiều thức ăn có thể khiến bò ăn dồn. Cạnh tranh chỗ ăn cũng làm một số con phải chờ hoặc ăn nhanh khi có cơ hội. Kiểm tra các thời điểm trước khi giao thức ăn, sau vắt sữa và cuối ngày sẽ cho thấy vấn đề mà một lần ghé chuồng buổi sáng dễ bỏ qua.[4]
Giữ lịch giao thức ăn ổn định, đẩy thức ăn trong tầm với và điều chỉnh số bò theo khả năng phục vụ của máng. Đồng thời bảo đảm nước sạch, thông gió và làm mát. Nắng nóng có thể làm bò đổi giờ ăn, ăn dồn khi trời dịu và tăng lựa thức ăn.[6]
Khi chuyển sang khẩu phần nhiều thức ăn tinh hơn, cần kế hoạch tăng dần phù hợp, không nhảy ngay tới mức cuối. Nếu có sự cố ăn quá nhiều cám hoặc nhiều bò đột ngột bỏ ăn, liên hệ thú y để đánh giá; đừng tự chữa cả đàn bằng một cách trộn mới.
7. Sodium bicarbonate có vai trò gì?
Sodium bicarbonate, còn gọi là natri bicarbonate, là một chất đệm có thể được đưa vào khẩu phần trong điều kiện phù hợp. Nó hỗ trợ kiểm soát môi trường lên men nhưng không bù được việc bò bị đói rồi ăn dồn, thiếu xơ hoặc liên tục lựa cám.[1]
Một tỷ lệ trên tài liệu phải được hiểu đúng theo chất khô và tổng công thức. Nếu chỉ nhân tỷ lệ với khối lượng thức ăn tươi, lượng bổ sung có thể sai nhiều do nước trong thức ăn. Cũng cần tính lượng natri từ muối, khoáng và các nguồn khác.
Do đó, không dùng mức 0,75–1% như đơn thuốc chung cho mọi đàn. Hãy để người xây dựng khẩu phần xác định có cần bổ sung, dùng sản phẩm nào và theo dõi điều gì. Men sống hoặc sản phẩm vi sinh cũng cần được lựa chọn theo bằng chứng cho sản phẩm, không thay cho việc sửa nguyên nhân.
8. Khi nào phải xử lý như một ca cấp cứu?
Bò yếu rõ, mất nước, nằm không đứng được, bụng căng, thở bất thường hoặc suy sụp sau khi ăn nhiều hạt cần thú y ngay. Đây không còn là tình huống chỉ ghi phân rồi chờ xem mỡ sữa ngày mai.
Giữ lại thông tin lượng thức ăn có thể đã ăn và mẫu lô thức ăn nghi ngờ. Không ép đổ bicarbonate, nước muối hoặc hỗn hợp dân gian vào miệng bò yếu; nguy cơ sặc và sai xử lý có thể làm ca bệnh nặng hơn.
9. Đánh giá lại sau khi điều chỉnh
Theo dõi lượng thức ăn giao, phần thừa, mức lựa thức ăn, nhai lại, phân và sản lượng bằng cùng cách ghi trước đó. Đọc xu hướng của nhiều ngày, đồng thời xem từng con có bệnh riêng. Sữa ổn hơn là tín hiệu tốt nhưng không tự chứng minh pH đã bình thường.
Nếu vấn đề tái diễn, quay lại đối chiếu khẩu phần tính toán với khẩu phần thực ăn. Một kế hoạch hiệu quả phải trả lời được: thay đổi nào đã thực hiện, ai chịu trách nhiệm và số liệu nào cho thấy đàn đang ổn định hơn.
Tài liệu tham khảo
- Merck Veterinary Manual: Toan dạ cỏ bán cấp ở bò và cừu.
- Australian Veterinary Association: Hướng dẫn chuyên môn cho bò nuôi vỗ béo, phần toan dạ cỏ.
- University of Minnesota: Công cụ đánh giá chương trình cho ăn tại trại.
- University of Minnesota: Cho ăn TMR và kiểm soát lựa thức ăn.
- Penn State: Sử dụng bộ sàng kích thước thức ăn.
- University of Wisconsin: Quản lý khẩu phần bò sữa trong mùa nóng.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét