Nuôi bê tốt bắt đầu ngay lúc sinh, nhưng không kết thúc ở việc cho đủ một bình sữa đầu. Trại cần theo dõi từng con có bú đủ, tăng trưởng, ăn cám và duy trì sức khỏe trước khi giảm sữa.
Mốc 60 ngày có thể dùng để lập kế hoạch cai sữa. Quyết định cuối cùng còn phụ thuộc sức ăn thức ăn khởi động, tình trạng bệnh và chương trình nuôi; không ngừng sữa chỉ vì đến ngày trên lịch.
1. Chuẩn bị chỗ đẻ và chăm sóc ngay sau sinh
Khu đẻ cần sạch, khô và được quan sát. Ghi giờ sinh, mã mẹ, mã bê, khối lượng và tình trạng đẻ dễ hay khó. Những thông tin này giúp đánh giá nguy cơ và tính lượng sữa đầu.
Kiểm tra bê thở, tỉnh và có khả năng bú. Lau khô, bảo vệ khỏi lạnh hoặc nóng quá mức, chăm sóc rốn bằng sản phẩm và quy trình của trại. Bê yếu sau đẻ khó cần được đánh giá sớm, không chỉ để nằm chờ tự hồi phục.
Sắp sẵn dụng cụ sữa đầu và nguồn dự phòng giúp tránh trì hoãn khi mẹ chưa vắt được. Người trực đêm cần có cùng thông tin và trách nhiệm như ca ban ngày.
2. Sữa đầu giúp bê nhận kháng thể
Do đặc điểm nhau thai, bê nhận rất ít kháng thể từ mẹ trước sinh và phụ thuộc vào sữa đầu để có miễn dịch thụ động. IgG là một nhóm kháng thể quan trọng thường dùng để đánh giá chất lượng.
Cho sớm, đủ lượng, chất lượng phù hợp và sạch là các yếu tố phải đi cùng nhau. Penn State khuyến nghị ưu tiên cho sữa đầu trong hai giờ đầu; khả năng hấp thu kháng thể giảm dần sau sinh. [1]
Không chỉ để bê với mẹ rồi mặc định đã nhận đủ. Quan sát hành vi bú không cho biết chắc khối lượng và chất lượng sữa đã uống. Cần có phương pháp ghi nhận phù hợp hệ thống nuôi.
3. Tính lượng theo khối lượng, kiểm tra chất lượng bằng Brix
Hướng dẫn thường dùng là khoảng 10% khối lượng sơ sinh cho lần đầu, điều chỉnh theo chương trình chuyên môn và tình trạng bê. Với bê khoảng 40 kg, lượng tương ứng gần 4 lít; không bắt mọi bê nhỏ đều uống cùng 4 lít một lần.
USDA APHIS nêu Brix từ khoảng 22% là một mốc thực hành để chọn sữa đầu, tương ứng khả năng có lượng IgG phù hợp. [2] Brix là phép ước tính, không phải xét nghiệm cho thấy sữa không có vi khuẩn hoặc mầm bệnh.
Lau sạch và kiểm tra dụng cụ theo hướng dẫn trước đo. Ghi số Brix, lượng cho, giờ và lượng còn lại. Sữa có máu, bất thường hoặc từ nguồn có nguy cơ cần được xử lý theo chương trình của thú y.
Nếu bê không bú đủ hoặc phản xạ yếu, liên hệ người đã được đào tạo và thú y để chọn cách hỗ trợ. Dụng cụ đưa qua thực quản cần kỹ năng; không cố bơm khi chưa chắc vị trí hoặc khi bê đang khó thở.
4. Quản lý nguồn sữa đầu dự phòng
Thu bằng thiết bị sạch, gắn nhãn mã mẹ, ngày, chất lượng và cách bảo quản. Chia phần phù hợp giúp không phải rã đông cả lượng lớn chỉ để dùng một phần.
Không để ở nhiệt độ môi trường kéo dài vì đang bận vắt sữa. Rã đông và làm ấm theo quy trình đã xác nhận, tránh đun sôi hoặc làm nóng không đều gây hỏng chất lượng.
Thú y có thể lập chương trình lấy mẫu máu bê để đánh giá truyền miễn dịch. Penn State phân biệt phép đo Brix sữa đầu với Brix hoặc protein huyết thanh; chúng có thang diễn giải khác nhau. [3] Không dùng mốc 22% của sữa đầu để đọc mẫu máu.
5. Nuôi sữa đều và kiểm tra lượng từng con
Sau giai đoạn sữa đầu, dùng nguồn sữa hoặc sữa thay thế phù hợp, sạch và được kiểm soát chất lượng. Lượng cần dựa vào khối lượng, tuổi, mục tiêu tăng trưởng và thời tiết.
Với sữa bột, cân bột, đo nước và theo đúng hướng dẫn pha. “Gam trên lít nước” khác với “gam trên lít hỗn hợp cuối”. Không tăng độ đặc khi trời lạnh hoặc khi bê chậm lớn mà chưa xem công thức.
Ghi lượng đã uống thay vì chỉ ghi lượng đã rót. Núm bú cần đúng lưu lượng, không nứt và được làm sạch cả bên trong. Dụng cụ dùng cho bê bệnh phải được quản lý để tránh mang bẩn sang bê khỏe.
Hướng dẫn BAMN về nuôi và cai sữa nhấn mạnh điều chỉnh chương trình theo khối lượng, tăng trưởng, sức khỏe và khí hậu. [4]
6. Tập ăn thức ăn khởi động và cho nước sạch sớm
Thức ăn khởi động, thường gọi calf starter, được phối cho bê tập ăn và phát triển chức năng dạ cỏ. Nó khác thức ăn tinh của bò trưởng thành. Cần chọn loại phù hợp chương trình, giữ khô và thay phần cũ.
Penn State hướng dẫn cho tiếp cận lượng nhỏ starter cùng nước sạch từ sớm, tăng theo sức ăn. [5] Sữa không thay thế nước uống tự do trong việc hỗ trợ lượng ăn khô.
Đặt máng nước và cám sao cho ít đổ lẫn. Cân cám cấp và còn lại, trừ phần rơi hoặc bị ướt. Không xem cả máng vơi là bê đã ăn hết.
Cỏ khô cần có chất lượng, kích thước và lượng phù hợp loại starter. Không áp một ngày bắt đầu cố định cho mọi chương trình hoặc để cỏ chiếm chỗ của nguồn dinh dưỡng cần thiết. Bê ăn chủ yếu rơm hoặc cỏ chưa thể được coi đã sẵn sàng bỏ sữa.
7. Chuồng giúp theo dõi sức khỏe và giảm lây nhiễm
Chỗ nuôi cần khô, thoát nước, đủ không khí và bảo vệ khỏi mưa nắng. Tránh gió lùa trực tiếp lên bê nhỏ nhưng không đóng kín tới mức tích ẩm, mùi khí và vi sinh vật.
Nuôi riêng giúp theo dõi từng con, còn nuôi cặp hoặc nhóm nhỏ cũng có thể áp dụng nếu thiết kế và quản lý phù hợp. Wisconsin có hướng dẫn các lựa chọn nuôi cặp, nhóm và yêu cầu quan sát. [6]
Cần tách con bệnh theo kế hoạch, chăm sóc và vệ sinh theo trình tự hạn chế lây. Không phun rửa áp lực tạo bụi nước bẩn khi bê đang ở trong khu chuồng.
8. Phát hiện bê bệnh trước khi bỏ bú hoàn toàn
Mỗi cữ xem phản xạ bú, mức tỉnh, tai, mắt, nhịp thở và phân. Theo dõi con uống chậm hơn thường lệ, ho hoặc nằm lâu. Ghi ngày tuổi khi xuất hiện bệnh để tìm vấn đề của cả nhóm.
Tiêu chảy có thể gây mất nước nhanh. Bê không đứng, phản xạ bú kém, mắt trũng rõ hoặc diễn biến xấu cần thú y khẩn. Không tự đổ nhiều chất lỏng khi bê không nuốt tốt.
Maryland hướng dẫn tiếp tục cung cấp dinh dưỡng từ sữa trong quản lý tiêu chảy, phối hợp điện giải đúng sản phẩm thay vì mặc định bỏ sữa và dùng kháng sinh. [7] Lịch điều trị phải theo đánh giá từng ca.
9. Cai sữa theo sức ăn ổn định và theo dõi sau cai
Thống nhất tiêu chí với người làm dinh dưỡng: bê khỏe, ăn đủ starter liên tục nhiều ngày, tăng trưởng phù hợp và có kế hoạch giảm sữa. Lượng cần đạt tùy tầm vóc và chương trình, không chỉ dựa vào 60 ngày tuổi.
Nếu trại chọn mốc 1,5 kg starter/con/ngày, phải xác nhận lượng thực sự ăn và duy trì đủ thời gian theo chương trình. Không lấy bình quân nhóm để cai một con yếu đang ăn ít.
Penn State nhấn mạnh sức ăn starter và quá trình làm quen trước khi cắt sữa. [8] Giảm sữa theo kế hoạch và tránh dồn nhiều thay đổi như chuyển chuồng, ghép nhóm, đổi cám vào cùng ngày.
Sau cai vẫn đo tăng trưởng, theo dõi lượng ăn, nước và bệnh. Nếu tăng trọng tụt, cần xem lại cả giai đoạn chuẩn bị, không chỉ tăng cám cho con đã chậm. Hồ sơ từ lúc sinh giúp tìm đúng chỗ cần sửa cho lứa tiếp theo.
Tài liệu tham khảo
- Penn State — Colostrum: Your Calf's Health Depends on It!
- USDA APHIS — Colostrum Feeding and Passive Immunity in Heifer Calves.
- Penn State — Tools to Assess Colostrum Management.
- BAMN — A Guide to Calf Milk Replacers: Feeding and Weaning.
- Penn State — Finding the Ideal Calf Starter.
- University of Wisconsin — Options for housing pairs or groups.
- University of Maryland — Troubleshooting Calf Scours.
- Penn State — Consider More Than Days of Age When Weaning Calves.
Bài mới nhất
Đang tải bài mới...






0 nhận xét:
Đăng nhận xét