ĐO ĐỂ HIỂUHIỂU ĐỂ CHỦ ĐỘNG

Dan URL anh Blogger vao cac thuoc tinh data-... Can de nguyen dau ngoac kep.

Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

Chăm sóc bò cạn sữa: Lập lịch ngừng vắt và chuẩn bị cho lần đẻ tiếp theo

Bò ngừng cho sữa vẫn cần được chăm sóc hằng ngày. Giai đoạn cạn sữa giúp chuẩn bị bầu vú, duy trì thể trạng và hỗ trợ thai trước lần đẻ tiếp theo. Những vấn đề trong thời gian này có thể chỉ lộ rõ khi bò đã đẻ và bắt đầu khai thác sữa.

Trại cần có lịch cho từng con: ngày dự kiến đẻ, ngày ngừng vắt, tình trạng bầu vú, công thức thức ăn và các mốc kiểm tra. Không chuyển bò sang góc chuồng ít được quan sát chỉ vì chưa tạo doanh thu sữa.

1. Mốc 60 ngày là kế hoạch, không phải ngày cố định cho mọi con

Thời gian cạn sữa tính từ lúc ngừng vắt đến khi đẻ. Khoảng sáu đến tám tuần là khuyến cáo chung trong tài liệu thú y; độ dài cụ thể cần xét lứa đẻ, sản lượng và sức khỏe. [1]

Ngày dự kiến đẻ phải dựa vào hồ sơ phối và kiểm tra thai. Nếu nhầm ngày phối, trại có thể ngừng vắt quá sớm hoặc để thời gian cạn quá ngắn dù lịch trên bảng nhìn vẫn đúng.

Ví dụ, một con dự kiến đẻ ngày 20 tháng 12 và được chọn cạn trước 60 ngày sẽ có mốc ngừng vắt khoảng 21 tháng 10. Đây là ví dụ tính lịch; người quản lý vẫn cần đối chiếu tình trạng thực tế và thay đổi dự báo thai.

2. Đánh giá trước khi ngừng vắt

Vài tuần trước mốc cạn, xem sản lượng, SCC từng con, lịch viêm vú, thuốc đang dùng và thể trạng. SCC là số tế bào soma trong sữa, giúp hỗ trợ đánh giá sức khỏe bầu vú nhưng không thay thế mọi xét nghiệm.

Bò còn cho nhiều sữa cần kế hoạch giảm sản lượng trước khi ngừng. Thú y và người làm dinh dưỡng lựa chọn cách điều chỉnh theo đàn; không ghép tùy ý việc giảm số lần vắt, giảm cám và ngừng hẳn thành một quy trình cho tất cả.

AHDB hướng dẫn chuẩn bị cạn dựa trên thể trạng, mức sữa và ngày đẻ. [2] Cần nhận ra con đang viêm vú hoặc có sữa bất thường để xử lý đúng trước khi áp dụng chương trình cạn thông thường.

3. Giảm năng lượng có kiểm soát, vẫn bảo đảm ăn và uống

Điều chỉnh khẩu phần nhằm phù hợp giai đoạn không khai thác sữa, không phải bỏ đói bò. Phải duy trì thức ăn thô có chất lượng phù hợp, khoáng cần thiết và nước sạch.

Không cắt nước để làm sữa giảm nhanh. Nhu cầu nước còn phụ thuộc thời tiết, lượng ăn và đặc điểm từng con. Penn State nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận nước sạch liên tục. [3]

Nếu trại dùng thức ăn trộn, chuẩn bị công thức riêng và kiểm tra mẻ nhỏ có trộn đều không. Không dùng thức ăn thừa đang nóng, mốc của nhóm khai thác sữa cho bò cạn để tiết kiệm.

4. Phân biệt kháng sinh cạn sữa với chất bịt núm vú

Kháng sinh cạn sữa được lựa chọn để xử lý nhiễm khuẩn theo chương trình của thú y. Chất bịt núm vú tạo hàng rào vật lý, thường có thành phần bismuth subnitrate ở sản phẩm dùng trong núm. Nó không phải kháng sinh và không thay thế điều trị một ca nhiễm trùng.

Chương trình điều trị chọn lọc dùng hồ sơ hoặc xét nghiệm để xác định con cần kháng sinh. Minnesota trình bày điều kiện áp dụng, trong đó có kiểm soát mầm bệnh, dữ liệu đáng tin và người thực hiện được đào tạo. [4]

Không tự chọn “kháng sinh cho cả đàn” hoặc “bỏ kháng sinh cho cả đàn” chỉ từ một kết quả SCC bồn. Cần quyết định cho từng con trong kế hoạch đã được thống nhất.

5. Thao tác vào núm vú cần được huấn luyện

Dụng cụ đưa qua lỗ núm có thể mang vi khuẩn vào bầu vú nếu thao tác bẩn. Chuẩn bị chỗ giữ bò an toàn, đủ sáng, dụng cụ đúng sản phẩm và người đủ thời gian làm cẩn thận.

Tuân thủ quy trình làm sạch, khử trùng và sử dụng sản phẩm do thú y cùng nhà sản xuất hướng dẫn. Không đặt đầu ống xuống nền, dùng lại ống hoặc tiếp tục thao tác khi tay và núm đã bẩn trở lại.

University of Georgia lưu ý kỹ thuật đưa thuốc cần bảo vệ cấu trúc lỗ núm và các cơ chế bảo vệ tự nhiên. [5] Tài liệu đọc giúp hiểu mục đích; người mới cần được hướng dẫn trực tiếp trước khi làm.

Ghi mã bò, từng sản phẩm, ngày dùng và yêu cầu ngừng thuốc đối với sữa, thịt. Sau đẻ, cần thực hiện đúng hướng dẫn xử lý chất bịt trước khi sữa vào hệ thống. Không mặc định sữa cữ đầu được bán vì đã qua ngày đẻ dự kiến.

6. Chia chăm sóc cạn sớm và sát đẻ

Giai đoạn cạn sớm là thời gian từ ngừng vắt đến trước nhóm sát đẻ. Nhóm sát đẻ thường tính khoảng ba tuần cuối trước ngày đẻ dự kiến, nhưng cách tổ chức tùy quy mô và chương trình dinh dưỡng.

Cạn sớm cần duy trì lượng ăn và thể trạng phù hợp. Sát đẻ cần chuẩn bị cho thay đổi sau sinh, theo dõi thai và tăng mức quan sát. Không tự cho thật nhiều cám để “tập ăn” khi chưa cân đối cả khẩu phần.

Chương trình dùng khẩu phần anion hoặc điều chỉnh cân bằng điện giải trước đẻ cần chuyên gia tính từ thức ăn thực tế và theo dõi đáp ứng. Không mua thêm muối khoáng hoặc sản phẩm chứa canxi rồi cho chồng lên công thức đã thiết kế.

7. Theo dõi thể trạng xuyên suốt chu kỳ

BCS là điểm thể trạng, dùng để đánh giá lượng dự trữ mỡ qua quan sát và sờ các vùng cơ thể. Cần dùng cùng thang điểm và người chấm được hướng dẫn để kết quả so sánh được.

Không nên đợi đến ngày cạn mới sửa cả đàn quá béo hoặc quá gầy. Minnesota lưu ý nuôi dư năng lượng và tăng thể trạng trong giai đoạn cạn có thể làm tăng rủi ro chuyển hóa sau đẻ. [6]

Mốc điểm mục tiêu cần thống nhất theo thang chấm và nhóm bò của trại. Không dùng riêng cân nặng để kết luận bò béo, vì thai và dịch cơ thể cũng làm khối lượng tăng.

8. Bò cạn cũng cần làm mát và chỗ nằm tốt

Không thấy sữa giảm ngay không có nghĩa bò cạn chịu nóng tốt. Wisconsin mô tả tác động của nóng trong giai đoạn cạn lên sự phát triển lại của tuyến vú và năng suất về sau. [7]

Kiểm tra bóng mát, thông gió, nước uống và phản ứng của bò. Nếu dùng quạt, phun làm mát, cần bảo đảm không làm ướt kéo dài chỗ nằm hoặc tăng bẩn vùng vú.

Đường đi cần chắc, không trơn và tránh chen chúc. Bò sát đẻ cần tiếp cận thức ăn, nước và nơi nghỉ dễ dàng; chuyển nhóm quá nhiều hoặc đổi thức ăn đột ngột có thể khiến việc theo dõi khó hơn.

9. Bàn giao thông tin khi bò đẻ

Mỗi ngày quan sát ăn, dáng đi, dịch bất thường và bầu vú. Bầu vú nóng đau, rỉ sữa kéo dài, bò bỏ ăn hoặc có biểu hiện bệnh cần báo thú y. Không nặn thử thường xuyên chỉ để xem còn sữa không.

Khi chuyển khu đẻ, bàn giao ngày cạn thực tế, BCS, lịch điều trị, tiền sử đẻ khó và các vấn đề đang theo dõi. Sau sinh, ghi sữa đầu, sức khỏe bò mẹ và các biến cố để đánh giá chương trình.

Cuối mỗi nhóm đẻ, so thời gian cạn thực tế, ca viêm vú mới, rối loạn chuyển hóa và lượng ăn sau đẻ. Kết quả này giúp trại sửa lịch, khẩu phần và thao tác cho những con cạn tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

  1. Merck Veterinary Manual — Animal and Herd Productivity in Dairy Cattle: Drying Off and Dry Cow Management.
  2. AHDB — Preparing your dairy cows for drying off.
  3. Penn State — The Value of Water.
  4. University of Minnesota — Selective dry cow therapy.
  5. University of Georgia — Managing Mastitis through Proper Dry-Off Procedures.
  6. University of Minnesota — Are your dry cows getting the nutrition they need?
  7. University of Wisconsin — Dry Cow Heat Stress Management.

Bài mới nhất

Đang tải bài mới...

0 nhận xét:

Đăng nhận xét