Bò vừa đẻ, đi không vững rồi nằm xuống không đứng được là tình huống cần gọi thú y ngay. Hạ canxi là một nguyên nhân thường được nghĩ đến, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Chấn thương do đẻ, viêm vú nặng, viêm tử cung và các rối loạn chuyển hóa khác cũng có thể làm bò nằm bệt.
Bệnh thường được gọi là “sốt sữa”, dù con bệnh có thể không sốt và thậm chí lạnh đầu chi. Tên chính xác hơn là hạ canxi huyết quanh lúc đẻ. Người nuôi cần nhận biết dấu hiệu, hỗ trợ an toàn và chuẩn bị thông tin; việc truyền canxi phải được quyết định và giám sát bởi người có chuyên môn.
1. Vì sao thiếu canxi xuất hiện quanh lúc đẻ?
Canxi cần cho hoạt động thần kinh, co cơ và nhiều chức năng khác. Khi bắt đầu tạo sữa đầu và tiết sữa, lượng canxi chuyển vào tuyến vú tăng nhanh. Cơ thể phải tăng hấp thu từ ruột và huy động dự trữ để bù lại.[1]
Nếu đáp ứng này không kịp, nồng độ canxi trong máu có thể giảm. Bò đẻ nhiều lứa thường cần được chú ý hơn, nhưng tuổi và giống không đủ để tự chẩn đoán. Một con còn trẻ vẫn có thể gặp vấn đề, trong khi một con nhiều lứa nằm sau đẻ có thể bị bệnh khác.
Hạ canxi tiềm ẩn nghĩa là không có dấu hiệu rõ như nằm bệt nhưng kết quả xét nghiệm cho thấy bất thường theo tiêu chí đánh giá. Thời điểm lấy mẫu và diễn biến phục hồi đều quan trọng; không áp dụng một kết quả đơn lẻ như nhau cho mọi ngày sau đẻ.[2]
2. Ba mức biểu hiện giúp nhận ra sự tiến triển
Lúc đầu, bò có thể còn đứng nhưng bồn chồn, run cơ hoặc bước đi thiếu vững. Những dấu hiệu này dễ bị bỏ qua nếu chỉ kiểm tra xem bò đã đứng lên sau đẻ hay chưa.
Khi nặng hơn, bò nằm ở tư thế chống ngực, yếu, phản ứng chậm và có thể lạnh tai hoặc đầu chi. Đầu có thể ngoẹo về một phía nhưng không phải con nào cũng có tư thế điển hình. Hoạt động dạ cỏ và khả năng thoát khí có thể bị ảnh hưởng.
Ở mức rất nặng, bò không giữ được tư thế chống ngực, nằm nghiêng, giảm ý thức và có thể chướng hơi. Đây là cấp cứu, không phải tình huống cho uống thêm khoáng rồi chờ. Các mức trên mô tả diễn biến thường gặp chứ không phải ba bước luôn xuất hiện đầy đủ.[3]
3. Bò nằm sau đẻ cần được khám toàn thân
Báo cho thú y thời điểm đẻ, đẻ có khó không, bò đã đứng lần nào chưa và có được kéo bê hoặc hỗ trợ mạnh không. Ghi biểu hiện ăn uống, sữa, phân, dịch tử cung cùng thuốc đã sử dụng.
Thú y cần đánh giá vận động, tuần hoàn, bầu vú, tử cung và nguy cơ chấn thương. Có thể lấy máu trước khi dùng canxi để hỗ trợ chẩn đoán, miễn không làm chậm xử lý cấp cứu. Kết quả sau truyền không phản ánh mức canxi ban đầu theo cùng cách.[1]
Việc bò đáp ứng với canxi có giá trị thông tin nhưng không loại trừ bệnh đi kèm. Nếu bò vẫn không đứng được, cần đánh giá thêm tổn thương cơ, thần kinh hoặc vấn đề khác. Lặp chai truyền chỉ vì chưa đứng là cách làm dễ gây sai.
4. Người nuôi hỗ trợ gì trong lúc chờ?
Giữ khu vực yên, có chỗ nằm khô và đệm phù hợp, hạn chế người hoặc bò khác giẫm lên con bệnh. Chuẩn bị ánh sáng, đường tiếp cận và người hỗ trợ theo yêu cầu của thú y. Không kéo lê bò bằng chân, cổ hoặc đuôi.
Nếu bò nằm nghiêng, việc hỗ trợ về tư thế thích hợp cần người biết cách làm và bảo đảm an toàn. Con vật nặng có thể gây chấn thương cho người nếu xoay kéo tùy tiện. Báo ngay nếu bụng phình, thở khó hoặc ý thức giảm.
Không ép uống nước, gel canxi hay dung dịch tự pha ở bò yếu hoặc nuốt không bình thường. Tình trạng nằm bệt không phải lý do để dốc thuốc vào miệng. Nguy cơ sặc phải được xem xét trước mọi can thiệp đường uống.
5. Vì sao truyền canxi cần giám sát tim?
Canxi đường tĩnh mạch có thể làm nồng độ trong máu tăng nhanh. Truyền không phù hợp có nguy cơ gây loạn nhịp tim nghiêm trọng. Người thực hiện phải đánh giá con bệnh, chọn sản phẩm, đường dùng và theo dõi đáp ứng trong quá trình xử lý.[1]
Không xem “500 ml dung dịch 20–25%” là công thức thay thế được cho mọi chai canxi. Tỷ lệ phần trăm có thể mô tả muối canxi, còn lượng canxi nguyên tố thực nhận phụ thuộc thành phần. Một sản phẩm phối hợp nhiều chất cũng không tương đương một sản phẩm canxi đơn thuần.
Việc làm ấm nếu cần phải theo hướng dẫn sản phẩm và quy trình thú y. Hâm nóng quá mức, dùng chai đã nhiễm bẩn hoặc tự tăng tốc để truyền nhanh đều không phù hợp. Trại không nên đào tạo nhân viên bằng một bài đọc rồi giao tự truyền các ca chưa được khám.
6. Canxi uống phù hợp với con nào?
Canxi đường uống có thể là một phần của chương trình hỗ trợ bò được lựa chọn. Điều kiện quan trọng là bò đủ tỉnh, đứng được và nuốt bình thường, cùng đánh giá sản phẩm và chỉ định. Một số dạng lỏng hoặc gel có nguy cơ kích ứng, sặc khi dùng không đúng.[1,2]
Không lấy liều của dạng viên để đổi sang một lượng bột hoặc gel không rõ nồng độ. Cũng không cho mọi bò sau đẻ dùng liên tiếp nhiều sản phẩm vì nghĩ khoáng càng nhiều càng tốt.
Nếu trại áp dụng hỗ trợ canxi cho nhóm nguy cơ, kế hoạch cần nêu rõ tiêu chí chọn bò, sản phẩm, thời điểm, người thực hiện và dấu hiệu phải dừng để gọi thú y. Với bò còn đứng nhưng có dấu hiệu yếu, vẫn phải khám sớm thay vì dựa hoàn toàn vào sản phẩm uống.
7. Phòng bệnh bắt đầu từ khẩu phần trước đẻ
DCAD là chênh lệch giữa các khoáng mang điện tích dương và âm trong khẩu phần. Chương trình DCAD âm trước đẻ có thể hỗ trợ cơ thể chuẩn bị tốt hơn cho nhu cầu canxi khi tiết sữa, nhưng phải được thiết kế từ thành phần thực của thức ăn.[4]
Đây không phải việc tự thêm nhiều muối anion vào cỏ. Cần phân tích nguyên liệu, cân đối khoáng, theo dõi lượng ăn và đánh giá pH nước tiểu theo chương trình đã chọn. Mục tiêu pH và cách lấy mẫu phải thống nhất với chuyên gia; càng thấp không có nghĩa càng tốt.
Không ghép máy móc mọi hướng dẫn “giảm canxi trước đẻ” với mọi khẩu phần DCAD. Có nhiều chiến lược dinh dưỡng khác nhau, và lượng canxi phù hợp phụ thuộc chiến lược cùng khả năng cung cấp từ thức ăn. Magiê, kali và các khoáng khác cũng cần được cân đối.[5,6]
8. Theo dõi sau cấp cứu và sửa chương trình đàn
Bò đứng lên sau điều trị vẫn cần theo dõi. Ghi khả năng ăn, uống, đi lại, nhai lại và có nằm yếu trở lại không. Việc bổ sung tiếp phải theo chỉ định, không tự truyền lại để “chắc ăn”.
Với bò nằm lâu, chăm sóc nền, tư thế và đánh giá tổn thương phải tiến hành đồng thời. Một con đã được sửa canxi nhưng bị tổn thương cơ hoặc thần kinh vẫn cần kế hoạch riêng.
Ở cấp đàn, thống kê ca theo lứa đẻ, nhóm khẩu phần và thời điểm xảy ra. Đối chiếu lượng ăn trước đẻ, phân tích khoáng, việc trộn và mức đông đàn. Khi số ca tăng, cần kiểm tra cả chương trình chuyển tiếp thay vì chỉ dự trữ thêm chai truyền.
Tài liệu tham khảo
- Merck Veterinary Manual: Hạ canxi và bại liệt quanh đẻ ở bò.
- University of Minnesota: Phòng và điều trị hạ canxi.
- University of Wisconsin: Sốt sữa ở bò mới đẻ.
- University of Wisconsin: Khẩu phần DCAD âm phòng sốt sữa.
- University of Kentucky: Canxi, magiê và quản lý khẩu phần trước đẻ.
- National Academies: Nhu cầu dinh dưỡng bò sữa, bản sửa đổi thứ tám.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét