Chỗ nằm tốt giúp bò nghỉ và đứng dậy thuận lợi. Khi ô chật, đệm ướt hoặc nền quá cứng, bò có thể ngại nằm, nằm lệch hay bị trầy gối. Chọn vật liệu đệm cần đi cùng kích thước ô, vệ sinh và khả năng xử lý phân của trại.
1. Phân biệt ô nằm riêng và bãi đệm chung
Freestall là kiểu chuồng có các ô nằm riêng. Bò tự vào nghỉ rồi đi ra khu ăn, uống. Mỗi ô cần được giữ sạch, có bề mặt phù hợp và đủ không gian chuyển tư thế.
Bãi đệm chung cho bò lựa chọn vị trí trên một diện tích liên tục. Với hệ compost-bedded pack, thường gọi là bãi đệm ủ, người nuôi còn phải quản lý độ ẩm và xới trộn để đưa không khí vào lớp vật liệu. [1]
Hai hệ có cách chăm sóc khác nhau. Cào bỏ phân và đệm ướt ở ô riêng khác với việc xới lớp bãi đệm ủ. Cần xác định đúng loại chuồng trước khi chọn lịch vệ sinh và thiết bị.
2. Kích thước ô cần theo tầm vóc bò
Chiều dài 2,4–2,6 m và rộng 1,2 m có thể gặp ở một số thiết kế. Tuy nhiên, còn phải xem bò lớn đến đâu và phía trước ô có chỗ vươn đầu hay không. Ô sát tường kín khác ô trước mở hoặc hai dãy quay đầu vào nhau.
Thanh cổ và thanh chắn ngực giúp định vị bò trong ô. Nếu đặt quá chật, bò có thể va khi nằm xuống hoặc khó đứng dậy. Nếu chỉ cố giữ sạch bằng cách siết vị trí đứng mà bỏ qua vận động của bò, thiết kế sẽ bất tiện.
Penn State có hướng dẫn chọn kích thước theo nhóm bò và quan sát sử dụng ô để điều chỉnh. [2] Trại nên đo tầm vóc đàn, chú ý các con lớn và kiểm tra sau khi lắp.
3. Nhìn cách bò nằm để biết ô có phù hợp
Quan sát bò đi vào, quỳ gối, hạ thân rồi đứng dậy. Chú ý việc do dự lâu, đập vào khung, kẹt chân hoặc phải vặn người. Nếu nhiều con gặp cùng vấn đề, cần xem lại khung và bề mặt.
Bò đứng hai chân trước trong ô, nằm lệch hoặc nằm ở lối đi cũng cần được theo dõi. Những hành vi này có thể liên quan ô nằm, nóng hoặc sức khỏe. Hãy quan sát lặp lại trước khi xác định nguyên nhân.
Khi đệm bị hụt, khoảng cách từ mặt nằm đến thanh cổ và các thanh khác sẽ thay đổi. Do đó, phải duy trì lượng đệm phù hợp chứ không chỉ lắp khung đúng một lần. [3]
4. Ưu điểm và việc cần chú ý khi dùng cát
Cát sạch, có độ hạt phù hợp có thể tạo bề mặt êm và ôm theo thân bò. So với đệm hữu cơ, cát ít cung cấp dưỡng chất cho vi khuẩn hơn. Tuy nhiên, khi trộn phân, sữa hoặc thức ăn, cát vẫn có thể bị nhiễm bẩn.
Kiểm tra nguồn cát để tránh đá sắc, rác và vật lạ. Cát quá thô có thể gây khó chịu, còn loại quá mịn có thể giữ nước hoặc tạo bụi. Cần xem khả năng thoát nước và cách bò sử dụng thực tế.
Cát còn ảnh hưởng hệ thống phân. Nó có thể lắng trong rãnh, tăng mài mòn bơm và chiếm dung tích bể. Nếu chọn cát, cần tính trước đường thu gom, tách cát và bảo trì thiết bị.
5. Dùng mùn cưa và đệm cao su thế nào?
Mùn cưa và các vật liệu hữu cơ cần nguồn sạch, khô, không có cạnh sắc hoặc tạp chất. Chúng hút ẩm nhưng khi bị ướt và lẫn chất bẩn cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Kho bảo quản cần tránh nước mưa và nhiễm bẩn trước khi đưa vào ô. Đặc biệt chú ý phần đệm phía sau, nơi bầu vú tiếp xúc. Thay phần bẩn và bổ sung đúng lúc sẽ có ích hơn chỉ phủ một lớp mới lên trên.
Đệm cao su hoặc nệm cũng cần kiểm tra độ mềm, độ trơn và chỗ lõm giữ nước. Một số hệ cần vật liệu phủ trên bề mặt để giữ khô và giảm cọ xát. Nhìn gối, da và độ sạch của bò để đánh giá.
University of New Hampshire lưu ý cả đệm vô cơ lẫn hữu cơ đều cần quản lý tốt để hạn chế vi khuẩn. [4] Vật liệu tốt không thay được việc giữ sạch và khô.
6. Lập lịch kiểm tra, dọn và bổ sung đệm
Kiểm tra nhiều lần trong ngày, thuận tiện khi đàn đi vắt. Loại phân và vật liệu ướt, dàn lại mặt nằm và bổ sung nơi bị hụt. Tránh đẩy phần bẩn lên đầu ô rồi kéo trở lại vào hôm sau.
Lịch ba lần/ngày có thể giúp phân công công việc. Tuy nhiên, lúc mưa, bò tiêu chảy hoặc nước rò có thể cần xử lý thêm. Nếu cùng một vị trí luôn bẩn, hãy tìm nguyên nhân từ nước, khung hoặc cách bò đứng.
Khi cào lối đi, tránh làm phân tràn vào ô. Không dùng tia nước bẩn bắn lên đệm sạch. Dụng cụ từ khu bệnh hoặc khu phân cần được quản lý để hạn chế đưa chất bẩn sang khu nghỉ.
7. Tính vật liệu để mua và dự trữ
Giả sử có 100 ô, mỗi ô cần bổ sung trên diện tích 2,4 m². Nếu thêm một lớp trung bình dày 2 cm, thể tích cần là 100 × 2,4 × 0,02 = 4,8 m³.
Đây là ví dụ tính khối lượng mua, không phải độ dày khuyến nghị cho mọi ô. Cần dùng kích thước và mức bổ sung thực tế của trại. Khi đổi từ thể tích sang tấn, phải biết khối lượng riêng của vật liệu.
So chi phí nên tính cả vận chuyển, công dọn, kho chứa và xử lý sau dùng. Một loại rẻ tại nơi bán nhưng khó giữ khô hoặc gây tắc hệ thống phân có thể làm tổng chi phí tăng.
8. Cẩn thận với vôi và sản phẩm xử lý đệm
Các sản phẩm cùng được gọi là vôi có tính chất khác nhau. Đá vôi nghiền, vôi sống và vôi tôi không thể dùng thay nhau tùy ý. Cần xác định chính xác loại sản phẩm, hướng dẫn và mức an toàn khi tiếp xúc da, núm vú.
Không dùng việc rắc chất xử lý để thay dọn phân và đệm ướt. Tương tự, chế phẩm vi sinh không làm mất lượng nước đang tràn vào bãi nằm. Trước hết cần sửa nguyên nhân ẩm và giữ cách quản lý phù hợp với loại chuồng.
Với bãi đệm ủ, phải có đủ vật liệu khô, khả năng xới trộn và theo dõi độ ẩm. Việc bổ sung men chỉ là một phần nếu quy trình yêu cầu, không đủ để duy trì cả hệ thống.
9. Đánh giá bằng độ sạch và sức khỏe đàn
Kiểm tra mức bẩn ở chân, hông và bầu vú theo cùng một cách qua các lần. Theo dõi thêm gối sưng, trầy da, dáng đi và thời gian nằm. Những dấu hiệu này giúp biết bò có dùng ô thuận lợi hay không.
Ghi ca viêm vú mới và kết quả SCC. SCC là số tế bào soma trong sữa, thường được dùng để theo dõi tình trạng viêm bầu vú. Tuy nhiên, SCC bồn còn chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố nên cần xem cùng hồ sơ đàn và quy trình vắt.
University of Minnesota nhấn mạnh vai trò của tiện nghi và cách quản lý đối với sức khỏe chân. [5] Sau khi đổi vật liệu hoặc chỉnh ô, tiếp tục quan sát để xác nhận bò nằm, đứng dậy và đi lại thuận lợi hơn.
Khi lắp thêm phun nước hoặc tăng số bò, kiểm tra lại độ khô của đệm và số ô dùng được. Một hệ thống từng phù hợp có thể cần điều chỉnh khi đàn và điều kiện sử dụng thay đổi.
Tài liệu tham khảo
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét