Trời đã tối nhưng bò vẫn thở nhanh, ăn ít và đứng nhiều hơn thường ngày. Một phần nguyên nhân là cơ thể bò còn nóng sau cả ngày chịu nắng. Trong khi đó, thức ăn trong dạ cỏ vẫn tiếp tục được tiêu hóa và sinh nhiệt. Với bò đang cho nhiều sữa, lượng nhiệt do cơ thể tạo ra càng đáng chú ý.
Muốn chống nóng hiệu quả, người nuôi cần hiểu điều gì đang diễn ra trong dạ cỏ, chọn thức ăn phù hợp và giúp bò tỏa bớt nhiệt ra ngoài. Bật thêm quạt vào giữa trưa chỉ giải quyết được một phần công việc.
1. Thức ăn đi qua dạ dày bò như thế nào?
Dạ dày bò có bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách và dạ múi khế. Mỗi ngăn làm một phần việc trong quá trình tiêu hóa. Dạ cỏ và dạ tổ ong giữ, trộn thức ăn và tạo điều kiện cho vi sinh vật phân giải thức ăn.
Vi sinh vật là những sinh vật rất nhỏ sống trong dạ cỏ. Chúng giúp bò tiêu hóa chất xơ trong cỏ, rơm và các loại thức ăn thô khác. Cơ thể bò khó tự phân giải phần chất xơ này nếu thiếu sự hỗ trợ của chúng. Quá trình vi sinh vật phân giải thức ăn được gọi là lên men dạ cỏ. [1]
Thức ăn chưa được nghiền đủ sẽ được ợ lên miệng để bò nhai lại. Sau đó bò nuốt xuống và tiếp tục tiêu hóa. Thức ăn đi qua dạ lá sách, nơi một phần nước và chất hòa tan được hấp thu, rồi đến dạ múi khế. Tại đây, acid và các chất giúp tiêu hóa tiếp tục phân giải thức ăn trước khi xuống ruột.
Kích thước dạ cỏ thay đổi theo tuổi và tầm vóc. Người nuôi không cần dựa vào một con số dung tích cố định để quyết định lượng ăn. Điều cần theo dõi là bò ăn được bao nhiêu, nhai lại ra sao và có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa hay không. Bê nhỏ có dạ cỏ chưa phát triển đầy đủ nên cần cách nuôi dưỡng riêng.
2. Vi sinh vật biến cỏ thành dưỡng chất cho bò
Trong dạ cỏ có nhiều nhóm vi sinh vật cùng hoạt động. Chúng sử dụng chất xơ, tinh bột, đường và các thành phần khác trong thức ăn. Sản phẩm của quá trình này được cơ thể bò hấp thu và sử dụng để duy trì hoạt động, tăng trọng hoặc tạo sữa.
Một nhóm sản phẩm quan trọng là acid béo bay hơi, thường viết tắt là VFA. Có thể hiểu đơn giản đây là nguồn năng lượng bò thu được từ việc lên men thức ăn. Ba chất thường được nhắc đến là acetate, propionate và butyrate.
Propionate được cơ thể dùng để tạo glucose, một loại đường cần thiết cho nhiều hoạt động sống. Acetate và sản phẩm chuyển hóa của butyrate tham gia cung cấp năng lượng và tạo chất béo. Khẩu phần khác nhau sẽ làm tỷ lệ các chất này thay đổi.
Bản thân vi sinh vật cũng là một nguồn dinh dưỡng. Khi đi xuống các phần sau của đường tiêu hóa, chúng được phân giải và cung cấp protein cho bò. Vì vậy, cho bò ăn còn là cung cấp thức ăn cho hệ vi sinh trong dạ cỏ. Nguồn đạm và nguồn năng lượng cần được cân đối để hệ vi sinh sử dụng hiệu quả. [2]
3. Vì sao quá trình tiêu hóa làm bò nóng hơn?
Một phần năng lượng từ thức ăn trở thành nhiệt trong quá trình lên men và chuyển hóa. Cơ thể bò còn sinh nhiệt khi hô hấp, tuần hoàn, vận động và tạo sữa. Vì vậy, ngay cả khi đứng trong bóng râm, bò vẫn liên tục tạo ra nhiệt bên trong.
Bò cần thải lượng nhiệt này qua da và đường hô hấp. Nếu nhiệt sinh ra và nhiệt nhận từ môi trường lớn hơn lượng tỏa ra ngoài, thân nhiệt sẽ tăng. Không khí nóng, độ ẩm cao và thiếu gió làm việc tỏa nhiệt khó hơn. [3]
Trong thực tế, hãy hình dung hai con bò ở cùng một chuồng: một con đang cho nhiều sữa, con kia đã giảm sữa cuối chu kỳ. Con cho nhiều sữa thường cần ăn và chuyển hóa nhiều dưỡng chất hơn. Vì vậy, dù nhiệt độ chuồng giống nhau, hai con có thể phản ứng khác nhau với nóng.
Người nuôi nên theo dõi từng nhóm bò thay vì cho rằng cả đàn có cùng khả năng chịu nhiệt. Ngoài sản lượng, còn cần chú ý tầm vóc, sức khỏe, độ dày lông và mức thích nghi với khí hậu.
4. Những dấu hiệu cần quan sát trong ngày nóng
Bò có thể thở nhanh hơn, đứng lâu, tìm nơi có gió, uống nhiều hơn hoặc giảm ăn. Nếu nhiều con cùng thay đổi vào một khung giờ, hãy kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, quạt và nước uống ở khu vực đó. Nếu chỉ một con bất thường, cần xem thêm nguyên nhân bệnh hoặc đau.
Nắng xiên và mái nóng cũng ảnh hưởng đến bò. Một nhiệt kế đặt ở văn phòng hoặc đầu chuồng chưa cho biết điều kiện tại ô nằm và máng ăn. Hãy kiểm tra nơi bò thực sự đứng, nằm và chờ vắt sữa.
Buổi tối cũng cần quan sát. Nếu trời đã dịu mà đàn vẫn thở nhanh, chúng có thể chưa tỏa hết nhiệt tích trong ngày. Lịch chạy quạt cần dựa vào điều kiện chuồng và phản ứng của bò, thay vì tắt ngay khi hết nắng. Khi nóng kéo dài, giảm ăn có thể dẫn đến thiếu dưỡng chất và giảm sữa. [4]
5. Chọn thức ăn thô dễ tiêu và giữ khẩu phần ổn định
Khẩu phần là toàn bộ thức ăn được cấp cho một con bò trong ngày. Thức ăn thô như cỏ, rơm và ngô ủ chua cung cấp chất xơ. Thức ăn tinh như cám, ngô hạt và các hỗn hợp đậm đặc giúp bổ sung năng lượng, đạm và những dưỡng chất khác.
Trong mùa nóng, cần chú ý chất lượng thức ăn thô. Cỏ quá già, nhiều phần cứng khó tiêu có thể làm bò khó ăn đủ dưỡng chất. Nên kiểm tra thời điểm thu hoạch, cách băm và chất lượng bảo quản. Thức ăn mốc, hỏng hoặc nóng lên trong máng cần được xử lý theo nguyên nhân.
Cũng cần duy trì đủ chất xơ có tác dụng kích thích nhai lại. Nếu giảm mạnh cỏ và tăng cám đột ngột, dạ cỏ có thể bị lên men quá nhanh, độ acid tăng và tiêu hóa rối loạn. Việc đổi tỷ lệ thô, tinh cần được tính theo lượng ăn và thành phần nguyên liệu. [5]
Đừng chỉ nhìn số kilôgam thức ăn tươi. Thức ăn chứa cả nước và phần chất khô. Chất khô là phần còn lại sau khi bỏ nước, gồm những thành phần cung cấp dinh dưỡng. Hai mẻ cỏ cùng nặng 20 kg có thể cung cấp lượng chất khô rất khác nhau nếu độ ẩm khác nhau.
6. Một phép tính đơn giản để kiểm tra lượng ăn
Giả sử trại có hai loại cỏ, mỗi loại cho ăn 20 kg. Loại thứ nhất chứa 18% chất khô, cung cấp 3,6 kg chất khô. Loại thứ hai chứa 25% chất khô, cung cấp 5 kg. Cùng cân 20 kg cỏ tươi nhưng chênh nhau 1,4 kg chất khô.
Ví dụ này cho thấy cần kiểm tra độ ẩm khi đổi nguồn cỏ hoặc đổi mẻ thức ăn ủ. Nếu cỏ ướt hơn nhưng vẫn cấp cùng khối lượng, bò có thể nhận ít dưỡng chất hơn. Khi đó, việc sữa giảm không nhất thiết chỉ do nóng.
Với thức ăn trộn chung, cần cân lượng cấp và lượng thừa. Nếu phần thừa chủ yếu là cọng dài còn phần cám đã được ăn hết, bò đang chọn thức ăn. Hãy xem lại độ dài cỏ, độ ẩm hỗn hợp và cách trộn. Thức ăn phân bố đều trên máng nhưng bò không với tới cũng cần được đẩy lại kịp thời.
7. Sắp xếp bữa ăn và làm mát cùng nhau
Cấp thức ăn tươi vào giờ mát giúp bò dễ tiếp cận hơn và hạn chế thời gian thức ăn nằm nóng trong máng. Tuy nhiên, cần tránh để máng trống lâu rồi cấp một bữa quá lớn. Bò ăn dồn có thể làm dạ cỏ thay đổi nhanh, nhất là khi khẩu phần nhiều thức ăn tinh.
Nước uống phải sẵn có sau ăn và sau vắt sữa. Kiểm tra lúc nhiều con cùng uống để biết máng có cấp bù đủ hay không. Máng đầy khi đàn đã tản đi chưa chứng minh thời điểm trước đó có đủ nước.
Quạt và hệ thống phun nước cần hoạt động đúng nơi. Người nuôi nên đứng kiểm tra ở máng ăn, ô nằm và sân chờ. Nếu quạt quay nhưng bò ở giữa hai quạt nhận ít gió, cần chỉnh bố trí hoặc xử lý vật cản.
8. Những việc nên ghi lại để tìm nguyên nhân
Mỗi ngày, ghi lượng thức ăn cấp, lượng thừa, nguồn nguyên liệu, sản lượng sữa và những con có biểu hiện bất thường. Ghi thêm thời điểm mất nước, hỏng quạt hoặc thay đổi cách cho ăn. Khi sữa hoặc lượng ăn giảm, các thông tin này giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn.
Quan sát nhịp thở và nhai lại vào những khung giờ giống nhau. Sau khi sửa quạt hoặc điều chỉnh thức ăn, kiểm tra bò có ăn tốt hơn, bớt thở nhanh và nghỉ thuận lợi hơn không. Nếu chỉ một vài con vẫn ăn kém, cần kiểm tra sức khỏe từng con.
Việc chăm sóc dạ cỏ trong mùa nóng gồm hai phần đi cùng nhau: giữ tiêu hóa ổn định và giúp cơ thể tỏa nhiệt. Thức ăn tốt, nước đầy đủ và làm mát đúng chỗ đều cần được duy trì trong cả ngày.
Tài liệu tham khảo
- Penn State Extension — From Feed to Milk: Understanding Rumen Function.
- Cornell University — Dairy Herd Nitrogen Utilization: Fermentation.
- Penn State Extension — Heat Stress Abatement Techniques for Dairy Cattle.
- Ontario Ministry of Agriculture — Managing heat stress in dairy cows.
- University of Wisconsin–Madison — Heat stress diet adjustments.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét